wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Khoa học 4 – Cuối kì I

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Sự chuyển thể của nước: Trong tự nhiên, nước tồn tại ở những thể nào?

a)

Chỉ ở thể lỏng

b)

Chỉ ở thể rắn và lỏng

c)

Ở thể rắn, thể lỏng và thể khí

d)

Chỉ ở thể khí

6.

Ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước: Dựa vào đâu ta biết nguồn nước bị ô nhiễm?

a)

Nước trong, không mùi, không vị

b)

Nước có màu lạ, mùi hôi và có rác, sinh vật chết

c)

Nước đóng băng

d)

Nước rất nóng

7.

Ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước: Việc nào nên làm để bảo vệ nguồn nước?

a)

Xả rác xuống sông suối

b)

Xử lí nước thải trước khi thải ra môi trường

c)

Giữ vệ sinh khu vực gần nguồn nước

d)

Tiết kiệm nước khi sử dụng

8.

Ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước: Cách nào giúp làm sạch nước để dùng?

a)

Lọc và lắng cặn

b)

Đun sôi nước

c)

Khử trùng bằng chất thích hợp (ví dụ clo theo hướng dẫn)

d)

Để nước ngoài nắng nhiều ngày

9.

Thành phần và tính chất của không khí: Không khí có ở đâu?

a)

Chỉ có trong phòng kín

b)

Chỉ có ngoài trời

c)

Có khắp mọi nơi xung quanh chúng ta

d)

Chỉ có ở vùng núi cao

10.

Thành phần và tính chất của không khí: Tính chất nào đúng của không khí?

a)

Không màu

b)

Có mùi mạnh

c)

Không mùi

d)

Có thể bị nén và giãn nở

11.

Thành phần và tính chất của không khí: Thành phần chính nào có trong không khí?

a)

O2\mathrm{O_2} (ôxi)

b)

N2\mathrm{N_2} (nitơ)

c)

CO2\mathrm{CO_2} (cacbon điôxít)

d)

Hơi nước

12.

Ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường không khí: Nguyên nhân nào gây ô nhiễm không khí?

a)

Khói bụi từ giao thông và công nghiệp

b)

Đốt rác bừa bãi

c)

Trồng thêm cây xanh

d)

Thải khí từ các nhà máy không qua xử lí

13.

Ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường không khí: Hậu quả nào của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe và môi trường?

a)

Gây bệnh về hô hấp: viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn, ...

b)

Tăng hiện tượng mưa axit, khói mù

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Giảm tầm nhìn, làm cây cối kém phát triển

14.

Ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường không khí: Việc làm nào giúp bảo vệ môi trường không khí?

a)

Hạn chế đốt nhiên liệu bẩn

b)

Trồng và chăm sóc cây xanh

c)

Tắt máy khi không sử dụng, tiết kiệm năng lượng

d)

Xả khói đen nhiều hơn

15.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Ví dụ nào là nguồn sáng nhân tạo?

a)

Mặt trời

b)

Đèn pin

c)

Bóng đèn điện

d)

Đèn xe máy

16.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Ví dụ nào là nguồn sáng tự nhiên?

a)

Mặt trời

b)

Đom đóm

c)

Bóng đèn điện

d)

Sao băng

17.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Vật nào cản sáng (không cho ánh sáng truyền qua)?

a)

Tấm gỗ dày

b)

Tấm kính trong

c)

Màng nhựa trong suốt

d)

Nước sạch trong cốc

18.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Vật nào cho ánh sáng truyền qua?

a)

Tường bê tông

b)

Tấm kính trong

c)

Tấm kim loại

d)

Bìa cứng dày

19.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Bóng của một vật khi được chiếu sáng có đặc điểm chính gì?

a)

Sáng hơn vùng xung quanh

b)

Bóng của một vật không tự phát sáng

c)

Có hình dạng giống vật và nằm ở phía ngược với nguồn sáng.

d)

Xuất hiện ở mọi phía của vật

20.

Nguồn sáng và sự truyền ánh sáng: Em có thể tạo ra nguồn sáng bằng cách nào?

a)

Bật đèn pin hoặc bóng đèn

b)

Đốt nến hoặc thắp đèn dầu

c)

Cọ que diêm để phát lửa

d)

Tất cả các cách trên

21.

Ánh sáng với đôi mắt: Để bảo vệ đôi mắt và phòng tránh bị cận, em cần làm gì?

a)

Ngồi học đúng tư thế, đủ ánh sáng

b)

Đọc sách thật gần mắt

c)

Hạn chế nhìn vào màn hình quá lâu

d)

Đi kiểm tra định kì.

22.

Âm thanh – Âm thanh trong đời sống: Vật phát ra âm thanh khi nào?

a)

Khi vật rung động

b)

Khi vật đứng yên hoàn toàn

c)

Khi đặt trong nước

d)

Khi chiếu sáng mạnh

23.

Âm thanh – Âm thanh trong đời sống: Âm thanh truyền được qua môi trường nào?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Khoảng chân không hoàn hảo

24.

Âm thanh – Âm thanh trong đời sống: Ô nhiễm tiếng ồn gây tác hại gì cho sức khỏe?

a)

Gây mệt mỏi, giảm tập trung

b)

Gây mất thính lực nếu tiếp xúc lâu dài

c)

Làm ngủ ngon hơn

d)

Gây căng thẳng, đau đầu

25.

Nhiệt độ và nhiệt kế – Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt: Nhiệt độ được đo bởi dụng cụ gì?

a)

Thước kẻ

b)

Cân

c)

Nhiệt kế

d)

Ống hút

26.

Nhiệt độ và nhiệt kế – Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt: Vật dẫn nhiệt tốt là gì? Chọn ví dụ đúng.

a)

Gỗ khô

b)

Nhựa

c)

Kim loại như đồng, nhôm

d)

Bông vải

27.

Nhiệt độ và nhiệt kế – Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt: Vật dẫn nhiệt kém là gì? Chọn ví dụ đúng.

a)

Đồng, sắt

b)

Nhôm

c)

Gỗ, nhựa, bông

d)

Thép

28.

Nhiệt độ và nhiệt kế – Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt: Nhiệt thường truyền từ vật nào sang vật nào? Chọn đáp án đúng có ví dụ.

a)

Từ vật lạnh sang vật nóng; ví dụ đá làm ấm nước

b)

Từ vật nóng sang vật lạnh; ví dụ muỗng kim loại trở nên nóng khi đặt trong cốc nước nóng

c)

Không truyền giữa các vật

d)

Truyền ngẫu nhiên không có quy luật

29.

Nhiệt độ và nhiệt kế – Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt: Vì sao bình giữ nhiệt có thể giữ nóng hoặc lạnh tốt?

a)

Vì dùng vật liệu dẫn nhiệt tốt để nhiệt truyền nhanh ra ngoài

b)

Vì có lớp vật liệu dẫn nhiệt kém/cách nhiệt tốt, thường là hai lớp tạo khoảng chân không để hạn chế truyền nhiệt

c)

Vì có màu sắc đẹp

d)

Vì đun nóng bình trước khi dùng

30.

Thực vật cần gì để sống và phát triển: Những yếu tố nào cần cho sự sống và phát triển của thực vật?

a)

Nước

b)

Ánh sáng mặt trời

c)

Không khí (khí CO2\mathrm{CO_2}O2\mathrm{O_2} )

d)

Chất dinh dưỡng từ đất

e)

Âm nhạc to

31.

Thực vật cần gì để sống và phát triển: Thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để làm gì?

a)

Sưởi ấm thân cây

b)

Thực hiện quang hợp tạo chất hữu cơ và giải phóng khí O2\mathrm{O_2}

c)

Làm cây khô nhanh hơn

d)

Hấp thụ âm thanh

32.

Thực vật cần gì để sống và phát triển: Thực vật trao đổi không khí với môi trường thông qua quá trình nào?

a)

Chỉ quang hợp

b)

Chỉ hô hấp

c)

Cả quang hợp và hô hấp

d)

Chỉ thoát hơi nước

33.

Nêu các thể của nước trong tự nhiên.

a)

Thể rắn, thể lỏng, thể khí

b)

Thể rắn, thể dẻo, thể khí

c)

Thể lỏng, thể hơi, thể dẻo

34.

Hoàn thành sơ đồ chuyển thể của nước: Nước đá → (… ) → Nước → (… ) → Hơi nước; Nước → (… ) → Nước đá. Chọn phương án nêu đúng tên các quá trình.

a)

Nóng chảy, bay hơi, đông đặc

b)

Ngưng tụ, bay hơi, tan chảy

c)

Bay hơi, ngưng tụ, cô đặc

35.

Dựa vào đâu ta biết nguồn nước bị ô nhiễm?

a)

Dựa vào màu sắc, mùi, vị và quan sát nguồn nước

b)

Dựa vào nhiệt độ của không khí

c)

Dựa vào lượng mưa trong năm

36.

Chọn những việc nên làm để bảo vệ nguồn nước.

a)

Không xả rác ra ao, hồ, sông, suối

b)

Bảo vệ và sửa chữa đường ống dẫn nước

c)

Xử lí rác thải trước khi xả ra môi trường

d)

Rửa xe, giặt đồ trực tiếp ở sông suối

37.

Chọn những cách làm sạch nước.

a)

Khử trùng

b)

Lọc

c)

Đun sôi

d)

Khuấy mạnh cho đều rồi để lắng

38.

Không khí có ở đâu?

a)

Có ở khắp nơi, xung quanh mọi vật và trong những chỗ rỗng của vật

b)

Chỉ có ở ngoài trời, không có trong nhà

c)

Chỉ có ở gần cây xanh

39.

Chọn các tính chất của không khí.

a)

Trong suốt, không màu, không mùi

b)

Không có hình dạng nhất định

c)

Có thể bị nén lại hoặc dãn ra

d)

Luôn có hình dạng cố định

40.

Chọn các thành phần của không khí.

a)

Khí ô-xi

b)

Khí ni-tơ

c)

Khí cac-bô-níc và một số chất khí khác

d)

Bụi và hơi nước

41.

Khí ô-xi có vai trò gì?

a)

Giúp duy trì sự sống và sự cháy

b)

Làm không khí nặng hơn nước

c)

Gây ô nhiễm không khí

42.

Chọn các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.

a)

Núi lửa phun trào, cháy rừng

b)

Khí thải từ hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp

c)

Khí thải từ sinh hoạt của con người

d)

Mưa nhỏ kéo dài nhiều ngày

43.

Chọn các hậu quả của ô nhiễm không khí.

a)

Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người

b)

Làm biến đổi khí hậu

c)

Cây cối chậm phát triển hoặc chết

d)

Làm mọi người ngủ ngon hơn

44.

Chọn những việc làm giúp bảo vệ môi trường không khí.

a)

Sử dụng các phương tiện công cộng

b)

Không hút thuốc, không xả rác và chất độc hại ra môi trường

c)

Trồng nhiều cây xanh

d)

Đốt rác bừa bãi để nhanh phân hủy

45.

Chọn phương án liệt kê đúng các nguồn sáng tự nhiên và nguồn sáng tạo nhân tạo.

a)

Tự nhiên: Mặt Trời, các ngôi sao, đom đóm; Nhân tạo: bóng đèn, nến

b)

Tự nhiên: bóng đèn, nến; Nhân tạo: Mặt Trời, các ngôi sao

c)

Tự nhiên: Mặt Trời, nến; Nhân tạo: đom đóm, sao

46.

Chọn phương án liệt kê đúng: hai vật cản sáng và hai vật cho ánh sáng truyền qua.

a)

Cản sáng: bức tường gạch, mành gỗ; Truyền qua: thủy tinh, nước trong

b)

Cản sáng: kính trong, nước sạch; Truyền qua: gỗ, tường gạch

c)

Cản sáng: không khí sạch, nước trong; Truyền qua: gạch, vải dày

47.

Bóng của một vật khi được chiếu sáng có đặc điểm gì?

a)

Không tự phát sáng, có hình dạng giống vật và nằm ở phía ngược với nguồn sáng

b)

Luôn phát sáng, có hình dạng thay đổi liên tục

c)

Nằm cùng phía với nguồn sáng và luôn mờ

48.

Em có thể tạo ra nguồn sáng bằng cách nào?

a)

Bật bóng đèn, đốt lửa, bật đèn pin

b)

Mở cửa sổ cho thoáng khí

c)

Đặt vật ra ngoài nắng nhưng không bật đèn

49.

Để bảo vệ đôi mắt và phòng tránh bị cận, em cần làm gì?

a)

Tránh ánh sáng quá mạnh chiếu vào mắt

b)

Đọc, viết dưới ánh sáng thích hợp

c)

Thực hiện tư thế ngồi học đúng

d)

Giữ khoảng cách phù hợp từ mắt đến sách vở khi đọc, viết

50.

Vật phát ra âm thanh khi nào và âm thanh truyền qua đâu?

a)

Khi vật rung động; âm thanh truyền qua chất khí, chất lỏng và chất rắn

b)

Khi vật đứng yên; âm thanh chỉ truyền qua chất khí

c)

Khi vật bị nóng lên; âm thanh chỉ truyền qua chất rắn

51.

Ô nhiễm tiếng ồn gây tác hại gì cho sức khỏe?

a)

Gây hại đến thính giác, mệt mỏi, nhức đầu

b)

Gây căng thẳng, rối loạn giấc ngủ

c)

Giúp ngủ sâu và học tập tốt hơn

d)

Làm mọi người nói to hơn một cách tự nhiên

52.

Nhiệt độ được đo bởi dụng cụ gì?

a)

Nhiệt kế

b)

Thước kẻ

c)

Cân

53.

Chọn phương án liệt kê đúng: vật dẫn nhiệt tốt và vật dẫn nhiệt kém.

a)

Dẫn nhiệt tốt: sắt, đồng; Dẫn nhiệt kém: gỗ, thủy tinh, vải

b)

Dẫn nhiệt tốt: gỗ, vải; Dẫn nhiệt kém: sắt, đồng

c)

Dẫn nhiệt tốt: nước; Dẫn nhiệt kém: kim loại

54.

Nhiệt truyền từ vật nào sang vật nào? Chọn mô tả đúng kèm ví dụ.

a)

Từ vật có nhiệt độ cao sang vật có nhiệt độ thấp; ví dụ: miếng sô-cô-la tan chảy khi cầm lâu trong tay ấm

b)

Từ vật có nhiệt độ thấp sang vật có nhiệt độ cao; ví dụ: tay ấm làm đông sô-cô-la nóng

c)

Chỉ truyền giữa các vật kim loại; ví dụ: sô-cô-la không thể nóng lên

55.

Vì sao bình giữ nhiệt có thể giữ nóng tốt?

a)

Có lớp cách nhiệt và khoảng chân không giữa hai lớp vỏ, ngăn nhiệt truyền ra ngoài

b)

Vỏ mỏng và nhiều lỗ để nhiệt thoát ra nhanh

c)

Do màu sắc của vỏ bình phản chiếu ánh sáng

56.

Thực vật cần những yếu tố nào để sống và phát triển?

a)

Nước, ánh sáng, không khí, chất khoáng và nhiệt độ thích hợp

b)

Chỉ cần đất và nước

c)

Chỉ cần ánh sáng

57.

Dựa vào sơ đồ quang hợp, chọn phương án mô tả đúng: thực vật lấy vào và thải ra những gì trong quá trình quang hợp.

a)

Lấy vào khí các-bô-níc, nước, chất khoáng; thải ra khí ô-xi và hơi nước cùng các chất dinh dưỡng

b)

Lấy vào khí ô-xi; thải ra khí các-bô-níc

c)

Chỉ lấy vào nước và thải ra ánh sáng

58.

Thực vật sử dụng ánh sáng Mặt Trời để làm gì?

a)

Thực hiện quá trình quang hợp

b)

Sưởi ấm cho đất mà không cần quang hợp

c)

Làm khô lá cây

59.

Thực vật trao đổi không khí với môi trường thông qua quá trình nào?

a)

Quang hợp và hô hấp

b)

Bay hơi nước và đông đặc

c)

Nóng chảy và ngưng tụ

60.

Nước đá tan chảy thành nước là hiện tượng:

a)

nóng chảy

b)

đông đặc

c)

bay hơi

d)

ngưng tụ

61.

Hơi nước gặp lạnh tạo thành giọt nước là hiện tượng:

a)

đông đặc

b)

ngưng tụ

c)

bay hơi

d)

nóng chảy

62.

Nước sôi tạo thành hơi nước là hiện tượng:

a)

bay hơi

b)

nóng chảy

c)

đông đặc

d)

ngưng tụ

63.

Nước trong chậu để ngoài nắng sẽ dần dần vơi là hiện tượng:

a)

đông đặc

b)

ngưng tụ

c)

bay hơi

d)

nóng chảy