NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về tệp và thư mục
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
“Tệp” trong máy tính là gì?
Thiết bị lưu trữ dữ liệu
Thông tin được lưu trên máy tính dưới một tên và phần mở rộng
Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản
Thư mục chứa nhiều ổ đĩa
Thư mục có chức năng gì?
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
Chứa các tệp và thư mục con
Chỉ dùng để chứa hình ảnh
Chứa phần cứng của máy tính
Phần mở rộng của tệp giúp ta biết gì?
Tên người tạo tệp
Dung lượng của tệp
Kiểu tệp
Ngày tạo tệp
Tệp văn bản thường có phần mở rộng nào?
.jpg
.docx
.mp3
.exe
Trong máy tính, nhiều tệp được sắp xếp vào thư mục nhằm:
Làm máy tính chạy nhanh hơn
Dễ tìm kiếm và quản lí
Để tiết kiệm bộ nhớ
Ngăn virus
Hệ thống quản lí tệp giúp người dùng:
Kết nối internet
Tạo, xóa, đổi tên, sao chép tệp/thư mục
Chỉnh sửa ảnh
Cài đặt phần mềm
Khi đặt tên tệp, điều nào sau đây là đúng?
Không được dùng chữ cái
Không được đặt tên tệp trùng nhau trong cùng một thư mục
Có thể dùng mọi kí tự đặc biệt
Không thể đổi tên tệp
Thư mục gốc là:
Thư mục cha của mọi thư mục khác
Thư mục chứa hình ảnh hệ thống
Thư mục do người dùng tạo
Thư mục bị ẩn
Khi xóa tệp, tệp thường sẽ:
Biến mất vĩnh viễn ngay lập tức
Chuyển vào Thùng rác
Tự chuyển thành thư mục
Chuyển sang ổ đĩa khác
Muốn xem nội dung tệp, ta cần:
Nhấp đôi chuột vào tệp
Xóa tệp
Đổi tên thư mục
Chuyển tệp sang máy khác
Mục đích của việc nén tệp là:
Làm tệp đẹp hơn
Giảm dung lượng tệp
Xóa dữ liệu không cần thiết
Tăng chất lượng ảnh
Định dạng tệp nén phổ biến là:
.zip
.txt
.mp4
.pptx
Lệnh Copy dùng để:
Sao chép tệp sang vị trí khác
Xóa tệp
Đổi tên tệp
Mở tệp
Lệnh Paste dùng để:
Tạo tệp
Dán bản sao tệp vào vị trí mới
Xóa bản sao
Lệnh Copy dùng để:
Sao chép tệp sang vị trí khác (đúng)
Xóa tệp
Đổi tên tệp
Mở tệp
Lệnh Paste dùng để:
Tạo tệp
Dán bản sao tệp vào vị trí mới (đúng)
Xóa bản sao
Tăng kích thước thư mục
Khi di chuyển tệp, ta dùng:
Copy → Paste
Cut → Paste (đúng)
Delete → Paste
Rename → Paste
Lưu trữ dữ liệu vào USB giúp:
Tăng tốc máy tính
Dễ mang đi và sử dụng trên nhiều máy khác nhau (đúng)
Chặn virus
Tự động sao lưu
Lưu tệp nhiều bản khác nhau giúp:
Máy tính chạy nhanh hơn
Dễ khôi phục khi tệp gốc bị lỗi (đúng)
Giảm dung lượng lưu trữ
Ẩn dữ liệu
Nơi lưu trữ dữ liệu lâu dài trong máy tính là:
RAM
Ổ đĩa cứng (HDD/SSD) (đúng)
Bộ xử lí
Màn hình
Bộ nhớ ngoài có thể là:
CPU
USB (đúng)
RAM
Quạt tản nhiệt
Khi sao chép tệp lớn sang USB, yêu cầu quan trọng nhất là:
USB phải nhiều màu sắc
USB còn đủ dung lượng (đúng)
USB có mật khẩu
USB gắn vào cổng sạc
Công cụ tìm kiếm tệp trong máy tính giúp:
Tạo tệp mới
Tìm nhanh tệp theo tên, loại hoặc ngày tạo (đúng)
Tăng dung lượng tệp
Chỉnh sửa tệp
Muốn tìm tệp “baitho.docx”, cách nhanh nhất là:
Mở từng thư mục để tìm
Dùng ô tìm kiếm và nhập “baitho” (đúng)
Đổi tên thư mục
Xóa các tệp không cần thiết
Tìm kiếm bằng từ khóa nghĩa là:
Nhập từ liên quan đến nội dung tệp (đúng)
Phải nhập đúng toàn bộ tên tệp
Không thể tìm tệp văn bản
Chỉ tìm được tệp âm thanh
Lọc kết quả tìm kiếm giúp:
Thu hẹp phạm vi và tăng độ chính xác (đúng)
Xóa bớt kết quả
Tăng dung lượng tệp
Làm tệp hiển thị đẹp hơn
Biểu tượng kính lúp thường biểu thị:
Xóa
Tìm kiếm (đúng)
Tải xuống
Dán
Tìm kiếm theo ngày tạo giúp:
Tìm tệp mới hoặc tệp cũ theo thời gian
Tìm thư mục bị ẩn
Khôi phục tệp
Chỉ tìm được tệp ảnh
Tìm kiếm theo kích thước phù hợp khi:
Tệp quá nhỏ
Cần tìm tệp lớn chiếm nhiều dung lượng
Không biết tên tệp
Muốn tăng tốc máy tính
Khi kết quả tìm kiếm hiển thị quá nhiều, ta nên:
Khởi động lại máy
Dùng bộ lọc nâng cao
Xóa hết tệp
Đổi tên thư mục
Tìm kiếm trong thư mục cụ thể giúp:
Tìm nhanh và chính xác hơn
Tự động sửa lỗi tệp
Tăng dung lượng bộ nhớ
Sao chép tệp
Từ khóa tìm kiếm nên:
Ngắn gọn, liên quan đến nội dung
Càng dài càng tốt
Không dùng tiếng Việt
Chỉ dùng số
Email là dịch vụ dùng để:
Tải phần mềm
Gửi và nhận thư điện tử
Chơi game
Xem video
Một địa chỉ email hợp lệ có dạng:
tên@tên_miền
email#com
tên+địa_chỉ
@gmail.com
Để gửi email, bắt buộc phải có:
Điện thoại thông minh
Tài khoản email
Tài khoản mạng xã hội
USB
“Tiêu đề thư” trong email dùng để:
Tạo thư nháp
Tóm tắt nội dung chính của thư
Gửi tệp đính kèm
Tìm kiếm thư
Khi nhận email lạ, ta nên:
Mở ngay để xem
Tải tệp đính kèm
Cẩn thận vì có thể chứa virus
Chuyển tiếp cho nhiều người
Tệp đính kèm trong email có thể là:
Hình ảnh, văn bản, âm thanh
Điện thoại
Ổ cứng
Mạch điện
Gửi email cho nhiều người cùng lúc dùng mục:
Attachment
CC/BCC
Draft
Spam
BCC nghĩa là:
Ẩn danh sách người nhận với nhau
Gửi thư nháp
Ngăn thư rác
Tự động xóa thư
Khi phản hồi email người khác gửi, ta dùng:
Reply
Delete
Spam
Move
Khi phản hồi email người khác gửi, ta dùng:
Reply (đúng)
Delete
Spam
Move
Khi muốn gửi tiếp email cho người khác, dùng:
Forward (đúng)
Reply
Delete
Report
Mật khẩu mạnh nên có:
Chỉ chữ cái thường
Chỉ số
Chữ hoa, chữ thường, số và kí tự đặc biệt (đúng)
Tên người thân
Không nên chia sẻ điều gì trên Internet?
Họ tên
Ảnh cá nhân
Địa chỉ, mật khẩu, thông tin riêng tư (đúng)
Bài tập về nhà
Khi bị làm phiền qua email, ta nên:
Trả lời để cãi nhau
Chặn người gửi (đúng)
Mở tệp lạ
Gửi mật khẩu
Hành động nào sau đây là an toàn khi dùng email?
Dùng mật khẩu dễ đoán
Mở tệp đính kèm lạ
Đăng xuất sau khi sử dụng (đúng)
Chia sẻ tài khoản
Khi trao đổi thông tin học tập qua email, cần:
Gửi đúng địa chỉ người nhận (đúng)
Gửi cho tất cả mọi người
Gửi thư trống
Không viết tiêu đề
Để tìm kiếm thông tin trên Internet hiệu quả, ta nên:
Nhập từ khóa phù hợp (đúng)
Nhập cả câu dài
Không dùng dấu tiếng Việt
Chỉ tìm bằng hình ảnh
Khi tải tài liệu từ Internet cần:
Tải từ trang web đáng tin cậy (đúng)
Tải bất cứ trang nào
Không đọc thông tin trang web
Chỉ tải ban đêm
Chia sẻ tài liệu học tập qua email cần:
Gửi kèm lời chào và nội dung rõ ràng (đúng)
Gửi file trống
Gửi nhiều lần liên tục
Không ghi tên người gửi
Nếu nhận email báo trúng thưởng không rõ nguồn gốc, ta nên:
Nhập thông tin cá nhân
Trả lời ngay
Xóa hoặc bỏ qua (đúng)
Chuyển tiếp cho bạn bè
Khi trao đổi thông tin trực tuyến, ta cần:
Giữ phép lịch sự và tôn trọng người khác (đúng)
Nói bất cứ gì mình muốn
Gửi tin nhắn spam
Dùng lời lẽ xúc phạm
