wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GỢI Ý NỘI DUNG ÔN TẬP CUỐI KÌ I – NH 2025-2026

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Chuột

d)

Loa

2.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ra?

a)

Máy chiếu

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Máy in

3.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Webcam

b)

Tai nghe

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Micro

4.

Vai trò chính của thiết bị vào là gì?

a)

Hiển thị dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu từ người dùng vào máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Chuyển dữ liệu ra thiết bị khác

5.

Chuột và bàn phím thuộc nhóm thiết bị nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

6.

Màn hình, máy in, loa là các thiết bị thuộc nhóm:

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vào/ra

d)

Thiết bị lưu trữ

7.

Micro là thiết bị dùng để:

a)

Nhập dữ liệu âm thanh

b)

Xuất dữ liệu âm thanh

c)

Lưu trữ âm thanh

d)

Chuyển đổi âm thanh thành hình ảnh

8.

Máy quét (Scanner) dùng để:

a)

Xuất dữ liệu văn bản

b)

Nhập dữ liệu từ hình ảnh vào máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Kết nối internet

9.

Tai nghe là thiết bị thuộc nhóm nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vào/ra

d)

Thiết bị lưu trữ

10.

Bàn phím và chuột giúp người dùng:

a)

Nhận dữ liệu từ máy tính

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Xuất dữ liệu từ máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính

11.

Hệ điều hành là gì?

a)

Chương trình dùng để soạn thảo văn bản

b)

Chương trình quản lý và điều khiển các thiết bị phần cứng và phần mềm của máy tính

c)

Phần mềm chơi game

d)

Thiết bị để nhập dữ liệu

12.

Phần mềm ứng dụng dùng để làm gì?

a)

Quản lý thiết bị phần cứng

b)

Thực hiện các công việc cụ thể cho người dùng

c)

Kiểm soát phần mềm khác

d)

Kết nối máy tính với mạng

13.

Hệ điều hành phổ biến hiện nay là:

a)

Windows, macOS, Linux

b)

Word, Excel, PowerPoint

c)

Photoshop, CorelDraw

d)

Google Chrome, Cốc Cốc

14.

Phần mềm ứng dụng nào sau đây dùng để xử lý văn bản?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 10

c)

Linux

d)

Chrome

15.

Hệ điều hành không có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Điều khiển thiết bị vào/ra

c)

Chạy phần mềm ứng dụng

d)

Soạn thảo văn bản

16.

Hệ điều hành giúp máy tính:

a)

Chỉ chạy các ứng dụng web

b)

Quản lý tập tin, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi và thực hiện các chương trình

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

d)

Chỉ kết nối mạng

17.

Phần mềm ứng dụng nào sau đây dùng để tính toán bảng tính?

a)

Excel

b)

Windows 11

c)

Paint

d)

Chrome

18.

Khi cài đặt phần mềm ứng dụng, người dùng cần:

a)

Cài trên thiết bị vào/ra

b)

Chạy phần mềm ứng dụng mà không cần hệ điều hành

c)

Cài trên hệ điều hành đã có trên máy tính

d)

Cài đặt trực tiếp trên phần cứng

19.

Phần mềm diệt virus là ví dụ của:

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Thiết bị đầu vào

d)

Hệ điều hành

20.

Một máy tính không có hệ điều hành sẽ:

a)

Vẫn chạy tất cả các phần mềm ứng dụng bình thường

b)

Không thể khởi động và sử dụng được phần mềm ứng dụng

c)

Vẫn kết nối internet được

d)

Chỉ sử dụng được thiết bị vào/ra

21.

Tệp (file) là gì?

a)

Một chương trình chạy trên máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ dưới một tên nhất định trên máy tính

c)

Một thư mục chứa nhiều ổ cứng

d)

Một thiết bị vào/ra

22.

Thư mục (folder) dùng để làm gì?

a)

Chạy chương trình ứng dụng

b)

Chứa và quản lý các tệp hoặc thư mục con

c)

Kết nối máy tính với mạng

d)

Lưu trữ bộ nhớ RAM

23.

Phần mở rộng của tệp tin Word thường là:

a)

.exe

b)

.txt

c)

.doc hoặc .docx

d)

.jpg

24.

Thao tác nào sau đây giúp sao chép tệp?

a)

Cut → Paste

b)

Copy → Paste

c)

Delete → Paste

d)

Rename → Paste

25.

Khi muốn di chuyển tệp từ thư mục này sang thư mục khác, bạn dùng thao tác:

a)

Copy → Paste

b)

Cut → Paste

c)

Delete → Paste

d)

Rename → Paste

26.

Đổi tên tệp hay thư mục gọi là thao tác:

a)

Delete

b)

Rename

c)

Move

d)

Copy

27.

Khi xóa tệp trên máy tính, tệp sẽ được đưa vào đâu?

a)

Desktop

b)

Thùng rác (Recycle Bin)

c)

Thư mục tài liệu (Documents)

d)

Thư mục con

28.

Thao tác nào giúp tìm kiếm nhanh một tệp hoặc thư mục?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Search

d)

Delete

29.

Khi mở tệp để chỉnh sửa, bạn cần:

a)

Tạo tệp mới

b)

Click đúp vào tệp hoặc chọn Open

c)

Xóa tệp cũ

d)

Di chuyển tệp sang thư mục khác

30.

Một thư mục chứa nhiều thư mục con và tệp, muốn xem chi tiết tất cả, bạn cần:

a)

Xóa thư mục

b)

Mở thư mục và sử dụng chế độ hiển thị chi tiết (Details)

c)

Copy thư mục

d)

Sao chép thư mục

31.

Tệp văn bản thường có phần mở rộng là:

a)

.jpg

b)

.mp3

c)

.docx

d)

.exe

32.

Tệp có phần mở rộng .mp4 là:

a)

Tệp hình ảnh

b)

Tệp video

c)

Tệp văn bản

d)

Tệp trình chiếu

33.

Phần mở rộng của tệp ảnh là:

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.jpg

d)

.pptx

34.

Mục đích của việc sao lưu dữ liệu là:

a)

Xóa bớt dữ liệu

b)

Tăng tốc máy tính

c)

Phòng khi mất dữ liệu

d)

Đổi tên thư mục

35.

Tệp bị nhiễm virus có thể:

a)

Làm máy tính chạy nhanh hơn

b)

Không gây ảnh hưởng gì

c)

Gây hư hỏng dữ liệu hoặc hệ thống

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

36.

Một cách bảo vệ dữ liệu hiệu quả là:

a)

Xóa thường xuyên các tệp

b)

Mở tệp từ nguồn không rõ ràng

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus

d)

Tắt máy không cần lưu

37.

Mạng xã hội là gì?

a)

Hệ thống cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân và kết nối với nhau.

b)

Trang web chỉ để xem tin tức.

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

d)

Trang web bán hàng.

38.

Khi tham gia mạng xã hội, người dùng có thể:

a)

Kết nối, chia sẻ thông tin, hình ảnh, video.

b)

Chơi game ngoại tuyến.

c)

Soạn thảo văn bản.

d)

Cài đặt phần mềm máy tính.

39.

Một tài khoản mạng xã hội thường gồm những gì?

a)

Tên đăng nhập và mật khẩu.

b)

Số điện thoại người thân.

c)

Địa chỉ nhà.

d)

Ảnh cá nhân bắt buộc.

40.

Mục đích chính của mạng xã hội là:

a)

Kết nối và chia sẻ thông tin giữa người dùng.

b)

Thực hành tin học văn phòng.

c)

Tải phim miễn phí.

d)

Kiểm tra tốc độ mạng.

41.

Khi tham gia mạng xã hội, học sinh cần:

a)

Giữ bí mật thông tin cá nhân.

b)

Đăng mọi thông tin cá nhân lên mạng.

c)

Tin tất cả thông tin trên mạng.

d)

Gửi mật khẩu cho bạn bè.

42.

“Tài khoản mạng xã hội” là gì?

a)

Quyền truy cập vào mạng xã hội của người dùng.

b)

Một phần mềm trò chơi.

c)

Một trang web tin tức.

d)

Một loại máy tính.

43.

Thông tin cá nhân nào không nên chia sẻ trên mạng xã hội?

a)

Tên trường học

b)

Sở thích

c)

Mật khẩu, số căn cước công dân

d)

Ảnh phong cảnh

44.

“Kết bạn” trên mạng xã hội nghĩa là gì?

a)

Trở thành bạn bè thực tế.

b)

Cho phép hai người xem và tương tác nội dung của nhau.

c)

Gửi quà cho nhau.

d)

Tự động theo dõi mọi người

45.

Để bảo vệ tài khoản mạng xã hội, học sinh nên:

a)

Đặt mật khẩu dễ nhớ, đơn giản.

b)

Đặt mật khẩu mạnh, không chia sẻ với người khác.

c)

Ghi mật khẩu lên vở.

d)

Đăng nhập ở máy lạ rồi quên đăng xuất.

46.

Phần mềm bảng tính dùng để làm gì?

a)

Xử lý văn bản

b)

Tính toán, lập bảng và xử lý dữ liệu

c)

Vẽ hình ảnh

d)

Nghe nhạc, xem phim

47.

Trong bảng tính, hàng được ký hiệu bằng gì?

a)

Chữ cái

b)

Số

c)

Ký hiệu #

d)

Tên tuỳ chọn

48.

Trong bảng tính, cột được ký hiệu bằng gì?

a)

Số

b)

Chữ cái

c)

Dấu sao (*)

d)

Tên tuỳ chọn

49.

Ô (cell) trong bảng tính là gì?

a)

Giao điểm giữa một hàng và một cột

b)

Một trang tính

c)

Một biểu đồ

d)

Một tệp tin

50.

Địa chỉ ô A5 nghĩa là gì?

a)

Cột 5, hàng A

b)

Cột A, hàng 5

c)

Hàng A, hàng 5

d)

Tên bảng

51.

Công thức luôn bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

&

b)

#

c)

=

d)

%

52.

Kết quả của =5+3*2?

a)

16

b)

11

c)

13

d)

8

53.

Kiểu dữ liệu nào không thuộc bảng tính?

a)

Kiểu số

b)

Kiểu văn bản

c)

Kiểu âm thanh

d)

Kiểu công thức

54.

Để chọn nhiều ô liên kề, dùng thao tác:

a)

Nháy đúp chuột

b)

Giữ chuột và kéo

c)

Nhấn Enter

d)

Nhấn Tab

55.

Để nhập dữ liệu vào ô, ta làm gì?

a)

Bấm chuột chọn ô rồi nhập

b)

Nhấn Enter trước

c)

Nhấn Esc trước

d)

Không thể nhập trực tiếp

56.

Khi nhập =A1+B1, phần mềm sẽ:

a)

Cộng nội dung hai ô

b)

Hiển thị A1+B1

c)

Sao chép nội dung

d)

Xoá dữ liệu

57.

Một bảng tính có số sheet:

a)

Luôn là 1

b)

Luôn là 3

c)

Phụ thuộc phần mềm

d)

Luôn là 10

58.

Hàm SUM dùng để:

a)

Nhân các số

b)

Cộng các số

c)

Tìm số lớn nhất

d)

Tìm số nhỏ nhất

59.

Câu 14: =SUM(A1:A5) nghĩa là:

a)

Cộng A1 và A5

b)

Cộng các số từ A1 đến A5

c)

Trừ A5 khỏi A1

d)

Nhân A1 với A5

60.

Dữ liệu căn trái thường là:

a)

Số

b)

Văn bản

c)

Công thức

d)

Hàm

61.

Dữ liệu căn phải thường là:

a)

Văn bản

b)

Ngày tháng

c)

Số

d)

Công thức dạng text

62.

###### xuất hiện khi:

a)

Ô lỗi

b)

Ô quá hẹp

c)

Công thức sai

d)

Máy treo

63.

Để sửa ô đã nhập:

a)

Nháy đúp ô

b)

Nhấn Enter

c)

Nhấn Delete

d)

Không thể sửa

64.

Hàm MIN dùng để:

a)

Tính trung bình

b)

Tìm số nhỏ nhất

c)

Tìm số lớn nhất

d)

Cộng các ô

65.

Hàm MAX dùng để:

a)

Tìm số lớn nhất

b)

Tìm số nhỏ nhất

c)

Tính tổng

d)

Tính trung bình

66.

Địa chỉ ô tương đối là gì?

a)

Địa chỉ luôn cố định khi sao chép

b)

Địa chỉ thay đổi tương ứng khi sao chép

c)

Địa chỉ chứa chữ cái

d)

Địa chỉ chứa số

67.

Địa chỉ ô tuyệt đối được viết như thế nào?

a)

A. A1

b)

B. $A$1

c)

C. A$1

d)

D. $A1

68.

Ký hiệu nào được dùng để cố định hàng hoặc cột?

a)

@

b)

#

c)

$

d)

&

69.

Địa chỉ hỗn hợp là gì?

a)

Có định cả hàng và cột

b)

Cả hai đều thay đổi

c)

Có định một trong hai

d)

Không dùng trong công thức

70.

A$1 là loại địa chỉ gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Hỗn hợp – cố định hàng

d)

Hỗn hợp – cố định cột

71.

$A1 là loại địa chỉ gì?

a)

Hỗn hợp – cố định cột

b)

Hỗn hợp – cố định hàng

c)

Tuyệt đối

d)

Tương đối

72.

Khi sao chép công thức từ B1 sang C1, địa chỉ A1 thành gì?

a)

C1

b)

A1

c)

D1

d)

B1

73.

Khi sao chép =A1+B1 từ C1 xuống C2:

a)

=A1+B1

b)

=A2+B2

c)

=C1+D1

d)

=B1+C1

74.

Khi sao chép =A$1 từ B2 sang D5:

a)

=A$1

b)

=C$1

c)

=E$1

d)

=A1

75.

Địa chỉ nào sau đây là tuyệt đối?

a)

A1

b)

$1

c)

$A$1

d)

$A1