Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ I_KHOA HỌC

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Mạch máu nào thường mang máu từ tim đi đến các cơ quan?

a)

Tĩnh mạch

b)

Bạch mạch

c)

Mao mạch

d)

Động mạch

2.

Tĩnh mạch có chức năng chính nào sau đây?

a)

Đưa máu ra da

b)

Trao đổi khí trực tiếp

c)

Đưa máu về tim

d)

Bơm máu khắp cơ thể

3.

Mao mạch là nơi chủ yếu xảy ra điều gì?

a)

Trao đổi khí và chất

b)

Tạo nhịp tim mới

c)

Tích trữ máu lâu dài

d)

Sản xuất tế bào máu

4.

Phát biểu nào đúng về vị trí của tim người?

a)

Nằm trong ổ bụng

b)

Nằm trong lồng ngực

c)

Nằm ở cột sống

d)

Nằm sau khoang mũi

5.

Tim có chức năng chính là gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn nhanh

b)

Tạo oxy cho cơ thể

c)

Bơm máu đi khắp cơ thể

d)

Điều khiển thần kinh

6.

Nửa tim bên nào bơm máu có chứa oxy đi nuôi cơ thể?

a)

Bên trái

b)

Cả hai bên

c)

Bên phải

d)

Không bên nào

7.

Nửa tim bên nào bơm máu có ít oxy về phổi?

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Cả hai bên

d)

Không bên nào

8.

Nhịp tim là gì?

a)

Độ lớn của trái tim

b)

Độ dày thành mạch

c)

Lượng máu trong cơ thể

d)

Số lần tim đập mỗi phút

9.

Theo bảng: Con người có nhịp tim khoảng bao nhiêu một phút?

a)

Khoảng 30

b)

Khoảng 70

c)

Khoảng 500

d)

Khoảng 1300

10.

So sánh: Khi kích thước cơ thể càng lớn, xu hướng nhịp tim thế nào?

a)

Thường nhanh hơn

b)

Lúc nhanh lúc chậm

c)

Thường chậm hơn

d)

Không đổi rõ rệt

11.

Khi chạy nhảy, nhịp tim của con người thường sẽ thế nào?

a)

Giảm xuống để tiết kiệm

b)

Không đổi trong mọi lúc

c)

Ngừng một lúc rồi đập

d)

Tăng lên để bơm máu nhiều

12.

Phát biểu nào sau đây sai về trái tim?

a)

Tim nằm ngoài lồng ngực

b)

Tim là cơ bơm máu liên tục

c)

Tim có hai nửa phải và trái

d)

Tim được bảo vệ bởi xương sườn

13.

Hệ tuần hoàn bao gồm những bộ phận nào?

a)

Duy nhất tim

b)

Tim và các mạch máu

c)

Tim, mạch máu và máu

14.

Nửa tim bên phải bơm máu đến cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Não

c)

Thận

15.

Mạch máu nào vận chuyển khí oxygen đến tế bào khắp cơ thể và mang chất thải đi?

a)

Mao mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Động mạch

16.

Chúng ta hít không khí vào qua đâu? Chọn câu đúng nhất.

a)

Chỉ qua mũi

b)

Qua mũi hoặc miệng

c)

Chỉ qua miệng

17.

Không khí chúng ta hít vào có chứa thành phần nào quan trọng cho tế bào?

a)

Carbon dioxide

b)

Oxygen

c)

Nitrogen tinh khiết

18.

Không khí đi theo đường nào khi vào cơ thể?

a)

Mũi/miệng → khí quản → phổi →máu

b)

Phổi → khí quản → mũi → máu

c)

Khí quản → mũi → phổi → máu

19.

Chức năng chính của cơ hoành trong hô hấp là gì?

a)

Lọc bụi trong khí quản

b)

Hỗ trợ hít vào và thở ra

c)

Bơm máu đi khắp cơ thể

20.

Khi hít vào sâu, lồng ngực và phổi thay đổi thế nào?

a)

Lồng ngực nhỏ lại, phổi xẹp bớt

b)

Lồng ngực đứng yên, phổi không đổi

c)

Lồng ngực nở ra, phổi phồng lên

21.

Một bạn chạy bộ, cơ thể cần nhiều oxygen hơn. Hệ hô hấp và tuần hoàn phối hợp thế nào?

a)

Ngừng thở một lúc, tim ngừng đập

b)

Thở nhanh hơn, tim đập nhanh

c)

Thở chậm lại, tim đập chậm

22.

Priya và Rajiv đến rừng nhiệt đới. Cách nào giúp tránh côn trùng đốt hiệu quả nhất?

a)

Bôi mật ong để côn trùng không cắn

b)

Mặc áo dài tay và dùng thuốc xua muỗi

c)

Ở gần ao tù để quan sát côn trùng

d)

Mang dép tông và quần đùi mát mẻ

23.

Sinh vật nào dưới đây có thể gây bệnh do nhiễm trùng?

a)

Cá vàng trong bể kính

b)

Lá cây trầu bà xanh

c)

Vi khuẩn gây viêm họng

d)

Nấm men làm bánh mì

24.

Phát biểu nào đúng về mầm bệnh truyền nhiễm?

a)

Không phải tất cả đều do virus gây ra

b)

Tất cả luôn do virus gây ra

c)

Chỉ có nấm mới gây bệnh được

d)

Chỉ có ký sinh trùng mới gây bệnh

25.

Kí sinh trùng là gì?

a)

Sinh vật sống nhờ trên cơ thể khác

b)

Sinh vật tự sản xuất thức ăn

c)

Sinh vật chỉ sống trong đất

d)

Sinh vật chỉ sống trong nước

26.

Mệnh đề nào sau đây sai?

a)

Đun sôi nước giúp uống an toàn hơn

b)

Vật sống truyền bệnh luôn luôn mắc bệnh

c)

Một số bệnh lây qua ho hoặc hắt hơi

d)

Rửa tay giúp ngăn vi trùng lây lan

27.

Hành động nào giúp ngăn bệnh lây lan ở trường học?

a)

Rửa tay bằng xà phòng thường xuyên

b)

Chia sẻ chai nước với bạn bè

c)

Không uống nước khi khát

d)

Che miệng bằng tay áo bẩn

28.

Nguồn nước nào an toàn hơn để uống?

a)

Nước đã đun sôi để nguội

b)

Nước suối chưa lọc trực tiếp

c)

Nước ao sau mưa lớn

d)

Nước trong xô để qua đêm

29.

Bộ phận nào thuộc hệ sinh dục nữ?

a)

Buồng trứng của cơ thể nữ

b)

Tinh hoàn của cơ thể nam

c)

Tụy tiết dịch tiêu hóa

d)

Bàng quang chứa nước tiểu

30.

Ống dẫn trứng có vai trò gì?

a)

Dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang

b)

Dẫn trứng từ buồng trứng tới tử cung

c)

Dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày

d)

Dẫn khí từ mũi vào phổi

31.

Bộ phận nào thuộc hệ sinh dục nam?

a)

Tinh hoàn sản xuất tinh trùng

b)

Tử cung nuôi dưỡng thai nhi

c)

Buồng trứng dự trữ trứng

d)

Âm đạo nối ra ngoài cơ thể

32.

Khi ho hay hắt hơi, cách lịch sự và an toàn nhất là gì?

a)

Không che để thoải mái hơn

b)

Che bằng lòng bàn tay trần

c)

Che bằng khuỷu tay áo sạch

d)

Quay mặt vào người khác

33.

Mặt trời là nguồn năng lượng ban đầu cho hầu hết các chuỗi thức ăn. Ý nào đúng nhất?

a)

Mặt trời cung cấp năng lượng cho sinh vật sản xuất

b)

Động vật ăn cỏ tạo ra năng lượng cho mặt trời

c)

Vi khuẩn là nguồn năng lượng cho mọi loài

d)

Động vật ăn thịt tạo ra năng lượng cho cây

34.

Trong chuỗi thức ăn, sinh vật sản xuất là gì?

a)

Sinh vật chỉ ăn xác chết động vật

b)

Sinh vật sống dưới đáy đại dương

c)

Sinh vật chỉ ăn thịt các loài khác

d)

Sinh vật tự tạo thức ăn nhờ ánh sáng

35.

Trong giai đoạn dậy thì, thay đổi nào xảy ra ở cả nam và nữ?

a)

Giọng nói trầm hơn nhiều

b)

Vai và ngực rộng hơn đáng kể

c)

Hông nở rộng đáng kể

d)

Cơ thể mọc nhiều lông hơn

36.

Mũi tên trong chuỗi thức ăn cho biết điều gì?

a)

Hướng năng lượng chuyển đi

b)

Số lượng sinh vật hiện có

c)

Tuổi của mỗi sinh vật trong chuỗi

d)

Vận tốc di chuyển của động vật

37.

Trong lưới thức ăn, vì sao dùng lưới thay vì chỉ dùng chuỗi thức ăn đơn?

a)

Vì lưới thức ăn dễ vẽ hơn chuỗi

b)

Vì sinh vật thường ăn nhiều loài khác nhau

c)

Vì mọi sinh vật chỉ ăn một loại thức ăn

d)

Vì năng lượng không bao giờ chuyển hướng

38.

Dựa vào lưới thức ăn, lựa chọn chuỗi thức ăn hợp lý nhất.

a)

Cáo → cỏ → thỏ → diều hâu

b)

Thỏ → cỏ → cáo → diều hâu

c)

Diều hâu → cáo → thỏ → cỏ

d)

Cỏ → thỏ → cáo → diều hâu

39.

Thuốc trừ sâu là ví dụ của loại chất nào trong môi trường sống?

a)

Chất độc hại có thể tích lũy

b)

Chất dinh dưỡng thiết yếu

c)

Khí thải không độc hại

d)

Nguồn năng lượng sạch

40.

Trong chuỗi Bắp cải → bọ → thằn lằn → chim, mắt xích nào nhận năng lượng trực tiếp từ Mặt Trời?

a)

Thằn lằn tự tạo năng lượng ánh sáng

b)

Chim tự hấp thụ ánh sáng Mặt Trời

c)

Bắp cải nhận năng lượng qua quang hợp

d)

Bọ nhận năng lượng từ ánh sáng

41.

Bảng cho biết số hạt độc trung bình: Tảo xanh = 2, Tôm = 8, Cá nhỏ = 24. Một con cá ăn hết 5 con cá nhỏ. Cá hấp thụ bao nhiêu hạt độc hại?

a)

40 hạt độc giảm bớt

b)

24 hạt độc mới thêm

c)

5 hạt độc duy nhất

d)

120 hạt độc tích lũy

42.

Từ bảng Tảo xanh = 2 hạt, Tôm = 8 hạt, số hạt độc trung bình một con tôm ăn là bao nhiêu tảo?

a)

1 tảo xanh tự nhiên

b)

8 tảo xanh mỗi ngày

c)

2 tảo xanh duy nhất

d)

4 tảo xanh tích lũy

43.

Hậu quả nào có thể xảy ra với chim nếu ăn nhiều thằn lằn chứa thuốc trừ sâu?

a)

Bị suy yếu sinh sản và sức khỏe

b)

Tăng nhanh tốc độ lớn

c)

Hoàn toàn miễn nhiễm độc

d)

Tạo thêm năng lượng sạch

44.

Đá mắc ma có đặc điểm chung nào dưới đây?

a)

Có cấu trúc tinh thể rõ

b)

Hình thành theo từng lớp đều

c)

Do gió thổi gom lại lâu

d)

Gồm toàn hạt trầm tích vụn

45.

Magma khác với dung nham ở điểm nào?

a)

Magma ở trong lòng đất

b)

Magma chảy trên bề mặt

c)

Dung nham ở sâu trong lõi

d)

Dung nham là khí trong núi

46.

Đá mắc ma xâm nhập hình thành khi nào?

a)

Magma nguội dần trong lòng đất

b)

Dung nham nguội rất nhanh ngoài biển

c)

Trầm tích bị nén lâu năm dưới hồ

d)

Tro núi lửa kết dính do gió thổi

47.

Đá mắc ma phun trào hình thành khi nào?

a)

Cát sỏi dính lại nhờ nước

b)

Dung nham nguội nhanh trên bề mặt

c)

Magma nguội chậm sâu trong vỏ

d)

Đá vôi bị biến đổi do nhiệt

48.

Loại đá nào có tinh thể thường nhỏ, khó thấy bằng mắt thường?

a)

Đá mắc ma phun trào

b)

Đá mắc ma xâm nhập

c)

Đá biến chất kết tinh

d)

Đá trầm tích hạt mịn

49.

Loại đá nào thường có tinh thể lớn, có thể thấy bằng mắt thường?

a)

Đá phiến sét mỏng

b)

Cát kết hạt mịn

c)

Đá mắc ma phun trào

d)

Đá mắc ma xâm nhập

50.

Điền từ đúng để hoàn thành: Tất cả các đá mắc ma được tạo từ các ________.

a)

muối biển khô

b)

khoáng vật kết tinh

c)

hạt đất bùn

d)

lá cây hóa thạch

51.

Phát biểu nào giải thích đúng mối liên hệ giữa tốc độ nguội và kích thước tinh thể?

a)

Nguội chậm cho tinh thể nhỏ hơn

b)

Nguội chậm cho tinh thể lớn hơn

c)

Tốc độ nguội không ảnh hưởng

d)

Nguội nhanh cho tinh thể rất lớn

52.

Học sinh dự đoán: Nếu dung nham nguội đi rất nhanh, tinh thể sẽ nhỏ. Đánh giá dự đoán này.

a)

Đúng vì dung nham chỉ tạo lỗ khí

b)

Sai vì nguội nhanh tạo tinh thể lớn

c)

Sai vì kích thước không do tốc độ

d)

Đúng vì nguội nhanh hạn chế tinh thể lớn

53.

Mầm bệnh nào sau đây là vi rút?

a)

Vi khuẩn lao phổi

b)

Nấm da gây hắc lào

c)

Giun đũa ký sinh ruột

d)

Cúm mùa lây qua giọt bắn

54.

Mầm bệnh nào sau đây là kí sinh trùng?

a)

Lao phổi do Mycobacterium

b)

Sốt rét do Plasmodium

c)

Cúm A do influenza

d)

Hắc lào do Trichophyton

55.

Mầm bệnh nào sau đây là nấm gây bệnh?

a)

Hắc lào ngoài da

b)

Tả cấp tính

c)

Cúm A mùa đông

d)

Sốt rét nhiệt đới

56.

Anna đo nhịp thở và nhịp mạch sau vận động cho 4 bạn. Để có kết quả chính xác, nên chọn hình thức nghiên cứu khoa học nào?

a)

Khảo sát ý kiến chung

b)

Mô tả câu chuyện dài

c)

Tìm kiếm quy luật đơn

d)

Fair test có kiểm soát

57.

Trong một fair test về nhịp tim sau chạy, yếu tố nào cần giữ cố định?

a)

Nghỉ ngơi mỗi bạn khác

b)

Thời gian vận động giống

c)

Quãng đường tùy ý chọn

d)

Cường độ người khác nhau