wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktpl: Văn hóa tiêu dùng

Total questions: 22

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm Văn hóa tiêu dùng (Consumer Culture) bao gồm tổng thể các yếu tố nào?

a)

Chỉ hành động mua sắm và thanh toán.

b)

Chỉ giá cả và chất lượng của hàng hóa/dịch vụ.

c)

Các giá trị, chuẩn mực, thói quen, tâm lý và thị hiếu trong việc lựa chọn, mua sắm và sử dụng hàng hóa/dịch vụ.

d)

Chỉ kinh nghiệm của các KOL.

2.

Theo đoạn văn, Bản chất của Văn hóa tiêu dùng là để thỏa mãn nhu cầu vật chất và còn mang ý nghĩa biểu tượng nào?

a)

Tiết kiệm chi tiêu và tích lũy tài sản.

b)

Thể hiện đẳng cấp, cá tính và sự thuộc về một nhóm xã hội.

c)

Đảm bảo sự ổn định của thị trường.

d)

Thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi số.

3.

Văn hóa tiêu dùng trả lời cho những câu hỏi cốt lõi nào?

a)

Hàng hóa này được sản xuất ở đâu?

b)

Doanh nghiệp nào đang bán sản phẩm đó?

c)

Tại sao chúng ta mua món đồ đó? Chúng ta mua nó như thế nào? Và món đồ đó nói lên điều gì về con người chúng ta?

d)

Giá cả món đồ đó có hợp lý không?

4.

Sự chuyển đổi tâm lý tiêu dùng của người Việt được mô tả từ trạng thái nào sang trạng thái nào?

a)

Từ "Thích Khuyến Mãi" sang "Ưa Chuộng Thương Hiệu".

b)

Từ "Tiêu dùng Xa hoa" sang "Sống Xanh".

c)

Từ "Ăn chắc mặc bền" chuyển sang "Ăn ngon mặc đẹp".

d)

Từ "Sính Ngoại" sang "Ưu tiên Hàng Nội địa".

5.

Đặc điểm nào của người tiêu dùng Việt Nam thể hiện qua việc họ dễ bị ảnh hưởng và hành động theo số đông?

a)

Sự nhạy cảm về giá (Price Sensitivity).

b)

Tâm lý đám đông (Herd Mentality).

c)

Ưa chuộng sự tiện lợi.

d)

Văn hóa quà biếu.

6.

Hành vi "đi cà phê không chỉ để uống nước mà còn để làm việc, gặp

4 lines
7.

Hành vi "đi cà phê không chỉ để uống nước mà còn để làm việc, gặp gỡ đối tác hoặc 'check-in' sống ảo" được gọi là văn hóa tiêu dùng gì?

a)

Văn hóa "Sính ngoại".

b)

Văn hóa "Săn sale".

c)

Văn hóa tiêu dùng không gian và trải nghiệm.

d)

Văn hóa "Ăn chắc mặc bền".

8.

Văn hóa tiêu dùng "Sính ngoại" của người Việt chủ yếu thể hiện qua niềm tin vào điều gì?

a)

Giá thành sản phẩm ngoại luôn rẻ hơn.

b)

Hàng ngoại có bao bì đẹp hơn hàng nội địa.

c)

Hàng Nhật, Mỹ, Âu có chất lượng tốt hơn hàng nội địa.

d)

Sản phẩm ngoại có nhiều khuyến mãi hơn.

9.

Vai trò tích cực mà Văn hóa tiêu dùng mang lại cho Doanh nghiệp & Sản xuất là gì?

a)

Làm tăng chi phí marketing (KOL).

b)

Giúp doanh nghiệp duy trì sản phẩm cũ.

c)

Động lực cải tiến, buộc doanh nghiệp đổi mới công nghệ, chất lượng và dịch vụ.

d)

Gây lãng phí tài nguyên.

10.

Thách thức chủ yếu mà Doanh nghiệp & Sản xuất phải đối mặt do các xu hướng thay đổi quá nhanh là gì?

a)

Rủi ro chi tiêu của người tiêu dùng.

b)

Áp lực cạnh tranh, chi phí marketing (KOL) cao và yêu cầu phải linh hoạt.

c)

Gây lãng phí tài nguyên cho xã hội.

d)

Làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

11.

Vai trò tích cực của Văn hóa tiêu dùng đối với Xã hội & Quốc gia là:

a)

Duy trì chủ nghĩa vật chất.

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo ra tổng cầu và tăng trưởng GDP.

c)

Thúc đẩy văn hóa "thời trang nhanh" (fast fashion).

d)

Gây lãng phí tài nguyên.

12.

Rủi ro tiêu cực của Văn hóa tiêu dùng đối với Xã hội & Quốc gia là:

a)

Gây lãng phí tài nguyên (tiêu dùng nhanh) và có thể làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

b)

Người tiêu dùng mua sắm thông minh hơn.

c)

Doanh nghiệp phải chuyển đổi số.

d)

Cá nhân mua sắm theo trend.

13.

Khi người tiêu dùng mua sắm bốc đồng theo trend (FOMO), đây được coi là Vai trò TIÊU CỰC đối với chủ thể nào?

a)

Xã hội & Quốc gia.

b)

Doanh nghiệp & Sản xuất.

c)

Người Tiêu Dùng (Cá nhân).

d)

Cộng đồng review.

14.

Xu hướng tiêu dùng "sống xanh, organic" là ví dụ về vai trò tích cực nào của văn hóa tiêu dùng?

a)

Thúc đẩy Chủ nghĩa vật chất.

b)

Gây áp lực tài chính.

c)

Định hướng sản xuất, buộc doanh nghiệp cải tiến công nghệ thân thiện môi trường.

d)

Kích thích hội chứng FOMO.

15.

Chiến thuật nào của KOL nhằm tạo dựng Bằng chứng xã hội (Social Proof)?

a)

Kích thích hội chứng FOMO.

b)

Chia sẻ cuộc sống đời thường.

c)

Review chân thực (khen có, chê có) và show hình ảnh trước/sau (before/after).

d)

Hứa hẹn mã giảm giá chỉ có hiệu lực 5 phút nữa.

16.

Việc KOL sử dụng các cụm từ như "Chỉ còn 10 deal cuối cùng" hoặc "Mã giảm giá chỉ có hiệu lực trong 5 phút nữa" nhằm mục đích tâm lý gì?

a)

Xây dựng hình tượng gần gũi.

b)

Tạo dựng bằng chứng xã hội.

c)

Kích thích hội chứng FOMO (Sợ bị bỏ lỡ).

d)

Chuyển đổi cảm xúc thành hành động.

17.

Loại văn hóa tiêu dùng mà khách hàng mua để ủng hộ người mình yêu thích được gọi là

4 lines
18.

Loại văn hóa tiêu dùng mà khách hàng mua để ủng hộ người mình yêu thích được gọi là gì?

a)

Tâm lý bầy đàn (Herd Behavior)

b)

Văn hóa Review

c)

Văn hóa thần tượng (Idol Culture)

d)

Văn hóa Sính ngoại

19.

Việc KOL đóng vai "người bạn" hoặc "người tiêu dùng thông thái" là chiến thuật để xây dựng hình tượng gì?

a)

Social Proof

b)

Gần gũi (Relatability)

c)

Chủ nghĩa vật chất

d)

Tâm lý bầy đàn

20.

Văn hóa "thời trang nhanh" (fast fashion) là ví dụ điển hình cho vai trò tiêu cực nào?

a)

Thúc đẩy phát triển kinh tế

b)

Lãng phí tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường

c)

Tạo ra tổng cầu

d)

Định hướng cá nhân tiêu dùng thông minh

21.

Theo tóm tắt chung, Văn hóa tiêu dùng được xem là thước đo phản ánh điều gì?

a)

Năng lực tài chính của doanh nghiệp

b)

Mức độ thành công của KOL

c)

Trình độ văn minh và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân trong cộng đồng

d)

Tốc độ tăng trưởng của chi phí marketing

22.

Điều nào sau đây KHÔNG thuộc Vai trò TÍCH CỰC của Văn hóa tiêu dùng đối với các chủ thể được đề cập?

a)

Định hướng lựa chọn tiêu dùng thông minh (Cá nhân)

b)

Động lực cải tiến, buộc doanh nghiệp đổi mới công nghệ (Doanh nghiệp)

c)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, tăng trưởng GDP (Xã hội)

d)

Đề cao quá mức việc sở hữu vật chất (Chủ nghĩa vật chất)