Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học từ vựng tiếng Trung

Total questions: 44

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

“你” nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

2.

“我” nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Cô ấy

3.

“忙吗?” dùng để hỏi:

a)

Bạn rảnh không

b)

Bạn bận không

c)

Bạn khỏe không

4.

“很” nghĩa là:

a)

Không

b)

Rất

c)

Ít

5.

“汉语” nghĩa là:

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Việt

6.

“男” nghĩa là:

a)

Con gái

b)

Con trai

c)

Người già

7.

“难” nghĩa là:

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Vui

8.

“吗” dùng để:

a)

Phủ định

b)

Hỏi

c)

Khẳng định

9.

“哥哥” nghĩa là:

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Bạn nam

10.

“妹妹” nghĩa là:

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Chị gái

11.

“弟弟” nghĩa là:

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Anh trai

12.

“爸爸” nghĩa là:

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

13.

“妈妈” nghĩa là:

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Chị

14.

“她” nghĩa là:

a)

Anh ấy

b)

Chị ấy

c)

Họ

15.

“他” nghĩa là:

a)

Nó

b)

Anh ấy

c)

Cô ấy

16.

“白” nghĩa là:

a)

Đen

b)

Đỏ

c)

Trắng

17.

“学” nghĩa là:

a)

Học

b)

Làm

c)

Viết

18.

“七” là số:

a)

7

b)

6

c)

9

19.

“九” là số:

a)

5

b)

7

c)

9

20.

“去” nghĩa là:

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ở

21.

“邮局” là nơi:

a)

Gửi thư

b)

Mua đồ

c)

Rút tiền

22.

“寄信” nghĩa là:

a)

Nhận thư

b)

Gửi thư

c)

Đọc thư

23.

“银行” nghĩa là:

a)

Hiệu sách

b)

Ngân hàng

c)

Nhà hàng

24.

“取钱” nghĩa là:

a)

Rút tiền

b)

Gửi tiền

c)

Trả tiền

25.

“哪儿” nghĩa là:

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

c)

Ai

26.

“那儿”

4 lines
27.

“银行” nghĩa là:

a)

Hiệu sách

b)

Ngân hàng

c)

Nhà hàng

28.

“取钱” nghĩa là:

a)

Rút tiền

b)

Gửi tiền

c)

Trả tiền

29.

“哪儿” nghĩa là:

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

c)

Ai

30.

“那儿” nghĩa là:

a)

Ở đây

b)

Ở đó

c)

Ở đâu

31.

“几” dùng để hỏi:

a)

Bao nhiêu (ít)

b)

Tại sao

c)

Như thế nào

32.

“星期” nghĩa là:

a)

năm

b)

Tháng

c)

Tuần

33.

“今天” nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

34.

“明天” nghĩa là:

a)

Ngày kia

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

35.

“昨天” nghĩa là:

a)

Hôm kia

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

36.

“后天” nghĩa là:

a)

Ngày kia

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

37.

“见” nghĩa là:

a)

Nghỉ

b)

Gặp

c)

Chờ

38.

“会” nghĩa là:

a)

Không biết

b)

Biết/ có thể

c)

Không thể

39.

“回” nghĩa là:

a)

Đi

b)

Về

c)

Ở

40.

“学校” nghĩa là:

a)

Trường học

b)

Nhà

c)

Công ty

41.

“对不起” nghĩa là:

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Tạm biệt

42.

“没关系” nghĩa là:

a)

Không sao

b)

Tạm biệt

c)

Xin chào

43.

“请进” nghĩa là:

a)

Mời vào

b)

Mời ngồi

c)

Mời ra

44.

“谢谢” nghĩa là:

a)

Xin lỗi

b)

Chào

c)

Cảm ơn