wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Thao tác với tệp và thư mục

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tệp (file) là gì?

a)

Một chương trình trò chơi

b)

Một đơn vị lưu trữ thông tin

c)

Một thiết bị máy tính

d)

Một mạng Internet

2.

Thư mục (folder) dùng để làm gì?

a)

Vẽ tranh

b)

Lưu trữ và sắp xếp các tệp

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi game

3.

Thư mục có thể chứa:

a)

Chỉ tệp

b)

Chỉ thư mục con

c)

Cả tệp và thư mục con

d)

Không chứa gì

4.

Để mở một tệp, em thường:

a)

Nháy đúp chuột

b)

Nháy phải chuột

c)

Nhấn Enter 5 lần

d)

Kéo thả tệp

5.

Biểu tượng thư mục thường có hình:

a)

Quyển sách

b)

Tờ giấy

c)

Chiếc thư mục màu vàng

d)

Bông hoa

6.

Để tạo thư mục mới, em chọn:

a)

New → Folder

b)

Open

c)

Delete

d)

Rename

7.

Để xóa tệp, em chọn lệnh:

a)

Open

b)

Rename

c)

Delete

d)

New

8.

Muốn đổi tên tệp, em chọn:

a)

Nháy phải → Rename

b)

Nháy đúp

c)

Delete

d)

Move

9.

Khi xóa tệp, tệp thường được chuyển vào:

a)

My Computer

b)

Recycle Bin

c)

Desktop

d)

Documents

10.

Để sao chép tệp, thao tác đúng là:

a)

Delete → Paste

b)

Copy → Paste

c)

Rename → Paste

d)

Open → Paste

11.

Để di chuyển tệp, em dùng:

a)

Cut → Paste

b)

Copy → Paste

c)

Delete

d)

Rename

12.

Phím tắt sao chép (Copy):

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

13.

Phím tắt dán (Paste):

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + D

14.

Phím tắt cắt (Cut):

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

15.

Kéo thả tệp sang thư mục khác nghĩa là:

a)

Xóa tệp

b)

Di chuyển tệp

c)

Đổi tên tệp

d)

Mở tệp

16.

Thư mục con là thư mục:

a)

Nằm trong thư mục mẹ

b)

Lớn nhất

c)

Không chứa gì

d)

Không thể mở

17.

Tệp hình ảnh có thể có phần mở rộng:

a)

.jpg

b)

.doc

c)

.mp3

d)

.txt

18.

Tệp văn bản có thể có phần mở rộng:

a)

.mp4

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.mp3

19.

Tệp âm thanh có phần mở rộng:

a)

.mp3

b)

.jpg

c)

.doc

d)

.zip

20.

Trong máy tính, nơi lưu trữ các tệp được gọi là:

4 lines
21.

có thể có phần mở rộng:

a)

.mp4

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.mp3

22.

Tệp âm thanh có phần mở rộng:

a)

.mp3

b)

.jpg

c)

.doc

d)

.zip

23.

Trong máy tính, nơi lưu trữ các tệp được gọi là:

a)

Bộ nhớ trong

b)

Không gian làm việc

c)

Thư mục

d)

Thanh tác vụ

24.

Để mở thư mục, em thường:

a)

Nháy đúp chuột

b)

Nháy phải chuột

c)

Nhấn phím Delete

d)

Giữ Alt

25.

Biểu tượng tệp văn bản thường hình:

a)

Tờ giấy

b)

Cái loa

c)

Chiếc máy ảnh

d)

Hình bông hoa

26.

Tệp âm thanh có biểu tượng:

a)

Loa

b)

Máy ảnh

c)

Quyển sách

d)

Hình cây bút

27.

Một tệp luôn có:

a)

Tên tệp

b)

Biểu tượng

c)

Phần mở rộng

d)

Tất cả các ý trên

28.

Để biết kích thước của tệp, em chọn:

a)

Properties

b)

Delete

c)

Rename

d)

New

29.

Thư mục “Desktop” nghĩa là:

a)

Thư mục chứa nhạc

b)

Màn hình chính của máy tính

c)

Thư mục chứa ảnh

d)

Thư mục tải xuống

30.

Thư mục Documents thường dùng để:

a)

Lưu văn bản

b)

Xem phim

c)

Cài game

d)

Chơi nhạc

31.

Khi tệp trùng tên trong cùng thư mục, hệ thống:

a)

Báo lỗi

b)

Tự xoá tệp cũ

c)

Cho phép lưu trùng

d)

Cấm mở thư mục

32.

Muốn chọn nhiều tệp cùng lúc, ta có thể:

a)

Giữ Shift hoặc Ctrl

b)

Giữ Tab

c)

Giữ Enter

d)

Giữ Backspace

33.

Chế độ hiển thị “Large icons” giúp:

a)

Nhìn rõ biểu tượng

b)

Nhìn rất nhỏ

c)

Ẩn tệp

d)

Phóng to chữ

34.

Chế độ “Details” giúp hiển thị:

a)

Chỉ biểu tượng

b)

Tên, kích thước, loại tệp, ngày sửa

c)

Chỉ tên tệp

d)

Chỉ ảnh

35.

Để sắp xếp tệp theo tên, chọn:

a)

Sort by Name

b)

Delete

c)

View

d)

New

36.

Để xem nhanh tệp ở thư mục khác, dùng:

a)

Navigation pane

b)

Recycle Bin

c)

Control Panel

d)

Network

37.

Tệp video thường có phần mở rộng:

a)

.mp4

b)

.txt

c)

.exe

d)

.bmp

38.

Tệp nén có phần mở rộng:

a)

.zip

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.doc

39.

Muốn xem tên đầy đủ của tệp, em nhìn vào:

a)

Thanh địa chỉ

b)

Phần tê

40.

Tệp nén có phần mở rộng:

a)

.zip

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.doc

41.

Muốn xem tên đầy đủ của tệp, em nhìn vào:

a)

Thanh địa chỉ

b)

Phần tên tệp

c)

Thanh trạng thái

d)

Thanh công cụ

42.

Thao tác tạo thư mục nhằm:

a)

Xóa tệp

b)

Sắp xếp tệp gọn gàng

c)

Tắt máy

d)

Kết nối Wifi

43.

Thư mục rỗng là thư mục:

a)

Không mở được

b)

Không chứa tệp và thư mục con

c)

Bị hỏng

d)

Ẩn đi

44.

Tệp có biểu tượng máy ảnh là tệp:

a)

Ảnh

b)

Âm thanh

c)

Văn bản

d)

Nén

45.

Ổ đĩa thường được ký hiệu bằng:

a)

Chữ cái + dấu hai chấm (VD: C:)

b)

Hình tròn

c)

Số thứ tự

d)

Hình vuông

46.

Recycle Bin dùng để:

a)

Tạo tệp

b)

Lưu trữ tệp đã xóa

c)

Nghe nhạc

d)

Cài ứng dụng

47.

Khi muốn khôi phục tệp đã xóa, ta vào:

a)

Documents

b)

Downloads

c)

Recycle Bin

d)

Pictures

48.

Thư mục mẹ chứa:

a)

Thư mục con

b)

Tệp hệ thống

c)

Chỉ video

d)

Chỉ nhạc

49.

Để đổi tên thư mục, thao tác đúng:

a)

Nháy phải → Rename

b)

Delete

c)

Copy

d)

Cut

50.

Để di chuyển thư mục, ta có thể:

a)

Cut → Paste

b)

Open

c)

Delete

d)

Rename

51.

Phần mở rộng của tệp giúp biết:

a)

Màu biểu tượng

b)

Loại tệp

c)

Dung lượng máy

d)

Tốc độ mạng

52.

Muốn xem ngày sửa tệp, dùng chế độ:

a)

Details

b)

Large icons

c)

Tiles

d)

List

53.

Nháy phải chuột lên tệp giúp:

a)

Mở nhanh menu lệnh

b)

Xóa tệp ngay

c)

Tắt máy

d)

Phóng to màn hình

54.

Để tìm tệp nhanh, ta có thể dùng:

a)

Ô tìm kiếm (Search box)

b)

Recycle Bin

c)

Control Panel

d)

Paint

55.

Mục đích của việc sắp xếp thư mục là:

a)

Làm đẹp màn hình

b)

Dễ tìm và quản lý tệp

c)

Tăng tốc Internet

d)

Chơi game tốt hơn