WorksheetsQuiz về Kim loại và Phi kim
Total questions: 111
Worksheet time: 1hrs 1mins
Chất nào sau đây là kim loại?
O₂
S
Al
Cl₂
Chất nào là phi kim?
Cu
Fe
S
Al
Nguyên tố nào là phi kim?
Fe
Cu
O
Al
Nguyên tố nào thuộc kim loại?
H
N
K
O
Kim loại thường có màu:
Đỏ
Xanh
Không màu
Ánh kim
Phi kim nào tồn tại ở thể khí?
S
P
I₂
Cl₂
Chất nào dẫn điện tốt?
Al
S
C (kim cương)
O₂
Phi kim rắn là:
Br₂
I₂
Cl₂
O₂
Kim loại nhẹ là:
Fe
Cu
Al
Ag
Phi kim duy nhất ở trạng thái lỏng là:
Br₂
Cl₂
F₂
O₂
Kim loại thuộc loại chất:
Không dẫn điện
Dẫn nhiệt tốt
Dẫn điện kém
Không dẫn nhiệt
Phi kim thuộc loại chất:
Dẫn điện tốt
Dẫn nhiệt tốt
Thường dẫn điện kém
Ánh kim
Nguyên tố halogen là:
Fe
Zn
Cl
Al
Cặp phi kim là:
O, S
Fe, S
Cu, O
Ag, N
Cặp kim loại là:
Fe, Cu
C, Fe
S, Fe
O, Cu
Phi kim tồn tại chủ yếu ở thể rắn:
S
Cl₂
Ar
He
Kim loại có màu vàng:
Cu
Ag
Au
Sn
Phi kim có tính oxi hóa mạnh:
C
S
Cl₂
P
Kim loại có cấu trúc:
Nguyên tử sắp xếp chặt
Phân tử
Ion rời rạc
Không xác định
Phi kim thường có cấu tạo:
Tinh thể kim loại
Phân tử hoặc tinh thể phi kim
Ion tự do
Mạng ion
Tính chất đặc trưng của kim loại:
Dễ bay hơi
Ánh kim, dẫn điện
Không màu
Không dẫn nhiệt
Phi kim không có tính chất nào?
Giòn
Không ánh kim
D
Tính chất đặc trưng của kim loại:
Dễ bay hơi
Ánh kim, dẫn điện
Không màu
Không dẫn nhiệt
Phi kim không có tính chất nào?
Giòn
Không ánh kim
Dẫn điện tốt
Nhiều trạng thái
Kim loại dẫn điện tốt nhất:
Cu
Fe
Al
Ag
Phi kim dẫn điện kém:
C (than chì)
S
O₂
I₂
Kim loại thường ở trạng thái:
Khí
Lỏng
Rắn (trừ Hg)
Hơi
Phi kim tồn tại ở trạng thái:
Chỉ rắn
Chỉ khí
Rắn, lỏng, khí
Chỉ lỏng
Kim loại dễ dát mỏng:
Fe
Cu
Ag
Cả B, C
Phi kim mềm:
P đỏ
S
C (than chì)
O₂
Tính chất KHÔNG phải của kim loại:
Ánh kim
Dễ uốn
Dẫn điện
Giòn, dễ gãy
Phi kim có thể dẫn điện:
Than chì
Lưu huỳnh
Clo
Oxi
Tỉ khối kim loại thường:
Nhỏ hơn nước
Lớn hơn nước
Bằng nước
Không xác định
Phi kim thường:
Cứng
Dễ dát mỏng
Giòn
Có ánh kim
Kim loại có tính:
Dễ cháy
Dẫn nhiệt tốt
Không phản ứng
Không dẫn điện
Phi kim nào có mùi hắc?
S
Cl₂
I₂
O₂
Kim loại nào ở trạng thái lỏng?
Hg
Al
Na
Fe
Phi kim rắn màu vàng:
P trắng
Br₂
S
C
Tính chất vật lí nổi bật của phi kim:
Dẫn điện tốt
Không bóng
Dễ uốn
Dẫn nhiệt mạnh
Kim loại có ánh kim do:
Cấu trúc phân tử
Chuyển động ion
Điện tử tự do
Hạt nhân
Phi kim thường có nhiệt độ nóng chảy:
Thấp hơn kim loại
Cao hơn kim loại
Rất cao
Không xác định
Kim loại có tính dẻo vì:
Phi kim thường có nhiệt độ nóng chảy:
Thấp hơn kim loại
Cao hơn kim loại
Rất cao
Không xác định
Kim loại có tính dẻo vì:
Có ion tự do
Mạng tinh thể đặc
Các electron tự do linh động
Hạt nhân bền
Kim loại phản ứng với oxi tạo:
Oxit kim loại
Oxit phi kim
Axit
Muối
Phi kim phản ứng với oxi tạo:
Oxit kim loại
Oxit phi kim
Muối
Bazơ
Kim loại phản ứng với nước tạo:
Axit
Bazơ + H₂
Oxi
Muối
Phi kim (như S) phản ứng với kim loại tạo:
Axit
Muối sunfua
Bazơ
Oxit
Kim loại tác dụng với axit giải phóng:
O₂
H₂
Cl₂
S
Phi kim tác dụng với hidro tạo:
Axit khí
Muối
Bazơ
Kim loại
Kim loại tác dụng với dung dịch muối tạo:
Kim loại mới
Khí CO₂
O₂
Axit
Phi kim tác dụng với kim loại tạo:
Muối
Bazơ
Axit
Oxi
Tính chất hóa học chung của kim loại:
Tính oxi hóa
Tính khử
Trung tính
Trơ
Phi kim có tính chất:
Tính khử mạnh
Không hoạt động
Tính oxi hóa
Trung tính
Kim loại + Cl₂ tạo:
Clorua kim loại
Muối nitrat
HCl
Oxi
Phi kim + H₂ →
Muối
Hidroxit
Hợp chất khí
Oxi
Tính khử của kim loại mạnh nhất ở kim loại:
Fe
Na
Cu
Ag
Phi kim nào có tính oxi hóa mạnh nhất?
O₂
S
C
P
Kim loại tác dụng với dung dịch axit mạnh tạo muối + …
O₂
Cl₂
H₂
N₂
Phi kim tác dụng với kim loại tạo hợp chất dạng:
Oxit
Muối
Bazơ
Axit
Ion kim loại thườn
Kim loại tác dụng với dung dịch axit mạnh tạo muối + …
O₂
Cl₂
H₂
N₂
Phi kim tác dụng với kim loại tạo hợp chất dạng:
Oxit
Muối
Bazơ
Axit
Ion kim loại thường mang điện tích:
Âm
Dương
Trung hòa
Không xác định
Ion phi kim thường mang điện tích:
Dương
Âm
Trung hòa
Không xác định
Kim loại khi phản ứng thường:
Nhận electron
Nhường electron
Không đổi
Không tham gia
Phi kim khi phản ứng thường:
Nhường electron
Nhận electron
Không đổi
Nhường proton
Kim loại + O₂ →
Muối
Oxit kim loại
Bazơ
Axit
Phi kim + O₂ →
Oxit axit
Oxit bazơ
Oxit trung tính
Bazơ
Oxit kim loại có tính:
Axit
Bazơ
Trung tính
Oxi hóa
Oxit phi kim có tính:
Bazơ
Axit
Trung tính
Kim loại
Kim loại mạnh đẩy kim loại yếu trong dung dịch muối gọi là:
Phản ứng trao đổi
Phản ứng thế
Phản ứng hóa hợp
Phản ứng phân hủy
Phi kim như Cl₂ tác dụng với kim loại tạo:
Bazơ
Muối
Hidro
Nước
Kim loại nào dễ bị oxi hóa nhất?
K
Ag
Cu
Pb
Phi kim nào dễ bị khử nhất?
O₂
S
C
P
Kim loại + S →
Muối sunfat
Muối sunfua
Muối sunfit
Nước
Phi kim + kim loại tạo hợp chất có tên gọi chung là:
Oxit
Muối
Bazơ
Axit
Để phân biệt S và Fe đơn giản nhất dùng:
Nhiệt độ nóng chảy
Tính dẫn điện
Tính tan
Màu sắc
Kim loại có thể uốn dẻo vì:
Phân tử bền
Mạng tinh thể có electron tự do
Có ion âm
Ch
iệt S và Fe đơn giản nhất dùng:
Nhiệt độ nóng chảy
Tính dẫn điện
Tính tan
Màu sắc
Kim loại có thể uốn dẻo vì:
Phân tử bền
Mạng tinh thể có electron tự do
Có ion âm
Chỉ tồn tại ở thể rắn
Phi kim giòn, dễ gãy vì:
Không có electron tự do
Mạng tinh thể không đều
Chứa nước
Có tính khử mạnh
Cho Fe và S vào nước, hiện tượng là:
Fe tan, S chìm
Cả hai tan
Không tan
S tan, Fe không tan
Tại sao than chì dẫn điện?
Có electron tự do
Có ion dương
Mạng tinh thể rời rạc
Dễ bay hơi
Tại sao kim loại dẫn nhiệt?
Có ion âm
Có electron tự do
Không phản ứng
Có màu sáng
Phi kim hoạt động mạnh khi gặp kim loại vì:
Nhận electron
Nhường electron
Không đổi
Có nhiều ion
Kim loại dễ cháy trong oxi hơn phi kim vì:
Tính khử mạnh
Nhận electron
Trơ
Không dẫn điện
Nhôm dẫn điện kém hơn đồng vì:
Nhỏ hơn
Nhiều electron tự do hơn
Ít electron tự do hơn
Có màu khác
Khí Cl₂ độc vì:
Là nguyên tố kim loại
Có tính oxi hóa mạnh
Có electron tự do
Không phản ứng
Kim loại nào khi để ngoài không khí bị xỉn màu nhanh?
Cu
Ag
Fe
Au
Phi kim ít phản ứng với nước:
O₂
F₂
Cl₂
N₂
Kim loại dễ bị ăn mòn nhất trong 4 chất sau:
Ag
Cu
Fe
Au
Phi kim có thể tác dụng với dung dịch kiềm mạnh:
S
O₂
N₂
Cl₂
Kim loại kiềm rất hoạt động vì:
Dễ nhận electron
Dễ nhường electron
Cấu trúc phân tử
Màu sáng
Phi kim như S bị đốt nóng tạo khí:
CO₂
SO₂
NO₂
H₂S
Kim loại kiềm rất hoạt động vì:
Dễ nhận electron
Dễ nhường electron
Cấu trúc phân tử
Màu sáng
Phi kim như S bị đốt nóng tạo khí:
CO₂
SO₂
NO₂
H₂S
Kim loại nào phản ứng với nước lạnh?
Na
Fe
Cu
Ag
Phi kim hoạt động mạnh nhất nhóm halogen:
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Kim loại tham gia phản ứng oxi hóa – khử với vai trò:
Chất oxi hóa
Chất khử
Cả hai
Không tham gia
Phi kim tham gia phản ứng oxi hóa – khử với vai trò:
Chất oxi hóa
Chất khử
Cả hai
Không đổi
Khi làm thí nghiệm S + Fe, sản phẩm là:
FeS
FeSO₄
Fe₂O₃
FeO
Để phân biệt muối kim loại và phi kim cần xét:
Tính dẫn điện
Màu sắc
Khối lượng
Trạng thái
Kim loại dùng làm dây dẫn điện là:
Sắt
Nhôm
Lưu huỳnh
Photpho
Phi kim nào dùng để tiệt trùng?
Cl₂
S
C
P
Kim loại bị ăn mòn điện hóa khi:
Tiếp xúc với phi kim
Tiếp xúc với 2 kim loại khác nhau trong dung dịch
Tiếp xúc không khí
Tác dụng nhiệt
Phi kim có vai trò quan trọng trong sự sống:
Fe
Ca
O₂
Cu
Kim loại dùng làm vỏ máy bay:
Al
Cu
Fe
Sn
Phi kim dùng trong bóng đèn dây tóc:
I₂
N₂
F₂
O₂
Kim loại tạo muối khi tác dụng với axit:
Fe
S
C
P
Phi kim không cháy trong oxi ở nhiệt độ thường:
H₂
C
N₂
S
