wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. CƠ CHẾ BẢO VỆ KHÔNG ĐẶC HIỆU: Da và niêm mạc, Phản ứng viêm

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò chính của da và niêm mạc trong bảo vệ cơ thể là gì?

a)

Duy trì nhiệt độ ổn định của máu

b)

Tiêu diệt mọi vi khuẩn bằng đại thực bào

c)

Sản xuất kháng thể đặc hiệu liên tục

d)

Tạo rào cản cơ học không thấm vi sinh vật

2.

Biểu mô có lông ở đường hô hấp góp phần bảo vệ bằng cơ chế nào?

a)

Tăng tiết dịch vị để tiêu hóa vi khuẩn

b)

Làm tăng pH để ức chế virus

c)

Giữ bụi và vi khuẩn, đẩy chúng ra ngoài

d)

Tạo kháng nguyên gây đáp ứng miễn dịch

3.

Lysozym thủy phân liên kết nào trong vách vi khuẩn?

a)

Giữa N-acetylglucosamin và N-acetylmuramic

b)

Giữa phospholipid và cholesterol màng tế bào

c)

Giữa collagen và elastin trong mô liên kết

d)

Giữa actin và myosin trong cơ trơn

4.

Hệ vi sinh vật cư trú trên da và niêm mạc có ý nghĩa gì?

a)

Tạo hệ sinh thái cạnh tranh với mầm bệnh

b)

Giảm sản xuất các enzym tiêu diệt khuẩn

c)

Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng

d)

Phá hủy lớp biểu bì bảo vệ cơ thể

5.

Dấu hiệu tại chỗ điển hình của viêm là gì?

a)

Giảm thân nhiệt toàn thân đột ngột

b)

Sưng, nóng, đỏ, đau ở vùng tổn thương

c)

Tăng huyết áp và nhịp tim cao

d)

Mất cảm giác hoàn toàn tại da

6.

Tại ổ viêm, hiện tượng giãn mạch và tuần hoàn chậm dẫn đến kết quả nào?

a)

Giảm bạch cầu trung tính lưu thông máu

b)

Hạn chế hoàn toàn hiện tượng phù nề

c)

Thành phần diệt khuẩn trong máu tràn vào

d)

Tăng pH tạo môi trường kiềm mạnh

7.

Rào fibrin tại ổ viêm có vai trò gì?

a)

Bao bọc, ngăn vi sinh vật lan rộng

b)

Kích hoạt tổng hợp kháng thể đặc hiệu

c)

Phá hủy mô hoại tử tức thời

d)

Giảm tiết histamin và serotonin

8.

Sự thay đổi sinh hóa tại ổ viêm như tăng acid lactic và pH giảm có tác dụng gì?

a)

Làm vi sinh vật phát triển không thuận lợi

b)

Tăng sinh nhanh vi khuẩn kỵ khí độc hại

c)

Hoạt hóa trực tiếp men tiêu protein

d)

Tăng tính thấm thành mạch quá mức

9.

Bạch cầu trung tính có vai trò chính nào trong cơ chế bảo vệ không đặc hiệu?

a)

Tiết độc tố diệt virus toàn thân

b)

Gây sốt để ức chế vi khuẩn

c)

Sinh kháng thể đặc hiệu nhanh chóng

d)

Bắt và tiêu hóa vi sinh vật xâm nhập

10.

Tế bào nào thuộc nhóm đơn nhân thực bào tham gia xử lý vật lạ?

a)

Monocyte và macrophage

b)

Basophil và eosinophil

c)

Tế bào plasma và mast

d)

Lympho B và NK

11.

Quá trình nào mô tả việc tế bào miễn dịch nuốt và phân hủy vi sinh vật?

a)

Trung hòa độc tố

b)

Thực bào của bạch cầu

c)

Hoạt hóa bổ thể

d)

Ngưng kết kháng nguyên

12.

Kháng thể tự nhiên có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Có sẵn trong huyết thanh bình thường

b)

Chỉ hình thành sau tiêm vắc xin

c)

Luôn đặc hiệu với mọi kháng nguyên

d)

Chỉ có ở người trưởng thành

13.

Cấu trúc nào quyết định tính đặc hiệu của immunoglobulin?

a)

Vùng gắn kháng nguyên đặc hiệu

b)

Chuỗi polysaccharide dài

c)

Màng lipid kép của tế bào

d)

Ion kim loại liên kết bền

14.

Vì sao cơ thể có thể có kháng thể tự nhiên với một kháng nguyên chưa từng tiếp xúc rõ ràng?

a)

Do hấp thu kháng thể qua da hằng ngày

b)

Do dự trữ kháng thể từ thời bào thai

c)

Do đột biến ngẫu nhiên tạo kháng thể mạnh

d)

Do chia sẻ thành phần kháng nguyên với vi sinh vật khác

15.

Neutrophil được mệnh danh là đội quân cơ động vì lý do nào?

a)

Di chuyển nhanh trong máu và bạch huyết

b)

Sống rất lâu trong mô cố định

c)

Chỉ hoạt động trong tủy xương

d)

Tiết hormon điều hòa miễn dịch

16.

Chức năng quan trọng nhất của đại thực bào trong mô là gì?

a)

Hoạt hóa phản ứng dị ứng

b)

Vận chuyển oxy trong mô

c)

Sản xuất kháng thể IgG

d)

Bắt giữ và xử lý các vật lạ

17.

Bổ thể là hệ thống gì hiện diện trong huyết thanh?

a)

Protein gồm nhiều thành phần

b)

Lipid gồm nhiều phân tử

c)

Acid nucleic chuỗi kép ngắn

d)

Carbohydrate đa đường phức

18.

Khi được hoạt hóa, bổ thể có thể làm tan đối tượng nào?

a)

Một số vi khuẩn nhạy cảm

b)

Các phân tử đường polysaccharide

c)

Tế bào hồng cầu trưởng thành

d)

Protein huyết thanh khác

19.

Tác dụng nào liên quan đến tăng miễn dịch kết dính của bổ thể?

a)

Giảm opsonin hóa rõ rệt

b)

Ức chế phản vệ toàn thân

c)

Giảm hóa hướng động bạch cầu

d)

Tăng sự thực bào hiệu quả

20.

Properdin kết hợp với zymosan và ion Mg++ sẽ gây hiệu ứng nào?

a)

Hoạt hóa bổ thể đường tắt

b)

Hoạt hóa miễn dịch đặc hiệu

c)

Tăng tổng hợp kháng thể

d)

Ức chế opsonin hóa

21.

Con đường tắt của bổ thể khác gì so với con đường cổ điển?

a)

Chỉ tác động lên virus

b)

Cần kháng thể IgG đặc hiệu

c)

Không cần phức hợp miễn dịch

d)

Phụ thuộc Ca++ bắt buộc

22.

Properdin có thể tiêu diệt vi sinh vật trong điều kiện nào?

a)

Không có ion kim loại nào

b)

Có Ca++ liều cao liên tục

c)

Có Mg++ hiện diện đầy đủ

d)

Chỉ khi có kháng thể IgM

23.

Interferon thuộc nhóm phân tử nào do tế bào sản xuất?

a)

Peptid enzyme tiêu hóa

b)

Phospholipid màng đặc hiệu

c)

Polysaccharide dự trữ năng

d)

Glycoprotein cảm ứng virus

24.

Thời điểm xuất hiện interferon sau nhiễm virus thường là khi nào?

a)

Chỉ khi có miễn dịch dịch thể

b)

Sau vài tuần kéo dài lâu

c)

Ngay lập tức và vĩnh viễn

d)

Vài giờ rồi tồn tại ngắn

25.

Interferon có đặc điểm gì về tính đặc hiệu?

a)

Đặc hiệu từng kháng nguyên

b)

Không đặc hiệu với tế bào

c)

Đặc hiệu từng chủng virus

d)

Đặc hiệu theo loài sinh vật

26.

Interferon tác động lên virus theo cơ chế nào?

a)

Gắn vào capsid làm vỡ virus

b)

Hoạt hóa bổ thể cổ điển

c)

Trực tiếp trung hòa bề mặt virus

d)

Gián tiếp qua kích thích tế bào

27.

Interferon có thể ngăn sự nhân lên của nhiều loại virus khác nhau nhờ?

a)

Tăng thực bào của bạch cầu

b)

Kích hoạt cơ chế enzym tế bào

c)

Ức chế dịch vị acid mạnh

d)

Tăng nồng độ kháng thể IgG

28.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của bổ thể trong phản ứng viêm.

a)

Giảm kết dính giữa tế bào miễn dịch

b)

Ức chế hoàn toàn hóa hướng động

c)

Thu hút bạch cầu đến ổ viêm

d)

Làm mất hiện tượng opsonin hóa

29.

Theo hình, miễn dịch đặc hiệu chỉ xuất hiện khi nào?

a)

Khi cơ thể tăng bạch cầu trung tính

b)

Khi cơ thể tiếp xúc kháng nguyên

c)

Khi cơ thể hạ nhiệt độ cơ bản

d)

Khi cơ thể bổ sung vitamin tổng hợp

30.

Phân biệt đúng giữa hai dạng miễn dịch đặc hiệu được nêu trong sơ đồ?

a)

Miễn dịch dịch thể tạo kháng thể; miễn dịch tế bào tiêu diệt tế bào nhiễm

b)

Miễn dịch dịch thể chống virus; miễn dịch tế bào chống vi khuẩn

c)

Miễn dịch dịch thể thực bào vi khuẩn; miễn dịch tế bào tạo kháng thể

d)

Miễn dịch dịch thể do hồng cầu; miễn dịch tế bào do tiểu cầu

31.

Trong các phát biểu sau, đâu là mô tả đúng về kháng nguyên trong miễn dịch đặc hiệu?

a)

Hormone điều hòa sinh trưởng cơ thể

b)

Phân tử lạ kích thích đáp ứng miễn dịch

c)

Chất dinh dưỡng nuôi dưỡng tế bào miễn dịch

d)

Enzyme nội sinh thúc đẩy chuyển hóa

32.

Trong sơ đồ, loại tế bào lympho nào là thành phần chính của miễn dịch thể dịch?

a)

Lympho bào B là thành phần chính

b)

Đại thực bào giữ vai trò chính

c)

Tế bào NK là chủ lực

d)

Lympho bào T hỗ trợ chủ đạo

33.

Theo sơ đồ, miễn dịch tế bào chủ yếu đối phó với loại vi sinh vật nào?

a)

Vi sinh vật nội bào như virus

b)

Vi sinh vật ngoại bào trong dịch

c)

Ký sinh trùng ngoài da chủ yếu

d)

Nấm men sống tự do ngoài

34.

Chức năng chính của kháng thể, theo hình, là gì?

a)

Kích hoạt sao chép virus nội bào

b)

Trung hòa và loại bỏ vi sinh vật ngoại bào

c)

Gây sốt để tiêu diệt mầm bệnh

d)

Phá hủy trực tiếp tế bào của cơ thể

35.

Trong sơ đồ, vai trò của lympho bào T gây độc (T cytotoxic) là gì?

a)

Tiêu diệt tế bào nhiễm trùng

b)

Tiết kháng thể vào huyết thanh

c)

Thực bào vi sinh vật ngoại bào

d)

Hoạt hóa bổ thể trong huyết tương

36.

Một bệnh nhân nhiễm virus sao chép bên trong tế bào. Dựa trên sơ đồ, đáp ứng nào sẽ hiệu quả hơn?

a)

Miễn dịch tế bào với T gây độc

b)

Miễn dịch thể dịch với kháng thể

c)

Dựa vào bổ thể không có kháng thể

d)

Chỉ dựa vào đại thực bào đơn độc

37.

Kháng thể là gì theo định nghĩa cơ bản của miễn dịch học?

a)

Carbohydrate dự trữ trong huyết tương

b)

Enzyme tiêu hóa vi khuẩn không đặc hiệu

c)

Lipid cấu trúc bảo vệ màng tế bào

d)

Protein miễn dịch gắn đặc hiệu kháng nguyên

38.

Thành phần nào tạo nên cơ chế miễn dịch dịch thể?

a)

Bạch cầu trung tính thực bào

b)

Tế bào T gây độc trực tiếp

c)

Kháng thể do tế bào B tiết ra

d)

Hệ bổ thể không cần kháng thể

39.

Loại globulin miễn dịch nào chiếm tỉ lệ nhiều nhất trong huyết tương và có thể truyền qua nhau thai?

a)

IgE liên quan phản ứng dị ứng

b)

IgM tạo đầu tiên nhanh thoái hóa

c)

IgA chủ yếu ở dịch tiết

d)

IgG với nồng độ cao ổn định

40.

IgA thường hiện diện nổi bật ở đâu trong cơ thể?

a)

Dịch tiết hô hấp và tiêu hóa

b)

Mô liên kết dưới da toàn thân

c)

Nhân tế bào lympho T

d)

Bào tương hồng cầu trưởng thành

41.

Kháng thể nào được tạo ra đầu tiên sau khi cơ thể tiếp xúc kháng nguyên?

a)

IgA chỉ có ở ruột

b)

IgD chủ yếu làm thụ thể

c)

IgG hình thành muộn hơn

d)

IgM xuất hiện sớm nhất

42.

Phát biểu nào đúng về động học giữa IgM và IgG sau khi nhiễm?

a)

IgM tăng sớm rồi giảm, IgG tăng bền

b)

IgG tăng sớm nhất rồi mất nhanh

c)

IgM và IgG luôn bằng nhau

d)

IgA tăng mạnh thay thế IgG

43.

Chức năng chính của IgD trên tế bào B là gì?

a)

Hoạt hóa bổ thể mạnh mẽ

b)

Gây phản ứng dị ứng tức thì

c)

Làm thụ thể kháng nguyên bề mặt

d)

Vận chuyển qua nhau thai hiệu quả

44.

IgE thường liên quan đến hiện tượng nào?

a)

Ngăn ngừa thâm nhập trong dịch tiết

b)

Vận chuyển miễn dịch qua nhau thai

c)

Phản ứng quá mẫn dị ứng

d)

Trung hòa độc tố vi khuẩn

45.

Cấu trúc điển hình của IgM trong huyết tương là gì?

a)

Dạng monomer đơn lẻ

b)

Dạng pentamer có chuỗi J

c)

Dạng dimer không chuỗi J

d)

Dạng tetramer linh động

46.

Vai trò nổi bật của IgG trong máu là gì?

a)

Khởi phát miễn dịch sớm sau nhiễm

b)

Kích thích tiết dịch nhầy đường hô hấp

c)

Bảo vệ lưu hành và truyền qua nhau thai

d)

Chỉ làm thụ thể trên tế bào B

47.

Tại sao IgA quan trọng ở niêm mạc?

a)

Hiện diện trong nước bọt, sữa, nước mắt

b)

Gắn trên tế bào T gây độc

c)

Chủ yếu trong hồng cầu tuần hoàn

d)

Chỉ hoạt động trong gan và thận

48.

Khi cần phân biệt nhiễm mới và nhiễm đã qua, bộ đôi kháng thể nào cung cấp bằng chứng động học hữu ích nhất?

a)

IgG và IgA luôn không đổi

b)

IgA và IgE tăng đồng thời

c)

IgD tăng, IgG giảm mạnh

d)

IgM tăng sớm, IgG tăng muộn

49.

IgG chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong huyết thanh người trưởng thành?

a)

Nhỏ hơn 1%

b)

Khoảng 10% tổng kháng thể

c)

Khoảng 70% đến 75%

d)

Khoảng 15% đến 20%

50.

Vị trí chủ yếu của IgA trong cơ thể là ở đâu?

a)

Trong hạch lympho B

b)

Trong máu ngoại vi

c)

Trong dịch tiết và niêm nhầy

d)

Trên bạch cầu ái kiềm

51.

Kháng thể nào có hoá trị thay đổi từ 2 đến 10 do cấu trúc pentamer?

a)

IgE với hoá trị 2 cố định

b)

IgM với hoá trị 2 đến 10

c)

IgA với hoá trị 2 đến 4

d)

IgG với hoá trị 2 cố định

52.

Vai trò nổi bật của IgE là gì?

a)

Gây phản ứng dị ứng và chống ký sinh trùng

b)

Trung hòa độc tố vi khuẩn

c)

Ngưng tụ theo con đường bổ thể

d)

Hoạt hóa tế bào lympho B

53.

IgD chủ yếu liên quan đến chức năng nào sau đây?

a)

Trung hòa virus trong huyết thanh

b)

Gắn lên tế bào mast gây dị ứng

c)

Hoạt hóa các tế bào lympho B

d)

Ngưng tụ theo con đường cổ điển

54.

Kháng thể nào hiện diện chủ yếu trên bạch cầu ái kiềm và tế bào mast?

a)

IgA trên niêm mạc ruột

b)

IgD tự do trong huyết thanh

c)

IgG trên hồng cầu tuần hoàn

d)

IgE trên bạch cầu ái kiềm và mast

55.

IgA chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng kháng thể trong huyết thanh?

a)

Khoảng 70% đến 75%

b)

Khoảng 15% đến 20%

c)

Khoảng 10% tổng lượng

d)

Dưới 1% tổng lượng

56.

Chức năng chính của IgG là gì?

a)

Ngưng tụ theo bổ thể cổ điển

b)

Trung hòa độc tố, vi khuẩn và virus

c)

Hoạt hóa lympho B màng

d)

Gây dị ứng và chống ký sinh trùng

57.

Kháng thể nào có mặt nhiều ở máu và có hoá trị 2?

a)

IgA trong dịch tiết, hoá trị 3

b)

IgE trên mast, hoá trị 2

c)

IgG trong máu, hoá trị 2

d)

IgM trong máu, hoá trị 4

58.

IgM thường hiện diện ở đâu nhiều nhất?

a)

Máu và bề mặt lympho B

b)

Niêm mạc và các dịch tiết

c)

Bạch cầu ái kiềm tuần hoàn

d)

Tế bào lympho T ngoại vi

59.

Kháng thể trung hòa độc tố vi khuẩn chủ yếu bằng cơ chế nào?

a)

Tăng thực bào qua receptor Fc

b)

Kích thích tế bào T tiết cytokine

c)

Hoạt hóa bổ thể phân giải độc tố

d)

Gắn vào thụ thể của tế bào đích

60.

Hiện tượng ngưng kết vi sinh vật xảy ra khi nào?

a)

Kháng thể trung hòa thụ thể virus

b)

Kháng thể liên kết nhiều kháng nguyên

c)

Bổ thể tạo lỗ trên màng vi khuẩn

d)

Opsonin hóa tăng bám vào thực bào

61.

Tác dụng nào sau đây phụ thuộc mạnh vào hệ thống bổ thể?

a)

Ngăn cản vi khuẩn bám dính

b)

Tăng độc tế bào NK

c)

Làm tan vi khuẩn bao ngoài

d)

Trung hòa độc lực virus

62.

Opsonin hóa có vai trò trực tiếp nhất trong việc nào sau đây?

a)

Hoạt hóa tế bào T gây độc

b)

Làm kết tủa kháng nguyên hòa tan

c)

Ngăn virus xâm nhập tế bào

d)

Tăng khả năng thực bào vi khuẩn

63.

Kháng thể có thể ngăn virus xâm nhập tế bào bằng cách nào?

a)

Kích thích sản xuất interferon mạnh

b)

Gây ly giải qua perforin của NK

c)

Kích hoạt bổ thể tiêu diệt tế bào

d)

Che phủ vị trí gắn lên thụ thể

64.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ đúng về gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC)?

a)

NK tiêu diệt tế bào phủ kháng thể

b)

Đại thực bào tiết lysozyme hòa tan

c)

Bổ thể tạo phức MAC trên vi khuẩn

d)

Tế bào T CD8+ nhận diện MHC I

65.

Chức năng chính của lympho T gây độc là gì trong miễn dịch qua trung gian tế bào?

a)

Tăng sinh bạch cầu trung tính tuần hoàn

b)

Hoạt hóa bổ thể trong huyết tương

c)

Di chuyển tới nơi có kháng nguyên và tiêu diệt tế bào nhiễm

d)

Tiết kháng thể trung hòa ngoại bào

66.

Lympho T hỗ trợ (T4) có vai trò nào sau đây?

a)

Trực tiếp tiêu diệt tế bào nhiễm virus

b)

Truyền tín hiệu kích thích lympho B tiết kháng thể

c)

Hình thành kháng nguyên đặc hiệu mới

d)

Ức chế toàn bộ đáp ứng miễn dịch bẩm sinh

67.

Miễn dịch qua trung gian tế bào chủ yếu chống lại loại tác nhân nào?

a)

Vi sinh vật ký sinh và phát triển bên trong tế bào

b)

Ký sinh trùng đường ruột tự do

c)

Vi sinh vật sống ngoài tế bào

d)

Độc tố vi khuẩn lưu hành trong máu

68.

Vì sao kháng thể khó tiêu diệt Listeria hay vi khuẩn lao?

a)

Chúng chỉ gây bệnh ở mô ngoài da

b)

Chúng kháng bổ thể mạnh mẽ

c)

Chúng sống và phát triển bên trong tế bào

d)

Chúng tạo nang polysaccharide dày

69.

Có mấy hình thức đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào được nêu?

a)

Ba hình thức phối hợp

b)

Hai hình thức khác nhau

c)

Bốn hình thức tuần tự

d)

Một hình thức duy nhất

70.

Hình thức đáp ứng nào do lympho T gây độc phụ trách?

a)

Tiêu diệt tế bào nhiễm bằng cytokin gây độc

b)

Huy động bổ thể làm tan vi khuẩn

c)

Sản xuất kháng thể đặc hiệu chống độc tố

d)

Quá mẫn muộn và hoạt hóa đại thực bào

71.

Trong quá mẫn muộn, tế bào nào giữ vai trò chính cùng với lympho T?

a)

Tiểu cầu giải phóng thromboxan

b)

Hồng cầu mang kháng nguyên bề mặt

c)

Đại thực bào tham gia tiêu diệt

d)

Bạch cầu ái toan hoạt hóa mạnh

72.

Phát biểu nào mô tả đúng cơ chế tiêu diệt của lympho T gây độc?

a)

Bao vây vi sinh vật bằng kháng thể IgA

b)

Tiêm cytokin gây độc vào tế bào nhiễm để tiêu diệt

c)

Tạo lưới fibrin ngăn vi khuẩn di chuyển

d)

Phá vỡ màng vi khuẩn bằng bổ thể C9

73.

Trong quá mẫn muộn, tế bào nào đóng vai trò nhận diện quyết định kháng nguyên và được hoạt hóa bởi Interleukin 2?

a)

Đại thực bào trình diện

b)

Lympho B tiết kháng thể

c)

Lympho T DTH hoạt hóa

d)

Lympho T helper hoạt hóa

74.

Lymphokin do lympho T DTH tiết ra có tác dụng chủ yếu lên loại tế bào nào?

a)

Tế bào mast và basophil

b)

Đại thực bào và bạch cầu trung tính

c)

Tế bào hồng cầu trưởng thành

d)

Tiểu cầu và nguyên bào sợi

75.

Hậu quả chức năng của giai đoạn 2 trong quá mẫn muộn là gì?

a)

Kích thích bổ thể gây viêm cấp

b)

Ức chế trình diện kháng nguyên

c)

Hoạt hóa đại thực bào tiêu diệt nội bào

d)

Tăng sản xuất kháng thể dịch thể

76.

Interleukin 2 có vai trò gì đối với lympho T DTH trong giai đoạn đầu?

a)

Gây chết tế bào theo chương trình

b)

Kích thích phân chia và tăng sinh

c)

Hoạt hóa tiết kháng thể đặc hiệu

d)

Ngăn chặn nhận diện kháng nguyên

77.

Lympho Tc tiêu diệt tế bào đích khi nào?

a)

Khi được opsonin hóa bởi IgM

b)

Khi nhận diện kháng nguyên virus phù hợp

c)

Khi nhận diện kháng nguyên tự thân

d)

Khi tiếp xúc bổ thể C3b bề mặt

78.

Điều kiện kích thích để tiền lympho Tc trở thành lympho Tc hoạt động là gì?

a)

Chỉ cần kháng nguyên bề mặt

b)

Chỉ cần Interleukin 2 tiết ra

c)

Cần kháng nguyên và Interleukin 2

d)

Cần đại thực bào thực bào virus

79.

So sánh ngắn: cơ chế tiêu diệt chủ yếu của đáp ứng quá mẫn muộn là gì so với gây độc tế bào?

a)

Hoạt hóa đại thực bào tiêu diệt nội bào

b)

Hoạt hóa bổ thể qua đường cổ điển

c)

Tiêu diệt bằng kháng thể dịch thể

d)

Ly giải tế bào đích nhiễm virus trực tiếp

80.

Ví dụ vi sinh vật nội bào thường bị kiểm soát bởi cơ chế quá mẫn muộn là gì?

a)

Ký sinh trùng giun tròn

b)

Nấm da keratin

c)

Vi khuẩn lao nội bào

d)

Virus cúm lây lan dịch

81.

Loại miễn dịch nào không cần tiếp xúc trước đó với kháng nguyên để hình thành?

a)

Miễn dịch thu nhận chủ động

b)

Miễn dịch qua tế bào T

c)

Miễn dịch tự nhiên bẩm sinh

d)

Miễn dịch thu nhận thụ động

82.

Trong miễn dịch thu nhận chủ động, con đường thể dịch bắt đầu từ tế bào nào?

a)

Đại thực bào trình diện

b)

Tương bào biệt hóa

c)

Lympho bào T gây độc

d)

Lympho bào B chưa hoạt hóa

83.

Kết quả cuối cùng của nhánh miễn dịch thể dịch là gì?

a)

Tạo tế bào nhớ không đặc hiệu

b)

Sinh kháng thể tuần hoàn

c)

Hoạt hóa bổ thể không đặc hiệu

d)

Tiết lymphokin điều hòa

84.

Nhánh miễn dịch qua trung gian tế bào T tạo ra sản phẩm nào trực tiếp tham gia điều hòa đáp ứng?

a)

Kháng thể của tương bào

b)

Lymphokin của tế bào T

c)

Kháng nguyên hòa tan

d)

Bổ thể huyết tương

85.

Miễn dịch thu nhận thụ động khác với chủ động ở điểm nào?

a)

Sinh tương bào từ lympho B

b)

Tạo kháng thể sau tiêm vắc xin

c)

Nhận kháng thể sẵn có ngay

d)

Gây hoạt hóa lympho T đặc hiệu