Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4/12

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.
Commit
a)
Phá bỏ
b)
Cam kết, phạm (tội)
c)
Lãng quên
d)
Ngụy biện
2.
Fluctuate
a)
Bồi đắp
b)
Ổn định
c)
Dao động, lên xuống
d)
Giữ nguyên
3.
Category
a)
Hạng mục, loại
b)
Sự thay đổi
c)
Kết quả
d)
Biểu đồ
4.
Isolate
a)
Mở rộng
b)
Kết nối
c)
Cô lập, cách ly
d)
Chia sẻ
5.
Draft
a)
Bản nháp, dự thảo
b)
Sự thật
c)
Sản phẩm cuối cùng
d)
Kết luận
6.
Immense
a)
Nhỏ bé
b)
Mênh mông, bao la
c)
Có thể đo được
d)
Thiếu hụt
7.
Norm
a)
Ngoại lệ
b)
Sai lệch
c)
Quy tắc, tiêu chuẩn
d)
Sự mơ hồ
8.
Justify
a)
Phủ nhận
b)
Biện minh, chứng minh
c)
Thách thức
d)
Bỏ qua
9.
Utilize
a)
Phí phạm
b)
Chờ đợi
c)
Tận dụng, sử dụng
d)
Thu hồi
10.
Summari
a)
Phân tích
b)
Mở rộng
c)
Diễn giải
d)
Tóm tắt
11.
Indicate
a)
Che giấu
b)
Chỉ ra, biểu thị
c)
Đánh lừa
d)
Xóa bỏ
12.
Parallel
a)
Bất đồng
b)
Song song, tương đương
c)
Lạc đề
d)
Cắt nhau
13.
Convert
a)
Chuyển đổi
b)
Giữ nguyên
c)
Bắt buộc
d)
Thích ứng
14.
Conceive
a)
Phủ nhận
b)
Loại bỏ
c)
Hình thành (ý tưởng), quan niệm
d)
Thực hiện
15.
Legislate
a)
Lập pháp, ban hành luật
b)
Phá bỏ
c)
Thi hành
d)
Phân bổ
16.
Confine
a)
Mở rộng
b)
Giới hạn, giam hãm
c)
Giải phóng
d)
Phá hủy
17.
Exclude
a)
Loại trừ
b)
Bao gồm
c)
Hợp nhất
d)
Tích hợp
18.
Bias
a)
Thành kiến, thiên vị
b)
Sự công bằng
c)
Sự khách quan
d)
Sự chính trực
19.
Transmit
a)
Ngăn chặn
b)
Hạn chế
c)
Truyền tải, phát sóng
d)
Tiếp nhận
20.
Relate
a)
Liên quan, kể lại
b)
Cô lập
c)
Phân tích
d)
Mâu thuẫn
21.
Modify
a)
Giữ nguyên
b)
Phát triển
c)
Sửa đổi
d)
Cố định
22.
Intervene
a)
Ngăn chặn
b)
Can thiệp
c)
Đồng ý
d)
Thúc đẩy
23.
Commentary
a)
Sự thật
b)
Thông báo
c)
Bài bình luận, lời chú giải
d)
Sự kiện
24.
Initial
a)
Ban đầu
b)
Cuối cùng
c)
Tiếp theo
d)
Kết quả
25.
Regulate
a)
Điều chỉnh, kiểm soát
b)
Cho phép
c)
Bỏ qua
d)
Gây nhiễu
26.
Successive
a)
Độc lập
b)
Ngẫu nhiên
c)
Liên tiếp, kế tiếp
d)
Ngắt quãng
27.
Compensate
a)
Trừng phạt
b)
Bù đắp, đền bù
c)
Bỏ qua
d)
Phê phán
28.
Academic
a)
Thuộc về học thuật
b)
Thuộc về thực tiễn
c)
Thuộc về cảm xúc
d)
Thuộc về vật chất
29.
Deny
a)
Khẳng định
b)
Đồng ý
c)
Phủ nhận
d)
Chứng thực
30.
Global
a)
Nội địa
b)
Toàn cầu
c)
Khu vực
d)
Cục bộ
31.
Domain
a)
Chi tiết
b)
Lãnh địa, lĩnh vực
c)
Ngoại lệ
d)
Hạn chế
32.
Analyze
a)
Tổng hợp
b)
Phân tích
c)
Bỏ qua
d)
Giả định
33.
Occur
a)
Ngăn chặn
b)
Xảy ra
c)
Tránh né
d)
Giấu giếm
34.
Hence
a)
Tuy nhiên
b)
Do đó, vì vậy
c)
Mặc dù
d)
Thêm vào đó
35.
Apparent
a)
Mơ hồ
b)
Rõ ràng, hiển nhiên
c)
Ẩn giấu
d)
Tưởng tượng
36.
Scheme
a)
Sự thật
b)
Kế hoạch, mưu đồ
c)
Cảm xúc
d)
Kết quả
37.
Criteria
a)
Ngoại lệ
b)
Tiêu chuẩn
c)
Sự khác biệt
d)
Giả định
38.
Obtain
a)
Giành được, đạt được
b)
Mất đi
c)
Từ bỏ
d)
Phát tán
39.
Conform
a)
Tuân theo, phù hợp
b)
Phản đối
c)
Từ chối
d)
Ngoại lệ
40.
Unify
a)
Thống nhất
b)
Chia rẽ
c)
Nhân đôi
d)
Sao chép
41.
Revenue
a)
Chi phí
b)
Doanh thu
c)
Khoản nợ
d)
Sự đầu tư
42.
Exceed
a)
Thấp hơn
b)
Bằng
c)
Vượt quá
d)
Hạn chế
43.
Protocol
a)
Nghị định thư, quy tắc
b)
Sự tùy tiện
c)
Ngoại lệ
d)
Phá vỡ
44.
Coarse
a)
Mềm mại
b)
Thô ráp, thô tục
c)
Tinh tế
d)
Mịn màng
45.
Range
a)
Phạm vi, giới hạn
b)
Điểm cố định
c)
Tâm điểm
d)
Sự mở rộng
46.
Random
a)
Có chủ đích
b)
Ngẫu nhiên
c)
Theo trình tự
d)
Được sắp xếp
47.
Grant
a)
Tước đoạt
b)
Cấp cho, ban cho; tiền trợ cấp
c)
Giữ lại
d)
Từ chối
48.
Assess
a)
Đánh giá, ước định
b)
Lờ đi
c)
Bỏ qua
d)
Phớt lờ
49.
Implement
a)
Thi hành, thực hiện
b)
Phá hủy
c)
Thiết kế
d)
Bàn luận
50.
Arbitrary
a)
Hợp lý
b)
Tùy tiện, độc đoán
c)
Có căn cứ
d)
Công bằng
51.
Validate
a)
Phủ nhận
b)
Bác bỏ
c)
Xác nhận, chứng thực
d)
Nghi ngờ
52.
Constitute
a)
Phân hủy
b)
Cấu thành, tạo thành
c)
Giảm bớt
d)
Loại trừ
53.
Ignorance
a)
Sự hiểu biết
b)
Sự thiếu hiểu biết
c)
Kiến thức
d)
Trí tuệ
54.
Reinforce
a)
Làm suy yếu
b)
Tăng cường, củng cố
c)
Phá hủy
d)
Bỏ mặc
55.
Deficiency
a)
Sự đầy đủ
b)
Sự thiếu hụt, khiếm khuyết
c)
Sự dư thừa
d)
Sự dư dả
56.
Predict
a)
Dự đoán
b)
Nhớ lại
c)
Quan sát
d)
Phân tích
57.
Consult
a)
Từ chối
b)
Bỏ qua
c)
Tham khảo, hỏi ý kiến
d)
Lờ đi
58.
Maximum
a)
Tối thiểu
b)
Tối đa hóa
c)
Giảm thiểu
d)
Hạn chế
59.
Primary
a)
Phụ
b)
Thứ yếu
c)
Chính, chủ yếu
d)
Ngoại lệ
60.
Promote
a)
Hạn chế
b)
Ngăn chặn
c)
Thúc đẩy, quảng bá
d)
Giữ lại
61.
Civil
a)
Thuộc về quân sự
b)
Thuộc về dân sự, công dân
c)
Thuộc về tôn giáo
d)
Thuộc về nhà nước
62.
Emphasize
a)
Nhấn mạnh
b)
Giảm nhẹ
c)
Bỏ qua
d)
Phớt lờ
63.
Compel
a)
Thuyết phục
b)
Bắt buộc
c)
Thích ứng
d)
Tùy chọn
64.
Volume
a)
Bề mặt
b)
Thể tích, số lượng
c)
Độ dày
d)
Chiều dài
65.
Evolve
a)
Tiến hóa, phát triển
b)
Duy trì
c)
Ổn định
d)
Giữ nguyên
66.
Formal
a)
Định dạng
b)
Nội dung
c)
Bản nháp
d)
Mẫu mã
67.
Scheme
a)
Sự thật
b)
Kế hoạch, mưu đồ
c)
Cảm xúc
d)
Kết quả
68.
Sequence
a)
Hỗn loạn
b)
Trình tự, chuỗi
c)
Độc lập
d)
Ngẫu nhiên
69.
Transmit
a)
Ngăn chặn
b)
Hạn chế
c)
Truyền tải, phát sóng
d)
Tiếp nhận
70.
Maximise
a)
Tối thiểu hóa
b)
Tối đa hóa
c)
Giảm thiểu
d)
Hạn chế
71.
Relate
a)
Liên quan, kể lại
b)
Cô lập
c)
Phân tích
d)
Mâu thuẫn
72.
Modify
a)
Giữ nguyên
b)
Phát triển
c)
Sửa đổi
d)
Cố định
73.
Intervene
a)
Ngăn chặn
b)
Can thiệp
c)
Đồng ý
d)
Thúc đẩy
74.
Commentary
a)
Sự thật
b)
Thông báo
c)
Bài bình luận, lời chú giải
d)
Sự kiện
75.
Initial
a)
Ban đầu
b)
Cuối cùng
c)
Tiếp theo
d)
Kết quả
76.
Regulate
a)
Điều chỉnh, kiểm soát
b)
Cho phép
c)
Bỏ qua
d)
Gây nhiễu
77.
Successive
a)
Độc lập
b)
Ngẫu nhiên
c)
Liên tiếp, kế tiếp
d)
Ngắt quãng
78.
Compensate
a)
Trừng phạt
b)
Bù đắp, đền bù
c)
Bỏ qua
d)
Phê phán
79.
Academic
a)
Thuộc về học thuật
b)
Thuộc về thực tiễn
c)
Thuộc về cảm xúc
d)
Thuộc về vật chất
80.
Deny
a)
Khẳng định
b)
Đồng ý
c)
Phủ nhận
d)
Chứng thực
81.
Global
a)
Nội địa
b)
Toàn cầu
c)
Khu vực
d)
Cục bộ
82.
Domain
a)
Chi tiết
b)
Lãnh địa, lĩnh vực
c)
Ngoại lệ
d)
Hạn chế
83.
Analyze
a)
Tổng hợp
b)
Phân tích
c)
Bỏ qua
d)
Giả định
84.
Occur
a)
Ngăn chặn
b)
Xảy ra
c)
Tránh né
d)
Giấu giếm
85.
Hence
a)
Tuy nhiên
b)
Do đó, vì vậy
c)
Mặc dù
d)
Thêm vào đó
86.
Apparent
a)
Mơ hồ
b)
Rõ ràng, hiển nhiên
c)
Ẩn giấu
d)
Tưởng tượng
87.
Scheme
a)
Sự thật
b)
Kế hoạch, mưu đồ
c)
Cảm xúc
d)
Kết quả
88.
Sequence
a)
Hỗn loạn
b)
Trình tự, chuỗi
c)
Độc lập
d)
Ngẫu nhiên
89.
Protocol
a)
Nghị định thư, quy tắc
b)
Sự tùy tiện
c)
Ngoại lệ
d)
Phá vỡ
90.
Coarse
a)
Mềm mại
b)
Thô ráp, thô tục
c)
Tinh tế
d)
Mịn màng
91.
Range
a)
Phạm vi, giới hạn
b)
Điểm cố định
c)
Tâm điểm
d)
Sự mở rộng
92.
Random
a)
Có chủ đích
b)
Ngẫu nhiên
c)
Theo trình tự
d)
Được sắp xếp
93.
Grant
a)
Tước đoạt
b)
Cấp cho, ban cho; tiền trợ cấp
c)
Giữ lại
d)
Từ chối
94.
Assess
a)
Đánh giá, ước định
b)
Lờ đi
c)
Bỏ qua
d)
Phớt lờ
95.
Implement
a)
Thi hành, thực hiện
b)
Phá hủy
c)
Thiết kế
d)
Bàn luận
96.
Arbitrary
a)
Hợp lý
b)
Tùy tiện, độc đoán
c)
Có căn cứ
d)
Công bằng
97.
Validate
a)
Phủ nhận
b)
Bác bỏ
c)
Xác nhận, chứng thực
d)
Nghi ngờ
98.
Constitute
a)
Phân hủy
b)
Cấu thành, tạo thành
c)
Giảm bớt
d)
Loại trừ
99.
Ignorance
a)
Sự hiểu biết
b)
Sự thiếu hiểu biết
c)
Kiến thức
d)
Trí tuệ
100.
Reinforce
a)
Làm suy yếu
b)
Tăng cường, củng cố
c)
Phá hủy
d)
Bỏ mặc
101.
Deficiency
a)
Sự đầy đủ
b)
Sự thiếu hụt, khiếm khuyết
c)
Sự dư thừa
d)
Sự dư dả
102.
Predict
a)
Dự đoán
b)
Nhớ lại
c)
Quan sát
d)
Phân tích
103.
Consult
a)
Từ chối
b)
Bỏ qua
c)
Tham khảo, hỏi ý kiến
d)
Lờ đi
104.
Maximum
a)
Tối thiểu
b)
Tối đa hóa
c)
Giảm thiểu
d)
Hạn chế
105.
Primary
a)
Phụ
b)
Thứ yếu
c)
Chính, chủ yếu
d)
Ngoại lệ
106.
Promote
a)
Hạn chế
b)
Ngăn chặn
c)
Thúc đẩy, quảng bá
d)
Giữ lại
107.
Civil
a)
Thuộc về quân sự
b)
Thuộc về dân sự, công dân
c)
Thuộc về tôn giáo
d)
Thuộc về nhà nước
108.
Emphasize
a)
Nhấn mạnh
b)
Giảm nhẹ
c)
Bỏ qua
d)
Phớt lờ
109.
Compel
a)
Thuyết phục
b)
Bắt buộc
c)
Thích ứng
d)
Tùy chọn
110.
Volume
a)
Bề mặt
b)
Thể tích, số lượng
c)
Độ dày
d)
Chiều dài
111.
Evolve
a)
Tiến hóa, phát triển
b)
Duy trì
c)
Ổn định
d)
Giữ nguyên
112.
Formal
a)
Định dạng
b)
Nội dung
c)
Bản nháp
d)
Mẫu mã