wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ TERM TEST 2 VOCAB (12 2025)

Total questions: 42

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
1. Một nhạc cụ có nhiều phím đen và trắng để chơi nhạc là gì?
a)
keyboard
b)
typewriter
c)
piano tiles
2.
2. Sự kiện mà công ty bất động sản mời mọi người đến xem nhà để bán là gì?
a)
open house day
b)
house party
c)
building inspection
3.
3. Tạp chí hoặc ấn phẩm được xuất bản đều đặn (hàng tuần, hàng tháng) được gọi là gì?
a)
periodicals
b)
newspapers
c)
diary entries
4.
4. Khi một căn hộ có tầm nhìn ra biển hoặc công viên, ta nói nó đang làm gì?
a)
overlooking
b)
watching over
c)
overseeing
5.
6. Sau cuộc họp đầu tiên, bạn liên lạc lại để kiểm tra tiến độ. Hành động này được gọi là gì?
a)
follow up
b)
catch up
c)
pick up
6.
8. Một vật dễ vỡ hoặc dễ hỏng được mô tả là gì?
a)
fragile
b)
broken
c)
delicate hands
7.
9. Khi kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào may mắn ngẫu nhiên, ta gọi đó là gì?
a)
luck of the draw
b)
lottery ticket
c)
drawing luck
8.
10. Quá trình viết phiên bản đầu tiên của một văn bản hoặc kế hoạch được gọi là gì?
a)
drafting
b)
writing down
c)
sketching ideas
9.
11. Khi bạn thảo luận chi tiết về một vấn đề để hiểu rõ hơn, bạn đang làm gì?
a)
talk something through
b)
speak through something
c)
walk through something
10.
12. Cách nói lịch sự để bày tỏ suy nghĩ hoặc dự đoán của bạn là gì?
a)
I gather/suppose
b)
I collect/assume
c)
I understand/believe
11.
14. Khi bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, họ đang làm gì?
a)
exhibit
b)
display art
c)
show off
12.

15. Khi một người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc trong tình huống, họ đang ở trạng thái gì? <hint: det, 8 letters>

(a)  

13.
16. Khi một hoạt động có giá trị và đáng để dành thời gian làm, nó được mô tả là gì?
a)
worthwhile
b)
valuable
c)
worth money
14.
18. Một người giỏi tìm giải pháp sáng tạo cho vấn đề được mô tả là gì?
a)
resourceful
b)
full of resources
c)
clever person
15.
19. Thứ gì đó có thể ăn được một cách an toàn được gọi là gì?
a)
edible
b)
eatable
c)
delicious
16.

20. Khi bạn cúi người hoặc làm cong một vật thể, bạn đang làm gì? <hint: b (a)   , 4 letters>

17.
21. Sợi kim loại mỏng dùng để dẫn điện hoặc làm hàng rào là gì?
a)
wire
b)
cable
c)
metal thread
18.
22. Khi bạn lấy một chất ra khỏi hỗn hợp (như nước ép từ trái cây), bạn đang làm gì?
a)
extract
b)
take out
c)
distract
19.
23. Đồng nghĩa với "evaluate" hoặc "judge the quality of something" là gì?
a)
assess
b)
test
c)
access
20.
24. Khi bạn dùng ngón tay chọc nhẹ vào ai đó để thu hút sự chú ý, bạn đang làm gì?
a)
prod
b)
maul
c)
produce
21.
25. Quá trình suy nghĩ, học tập và ghi nhớ trong não bộ được gọi là gì?
a)
cognition
b)
thinking process
c)
recognition
22.
26. Khi một từ có nguồn gốc từ từ khác, ta nói nó làm gì?
a)
derive from
b)
come from originally
c)
drive from
23.

27. Thành phần cấu tạo của một vật hoặc hóa chất là gì? (Hint: M___-__), 6 letters)

(a)  

24.
28. Đồng nghĩa với "measure" hoặc "estimate" (động từ) là gì?
a)
gauge
b)
calculate
c)
gaze at
25.
29. Chất rắn vô cơ tự nhiên như sắt, vàng, muối được gọi là gì?
a)
minerals
b)
rocks
c)
mineral water
26.
30. Dấu vết nhỏ còn sót lại của một chất hoặc sự kiện là gì?
a)
traces
b)
footprints
c)
tracking marks
27.
31. Truyền thống hoặc tập quán của một nhóm người được gọi là gì?
a)
customs
b)
customize
c)
customer
28.
32. Khu vực dưới nước nơi rong biển mọc dày đặc được gọi là gì?
a)
seaweed beds
b)
ocean gardens
c)
weed plants
29.
33. Tính từ mang mục đích kinh doanh được gọi là gì?
a)
commercial
b)
comical
c)
coco chanel
30.
34. Một nơi không thể sống được gọi là gì?
a)
uninhabitable
b)
habitable
c)
inhabitable
31.
35. Khả năng nổi trên mặt nước của một vật thể được gọi là gì?
a)
buoyancy
b)
floating power
c)
boyish energy
32.
37. Tình trạng cơ thể mất nước quá nhiều là gì?
a)
dehydration
b)
water loss
c)
drying out
33.
38. Phần lá lớn của rong biển hoặc dương xỉ được gọi là?
a)
fronds
b)
leaves
c)
branches
34.
39. Quá trình sinh sản tạo ra thế hệ mới là gì?
a)
reproduction
b)
rebirth
c)
reborn
35.
40. Quá trình hợp nhất tinh trùng và trứng để tạo thành phôi là gì?
a)
fertilisation
b)
breeding
c)
fertile soil
36.
41. Khi một chất hút vào hoặc bám vào bề mặt khác, nó đang làm gì?
a)
absorb/attach
b)
soak in/stick to
c)
drink/connect
37.
42. Một mô hình hoặc trình tự không thay đổi được gọi là gì?
a)
fixed pattern
b)
permanent design
c)
stuck routine
38.
43. Quá trình sản xuất hàng loạt sản phẩm trong nhà máy là gì?
a)
manufacture
b)
make products
c)
factory work
39.
45. Khi kiến thức hoặc truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, ta nói là gì?
a)
pass down
b)
hand over
c)
give downward
40.
46. Thành kiến hoặc ý kiến không công bằng dựa trên sở thích cá nhân là gì?
a)
bias
b)
aias
c)
bibs
41.
47. Các công việc phải được thực hiện theo thứ tự nhất định là gì?
a)
sequential
b)
chronological
c)
sequestive
42.
48. Khi khả năng của ai đó bị suy giảm hoặc hư hại, họ bị gì?
a)
impaired
b)
damaged
c)
broken ability