wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

33 Gen là trung tâm di truyền

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình truyền đạt các đặc điểm của sinh vật qua các thế hệ được gọi là gì?

a)

Biến dị.

b)

Di truyền.

c)

Thích nghi.

d)

Tiến hóa.

2.

Hiện tượng con cái sinh ra có những đặc điểm khác nhau và khác với cả bố mẹ ở thế hệ trước được gọi là gì?

a)

Di truyền.

b)

Biến dị.

c)

Tái sinh.

d)

Phát triển.

3.

Nucleic aid là hợp chất cao phân tử (polymer) được cấu tạo từ các đơn phân là gì?

a)

A. Amino acid.

b)

B. Protein.

c)

C. Nucleotide.

d)

D. Ribosome.

4.

Một nucleotide cơ bản gồm có mấy thành phần chính?

a)

Hai: nhóm phosphate và nitrogenous base.

b)

Hai: đường pentose và nitrogenous base.

c)

Ba: đường pentose, amino acid và nhóm phosphate.

d)

Ba: nhóm phosphate (P), đường pentose (S) và nitrogenous base (N).

5.

DNA (deoxyribonucleic acid) được cấu tạo từ mấy loại deoxyribonucleotide?

a)

Hai loại (A-T).

b)

Ba loại (A-T-G).

c)

Bốn loại (A-T-G-C).

d)

Năm loại (A-U-T-G-C).

6.

Các loại nitrogenous base cấu tạo nên DNA là gì?

a)

A. Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C) và Uracil (U).

b)

B. Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C) và Thymine (T).

c)

C. Adenine (A), Uracil (U), Thymine (T) và Cytosine (C).

d)

D. Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T) và Uracil (U).

7.

Trong cấu trúc DNA, nucleotide Adenine (A) liên kết bổ sung với nucleotide nào?

a)

Guanine (G).

b)

Cytosine (C).

c)

Thymine (T).

d)

Uracil (U).

8.

Trong cấu trúc DNA, nucleotide Guanine (G) liên kết bổ sung với nucleotide nào?

a)

A. Adenine (A).

b)

B. Cytosine (C).

c)

C. Thymine (T).

d)

D. Uracil (U).

9.

Hai mạch polynucleotide của DNA liên kết với nhau bằng loại liên kết gì?

a)

Liên kết peptide.

b)

Liên kết phosphodiester.

c)

Liên kết hydrogen.

d)

Liên kết ion.

10.

Phân tử DNA có cấu trúc như thế nào?

a)

Mạch thẳng, đơn, không xoắn.

b)

Mạch kép, thẳng, song song.

c)

Mạch kép, xoắn kép, song song và ngược chiều.

d)

Mạch đơn, xoắn kép, song song.

11.

DNA có chức năng gì trong tế bào của sinh vật?

a)

Vận chuyển amino acid.

b)

Cấu tạo nên ribosome.

c)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

d)

Tổng hợp protein.

12.

RNA (ribonucleic acid) được cấu tạo từ các ribonucleotide, gồm mấy loại?

a)

Hai loại (A;U).

b)

Ba loại (A;T;G).

c)

Bốn loại (A;U;G;C).

d)

Năm loại (A;U;G;C;T).

13.

Các loại nitrogenous base cấu tạo nên RNA là gì?

a)

A. Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C) và Thymine (T).

b)

B. Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C) và Uracil (U).

c)

C. Adenine (A), Uracil (U), Thymine (T) và Guanine (G).

d)

D. Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T) và Uracil (U).

14.

Phân tử RNA thường có cấu trúc như thế nào?

a)

Mạch kép xoắn kép.

b)

Mạch kép thẳng.

c)

Cấu trúc mạch đơn.

d)

Cấu trúc mạch vòng.

15.

Các loại RNA có chức năng khác nhau trong là ?

a)

DNA, mRNA (RNA thông tin), tRNA (RNA vận chuyển).

b)

mRNA (RNA thông tin), tRNA (RNA vận chuyển), rRNA (RNA ribosome).

c)

DNA, RNA, Protein.

d)

mRNA (RNA thông tin), rRNA (RNA ribosome), DNA.

16.

Phân tử RNA thông tin (mRNA) có chức năng gì?

a)

Vận chuyển amino acid đến ribosome.

b)

Kết hợp với protein tạo thành ribosome.

c)

Mang thông tin quy định trình tự amino acid của chuỗi polypeptide.

d)

Cấu tạo nên chất di truyền ở một số virus.

17.

Phân tử RNA vận chuyển (tRNA) có chức năng gì?

a)

Mang thông tin di truyền.

b)

Cấu tạo nên ribosome.

c)

Vận chuyển amino acid đến ribosome.

d)

Mang thông tin quy định trình tự amino acid.

18.

Phân tử RNA ribosome (rRNA) có chức năng gì?

a)

Vận chuyển amino acid.

b)

Mang thông tin di truyền.

c)

Kết hợp với protein cấu thành nên ribosome.

d)

Tổng hợp protein.

19.

Gene là gì?

a)

Là một phân tử RNA.

b)

Là một đoạn DNA mang thông tin di truyền không mã hóa protein.

c)

Là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hóa chuỗi polypeptide hay phân tử RNA.

d)

Là hợp chất cao phân tử cấu tạo từ nhiều nucleotide.

20.

Trong di truyền học, Gene được xem là trung tâm của di truyền học vì sao?

a)

A. Gene quy định việc tổng hợp các phân tử lipid và carbohydrate.

b)

B. Gene chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin từ bố mẹ sang con cái.

c)

C. Gene quy định tất cả các đặc điểm di truyền của cơ thể.

d)

D. Gene là nơi xảy ra quá trình quang hợp.

21.

Nếu một gia đình có bố mẹ đều tóc đen nhưng sinh ra con có tóc màu nâu, đây là biểu hiện của hiện tượng nào?

a)

Di truyền.

b)

Biến dị.

c)

Tái tổ hợp.

d)

Thích nghi.

22.

Tại sao nói DNA là "vật chất di truyền cơ bản" của sự sống, chứ không phải các phân tử carbohydrate hay lipid?

a)

DNA có khối lượng lớn hơn nhiều so với các phân tử khác.

b)

DNA luôn tồn tại trong nhân tế bào.

c)

DNA có khả năng lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền qua trình tự nucleotide.

d)

DNA là thành phần cấu tạo nên màng tế bào.

23.

Điểm khác biệt cơ bản về mặt cấu trúc giữa DNA và RNA là gì?

a)

DNA có nhóm phosphate, còn RNA thì không.

b)

DNA có đường ribose, RNA có đường deoxyribose.

c)

DNA luôn là mạch đơn, RNA luôn là mạch kép.

d)

DNA có đường deoxyribose và base T; RNA có đường ribose và base U.

24.

Một đoạn mạch DNA có trình tự các base là A T T G C C. Trình tự các base trên mạch bổ sung với đoạn này sẽ là gì?

a)

T A A C G C.

b)

A T T G C C.

c)

T A A C G G.

d)

U A A C G G.

25.

Phân tử DNA có tính đa dạng và đặc thù cao là nhờ yếu tố nào?

a)

Nhờ có cấu trúc xoắn kép.

b)

Nhờ số lượng và vị trí của nhóm phosphate.

c)

Nhờ số lượng, thành phần và trật tự sắp xếp của bốn loại nucleotide.

d)

Nhờ số lượng và thành phần của đường pentose.

26.

Trong pháp y, việc phân tích DNA để xác định danh tính tội phạm dựa trên đặc điểm nào của DNA?

a)

DNA của mọi người đều giống nhau.

b)

DNA có cấu trúc xoắn kép ổn định.

c)

Sự khác biệt về số lượng, thành phần và trật tự sắp xếp của các nucleotide tạo nên tính đặc trưng cho mỗi cá thể.

d)

DNA luôn tồn tại trong máu.

27.

Tại sao vật chất di truyền của sinh vật nhân thực là DNA, trong khi một số loại virus lại là RNA?

a)

DNA bền vững hơn RNA, nên DNA chỉ thích hợp với sinh vật phức tạp.

b)

RNA dễ tổng hợp hơn, chỉ thích hợp với virus.

c)

Vật chất di truyền phải có chức năng lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền, cả DNA và RNA đều đáp ứng được chức năng này.

d)

Sinh vật nhân thực không có enzyme để sử dụng RNA.

28.

Mối quan hệ giữa gene và tính trạng được tóm tắt như thế nào?

a)

Gene tổng hợp protein, protein quy định tính trạng.

b)

Tính trạng tạo ra gene.

c)

Gene mang thông tin mã hoá chuỗi polypeptide/RNA, quy định đặc điểm cơ thể (tính trạng).

d)

Tính trạng là trung tâm của di truyền học.

29.

Nếu một đoạn nucleic acid có trình tự base là A G C U T G, ta có thể suy luận gì về loại nucleic acid này?

a)

Đây chắc chắn là phân tử DNA vì có base T.

b)

Đây chắc chắn là phân tử RNA vì có base U.

c)

Đây là một chuỗi sai, vì T (Thymine) và U (Uracil) không cùng tồn tại trên một phân tử nucleic acid tự nhiên.

d)

Đây là một phân tử DNA đang bị đột biến.

30.

Một tế bào đang tích cực tổng hợp một lượng lớn protein để xuất ra khỏi tế bào. Trong 3 loại RNA, loại nào sẽ được tổng hợp nhiều nhất để đáp ứng nhu cầu này?

a)

mRNA (RNA thông tin).

b)

tRNA (RNA vận chuyển).

c)

rRNA (RNA ribosome – Nơi tổng hợp Protein).

d)

Cả 3 loại được tổng hợp với tỉ lệ bằng nhau.

31.

Việc xác định huyết thống giữa con cái và bố mẹ dựa trên ứng dụng nào của di truyền học?

a)

Tính phổ biến của các base nitrogenous.

b)

Tính đa dạng của các loại RNA.

c)

Sự tương đồng về trình tự DNA giữa con cái và bố mẹ (vì con cái thừa hưởng gene từ bố mẹ).

d)

Kích thước nhỏ của phân tử DNA.

32.

Liên kết phosphodiester trong cấu trúc nucleic acid dùng để làm gì?

a)

Liên kết hai mạch đơn của DNA.

b)

Liên kết các base nitrogenous với nhau.

c)

Liên kết các nucleotide trên cùng một mạch đơn (chuỗi polynucleotide).

d)

Liên kết giữa base nitrogenous và đường pentose.

33.

Gene được xem là trung tâm của di truyền học vì nó đảm bảo tính bảo toàn và truyền đạt thông tin di truyền. Điều này được thực hiện chủ yếu nhờ cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc mạch đơn của RNA.

b)

Sự liên kết của amino acid trong chuỗi polypeptide.

c)

Cấu trúc mạch kép, xoắn kép, song song và ngược chiều của DNA.

d)

Sự tồn tại của ribosome.

34.

Trong một phân tử DNA, nếu biết số lượng nucleotide loại Adenine (A) là 20%, thì tỉ lệ % nucleotide loại Guanine (G) là bao nhiêu %?

(a)  

35.

Nếu hai gene có cùng chiều dài (số lượng nucleotide bằng nhau) nhưng lại quy định hai tính trạng khác nhau. Điều giải thích nào là hợp lý nhất?

a)

Hai gene có loại đường pentose khác nhau.

b)

Hai gene có trình tự sắp xếp các nucleotide khác nhau.

c)

Hai gene có cùng cấu trúc không gian nhưng khác khối lượng.

d)

Hai gene có tỉ lệ A+T / G+C bằng nhau.

36.

Phân tử tRNA có vai trò gì trong quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide?

a)

Mang thông tin di truyền từ nhân ra ngoài tế bào.

b)

Cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp.

c)

Nhận biết và vận chuyển amino acid đặc hiệu đến ribosome.

d)

Cấu tạo nên "khuôn" cho quá trình tổng hợp.

37.

Một nhà khoa học phát hiện một loại virus mới có vật chất di truyền là acid nucleic cấu tạo bởi các ribonucleotide A, G, C, U. Vật chất di truyền của virus này là gì?

a)

DNA.

b)

RNA.

c)

Protein.

d)

DNA và RNA.

38.

Hệ gene (genome) là?

a)

Tập hợp tất cả các trình tự Nucleotide trên DNA của tế bào

b)

Tập hợp tất cả các trình tự Nucleotide trên RNA của tế bào

c)

Tập hợp tất cả các RNA

d)

Tập hợp tất cả các DNA

39.

Tại sao con cái có những đặc điểm giống cả bố và mẹ?

a)

Vì con cái được nuôi dưỡng trong cùng môi trường với bố mẹ.

b)

Vì các phân tử protein được truyền từ bố mẹ sang con.

c)

Vì con cái thừa hưởng hệ gene là bản sao di truyền của cả bố và mẹ.

d)

Vì con cái có cùng số lượng nhiễm sắc thể với bố mẹ.

40.

Ngành khoa học nghiên cứu sự di truyền và biến dị của sinh vật là ngành gì?

a)

Sinh thái học.

b)

Di truyền học.

c)

Giải phẫu học.

d)

Sinh lý học.