wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu học tập

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Theo mục tiêu học tập, nhiệm vụ nào yêu cầu học sinh ghi nhớ thông tin cơ bản liên quan đến hạ đường huyết?

a)

Giải thích cơ chế xuất hiện các triệu chứng trong hạ đường huyết

b)

Nêu được các nguyên nhân gây hạ đường huyết

c)

Phân tích biến chứng trong đái tháo đường dựa trên bằng chứng

d)

So sánh các thể đái tháo đường bằng dữ liệu lâm sàng

2.

Một trong các mục tiêu đề ra là “giải thích được cơ chế của các triệu chứng trong hạ đường huyết”. Mục tiêu này phù hợp nhất với mức độ nhận thức nào?

a)

Nhớ lại thông tin (DoK 1)

b)

Vận dụng khái niệm và kỹ năng (DoK 2)

c)

Lập kế hoạch và suy luận chiến lược (DoK 3)

d)

Đánh giá tổng hợp ở mức hệ thống (DoK 4)

3.

Mục tiêu nào tập trung vào việc xác định nguyên nhân gốc rễ của các thể đái tháo đường?

a)

Nêu được bệnh căn của các thể đái tháo đường

b)

Phân tích cơ chế xuất hiện các triệu chứng và biến chứng trong đái đường

c)

Giải thích cơ chế triệu chứng của hạ đường huyết

d)

Mô tả quy trình xét nghiệm đường huyết tiêu chuẩn

4.

Trong số các mục tiêu đưa ra, mục tiêu nào đòi hỏi tư duy chiến lược và sử dụng bằng chứng để lập luận?

a)

Nêu các nguyên nhân gây hạ đường huyết

b)

Giải thích cơ chế triệu chứng trong hạ đường huyết

c)

Nêu bệnh căn của các thể đái tháo đường

d)

Phân tích cơ chế xuất hiện các triệu chứng và biến chứng trong đái đường

5.

Quan sát sơ đồ điều hòa glucose máu: hormone nào có tác dụng làm tăng glucose máu trực tiếp được ký hiệu bằng dấu (+) hướng xuống?

a)

Insulin

b)

Adrenalin

c)

Insulinase

d)

Kháng thể kháng insulin

6.

Theo sơ đồ, hormone nào có tác dụng làm giảm glucose máu, được ký hiệu bằng dấu (-)?

a)

Glucagon

b)

STH (GH)

c)

Insulin

d)

Glucocorticoid

7.

Chọn phát biểu đúng theo sơ đồ điều hòa glucose máu:

a)

Glucagon làm giảm glucose máu vì kích thích thu nạp glucose vào tế bào

b)

Glucocorticoid và STH (GH) đều góp phần tăng glucose máu

c)

Insulinase làm giảm glucose máu bằng cách hoạt hóa insulin

d)

Adrenalin không ảnh hưởng đến glucose máu

8.

Theo chú thích trong sơ đồ, giá trị glucose máu bình thường n tương ứng là bao nhiêu (đơn vị mmol/l)?

a)

1 mmol/l

b)

3.9 mmol/l

c)

5.5 mmol/l

d)

7.0 mmol/l

9.

Một bệnh nhân có tăng hoạt tính insulinase và xuất hiện kháng thể kháng insulin. Dựa trên sơ đồ, biến đổi nào về glucose máu có khả năng xảy ra nhất?

a)

Giảm glucose máu do insulin bị bất hoạt

b)

Không đổi vì insulin được tiết bù

c)

Tăng glucose máu do giảm hiệu lực insulin

d)

Dao động thất thường nhưng trung bình vẫn ở mức bình thường

10.

Chọn phát biểu đúng về hạ glucose máu (giảm glucose máu): Đây là tình trạng liên quan đến rối loạn cân bằng glucose máu dẫn tới nồng độ glucose trong máu thấp bất thường.

a)

Tăng bất thường nồng độ glucose máu do tăng tiết insulin

b)

Nồng độ glucose máu thấp bất thường do rối loạn cân bằng glucose

c)

Nồng độ glucose máu luôn ổn định nhờ cơ chế tự điều chỉnh

d)

Giảm glucose máu chỉ xảy ra khi bỏ ăn trong 1 bữa

11.

Nguyên nhân tổng quát gây giảm glucose máu KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Giảm cung cấp glucose

b)

Tăng tiêu dùng glucose

c)

Điều hòa cân bằng glucose máu bị rối loạn

d)

Tăng hấp thu glucose ở ruột

12.

Trong nhóm nguyên nhân "giảm cung cấp", tình huống nào sau đây thuộc dạng kém hấp thu glucose ở ruột?

a)

Đói ăn dài ngày, thiếu men tiêu hóa

b)

Tổn thương gan làm giảm tiết glucose vào máu

c)

Ứ đọng glycogen ở gan

d)

Bệnh galactose máu và fructose máu

13.

Giảm tiết glucose từ gan vào máu có thể gặp trong tình huống nào?

a)

Khối u ác tính làm tăng tiêu thụ năng lượng

b)

Các bệnh gây ứ đọng glycogen ở gan

c)

Tăng insulin thực thể do u tế bào bêta tuyến tụy

d)

Thiếu men tiêu hóa ở ruột

14.

Hạn chế tân tạo glucose ở gan trên cơ địa suy dinh dưỡng thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Bệnh Kwashiorkor

b)

Bệnh tiểu đường type 1

c)

Bệnh Basedow

d)

Bệnh thiếu máu tan máu

15.

Tình huống nào sau đây làm tăng quá trình oxy hóa trong tế bào, góp phần vào tăng tiêu dùng glucose?

a)

Sốt, gắng sức liên tục quá mạnh và lao động nặng nhọc

b)

Thiếu men tiêu hóa ở ruột non

c)

Ứ đọng glycogen ở gan

d)

Giảm tiết glucose từ gan

16.

Yếu tố nào thuộc nhóm "tăng sử dụng quá mức glucose vào nhiều đường chuyển hóa khác nhau"?

a)

Đói ăn dài ngày

b)

Tăng insulin thực thể do u tế bào bêta tuyến tụy

c)

Suy dinh dưỡng Kwashiorkor

d)

Thiếu men tiêu hóa làm giảm hấp thu

17.

Chọn nhận định đúng: Trong giảm glucose máu do giảm cung cấp, cơ chế kém hấp thu ở ruột thường gắn với yếu tố nào?

a)

Giảm diện tích hấp thu của ruột và thiếu men tiêu hóa

b)

Tăng tiết insulin ngoại sinh

c)

Tăng oxy hóa tế bào do sốt cao

d)

Khối u ác tính tăng chuyển hóa

18.

Một học sinh lao động nặng nhọc ngoài trời trong thời gian dài, kèm sốt do nhiễm trùng. Tình huống này dễ gây giảm glucose máu chủ yếu qua cơ chế nào?

a)

Giảm hấp thu glucose ở ruột

b)

Giảm tiết glucose từ gan vào máu

c)

Tăng tiêu dùng do tăng oxy hóa trong tế bào

d)

Giảm tân tạo glucose do Kwashiorkor

19.

Liên hệ nguyên nhân với nhóm cơ chế chính của giảm glucose máu: Chọn cặp đúng.

a)

Ứ đọng glycogen ở gan — Tăng tiêu dùng

b)

U tế bào bêta tuyến tụy tăng insulin — Giảm cung cấp

c)

Đói ăn dài ngày và thiếu men tiêu hóa — Giảm cung cấp

d)

Khối u ác tính — Giảm tiết glucose từ gan

20.

Trong bối cảnh giảm glucose máu, thiếu men nào làm giảm khả năng dự trữ năng lượng của gan và dẫn đến hạ đường huyết nặng?

a)

Men tổng hợp glycogen

b)

Men phân giải lipid

c)

Men chuyển hóa ure

d)

Men tổng hợp protein

21.

Thiếu bẩm sinh enzym nào ở ống thận làm giảm ngưỡng thận đối với glucose, gây đái đường thận và góp phần hạ đường huyết?

a)

Phosphatase ở ống thận

b)

Amylase tụy

c)

Lactase ruột non

d)

Protease dạ dày

22.

Tăng insulin chức năng (hyperinsulinism) có thể xảy ra sau can thiệp hoặc tình trạng nào dưới đây, từ đó gây hạ đường huyết?

a)

Phẫu thuật cắt bỏ dạ dày, tiền đái tháo đường, béo phì, nhạy cảm với leucine

b)

Nhịn ăn kéo dài và thiếu vitamin C

c)

Nhiễm khuẩn huyết và tăng cortisol

d)

Tăng hoạt động tuyến giáp và dùng adrenaline

23.

Thiếu năng tuyến nội tiết nào sau đây được nêu như nguyên nhân gây giảm glucose máu?

a)

Thiếu năng tuyến yên và vỏ thượng thận, thiếu hụt tế bào alpha của tụy, suy tủy thượng thận

b)

Cường giáp và tăng tiết insulin beta

c)

Tăng tiết cortisol và tăng glucagon

d)

Tăng hoạt động tuyến cận giáp và tăng canxi máu

24.

Dùng quá mức nhóm thuốc nào có thể trực tiếp gây hạ đường huyết theo nội dung đã học?

a)

Insulin và sulfamid hạ đường huyết

b)

Thuốc lợi tiểu quai

c)

Kháng sinh nhóm beta-lactam

d)

Thuốc ức chế bơm proton

25.

Một bệnh nhân có glucose niệu nhưng đường huyết bình thường. Diễn giải phù hợp nhất dựa trên bài học là gì?

a)

Đái đường thận do giảm ngưỡng thận với glucose vì thiếu phosphatase bẩm sinh ở ống thận

b)

Tiểu đường type 1 chưa kiểm soát với tăng đường huyết dai dẳng

c)

Nhiễm trùng tiết niệu làm phá huỷ tế bào biểu mô ống thận

d)

Chế độ ăn giàu đường làm tăng lọc tại cầu thận

26.

Trong đánh giá nguyên nhân hạ đường huyết, lựa chọn nào mô tả đúng mối liên hệ giữa chức năng tụy và nội tiết khác?

a)

Thiếu tế bào alpha của tụy cùng với suy vỏ thượng thận có thể làm giảm các hormon tăng đường huyết

b)

Tăng tiết glucagon do tế bào alpha tăng hoạt khiến đường huyết giảm

c)

Cường tuyến yên làm giảm tiết hormon tăng đường huyết

d)

Tăng cortisol kéo dài luôn gây hạ đường huyết

27.

Tình huống: Một thanh niên béo phì sau phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày xuất hiện vã mồ hôi, run tay sau bữa ăn giàu leucine. Nguyên nhân khả dĩ nhất theo bài học là gì?

a)

Tăng insulin chức năng do nhạy cảm với leucine phối hợp sau phẫu thuật dạ dày

b)

Thiếu men phân giải leucine làm giảm hấp thu amino acid

c)

Tăng tiết glucagon do dạ dày rỗng

d)

Đái đường thận do giảm ngưỡng thận với glucose

28.

Chọn phát biểu đúng về mối liên hệ giữa nồng độ glucose máu và mức độ trầm trọng của triệu chứng trong hạ đường huyết:

a)

Có mối tương quan hằng định: glucose càng thấp thì triệu chứng luôn nặng hơn theo tỉ lệ.

b)

Không có sự tương quan hằng định giữa nồng độ glucose máu với sự tiến triển và mức độ trầm trọng của các triệu chứng.

c)

Triệu chứng chỉ xuất hiện khi glucose máu dưới 40 mg/dL, trên mức này hoàn toàn không có triệu chứng.

d)

Mức độ triệu chứng phụ thuộc chủ yếu vào dự trữ glycogen của não, nên ít liên quan glucose máu.

29.

Tại sao hệ thần kinh trung ương dễ bị ảnh hưởng trong hạ đường huyết?

a)

Vì mô thần kinh có nhiều dự trữ năng lượng và ưu tiên sử dụng acid béo thay cho glucose.

b)

Vì mô thần kinh có ít chất dự trữ và chỉ dùng glucose để tạo năng lượng, lệ thuộc hoàn toàn vào cung cấp glucose từ máu.

c)

Vì não dựa chủ yếu vào lactate từ cơ để hoạt động nên hạ đường huyết không tác động đáng kể.

d)

Vì hệ thần kinh trung ương có thể tổng hợp glucose nội sinh đủ cho nhu cầu khi máu giảm.

30.

Cơ chế chung gây ra triệu chứng trong hạ đường huyết được mô tả chính xác nhất là:

a)

Tăng hoạt hóa hệ giao cảm do dư thừa glucose tại ngoại biên.

b)

Rối loạn hoạt động của hệ thần kinh trung ương do nguồn năng lượng chính là glucose bị thiếu.

c)

Ức chế giải phóng insulin dẫn đến thiếu năng lượng ở cơ xương.

d)

Tích tụ acid béo trong mô thần kinh gây viêm và đau.

31.

Trong giai đoạn đầu của hạ glucose máu (giai đoạn thích nghi), hiện tượng nào xảy ra trong tế bào dẫn đến cảm giác đói?

a)

Tăng tổng hợp glycogen trong gan

b)

Giảm nồng độ glucose-6-phosphat trong tế bào

c)

Tăng chuyển hóa lipid thành thể keton

d)

Tăng giải phóng insulin từ tụy

32.

Trong đáp ứng thích nghi với hạ glucose máu, hệ nào được kích thích rõ nhất để làm tăng tiết catecholamin?

a)

Hệ đối giao cảm (phó giao cảm)

b)

Hệ nội tiết tuyến yên trước

c)

Hệ giao cảm

d)

Hệ renin–angiotensin

33.

Mục tiêu sinh lý chung của các hormon được bài tiết trong giai đoạn đầu của hạ glucose máu là gì?

a)

Giảm nồng độ glucose máu để bảo vệ não

b)

Duy trì glucose máu bằng cách làm tăng đường huyết

c)

Tăng tổng hợp protein cơ

d)

Giảm hoạt động giao cảm để tiết kiệm năng lượng

34.

Catecholamin gây co mạch ngoại biên. Dấu hiệu lâm sàng phù hợp nhất với tác dụng này là:

a)

Da đỏ ấm toàn thân

b)

Da xanh nhợt do giảm tưới máu ngoại biên

c)

Phù nề chi do ứ dịch

d)

Phát ban mẩn ngứa

35.

Một học sinh bị hạ đường huyết sớm có tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực. Cơ chế liên quan trực tiếp là:

a)

Tăng hoạt động của hệ giao cảm và tăng tiết catecholamin

b)

Ức chế trực tiếp cơ tim do thiếu glucose

c)

Tăng tiết insulin làm tim co bóp mạnh

d)

Giãn mạch và giảm huyết áp gây phản xạ tim nhanh

36.

Tác dụng của catecholamin lên tuyến mồ hôi trong giai đoạn đầu hạ glucose máu là gì?

a)

Giảm tiết mồ hôi, da khô

b)

Tăng tiết mồ hôi, vã mồ hôi

c)

Không ảnh hưởng đến mồ hôi

d)

Chỉ tăng tiết ở lòng bàn tay, không ở nơi khác

37.

Biểu hiện mắt nào phù hợp với tác dụng của catecholamin trong hạ glucose máu giai đoạn thích nghi?

a)

Co đồng tử gây nhìn mờ ban đêm

b)

Giãn đồng tử dẫn đến hoa mắt, mờ mắt

c)

Không thay đổi kích thước đồng tử

d)

Giãn mạch kết mạc làm mắt đỏ rực

38.

Người bị hạ glucose máu giai đoạn đầu có thể cảm thấy mệt mỏi và nhức đầu. Nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Do cơ thiếu năng lượng; giãn mạch não và tăng áp nội sọ góp phần gây nhức đầu

b)

Do tụt huyết áp toàn thân và giảm tưới máu não

c)

Do thiếu oxy máu do co mạch phổi

d)

Do giảm thân nhiệt làm co cơ gây đau

39.

Khi glucose máu giảm dưới 0,5 g/l, hiện tượng sinh lý nào được kích hoạt chủ đạo?

a)

Hệ giao cảm tăng hoạt

b)

Hệ phó giao cảm (dây X) được kích hoạt

c)

Tăng tiết insulin cấp tính

d)

Tăng thân nhiệt đột ngột

40.

Hậu quả tim mạch điển hình của kích hoạt hệ phó giao cảm trong hạ đường huyết nặng là gì?

a)

Nhịp tim nhanh gây hồi hộp

b)

Nhịp tim chậm có thể gây ngất xỉu

c)

Tăng huyết áp cấp

d)

Loạn nhịp thất ác tính

41.

Kích hoạt phó giao cảm khi hạ glucose máu nặng gây tác động nào lên tiêu hoá?

a)

Giảm nhu động dạ dày-ruột, táo bón

b)

Tăng nhu động dạ dày-ruột gây cảm giác cồn cào

c)

Tăng tiết dịch vị dẫn đến nôn

d)

Giảm tiết mật gây vàng da

42.

Trong giai đoạn muộn (mất bù) nếu glucose tiếp tục giảm và không được cung cấp kịp thời, cấu trúc thần kinh nào bị tổn thương nổi bật?

a)

Tủy sống sau

b)

Tiểu não

c)

Vỏ não thuộc hệ thần kinh trung ương

d)

Hạch giao cảm ngoại biên

43.

Dấu hiệu cảm giác-thị giác nào sau đây phù hợp với tổn thương CNS do hạ đường huyết muộn?

a)

Đau mắt và khô giác mạc

b)

Chóng mặt, dị giác da, nhìn đôi, ba, ảo giác

c)

Sụp mi và giảm phản xạ ánh sáng

d)

Mất thị lực trung tâm không hồi phục

44.

Rối loạn ngôn ngữ điển hình trong hạ glucose máu giai đoạn muộn là gì?

a)

Nói to quá mức

b)

Nói líu lưỡi, nói ngọng, nói không ra tiếng

c)

Nói chậm nhưng rõ

d)

Mất khả năng đọc hiểu nhưng nói bình thường

45.

Biểu hiện vận động nào sau đây KHÔNG thuộc rối loạn vận động do hạ đường huyết muộn?

a)

Run rẩy

b)

Mất phối hợp động tác

c)

Liệt nửa người

d)

Tăng trương lực cơ dẫn đến cứng đơ liên tục

46.

Trong giai đoạn muộn của hạ đường huyết, bệnh nhân có thể tiến triển đến tình trạng nào nghiêm trọng nhất?

a)

Đau đầu nhẹ

b)

Co giật và hôn mê

c)

Chuột rút cơ nhẹ

d)

Mất ngủ thoáng qua

47.

Phát biểu nào đúng về tiên lượng khi điều trị kịp thời giai đoạn muộn của hạ glucose máu?

a)

Dấu chứng thần kinh thường kéo dài nhiều tháng

b)

Dấu chứng thần kinh biến mất rất nhanh, không để lại di chứng

c)

Chỉ cải thiện cảm giác, còn vận động không hồi phục

d)

Cần phẫu thuật để hồi phục chức năng thần kinh

48.

Tình huống nào dưới đây gợi ý cần bổ sung glucose khẩn cấp để tránh tổn thương CNS?

a)

Glucose máu 0,9 g/l, mệt mỏi nhẹ

b)

Glucose máu 0,5 g/l kèm nhịp tim chậm và cồn cào bụng

c)

Glucose máu 1,2 g/l, khát nước

d)

Glucose máu 0,7 g/l, không triệu chứng

49.

Theo định nghĩa trong bài, yếu tố nào trực tiếp dẫn tới tăng glucose máu trường diễn ở bệnh đái tháo đường?

a)

Thừa insulin làm tăng sử dụng glucose ở tế bào

b)

Thiếu tương đối hoặc tuyệt đối insulin gây rối loạn sử dụng glucose ở tế bào

c)

Tăng tiết glucagon làm giảm hấp thu lipid

d)

Tăng chuyển hóa protid làm giảm nhu cầu insulin

50.

Chọn phát biểu đúng mô tả bản chất rối loạn chuyển hóa trong đái tháo đường:

a)

Chỉ là rối loạn chuyển hóa glucid, không ảnh hưởng đến lipid và protid

b)

Là rối loạn sử dụng glucose ở tế bào, kéo theo bất thường về chuyển hóa glucid, lipid và protid

c)

Do tăng hấp thu glucose ở ruột dẫn đến hạ đường máu

d)

Chỉ xảy ra khi insulin dư thừa làm giảm đường máu quá mức

51.

Tình huống: Một bệnh nhân có giảm tiết insulin khiến tế bào sử dụng glucose kém hiệu quả. Theo cơ chế bệnh sinh được nêu, hệ quả nào dự kiến xảy ra lâu dài?

a)

Đường máu giảm và chuyển hóa lipid trở về bình thường

b)

Đường máu tăng trường diễn kèm bất thường chuyển hóa glucid, lipid, protid

c)

Chỉ tăng đường máu thoáng qua, không ảnh hưởng đến chuyển hóa khác

d)

Tăng chuyển hóa protid nhưng đường máu không đổi

52.

Theo nội dung sau, hãy chọn phát biểu đúng về các yếu tố tham gia bệnh sinh của đái tháo đường type 1: "Có 3 yếu tố: di truyền, môi trường, miễn dịch."

a)

Chỉ có yếu tố di truyền quyết định hoàn toàn

b)

Bao gồm di truyền, môi trường và miễn dịch

c)

Chỉ có yếu tố môi trường và miễn dịch

d)

Không liên quan đến miễn dịch

53.

Nghiên cứu cho thấy nguy cơ con mắc ĐTĐ khi mẹ bị là bao nhiêu theo dữ liệu cung cấp?

a)

5,0%

b)

11,3%

c)

20,0%

d)

36,6%

54.

Theo số liệu, trường hợp nào làm tăng nguy cơ con mắc ĐTĐ type 1 cao nhất?

a)

Chỉ mẹ mắc, nguy cơ 11,3%

b)

Chỉ cha mắc, nguy cơ 11,6%

c)

Cả cha và mẹ đều mắc, nguy cơ 36,6%

d)

Không cha mẹ nào mắc, nguy cơ 0%

55.

Dựa trên thông tin "→ ĐTĐ có tính di truyền", kết luận hợp lý nào sau đây?

a)

Tiền sử gia đình không liên quan đến nguy cơ ĐTĐ type 1

b)

ĐTĐ type 1 có khuynh hướng xuất hiện trong cùng gia đình do yếu tố di truyền

c)

Chỉ mẹ truyền gen gây bệnh cho con

d)

Chỉ cha truyền gen gây bệnh cho con

56.

Yếu tố di truyền giải thích điều gì ở bệnh nhân ĐTĐ type 1 theo đoạn: "Yếu tố di truyền giải thích tại sao bệnh nhân bị ĐTĐ thường hay có đáp ứng MD lệch lạc"?

a)

Giải thích khả năng tăng tiết insulin quá mức

b)

Giải thích sự lệch lạc của đáp ứng miễn dịch ở bệnh nhân

c)

Giải thích việc glucose không cần insulin để vào tế bào

d)

Giải thích tăng hoạt động của tế bào alpha tuyến tụy

57.

Theo mô tả: "→ làm dễ cho tác động của virus, độc tố lên TB bêta của tuyến tụy → phá hủy hoàn toàn gây thiếu tuyệt đối insulin", diễn biến bệnh lý nào đúng nhất?

a)

Virus và độc tố kích thích TB bêta tăng sinh, làm thừa insulin

b)

Yếu tố di truyền khiến TB bêta dễ bị tấn công, dẫn đến phá hủy và thiếu insulin tuyệt đối

c)

Miễn dịch bảo vệ TB bêta khỏi mọi tác nhân, không thiếu insulin

d)

Chỉ độc tố môi trường làm giảm nhẹ insulin, không liên quan TB bêta

58.

Chọn mối liên hệ nhân–quả phù hợp với cơ chế bệnh sinh ĐTĐ type 1 nêu trong bản trình bày:

a)

Di truyền → Đáp ứng miễn dịch lệch lạc → Tăng tiết insulin

b)

Di truyền → Tạo điều kiện tác nhân ngoại lai (virus/độc tố) → Phá hủy TB bêta → Thiếu insulin tuyệt đối

c)

Môi trường → Bảo vệ TB bêta → Dư insulin

d)

Miễn dịch bình thường → Không ảnh hưởng tuyến tụy

59.

Theo nội dung sau, chọn nhận định đúng về nhóm yếu tố môi trường liên quan đến ĐTĐ type 1: "Có 2 nhóm chính: virus và độc tố."

a)

Chỉ có một nhóm là virus

b)

Có hai nhóm: virus và độc tố

c)

Ba nhóm: vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng

d)

Chỉ có độc tố hoá học

60.

Virus nào được nêu là có liên quan đến ĐTĐ type 1 qua tăng hiệu giá kháng huyết thanh?

a)

Influenza, HIV, HBV

b)

Rubella, Mumps, Coxackie-B4

c)

Adenovirus, Rhinovirus, Herpes simplex

d)

SARS-CoV-2, Ebola, Zika

61.

Bằng chứng mô bệnh học (GPB) nào hỗ trợ vai trò của virus trong ĐTĐ type 1?

a)

Tăng sinh tế bào beta đảo tuỵ

b)

Viêm đảo tuỵ do virus

c)

Thoái hoá mỡ ở gan

d)

Xơ hoá mô tụy toàn bộ

62.

Trong môi trường nuôi cấy, hiện tượng nào được quan sát với một số virus đối với tế bào beta?

a)

Kích thích tăng tiết insulin bền vững

b)

Phá huỷ tế bào beta của tuyến tuỵ

c)

Chuyển tế bào beta thành tế bào alpha

d)

Tăng sinh mạch máu quanh đảo tuỵ

63.

Nhận định nào đúng về độc tố liên quan đến ĐTĐ type 1 theo tài liệu?

a)

Độc tố chủ yếu chứa lưu huỳnh gây tổn thương tế bào beta

b)

Hợp chất hoá học chứa nitơ như nitrit, nitrat có thể gây thoái biến tế bào beta

c)

Chỉ các kim loại nặng mới gây ảnh hưởng đến đảo tuỵ

d)

Độc tố làm tăng nhạy cảm insulin ở tế bào beta

64.

Theo nghiên cứu dịch tễ ở Island, yếu tố nào làm tăng nguy cơ ĐTĐ ở trẻ?

a)

Mẹ ăn nhiều rau xanh trong thai kỳ

b)

Mẹ sử dụng nhiều thịt cừu hun khói hoặc dùng lượng lớn nitrat/nitrit trong bảo quản thịt hun khói

c)

Mẹ uống nhiều sữa tươi

d)

Mẹ kiêng hoàn toàn thịt trong thai kỳ

65.

Hệ thống miễn dịch liên quan đến ĐTĐ type 1 theo cơ chế nào? "Đáp ứng miễn dịch tự miễn sau tác động của các yếu tố môi trường (đáp ứng MD thể dịch và MD tế bào)." Chọn phát biểu đúng.

a)

Chỉ có miễn dịch thể dịch tham gia

b)

Chỉ có miễn dịch tế bào tham gia

c)

Cả miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào đều tham gia

d)

Không liên quan đến miễn dịch

66.

Các tự kháng thể kháng tế bào đảo tuỵ xuất hiện phổ biến nhất ở giai đoạn nào của ĐTĐ type 1?

a)

Giai đoạn khởi phát với tỷ lệ 60–90%, sau đó giảm dần

b)

Giai đoạn hồi phục, sau điều trị lâu dài

c)

Giai đoạn muộn, sau 10 năm mắc bệnh

d)

Chỉ xuất hiện trước tuổi dậy thì

67.

Phân tích chiến lược: Quan sát các bằng chứng sau về vai trò của virus trong ĐTĐ type 1: (1) tăng hiệu giá kháng huyết thanh với một số virus, (2) hình ảnh viêm đảo tuỵ do virus, (3) phá huỷ tế bào beta trong nuôi cấy do virus. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Virus chỉ gây viêm tạm thời, không liên quan ĐTĐ type 1

b)

Các bằng chứng gợi ý virus có thể tham gia khởi phát đáp ứng tự miễn dẫn đến phá huỷ tế bào beta

c)

Virus trực tiếp làm tăng tiết insulin lâu dài

d)

Không có cơ sở liên hệ virus với tổn thương đảo tuỵ

68.

Ứng dụng khái niệm: Một địa phương có thói quen dùng nhiều nitrit/nitrat để bảo quản thịt hun khói. Biện pháp y tế công cộng nào phù hợp để giảm nguy cơ ĐTĐ type 1 theo bằng chứng dịch tễ?

a)

Khuyến khích tăng sử dụng nitrit để diệt khuẩn tốt hơn

b)

Giảm tiêu thụ thịt hun khói và hạn chế dùng nitrat/nitrit trong bảo quản

c)

Tăng ăn thịt cừu hun khói trong thai kỳ để bổ sung đạm

d)

Không cần thay đổi thói quen vì không liên quan ĐTĐ