wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về truyện cười trong văn học Việt Nam

Total questions: 43

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật nhất của truyện cười là gì?

a)

Miêu tả phong cảnh

b)

Gây cười để giải trí hoặc phê phán

c)

Thể hiện tư tưởng triết lý

d)

Ghi chép lịch sử dân gian

2.

Cốt truyện truyện cười thường xoay quanh điều gì?

a)

Các trận chiến lớn

b)

Những nhân vật thần thoại

c)

Tình huống gây cười bất ngờ

d)

Các sự kiện lịch sử có thật

3.

Kết thúc truyện cười thường có đặc điểm gì?

a)

Mở rộng vấn đề

b)

Kết thúc bất ngờ

c)

Có sự kiện bất ngờ tạo tiếng cười

d)

Kết thúc bình thường

4.

Bối cảnh trong truyện cười thường như thế nào?

a)

Xa xôi, thần bí

b)

Cụ thể, tỉ mỉ

c)

Gần gũi, quen thuộc hoặc không xác định

d)

Rộng lớn, hoành tráng

5.

Nhân vật thuộc loại thứ nhất trong truyện cười thường là ai?

a)

Người anh hùng

b)

Người thông minh, lạc quan

c)

Người mang thói xấu xã hội

d)

Người tài năng xuất chúng

6.

Nhân vật thuộc loại thứ hai trong truyện cười thường có đặc điểm gì?

a)

Yếu đuối và cam chịu

b)

Thông minh, sắc sảo, có tinh thần châm biếm

c)

Ngây thơ, hiền lành

d)

Giàu có và quyền lực

7.

Ngôn ngữ trong truyện cười thường:

a)

Dài dòng, trang trọng

b)

Ngắn gọn, súc tích, hài hước

c)

Giàu cảm xúc trữ tình

8.

Thủ pháp gây cười nào sau đây KHÔNG phổ biến trong truyện cười?

a)

Phóng đại

b)

Chơi chữ

c)

So sánh ước lệ

d)

Tô đậm mâu thuẫn giữa lời nói và hành động

9.

Tình huống gây cười trong truyện cười chủ yếu được tạo bằng:

a)

Kịch tính hành động

b)

Sự mâu thuẫn trào phúng

c)

Sự miêu tả thiên nhiên

d)

Những cảnh chiến đấu dữ dội

10.

Tiếng cười trong truyện cười dân gian có ý nghĩa gì?

a)

Mang tính giải trí thuần túy

b)

Chỉ nhằm gây tiếng cười

c)

Phê phán thói xấu và thể hiện tinh thần lạc quan

d)

Làm người nghe sợ hãi

11.

Nghĩa tượng minh của câu là gì?

a)

Nghĩa phải suy ra từ ngữ cảnh

b)

Nghĩa được hiểu theo cảm nhận cá nhân

c)

Nghĩa thể hiện trực tiếp bằng từ ngữ

d)

Nghĩa chứa triết lý sâu xa

12.

Nghĩa hàm ẩn của câu là gì?

a)

Nghĩa hiểu ngay trên chữ viết

b)

Nghĩa thể hiện trực tiếp bằng hình ảnh

c)

Nghĩa cần suy luận dựa vào ngữ cảnh

d)

Nghĩa mang tính miêu tả

13.

Để suy ra nghĩa hàm ẩn, người đọc cần:

a)

Chỉ cần đọc mặt chữ

b)

Dựa vào tri thức nền và ngữ cảnh

c)

Dựa vào cảm xúc cá nhân

d)

Hỏi người khác

14.

Câu tục ngữ: “Có công mài sắt, có ngày nên kim” có nghĩa tượng minh là:

4 lines
15.

Nghĩa hàm ẩn của câu trên là:

a)

Muốn có kim phải mài sắt

b)

Khó khăn luôn đến bất ngờ

c)

Kiên trì, nỗ lực sẽ thành công

d)

Sắt rất cứng

16.

Từ ngữ toàn dân là:

a)

Từ chỉ dùng trong một vùng

b)

Từ chỉ dùng trong văn chương

c)

Từ được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc

d)

Từ dùng trong nghề nghiệp

17.

Từ ngữ địa phương là:

a)

Từ dùng chung cả nước

b)

Từ chỉ dùng ở một số vùng

c)

Từ dùng trong văn bản khoa học

d)

Từ dùng trong tình huống trang trọng

18.

Từ ngữ địa phương trong văn học thường có tác dụng:

a)

Gây khó hiểu cho người đọc

b)

Giảm tính nghệ thuật

c)

Tô đậm màu sắc địa phương, làm nhân vật sinh động

d)

Làm câu văn dài hơn

19.

Từ nào sau đây là từ ngữ toàn dân?

a)

Hồng

b)

Mắc (đắt)

c)

Rắn

d)

Bậu

20.

Từ nào sau đây là từ ngữ địa phương miền Nam?

a)

Con mèo

b)

Mần (làm)

c)

Cái nón

d)

Con gà

21.

Đề tài chính của truyện cười “Văn hay” là gì?

a)

Tình yêu đôi lứa

b)

Châm biếm thói khoe khoang, ảo tưởng

c)

Phê phán chiến tranh

d)

Ca ngợi người lao động

22.

Cốt truyện của “Văn hay” xoay quanh tình huống nào?

a)

Người chồng khoe tài nấu ăn

b)

Người vợ dạy chồng làm thơ

c)

Người chồng ảo tưởng về chữ viết đẹp

d)

Hai vợ chồng tranh luận về tiền bạc

23.

Bối cảnh của truyện diễn ra trong không gian nào?

a)

Trong lớp học

b)

Trong bữa tiệc

c)

Trong sinh hoạt đời sống vợ chồng

d)

Trên đường đi chợ

24.

Chi tiết nào dưới đây không nói về nhân vật người vợ?

a)

A. “Bà vợ đến bên cạnh bảo: Ông lấy giấy khổ to mà viết có hơn không.”

b)

B. “Bà vợ thong thả nói: Ông chả biết tính toán gì cả…”

c)

C. Bà vợ nóng nảy phản ứng với chồng

d)

D. Bà vợ dùng lời nói nhẹ nhàng nhưng ẩn ý

25.

Nhân vật người vợ được khắc họa chủ yếu bằng biện pháp gì?

a)

Miêu tả ngoại hình

b)

Hành động bạo lực

c)

Lời nói ẩn ý, châm biếm

d)

Sự im lặng khó hiểu

26.

Tại sao lời nói của người vợ lại tạo ra tiếng cười?

a)

Vì bà quát mắng chồng

b)

Vì nói vòng vo khiến chồng hiểu sai ý

c)

Vì bà vợ nói quá to

d)

Vì người chồng không trả lời

27.

Điểm gây cười trong truyện là gì?

a)

Người vợ có tình khen chồng

b)

Người chồng hiểu sai ẩn ý châm biếm

c)

Hai vợ chồng cãi nhau

28.

Truyện cười 'Văn hay' thuộc loại truyện nào?

a)

Truyện ngụ ngôn

b)

Truyện châm biếm

c)

Truyện thuyết

d)

Truyện viễn tưởng

29.

Thông điệp hài hước mà truyện gửi gắm là gì?

a)

Nên khoe khoang để được khen

b)

Phải tin tưởng tuyệt đối vào lời người khác

c)

Con người đôi khi ảo tưởng về khả năng của mình

d)

Chữ viết không quan trọng

30.

Cách tạo tiếng cười của truyện thuộc phong cách nào?

a)

Cường điệu sự việc một cách thô thiển

b)

Dùng mâu thuẫn giữa lời nói và nhận thức nhân vật

c)

Phê phán gay gắt bằng lời lẽ nặng nề

d)

Dùng sự kiện bi thường để làm nổi bật cái buồn cười

31.

Yếu tố gây cười đặc sắc nhất trong truyện 'Văn hay' thuộc dạng nào?

a)

Mâu thuẫn giữa lời nói và hành động

b)

Sự cường điệu hóa hình ảnh

c)

Sự lặp lại tình huống

d)

Tương phản giữa suy nghĩ và thực tế

32.

Lời đề nghị 'Ông lấy giấy khổ to mà viết có hơn không' cho thấy người vợ có đặc điểm gì?

a)

Tính cách nóng này và thiếu kiềm chế

b)

Khéo léo khi muốn nói thật mà không làm tổn thương người khác

c)

Thẳng thắn phê phán sai lầm của chồng

d)

Luôn có tính xúc phạm chồng

33.

Vì sao người chồng không nhận ra sự châm biếm của vợ?

a)

Vì ông không nghe rõ

b)

Vì ông cố tình lờ đi

c)

Vì ông quá tự tin và ảo tưởng về khả năng của mình

d)

Vì lời nói của vợ thiếu logic

34.

Điểm chung giữa truyện 'Văn hay' và các truyện cười dân gian là:

a)

Đều nhằm mục đích giải trí, phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.

b)

Đều kể về các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

c)

Đều sử dụng yếu tố kỳ ảo để tạo sự hấp dẫn.

d)

Đều tập trung vào các câu chuyện tình yêu lãng mạn.

35.

Người chồng bỏ đi

4 lines
36.

Đặc điểm nổi bật của truyện dân gian châm biếm là gì?

a)

Đều sử dụng kết cấu ba phần chuẩn mực

b)

Đều xây dựng nhân vật phi thực tế

c)

Đều tạo tiếng cười để phê phán thói hư, tật xấu trong đời sống

d)

Đều có yếu tố thần kì

37.

Trong truyện, tác giả dân gian dùng nghệ thuật nói giảm – nói tránh với mục đích gì?

a)

Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề

b)

Làm giảm bớt tính trào phúng của truyện

c)

Tạo sự nhẹ nhàng, duyên dáng cho tiếng cười châm biếm

d)

Làm người chồng tức giận để gây cười

38.

Nhân vật người chồng trong truyện là ví dụ tiêu biểu cho kiểu người:

a)

Khiêm tốn, biết lắng nghe

b)

Bảo thủ, tự tin thái quá vào bản thân

c)

Đa nghi, yếu đuối

d)

Khéo léo, kín đáo

39.

Trong truyện, tiếng cười có vai trò gì đối với thông điệp phê phán?

a)

Làm cho truyện trở nên tẻ nhạt và khó hiểu

b)

Che giấu hoàn toàn ý nghĩa phê phán

c)

Làm cho lời phê phán trở nên sâu sắc nhưng vẫn nhẹ nhàng, dễ tiếp nhận

d)

Khiến người chồng cảm thấy xấu hổ quá mức

40.

Nếu người vợ nói thẳng: “Ông viết xấu lắm,” thì hiệu quả truyện sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tính hài hước giảm đi vì mất sự tinh tế

b)

Truyện sẽ hài hước hơn nhiều

c)

Nhân vật người chồng trở nên thông minh hơn

d)

Không có gì thay đổi

41.

Tác phẩm phán ánh điều gì trong đời sống giao tiếp gia đình?

a)

Người chồng luôn đúng và giỏi hơn vợ

b)

Người vợ thường xuyên sai sót

c)

Việc lựa chọn cách nói khéo léo giúp giữ hòa khí

d)

Gia đình là nơi không cần tế nhị

42.

Ý nghĩa sâu xa của câu chuyện “Văn hay” là gì?

a)

Khuyên con người nên che giấu khả năng thật

b)

Cổ vũ cho việc sống ảo và khoe khoang

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

Nhắc nhở con người nên tự nhìn nhận đúng thực lực của mình

b)

Đề cao vai trò của chữ viết trong học tập