wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI LEVEL 1 IC3-GS6: CĂN BẢN VỀ CÔNG NGHỆ

Total questions: 98

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

1. Trình duyệt web là Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu dưới đây: 2. Trình duyệt web là công cụ tìm kiếm (search engines).

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu dưới đây: 3. Trình duyệt web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu dưới đây: 4. Trình duyệt web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang web, hình ảnh và video.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 1. Hộp Tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Bạn đang thu thập thông tin từ các trang web trên Internet. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn cung cấp ảnh chụp đánh dấu từng URL mà bạn truy cập. ________

a)

https://www.ed.gov

b)

https://www.edu.vn

c)

https://www.education.com

d)

https://www.ed.gov.vn

9.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: A. Chuột là thiết bị nhập.

a)

Yes

b)

No

10.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: Màn hình là một thiết bị nhập.

a)

Yes

b)

No

11.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: Loa là một thiết bị nhập

a)

Yes

b)

No

12.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: D. Bàn phím là một thiết bị nhập.

a)

Yes

b)

No

13.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: E. Micro là một thiết bị nhập.

a)

Yes

b)

No

14.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: A. Headphone là một thiết bị xuất.

a)

Yes

b)

No

15.

B. Bàn phím là một thiết bị xuất.

a)

Yes

b)

No

16.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: C. Máy in là một thiết bị xuất.

a)

Yes

b)

No

c)

Cả xuất cả nhập

17.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: D. Máy quét là một thiết bị xuất.

a)

Yes

b)

No

18.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: Headset là một thiết bị xuất.

a)

Yes

b)

No

19.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Cổng A là cổng...:

a)

HDMI

b)

Ethernet

c)

USB

d)

Display Only

20.

Quan sát hình ảnh các loại cổng kết nối (A, B, C, D, E) phía trên. Hình ảnh A là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

a)

Yes

b)

No

21.

Hình ảnh B là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

a)

Yes

b)

No

22.

Quan sát hình ảnh các loại cổng kết nối (A, B, C, D, E) phía trên. Hình ảnh C là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone. Chọn Yes hoặc No.

a)

Yes

b)

No

23.

Hình ảnh D là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

a)

Yes

b)

No

24.

Quan sát hình ảnh các loại cổng kết nối (A, B, C, D, E) phía trên. Hình ảnh E là một USB-C (Type C) thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn. Chọn Yes hoặc No.

a)

Yes

b)

No

25.

Ghép nối tên sau với định nghĩa của nó: A. Open Source - 1. Chứa thông tin xác thực bảo mật cho một phiên đăng nhập và xác định người dùng, các nhóm của người dùng và các đặc quyền của người dùng.

a)

Open Source là bất kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn và sửa đổi phần mềm miễn phí.

b)

Open Source là phần mềm chỉ được sử dụng bởi một nhóm người nhất định.

c)

Open Source là phần mềm không thể sửa đổi mã nguồn.

d)

Open Source là phần mềm yêu cầu trả phí để sử dụng.

26.

Mệnh đề nào sau đây là đúng về Boot:

a)

Boot là quá trình khởi động một hệ điều hành.

b)

Boot là phần mềm diệt virus.

c)

Boot là một loại phần cứng máy tính.

d)

Boot là một hệ điều hành phổ biến.

27.

Hãy chọn phát biểu Đúng trong các phát biểu sau.

a)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu truy cập thông tin trên Internet.

b)

Phần mềm trình chiếu hiển thị văn bản, hình ảnh và đa phương tiện dưới dạng trình chiếu.

c)

Mục đích của trình duyệt web là lưu trữ, sắp xếp và thao tác các tập dữ liệu liên quan.

d)

Phần mềm bảng tính phân tích và thực hiện các phép tính, đồng thời hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

e)

Một chương trình xử lý văn bản xuất ra văn bản ở định dạng tài liệu.

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng phần mềm và định nghĩa của Desktop Application

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất

c)

Chạy từ đám mây

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy được

29.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng phần mềm và định nghĩa của App

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất

c)

Chạy từ đám mây

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy được

30.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng phần mềm và định nghĩa của Application

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất

c)

Chạy từ đám mây

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy được

31.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng phần mềm và định nghĩa của Web - based Application

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất

c)

Chạy từ đám mây

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy được

32.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 1. Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 2. Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 3. Phần mềm độc quyền thường miễn phí.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 4. Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 5. Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: 6. Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Đâu là khái niệm đúng của instaling:

a)

Quá trình lấy một tập tin từ thiết bị máy tính của bạn và gửi tập tin đó đến một vị trí trực tuyến.

b)

Quá trình di chuyển một tập tin từ nguồn trực tuyến của nó sang một thiết bị máy tính.

c)

Đưa các chương trình thực thi vào máy tính của bạn

d)

Phần mềm thường được lưu trữ trên đám mây và được trả tiền hàng năm hàng tháng

39.

Đâu là khái niệm đúng của Uploading

a)

Quá trình di chuyển một tập tin từ nguồn trực tuyến của nó sang một thiết bị máy tính.

b)

Quá trình lấy một tập tin từ thiết bị máy tính của bạn và gửi tập tin đó đến một vị trí trực tuyến.

c)

Phần mềm thường được lưu trữ trên đám mây và được trả tiền hàng năm hàng tháng

d)

Đưa các chương trình thực thi vào máy tính của bạn

40.

Đâu là phát biểu đúng của Subcribing

a)

Quá trình di chuyển một tập tin từ nguồn trực tuyến của nó sang một thiết bị máy tính.

b)

Quá trình lấy một tập tin từ thiết bị máy tính của bạn và gửi tập tin đó đến một vị trí trực tuyến.

c)

Phần mềm thường được lưu trữ trên đám mây và được trả tiền hàng năm hàng tháng

d)

Đưa các chương trình thực thi vào máy tính của bạn

41.

Đâu là phát biểu đúng của Dowloading

a)

Đưa các chương trình thực thi vào máy tính của bạn

b)

Phần mềm thường được lưu trữ trên đám mây và được trả tiền hàng năm hàng tháng

c)

Quá trình lấy một tập tin từ thiết bị máy tính của bạn và gửi tập tin đó đến một vị trí trực tuyến.

d)

Quá trình di chuyển một tập tin từ nguồn trực tuyến của nó sang một thiết bị máy tính.

42.

Thứ tự Ghép nối xếp hạng thiết bị máy tính từ mạnh nhất đến kém nhất tương ứng nào chính xác:
A. Laptop --> Tablet --> Smartphone --> Desktop
B. Smartphone --> Tablet --> Laptop --> Desktop
C. Desktop --> Laptop --> Tablet --> Smartphone
D. Desktop --> Tablet --> Laptop --> Smartphone

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai phù hợp với hình ảnh. Hình ảnh A là một ổ đĩa thể rắn (SSD).

a)

Yes

b)

No

44.

Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai phù hợp với hình ảnh. Hình ảnh B là bộ nhớ.

a)

Yes

b)

No

45.

Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn Đúng hoặc Sai phù hợp với hình ảnh. Hình ảnh C là một Đơn vị Xử lý Trung tâm (CPU).

a)

Yes

b)

No

46.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ.

a)

ROM

b)

Ổ cứng (Hard Drive)

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

d)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

e)

RAM

47.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào?

a)

Hard Disk Drive (HDD)

b)

Solid State Drive (SSD)

c)

USB Flash Drive

d)

Flash ROM

e)

ROM

48.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến hệ điều hành, thiết bị di động. Trong các mệnh đề sau, Có bao nhiêu mệnh đề đúng

  1. 1. Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

  2. 2. ios có nhiều ứng dụng hơn Android

  3. 3. Ứng dụng dành cho iOS có xu hướng ít gặp vấn đề bảo mật hơn ứng dụng dành cho Android

  4. 4. Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Các hệ điều hành phổ biến nhất được phát triển và tiếp thị bởi một số công ty nổi tiếng. Hãy chọn mệnh đề Đúng theo thứ tự theo các phát biểu sau:

1. ios được phát triển và tiếp thị trên Android

2. Google không phát triển hệ điều hành

3. Apple là chủ sở hữu đã đăng kí của Mac OS

4. Hệ điều hành Windows là một sản phẩm của Microsoft

(a)  

50.

Có ba hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính gì? (Chọn ba)

a)

Cung cấp trò chơi điện tử

b)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

c)

Cung cấp giao diện người dùng

d)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

e)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

51.

Hệ điều hành Windows có một thanh Taskbar xuất hiện theo mặc định ở cuối màn hình. Mục đích của thanh Taskbar của hệ điều hành Windows là gì?

a)

Cho phép bạn tìm kiếm nội dung trong một tập tin

b)

Duyệt các tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn

c)

Duyệt Internet

d)

Cho phép bạn khởi chạy chương trình hoặc xem bất kỳ chương trình nào hiện đang mở

52.

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

khoảng 30%

b)

khoảng 10%

c)

khoảng 50%

d)

khoảng 70%

53.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Cloud

54.

Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu ổn định hơn và bảo mật cao hơn

b)

Dễ dàng di chuyển thiết bị hơn và tiết kiệm chi phí hơn

c)

Không cần dây cáp và dễ dàng cài đặt hơn

d)

Có thể kết nối nhiều thiết bị cùng lúc và phạm vi phủ sóng rộng hơn

55.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng.

b)

Một loạt các loại cáp

c)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

d)

Nơi đặt các máy chủ

56.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

57.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

58.

Bạn bắt đầu khắc phục sự cố. Đặt các bước khắc phục sự cố theo đúng thứ tự.

1. Thực hiện kiểm tra DNS

2. Sử dụng ping hay tracert

3. Kiểm tra phần cứng

  1. 4. Kiểm tra tính năng bảo vệ chống vi-rút và phần mềm độc hại

  2. 5. Liên hệ với ISP của bạn

  3. 6. Sử dụng ipconfig

a)

3-6-2-1-5-4

b)

6-3-1-4-2-5

c)

3-6-2-4-1-5

d)

4-5-1-2-6-3

e)

1-3-6-4-2-5

59.

Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng đăng nhập một lần (SSO). Ba lợi ích của đăng nhập một lần (SSO) là gì?

a)

SSO thuộc sở hữu và điều hành của chính phủ

b)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập email, bộ nhớ tài liệu, ứng dụng và các trang web khác của mình với toàn quyền truy cập

c)

Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập

d)

Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google

e)

Bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn

60.

Digital footprint của bạn là gì?

a)

Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến

b)

Chữ ký số

c)

Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại.

d)

Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản

61.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn ba).

a)

Hồ sơ của bạn (Your profile)

b)

Nhận xét bạn đăng hoặc tweet

c)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính

d)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

e)

Có nhiều tài khoản email

62.

Bạn nên thực hiện biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến?

a)

Đừng công khai năm sinh của bạn.

b)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.

c)

Nếu trang web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.

d)

Không đăng bất kỳ ảnh nào của bạn.

e)

Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.

63.

Bạn có tài khoản mạng xã hội trên Facebook, Instagram, Twitter và Snapchat. Bạn cũng sử dụng Internet để làm bài tập ở trường, duyệt thông tin và chơi trò chơi. Bạn đang quan tâm đến việc bảo vệ quyền riêng tư của mình. Bạn có thể thực hiện ba hành động nào để giúp duy trì quyền riêng tư và bảo mật kỹ thuật số?

a)

Sử dụng mật khẩu an toàn.

b)

Có nhiều tài khoản email.

c)

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội của bạn.

d)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính.

e)

Không lưu trữ dữ liệu cá nhân trên một dịch vụ trực tuyến dùng để chia sẻ.

64.

Tối qua, bạn đã đăng một số bức ảnh đáng xấu hổ của một người bạn lên Internet. Sau khi suy nghĩ về nó, bạn quyết định xóa các bức ảnh. Làm thế nào bạn có thể chắc chắn rằng các bức ảnh đã được xóa hoàn toàn khỏi Internet?

a)

Bạn có thể chỉ cần xóa những bức ảnh bạn đã đăng.

b)

Bạn có thể liên hệ với cơ quan quản lý Internet và họ sẽ xóa tất cả ảnh cho bạn.

c)

Bạn có 24 giờ để xóa ảnh trước khi chúng hiển thị cho bất kỳ ai khác.

d)

Bạn không thể. Các bản sao và đăng lại có thể giữ cho các bức ảnh lưu hành trực tuyến vô thời hạn.

65.

Câu 34: Bạn đã tải xuống một số bài hát mình yêu thích và sử dụng chúng trong bài thuyết trình mà bạn đã gửi tới Hội chợ Khoa học Toàn bang. Bài thuyết trình của bạn bị từ chối vì các bài hát bạn đã chọn đã vi phạm bản quyền. Ba yếu tố nào được sử dụng để đánh giá quyền sử dụng hợp lý (Fair Use) (Chọn ba)

a)

Lấy từ một trang web đăng ký

b)

Được sao chép từ tác phẩm do một người bạn của bạn đã mua

c)

Mục đích sử dụng của bạn

d)

Lượng tác phẩm được sao chép

e)

Ảnh hưởng của việc sử dụng của bạn đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm được sao chép

66.

Tại sao bạn nên tránh đăng ảnh hạ nhục, quấy rối mọi người hoặc ủng hộ những ý tưởng tiêu cực như tự sát hoặc khủng bố trực tuyến?

a)

Không hợp pháp.

b)

Danh tính trực tuyến của bạn được hình thành bởi những gì bạn đăng.

c)

Bạn có thể bị phạt.

d)

Bạn có thể chọc giận nhầm người.

67.

Điền số tương ứng của mệnh đề đúng

1. Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992

2. Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm được tạo ra bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó

3. Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng kí bản quyền

(a)  

68.

Một bài đăng trên Facebook đưa ra một số câu nói đang được rất nhiều người chia sẻ. Làm thế nào bạn có thể xác định liệu các câu nói đó là đúng?

a)

Nếu nhiều người đang chia sẻ và bình luận thì thông tin đó phải là sự thật.

b)

Nếu muốn tìm thì thông tin đó phải là sự thật.

c)

Tất cả mọi thứ được đăng trên Internet là sự thật.

d)

Tìm kiếm thông tin trực tuyến và cố gắng tìm tài nguyên gốc của nó.

69.

Giải thích tầm quan trọng của ẩn danh trực tuyến. Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyến thay vì tên thật của bạn là gì?

a)

Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp.

b)

Bạn muốn giả làm người khác.

c)

Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác.

d)

Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp.

e)

Bạn đang tải xuống phương tiện vi phạm bản quyền.

70.

Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ để làm điều tương tự. Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Tiết kiệm tiền

b)

Khiến bạn cảm thấy tồi tệ

c)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

d)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

71.

Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này?

a)

Có được một đối tác

b)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

c)

Xác định các nguồn lực sẵn có

d)

Tìm một máy tính

e)

Thiết lập một lịch trình

72.

Bạn đang tìm kiếm trên web để thu thập thông tin cho một bài thuyết trình. Bạn gặp khó khăn trong việc xác định xem các trang web có chứa thông tin chính xác hay không. Xét các mệnh đề sau:
1. Trang web có ngữ pháp tiếng anh kém và nêu một số tuyên bố không thục tế

2. Trang web có miền .gov hoặc .edu

3. Các tài liệu trên trang web chuyển đến các trang web tương tự của tài liệu tham khảo thay vì nguồn thông tin ban đầu

a)

2 mệnh đề đúng là: 1 và 3

b)

Có 1 mệnh đề đúng là: 1

c)

Có 2 mệnh đề đúng là: 1 và 2

d)

Có 2 mệnh đề đúng là: 2 và 3

e)

Có 1 mệnh đề đúng là 3

73.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan?

a)

Xác định các từ khóa trong kết quả đường như có liên quan đến chủ đề.

b)

Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính.

c)

Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả.

d)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.

e)

Không có gì trên Internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.

74.

Miền công cộng bao gồm tất cả các tác phẩm sáng tạo mà không có quyền sở hữu trí tuệ độc quyền nào được áp dụng. Ba cách nào để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng? (Chọn ba)

a)

Quyền đã hết hạn (Rights have expired)

b)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)

c)

Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with the government)

d)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)

e)

Bản quyền không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't wiled with the goverment)

75.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì?

a)

Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.

b)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

c)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

e)

Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.

76.

Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?

a)

Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.

b)

Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.

c)

Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.

d)

Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.

77.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo?

a)

Ghi nhận tác giả là mô tả loại hình ảnh được sử dụng.

b)

Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến danh mục các tác giả trong danh mục tác giả (bibliography).

c)

Tham khảo là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác.

d)

Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết các trích dẫn của bạn với một thư mục.

e)

Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác.

78.

Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?

a)

Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo.

b)

Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền.

c)

Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ.

d)

Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn.

79.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là:

a)

Công cụ tìm kiếm (search engines)

b)

Thư viện trường học (School library

c)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

d)

Các trang mạng xã hội

80.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên web, bạn nên bao gồm một tuyên bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên web mà bạn đã truy cập thông tin. Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyên bố truy xuất trích dẫn của mình?

a)

Ngày bạn truy cập trang web

b)

Tên tác giả hoặc tổ chức

c)

URL hoặc địa chỉ của trang web

d)

Ngày trang được đăng

e)

Chủ đề bạn đang tìm kiếm

81.

Bạn đang nghiên cứu trên Internet để viết một bài báo về động đất. Bạn tìm thấy trang web tuyệt vời thảo luận về các trận động đất ở Công viên Quốc gia Yellowstone. Bạn muốn sử dụng một số thông tin này trong bài báo của mình. Bạn đã thu thập thông tin từ trang web để trích dẫn, nhưng nó thiếu một số thông tin. Bạn cần thêm thông tin gì vào cuối trích dẫn sau trang web sau?: Trích dẫn: Dịch vụ Công viên Quốc gia, tháng 3 năm 2020, Công viên Quốc gia Yellowstone: Động đất, Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2020 từ trang web Công viên Quốc gia Yellowstone:

a)

URL hoặc địa chỉ của trang web

b)

Tên tác giả của bài báo

c)

Số trang của bài báo

d)

Tên nhà xuất bản

82.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm. 1. Bạn đang viết ý kiến của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm. 2. Bạn sao chép một đoạn từ một trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm. 3. Bạn mô tả một sự kiện hiện tại mà bạn đã xem trên tin tức.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm. 4. Bạn trích dẫn lời bài hát.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Bạn đang chỉnh sửa một tài liệu mà bạn đã viết trước đó. Bây giờ bạn muốn lưu các thay đổi của mình. Nhấp vào tính năng sẽ lưu các thay đổi bạn đã thực hiện đối với tài liệu này.

a)

Biểu tượng đĩa mềm (Save) trên thanh công cụ.

b)

Biểu tượng máy in (Print) trên thanh công cụ.

c)

Biểu tượng cây bút (Draw) trên thanh công cụ.

d)

Biểu tượng kính lúp (Search) trên thanh công cụ.

87.

Bạn vừa nhận được điện thoại thông minh mới và muốn đảm bảo rằng mọi tệp tin cá nhân sẽ không bị mất nếu điện thoại của bạn bị mất hoặc bị hỏng. Bạn quyết định bật tính năng tự động sao lưu bằng dịch vụ đám mây đi kèm với điện thoại của mình. Bạn nên thường xuyên sao lưu mục nào trên điện thoại thông minh của mình?

a)

Danh bạ

b)

Hình ảnh

c)

Tin nhắn

d)

Ứng dụng

e)

Hệ điều hành

88.

Đâu là các loại dữ liệu có thể lưu trữ trên điện thoại di động?

a)

Thẻ SIM

b)

Ứng dụng

c)

Hình ảnh

d)

Các tin nhắn

e)

Danh bạ liên hệ

89.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: 1. Tên tập tin phải có khoảng cách giữa các từ khóa.

a)

Yes

b)

No

90.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: 2. Không sử dụng các ký tự đặc biệt.

a)

Yes

b)

No

91.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: 3. Nếu ngày được bao gồm, hãy sử dụng định dạng: YYYY-MM-DD.

a)

Yes

b)

No

92.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: 4. Bạn không thể đánh số tập tin.

a)

Yes

b)

No

93.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: 5. Không viết hoa toàn bộ tên tập tin.

a)

Yes

b)

No

94.

Bài thuyết trình bạn đang tạo bắt buộc phải để hướng ngang. Mô tả nào dưới đây là đúng với hướng dọc, hướng ngang?

a)

Portrait là hướng dọc.

b)

Landscape là hướng ngang.

c)

Landscape là hướng dọc.

d)

Portrait là hướng ngang.

e)

Portrait là đường chéo.

95.

Một thuật ngữ khác để nói về việc in hai mặt là gì?

a)

Duplex printing

b)

Simplex printing

c)

Printing two lines at a time

d)

Printing with a gutter for binding books

96.

Bạn đang tạo bài thuyết trình Power Point về cách sử dụng Excel. Bạn muốn thay đổi kích thước trang chiếu trước khi in trên giấy khổ letter. Bạn cần chọn Tab nào?

a)

Tab Design

b)

Tab Home

c)

Tab Insert

d)

Tab View

97.

Hai thông số nào thường dùng cài đặt khi in?

a)

In hai dòng cùng một lúc

b)

In ba dòng cùng một lúc

c)

Hiển thị số trang trên mỗi trang

d)

in trong suốt

e)

in bao nhiêu trang trên mỗi tờ

98.

Lựa chọn nào là hai phương pháp in?

a)

In đến một email

b)

In từ web

c)

In đến một tập tin PDF

d)

In đến một DVD

e)

In từ máy vẽ