wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khóa 7_CNTT VNP

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp 'Tư duy ngược' (Reverse Thinking) được định nghĩa là gì?

a)

A. Là phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách tự hỏi "làm thế nào để thất bại" thay vì "làm thế nào để thành công", nhằm tìm ra rủi ro và giả định sai.

b)

B. Là phương pháp liệt kê các bước công việc từ cuối lên đầu để đảm bảo không bỏ sót.

c)

C. Là cách suy nghĩ đa chiều, xem xét vấn đề từ góc nhìn của tất cả các bên liên quan.

d)

D. Là kỹ thuật phản biện bằng cách luôn đưa ra ý kiến trái ngược với mọi đề xuất được nêu ra.

2.

Khi sử dụng AI để thực hành 'tư duy ngược' nhằm rà soát một báo cáo, câu lệnh (prompt) nào sau đây được xem là hiệu quả nhất?

a)

A. "Đóng vai một trưởng phòng khó tính, hãy chỉ ra ít nhất 3 điểm chưa thuyết phục hoặc giả định chưa được chứng minh trong báo cáo này".

b)

B. "Hãy tóm tắt những điểm chính trong báo cáo này".

c)

C. "Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong báo cáo".

d)

D. "Báo cáo này có ổn không".

3.

Mục đích chính của 'Data Storytelling' (kể chuyện bằng dữ liệu) khi trình bày cho lãnh đạo là gì?

a)

A. Sử dụng các biểu đồ phức tạp và đa dạng để thể hiện năng lực phân tích dữ liệu.

b)

B. Chỉ tập trung vào những con số tích cực để làm nổi bật thành tích của dự án.

c)

C. Kết hợp dữ liệu, phân tích và một mạch diễn giải có ý nghĩa để truyền tải thông điệp rõ ràng, thuyết phục và dễ nhớ.

d)

D. Trình bày tất cả các số liệu thô thu thập được một cách chi tiết và đầy đủ nhất.

4.

Phương pháp 5W1H (Who, What, When, Where, Why, How) được áp dụng vào việc tạo câu lệnh AI (prompt) nhằm mục đích gì?

a)

A. Để đảm bảo câu lệnh tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin.

b)

B. Để cung cấp cho AI đầy đủ bối cảnh và chi tiết, giúp nó hiểu đúng vấn đề và tạo ra câu trả lời chính xác, sát với nhu cầu hơn.

c)

C. Để rút ngọn câu lệnh, giúp AI xử lý nhanh hơn.

d)

D. Để kiểm tra kiến thức của AI về một chủ đề cụ thể.

5.

Khi nhận được câu trả lời chưa ưng ý từ AI, quy trình tương tác hiệu quả được đề xuất là gì?

a)

A. Hỏi lại y hệt câu hỏi ban đầu nhiều lần cho đến khi có kết quả tốt hơn.

b)

B. Kiểm tra kết quả, Phản hồi bổ sung để làm rõ, và Tinh chỉnh lại câu lệnh ban đầu nếu cần.

c)

C. Chấp nhận câu trả lời đầu tiên và tự mình chỉnh sửa toàn bộ nội dung.

d)

D. Bắt đầu một cuộc trò chuyện mới với một câu hỏi hoàn toàn khác.

6.

Nguyên tắc bảo mật quan trọng nhất khi sử dụng các dịch vụ AI công cộng trong môi trường doanh nghiệp là gì?

a)

A. Chỉ sử dụng AI cho các công việc không liên quan đến nghiệp vụ.

b)

B. Tuyệt đối không đưa thông tin nhạy cảm (dữ liệu khách hàng, tài chính, bí mật kinh doanh) vào câu lệnh.

c)

C. Luôn đăng xuất khỏi tài khoản AI sau khi sử dụng xong.

d)

D. Sử dụng các câu lệnh ngắn và chung chung để tránh tiết lộ chi tiết.

7.

Khi áp dụng 'tư duy ngược' vào kiểm thử phần mềm, câu hỏi nào lập trình viên nên đặt ra?

a)

A. "Làm thế nào để tối ưu hóa hiệu năng của đoạn code này".

b)

B. "Tính năng này có thể được tái sử dụng cho các module khác không?".

c)

C. "Người dùng có thể sử dụng sai hoặc cố tình phá vỡ hệ thống bằng cách nào?".

d)

D. "Làm thế nào để tính năng này hoạt động đúng theo yêu cầu".

8.

Tại sao một prompt hiệu quả theo phương pháp 5W1H thường dài và chi tiết hơn một prompt không hiệu quả?

a)

A. Vì các mô hình AI hiện đại được tối ưu để xử lý các câu lệnh dài.

b)

B. Vì việc đầu tư thời gian xây dựng prompt chi tiết sẽ tiết kiệm thời gian chỉnh sửa về sau, do câu trả lời của AI sẽ chính xác hơn ngay từ đầu.

c)

C. Vì các quy định của công ty yêu cầu mọi mọi yêu cầu công việc phải được mô tả chi tiết.

d)

D. Vì các prompt dài giúp hệ thống AI hiểu rằng người dùng là một chuyên gia.

9.

Công cụ nào của Google được giới thiệu với chức năng chính là tạo chatbot AI trả lời câu hỏi dựa trên nội dung tài liệu do người dùng tải lên, đồng thời luôn trích dẫn nguồn và hạn chế việc tự "sáng tạo" thông tin?

a)

A. Gamma AI

b)

B. Google AI Studio

c)

C. NotebookLM

d)

D. Google Gemini

10.

Trong quy trình sử dụng AI để phân tích log hệ thống, bước nào được nhấn mạnh là CỰC KỲ QUAN TRỌNG (CRITICAL!) và phải thực hiện đầu tiên để đảm bảo an toàn bảo mật?

a)

A. Ẩn danh (Anomymize) các dữ liệu nhạy cảm trong log file.

b)

B. Kiểm tra kết quả phân tích của AI.

c)

C. Upload log file lên ChatGPT/Gemini ngay lập tức để tiết kiệm thời gian.

d)

D. Viết prompt chi tiết yêu cầu AI phân tích.

11.

Framework viết prompt RISEN được giới thiệu để giúp các kỹ sư CNTT viết prompt hiệu quả hơn. Yếu tố 'R' trong RISEN là viết tắt của từ nào?

a)

A. Role (Vai trò)

b)

B. Review (Xem xét)

c)

C. Reasoning (Suy luận)

d)

D. Request (Yêu cầu)

12.

Theo hệ thống phân loại dữ liệu 3 cấp độ (Traffic Light System) để sử dụng AI an toàn, một file log ứng dụng đã được xóa IP và username nhưng vẫn còn chứa các thông báo lỗi với đường dẫn file nội bộ (ví dụ: /var/www/vnpost/config/db.php) sẽ thuộc cấp độ nào?

a)

A. Đỏ (Tuyệt đối KHÔNG upload)

b)

B. Xanh dương (Không có trong hệ thống)

c)

C. Vàng (Cẩn thận - Anomymize trước)

d)

D. Xanh (An toàn - OK để dùng)

13.

Kỹ thuật prompt nào được mô tả là "cung cấp cho AI một luồng suy luận mẫu để định hướng hoạt động", thường được dùng cho các vấn đề cần giải quyết theo trình tự logic từng bước?

a)

A. Chain of Thought (CoT)

b)

B. Few - shot prompting

c)

C. Role Prompting

d)

D. Step - back Reasoning

14.

Để tạo ra một infographic so sánh hiệu quả "TRƯỚC" và "SAU" khi áp dụng AI Helpdesk, tài liệu đã sử dụng công cụ nào?

a)

A. ChatGPT để viết nội dung text cho inforgraphic

b)

B. Gemini với tính năng tạo hình ảnh (Nano Banana Pro)

c)

C. Gamma AI để tạo Slide trình bày

d)

D. NotebookLM để tổng hợp dữ liệu

15.

Khi muốn tạo một bài thuyết trình (presentation) chuyên nghiệp từ một dàn ý (outline) đã soạn sẵn, tài liệu đề xuất sử dụng công cụ nào?

a)

A. Google Gemini

b)

B. Gamma AI

c)

C. NotebookLM

d)

D. Microsoft Powerpoint

16.

Một trong những rủi ro bảo mật hàng đầu khi sử dụng AI là "Hallucination". Rủi ro này được mô tả như thế nào?

a)

A. Dữ liệu nhạy cảm của người dùng bị rò rỉ hoặc bị sử dụng để huấn luyện mô hình.

b)

B. AI từ chối trả lời các câu hỏi liên quan đến thông tin nội bộ của công ty.

c)

C. AI tự tin đưa ra thông tin hoàn toàn sai, ví dụ như một lệnh không tồn tại hoặc trích dẫn tài liệu giả.

d)

D. Kẻ tấn công lừa AI thực hiện một lệnh độc hại hoặc bỏ qua các quy tắc bảo mật.

17.

Kỹ thuật "Audience Adaptation" trong prompt engineering được minh họa qua bài tập nào?

a)

A. Tạo tài liệu cho một API endpoint theo định dạng chuẩn.

b)

B. Tạo script troubleshooting cho lỗi máy tính chậm.

c)

C. Viết 3 phiên bản thông báo về một sự cố bảo mật cho 3 đối tượng: CEO, IT Team, và toàn bộ nhân viên.

d)

D. Phân tích 500 dòng log để tìm ra các pattern lỗi.

18.

Đâu là một trong những "lỗi cần tránh" (anti-pattern) khi viết prompt được đề cập trong tài liệu?

a)

A. Prompt quá ngắn và chung chung, không có bối cảnh.

b)

B. Chia nhỏ yêu cầu thành thành các bước thực hiện.

c)

C. Cung cấp ví dụ mẫu cho AI học theo.

d)

D. Chỉ định rõ định dạng đầu ra mong muốn.

19.

Mục tiêu chính của việc sử dụng các công cụ AI để tạo visual (diagram, infographic) trong môi trường IT là gì?

a)

A. Tạo ra các hình ảnh phức tạp để thể hiện trình độ kỹ thuật cao.

b)

B. Tiết kiệm chi phí mua bản quyền các phần mềm thiết kế đồ họa.

c)

C. Thay thế hoàn toàn vai trò của các kỹ sư hệ thống.

d)

D. Giải quyết vấn đề giao tiếp khi lãnh đạo không hiểu ngôn ngữ kỹ thuật của IT.

20.

Trong thực hành tạo web app "HKD TaxEstimator 2026" bằng Vibe code, sau khi tạo ứng dụng bằng Gemini Canvas, làm thế nào để chia sẻ ứng dụng cho người khác sử dụng qua một đường link công khai trên Internet?

a)

A. Sử dụng tính năng "chia sẻ" của Google Drive.

b)

B. Tải mã nguồn (file index.html) về và triển khai (deploy) lên dịch vụ như Netlify.com.

c)

C. Yêu cầu Google cung cấp một tên miền riêng cho ứng dụng.

d)

D. Chỉ có thể chia sẻ mã nguồn qua email.

21.

Ưu điểm chính của việc sử dụng NotebookLM để tạo một chatbot cơ sở tri thức (knowledge base) so với các chatbot đa dụng như ChatGPT là gì?

a)

A. Nó có khả năng tạo hình ảnh và video minh họa cho câu trả lời.

b)

B. Nó hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lượng câu hỏi, trong khi các chatbot khác đều có giới hạn.

c)

C. Nó có thể tạo ra các câu trả lời sáng tạo và độc đáo hơn dựa trên kiến thức rộng lớn.

d)

D. Nó chỉ trả lời dựa trên các tài liệu được cung cấp, giúp hạn chế "ảo giác" (halluciation) và luôn trích dẫn nguồn.

22.

Trong quy trình phân tích log hệ thống bằng AI, bước nào được mô tả là "CRITICAL!" (quan trọng bậc nhất) và phải được thực hiện trước khi tải log lên bất kỳ công cụ AI công khai nào?

a)

A. Tải log file lên Google Drive để dễ dàng truy cập.

b)

B. Kiểm tra và xác thực kết quả phân tích của AI.

c)

C. Ẩn danh các dữ liệu nhạy cảm như IP, username và password.

d)

D. Viết một prompt chi tiết yêu cầu AI phân tích TOP5 lỗi.

23.

Khi sử dụng AI để tạo các visual như diagram hay infographic cho lãnh đạo, giải pháp được đề xuất để khắc phục vấn đề "lãnh đạo không hiểu IT nói gì" là gì?

a)

A. Trình bày các vấn đề dưới dạng văn bản báo cáo dài và chi tiết.

b)

B. Tập trung vào chi phí nâng cấp phần cứng và phần mềm.

c)

C. Chuyển hóa số liệu và quy trình phức tạp thành các hình ảnh trực quan như diagram, inforgraphic, và flowchart.

d)

D. Sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật chính xác nhất có thể trong các visual.

24.

Trong framework viết prompt RISEN, yếu tố 'N' (Narrowing - Thu hẹp) có vai trò gì?

a)

A. Xác định các bước thực hiện tuần tự để AI làm theo.

b)

B. Gán cho AI một vai trò chuyên gia cụ thể.

c)

C. Mô tả kết quả cuối cùng hoặc mục tiêu cần đạt được.

d)

D. Đặt ra các giới hạn về độ dài, định dạng, văn phong và đối tượng.

25.

Công cụ "Nano Banana Pro" có chức năng chính là gì và được tích hợp ở đâu?

a)

A. Tạo hình ảnh chất lượng cao, tích hợp trong Google Gemini và AI Studio.

b)

B. Tạo Slide thuyết trình tự động, tích hợp trong Gamma AI.

c)

C. Phân tích log hệ thống, tích hợp trong NotebookLM.

d)

D. Viết mã tự động (vibe coding), tích hợp trong VS Code.

26.

Khi sử dụng "Vibe coding" để phát triển sản phẩm, chu trình làm việc điển hình được mô tả như thế nào?

a)

A. Ý tưởng => AI tạo mã => Kiểm thử => Gặp lỗi => Chữa lỗi => Lưu lại phiên bản (Checkpoint) => Lặp lại.

b)

B. Lên kế hoạch chi tiết => Viết mã hoàn chỉnh => Kiểm thử một lần => Triển khai.

c)

C. Kéo thả các thành phần có sẵn mà không cần viết bất kỳ dòng mã nào.

d)

D. Viết prompt một lần duy nhất để AI tự động hoàn thành toàn bộ sản phẩm.

27.

Loại rủi ro bảo mật nào xảy ra khi AI tự tin đưa ra thông tin hoàn toàn sai, ví dụ như một lệnh Linux không tồn tại hoặc một cấu hình hệ thống không chính xác?

a)

A. Data leakage (Rò rỉ dữ liệu).

b)

B. Domain - Specific Error

c)

C. Halluciation (Ảo giác)

d)

D. Prompt Injection

28.

Kỹ thuật "premortem" được mô tả theo cách nào là đúng?

a)

A. Phân tích các dự án tương tự đã thất bại trong quá khứ của đối thủ cạnh tranh.

b)

B. Tưởng tượng dự án đã thất bại hoàn toàn để phân tích các nguyên nhân có thể xảy ra.

c)

C. Lập danh sách các rủi ro có khả năng xảy ra cao nhất và lên kế hoạch ứng phó.

d)

D. Tổ chức một cuộc họp sau khi dự án thất bại để rút kinh nghiệm.

29.

Khi phân tích log hệ thống, một prompt theo tư duy ngược sẽ hỏi AI điều gì, đặc biệt khi không có lỗi (error) rõ ràng?

a)

A. Tóm tắt các hoạt động chính được ghi lại trong log.

b)

B. Tìm kiếm tất cả các cảnh báo (warning) trong log.

c)

C. Giả sử hệ thống đang gặp sự cố nghiêm trọng, AI sẽ nghi ngờ điều gì và cần kiểm tra thêm ở đâu?

d)

D. Hệ thống có lỗi gì không?