wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6: LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ TẬP TIN

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

2.

Tính năng chính của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ cho phép xem

b)

Chia sẻ tài liệu với nhiều người

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Giới hạn tải lên

3.

Chủ sở hữu thư mục có thể quyết định điều gì?

a)

Quyền riêng tư

b)

Quyền truy cập cho người khác

c)

Thời gian lưu trữ

d)

Số lượng người dùng

4.

Bước đầu tiên để tải tập tin lên Google Drive là gì?

a)

Chọn tệp từ máy

b)

Đăng nhập tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin

5.

Khi chia sẻ tệp tin, người dùng có thể chọn chế độ nào?

a)

Chỉ xem

b)

Tất cả đáp án trên

c)

Chỉ chỉnh sửa

d)

Chỉ nhận xét

6.

Lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng máy

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Truy cập từ bất kỳ đâu

7.

Tại sao cần đăng ký tài khoản lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Tăng tốc độ tải

c)

Giảm dung lượng

d)

Để chia sẻ

8.

Tính năng nào KHÔNG có trong dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tạo thư mục

b)

Chia sẻ tệp tin

c)

Chỉnh sửa trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm

9.

Thao tác nào để tải tệp lên Google Drive?

a)

A. Chọn "Tải về"

b)

B. Nhấn "+" chọn "Tải tệp lên"

c)

C. Chọn thanh công cụ

d)

D. Kéo thả vào ổ đĩa

10.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

11.

Bước đầu tiên để khởi động công cụ tìm kiếm là gì?

a)

Nhập từ khóa

b)

Mở trình duyệt Internet

c)

Nhấp vào micro

d)

Đọc kết quả

12.

Nếu kết quả tìm kiếm không như ý, bạn nên làm gì?

a)

Ngừng tìm kiếm

b)

Thay đổi từ khóa và tìm lại

c)

Tìm bằng tiếng nói

d)

Chia sẻ kết quả

13.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF, cần thêm gì?

a)

filename

b)

filetype

c)

type

d)

pdf

14.

Tại sao đặt từ khóa trong dấu nháy kép lại quan trọng?

a)

Tìm nhanh hơn

b)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm

c)

Tìm trên nhiều máy

d)

Tránh nhập sai

15.

Điều gì bạn cần để tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Tai nghe

16.

Để so sánh các máy tìm kiếm, bạn nên làm gì?

a)

Ghi lại địa chỉ URL

b)

Chỉ dùng 1 máy

c)

Tìm tin không quan tâm

d)

Chia sẻ ngay

17.

Muốn tìm thông tin bằng tiếng nói, cần làm gì trước?

a)

Nhấn Enter

b)

Nhấp vào biểu tượng micro

c)

Nhập từ khóa

d)

Đọc kết quả

18.

Việc đọc lại bảng so sánh máy tìm kiếm giúp gì?

a)

Ghi nhớ thông tin

b)

Rút ra kết luận trải nghiệm

c)

Không cần thiết

d)

Phức tạp hơn

19.

Tại sao nên tham khảo "thủ thuật tìm kiếm"?

a)

Để giải trí

b)

Tìm nhanh và hiệu quả hơn

c)

Biết lịch sử Internet

d)

Để so sánh máy

20.

Khi không thấy tin cần thiết, việc đổi từ khóa là gì?

a)

Thừa thãi

b)

Tốn thời gian

c)

Cần thiết

d)

Không quan trọng

21.

Để đánh dấu email quan trọng trong Gmail, nhấn vào đâu?

a)

Biểu tượng dấu sao

b)

Biểu tượng tam giác vàng

c)

Thư mục mới

d)

Xóa email

22.

Sự khác biệt giữa Nhãn và Thư mục trong Gmail là gì?

a)

Nhãn chỉ cho 1 email

b)

Xóa nhãn là xóa hệ thống

c)

Email có thể gắn nhiều nhãn

d)

Giống nhau

23.

Lệnh "is:important" trong Gmail có chức năng gì?

a)

Tìm các email quan trọng

b)

Tìm email có tệp đính

c)

Hiển thị email lưu trữ

d)

Xóa email

24.

Bước đầu tiên để tạo Fanpage trên Facebook là gì?

a)

Nhập tên Fanpage

b)

Đăng nhập và chọn Tạo Trang

c)

Mời bạn bè

d)

Đăng bài viết

25.

Cài đặt quyền riêng tư Facebook cho phép thiết lập gì?

a)

Quyền xem bài tương lai

b)

Xóa bài viết cũ

c)

Chỉ xem ảnh đại diện

d)

Không ai xem trang

26.

Xóa nhãn đã gán cho một email trong Gmail thì sao?

a)

Email bị xóa

b)

Vẫn tồn tại nhưng mất nhãn

c)

Di chuyển vào rác

d)

Chuyển sang Spam

27.

Tính năng quyền riêng tư Facebook giúp gì?

a)

Bảo vệ mật khẩu

b)

Kiểm soát người xem tin

c)

Chặn quảng cáo

d)

Tự động xóa bài

28.

Để phân loại email bằng nhãn, người dùng cần làm gì?

a)

Chuyển vào Spam

b)

Tạo nhãn mới và gán

c)

Xóa email

d)

Tạo danh sách liên hệ

29.

Lợi ích của việc xóa lịch sử hoạt động Facebook?

a)

Tăng tốc độ tải

b)

Ngăn thu thập tin quảng cáo

c)

Bảo vệ khỏi hacker

d)

Tạo tài khoản mới

30.

Bật/tắt dịch vụ vị trí trên Facebook ảnh hưởng gì?

a)

Không thể đăng bài

b)

Ngừng theo dõi vị trí địa lý

c)

Bạn không thấy bài

d)

Xóa các bài viết cũ

31.

Nhận tin mượn tiền từ người quen, bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay

b)

Liên hệ kênh khác xác minh

c)

Cung cấp tin cá nhân

d)

Lờ đi

32.

Email từ địa chỉ lạ có tệp đính kèm, bạn làm gì?

a)

Mở ngay

b)

Chuyển tiếp bạn bè

c)

Tra cứu tin người gửi

d)

Xóa ngay

33.

Quy tắc phòng tránh lừa đảo trực tuyến:

a)

Chuyển tiền khi bị yêu cầu

b)

Cung cấp tin cá nhân

c)

Kiểm tra kỹ yếu cầu lạ

d)

Tin tưởng mọi email

34.

Hành động bảo vệ tin cá nhân trên mạng xã hội?

a)

Công khai mọi tin

b)

Chia sẻ pass cho bạn

c)

Dùng mật khẩu mạnh

d)

Dùng chung 1 pass

35.

Quy tắc tạo môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật

b)

Chia sẻ tin chưa kiểm

c)

Dùng từ thô tục

d)

Không tuân thủ

36.

Điều KHÔNG nên làm khi dùng mạng xã hội?

a)

Đăng tin cá nhân công khai

b)

Cập nhật tin chính xác

c)

Xóa tin nhắn spam

d)

Thiết lập riêng tư

37.

Phát hiện tài khoản bị xâm nhập, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ

b)

Đổi mật khẩu và báo cáo

c)

Chia sẻ pass nhờ giúp

d)

Đăng nhập lại

38.

Để tránh bị lừa đảo khi dùng Internet, nên:

a)

Tin trang web đẹp

b)

Kiểm tra tính xác thực

c)

Cung cấp tin ngân hàng

d)

Thanh toán ngay

39.

Email yêu cầu cập nhật tin ngân hàng, bạn nên làm gì?

a)

Truy cập link ngay

b)

Bỏ qua

c)

Liên hệ trực tiếp ngân hàng

d)

Chia sẻ bạn bè

40.

Tại sao không nên chia sẻ mật khẩu?

a)

Người khác giúp quản lý

b)

Mật khẩu là tin cần bảo vệ

c)

Tăng tính bảo mật

d)

Xử lý vấn đề nhanh

41.

Mục tiêu chính của lưu trữ dữ liệu trong quản lý?

a)

Bảo mật

b)

Phân tích

c)

Cung cấp tin cho quản lý

d)

Tiết kiệm không gian

42.

Tại sao cần cập nhật dữ liệu thường xuyên?

a)

Để dữ liệu luôn chính xác

b)

Tăng bảo mật

c)

Giảm dung lượng

d)

Tăng thẩm mỹ

43.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Xóa dữ liệu cũ

b)

Tìm kiếm, sắp xếp, lọc

c)

Sao lưu đám mây

d)

Nhập dữ liệu mới

44.

Lợi ích của đầu đọc mã vạch tại siêu thị?

a)

Giảm thời gian thanh toán

b)

Tăng hàng bán

c)

Giảm phí vận chuyển

d)

Giảm dung lượng

45.

Lợi ích chính của công tơ điện tử?

a)

Giảm nhân viên

b)

Giảm phí sản xuất

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục

d)

Tiết kiệm thời gian

46.

Dữ liệu cần lưu khi quản lý kết quả học tập?

a)

Điểm đánh giá các kỳ

b)

Giờ đến lớp

c)

Số sách mượn

d)

Giờ nghỉ của giáo viên

47.

Công việc nào KHÔNG phải khai thác thông tin?

a)

Lập bảng xếp hạng

b)

Thống kê HS giỏi

c)

Nhập điểm mới

d)

Lọc học sinh khá

48.

Hoạt động nào đòi hỏi truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm toàn trường

b)

Xóa dữ liệu HS cũ

c)

Sửa tên học sinh

d)

Nhập điểm

49.

Thu thập dữ liệu truyền thống chủ yếu bằng cách nào?

a)

Ghi chép tay/nhập thủ công

b)

Qua cảm biến

c)

Qua ứng dụng di động

d)

Qua mạng xã hội

50.

Thu thập dữ liệu tự động giúp gì?

a)

Giảm lao động thủ công

b)

Tăng khả năng ra quyết định

c)

Giảm phí đầu tư

d)

Tăng tốc xử lý

51.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Bảng tính Excel

b)

Tệp văn bản

c)

Dữ liệu có liên quan, tổ chức

d)

Bộ sưu tập video

52.

Tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính phụ thuộc

d)

Lưu trên giấy

53.

Đảm bảo tính KHÔNG dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm người truy cập

b)

Hạn chế dữ liệu lặp lại

c)

Tăng phụ thuộc

d)

Lưu tất cả 1 nơi

54.

Hệ thống thường dùng CSDL quản lý?

a)

Hồ sơ khách hàng ngân hàng

b)

Viết nhật ký

c)

Lưu văn bản ổ cứng

d)

Bảng tính đơn giản

55.

Tính độc lập dữ liệu là gì?

a)

Phần mềm không cần cập

b)

Dữ liệu không phụ thuộc app

c)

Lưu ở nhiều hệ thống

d)

Chỉ 1 chương trình

56.

Ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Tập video ở cứng

b)

Hệ thống điểm học sinh

c)

Bảng Excel hàng hóa

d)

Tài liệu văn bản

57.

Tính bảo mật trong CSDL có nghĩa là:

a)

Chỉ 1 người xem

b)

Mọi người được truy cập

c)

Bảo vệ khỏi truy cập lạ

d)

Dữ liệu không đổi

58.

CSDL cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao nhất?

a)

Quản lý thư viện

b)

Lịch cá nhân

c)

Quản lý điểm thi

d)

Tài khoản ngân hàng

59.

Tính toàn vẹn dữ liệu khi cập nhật nghĩa là:

a)

Giá trị tuân theo quy tắc

b)

Dữ liệu không đổi

c)

Chỉ 1 người thay đổi

d)

Không cho truy cập

60.

Khi sự cố cập nhật, tính nhất quán đảm bảo:

a)

Dữ liệu vẫn đúng trạng thái

b)

Dữ liệu bị xóa

c)

Phần mềm tự khôi phục

d)

Nhập lại từ đầu

61.

Hệ quản trị CSDL (DBMS) có chức năng gì?

a)

Tạo lập CSDL

b)

Cập nhật/Truy xuất

c)

Bảo mật/Sao lưu

d)

Tất cả ý trên

62.

Chức năng thuộc nhóm Định nghĩa dữ liệu?

a)

Khai báo CSDL với tên gọi

b)

Thêm, sửa, xóa

c)

Sao lưu

d)

Truy xuất tiêu chí

63.

Hệ QTCSDL hỗ trợ truy xuất bằng cách nào?

a)

Giao diện API

b)

Thực hiện truy vấn

c)

Cài đặt ràng buộc

d)

Thực hiện sao lưu

64.

Trong hệ CSDL tập trung, dữ liệu lưu ở đâu?

a)

Nhiều máy khác nhau

b)

Trên một máy duy nhất

c)

Nhiều máy chủ quốc gia

d)

Máy trạm riêng biệt

65.

Ưu điểm của hệ CSDL phân tán?

a)

Khó bảo mật

b)

Phí duy trì thấp

c)

Tính sẵn sàng cao hơn

d)

Không cần bổ sung

66.

Chức năng sao lưu dự phòng nhằm mục đích:

a)

Giảm phí lưu trữ

b)

Đảm bảo không mất dữ liệu

c)

Tăng tốc truy xuất

d)

Thao tác dễ hơn

67.

Nhược điểm của hệ CSDL tập trung?

a)

Khó mở rộng máy trạm

b)

Phí bảo trì thấp

c)

Dễ đảm bảo nhất quán

d)

Tăng bảo mật

68.

Trong hệ CSDL phân tán, dữ liệu lưu thế nào?

a)

Một máy duy nhất

b)

Phân tán trên nhiều trạm

c)

Sao lưu 1 máy

d)

Lưu cục bộ

69.

Chức năng của phần mềm ứng dụng CSDL?

a)

Quản lý toàn bộ CSDL

b)

Tương tác DBMS khai thác tin

c)

Tạo lập CSDL mới

d)

Sao lưu bảo mật

70.

Ví dụ về hệ quản trị CSDL phổ biến?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

71.

Bài 6: Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ trực tuyến Lưu trữ cục bộ là dịch vụ lưu trữ trực tuyến.

a)

True

b)

False

72.

Bài 6: Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ trực tuyến Lưu trữ đám mây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến.

a)

True

b)

False

73.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ trực tuyến Lưu trữ trực tuyến dữ liệu chỉ truy cập được từ 1 thiết bị duy nhất.

a)

True

b)

False

74.

Bài 6: Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ trực tuyến Lưu trữ trực tuyến có thể chia sẻ và thiết lập quyền cho người khác.

a)

True

b)

False

75.

Bài 7: Các bước tìm kiếm thông tin Bước 1: Nhập từ khóa tìm kiếm.

a)

True

b)

False

76.

Bài 7: Các bước tìm kiếm thông tin Bước 1: Mở trình duyệt và gõ URL máy tìm kiếm.

a)

True

b)

False

77.

Bài 7: Các bước tìm kiếm thông tin Sử dụng từ khóa chung và rộng giúp tìm chính xác hơn.

a)

True

b)

False

78.

Bài 7: Các bước tìm kiếm thông tin Đặt từ khóa trong dấu nháy kép giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm.

a)

True

b)

False

79.

Gmail sử dụng Nhãn để phân loại thay vì thư mục truyền thống.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Khi xóa nhãn, email sẽ bị xóa hoàn toàn khỏi hệ thống.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Cài đặt quyền riêng tư Facebook giúp giới hạn người xem bài viết tương lai.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Facebook không thể theo dõi vị trí địa lý của người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Bài 9: An toàn thông tin và lừa đảo Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản để dễ nhớ và an toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Bài 9: An toàn thông tin và lừa đảo Luôn xác minh nguồn tin trước khi thực hiện giao dịch tài chính.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Có thể chia sẻ mã OTP cho nhân viên ngân hàng khi họ yêu cầu hỗ trợ.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Bài 9: An toàn thông tin và lừa đảo Thường xuyên thay đổi mật khẩu và dùng xác thực 2 lớp là cần thiết.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không cần cập nhật khi có thay đổi.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Thu thập dữ liệu tự động giúp giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Truy xuất dữ liệu bao gồm việc tìm kiếm và sắp xếp theo tiêu chí.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Công nghiệp 4.0 không cần dữ liệu tự động.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

CSDL giúp giảm trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Thay đổi cấu trúc dữ liệu sẽ luôn làm hỏng phần mềm ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Tính bảo mật là bảo vệ dữ liệu khỏi các truy cập trái phép.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

CSDL chỉ có thể được lưu trữ trên một máy tính cá nhân duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

DBMS xử lý mọi yêu cầu người dùng mà không cần lập trình ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Hệ CSDL phân tán có tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn hệ tập trung.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Hệ CSDL phân tán dễ quản lý bảo mật và nhất quán hơn hệ tập trung.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Hệ CSDL phân tán dễ dàng mở rộng hệ thống hơn hệ tập trung.

a)

Đúng

b)

Sai