wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ấn Độ 1

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh nào đã phát minh ra đại số học và về sau đã được truyền sang Ả Rập?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

2.

Ấn Độ cổ đại bao gồm những quốc gia nào ngày nay?

a)

Pakistan, Nepal, Bangladesh

b)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Bangladesh

c)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan

d)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan, và Bangladesh

3.

Dòng sông được xem như là “dòng chảy của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

4.

Dòng sông được xem như là “nơi khởi nguồn của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

5.

Sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2600 km

b)

2700 km

c)

2800 km

d)

2900 km

6.

Sông Hằng của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2500 km

b)

2510 km

c)

2550 km

d)

2600 km

7.

Hãy cho biết nhận định “Ấn Độ là một xứ sở diệu kỳ” là của ai?

a)

Herodotus

b)

William Durrant

c)

Thucydit

d)

Strabon

8.

Phần lớn chiều dài của con sông Ấn chảy qua đất nước nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Nepal

c)

Bangladesh

d)

Pakistan

9.

Thời kỳ văn minh lưu vực sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

10.

Thời kỳ Veda của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

11.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ miệng của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

12.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp tay của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

13.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

14.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bàn chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

15.

Bộ sử thi Mahabharata của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

16.

Bộ sử thi Ramayana của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

17.

Lăng Taj Mahal là sự kết hợp của các loại hình kiến trúc nào?

a)

A. Ba Tư và Hồi giáo

b)

B. Ba Tư, Trung Á và Hồi giáo

c)

C. Trung Quốc và Ấn Độ

d)

D. Ba Tư, Trung Quốc và Ấn Độ

18.

Tháp Sanchi được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

19.

Dãy chùa hang Ajanta được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1990

c)

1975

d)

2001

20.

Lăng mộ Taj Mahal được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

21.

Cơ sở để viết tiếng Sanskrit (chữ Phạn) trong nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Chữ Kharosthi

b)

Chữ Brahmi

c)

Chữ Devanagari

d)

Chữ Pali

22.

Cụm đền tháp Khajuraho được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1986

c)

1989

d)

1993

23.

Công trình nghệ thuật kiến trúc lăng Taj Mahal của nền văn minh Ấn Độ được hoàn thành vào năm nào?

a)

1632

b)

1638

c)

1643

d)

1648

24.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào được ghi nhận đã phát minh ra chữ số không (0)?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

25.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào đã tính được số pi chính xác bằng 3,1416?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

26.

Theo đạo Balamon, vị thần cao nhất sáng tạo ra muôn loài là:

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

27.

Theo đạo Balamon, vị thần bảo vệ phù hộ cao nhất là:

a)

Thần Osiris

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

28.

Theo đạo Balamon, vị thần huỷ diệt cao nhất là:

a)

Thần Osiris

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

29.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân đầu tiên là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

30.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân thứ 7 là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

31.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân thứ 9 là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

32.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Khổ đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

33.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Tập đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

34.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Diệt đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

35.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Đạo đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

36.

Trong nhân sinh quan Phật giáo, giới luật của Đạo Phật KHÔNG bao gồm:

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích luỹ của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

37.

Giới luật của Đạo Jaina KHÔNG bao gồm:

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích luỹ của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

38.

Đạo Phật ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

39.

Đạo Jaina ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

40.

Đạo Sikh ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ XII

b)

Thế kỷ XIV

c)

Thế kỷ XV

d)

Thế kỷ XVI

41.

Giáo lý của Đạo Sikh là sự kết hợp giữa:

a)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Hindu

b)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Hindu

c)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Balamon

d)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Phật

42.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh cổ nhất của Ấn Độ dùng để cầu nguyện, chúc tụng công đức của các vị thánh thần là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

43.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các giai điệu ca chầu khi hành lễ là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

44.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các nghi lễ khác nhau như dâng trăng tròn, trăng mới, dâng thần lửa, dâng bốn mùa là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

45.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về những lời khấn bái mang tính bùa chú, ma thuật, phù phép nhằm mang lại những điều tốt lành cho bản thân là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

46.

Cây trồng phổ biến ở dãy núi Himalaya của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

47.

Cây trồng phổ biến ở sa mạc Thar của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

48.

Cây trồng phổ biến ở cao nguyên Decan của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây bụi bán hoang mạc

49.

Thời kỳ văn hoá Harappa của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thiên niên kỷ III TCN—II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII—XIX

50.

Bộ kinh Veda của nền văn minh Ấn Độ gồm có bao nhiêu tập?

a)

2 tập

b)

3 tập

c)

4 tập

d)

5 tập

51.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng giữa thiên kỷ II TCN đến khoảng cuối thiên kỷ II TCN?

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

52.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng đầu thiên kỷ I TCN?

a)

Sama Veda và Yayur Veda

b)

Sama Veda và Atharva Veda

c)

Atharva Veda

d)

A và C

53.

Địa bàn sinh sống của người Aryan thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile

d)

A và B

54.

Hai thành phố Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại đã bị chôn vùi ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile

d)

A và B

55.

Hai vấn đề có tính ảnh hưởng rất quan trọng và lâu dài trong thời kỳ Veda của xã hội Ấn Độ là:

a)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Balamon

b)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Phật

c)

Bộ kinh Veda và đạo Balamon

d)

A và C

56.

Năm 327 TCN, quân đội của nước nào đã chỉ huy tấn công Ấn Độ?

a)

A. Ba Tư

b)

B. Makedonia

c)

C. Hy Lạp

d)

D. La Mã

57.

Triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Ấn Độ từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII thuộc về vương triều nào?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

58.

Đạo Phật được ra đời vào thời kỳ vương triều nào trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

59.

Trong lịch sử Ấn Độ, đế quốc nào đã nhiều lần tấn công Ấn Độ và thành lập nên vương triều Mogon?

a)

Ba Tư

b)

Makedonia

c)

Hy Lạp

d)

Mông Cổ

60.

Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh vào năm nào?

a)

Năm 1843

b)

Năm 1845

c)

Năm 1847

d)

Năm 1849

61.

Trong lịch sử Ấn Độ, vương triều Mogon đã hoàn toàn bị diệt vong vào năm nào?

a)

Năm 1854

b)

Năm 1855

c)

Năm 1856

d)

Năm 1857

62.

Ai vừa là nhà thơ và là nhà soạn kịch lớn nhất thời Gupta của nền văn minh Ấn Độ?

a)

Vanmiki

b)

Calidaxa

c)

Tichcala

d)

Tunxi dat

63.

Tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà soạn kịch Calidaxa của nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Sokuntla

b)

Mahabharata

c)

Ramayana

d)

Bramana

64.

Biểu tượng nào đã trở thành quốc huy của đất nước Ấn Độ?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

65.

Nền văn minh nào đã biết chia một năm thành 12 tháng, mỗi tháng có 30 ngày, mỗi ngày có 30 giờ và cứ 5 năm thì có thêm 01 tháng nhuận?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Ả Rập