Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về đoạn trích 'Thề nguyền'

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Phương thức biểu đạt chủ yếu của đoạn trích "Thề nguyền" là gì?

a)

Tự sự, miêu tả, biểu cảm

b)

Nghị luận, thuyết minh, miêu tả

c)

Biểu cảm, thuyết minh, tự sự

d)

Miêu tả, thuyết minh, nghị luận

2.

Trong đoạn trích "Thề nguyền", những biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng?

a)

Dùng điển cố, điển tích, lập cấu trúc cú pháp, liệt kê, từ láy, so sánh, hoán dụ

b)

Ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, điệp từ, đảo ngữ

c)

So sánh, nhân hóa, điệp từ, đảo ngữ, ẩn dụ

d)

Lập cấu trúc cú pháp, nhân hóa, đảo ngữ, điệp từ

3.

Nội dung chính của đoạn trích "Thề nguyền" là gì?

a)

Miêu tả cuộc gặp gỡ giữa Kim Trọng và Thúy Kiều trong không gian đẹp đẽ dưới ánh trăng đêm chuẩn bị cho buổi thề nguyền

b)

Miêu tả cảnh chia tay giữa Kim Trọng và Thúy Kiều

c)

Miêu tả cảnh Thúy Kiều nhớ về gia đình

d)

Miêu tả cảnh Kim Trọng đi xa và Thúy Kiều ở lại

4.

Hãy phân tích ý nghĩa của các từ "vội", "xâm xẩm", "bâng" xuất hiện trong đoạn trích "Thề nguyền".

a)

Thể hiện sự khẩn trương, gấp gáp của cuộc thề nguyền và báo hiệu sự bất bình thường của cuộc tình Kim – Kiều

b)

Thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc của Kim Trọng và Thúy Kiều

c)

Thể hiện sự bình yên, tĩnh lặng của không gian

d)

Thể hiện sự chia ly, đau buồn của hai nhân vật

5.

Không gian và thời gian của cảnh chuẩn bị Thề nguyền trong đoạn trích được thể hiện như thế nào?

a)

Thời gian: đêm khuya yên tĩnh; Không gian: ánh trăng chiếu qua vòm lá, những mảng sáng tối không đều trên mặt đất, ánh đèn từ phòng học của Kim Trọng

b)

Thời gian: buổi sáng; Không gian: ánh nắng chiếu qua cửa sổ, tiếng chim hót

c)

Thời gian: buổi chiều; Không gian: ánh hoàng hôn, tiếng gió thổi

d)

Thời gian: giữa trưa; Không gian: ánh nắng gay gắt, tiếng ve kêu

6.

Theo đoạn trích, tâm trạng của Thúy Kiều khi gặp Kim Trọng để thề nguyền được thể hiện qua những hành động và lời nói nào?

a)

Kiều chỉ im lặng và không nói gì với Kim Trọng.

b)

Kiều bộc lộ sự mạnh mẽ, quyết đoán trong tình yêu, không màng lễ tiết hay những quan niệm phong kiến ngăn cản tình yêu.

c)

Kiều tỏ ra lạnh lùng và xa cách với Kim Trọng.

d)

Kiều chỉ nói về những chuyện gia đình với Kim Trọng.

7.

Hình ảnh “ánh trăng” trong cảnh thề nguyền giữa Thúy Kiều và Kim Trọng có ý nghĩa gì?

a)

Biểu tượng cho sự chia ly và đau khổ.

b)

Biểu tượng cho sự đoàn viên, hạnh phúc, tình yêu trong sáng, thuần khiết.

c)

Biểu tượng cho sự phản bội trong tình yêu.

d)

Biểu tượng cho sự giàu sang và quyền lực.

8.

Dựa vào nội dung đoạn trích, hãy phân tích ý nghĩa của lời thề nguyền giữa Thúy Kiều và Kim Trọng đối với xã hội phong kiến thời đó.

a)

Lời thề nguyền chỉ mang ý nghĩa cá nhân, không liên quan đến xã hội.

b)

Lời thề nguyền thể hiện sự phản kháng lại những ràng buộc, lễ giáo phong kiến, khẳng định tình yêu chân thực, tươi đẹp nhất của cuộc đời.

c)

Lời thề nguyền là sự tuân thủ tuyệt đối các quy tắc của xã hội phong kiến.

d)

Lời thề nguyền chỉ là một nghi lễ truyền thống không có ý nghĩa gì đặc biệt.

9.

Qua đoạn trích, em hãy nhận xét về thái độ của Kim Trọng đối với Thúy Kiều trong buổi thề nguyền.

a)

Kim Trọng tỏ ra thờ ơ, không quan tâm đến Thúy Kiều.

b)

Kim Trọng thể hiện sự trân trọng, nâng niu và ước nguyện cùng nhau kết tóc, bắc đầu trăm năm, quyết tâm không đổi dời.

c)

Kim Trọng chỉ nói về những vấn đề xã hội với Thúy Kiều.

d)

Kim Trọng không đồng ý với lời thề nguyền của Thúy Kiều.

10.

Theo Nguyễn Du, tại sao Thúy Kiều quyết định tìm đến Kim Trọng vào đêm khuya?

a)

Vì Kiều muốn thử thách bản thân mình.

b)

Vì Kiều muốn vượt qua rào cản của lễ giáo phong kiến để đến với tình yêu đích thực.

c)

Vì Kiều bị ép buộc bởi gia đình.

d)

Vì Kiều muốn gây ấn tượng với Kim Trọng.

11.

Những hình ảnh nào được sử dụng để miêu tả tâm trạng của Kim Trọng khi nhớ về Kiều?

a)

"Tiếng sen", "hoa lê", "giấc mơ", "giấc mộng đêm xuân".

b)

"Ánh trăng", "tiếng chim", "giấc ngủ", "giấc mơ mùa thu".

c)

"Tiếng đàn", "hoa hồng", "giấc mơ mùa hè", "giấc mơ mùa đông".

d)

"Tiếng sáo", "hoa cúc", "giấc mơ mùa xuân", "giấc mơ mùa thu".

12.

Phân tích ý nghĩa của việc Kiều phá bỏ rào cản lễ giáo để đến với Kim Trọng trong bối cảnh xã hội phong kiến.

a)

Kiều muốn thể hiện sự nổi loạn cá nhân mà không quan tâm đến xã hội.

b)

Kiều đại diện cho khát vọng tự do yêu đương, vượt qua định kiến xã hội phong kiến.

c)

Kiều chỉ muốn gây chú ý với mọi người xung quanh.

d)

Kiều muốn chứng minh mình thông minh hơn người khác.

13.

Theo đoạn trích, vì sao Kim Trọng cảm thấy bất ngờ khi Kiều xuất hiện vào đêm khuya?

a)

Vì Kim Trọng không nghĩ Kiều sẽ đến vào ban đêm.

b)

Vì Kim Trọng đang ngủ say.

c)

Vì Kim Trọng đang đi vắng.

d)

Vì Kim Trọng không biết Kiều là ai.

14.

Theo đoạn trích, hình ảnh "ánh trăng" trong tình yêu của Kiều và Kim Trọng mang ý nghĩa gì?

a)

Là biểu tượng của sự chia ly

b)

Là chứng nhân cho tình yêu của họ

c)

Là biểu tượng của sự đau khổ

d)

Là dấu hiệu của sự phản bội

15.

Nguyễn Du đã sử dụng hình ảnh nào để thể hiện sự vĩnh cửu của tình yêu Kiều - Kim Trọng?

a)

Ánh trăng

b)

Dòng sông

c)

Hoa sen

d)

Cây đa

16.

Qua đoạn trích, quan điểm về tình yêu của Nguyễn Du là gì?

a)

Tình yêu chỉ là sự hy sinh

b)

Tình yêu vượt lên trên mọi định kiến xã hội

c)

Tình yêu luôn bị ngăn cấm

d)

Tình yêu chỉ dành cho người giàu

17.

Phân tích ý nghĩa của việc Nguyễn Du sử dụng hình ảnh đôi trai gái cùng nhau thề nguyền dưới ánh trăng trong đoạn trích.

a)

Thể hiện sự chia ly và đau khổ

b)

Thể hiện sự vĩnh cửu, đẹp đẽ của tình yêu và sự tự do trong hạnh phúc

c)

Thể hiện sự phản bội trong tình yêu

d)

Thể hiện sự bất lực trước số phận

18.

Qua bài thơ "Kiều viếng mộ Đạm Tiên", Kiều đã bày tỏ cảm xúc gì trước mộ Đạm Tiên?

a)

Vui mừng và hạnh phúc

b)

Đau buồn và thương cảm

c)

Giận dữ và trách móc

d)

Thờ ơ và lạnh nhạt

19.

Dựa vào bài thơ "Kiều viếng mộ Đạm Tiên", hãy giải thích ý nghĩa của câu "Nỗi danh tài sắc một thì, Xôn xao ngoài cửa hiên gì vẹn hiu".

a)

Tài sắc của Đạm Tiên chỉ nổi tiếng trong một thời gian ngắn, rồi bị lãng quên

b)

Đạm Tiên luôn được mọi người ca ngợi

c)

Đạm Tiên sống hạnh phúc suốt đời

d)

Đạm Tiên không có tài năng gì đặc biệt

20.

Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.

a)

Thể thơ: Lục bát; Phương thức biểu đạt: Biểu cảm

b)

Thể thơ: Song thất lục bát; Phương thức biểu đạt: Tự sự

c)

Thể thơ: Ngũ ngôn; Phương thức biểu đạt: Miêu tả

d)

Thể thơ: Tứ tuyệt; Phương thức biểu đạt: Nghị luận

21.

Dựa vào nội dung, hãy xác định vị trí của đoạn trích. Đoạn trích kể lại sự việc gì?

a)

Kiều gặp và viếng mộ Đạm Tiên

b)

Kiều gặp Thúc Sinh ở lầu xanh

c)

Kiều chia tay gia đình lên đường lưu lạc

d)

Kiều gặp Từ Hải và được cứu giúp

22.

Câu thơ: "Sè sè nấm đất bên đàng/ Dầu dầu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh" miêu tả hình ảnh gì?

a)

Mộ Đạm Tiên thấp, cỏ úa tàn

b)

Cảnh đồng lúa chín vàng

c)

Ngôi nhà nhỏ bên đường

d)

Cây cổ thụ xanh tốt

23.

Cuộc đời của Đạm Tiên trong đoạn trích được thể hiện như thế nào?

a)

Cuộc đời bình lặng, không biến cố

b)

Cuộc đời ngắn ngủi, số phận bi thương

c)

Cuộc đời giàu sang, quyền quý

d)

Cuộc đời hạnh phúc, viên mãn

24.

Theo em, những câu thơ nào thể hiện rõ nhất chiêm nghiệm của tác giả về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến bất công?

a)

Phù phàng chi bấy hóa công, Ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha

b)

Có người khách ở viễn phương, Xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi

c)

Buồng không lạnh ngắt như tờ, Dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh

d)

Sè sè nấm đất bên đàng, Dầu dầu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh

25.

Phân tích tác dụng của những yếu tố miêu tả thiên nhiên, cảnh vật trong đoạn trích trên.

a)

Làm nổi bật sự cô đơn, lạnh lẽo của mộ Đạm Tiên

b)

Tạo không khí vui tươi, nhộn nhịp

c)

Thể hiện sự giàu sang của Đạm Tiên

d)

Miêu tả cảnh vật mùa xuân tươi đẹp

26.

Cảm xúc, thái độ của Kiều như thế nào sau khi nghe Vương Quan kể về cuộc đời Đạm Tiên?

a)

Xót xa, đồng cảm với số phận bi thương của Đạm Tiên

b)

Vui mừng, hạnh phúc cho Đạm Tiên

c)

Thờ ơ, không quan tâm

d)

Tức giận, phẫn nộ với Đạm Tiên

27.

Những nét đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích trên là gì?

a)

Miêu tả thiên nhiên, sử dụng thể thơ lục bát, biểu cảm sâu sắc

b)

Sử dụng thể thơ thất ngôn, miêu tả chiến tranh

c)

Sử dụng ngôn ngữ hiện đại, miêu tả hài hước

d)

Sử dụng thể thơ tự do, miêu tả cảnh sinh hoạt

28.

Câu nào dưới đây thể hiện rõ nhất chiêm nghiệm của tác giả về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến?

a)

Sẽ se nấm đất bên đàng

b)

Đau đớn thay phận đàn bà!

c)

Một vùng cỏ ấy bóng tà

d)

Lòng đau sẵn mối thương tâm

29.

Những yếu tố nào được sử dụng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên trong đoạn trích về Đạm Tiên?

a)

Cảnh vật tươi sáng, đầy sức sống

b)

Thiên nhiên tả lịu, hiu hắt, héo úa

c)

Cảnh vật nhộn nhịp, đông vui

d)

Thiên nhiên rực rỡ, màu sắc tươi mới

30.

Qua những câu thơ: "Lòng đau sẵn mối thương tâm, Thoắt nghe Kiều đã đầm đầm châu sa...", Kiều đã bộc lộ cảm xúc gì khi viếng mộ Đạm Tiên?

a)

Vui mừng, hạnh phúc

b)

Xót xa, thương cảm, đau đớn

c)

Ngạc nhiên, tò mò

d)

Giận dữ, phẫn nộ

31.

Đặc sắc nghệ thuật nào nổi bật trong đoạn trích về Đạm Tiên?

a)

Sử dụng thể thơ lục bát với âm điệu trầm buồn, bi ai, thống thiết

b)

Sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt với âm điệu vui tươi

c)

Sử dụng ngôn ngữ hiện đại, hài hước

d)

Sử dụng nhiều từ ngữ nước ngoài

32.

Hãy phân tích vì sao cảnh vật thiên nhiên trong đoạn trích lại góp phần biểu đạt cuộc đời bất hạnh của Đạm Tiên?

a)

Vì cảnh vật thiên nhiên tươi đẹp làm nổi bật sự bất hạnh

b)

Vì cảnh vật thiên nhiên hiu hắt, héo úa tượng trưng cho nỗi buồn, cô đơn, chết trong lặng lẽ của Đạm Tiên

c)

Vì cảnh vật thiên nhiên đông vui làm đối lập với số phận Đạm Tiên

d)

Vì cảnh vật thiên nhiên không liên quan đến số phận Đạm Tiên

33.

Hãy chỉ ra một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích và nêu tác dụng của nó.

a)

So sánh – làm tăng tính hài hước cho đoạn trích

b)

Ẩn dụ – làm nổi bật cảm xúc đau buồn, xót xa

c)

Hoán dụ – làm giảm ý nghĩa của đoạn trích

d)

Lặp từ – làm cho đoạn trích trở nên rối rắm

34.

Thông qua đoạn trích về Thúy Kiều và Đạm Tiên, Nguyễn Du muốn nhấn mạnh điều gì về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến?

a)

Sự may mắn và hạnh phúc của người phụ nữ

b)

Sự tài sắc vẹn toàn của người phụ nữ

c)

Sự bất hạnh và số phận nghiệt ngã của người phụ nữ

d)

Sự giàu có và quyền lực của người phụ nữ

35.

Qua hình ảnh nấm mồ Đạm Tiên, Nguyễn Du muốn gửi gắm thông điệp gì về kiếp người tài hoa bạc mệnh?

a)

Người tài luôn được vinh danh và hạnh phúc

b)

Người tài thường gặp nhiều bất hạnh và đau khổ

c)

Người tài không bao giờ bị lãng quên

d)

Người tài luôn sống lâu và thành công

36.

Theo đoạn trích, thái độ của Nguyễn Du đối với những người phụ nữ trong xã hội phong kiến là gì?

a)

Thờ ơ, không quan tâm

b)

Đồng cảm, xót thương

c)

Chê trách, phê phán

d)

Ngưỡng mộ, tôn vinh

37.

Dựa vào đoạn thơ “Người lên ngựa, kẻ chia bào, Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san...”, hình ảnh nào thể hiện sự chia ly đau đớn giữa Thúc Sinh và Thúy Kiều?

a)

Rừng phong nhuốm màu quan san

b)

Người lên ngựa, kẻ chia bào

c)

Vàng trăng ai xẻ làm đôi

d)

Người về chiếc bóng năm canh

38.

Hình ảnh “Vàng trăng ai xẻ làm đôi, Nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường” trong đoạn thơ có ý nghĩa gì về nỗi lòng của nhân vật?

a)

Thể hiện sự đoàn tụ hạnh phúc

b)

Thể hiện sự chia cắt, cô đơn và xa cách

c)

Thể hiện sự vui vẻ, lạc quan

d)

Thể hiện sự giàu sang, sung túc

39.

Qua việc phân tích đoạn trích, học sinh có thể rút ra bài học gì về giá trị nhân văn của tác phẩm “Truyện Kiều”?

a)

Biết sống yêu thương, nhân ái hơn đối với con người

b)

Chỉ quan tâm đến bản thân mình

c)

Không cần đồng cảm với người khác

d)

Luôn phê phán xã hội phong kiến

40.

Hãy phân tích tác dụng của phép đối trong đoạn thơ sau: "Nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường".

a)

Giúp câu thơ trở nên cân đối, nhịp nhàng, tăng tính nhạc, giàu giá trị biểu cảm.

b)

Làm cho câu thơ trở nên khó hiểu hơn.

c)

Làm giảm đi cảm xúc của nhân vật.

d)

Không có tác dụng gì đặc biệt.

41.

Những hình ảnh thiên nhiên nào được miêu tả trong đoạn thơ và chúng có tác dụng gì trong việc biểu đạt tâm trạng Thúy Kiều?

a)

Rừng phong, dặm hồng bụi cuốn, ngàn dâu, vầng trăng; gợi lên tâm trạng buồn thảm, cô đơn của Thúy Kiều.

b)

Núi non, biển cả, mây trời; thể hiện niềm vui của Thúy Kiều.

c)

Sông suối, cánh đồng, hoa lá; thể hiện sự hạnh phúc của Thúy Kiều.

d)

Đồi cát, sa mạc, mặt trời; thể hiện sự mạnh mẽ của Thúy Kiều.

42.

So sánh tâm trạng của Thúy Kiều khi chia tay Thúc Sinh và khi chia tay Từ Hải. Vì sao lại có sự khác biệt về cảm xúc giữa hai lần chia tay này?

a)

Khi chia tay Thúc Sinh, Thúy Kiều buồn đau, cô đơn vì chia lìa, còn khi chia tay Từ Hải, Thúy Kiều cảm thấy tự hào và hy vọng.

b)

Khi chia tay Thúc Sinh, Thúy Kiều vui vẻ, còn khi chia tay Từ Hải, Thúy Kiều buồn bã.

c)

Cả hai lần chia tay Thúy Kiều đều không có cảm xúc gì đặc biệt.

d)

Khi chia tay Thúc Sinh, Thúy Kiều tức giận, còn khi chia tay Từ Hải, Thúy Kiều thất vọng.

43.

Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "Vầng trăng ai xẻ làm đôi" trong việc biểu đạt tâm trạng của Thúy Kiều.

a)

Hình ảnh vầng trăng bị chia đôi tượng trưng cho sự chia lìa, mất mát, nỗi buồn và cô đơn của Thúy Kiều.

b)

Hình ảnh vầng trăng bị chia đôi tượng trưng cho niềm vui đoàn tụ.

c)

Hình ảnh vầng trăng bị chia đôi thể hiện sự mạnh mẽ của Thúy Kiều.

d)

Hình ảnh vầng trăng bị chia đôi không có ý nghĩa gì đặc biệt.

44.

Theo đoạn trích, Thúc Sinh đã giúp Thúy Kiều thoát khỏi điều gì?

a)

Sự cô đơn và nỗi buồn biệt ly

b)

Sự giàu sang và quyền lực

c)

Sự nổi tiếng và thành công

d)

Sự thất vọng và thất bại

45.

Câu “Chén đưa nhớ bữa hôm nay - Chén mừng xin dời ngày này năm sau” thể hiện ý nghĩa gì về tâm trạng của nhân vật?

a)

Lưu luyến, hy vọng và trân trọng

b)

Vui vẻ, hạnh phúc và tự do

c)

Lo lắng, sợ hãi và bất an

d)

Thờ ơ, lạnh nhạt và xa cách

46.

Hình ảnh “Rừng phong đưa đã nhuốm màu quan san” trong đoạn trích có ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện sự chia xa, buồn bã và hoang biệt

b)

Thể hiện sự đoàn tụ, vui vẻ và hạnh phúc

c)

Thể hiện sự chiến thắng, tự hào và kiêu hãnh

d)

Thể hiện sự sợ hãi, lo lắng và bất an

47.

Dựa vào đoạn trích, hãy phân tích vì sao màu xanh của ngàn dâu lại được dùng để diễn tả tâm trạng của người ra đi?

a)

Vì màu xanh tượng trưng cho sự chia ly, buồn thẳm và hoang biệt

b)

Vì màu xanh tượng trưng cho sự giàu sang, quyền lực

c)

Vì màu xanh tượng trưng cho sự vui vẻ, hạnh phúc

d)

Vì màu xanh tượng trưng cho sự nổi tiếng, thành công

48.

Hãy so sánh ý nghĩa của hình ảnh “dặm hồng bụi cuốn chân ai” và “ngàn dâu xanh ngắt một màu” trong đoạn trích.

a)

Cả hai đều thể hiện sự chia xa, hoang biệt và nỗi buồn thẳm thẳm

b)

Cả hai đều thể hiện sự vui vẻ, đoàn tụ và hạnh phúc

c)

Cả hai đều thể hiện sự chiến thắng, tự hào và kiêu hãnh

d)

Cả hai đều thể hiện sự sợ hãi, lo lắng và bất an

49.

Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tâm trạng cô đơn của Kiều trong đoạn thơ "Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều"?

a)

Người về chiếc bóng năm canh

b)

Vàng trăng ai xẻ làm đôi

c)

Đường trần ai về ngược xuôi hỡi chàng?

d)

Đưa nhau một bước lên đàng

50.

Trong đoạn thơ, hình ảnh "vầng trăng ai xẻ làm đôi" được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Thể hiện sự chia ly, xa cách giữa Kiều và Thúc Sinh

b)

Miêu tả cảnh vật thiên nhiên đẹp đẽ

c)

Nói về sự đoàn tụ của hai người

d)

Diễn tả niềm vui của Kiều khi gặp lại Thúc Sinh

51.

Theo đoạn văn, vì sao Kiều phải chịu cảnh "muốn dặm... xa xôi"?

a)

Vì Kiều bị ép buộc phải chia tay với Thúc Sinh

b)

Vì Kiều muốn đi du lịch xa

c)

Vì Kiều không thích Thúc Sinh

d)

Vì Kiều muốn tìm kiếm hạnh phúc mới

52.

Hình ảnh "người về - kẻ đi" trong đoạn thơ có ý nghĩa gì về mặt nghệ thuật?

a)

Tạo nên sự đối lập, nhấn mạnh nỗi buồn chia ly

b)

Miêu tả cảnh vật thiên nhiên

c)

Thể hiện niềm vui đoàn tụ

d)

Diễn tả sự hạnh phúc của nhân vật

53.

Theo đoạn văn, nguồn cảm hứng của câu thơ "Kiều" bắt nguồn từ đâu?

a)

Từ nỗi đau chia ly, số phận bất hạnh của Kiều

b)

Từ cảnh vật thiên nhiên

c)

Từ niềm vui đoàn tụ

d)

Từ sự thành công của Thúc Sinh

54.

Ý nghĩa của hình ảnh "vầng trăng bị xẻ làm đôi" trong đoạn thơ của Nguyễn Du là gì?

a)

Hình ảnh này tượng trưng cho sự chia cắt, xa cách và nỗi buồn của Kiều và Thúc Sinh

b)

Hình ảnh này nói về sự thay đổi của thời tiết

c)

Hình ảnh này chỉ đơn thuần miêu tả cảnh vật ban đêm

d)

Hình ảnh này thể hiện sự đoàn tụ của hai người

55.

Câu thơ "người về chiếc bóng năm canh" được xem là biểu tượng cho nỗi cô đơn của Kiều vì lý do nào sau đây?

a)

Vì Kiều chỉ còn lại một mình trong đêm dài, không ai chia sẻ nỗi buồn

b)

Vì Kiều đang vui vẻ bên Thúc Sinh

c)

Vì Kiều chuẩn bị đi xa

d)

Vì Kiều đang tổ chức tiệc chia tay

56.

Trong đoạn trích "Nỗi thương mình" của Nguyễn Du, hình ảnh nào được sử dụng để miêu tả cảnh trêu trọc của Thúy Kiều ở lầu xanh?

a)

Bướm, ong, cuộc vui, trận cười

b)

Hoa sen, chim én, ánh trăng

c)

Sóng biển, cánh diều, tiếng sáo

d)

Đám mây, dòng sông, tiếng chuông

57.

Nghệ thuật tiêu dối trong đoạn trích "Nỗi thương mình" có ý nghĩa gì đối với nhân vật Thúy Kiều?

a)

Gợi nên sự bẽ bàng, xấu hổ của Thúy Kiều

b)

Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường của Thúy Kiều

c)

Miêu tả sự vui vẻ, hạnh phúc của Thúy Kiều

d)

Tôn vinh vẻ đẹp ngoại hình của Thúy Kiều

58.

Vì sao Thúy Kiều lại giật mình thương xót cho thân phận của mình trong đoạn trích "Nỗi thương mình"?

a)

Vì không tìm thấy niềm vui trong cảnh sống thực tại

b)

Vì bị người khác chế giễu ngoại hình

c)

Vì không được học hành đầy đủ

d)

Vì bị mất đi tài sản cá nhân

59.

Hãy phân tích tác dụng của việc sử dụng từ ngữ chỉ mức độ như "biết bao", "đầy tháng", "suốt đêm" trong đoạn trích "Nỗi thương mình".

a)

Nhấn mạnh sự kéo dài, dai dẳng của nỗi buồn và cảnh sống của Thúy Kiều

b)

Tạo nên sự vui vẻ, lạc quan cho nhân vật

c)

Làm nổi bật sự giàu có của Thúy Kiều

d)

Thể hiện sự thay đổi liên tục của thời tiết

60.

Theo đoạn trích, thời gian nào được sử dụng để làm nổi bật tâm trạng của Thúy Kiều?

a)

Lúc tàn canh, ban đêm

b)

Buổi sáng sớm

c)

Buổi chiều tà

d)

Giữa trưa nắng

61.

Theo nội dung đoạn trích, tại sao Thúy Kiều cảm thấy đau khổ khi sống ở chốn lầu xanh?

a)

Vì bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc

b)

Vì không được tự do sáng tạo, trí tuệ, năng thờ ơ với tất cả mọi thứ xung quanh

c)

Vì bị đối xử bất công bởi chủ lầu xanh

d)

Vì không có bạn bè bên cạnh

62.

Qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì về tâm trạng của Thúy Kiều ở chốn lầu xanh?

a)

Kiều cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc

b)

Kiều tự hào về số phận của mình

c)

Kiều đau khổ, tủi thân, xót xa cho thân phận của mình

d)

Kiều mong muốn được trở về quê hương

63.

Nguyễn Du đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật nào để diễn tả tâm trạng của Thúy Kiều trong đoạn trích?

a)

Sử dụng phép so sánh và ẩn dụ

b)

Sử dụng từ ngữ đối lập, hình ảnh thiên nhiên, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình

c)

Sử dụng điệp từ và hoán dụ

d)

Sử dụng nhân hóa và liệt kê

64.

Theo đoạn trích, ý nghĩa nhân văn mà Nguyễn Du muốn gửi gắm qua số phận của Kiều là gì?

a)

Đề cao giá trị của sự giàu sang

b)

Đề cao giá trị nhân văn, cảm thông sâu sắc với số phận của Kiều và lên án xã hội gay gắt

c)

Đề cao giá trị của sự thông minh

d)

Đề cao giá trị của sự kiên nhẫn

65.

Hãy phân tích ý nghĩa của hình ảnh “lầu xanh” trong đoạn trích và liên hệ với số phận của Thúy Kiều.

a)

“Lầu xanh” là nơi Kiều được sống hạnh phúc và tự do

b)

“Lầu xanh” tượng trưng cho sự giàu sang, quyền lực của Kiều

c)

“Lầu xanh” là nơi Kiều phải chịu đựng đau khổ, tủi nhục, mất đi phẩm giá và ước mơ

d)

“Lầu xanh” là nơi Kiều học tập và phát triển bản thân

66.

Theo đoạn văn, tại sao Kiều lại "giật mình" và "thương mình xót xa" khi nghĩ đến thân phận của chính mình?

a)

Vì Kiều nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ.

b)

Vì Kiều nhận thức sâu sắc về nhân phẩm và thân phận của mình trong hoàn cảnh hiện tại.

c)

Vì Kiều cảm thấy hối hận về những hành động của mình.

d)

Vì Kiều đang mong chờ một tương lai tươi sáng.

67.

Trong đoạn trích, hình ảnh "bướm chán ong chường" được sử dụng để diễn tả điều gì về tâm trạng của Kiều?

a)

Sự vui vẻ, hạnh phúc của Kiều.

b)

Sự chán nản, mệt mỏi và nỗi buồn của Kiều.

c)

Sự hy vọng vào tương lai của Kiều.

d)

Sự tức giận và phản kháng của Kiều.

68.

Hãy phân tích ý nghĩa của việc lặp lại bốn từ "sao" trong đoạn thơ: "Khi sao phong gấm rủ là, Giờ sao tan tác như hoa giữa đường, Mặt sao đầy gió dạn sương, Thân sao bướm chán ong chường bấy thân!" và cho biết tác dụng của nó đối với việc thể hiện tâm trạng của Kiều.

a)

Nhấn mạnh sự vui vẻ và hạnh phúc của Kiều.

b)

Tạo nên sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, làm nổi bật nỗi đau xót và sự ngạc nhiên trước số phận của Kiều.

c)

Thể hiện sự lặp lại của những sự kiện trong cuộc đời Kiều.

d)

Làm cho đoạn thơ trở nên dài dòng và khó hiểu.

69.

Theo đoạn văn, Nguyễn Du đã sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để thể hiện sự trân trọng đối với nhân vật của mình?

a)

Biện pháp ẩn dụ và hoán dụ.

b)

Biện pháp đối xứng, đan chéo và sử dụng từ ngữ trữ tình.

c)

Biện pháp so sánh và nhân hóa.

d)

Biện pháp điệp từ và điệp ngữ.

70.

Theo đoạn trích, Nguyễn Du đã sử dụng cảnh vật để diễn tả điều gì trong nội tâm của con người?

a)

Sự vui vẻ và lạc quan

b)

Sự cô đơn và nỗi buồn

c)

Sự giận dữ và phẫn nộ

d)

Sự tò mò và khám phá

71.

Câu thơ “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu / Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ” thể hiện mối quan hệ như thế nào giữa cảnh vật và con người?

a)

Cảnh vật luôn vui vẻ bất kể tâm trạng con người

b)

Tâm trạng con người ảnh hưởng đến cảm nhận về cảnh vật

c)

Cảnh vật hoàn toàn không liên quan đến con người

d)

Cảnh vật chỉ đẹp khi con người vui

72.

Theo nội dung bài viết, vì sao Nguyễn Du được đánh giá là thành công trong việc miêu tả tâm trạng của Kiều?

a)

Vì ông sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ

b)

Vì ông vận dụng sự hiểu biết về cuộc đời và nghệ thuật sử dụng từ ngữ chính xác, sáng tạo

c)

Vì ông chỉ miêu tả cảnh vật mà không liên quan đến nhân vật

d)

Vì ông tập trung vào các sự kiện lịch sử

73.

Qua việc xây dựng nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du đã thể hiện điều gì về xã hội đương thời?

a)

Sự ca ngợi xã hội phong kiến

b)

Sự phê phán xã hội một cách sâu sắc

c)

Sự tôn vinh quyền lực của vua chúa

d)

Sự ủng hộ các quy tắc truyền thống

74.

Theo đoạn văn, người phụ nữ xưa được giáo huấn như thế nào?

a)

Phải luôn vui vẻ và lạc quan

b)

Phải chịu đựng, nhẫn nhục, buông xuôi

c)

Phải nổi loạn chống lại xã hội

d)

Phải sống tự do không ràng buộc