Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm dược lý – trích xuất từ worksheet
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Trong phương pháp HPLC định lượng naproxen, pha động thường chứa dung môi chính là
Nước – methanol
Acetonitril – đệm phosphate
Ethanol – nước
n-hexan – ether
Cơ chế chính của NSAIDs là
Ức chế tổng hợp leukotrien
Ức chế phospholipase A2
Ức chế enzym cyclooxygenase (COX)
Ức chế histaminase
Phân biệt COX-1 và COX-2 chủ yếu dựa vào
Nguồn gốc mô
Cấu trúc phân tử
Vai trò sinh lý – COX-1 duy trì, COX-2 cảm ứng trong viêm
Ái lực với prostaglandin
Nhóm NSAID nào chọn lọc COX-2 cao nhất
Diclofenac
Ibuprofen
Celecoxib
Naproxen
Tác dụng không mong muốn quan trọng nhất khi ức chế COX-1 là
Phù nề mô mềm
Rối loạn giấc ngủ
Tổn thương niêm mạc dạ dày
Tăng huyết áp
Dấu hiệu ngộ độc salicylat điển hình ở trẻ em là
Nhịp tim chậm và co đồng tử
Tăng thông khí, nhiễm kiềm hô hấp rồi toan chuyển hóa
Tăng huyết áp, lú lẫn
Co giật, hạ thân nhiệt
Aspirin có thể gây hội chứng Reye khi dùng cho trẻ vì
Ức chế COX quá mức
Tác động lên ty thể tế bào gan trong nhiễm virus
Tích lũy salicylat ở thận
Ức chế kết tập tiểu cầu kéo dài
Aspirin ức chế kết tập tiểu cầu do
Tác động cạnh tranh với serotonin
Tăng tạo thromboxan
Acetyl hóa không hồi phục COX-1 trong tiểu cầu
Ức chế tổng hợp fibrinogen
So với aspirin, ibuprofen có ưu điểm
Giảm đau yếu hơn nhưng ít kích ứng dạ dày
Giảm đau tương đương, ít gây loét dạ dày hơn
Tăng nguy cơ chảy máu
Thời gian bán thải dài hơn
Piroxicam thuộc nhóm oxicam có đặc điểm
Tác dụng ngắn
Chọn lọc COX-2
Tác dụng dài, uống 1 lần/ngày
Không gây loét dạ dày
Khi phối hợp NSAIDs với corticosteroid, nguy cơ nào tăng rõ nhất
Giảm bạch cầu
Tăng huyết áp
Loét và xuất huyết tiêu hóa
Ức chế tủy xương
Hãy chọn đáp án đúng
Morphin gây hưng phấn trung tâm hô hấp
Morphin ức chế trung tâm hô hấp
Morphin kích thích tiết dịch vị
Morphin không ảnh hưởng thần kinh
Hãy chọn đáp án đúng
Aspirin làm giảm đông máu do ức chế tổng hợp thromboxan
Aspirin ức chế không hồi phục COX-1 trong tiểu cầu
Aspirin chọn lọc COX-2 nên an toàn dạ dày
Aspirin không gây loét tiêu hóa
Hãy chọn đáp án đúng
Thuốc kháng histamin H1 thế hệ I không gây buồn ngủ
Thuốc H1 thế hệ II qua được hàng rào máu não
Thuốc H1 thế hệ I có tác dụng an thần, chống nôn
Thuốc H1 thế hệ III gây tác dụng phụ nhiều
Hãy chọn đáp án đúng
Penicillin bền trong môi trường acid dạ dày
Penicillin G bị phá hủy bởi acid dịch vị
Penicillin G uống hấp thu tốt
Penicillin không gây dị ứng
Hãy chọn đáp án đúng
Omeprazol trung hòa acid dạ dày
Cimetidin là thuốc bọc niêm mạc
Omeprazol ức chế bơm proton H+/K+ -ATPase
Sucralfat là kháng H2
Hãy chọn đáp án đúng
Furosemid là thuốc chẹn kênh calci
Furosemid là thuốc lợi tiểu quai
Furosemid làm tăng kali huyết
Furosemid làm giảm bài niệu
Hãy chọn đáp án đúng
Diclofenac là thuốc giảm đau gây nghiện
Diclofenac là thuốc giảm đau không steroid (NSAID)
Diclofenac thuộc nhóm opioid
Diclofenac ức chế phospholipase A2
Hãy chọn đáp án đúng?
Cephalosporin thế hệ I chủ yếu tác động trên Gram âm
Cephalosporin thế hệ IV hẹp phổ hơn thế hệ I
Cephalosporin thế hệ III có phổ rộng, bền với β-lactamase
Cephalosporin không qua hàng rào máu não
Hãy chọn đáp án đúng?
Clorpheniramin dùng điều trị tăng huyết áp
Clorpheniramin ức chế COX-2
Clorpheniramin là thuốc kháng histamin H1 cổ điển
Clorpheniramin ức chế tiết acid dạ dày
Hãy chọn đáp án đúng?
Ranitidin là thuốc kháng H1
Ranitidin là thuốc kháng H2
Ranitidin là thuốc ức chế bơm proton
Ranitidin là thuốc bọc niêm mạc
Hãy chọn đáp án đúng?
Levothyroxin là hormon tuyến giáp tổng hợp
Levothyroxin ức chế hormon tuyến yên
Levothyroxin làm giảm chuyển hóa
Levothyroxin chống bướu cổ do thiếu iod
Hãy chọn đáp án đúng?
Propylthiouracil dùng cho bệnh nhân suy giáp
Propylthiouracil kích thích tuyến giáp
Propylthiouracil ức chế tổng hợp hormon giáp
Propylthiouracil là hormon tuyến yên
Hãy chọn đáp án đúng?
Insulin làm tăng đường huyết
Insulin ức chế dự trữ glycogen
Insulin làm giảm đường huyết bằng cách tăng thu nhận glucose
Insulin đối kháng với glucagon
Hãy chọn đáp án đúng?
Adrenalin làm hạ huyết áp
Adrenalin gây co mạch, tăng huyết áp
Adrenalin không ảnh hưởng mạch máu
Adrenalin giảm nhịp tim
Hãy chọn đáp án đúng?
Atenolol là thuốc giãn mạch trực tiếp
Amlodipin là thuốc chẹn beta
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci
Amlodipin làm tăng huyết áp
Hãy chọn đáp án đúng?
Omeprazol tác dụng nhanh hơn antacid
Omeprazol trung hòa acid dịch vị tức thì
Omeprazol ức chế tiết acid bằng cơ chế gắn không hồi phục
Omeprazol dùng sau bữa ăn ngay lập tức có hiệu quả
Hãy chọn đáp án đúng?
Sucralfat tạo màng bảo vệ loét bằng cách bám lên niêm mạc
Sucralfat trung hòa acid trực tiếp
Sucralfat ức chế tiết gastrin
Sucralfat là thuốc kháng H2
Hãy chọn đáp án đúng?
Clarithromycin là thuốc kháng histamin
Clarithromycin là kháng nấm
Clarithromycin là kháng sinh nhóm macrolid
Clarithromycin là thuốc ức chế bơm proton
Hãy chọn đáp án đúng?
Ciprofloxacin là kháng sinh beta-lactam
Ciprofloxacin là kháng sinh nhóm quinolon
Ciprofloxacin là kháng sinh nhóm macrolid
Ciprofloxacin ức chế tổng hợp protein
Hãy chọn đáp án đúng?
Paracetamol có tác dụng hạ sốt, giảm đau, không chống viêm
Paracetamol chống viêm mạnh hơn aspirin
Paracetamol gây kích ứng dạ dày nhiều
Paracetamol là thuốc gây nghiện
Hãy chọn đáp án đúng?
Ibuprofen chọn lọc COX-2
Ibuprofen không có tác dụng hạ sốt
Ibuprofen là dẫn xuất acid propionic
Ibuprofen gây loét nặng hơn aspirin
Hãy chọn đáp án đúng?
Corticoid là thuốc kháng sinh
Corticoid là hormon tuyến giáp
Corticoid có tác dụng kháng viêm mạnh và ức chế miễn dịch
Corticoid không ảnh hưởng chuyển hóa glucose
Hãy chọn đáp án đúng?
Dexamethason là thuốc lợi tiểu
Dexamethason là kháng sinh
Dexamethason là glucocorticoid tổng hợp
Dexamethason là thuốc giảm đau opioid
Hãy chọn đáp án đúng?
Promethazin là thuốc giãn mạch
Promethazin là thuốc chống nấm
Promethazin là thuốc kháng histamin H1 có tác dụng an thần
Promethazin là thuốc hạ huyết áp
Hãy chọn đáp án đúng?
Atenolol gây giãn mạch qua trung gian NO
Atenolol là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc
Atenolol là thuốc chẹn kênh calci
Atenolol là thuốc lợi tiểu
Hãy chọn đáp án đúng?
Erythromycin thuộc nhóm tetracyclin
Erythromycin ức chế tổng hợp acid folic
Erythromycin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn
Erythromycin diệt nấm men
Hãy chọn đáp án đúng?
Cefalexin là kháng sinh nhóm macrolid
Cefalexin là kháng sinh nhóm aminoglycosid
Cefalexin là cephalosporin thế hệ I
Cefalexin là fluoroquinolon
Hãy chọn đáp án đúng?
Hydrochlorothiazid làm tăng kali huyết
Furosemid làm giảm bài niệu
Hydrochlorothiazid là thuốc lợi tiểu thiazid
Hydrochlorothiazid ức chế men ACE
Hãy chọn đáp án đúng?
Ranitidin tác dụng nhanh hơn antacid
Ranitidin ức chế bơm proton
Ranitidin cạnh tranh với histamin tại thụ thể H2
Ranitidin trung hoà acid
Hãy chọn đáp án đúng?
Omeprazol là thuốc kháng histamin
Sucralfat là thuốc ức chế COX
Misoprostol là dẫn chất prostaglandin dùng phòng loét dạ dày
Bismuth ức chế H2 receptor
Hãy chọn đáp án đúng?
Ibuprofen là dẫn chất của acid anthranilic
Cephalexin có vòng thiazolidin
Diclofenac có nhân dicroloanilin và nhóm acid phenylacetic
Diphenhydramin có vòng piperazin
Hãy chọn đáp án đúng?
Paracetamol phản ứng với FeCl3 cho màu tím
Penicillin không phản ứng với hydroxylamin
Penicillin phản ứng với hydroxylamin cho phức xanh với Cu2+
Cimetidin bị kết tủa bởi NaHCO3
Hãy chọn đáp án đúng?
Cấu trúc của Celecoxib chứa nhân pyridin
Celecoxib chứa nhân pyrazol và nhóm sulfonamid
Clarithromycin là dẫn chất của acid salicylic
Furosemid chứa nhân imidazol
Hãy chọn đáp án đúng?
Diclofenac được định lượng bằng phản ứng iod hóa
Paracetamol định lượng bằng chuẩn độ acid-base
Paracetamol định lượng bằng đo quang ở 243 nm
Omeprazol định lượng bằng bạc nitrat
Hãy chọn đáp án đúng?
Loratadin có tác dụng an thần mạnh
Diphenhydramin không qua hàng rào máu não
Loratadin ít gây buồn ngủ do không qua hàng rào máu não
Clorpheniramin có thời gian tác dụng dài hơn Loratadin
Hãy chọn đáp án đúng?
Penicillin V bền trong môi trường kiềm hơn acid
Cephalosporin thế hệ II kém bền với β-lactamase hơn thế hệ I
Cephalosporin thế hệ III kháng β-lactamase tốt hơn thế hệ I
Amoxicillin không hấp thu qua đường uống
Hãy chọn đáp án đúng?
Diclofenac là thuốc chọn lọc COX-2
Meloxicam ức chế ưu tiên COX-2 hơn COX-1
Ibuprofen là thuốc kháng histamin
Naproxen là thuốc kháng H2
Hãy chọn đáp án đúng?
Cimetidin kháng receptor H1
Sucralfat trung hoà acid
Cimetidin kháng receptor H2, ức chế tiết acid dịch vị
Misoprostol là thuốc ức chế bơm proton
Hãy chọn đáp án đúng?
Atenolol là thuốc chẹn kênh calci
Atenolol là thuốc chẹn β1 chọn lọc
Captopril là thuốc chẹn thụ thể angiotensin
Amlodipin là thuốc ức chế men chuyển
Hãy chọn đáp án đúng?
Clorpheniramin định lượng bằng HPLC với phát hiện UV ở 220 nm
Clorpheniramin định lượng bằng chuẩn độ acid-base trong môi trường khan
Promethazin định lượng bằng đo quang hồng ngoại
Cetirizin định lượng bằng bạc nitrat
Hãy chọn đáp án đúng?
Aspirin phản ứng với FeCl3 cho màu xanh
Ibuprofen phản ứng với FeCl3 cho màu nâu đỏ
Acid salicylic phản ứng với FeCl3 cho màu tím xanh đặc trưng
Naproxen không phản ứng với FeCl3
Hãy chọn đáp án đúng?
Cimetidin chứa nhân indol
Cimetidin chứa nhóm guanidin và vòng imidazol
Omeprazol chứa nhóm phenol
Ranitidin chứa vòng naphthalen
Hãy chọn đáp án đúng?
Levothyroxin định lượng bằng đo quang UV ở 260 nm
Propylthiouracil định lượng bằng chuẩn độ acid-base
Propylthiouracil định lượng bằng iod trong môi trường acid do có nhóm -SH
Insulin định lượng bằng chuẩn độ bạc
Hãy chọn đáp án đúng?
Diclofenac là dẫn chất của acid benzoic
Diclofenac là dẫn chất của acid phenylacetic có hai nguyên tử Cl ở vòng thơm
Naproxen là dẫn chất của acid salicylic
Celecoxib là dẫn chất của acid anthranilic
Hãy chọn đáp án đúng?
Omeprazol phản ứng với Fe3+ cho màu đỏ
Misoprostol phản ứng với AgNO3 cho kết tủa trắng
Omeprazol bị phân hủy trong môi trường acid mạnh
Cimetidin bền trong pH 1
Hãy chọn đáp án đúng?
Paracetamol gây ức chế COX-2 ngoại vi mạnh
Aspirin không ức chế COX
Paracetamol ức chế COX chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương
Paracetamol chống viêm mạnh
Hãy chọn đáp án đúng?
Clarithromycin ức chế tổng hợp acid folic
Ciprofloxacin ức chế tổng hợp protein
Clarithromycin ức chế tổng hợp protein bằng gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosom
Penicillin ức chế DNA gyrase
Hãy chọn đáp án đúng?
Erythromycin là kháng sinh beta-lactam
Tetracyclin có tác dụng diệt khuẩn
Erythromycin là kháng sinh nhóm macrolid có vòng lacton 14 cạnh
Vancomycin là fluoroquinolon
Hãy chọn đáp án đúng?
Omeprazol có thể dùng chung với antacid để tăng hiệu quả
Omeprazol nên uống trước bữa ăn 30–60 phút để đạt hiệu quả cao nhất
Omeprazol hấp thu tốt trong môi trường acid
Omeprazol không bị chuyển hóa qua gan
Hãy chọn đáp án đúng?
Hydrochlorothiazid gây tăng kali máu
Furosemid ức chế men chuyển
Hydrochlorothiazid ức chế tái hấp thu Na+ và Cl− ở ống lượn xa
Spironolacton làm giảm kali huyết
Hãy chọn đáp án đúng?
Penicillin phản ứng diazoni hóa tạo màu tím
Cephalosporin không có nhóm carboxyl
Penicillin phản ứng với hydroxylamin tạo hydroxamat sắt màu đỏ
Amoxicillin không có vòng β-lactam
Hãy chọn đáp án đúng?
Piroxicam có thời gian bán thải ngắn
Piroxicam thuộc nhóm oxicam, có tác dụng kéo dài
Naproxen chọn lọc COX-2
Ibuprofen là thuốc kháng H2
Hãy chọn đáp án đúng?
Clarithromycin bị phá hủy bởi acid dạ dày
Clarithromycin bền trong môi trường acid hơn erythromycin
Clarithromycin không hấp thu qua đường uống
Clarithromycin là penicillin bán tổng hợp
Hãy chọn đáp án đúng?
Cetirizin gây an thần nhiều
Promethazin không qua hàng rào máu não
Cetirizin ít gây buồn ngủ hơn Clorpheniramin
Loratadin dùng trị say tàu xe
Hãy chọn đáp án đúng?
Clavulanat là kháng sinh diệt khuẩn mạnh
Clavulanat là chất ức chế enzym β-lactamase
Amoxicillin ức chế ribosom 50S
Cephalexin ức chế tổng hợp acid folic
Hãy chọn đáp án đúng?
Sucralfat kháng histamin H2
Misoprostol là kháng sinh
Misoprostol là dẫn chất prostaglandin dùng phòng loét do NSAIDs
Cimetidin là thuốc bảo vệ niêm mạc
Hãy chọn đáp án đúng?
Amlodipin làm tăng tần số tim
Atenolol giãn cơ trơn mạch vành
Amlodipin giãn mạch bằng cách ức chế dòng Ca2+ vào tế bào cơ trơn
Propranolol là thuốc ức chế kênh calci
Hãy chọn đáp án đúng?
Penicillin G bền với β-lactamase
Oxacillin bền với β-lactamase nhờ nhóm thế cồng kềnh
Ampicillin kháng tất cả β-lactamase
Cephalosporin thế hệ I không có tác dụng trên Gram (+)
Hãy chọn đáp án đúng?
Dexamethason là thuốc hạ áp nhanh
Dexamethason là glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh
Dexamethason ức chế tiết acid dạ dày
Dexamethason là thuốc kháng sinh
Hãy chọn đáp án đúng?
Erythromycin ức chế COX-2
Ciprofloxacin ức chế tổng hợp protein
Ciprofloxacin ức chế enzym DNA gyrase của vi khuẩn
Amoxicillin ức chế tiêu đơn vị 30S ribosom
Câu nào sau đây là sai?
Diclofenac là dẫn chất của acid phenylacetic có hai nguyên tử clo trong cấu trúc
Penicillin có vòng β-lactam dễ bị mở trong môi trường kiềm
Celecoxib là dẫn chất của acid salicylic có nhóm OH phenol tự do
Paracetamol không gây loét dạ dày vì không ức chế COX ngoại vi
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng gắn vào tiểu đơn vị 50S
Loratadin ít qua hàng rào máu não nên không gây buồn ngủ
Omeprazol trung hoà acid dịch vị ngay sau khi uống
Cephalosporin thế hệ III bền với β-lactamase hơn thế hệ I
Câu nào sau đây là sai?
Propylthiouracil ức chế men peroxidase, ngăn gắn iod vào thyroglobulin
Dexamethason là glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh
Furosemid là thuốc lợi tiểu quai ức chế đồng vận chuyển Na+–K+–2Cl−
Levothyroxin là thuốc ức chế tổng hợp hormon tuyến giáp
Câu nào sau đây là sai?
Paracetamol định lượng bằng đo quang UV ở khoảng 243 nm
Diclofenac định lượng bằng chuẩn độ acid–base trong ethanol
Cimetidin định lượng bằng phản ứng màu với FeCl3, cho màu xanh
Penicillin định tính bằng phản ứng với hydroxylamin tạo phức xanh với Cu2+
Câu nào sau đây là sai?
Misoprostol là dẫn chất của prostaglandin E1
Sucralfat hấp thu mạnh qua đường tiêu hoá và gây tác dụng toàn thân
Omeprazol bị phân huỷ trong môi trường acid nên cần bao tan ruột
Ranitidin là thuốc kháng H2, giảm tiết acid dạ dày
Câu nào sau đây là sai?
Ibuprofen là thuốc chọn lọc COX‑2 nên không gây loét dạ dày
Celecoxib có nhóm sulfonamid giúp tăng chọn lọc COX‑2
Paracetamol không chống viêm do không ức chế COX ngoại vi
Aspirin acetyl hoá COX‑1 của tiểu cầu, làm giảm kết tập tiểu cầu
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin bền trong acid hơn Erythromycin
Cimetidin chứa nhóm guanidin và vòng imidazol
Cephalosporin có vòng β‑lactam và dihydrothiazin
Ciprofloxacin là kháng sinh nhóm macrolid
Câu nào sau đây là sai?
Diclofenac ức chế COX‑1 và COX‑2
Clorpheniramin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ I
Misoprostol được dùng phòng loét do NSAIDs
Amoxicillin không hấp thu được qua đường uống
Câu nào sau đây là sai?
Piroxicam thuộc nhóm oxicam, có tác dụng dài
Omeprazol ức chế bơm proton H+/K+‑ATPase không hồi phục
Captopril ức chế men chuyển, làm gián hình thành angiotensin II
Clarithromycin ức chế DNA gyrase của vi khuẩn
Câu nào sau đây là sai?
Cephalexin là cephalosporin thế hệ I
Dexamethason có tác dụng giữ muối, nước yếu
Ranitidin ức chế cạnh tranh histamin tại receptor H2
Clorpheniramin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin
Câu nào sau đây là sai?
Paracetamol không phản ứng với FeCl3
Acid salicylic phản ứng với FeCl3 cho màu tím
Penicillin dễ bị mở vòng β‑lactam trong môi trường kiềm
Clarithromycin cho phản ứng diazoni hoá tạo màu đỏ cam
Câu nào sau đây là sai?
Celecoxib có nhóm sulfonamid không gây phản ứng với FeCl3
Clorpheniramin gây khô miệng do tác dụng kháng muscarin
Cimetidin định lượng bằng chuẩn độ acid–base trong môi trường khan
Paracetamol định lượng bằng phản ứng iod trong môi trường acid
Câu nào sau đây là sai?
Amoxicillin không có nhóm amino trong cấu trúc
Omeprazol cần được bào chế dạng bao tan ruột
Clarithromycin là kháng sinh bán tổng hợp
Furosemid là thuốc lợi tiểu quai
Câu nào sau đây là sai?
Celecoxib chọn lọc COX‑2, ít gây loét dạ dày
Misoprostol có thể gây co tử cung, chống chỉ định khi mang thai
Cimetidin làm tăng tiết acid dạ dày
Sucralfat tạo phức bọc lên vết loét
Câu nào sau đây là sai?
Dexamethason chống viêm mạnh nhưng ức chế miễn dịch
Levothyroxin gây giảm chuyển hoá cơ bản và tăng cân
Propylthiouracil ức chế men peroxidase
Corticoid có thể gây loét dạ dày khi dùng kéo dài
Câu nào sau đây là sai?
Ibuprofen là thuốc NSAID cổ điển
Diclofenac có nhân dicloroanilin
Penicillin G không bền trong môi trường acid
Celecoxib là thuốc kháng histamin thế hệ II
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin ức chế tổng hợp protein
Ciprofloxacin ức chế tổng hợp protein bằng gắn vào tiểu đơn vị 50S
Cephalosporin ức chế tổng hợp thành tế bào
Paracetamol ức chế COX trung ương
Câu nào sau đây là sai?
Clorpheniramin gây buồn ngủ do qua được hàng rào máu não
Loratadin ít gây buồn ngủ do không qua hàng rào máu não
Promethazin có nhân phenothiazin
Cetirizin là thuốc kháng H2 ở dạ dày
Câu nào sau đây là sai?
Omeprazol có tác dụng kháng histamin trực tiếp
Ranitidin là thuốc kháng H2
Misoprostol là dẫn chất prostaglandin E1
Cimetidin có thể gây vú to ở nam khi dùng kéo dài
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin bị chuyển hóa qua gan nhờ CYP3A4
Paracetamol gây độc gan khi quá liều
Diclofenac ức chế tổng hợp prostaglandin
Penicillin ức chế men DNA gyrase
Câu nào sau đây là sai?
Captopril chứa nhóm –SH
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin
Atenolol là thuốc chẹn α1-adrenergic
Furosemid gây hạ kali máu
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin không tác động trên virus
Diclofenac hấp thu tốt qua đường uống
Penicillin G phải tiêm vì bị phá hủy trong acid
Omeprazol hấp thụ tốt trong môi trường acid mạnh
Câu nào sau đây là sai?
Cephalosporin thế hệ III qua được hàng rào máu não
Cimetidin là thuốc ức chế tiết acid
Misoprostol là kháng sinh nhóm macrolid
Clorpheniramin gây buồn ngủ
Câu nào sau đây là sai?
Dexamethason có thể gây loét tiêu hóa
Paracetamol không gây nghiện
Ibuprofen giảm đau, hạ sốt
Celecoxib gây tăng tiết acid dạ dày
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin dùng trong điều trị nhiễm H. pylori phối hợp PPI
Amoxicillin là aminopenicillin phổ rộng
Misoprostol là thuốc bảo vệ niêm mạc
Cimetidin kích thích tiết gastrin
Câu nào sau đây là sai?
Loratadin thuộc nhóm kháng histamin thế hệ II
Promethazin là thuốc ức chế COX-2
Clorpheniramin gây an thần
Cetirizin ít gây buồn ngủ
Câu nào sau đây là sai?
Celecoxib có nhóm sulfonamid
Diclofenac ức chế COX
Paracetamol chống viêm mạnh
Piroxicam có tác dụng kéo dài
Câu nào sau đây là sai?
Penicillin có thể bị định lượng bằng bạc nitrat
Cephalosporin định tính bằng phản ứng hydroxamat sắt
Diclofenac định lượng bằng chuẩn độ acid-base
Paracetamol định lượng bằng đo quang
Câu nào sau đây là sai?
Cimetidin ức chế enzym chuyển hóa thuốc ở gan
Omeprazol được hoạt hóa ở môi trường acid của tế bào viền
Ranitidin là thuốc ức chế bơm proton
Ranitidin là thuốc ức chế bơm proton
Câu nào sau đây là sai?
Clarithromycin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn
Diclofenac là thuốc NSAID không chọn lọc
Loratadin gây an thần mạnh và giảm nhận thức
Omeprazol ức chế tiết acid dạ dày qua ức chế bơm proton
