wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Characteristics of Microorganisms

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn thuộc nhóm tế bào nào?

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào nhân thật

c)

Tế bào không nhân

d)

Tế bào động vật

2.

Đặc điểm nào đúng về virus?

a)

Tự tổng hợp enzyme hô hấp

b)

Sinh sản bằng nảy chồi

c)

Có màng nhân bao bọc

d)

Ký sinh nội bào bắt buộc

3.

So sánh vi khuẩn và virus: phát biểu nào đúng?

a)

Cả hai đều có màng nhân

b)

Virus lớn hơn đa số vi khuẩn

c)

Vi khuẩn là tế bào sống, virus không

d)

Cả hai có ribosome hoạt động

4.

Tế bào nhân thật có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sinh sản chỉ bằng nảy chồi

b)

Không có màng nhân

c)

Không có plastit tự sao chép

d)

Có nhiều nhiễm sắc thể và cơ quan phân bào

5.

Vì sao virus được xếp là tác nhân gây bệnh nhiễm trùng?

a)

Tự sinh sản ngoài tế bào

b)

Ký sinh nội bào bắt buộc

c)

Có đủ cấu trúc của một sinh vật

d)

Có enzyme hô hấp hoạt động

6.

Phát biểu nào đúng về vi sinh vật nói chung?

a)

Ít enzyme thích ứng môi trường

b)

Khả năng hấp thụ và chuyển hóa rất cao

c)

Luôn có kích thước lớn hơn sinh vật khác

d)

Sinh sản rất chậm và ít biến dị

7.

Vì sao vi sinh vật dễ phát sinh biến dị?

a)

Đa bào phức tạp, sinh sản chậm

b)

Có tần suất đột biến gần bằng 0

c)

Không tiếp xúc với môi trường sống

d)

Đơn bào, sinh sản nhanh, số lượng nhiều

8.

Bộ phận di truyền của virus nằm ở đâu?

a)

Trong capsid chứa ADN hoặc ARN

b)

Trong ti thể của tế bào chủ

c)

Trong nhân thật có màng

d)

Trong bào quan lục lạp

9.

Phát biểu nào sai về vi khuẩn?

a)

Có đầy đủ đặc điểm của sinh vật

b)

Có thể sinh sản bằng phân đôi

c)

Luôn sống ký sinh nội bào bắt buộc

d)

Thuộc nhóm tế bào nhân sơ

10.

Vi sinh vật có khả năng sống ở môi trường khắc nghiệt nhờ yếu tố nào?

a)

Màng nhân bảo vệ dày

b)

Kích thước lớn giúp giữ nhiệt

c)

Có plastit tự sao chép

d)

Số lượng enzyme thích ứng cao

11.

Đặc điểm cấu trúc nào KHÔNG có ở virus?

a)

Enzyme chuyển hóa và hô hấp

b)

Capsid protein bao bọc

c)

Vật liệu di truyền ADN hoặc ARN

d)

Kích thước đo bằng micromet

12.

Việc phát hiện ra vi khuẩn gắn liền với sự kiện nào?

a)

Một trận dịch lớn xảy ra

b)

Một nhà sinh vật học nổi tiếng

c)

Sự phát minh ra kính hiển vi

d)

Tất cả các lựa chọn đều đúng

13.

Nhà khoa học phát minh vaccine đậu mùa là ai?

a)

Edward Jenner

b)

Spallanzani

c)

Robert Koch

d)

Louis Pasteur

14.

Ai phát hiện tác nhân gây bệnh dại trong nước bọt chó bị dại?

a)

Robert Koch

b)

Edward Jenner

c)

Louis Pasteur

d)

Zinke

15.

Louis Pasteur đóng góp gì cho vi sinh học qua nghiên cứu về lên men?

a)

Phát triển kỹ thuật cố định vi khuẩn

b)

Sử dụng môi trường đặc để phân lập

c)

Khám phá vi khuẩn lao và tả

d)

Chứng minh men rượu, men thối là vi sinh vật

16.

Nhà khoa học phát minh vaccine dại là ai?

a)

Robert Koch

b)

Edward Jenner

c)

Louis Pasteur

d)

Antonie van Leeuwenhoek

17.

Đóng góp quan trọng của Robert Koch cho vi sinh học là gì?

a)

Kết thúc tranh luận về tự sinh bằng thí nghiệm

b)

Khái quát hóa vấn đề vaccine và điều chế

c)

Phát hiện vi sinh vật gây lên men

d)

Phát triển kỹ thuật cố định và nhuộm vi khuẩn

18.

Thí nghiệm của Koch về miễn dịch với vi khuẩn lao chứng tỏ cơ chế nào?

a)

Đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào

b)

Phản ứng trung hòa độc tố

c)

Đáp ứng miễn dịch thể dịch

d)

Cả miễn dịch dịch thể và tế bào

19.

Ai được xem là người tiên phong dùng kính hiển vi để quan sát vi sinh vật đầu tiên?

a)

Louis Pasteur

b)

Edward Jenner

c)

Antonie van Leeuwenhoek

d)

Robert Koch

20.

Phát hiện nào giúp chứng minh sự sống không tự phát sinh theo thời gian?

a)

Phát hiện Zinke về bệnh dại

b)

Thí nghiệm cổ ngỗng của Pasteur

c)

Tiêm vaccine đậu mùa hàng loạt

d)

Khám phá vi khuẩn lao của Koch

21.

Đơn vị thường dùng để đo kích thước của vi sinh vật nhỏ là gì?

a)

Nanomet

b)

Milimet

c)

Angstrom

d)

Micromet

22.

Sáng chế nào mở ra kỷ nguyên nghiên cứu vi sinh vật một cách hệ thống?

a)

Kỹ thuật nhuộm Gram

b)

Ống Pasteur cổ ngỗng

c)

Kính hiển vi quang học

d)

Nuôi cấy môi trường đặc

23.

Nhà vi sinh vật học đã khám phá vi khuẩn lao và vi khuẩn tả là ai?

a)

M.W. Beijerinck

b)

Robert Koch

c)

Louis Pasteur

d)

Edward Jenner

24.

Hướng giải quyết bệnh nhiễm trùng hiện nay có thể là gì?

a)

Chiến lược sử dụng kháng sinh

b)

Điều chế vaccine

c)

Sản xuất kháng sinh mới

d)

Tất cả đều đúng

25.

Vi khuẩn có kích thước lớn nhất là dạng nào?

a)

Phẩy khuẩn tả

b)

Trực khuẩn Gram dương

c)

Cầu khuẩn Gram dương

d)

Xoắn khuẩn

26.

Cầu khuẩn được chia làm bao nhiêu loại?

a)

6

b)

Không câu nào đúng

c)

8

d)

4

27.

Clostridia thuộc nhóm vi khuẩn nào?

a)

Gram âm, hiếu khí, sinh nha bào

b)

Gram dương, hiếu khí, sinh nha bào

c)

Gram dương, kỵ khí, không sinh nha bào

d)

Gram dương, kỵ khí, sinh nha bào

28.

Bacteria là những trực khuẩn thuộc đặc điểm nào?

a)

Hiếu khí, sinh nha bào

b)

Hiếu kỵ khí tùy ý, có sinh nha bào

c)

Không sinh nha bào

d)

Kỵ khí, sinh nha bào

29.

Bacilli là những trực khuẩn với đặc điểm nào?

a)

Kỵ khí, không sinh nha bào

b)

Kỵ khí, sinh nha bào

c)

Hiếu khí, không sinh nha bào

d)

Hiếu khí, sinh nha bào

30.

Khái niệm xoắn khuẩn đúng là gì?

a)

Không di động

b)

Di động hoặc không, di động có lông quanh thân

c)

Vi khuẩn lượn xoắn, di động nhờ có lông

d)

Những vi khuẩn lượn xoắn, di động

31.

Loại vi khuẩn thường có kích thước nhỏ nhất là gì?

a)

Cầu trực khuẩn

b)

Trực khuẩn

c)

Phẩy khuẩn

d)

Cầu khuẩn (1 µm)

32.

Nhóm vi khuẩn sau đây là trực khuẩn Gram dương, kỵ khí, có sinh nha bào:

a)

Bacilli

b)

Bacteria

c)

Mycobacterium

d)

Clostridia

33.

Nhóm vi khuẩn sau đây là trực khuẩn hiếu khí tuyệt đối, có sinh nha bào:

a)

Bacteria

b)

Clostridia

c)

Bacilli

d)

Mycobacterium

34.

Đặc điểm cấu tạo tế bào của vi khuẩn là gì?

a)

Có bộ máy phân bào

b)

Không có màng nhân

c)

Không có nhân

d)

Có nhân điển hình

35.

Cơ quan hấp thu và đào thải chọn lọc các chất của tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Mạc thể

b)

Vách tế bào

c)

Vỏ

d)

Màng nguyên tương

36.

Nhân của vi khuẩn chứa loại acid nucleic nào?

a)

ARN

b)

ADN

c)

Phần lớn là ADN

d)

ARN và ADN

37.

Thành phần nào lưu trữ thông tin di truyền chính trong tế bào vi khuẩn?

a)

Nucleoid không có màng nhân

b)

Tiểu thể có màng kép

c)

Ribosome dạng 70S

d)

Plasmid có kích thước lớn

38.

Bào tương vi khuẩn thường ở trạng thái nào về cấu trúc và thành phần?

a)

Gel chứa hạt vùi, ribosome, protein, lipid

b)

Dung dịch loãng chỉ có nước và ion

c)

Mạng sợi actin dày đặc như tế bào động vật

d)

Khoang rỗng chứa không khí và khí CO2

39.

Chức năng nổi bật của màng nguyên sinh chất ở vi khuẩn là gì?

a)

Tiêu hủy độc tố ngoại bào

b)

Tổng hợp DNA nhân đôi

c)

Dự trữ tinh bột và glycogen

d)

Thấm chọn lọc và vận chuyển điện tử

40.

Thành phần hóa học chủ yếu của màng nguyên tương vi khuẩn là gì?

a)

60% protein, 40% lipid phospholipid

b)

40% lipid, 60% polysaccharide

c)

40% protein, 60% lipopolysaccharide

d)

60% lipid, 40% protein glycopeptid

41.

Quá trình nào mô tả cách nhiễm sắc thể vi khuẩn phân chia khi tế bào sinh sản?

a)

Sao chép rời rạc không gắn màng tế bào

b)

Sợi mẹ tách đôi tạo hai nhiễm sắc thể con

c)

Nhiễm sắc thể co xoắn vào máy phân bào

d)

Vận chuyển qua lưới nội mô rồi định vị

42.

Màng tế bào vi khuẩn có vai trò nào trong trao đổi chất với môi trường?

a)

Tạo lớp glycopeptid dày

b)

Cố định hình dạng cứng bất biến

c)

Tổng hợp ribosome và lysosome

d)

Hấp thu và đào thải chất dinh dưỡng

43.

Mesosome trong tế bào vi khuẩn thường được mô tả là gì?

a)

Lưới nội mô dạng ống dài

b)

Tiêu thể giàu enzyme thủy phân

c)

Polysome tự do trong bào tương

d)

Mạc thể gắn với màng nguyên sinh

44.

Tỷ lệ nào mô tả đúng tỉ trọng khô của bào tương vi khuẩn?

a)

Protein và polipeptid khoảng 50%

b)

Protein và polipeptid khoảng 80%

c)

Lipid và đường khoảng 50%

d)

Nucleic acid chiếm gần 70%

45.

Vì sao tế bào vi khuẩn không có màng nhân nhưng vẫn chứa vật chất di truyền?

a)

DNA tập trung ở vùng nucleoid

b)

RNA phân bố trong tiểu thể

c)

DNA nằm trong plasmid lớn

d)

Protein histon tạo nhân giả

46.

Màng tế bào vi khuẩn thực hiện hấp thu chất bằng cơ chế nào?

a)

Thẩm thấu do áp suất thủy tĩnh

b)

Ẩm bào tạo bóng thực bào lớn

c)

Xuất bào qua túi Golgi đặc hiệu

d)

Khuếch tán thụ động và vận chuyển chủ động

47.

Thành phần chính tạo nên peptidoglycan của vách tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Phospholipid và sterol

b)

Đường và acid amin

c)

Lipid và acid amin

d)

Protein và nucleotid

48.

Teichoic acid thường có mặt ở nhóm vi khuẩn nào?

a)

Chỉ ở nội bào ký sinh

b)

Gram dương chủ yếu

c)

Gram âm phổ biến

d)

Cả hai nhóm như nhau

49.

Vai trò của vách tế bào trong nhuộm Gram là gì?

a)

Quyết định bắt màu nhuộm

b)

Chặn thuốc nhuộm vào nhân

c)

Tăng hoạt tính enzyme nội bào

d)

Làm giảm thẩm thấu nước

50.

Lớp lipopolysaccharide (LPS) thuộc cấu trúc nào của vi khuẩn Gram âm?

a)

Lớp peptidoglycan giữa

b)

Capsule polysaccharide

c)

Màng nguyên sinh chất

d)

Màng ngoài bao vi khuẩn

51.

So sánh độ dày peptidoglycan giữa Gram dương và Gram âm: nhóm nào dày hơn?

a)

Tùy thuộc môi trường

b)

Hai nhóm tương đương

c)

Gram âm dày hơn

d)

Gram dương dày hơn

52.

Chức năng chọn lọc thấm thấu chủ yếu thuộc cấu trúc nào của vi khuẩn?

a)

Vỏ polysaccharide

b)

Tiên mao vận động

c)

Vách tế bào

d)

Màng nguyên tương

53.

Lipopolysaccharide góp phần tạo tính gì của vi khuẩn Gram âm?

a)

Khả năng cố định nitơ

b)

Tính chịu nhiệt cực cao

c)

Khả năng quang hợp

d)

Độc tính và kháng nguyên

54.

Kháng sinh tác động lên vách tế bào thường gây hậu quả nào?

a)

Giảm bền cơ học vách

b)

Tăng hô hấp hiếu khí

c)

Tăng tổng hợp ADN

d)

Tăng di động tiên mao

55.

Đặc điểm phân biệt chính giữa Gram dương và Gram âm về thành phần vách là gì?

a)

RNA vs DNA

b)

Capsule vs tiên mao

c)

Sterol vs phospholipid

d)

Teichoic acid vs LPS

56.

Vai trò chính của vỏ (capsule) ở vi khuẩn là gì?

a)

Giúp bám vào mô để gây bệnh

b)

Thực hiện hô hấp hiếu khí mạnh

c)

Tổng hợp protein ngoại bào phức tạp

d)

Điều hòa phân chia tế bào liên tục

57.

Nhờ đặc điểm nào, vỏ giúp vi khuẩn chống thực bào của bạch cầu?

a)

Thành tế bào chứa peptidoglycan mỏng

b)

Lớp lipid dày giàu cholesterol

c)

Lớp nhầy che phủ bề mặt tế bào

d)

Màng sinh chất nhiều kênh ion

58.

Pili ở vi khuẩn có bản chất cấu tạo chủ yếu là gì?

a)

Bộ vi ống tubulin nhỏ

b)

Chuỗi polysaccharide dài

c)

Các sợi protein mảnh ngắn

d)

Các ống lipid kép bền

59.

Chức năng nổi bật của pili giới tính là gì?

a)

Truyền yếu tố di truyền giữa vi khuẩn

b)

Tạo năng lượng ATP cho tế bào

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng nhanh

d)

Bảo vệ khỏi kháng sinh phổ rộng

60.

Đặc điểm cấu tạo của lông (flagella) vi khuẩn là gì?

a)

Sợi protein dài, xoắn

b)

Các vi sợi actin ngắn

c)

Màng lipid kép dẹt

d)

Sợi cellulose thẳng

61.

Lông vi khuẩn giúp đạt được lợi ích nào?

a)

Di chuyển tới môi trường thuận lợi

b)

Tăng kích thước tế bào nhanh chóng

c)

Tổng hợp vách tế bào dày hơn

d)

Duy trì áp suất thẩm thấu ổn định

62.

Nếu vi khuẩn mất pili, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Cố định nitơ hiệu quả hơn

b)

Tăng sinh độc tố ngoại bào

c)

Tăng tốc độ quay của lông

d)

Giảm khả năng tiếp hợp di truyền

63.

Nêu lý do tại sao vỏ có thể hỗ trợ định danh một số chủng vi khuẩn.

a)

Vỏ luôn giống nhau ở mọi loài

b)

Đặc điểm vỏ khác nhau giữa loài

c)

Vỏ chỉ xuất hiện ở Gram dương

d)

Vỏ quyết định màu nhuộm Gram

64.

Trong môi trường bất lợi, cấu trúc nào giúp vi khuẩn bám và tồn tại tốt hơn trên bề mặt?

a)

Pili bám và vỏ nhầy

b)

Lông quay cực nhanh

c)

Ribosome 70S lớn

d)

Thành tế bào mỏng đi

65.

Chọn nhận định đúng về phân bố pili giới tính ở vi khuẩn.

a)

Chỉ có ở Gram dương điển hình

b)

Thường gặp ở vi khuẩn Gram âm

c)

Chỉ xuất hiện khi có kháng sinh

d)

Có ở mọi loài vi khuẩn

66.

Nhà bào của vi khuẩn có đặc điểm cấu tạo nào đúng nhất?

a)

Có hai lớp vách trong và ngoài

b)

Chỉ tồn tại ở vi khuẩn gây bệnh

c)

Luôn chứa ADN ngoài màng

d)

Chỉ hoạt động trong cơ thể người

67.

Khi nào nhà bào của vi khuẩn trở lại trạng thái hoạt động?

a)

Xâm nhập vào cơ thể người

b)

Ở điều kiện nhiệt độ cao bất kỳ

c)

Trên môi trường nuôi cấy thích hợp

d)

Ở điều kiện hiếu khí thích hợp

68.

Phần lớn vi khuẩn không có nhà bào bị giết chết ở 100°C sau bao lâu?

a)

1–2 phút tiếp xúc nhiệt

b)

10–15 phút tiếp xúc nhiệt

c)

20–25 phút tiếp xúc nhiệt

d)

15–30 phút tiếp xúc nhiệt

69.

Vi khuẩn chuyển hóa được là nhờ yếu tố nào chính?

a)

Chỉ nhờ enzyme ngoại bào

b)

Nhờ enzyme nội và ngoại bào

c)

Nhờ nhiệt độ cao liên tục

d)

Chỉ nhờ cơ chất từ ký chủ

70.

Đa số vi khuẩn gây bệnh thuộc nhóm dinh dưỡng nào?

a)

Tự dưỡng sử dụng CO2 duy nhất

b)

Hóa tự dưỡng bắt buộc

c)

Dị dưỡng lấy chất hữu cơ

d)

Quang tự dưỡng bắt buộc

71.

Nhiệt độ phát triển tốt nhất của hầu hết vi khuẩn gây bệnh là bao nhiêu?

a)

Gần 280°C môi trường nóng

b)

Từ 5–20°C lạnh sâu

c)

Từ 20–40°C môi trường

d)

Khoảng 37°C cơ thể người

72.

Nhu cầu thức ăn của vi khuẩn nhằm mục đích nào quan trọng nhất?

a)

Tạo các men cho chuyển hóa

b)

Tổng hợp yếu tố phát triển vitamin

c)

Cung cấp năng lượng vận động

d)

Tạo cấu trúc tế bào và năng lượng

73.

Nhóm chất tham gia vào cấu trúc axit nucleic của vi khuẩn gồm?

a)

Acid nicotinic và nicotinamide

b)

Riboflavin và pyridoxal phosphate

c)

Các acid amin, purin, pyrimidin

d)

Acid pantothenic và biotin

74.

Sau khi hấp thụ chất dinh dưỡng, vi khuẩn có thể tạo ra gì nhờ enzyme nội bào?

a)

Phân giải hợp chất hữu cơ phức tạp

b)

Sản phẩm chuyển hóa đường đạm

c)

Chỉ năng lượng cho tế bào

d)

Một số chất mới qua đồng hóa

75.

Phân biệt autotroph và heterotroph ở vi khuẩn: nhận định nào đúng?

a)

Heterotroph dùng CO2 làm nguồn carbon

b)

Autotroph cần chất hữu cơ làm carbon

c)

Autotroph dùng CO2 làm nguồn carbon

d)

Heterotroph không cần nguồn carbon

76.

Trong phòng thí nghiệm, nguồn carbon thường dùng để nuôi cấy vi khuẩn dị dưỡng là gì?

a)

các acid hữu cơ

b)

cellulose, cao su

c)

đường, tinh bột, rượu hoặc acid hữu cơ

d)

pepton, nước thịt

77.

Quá trình trao đổi chất tạo ra năng lượng cần thiết để tổng hợp chất mới của tế bào vi khuẩn được gọi là gì?

a)

hô hấp

b)

tiêu hóa

c)

lên men

d)

tổng hợp

78.

Vi khuẩn hoàn toàn không cần oxy để phát triển thuộc nhóm nào?

a)

hiếu khí

b)

kỵ khí

c)

tự dưỡng

d)

dị dưỡng

79.

Trong hô hấp hiếu khí của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng là gì?

a)

oxy và hợp chất vô cơ

b)

hợp chất hữu cơ

c)

oxy

d)

hợp chất vô cơ

80.

Trong hô hấp kỵ khí của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng thường là gì?

a)

hợp chất nitrat và sulphate

b)

hợp chất hữu cơ

c)

hợp chất vô cơ và oxy

d)

oxy

81.

Trong quá trình lên men của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng là gì?

a)

hợp chất hữu cơ và hợp chất vô cơ

b)

hợp chất vô cơ

c)

oxy

d)

hợp chất hữu cơ

82.

Nội độc tố của vi khuẩn có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

nằm trong vách tế bào vi khuẩn

b)

bản chất là protein tan trong nước

c)

được tiết ra bên ngoài tế bào

d)

không gây độc cho người bệnh

83.

Vi khuẩn cần thức ăn để làm gì?

a)

cung cấp năng lượng cho vận động cơ thể

b)

tạo các men cho chuyển hóa

c)

tổng hợp yếu tố phát triển và vitamin

d)

tạo cấu trúc tế bào và năng lượng cho hoạt động

84.

Thời gian cần để vi khuẩn tăng gấp đôi số lượng tế bào gọi là gì?

a)

thời gian thế hệ

b)

thời gian thích nghi

c)

thời gian cư trú

d)

thời gian sinh sản

85.

Một đặc điểm của môi trường cơ bản dùng nuôi cấy vi khuẩn là gì?

a)

để nuôi cấy các vi khuẩn tăng trưởng chậm

b)

là môi trường cơ bản có thêm hồng cầu

c)

để nuôi cấy các vi khuẩn tăng trưởng nhanh

d)

phải đủ yếu tố dinh dưỡng cần thiết cho đa số vi khuẩn

86.

Các vitamin nhóm B có vai trò gì đối với vi khuẩn?

a)

là hợp chất hữu cơ lượng thấp tan trong nước

b)

vi khuẩn cần acid nicotinic tạo tổng hợp NAD và NADP

c)

chúng có chức năng là coenzyme hoặc phần của coenzyme

d)

là thành phần của hầu hết tế bào sống

87.

Nhóm vi sinh vật có khả năng tổng hợp tất cả acid amin từ NH4+ và chất hữu cơ không chứa nitơ là nhóm nào?

a)

nhóm vi sinh vật tự dưỡng amin

b)

nhóm vi sinh vật không cần acid amin môi trường

c)

nhóm vi sinh vật dị dưỡng amin

d)

nhóm vi sinh vật tự dưỡng amin và vi sinh vật dị dưỡng amin

88.

Cơ chế khuếch tán thụ động qua màng xảy ra nhờ yếu tố nào?

a)

tiếp hợp giữa các tế bào

b)

kênh vận chuyển phụ thuộc protein mang

c)

bơm chủ động sử dụng ATP

d)

chênh lệch nồng độ hoặc chênh lệch điện thế

89.

Trong đường cong tăng trưởng vi khuẩn, pha nào có tốc độ sinh sản nhanh nhất và số tế bào tăng theo hàm số mũ?

a)

Pha tiềm ẩn, thích nghi với môi trường

b)

Pha log, phân chia đều và nhanh

c)

Pha chết, số lượng giảm dần

d)

Pha dừng, cân bằng sinh – tử

90.

Thời gian thế hệ của vi khuẩn là gì?

a)

Khoảng thời gian một tế bào sống

b)

Khoảng thời gian để tế bào tăng đôi

c)

Khoảng thời gian thích nghi ban đầu

d)

Khoảng thời gian vi khuẩn nghỉ ngơi

91.

Thời gian thế hệ điển hình của E. coli trong điều kiện tối ưu gần bằng bao nhiêu?

a)

20–30 phút ở 37°C giàu dinh dưỡng

b)

90–120 phút trong điều kiện khô

c)

30–60 phút trong môi trường nghèo

d)

10–15 phút trong môi trường lạnh

92.

Trình tự đúng của các pha trong nuôi cấy lỏng tiêu chuẩn là gì?

a)

Dừng → tiềm ẩn → lũy thừa → chết

b)

Lũy thừa → tiềm ẩn → chết → dừng

c)

Tiềm ẩn → lũy thừa → dừng → chết

d)

Tiềm ẩn → dừng → lũy thừa → chết

93.

Trong pha tiềm ẩn, quá trình nào xảy ra nổi bật nhất?

a)

Phân bào nhanh liên tục

b)

Thích nghi và tổng hợp enzyme

c)

Cân bằng giữa sinh và tử

d)

Tế bào giảm về số lượng

94.

Giai đoạn dừng thường xuất hiện vào khoảng thời gian nào trong một nuôi cấy điển hình (giả định tốc độ E. coli)?

a)

Giờ thứ 2 đến giờ thứ 8

b)

Giờ thứ 8 đến giờ thứ 15

c)

Sau giờ thứ 24 trở đi

d)

Giờ thứ 15 đến giờ thứ 24

95.

Nội độc tố vi khuẩn có đặc điểm quan trọng nào?

a)

Là glycoprotein ngoại bào điển hình

b)

Tan tốt trong nước như protein

c)

Nằm ở vách, giải phóng khi tế bào vỡ

d)

Tiết ra môi trường trong phát triển

96.

Ngoại độc tố vi khuẩn thường có đặc điểm nào?

a)

Được tiết ra ngoài, độc tính cao

b)

Không tan trong nước, hoạt tính yếu

c)

Chỉ giải phóng khi tế bào vỡ

d)

Chủ yếu là lipopolysaccharide

97.

Khuẩn lạc dạng S trên môi trường đặc thường có đặc điểm nào?

a)

Tròn, lồi, mặt nhân

b)

Tròn, mặt lồi bóng, bờ đều

c)

Đục, dính quánh, gia tăng nhầy

d)

Tròn, mặt nhăn nheo, bờ không đều

98.

Khuẩn lạc dạng M thường có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Đục, mặt khô, bờ không đều

b)

Khuẩn lạc đục, tròn, lồi, dính quanh, nhầy

c)

Tròn, mặt lồi bóng, bờ đều hoặc không đều

d)

Tròn, lồi, bờ đều, mặt nhăn