wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A. VACCIN: Giới thiệu

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát hình có lọ VACCCINE và các virus xung quanh. Khái niệm chính xác về vaccine là gì?

a)

Chế phẩm kích thích tạo miễn dịch

b)

Thuốc kháng sinh diệt vi khuẩn ngay

c)

Chất dinh dưỡng tăng sức khỏe chung

d)

Dung môi bảo quản tế bào sống

2.

Một học sinh muốn giảm nguy cơ mắc bệnh do virus trong tương lai. Lựa chọn phù hợp nhất để đạt miễn dịch là gì?

a)

Tránh ra ngoài vào mọi thời điểm

b)

Tiêm vaccine để tạo trí nhớ miễn dịch

c)

Uống vitamin hằng ngày liên tục

d)

Dùng kháng sinh sau khi nhiễm bệnh

3.

Mục tiêu chính của việc dùng vaccin là gì?

a)

Tăng sức bền cơ bắp tạm thời

b)

Kích thích miễn dịch đặc hiệu bảo vệ

c)

Diệt hoàn toàn vi sinh vật môi trường

d)

Giảm nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày

4.

Kháng nguyên trong vaccin thường có nguồn gốc như thế nào?

a)

Từ khí quyển bị ô nhiễm gần nhà máy

b)

Từ tế bào người khỏe mạnh mới tách

c)

Từ khoáng chất vô cơ tinh khiết

d)

Từ vi sinh vật gây bệnh đã giảm độc lực

5.

Vì sao người được tiêm vaccin không mắc bệnh khi gặp lại tác nhân gây bệnh?

a)

Hệ tiêu hóa phá hủy mọi vi khuẩn vào

b)

Vaccin làm hạ thân nhiệt kéo dài

c)

Tác nhân gây bệnh biến mất khỏi tự nhiên

d)

Cơ thể đã hình thành miễn dịch đặc hiệu

6.

Phát biểu nào mô tả đúng mức độ an toàn của thành phần vaccin?

a)

Gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng

b)

Chỉ dùng cho người đã mắc bệnh

c)

Vẫn giữ nguyên khả năng gây bệnh nặng

d)

Không còn khả năng gây bệnh đáng kể

7.

Vaccine vi sinh vật chết được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Chế từ vi sinh vật đã bị giết chết

b)

Chế từ độc tố đã làm mất độc lực

c)

Chế từ vi sinh vật sống nguyên độc lực

d)

Chế từ hỗn hợp nhiều kháng nguyên khác

8.

Vaccine sống giảm độc lực có đặc điểm nào nổi bật về miễn dịch?

a)

Không còn tính kháng nguyên nữa

b)

Khó kích thích cơ thể tạo kháng thể

c)

Chỉ phòng một bệnh duy nhất

d)

Tác dụng miễn dịch lâu dài hơn

9.

Ví dụ nào thuộc nhóm vaccine sống giảm độc lực?

a)

BCG phòng lao

b)

Vaccin phòng tả

c)

DPT phối hợp

d)

Giải độc tố uốn ván

10.

Vaccine giải độc tố được tạo ra từ nguồn nào?

a)

Ngoại độc tố đã giảm độc

b)

Vi sinh vật đã bị tiêu diệt

c)

Kháng nguyên hỗn hợp đa dạng

d)

Tá dược hấp phụ đặc hiệu

11.

Vaccine đơn giá khác vaccine đa giá ở điểm nào?

a)

Gây miễn dịch xuất hiện nhanh hơn

b)

Luôn chứa độc tố đã khử độc

c)

Có thêm tá chất hấp phụ

d)

Chỉ từ một chủng vi sinh vật

12.

Trong vaccine đa giá, các kháng nguyên được phối hợp như thế nào?

a)

Chỉ gồm vi rút đã bất hoạt

b)

Luôn ức chế mạnh lẫn nhau

c)

Không ức chế lẫn nhau

d)

Chỉ dùng độc tố vi khuẩn

13.

Điểm chính của vaccine hấp phụ là gì?

a)

Có tá chất hấp phụ kháng nguyên

b)

Chứa nhiều chủng vi sinh vật

c)

Dùng vi sinh vật sống nguyên độc

d)

Không giữ được tính kháng nguyên

14.

So sánh hiệu lực miễn dịch giữa vaccine sống giảm độc lực và vaccine chết, nhận định nào đúng?

a)

Vaccine sống kéo dài hơn

b)

Vaccine sống không tạo miễn dịch

c)

Vaccine chết bền hơn

d)

Hai loại hiệu lực như nhau

15.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc tiêu chuẩn an toàn của vaccin?

a)

Vô trùng, không nhiễm vi sinh vật khác

b)

Tăng độc lực để kích thích miễn dịch mạnh

c)

Thuần khiết, không lẫn kháng nguyên gây hại

d)

Không độc, liều thấp hơn liều gây độc

16.

Phát biểu nào mô tả đúng yêu cầu "vô trùng" đối với vaccin?

a)

Liều sử dụng ngang với liều gây độc

b)

Gây miễn dịch ở mức độ cao

c)

Không gây phản ứng phụ bất lợi

d)

Không chứa vi sinh vật gây bệnh khác

17.

Một lô vaccin bị phát hiện lẫn thành phần kháng nguyên khác gây phản ứng phụ. Tiêu chuẩn nào bị vi phạm?

a)

Không độc với người dùng

b)

Hiệu lực miễn dịch dài hạn

c)

Thuần khiết của kháng nguyên

d)

Vô trùng của chế phẩm vaccin

18.

Tình huống: Một vaccin tạo miễn dịch mạnh nhưng chỉ tồn tại ngắn. Nhận định phù hợp nhất là gì?

a)

Không an toàn vì liều quá cao

b)

Chưa đạt hiệu lực vì không bền vững

c)

Đạt thuần khiết nhưng không vô trùng

d)

Đạt hiệu lực vì miễn dịch cao lâu dài

19.

Nguyên tắc nào giải thích vì sao cần tiêm chủng trên phạm vi rộng để đạt tỷ lệ cao?

a)

Giảm nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng

b)

Giúp vaccin giữ lạnh tốt hơn khi vận chuyển

c)

Làm tăng liều tiêm cho mỗi người nhận

d)

Rút ngắn thời gian giữa các mũi tiêm nhắc

20.

Tiêm chủng đúng đối tượng nghĩa là gì trong thực hành y tế công cộng?

a)

Ưu tiên nhóm nguy cơ mắc bệnh cao nhất

b)

Tiêm cho tất cả mọi người bất kể bệnh nền

c)

Chỉ tiêm cho người đã từng mắc bệnh đó

d)

Chọn người phù hợp để thử nghiệm thuốc mới

21.

Một địa phương có dịch theo mùa. Khi nào nên tổ chức chiến dịch tiêm chủng để tối ưu hiệu quả?

a)

Bất kỳ lúc nào vì thời điểm không ảnh hưởng

b)

Trước mùa dịch để tạo miễn dịch bảo vệ

c)

Trong cao điểm dịch để tăng kháng thể nhanh

d)

Sau mùa dịch để tránh tác dụng phụ

22.

Khái niệm nào mô tả việc một cộng đồng có đủ người được tiêm để làm gián đoạn lây truyền bệnh?

a)

Sàng lọc cộng đồng

b)

Kháng sinh cộng đồng

c)

Chẩn đoán cộng đồng

d)

Miễn dịch cộng đồng

23.

Trong vùng lưu hành bệnh truyền nhiễm, tỷ lệ bao phủ tiêm chủng tối thiểu nào thường được khuyến nghị để ngăn ngừa bùng phát dịch?

a)

Khoảng 70 phần trăm

b)

Khoảng 60 phần trăm

c)

Trên 80 phần trăm

d)

Dưới 50 phần trăm

24.

Một đô thị có 65% dân số được tiêm phòng bệnh X. Dự báo nào hợp lý nhất về nguy cơ dịch?

a)

Chắc chắn không có dịch

b)

Nguy cơ dịch chỉ giảm bớt

c)

Không thay đổi nguy cơ dịch

d)

Nguy cơ dịch gần như bằng không

25.

Tại sao mở rộng phạm vi tiêm chủng lại là chiến lược trọng yếu của y tế công cộng?

a)

Loại bỏ tất cả mầm bệnh

b)

Giảm chi phí điều trị cá nhân

c)

Tăng hiệu quả thuốc kháng sinh

d)

Giảm lây truyền quần thể

26.

Đối tượng cần được tiêm chủng một loại vắc xin là nhóm nào dưới đây?

a)

Chỉ những người có tiền sử dị ứng gia đình

b)

Những người có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh

c)

Mọi người trưởng thành không mắc bệnh mãn tính

d)

Tất cả người đã có miễn dịch bền vững

27.

Vì sao trẻ em cần được quan tâm đặc biệt trong tiêm chủng?

a)

Sau khi hết miễn dịch mẹ truyền, nguy cơ mắc bệnh cao

b)

Trẻ không thể sinh kháng thể sau khi tiêm vắc xin

c)

Trẻ có miễn dịch mẹ truyền kéo dài suốt tuổi thơ

d)

Trẻ luôn được bảo vệ bởi miễn dịch qua trung gian tế bào

28.

Miễn dịch thụ động từ mẹ truyền cho trẻ qua nhau thai hoặc sữa chủ yếu bảo vệ hiệu quả với bệnh nào?

a)

Bệnh lao có miễn dịch qua trung gian tế bào

b)

Bệnh sởi nhờ miễn dịch dịch thể chủ đạo

c)

Bệnh cúm do virus biến đổi nhanh chóng

d)

Bệnh tả do vi khuẩn tiết độc tố mạnh

29.

Nhóm người lớn thường được ưu tiên tiêm chủng là nhóm nào?

a)

Người không có tiền sử bệnh nhiễm trùng

b)

Tất cả người lớn trong cộng đồng

c)

Chỉ người làm việc văn phòng

d)

Những nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh

30.

Trường hợp nào sau đây KHÔNG được tiêm chủng ngay?

a)

Người đang sốt cao cần hoãn tiêm

b)

Người có chế độ ăn thiếu vitamin

c)

Người khoẻ mạnh vừa đi du lịch

d)

Người đã tiêm đủ lịch trước đó

31.

Phát biểu nào đúng về tiêm chủng cho người có cơ địa dị ứng?

a)

Chỉ tiêm khi xét nghiệm âm tính dị ứng

b)

Chỉ tiêm vắc xin sống giảm độc lực

c)

Luôn chống chỉ định mọi loại vắc xin

d)

Có thể tiêm nhưng cần theo dõi cẩn thận

32.

Vắc xin sống giảm độc lực chống chỉ định cho đối tượng nào?

a)

Người thiếu hụt miễn dịch hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch

b)

Người có huyết áp thấp và thiếu ngủ

c)

Người đang điều trị kháng sinh thông thường

d)

Người vừa khỏi cảm lạnh nhẹ

33.

Tại sao vắc xin virus sống giảm độc lực không được tiêm cho phụ nữ đang mang thai?

a)

Vì không tạo miễn dịch dịch thể cần thiết

b)

Vì nguy cơ gây nhiễm cho thai nhi tăng lên

c)

Vì làm giảm sữa mẹ sau sinh một thời gian

d)

Vì hiệu lực bị giảm trong thời kỳ mang thai

34.

Sau tiêm chủng lần đầu, miễn dịch thường bắt đầu xuất hiện sau khoảng bao lâu?

a)

Ngay khi tiêm xong

b)

1–3 ngày sau tiêm

c)

7–10 ngày sau tiêm

d)

2–3 tuần sau tiêm

35.

Hiệu giá kháng thể đạt cao nhất sau tiêm lần đầu thường rơi vào khoảng thời gian nào?

a)

Sau 2–4 ngày

b)

Sau 7–10 ngày

c)

Sau khoảng 2 tuần

d)

Sau khoảng 8 tuần

36.

Tiêm nhắc (booster) làm thay đổi đáp ứng miễn dịch như thế nào?

a)

Thời gian tiềm tàng rút ngắn lại

b)

Hiệu giá kháng thể giảm đáng kể

c)

Không ảnh hưởng đến trí nhớ miễn dịch

d)

Thời gian tiềm tàng kéo dài hơn

37.

Khoảng cách tốt nhất giữa các lần tiêm đối với vaccin cần dùng nhiều liều là bao lâu?

a)

Hai tuần giữa các liều

b)

Ba tháng giữa các liều

c)

Một tuần giữa các liều

d)

Một tháng giữa các liều

38.

Mục tiêu chính của liều lượng vaccin phù hợp là gì?

a)

Tránh mọi phản ứng tại chỗ hoàn toàn

b)

Giảm chi phí bảo quản vaccin

c)

Gây phản ứng miễn dịch hiệu quả

d)

Tăng thời gian tiêm chủng nhanh

39.

Điều gì có thể xảy ra nếu liều lượng vaccin quá thấp?

a)

Làm hỏng vaccin trong bảo quản

b)

Gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng

c)

Gây tê liệt miễn dịch đặc hiệu

d)

Không đủ kích thích đáp ứng miễn dịch

40.

Tiêm trong da thường dùng liều khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 2,0 ml mỗi mũi

b)

Khoảng 0,5 ml mỗi mũi

c)

Khoảng 1,0 ml mỗi mũi

d)

Khoảng 0,1 ml mỗi mũi

41.

Vì sao tiêm trong da cần kỹ thuật chuẩn xác?

a)

Kỹ thuật kém làm đau nhiều hơn

b)

Kỹ thuật kém gây miễn dịch yếu

c)

Kỹ thuật kém làm hao hụt bơm kim

d)

Kỹ thuật kém tăng nguy cơ nhiễm trùng

42.

Tiêm dưới da khác tiêm trong da ở điểm nào về liều dùng?

a)

Tiêm dưới da dùng liều lớn hơn

b)

Tiêm dưới da không dùng liều cố định

c)

Hai phương pháp dùng liều như nhau

d)

Tiêm dưới da dùng liều nhỏ hơn

43.

Một số vaccin như DPT hoặc giải độc tố uốn ván cần đường nào để đạt hiệu lực cao và ít biến chứng?

a)

Tiêm trong da để nhanh hấp thu

b)

Tiêm tĩnh mạch để tránh phản ứng

c)

Tiêm bắp để đạt hiệu lực cao

d)

Uống để kích thích miễn dịch dịch thể

44.

Đường chích cổ điển rạch da đưa vaccin thường áp dụng cho bệnh nào?

a)

Bại liệt bằng uống

b)

Sởi bằng tiêm dưới da

c)

Chủng đậu mùa bằng rạch da

d)

Cúm mùa bằng tiêm bắp

45.

Ưu điểm nổi bật của đường uống khi dùng vaccin thích hợp là gì?

a)

Không cần bảo quản lạnh bao giờ

b)

Áp dụng cho mọi loại vaccin

c)

Không gây phản ứng toàn thân nào

d)

Kích thích miễn dịch tại chỗ mạnh

46.

Phản ứng tại chỗ nhẹ thường gặp sau tiêm là gì?

a)

Đau, đỏ nhẹ, hơi sưng tại vị trí tiêm

b)

Phát ban toàn thân kéo dài nhiều tuần

c)

Khó thở và tụt huyết áp tức thì

d)

Tiêu chảy và nôn ói liên tục

47.

Sốt sau tiêm vaccin thường có đặc điểm nào?

a)

Gặp khá nhiều, hết nhanh sau vài ngày

b)

Chỉ xuất hiện ở người dị ứng thực phẩm

c)

Luôn kéo dài hơn hai tuần liên tục

d)

Chỉ xảy ra khi tiêm nhiều loại cùng lúc

48.

Tình huống nào làm tăng nguy cơ viêm, mủ tại nơi tiêm?

a)

Tập thể dục nhẹ sau tiêm vaccin

b)

Uống nước ngay sau tiêm vaccin

c)

Tiêm vào cơ đùi thay vì cơ delta

d)

Không bảo đảm vô trùng khi tiêm

49.

Phản ứng hiếm nhưng nguy hiểm có thể gặp sau tiêm vaccin là gì?

a)

Sốc phản vệ với tỷ lệ rất thấp

b)

Viêm da cơ địa bùng phát phổ biến

c)

Thiếu máu kéo dài thường xuyên

d)

Gãy xương do suy yếu tức thì

50.

Điều kiện chung cần thiết để bảo quản vaccin nhằm giữ hiệu lực là gì?

a)

Khô, tối và lạnh

b)

Ẩm, sáng và ấm

c)

Ẩm, tối và nóng

d)

Khô, sáng và nóng

51.

Vì sao cần duy trì dây chuyền lạnh khi vận chuyển và sử dụng vaccin?

a)

Tránh tiếp xúc với không khí

b)

Giảm chi phí bảo quản

c)

Tăng tốc độ tiêm chủng

d)

Giữ nhiệt độ 2–8°C ổn định

52.

Những yếu tố nào có thể phá hủy vaccin sống như sởi, bại liệt, BCG?

a)

Muối và đường

b)

Áp suất và độ cao

c)

Nhiệt độ và ánh sáng

d)

Âm thanh và rung

53.

Biện pháp xử lý dụng cụ tiêm để không làm hỏng vaccin là gì?

a)

Rửa sạch rồi khử trùng bằng luộc hoặc hấp

b)

Để nguyên không rửa để tránh ẩm

c)

Ngâm trong hóa chất tẩy mạnh lâu dài

d)

Phơi nắng trước khi dùng

54.

Hình ảnh cho thấy vắc xin MVVAC là loại nào theo công nghệ chế tạo?

a)

Vắc xin sống giảm độc lực, đông khô

b)

Vắc xin bất hoạt, tiêm bắp sâu

c)

Vắc xin tái tổ hợp, xịt mũi

d)

Vắc xin giải độc tố, uống trực tiếp

55.

Khi đọc nhãn MVVAC, bước nào giúp đảm bảo an toàn sử dụng?

a)

Kiểm tra số lô và hạn dùng trên nhãn

b)

Bỏ qua hạn dùng để tiêm nhanh

c)

Không cần nước pha tiêm khi hồi chỉnh

d)

Lắc mạnh lọ để tạo bọt

56.

Huyết thanh miễn dịch cung cấp loại miễn dịch nào cho cơ thể?

a)

Miễn dịch tế bào đặc hiệu lâu dài

b)

Miễn dịch chủ động dài hạn

c)

Miễn dịch bẩm sinh suốt đời

d)

Miễn dịch thụ động tạm thời

57.

Một tình huống cấp cứu: bệnh nhân bị phơi nhiễm độc tố cần kháng thể ngay. Biện pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Tiêm vaccine để tự tạo kháng thể

b)

Truyền kháng thể từ huyết thanh miễn dịch

c)

Chờ cơ thể tự sản xuất kháng thể

d)

Dùng kháng sinh thay cho kháng thể

58.

Vì sao tác dụng của huyết thanh miễn dịch chỉ duy trì trong thời gian ngắn?

a)

Kháng thể bị thải trừ nhanh khỏi máu

b)

Kháng thể chuyển thành vaccine bên trong cơ thể

c)

Cơ thể ngừng sản xuất bạch cầu hoàn toàn

d)

Tác nhân gây bệnh biến đổi tức thì thành vô hại

59.

Huyết thanh miễn dịch từ động vật thường được tạo ra bằng cách nào?

a)

Gây miễn dịch cho động vật rồi tinh chế

b)

Tổng hợp hóa học không cần sinh vật

c)

Lấy trực tiếp từ máu động vật khỏe mạnh

d)

Nuôi cấy tế bào động vật trong môi trường

60.

Điểm khác biệt chính giữa kháng thể miễn dịch bình thường và đặc hiệu ở người là gì?

a)

Bình thường dùng cho tiêm chủng, đặc hiệu không dùng

b)

Bình thường từ người bệnh, đặc hiệu từ người khỏe

c)

Bình thường mạnh hơn, đặc hiệu yếu hơn

d)

Bình thường không đặc hiệu, đặc hiệu hướng tác nhân

61.

Tại sao huyết thanh miễn dịch từ động vật có thể có tỷ lệ phản ứng cao hơn khi dùng cho người?

a)

Do protein lạ dễ gây đáp ứng miễn dịch

b)

Do nồng độ kháng thể luôn thấp

c)

Do thiếu kháng nguyên mục tiêu

d)

Do không có khả năng trung hòa độc tố

62.

Chọn tình huống sử dụng phù hợp cho kháng thể miễn dịch đặc hiệu từ người.

a)

Bổ sung dinh dưỡng cho người suy kiệt

b)

Điều trị phơi nhiễm một tác nhân cụ thể

c)

Tăng thể tích tuần hoàn cấp cứu

d)

Đo đường huyết nhanh tại chỗ

63.

Huyết thanh miễn dịch thường dùng cho nhóm bệnh nhân nào?

a)

Người đã có miễn dịch tự nhiên rất mạnh

b)

Bệnh nhân mạn tính không cần kháng thể ngay

c)

Người khỏe mạnh muốn tăng sức đề kháng chung

d)

Người nhiễm vi sinh vật hay độc tố cấp tính

64.

Ví dụ nào đúng về loại huyết thanh sử dụng để trung hòa độc tố?

a)

Huyết thanh bổ sung vitamin tổng hợp

b)

Huyết thanh chống uốn ván SAT

c)

Huyết thanh tăng cường hồng cầu nhanh

d)

Huyết thanh điều hòa đường huyết

65.

Nguyên tắc chung về liều lượng khi dùng huyết thanh là gì?

a)

Dùng ít lần và liều cao

b)

Dùng nhiều lần và liều thấp

c)

Dùng tùy ý theo cảm giác bệnh nhân

d)

Dùng phụ thuộc vào giờ trong ngày

66.

Khi chỉ định liều huyết thanh, yếu tố nào cần được xem xét?

a)

Tuổi, cân nặng và mức độ bệnh

b)

Mùa trong năm và thời tiết

c)

Nhóm máu và chiều cao bệnh nhân

d)

Sở thích hương vị thuốc của bệnh nhân

67.

Vì sao không nên dùng huyết thanh nhiều lần kéo dài?

a)

Dùng kéo dài dễ gây thiếu vitamin thiết yếu

b)

Tiêm nhiều lần làm tăng đường huyết tạm thời

c)

Lặp lại nhiều gây giảm hiệu quả miễn dịch

d)

Tổng liều cần tiêm trong thời gian ngắn

68.

Đa số các loại huyết thanh được tiêm theo đường nào?

a)

Hít khí dung qua mũi

b)

Uống qua đường tiêu hóa

c)

Tiêm dưới da thường xuyên

d)

Tiêm bắp là chủ yếu

69.

Huyết thanh nguồn gốc người đã tinh chế cao có thể dùng theo đường nào?

a)

Hít khí dung trong phòng sạch

b)

Uống trực tiếp với nước ấm

c)

Tiêm dưới da với liều rất lớn

d)

Tiêm tĩnh mạch nhưng rất hạn chế

70.

Phát biểu nào đúng về huyết thanh có nguồn gốc từ động vật?

a)

Không được tiêm tĩnh mạch

b)

Chỉ được uống cùng thức ăn

c)

Luôn tiêm bắp nhưng liều cực thấp

d)

Bắt buộc tiêm dưới da mỗi ngày