Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn giữa kỳ khóa 3

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

trung tâm thương mại

(a)  

2.

đi thẳng

(a)  

3.

ngã tư

(a)  

4.

ngã ba

(a)  

5.

khoảng 1 mét

(a)  

6.

đi thêm

(a)  

7.

vận động

(a)  

8.

đi hướng nào?

(a)  

9.

đi về phía trước

(a)  

10.

rẽ trái

(a)  

11.

rẽ phải

(a)  

12.

nhìn thấy

(a)  

13.

rất xa

(a)  

14.

rất gần

(a)  

15.

gần đây

(a)  

16.

đi bộ

(a)  

17.

sở thú

(a)  

18.

kỳ nghỉ

(a)  

19.

dự định

(a)  

20.

ngày lễ

(a)  

21.

được nghỉ

(a)  

22.

miền trung

(a)  

23.

tranh thủ thời gian

(a)  

24.

đi bằng phương tiện gì?

(a)  

25.

tiện lợi

(a)  

26.

đạp xe đạp

(a)  

27.

đi xe buýt

(a)  

28.

đi máy bay

(a)  

29.

đi xe máy

(a)  

30.

cùng nhau

(a)  

31.

Ôn tập


(a)  

32.

Chuẩn bị trước

(a)  

33.

Luyện tập

(a)  

34.

Mượn

(a)  

35.

Có lúc

(a)  

36.

tra

(a)  

37.

tài liệu

(a)  

38.

Luôn

(a)  

39.

Bài khoá

(a)  

40.

Hoặc là

(a)  

41.

Từ mới

(a)  

42.

dạy, chỉ, hướng dẫn

(a)  

43.

môn nghe

(a)  

44.

ngữ pháp

(a)  

45.

chương trình thể dục thể thao

(a)  

46.

học kỳ

(a)  

47.

âm nhạc

(a)  

48.

game

(a)  

49.

ngoại thương

(a)  

50.

đoàn đại biểu

(a)  

51.

tham quan

(a)  

52.

phiên dịch

(a)  

53.

vấn đề, câu hỏi

(a)  

54.

thay, giúp

(a)  

55.

áo khoát dài

(a)  

56.

đương nhiên

(a)  

57.

Hợp lý

(a)  

58.

mập, rộng

(a)  

59.

ốm, chật

(a)  

60.

màu đậm

(a)  

61.

màu nhạt

(a)  

62.

nên, chắc là

(a)  

63.

năm kia

(a)  

64.

dạ hội

(a)  

65.

Tổ chức

(a)  

66.

nhất định

(a)  

67.

sinh ra

(a)  

68.

tốt nghiệp

(a)