Worksheetsh4 b10
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
橡皮
a)
cục tẩy, cao su
b)
đợi, vân vân
c)
đáp án
2.
糖
a)
đường, kẹo
b)
do, bởi vì
c)
nằm
3.
低
a)
thấp
b)
đề nghị, kiến nghị
c)
đường
4.
答案
a)
đáp án, câu trả lời
b)
nghề nghiệp
c)
điều kiện
5.
经济
a)
kinh tế
b)
then chốt, quan trọng
c)
điều kiện
6.
条件
a)
điều kiện
b)
kinh tế
c)
ưu tú, xuất sắc
7.
富
a)
giàu có
b)
nằm
c)
nghèo
8.
穷
a)
nghèo
b)
buồn ngủ, khốn khó
c)
giàu
9.
等
a)
đợi, vân vân
b)
tương lai
c)
giàu
10.
由于
a)
do, bởi vì
b)
ưu tú, xuất sắc
c)
điểm mấu chốt
11.
建议
a)
đề nghị, kiến nghị
b)
thạc sĩ
c)
điều kiện
12.
职业
a)
nghề nghiệp
b)
dịch, phiên dịch
c)
phát triển
13.
关键
a)
then chốt, quan trọng
b)
quả thực, xác thực
c)
quan tâm
14.
发展
a)
phát triển
b)
phấn khích, hưng phấn
c)
điểm mấu chốt
15.
躺
a)
nằm
b)
kéo, lôi
c)
kẹo
16.
困
a)
buồn ngủ, khốn khó
b)
chủ nhật
c)
khó khăn
17.
将来
a)
tương lai
b)
thời gian rảnh
c)
dự định
18.
优秀
a)
ưu tú, xuất sắc
b)
mẹ
c)
kinh tế
19.
硕士
a)
thạc sĩ
b)
nhưng, tuy nhiên
c)
kinh tế
20.
翻译
a)
dịch, phiên dịch
b)
mãi mãi, vĩnh viễn
c)
thật sự
21.
确实
a)
quả thực, xác thực
b)
phương hướng
c)
điều kiện
22.
兴奋
a)
phấn khích, hưng phấn
b)
cục tẩy, cao su
c)
ưu tú, xuất sắc
23.
拉
a)
kéo, lôi
b)
đường, kẹo
c)
vân vân
24.
礼拜天
a)
chủ nhật
b)
thấp
c)
phát triển
25.
空儿
a)
thời gian rảnh
b)
đáp án, câu trả lời
c)
kéo, lôi
26.
母亲
a)
mẹ
b)
giám đốc, quản lý
c)
do, vì vậy
27.
不过
a)
nhưng, tuy nhiên
b)
điều kiện
c)
giàu có
28.
永远
a)
mãi mãi, vĩnh viễn
b)
giàu có
c)
phương hướng
29.
方向
a)
phương hướng
b)
giàu có
c)
nghề nghiệp
30.
橡皮
(a)
31.
糖
(a)
32.
低
(a)
33.
答案
(a)
34.
经理
(a)
35.
条件
(a)
36.
富
(a)
37.
穷
(a)
38.
等
(a)
39.
由于
(a)
40.
建议
(a)
41.
职业
(a)
42.
关键
(a)
43.
发展
(a)
44.
躺
(a)
45.
困
(a)
46.
将来
(a)
47.
优秀
(a)
48.
硕士
(a)
49.
翻译
(a)
50.
确实
(a)
51.
兴奋
(a)
52.
拉
(a)
53.
礼拜天
(a)
54.
空儿
(a)
55.
母亲
(a)
56.
不过
(a)
57.
永远
(a)
58.
方向
(a)
100 %
