wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions on Systems Thinking (Part 1)

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Khi xem xét một trường đại học như một hệ thống, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "môi trường" của hệ thống đó?

a)

Xã hội, thị trường lao động và các trường khác.

b)

Cơ sở vật chất (phòng học, thư viện).

c)

Giảng viên và sinh viên.

d)

Quy chế đào tạo và chương trình học.

2.

Mục đích chính của việc phân loại hệ thống (ví dụ: hệ thống mở/đóng, tự nhiên/nhân tạo) là gì?

a)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều giống nhau.

b)

Để giúp hiểu rõ hơn đặc điểm của từng loại hệ thống.

c)

Để làm cho việc nghiên cứu trở nên phức tạp hơn.

d)

Để xác định hệ thống nào là quan trọng nhất.

3.

Trong các bước phát triển một hệ thống phần mềm quản lý thư viện, việc "phỏng vấn thủ thư và sinh viên về nhu cầu sử dụng" thuộc giai đoạn nào?

a)

Bảo trì hệ thống.

b)

Thiết kế chi tiết.

c)

Kiểm thử hệ thống.

d)

Phân tích yêu cầu.

4.

Khi xem xét một chiếc xe đạp như một hệ thống, bộ phận nào thể hiện rõ nhất sự "tương tác" giữa các thành phần để tạo ra chuyển động?

a)

Chuông xe và đèn xe.

b)

Khung xe và bánh xe trước.

c)

Bàn đạp, xích và bánh xe sau.

d)

Yên xe và tay lái.

5.

Việc mô tả một hệ thống bằng sơ đồ khối (block diagram) giúp ích chủ yếu cho việc gì?

a)

Tính toán chi phí vận hành hệ thống.

b)

Trực quan hóa các thành phần chính và mối liên kết giữa chúng.

c)

Làm cho hệ thống trông phức tạp hơn.

d)

Che giấu các thành phần quan trọng của hệ thống.

6.

Giai đoạn "Kiểm thử" (Testing) trong quá trình phát triển một hệ thống phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Thu thập yêu cầu từ người dùng.

b)

Thiết kế giao diện đồ họa.

c)

Viết mã lập trình cho các chức năng.

d)

Phát hiện lỗi và đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu.

7.

Khi xem xét cơ thể con người như một hệ thống, hệ tiêu hóa (dạ dày, ruột,...) có thể được coi là gì?

a)

Một hệ thống con (subsystem).

b)

Mục tiêu duy nhất của hệ thống.

c)

Môi trường của hệ thống.

d)

Ranh giới của hệ thống.

8.

Đặc tính "nổi trội" (emergence) của một hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống có những đặc tính hoặc hành vi tổng thể mà các thành phần riêng lẻ không có.

b)

Hệ thống có khả năng tự sửa chữa khi gặp lỗi.

c)

Các thành phần riêng lẻ có thể dự đoán được hành vi của toàn hệ thống.

d)

Hệ thống luôn hoạt động hiệu quả hơn mong đợi.

9.

Trong các bước phát triển hệ thống, giai đoạn "Thiết kế" (Design) thường tạo ra sản phẩm đầu ra là gì?

a)

Bản mô tả kiến trúc, các module, giao diện và dữ liệu của hệ thống.

b)

Danh sách các yêu cầu chi tiết từ người dùng.

c)

Kế hoạch bảo trì và nâng cấp hệ thống.

d)

Hệ thống hoàn chỉnh đã được cài đặt và chạy thử.

10.

Một đội bóng đá bao gồm các cầu thủ, huấn luyện viên, chiến thuật thi đấu và lịch tập luyện. "Chiến thuật thi đấu" đóng vai trò gì trong hệ thống này?

a)

Thành phần vật lý.

b)

Ranh giới của đội bóng.

c)

Môi trường bên ngoài.

d)

Quy tắc tương tác và phối hợp giữa các thành phần.

11.

Tại sao việc hiểu rõ "mục đích" của một hệ thống lại quan trọng khi phân tích nó?

a)

Vì mục đích giúp xác định các thành phần không cần thiết.

b)

Vì mục đích cho biết hệ thống đó thuộc loại đóng hay mở.

c)

Vì mục đích là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống.

d)

Vì mục đích luôn cố định và không bao giờ thay đổi.

12.

Giai đoạn "Bảo trì" (Maintenance) trong vòng đời hệ thống thường bao gồm hoạt động nào?

a)

Phỏng vấn người dùng để lấy yêu cầu.

b)

Sửa lỗi, cập nhật và cải tiến hệ thống sau khi đã triển khai.

c)

Viết đặc tả thiết kế chi tiết.

d)

Lập kế hoạch tổng thể cho dự án.

13.

Yếu tố nào giúp phân biệt một "hệ thống" với một "tập hợp" các đối tượng rời rạc?

a)

Nguồn gốc hình thành của các đối tượng (tự nhiên hay nhân tạo).

b)

Kích thước của các đối tượng.

c)

Sự tương tác và mối liên hệ vì một mục đích chung giữa các đối tượng.

d)

Số lượng các đối tượng.

14.

Trong một hệ thống quản lý bán hàng, "dữ liệu về khách hàng và đơn hàng" được xem là gì?

a)

Thành phần dữ liệu, tài nguyên thông tin của hệ thống.

b)

Ranh giới của hệ thống.

c)

Mục tiêu chiến lược của thị trường.

d)

Môi trường tác động từ bên ngoài hệ thống.

15.

Trong bối cảnh một hệ thống đại học, đầu ra (output) quan trọng nhất là gì?

a)

Số lượng giảng viên và nhân viên toàn thời gian

b)

Cơ sở vật chất và trang thiết bị khuôn viên

c)

Sinh viên tốt nghiệp có năng lực và công trình

d)

Học phí thu được từ người học mỗi kỳ

16.

Yếu tố nào thuộc về môi trường của hệ thống khi xem một dòng sông như một hệ thống?

a)

Nước sông, cá và tôm trong lòng

b)

Lòng sông và bờ sông chi tiết

c)

Dòng chảy của nước qua tiết diện

d)

Khí hậu khu vực và hoạt động người

17.

Cập nhật phần mềm diệt virus trên máy tính thuộc giai đoạn nào của vòng đời hệ thống?

a)

Bảo trì và vận hành thường xuyên

b)

Phân tích yêu cầu nghiệp vụ ban đầu

c)

Thiết kế kiến trúc và mô-đun

d)

Triển khai cấu hình ban đầu

18.

Quyết định nâng cấp toàn bộ hệ thống máy tính đã lỗi thời là ví dụ của hoạt động nào trong vòng đời?

a)

Nghiên cứu thị trường mở rộng

b)

Phát triển hay thay thế hệ thống

c)

Vận hành hàng ngày thông thường

d)

Phân tích yêu cầu ban đầu chi tiết

19.

Thay đổi cách xác định ranh giới của hệ thống khi phân tích có thể dẫn đến điều gì?

a)

Làm thay đổi hiểu vấn đề và giải pháp

b)

Không thay đổi gì trong kết quả cuối

c)

Luôn làm cho việc phân tích đơn giản

d)

Chỉ làm tăng thêm chi phí phân tích

20.

Hệ thống cấp bậc (hierarchy) trong các hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống cấp cao kiểm soát hoàn toàn

b)

Chỉ có hệ thống nhân tạo mới có

c)

Các hệ thống được tổ chức theo cấp

d)

Mọi hệ thống đều có cùng cấp độ

21.

Ranh giới của một hệ thống là gì?

a)

Các thành phần cấu tạo nên hệ thống

b)

Mục tiêu mà hệ thống hướng tới dài hạn

c)

Giới hạn phân định hệ thống và môi trường

d)

Các quy tắc vận hành nội bộ chi tiết

22.

Mục tiêu (Purpose/Goal) của một hệ thống là gì?

a)

Lý do tồn tại và chức năng hướng đến

b)

Môi trường mà hệ thống hoạt động

c)

Tập hợp các thành phần cấu thành

d)

Các quy tắc tương tác giữa phần tử

23.

Ví dụ điển hình của một hệ thống nhân tạo là gì?

a)

Một chiếc máy tính để bàn

b)

Hệ thống sông ngòi liên tỉnh

c)

Một đàn kiến trong tự nhiên

d)

Một khu rừng nhiệt đới tự nhiên

24.

Yếu tố phân biệt hệ thống động với hệ thống tĩnh là gì?

a)

Trạng thái thay đổi theo thời gian

b)

Kích thước hình học hệ thống

c)

Nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo

d)

Số lượng thành phần hiện có

25.

Theo định nghĩa, yếu tố nào không phải là một trong ba yếu tố hình thành nên hệ thống?

a)

Thể thống nhất có mục tiêu riêng

b)

Kích thước vật lý các phần tử

c)

Tập hợp các phần tử đầy đủ

d)

Mối quan hệ giữa các phần tử

26.

Đặc điểm nào nhấn mạnh hệ thống luôn biến đổi phát triển để thích nghi môi trường?

a)

Tính cấu trúc phân rã thành phần

b)

Tính động thay đổi theo thời gian

c)

Tính mục đích định hướng rõ ràng

d)

Tính tổng thể liên kết chặt chẽ

27.

Khi nói phần tử nhỏ nhất có ý nghĩa trong phân tích hệ thống, điều đó ngụ ý điều gì?

a)

Phần tử luôn có kích thước rất nhỏ

b)

Phần tử đơn giản nhất trong tự nhiên

c)

Phần tử nhỏ nhất có ý nghĩa phân tích

d)

Phần tử không có cấu tạo bên trong

28.

Hiện tượng "tính trội" của hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống luôn hoạt động mà không cần năng lượng đầu vào.

b)

Mỗi phần tử trong hệ thống đều có tính năng vượt trội.

c)

Hệ thống luôn lớn hơn tổng các bộ phận riêng lẻ cộng lại một cách đơn thuần.

d)

Hệ thống có khả năng tự sao chép.

29.

Nếu một hệ thống lớn bắt buộc các hệ thống con và các phần tử của mình hoạt động theo một quy chế không hợp lý trong thời gian dài, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hệ thống trở thành "hệ thống bị cưỡng bức" và tính trội dần bị triệt tiêu.

b)

Tính trội của hệ thống ngày càng tăng.

c)

Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh quy chế cho hợp lý.

d)

Hệ thống trở nên linh hoạt hơn.

30.

Trong các đặc trưng của hệ thống, "tính nhất thể" thể hiện qua khía cạnh nào sau đây?

a)

Hệ thống chỉ bao gồm các phần tử giống hệt nhau.

b)

Hệ thống luôn tách biệt hoàn toàn với môi trường.

c)

Sự thống nhất của các yếu tố tạo nên hệ thống và mối quan hệ mật thiết với môi trường.

d)

Hệ thống có khả năng thay đổi mục tiêu một cách ngẫu nhiên.

31.

Trong cấu trúc phân lớp của hệ thống (Phần tử → Module → Phân hệ → Hệ thống), "Module" được hiểu là gì?

a)

Là tập hợp các phần tử liên kết cận kề để tạo thành một thao tác xác định.

b)

Là tế bào nhỏ nhất của hệ thống.

c)

Là một tập hợp các phần tử, sắp xếp, liên hệ theo quy luật và thực hiện chức năng nhất định.

d)

Là tập hợp của một số module nhằm thực hiện một mục tiêu con.

32.

"Đầu vào" (Input) của một hệ thống là gì?

a)

Là kết quả cuối cùng mà hệ thống tạo ra.

b)

Là hình thức cấu tạo bên trong của hệ thống.

c)

Là bất kỳ những gì mà môi trường có thể tác động vào hệ thống.

d)

Là trạng thái mong đợi của hệ thống.

33.

Một công thức toán học (ví dụ: E=mc²) được phân loại là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống hỗn hợp.

b)

Hệ thống trừu tượng.

c)

Hệ thống tự nhiên.

d)

Hệ thống cụ thể.

34.

Hệ thống nào sau đây được coi là một "hệ thống đóng" (trong lý thuyết)?

a)

Một cơ thể sống.

b)

Một doanh nghiệp.

c)

Một hệ thống không có bất kỳ tương tác nào với môi trường xung quanh nó.

d)

Một hệ sinh thái.

35.

Sự khác biệt cơ bản giữa "hệ thống tất định" và "hệ thống xác suất" là gì?

a)

Hệ thống tất định không có mục tiêu, còn hệ thống xác suất luôn có mục tiêu.

b)

Hệ thống tất định luôn đơn giản, còn hệ thống xác suất luôn phức tạp.

c)

Hệ thống tất định có kết quả đầu ra luôn giống nhau với cùng một đầu vào, còn hệ thống xác suất thì không.

d)

Hệ thống tất định luôn do con người tạo ra, còn hệ thống xác suất là tự nhiên.

36.

Một "hệ thống tự tổ chức" có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Tự thay đổi và hoàn chỉnh cơ cấu của mình trong quá trình hoạt động.

b)

Có cấu trúc cố định và không bao giờ thay đổi.

c)

Luôn cần sự điều khiển từ bên ngoài để hoạt động.

d)

Chỉ tồn tại trong môi trường nhân tạo.

37.

Mục tiêu chính của một "dự án phát triển hệ thống" là gì?

a)

Tiêu tốn càng nhiều nguồn lực càng tốt.

b)

Kéo dài thời gian thực hiện dự án.

c)

Đạt được một tình huống hoặc trạng thái mong muốn trong tương lai thông qua việc tạo ra một thực thể mới.

d)

Sao chép y hệt một hệ thống đã có sẵn.

38.

Trong câu chuyện giữa Microsoft Zune và Apple iPod, yếu tố quan trọng giúp iPod thành công hơn là gì (theo quan điểm tư duy hệ thống)?

a)

Zune có thiết kế đẹp hơn.

b)

Apple đã phát triển một hệ thống hỗ trợ hoàn chỉnh (iTunes) giúp người dùng dễ dàng sử dụng sản phẩm.

c)

Microsoft không có đủ nguồn lực tài chính.

d)

Zune có nhiều tính năng kỹ thuật hơn iPod.

39.

Trong 7 giai đoạn phát triển hệ thống phần mềm, giai đoạn nào tập trung vào việc thiết kế giao diện người dùng (GUI) dựa trên góc nhìn của người sử dụng?

a)

Thiết kế cơ bản.

b)

Định nghĩa yêu cầu.

c)

Lập trình.

d)

Thiết kế chi tiết.

40.

Mục đích của "Kiểm thử đơn vị" (Unit test) trong phát triển phần mềm là gì?

a)

Kiểm tra toàn bộ hệ thống sau khi tích hợp.

b)

Đảm bảo phần mềm đáp ứng yêu cầu của người dùng cuối.

c)

Kiểm tra từng chức năng riêng lẻ của chương trình để đảm bảo nó chạy đúng như thiết kế.

d)

Kiểm tra khả năng tương tác giữa các module đã được tích hợp.

41.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong 5 bước để hình thành tư duy logic là gì?

a)

Giai đoạn đánh giá kết quả.

b)

Giai đoạn xác định vấn đề.

c)

Giai đoạn thử nghiệm giả thuyết.

d)

Giai đoạn ứng dụng.

42.

Trong chu trình phân tích hệ thống, bước đầu tiên cần thực hiện là gì để đảm bảo định hướng đúng?

a)

Xác định vấn đề một cách rõ ràng

b)

Vẽ sơ đồ luồng dữ liệu chi tiết

c)

Lập kế hoạch kiểm thử chấp nhận

d)

Triển khai giải pháp thí điểm

43.

Mục tiêu cuối cùng của phân tích hệ thống là gì?

a)

Làm hệ thống trở nên phức tạp hơn

b)

Tối ưu hóa hiệu suất đáp ứng nhu cầu

c)

Giảm mọi tương tác giữa các thành phần

d)

Thay thế toàn bộ hệ thống bằng mới

44.

Yêu cầu nào thuộc nhóm yêu cầu phi chức năng?

a)

Thời gian phản hồi dưới hai giây

b)

Cho phép người dùng đăng ký tài khoản

c)

Tìm kiếm sản phẩm theo danh mục

d)

Tính toán tổng doanh thu chính xác

45.

Bước nào bao gồm việc đánh giá kỹ thuật, vận hành, tài chính để xác định tính khả thi?

a)

Nghiên cứu tính khả thi hệ thống

b)

Thu thập yêu cầu chi tiết

c)

Xác định phạm vi hệ thống

d)

Thiết kế kiến trúc dữ liệu

46.

Quan điểm hệ thống thường xuất phát từ nhu cầu nào?

a)

Chứng minh mọi thứ hoạt động độc lập

b)

Nghiên cứu hiện tượng phức tạp khó tách rời

c)

Nghiên cứu hiện tượng đơn giản dễ hiểu

d)

Giảm giao tiếp giữa các lĩnh vực

47.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất của nghiên cứu hệ thống là gì?

a)

Đánh giá và kiểm tra ngay

b)

Triển khai giải pháp sớm

c)

Mô hình hóa hệ thống ngay

d)

Xác định vấn đề chính xác

48.

Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) dùng chủ yếu để làm gì trong mô hình hóa?

a)

Theo dõi chi phí vận hành hàng tháng

b)

Miêu tả luồng thông tin giữa các thành phần

c)

Hiển thị cấu trúc phân cấp nhân sự

d)

Dự đoán các rủi ro tiềm ẩn dự án

49.

Tính cấu trúc của hệ thống thể hiện điều gì?

a)

Các thành phần và cấp bậc được tổ chức

b)

Hệ thống không tương tác môi trường

c)

Hệ thống luôn thay đổi không theo quy luật

d)

Hệ thống chỉ có một mục đích duy nhất

50.

Điều gì xảy ra khi cơ chế trong hệ thống lớn không hợp lý nhưng hệ thống con phải tuân theo lâu dài?

a)

Hệ thống được củng cố và mạnh mẽ hơn

b)

Các hệ thống con tách ra hoạt động độc lập

c)

Hệ thống con linh hoạt hơn với môi trường

d)

Hệ thống con bị triệt tiêu thành hệ thống bị cưỡng bức

51.

Tính nhất thể của hệ thống KHÔNG thể hiện qua khía cạnh nào?

a)

Nhờ quản lý tổ chức và liên kết bộ phận

b)

Khả năng đổi mục tiêu ngẫu nhiên thích ứng

c)

Sự thống nhất các yếu tố tạo nên hệ thống

d)

Mối quan hệ chặt với yếu tố môi trường

52.

Trong cấu trúc phân lớp, "phân hệ" (Subsystem) được hiểu là gì?

a)

Đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ nữa

b)

Tập hợp module thực hiện mục tiêu xác định

c)

Tập hợp phần tử liền kề tạo một thao tác

d)

Toàn bộ các phần tử và mối liên kết chính

53.

Môi trường của một hệ thống KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Thành phần cấu trúc bên trong hệ thống

b)

Người dùng tin và thông tin tổ chức

c)

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng kết quả

d)

Các yếu tố tác động trở lại hệ thống

54.

Sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống tự nhiên và hệ thống nhân tạo là gì?

a)

Hệ nhân tạo không tương tác với môi trường

b)

Hệ tự nhiên luôn đơn giản hơn nhân tạo

c)

Hệ nhân tạo có mục tiêu rõ ràng, tự nhiên không

d)

Hệ tự nhiên do con người thiết kế ra

55.

Một hệ thống được coi là hệ thống hỗn hợp khi nào?

a)

Bao gồm phần tử trừu tượng vật chất và con người

b)

Chỉ bao gồm các phần tử vật chất hữu hình

c)

Là hệ thống kích thước rất lớn và phức tạp

d)

Chỉ bao gồm khái niệm liên hệ với nhau

56.

Trong mô hình hoá hệ thống, mô hình khái niệm chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Tạo giao diện người dùng có tính thẩm mỹ

b)

Xác định ranh giới, mục đích và các phần tử

c)

Tối ưu hoá tham số điều khiển chi tiết

d)

Mô phỏng động học với số liệu thực nghiệm

57.

Mục đích cốt lõi của một vòng phản hồi âm trong hệ thống là gì?

a)

Khuếch đại sai lệch để tăng tốc tăng trưởng

b)

Ổn định trạng thái quanh mục tiêu mong muốn

c)

Thay toàn bộ cấu trúc bằng thành phần mới

d)

Tách hệ con khỏi tác động môi trường

58.

Điều nào mô tả đúng 'mục đích hệ thống'?

a)

Kết quả hành vi dài hạn mà hệ duy trì

b)

Các quy tắc đặt tên biến trong mô hình

c)

Danh sách tất cả thành phần phần cứng chi tiết

d)

Thời điểm bắt đầu của dự án triển khai

59.

Khi xác định ranh giới hệ thống, lựa chọn nào hợp lý nhất?

a)

Bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hành vi

b)

Chỉ xét các tác nhân do nhóm dự án kiểm soát

c)

Loại bỏ mọi yếu tố môi trường để đơn giản

d)

Chỉ giữ các đầu vào định lượng được đo lường

60.

Sự khác biệt chính giữa phân tích hệ thống và thiết kế hệ thống là gì?

a)

Phân tích triển khai; thiết kế lập ngân sách

b)

Phân tích đào tạo; thiết kế vận hành hằng ngày

c)

Phân tích hiểu vấn đề; thiết kế tạo giải pháp

d)

Phân tích viết mã; thiết kế kiểm thử tự động

61.

Trong một vòng phản hồi dương, hệ quả thường thấy là gì nếu không có giới hạn?

a)

Dao động nhỏ quanh điểm cân bằng bền vững

b)

Giảm độ nhạy với nhiễu từ môi trường

c)

Suy giảm nhanh về mức cơ sở ổn định

d)

Tăng trưởng tự khuếch đại đến ngưỡng ràng buộc

62.

Phát biểu nào thể hiện đúng tính trội (emergence) của hệ thống?

a)

Mọi thuộc tính đều dự đoán được từ từng phần

b)

Tính năng chỉ đến từ thành phần đắt tiền nhất

c)

Tính chất mới xuất hiện từ tương tác giữa phần tử

d)

Tổng hành vi bằng tổng đơn giản các phần độc lập

63.

Trong lập bản đồ vòng lặp, mũi tên có dấu cộng giữa hai biến thể hiện điều gì?

a)

Biến cùng chiều thay đổi với nhau theo quan hệ

b)

Biến đầu tăng thì biến sau luôn giảm ngược lại

c)

Quan hệ chỉ xuất hiện trong điều kiện biên hiếm

d)

Hai biến không hề có mối liên hệ nhân quả

64.

Yếu tố nào thuộc về 'môi trường hệ thống' của một nền tảng thương mại điện tử?

a)

Mã nguồn thuật toán gợi ý đề xuất mặt hàng

b)

Cấu trúc bảng sản phẩm trong cơ sở dữ liệu

c)

Hàm tính giá vận chuyển nội bộ chi tiết

d)

Quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân

65.

Bước nào nên làm đầu tiên khi mô hình hoá một vấn đề phức tạp?

a)

Tối ưu hoá trước khi hiểu cấu trúc phản hồi

b)

Làm rõ mục tiêu và câu hỏi mô hình cần trả lời

c)

Thu thập càng nhiều số liệu càng tốt ngay lập tức

d)

Lập trình mô phỏng với tham số mặc định sẵn

66.

Phát biểu nào mô tả đúng độ trễ (delay) trong vòng phản hồi?

a)

Khoảng thời gian giữa tác động và phản ứng hệ

b)

Biên độ dao động lớn nhất trong chu kỳ tín hiệu

c)

Số lượng vòng lặp có mặt trong sơ đồ nhân quả

d)

Sai số đo lường khi ghi nhận tín hiệu cảm biến

67.

Khi thiết kế can thiệp vào hệ thống đô thị để giảm ùn tắc, lựa chọn nào phù hợp tư duy hệ thống?

a)

Điều chỉnh cả nhu cầu di chuyển và năng lực mạng lưới

b)

Chỉ mở rộng số làn đường tại các nút hiện hữu

c)

Tập trung xử lý duy nhất một tuyến đường dài

d)

Bỏ qua hành vi người lái và mô thức di chuyển

68.

Trong phân rã hệ thống thành các hệ con, tiêu chí hữu ích nhất là gì?

a)

Theo chức năng và luồng thông tin tương tác

b)

Theo số lượng nhân sự đang phụ trách phần

c)

Theo màu sắc giao diện người dùng từng phần

d)

Theo kích thước tệp mã nguồn phát sinh

69.

Khi mô hình hóa một hệ thống phức tạp như nền kinh tế, việc lựa chọn đưa yếu tố nào vào mô hình và bỏ qua yếu tố nào là một ví dụ của việc xác định:

a)

Môi trường hoàn toàn tách biệt.

b)

Các hệ thống con.

c)

Ranh giới của mô hình (model boundary).

d)

Mục đích của hệ thống.

70.

Một hệ thống "mở" khác với hệ thống "đóng" ở đặc điểm cơ bản nào?

a)

Hệ thống mở có mục tiêu rõ ràng hơn hệ thống đóng.

b)

Hệ thống mở không có ranh giới với môi trường.

c)

Hệ thống đóng luôn phức tạp hơn hệ thống mở.

d)

Hệ thống mở có sự trao đổi vật chất, năng lượng hoặc thông tin với môi trường bên ngoài.

71.

Hệ thống điều khiển nhiệt độ (thermostat) trong máy lạnh là một ví dụ điển hình của hệ thống có đặc tính gì?

a)

Hệ thống có vòng lặp phản hồi (feedback loop) để tự điều chỉnh.

b)

Hệ thống chỉ bao gồm các thành phần vật lý, không có thông tin.

c)

Hệ thống hoàn toàn mở, không có điều khiển.

d)

Hệ thống chỉ hoạt động theo một chiều, không có phản hồi.

72.

Tại sao việc phân biệt rõ ràng giữa "hệ thống" và "môi trường" lại quan trọng khi phân tích?

a)

Vì môi trường không bao giờ tác động đến hệ thống.

b)

Giúp xác định phạm vi phân tích, những yếu tố nào có thể kiểm soát (bên trong) và những yếu tố nào là ngữ cảnh (bên ngoài).

c)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều là hệ thống đóng.

d)

Vì hệ thống luôn lớn hơn môi trường của nó.

73.

Sự khác biệt giữa "phân tích hệ thống" (systems analysis) và "thiết kế hệ thống" (systems design) là gì?

a)

Phân tích tập trung vào việc tạo ra cái mới, thiết kế tập trung vào việc hiểu cái cũ.

b)

Phân tích tập trung vào việc hiểu hệ thống hiện tại hoặc vấn đề cần giải quyết, thiết kế tập trung vào việc xác định giải pháp hoặc hệ thống mới sẽ như thế nào.

c)

Không có sự khác biệt nào đáng kể.

d)

Phân tích do người kinh doanh làm, thiết kế do kỹ sư làm.

74.

Khi phân tích một hệ sinh thái hồ nước, việc xem xét mối quan hệ giữa tảo, cá nhỏ, cá lớn, vi sinh vật, ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng là áp dụng khái niệm nào?

a)

Phân tích cấu trúc và sự tương tác giữa các thành phần.

b)

Xác định ranh giới hệ thống.

c)

Phân loại hệ thống thành phần.

d)

Mô tả lịch sử hình thành hồ nước.

75.

Việc xây dựng thêm nhiều đường sá để giải quyết tắc nghẽn giao thông có thể dẫn đến "nhu cầu phát sinh" (induced demand), tức là càng có nhiều đường thì càng thu hút nhiều xe hơn, cuối cùng vẫn dẫn đến tắc nghẽn. Đây là ví dụ về việc không xem xét vấn đề dưới góc độ nào trong tư duy hệ thống?

a)

Góc độ quản lý nhân sự và tổ chức thi công hạ tầng.

b)

Góc độ chi phí xây dựng.

c)

Góc độ tư duy hệ thống, bao gồm tính tổng thể và các mối quan hệ tương tác giữa các phần tử trong hệ thống giao thông.

d)

Góc độ kỹ thuật liên quan đến vật liệu xây dựng đường.

76.

Một trang trại nuôi cá thâm canh, mật độ cao có thể cho năng suất cao ban đầu. Nhưng nếu không quản lý tốt, chất thải sẽ tích tụ, gây ô nhiễm nước, làm cá bệnh và chết hàng loạt. Điều này minh họa khái niệm nào trong hệ thống?

a)

Ranh giới của hệ thống là cố định.

b)

Môi trường không ảnh hưởng đến hệ thống nuôi trồng.

c)

Hệ thống luôn tự cân bằng một cách hoàn hảo.

d)

Sự tồn tại của các giới hạn tăng trưởng (Limits to Growth) và phản hồi tiêu cực khi vượt ngưỡng.

77.

Một thành phố gặp thiên tai lớn nhưng nhanh chóng phục hồi dịch vụ điện, nước và y tế, đồng thời thích nghi với điều kiện mới để duy trì cuộc sống cho người dân. Mô tả này phản ánh đặc điểm nào của hệ thống?

a)

Hệ thống luôn duy trì trạng thái ổn định.

b)

Hệ thống có khả năng thích ứng và phục hồi để duy trì chức năng cốt lõi.

c)

Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi môi trường không thay đổi.

d)

Hệ thống ưu tiên tối đa hiệu quả trong ngắn hạn.

78.

Phương pháp "Phân tích và thiết kế có cấu trúc" (Structured Analysis and Design) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Các đối tượng và lớp.

b)

Giao diện người dùng đồ họa.

c)

Dòng chảy dữ liệu (data flow) và các quy trình xử lý dữ liệu.

d)

Các vòng lặp phản hồi trong hệ thống.

79.

Khi thiết kế một hệ thống quản lý giao thông thông minh (Intelligent Transportation System - ITS), việc chỉ tập trung vào việc lắp đặt thêm camera giám sát mà không xem xét hành vi của người lái xe và mật độ giao thông có thể dẫn đến hiệu quả thấp. Đây là ví dụ về việc thiếu cách tiếp cận nào trong tư duy hệ thống?

a)

Tập trung vào các giải pháp kỹ thuật độc lập mà không xem xét các yếu tố bên ngoài.

b)

Loại bỏ hoàn toàn giai đoạn thu thập dữ liệu về hệ thống giao thông.

c)

Chỉ áp dụng cho các hệ thống không cần sự can thiệp của con người.

d)

Xem hệ thống như một tập hợp các phần tử tương tác với nhau, trong đó mỗi phần tử có vai trò và ảnh hưởng đến mục tiêu chung của hệ thống.

80.

Việc xây đập thủy điện mang lại lợi ích về năng lượng và kiểm soát lũ lụt, nhưng lại gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái hạ lưu, di cư của cá và đời sống người dân phải tái định cư. Việc đánh giá đầy đủ các tác động này đòi hỏi phải áp dụng quan điểm nào?

a)

Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt.

b)

Xem xét vấn đề một cách cục bộ, chỉ trong phạm vi nhà máy thủy điện.

c)

Áp dụng tư duy hệ thống để nhìn nhận các mối liên kết và hậu quả đa chiều, cả tích cực và tiêu cực, trong dài hạn.

d)

Chỉ dựa vào các báo cáo kỹ thuật về độ an toàn của đập.

81.

Việc phân tích một doanh nghiệp không chỉ dựa trên báo cáo tài chính mà còn xem xét sự hài lòng nhân viên, mức độ gắn kết khách hàng, quan hệ với nhà cung cấp và tác động đến cộng đồng phản ánh rõ nhất quan điểm nào?

a)

Quan điểm vi mô, tập trung giao dịch riêng lẻ

b)

Quan điểm ngắn hạn, quan tâm kết quả quý gần nhất

c)

Quan điểm hệ thống, nhìn doanh nghiệp như tổng thể

d)

Quan điểm kỹ thuật, tập trung quy trình sản xuất

82.

Áp dụng Product Lifecycle Thinking trong kinh doanh, xem xét từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ và tái chế, là minh họa cho quan điểm nào?

a)

Tập trung duy nhất giai đoạn bán hàng hiện tại

b)

Quan tâm thuần túy đến tính năng kỹ thuật

c)

Nhìn sản phẩm trong chu trình khép kín nhiều giai đoạn

d)

Chỉ theo dõi chi phí tài chính ngắn hạn

83.

Khi đánh giá tác động của dự án phát triển lớn, việc xem cả chi phí và lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường dài hạn thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Chỉ tối đa lợi ích kinh tế trước mắt

b)

Tin công nghệ giải quyết mọi vấn đề

c)

Đổ lỗi cho quy định của chính phủ

d)

Tư duy hệ thống với bức tranh toàn cảnh

84.

Một hệ sinh thái sản phẩm gồm điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh và dịch vụ đám mây thành công nhờ đặc tính nào?

a)

Tính đồng cục giữa sản phẩm cạnh tranh

b)

Cấu trúc phân cấp đơn giản giữa sản phẩm

c)

Tính trội từ tương tác và liên kết chặt chẽ

d)

Mục tiêu rõ ràng cho từng sản phẩm riêng lẻ

85.

Phân tích một hệ thống kinh tế-xã hội phức tạp chỉ dựa vào chỉ số vĩ mô có thể dẫn đến sai lầm nào về tính phức tạp và tính động?

a)

Đơn giản hóa mức các mối quan hệ quá mức

b)

Bỏ qua yếu tố môi trường không thuộc hệ thống

c)

Cho rằng hệ thống là độc lập không tương tác

d)

Đánh giá quá cao ổn định và khả năng dự đoán

86.

Trong dự án xây dựng hạ tầng quy mô lớn, yếu tố nào là then chốt cho tính trội của quá trình phát triển hệ thống?

a)

Ưu tiên tốc độ thi công bỏ qua tương thích

b)

Cơ chế điều phối giao tiếp và quản lý thông tin

c)

Sự độc lập hoàn toàn của hệ thống con

d)

Mỗi hệ thống con tối ưu lợi ích riêng biệt

87.

Một hệ thống tự tổ chức như đàn kiến hay thị trường tự do thách thức quản lý truyền thống ở điểm nào?

a)

Luôn cần mục tiêu rõ ràng do con người đặt

b)

Trật tự có thể xuất hiện không cần trung ương

c)

Ổn định chỉ đạt bằng kiểm soát tập trung

d)

Cần thiết phân cấp rạch ròi cứng nhắc

88.

Xem một bệnh viện là hệ thống mở, việc cập nhật phác đồ, hợp tác nghiên cứu, phản ứng quy định mới thể hiện khía cạnh nào của tính mở?

a)

Tương tác liên tục với môi trường bên ngoài

b)

Phụ thuộc nguồn cung thuốc và thiết bị

c)

Chỉ trao đổi bệnh nhân với bệnh viện khác

d)

Khả năng điều chỉnh nhiệt độ phòng bệnh

89.

Khác biệt giữa tính cưỡng bức phát sinh từ quy chế hợp lý và hệ thống bị cưỡng bức do quy chế không hợp lý ảnh hưởng thế nào đến tính trội?

a)

Cưỡng bức luôn cao hơn tự thuận tuyệt đối

b)

Cả hai làm tăng tính trội như nhau

c)

Cưỡng bức hợp lý có thể nuôi dưỡng tính trội

d)

Tính trội không phụ thuộc quy chế nào

90.

Trong giai đoạn thiết kế chi tiết hệ thống phần mềm quản lý kho, việc xác định cấu trúc dữ liệu, module lưu trữ và thuật toán tối ưu vị trí thuộc hình khắc nào?

a)

Kế hoạch bảo trì và nâng cấp

b)

Yêu cầu phần cứng và mạng máy tính

c)

Hoạt động bên trong và logic xử lý

d)

Giao diện người dùng và trải nghiệm

91.

Khi một người luôn giải quyết vấn đề theo thói quen cũ dù kém hiệu quả, yếu tố nào đang ảnh hưởng đến tư duy?

a)

Thiếu kiến thức chuyên môn sâu

b)

Áp lực từ môi trường xung quanh

c)

Thói quen hoặc lối mòn tư duy lâu ngày

d)

Cảm xúc tiêu cực nhất thời

92.

"Tư duy kỹ thuật" nhấn mạnh điều gì nhất khi giải quyết một vấn đề?

a)

Tìm ra giải pháp nhanh nhất có thể, bất kể hậu quả.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân đã có.

c)

Ưu tiên các giải pháp mang lại lợi ích kinh tế tức thì.

d)

Áp dụng các nguyên lý khoa học và toán học một cách có hệ thống.

93.

Việc một người dễ dàng chấp nhận thông tin từ người có uy tín mà không cần kiểm chứng thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào đến tư duy?

a)

Kinh nghiệm cá nhân.

b)

Tư duy logic yếu.

c)

Áp lực từ đám đông hoặc quyền lực.

d)

Thiếu kiến thức nền tảng.

94.

Một sinh viên kỹ thuật khi làm đồ án không chỉ quan tâm đến việc mạch điện chạy đúng, mà còn tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Điều này thể hiện đặc điểm nào của "Tư duy kỹ thuật"?

a)

Làm việc độc lập, không cần tham khảo.

b)

Tìm kiếm giải pháp hiệu quả và tối ưu.

c)

Ưu tiên tốc độ hoàn thành hơn chất lượng.

d)

Chỉ tập trung vào lý thuyết suông.

95.

Tại sao việc xác định rõ "ràng buộc" (constraints) như thời gian, chi phí, vật liệu lại quan trọng trong tư duy kỹ thuật?

a)

Vì ràng buộc giúp định hình không gian giải pháp khả thi và thực tế.

b)

Vì ràng buộc thường không ảnh hưởng đến giải pháp cuối cùng.

c)

Để làm cho vấn đề trở nên khó khăn hơn.

d)

Dễ có lý do trì hoãn dự án.

96.

Việc một người có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân và đánh giá thấp các rủi ro tiềm ẩn là biểu hiện của thiên kiến nào?

a)

Tư duy theo lối mòn (Mental set).

b)

Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias).

c)

Thiên kiến lạc quan quá mức (Optimism bias).

d)

Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring effect).

97.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc sử dụng "mô hình hóa" (modeling) hoặc "mô phỏng" (simulation) giúp ích gì?

a)

Làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hơn.

b)

Thay thế hoàn toàn việc thử nghiệm thực tế.

c)

Giúp hiểu rõ hơn hành vi của hệ thống, dự đoán kết quả và thử nghiệm các giải pháp một cách an toàn, tiết kiệm.

d)

Chỉ để trình bày kết quả cuối cùng.

98.

Việc đặt câu hỏi "Tại sao?", "Làm thế nào?", "Nếu... thì sao?" thể hiện khía cạnh nào của việc rèn luyện tư duy?

a)

Ghi nhớ thông tin.

b)

Tránh né các vấn đề phức tạp.

c)

Tư duy phân biện và khám phá.

d)

Chấp nhận thông tin một cách thụ động.

99.

Việc sẵn sàng xem xét lại quan điểm của mình khi có bằng chứng mới thuyết phục thể hiện phẩm chất nào của người có tư duy tốt?

a)

Luôn nghi ngờ mọi thứ.

b)

Thiếu chính kiến.

c)

Cởi mở và linh hoạt.

d)

Bảo thủ, kiên định.

100.

Quá trình thiết kế kỹ thuật thường không đi theo một đường thẳng mà có sự lặp lại (iteration) - quay lại các bước trước đó để điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc kết quả thử nghiệm. Điều này cho thấy tư duy kỹ thuật là một quá trình:

a)

Cứng nhắc và cố định.

b)

Chỉ dành cho những người có khả năng tiên tri

c)

Luôn luôn thành công ngay lần đầu.

d)

Đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng học hỏi từ sai sót.

101.

Kỹ năng "đặt câu hỏi đúng" đóng vai trò gì trong quá trình tư duy và giải quyết vấn đề?

a)

Làm chậm quá trình giải quyết vấn đề.

b)

Giúp định hướng suy nghĩ, làm rõ vấn đề, khám phá các khía cạnh mới và tìm kiếm thông tin cần thiết.

c)

Chỉ cần thiết khi không biết câu trả lời.

d)

Thể hiện sự thiếu hiểu biết của người hỏi.

102.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc xem xét các yếu tố như chi phí, an toàn, và tác động môi trường thể hiện điều gì?

a)

Sự chậm trễ không cần thiết trong quá trình giải quyết.

b)

Một cách tiếp cận toàn diện và có trách nhiệm.

c)

Việc tuân thủ các quy định bắt buộc.

d)

Sự thiếu tập trung vào vấn đề chính.

103.

Việc nhận diện các giả định ngầm (underlying assumptions) trong một lập luận là một kỹ năng quan trọng của:

a)

Đưa ra quyết định vội vàng.

b)

Ghi nhớ máy móc.

c)

Tư duy phê biện.

d)

Sao chép thông tin.

104.

Việc xem xét các khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội khi đề xuất một giải pháp kỹ thuật (ví dụ: tác động môi trường, ảnh hưởng cộng đồng) là một phần của:

a)

Sự thiếu quyết đoán trong kỹ thuật.

b)

Tư duy tập trung thuần túy vào lợi nhuận.

c)

Việc làm phức tạp hóa vấn đề không cần thiết.

d)

Tư duy kỹ thuật một cách toàn diện và có trách nhiệm.

105.

"Tư duy hội tụ" (Convergent Thinking) hướng tới mục tiêu nào chính?

a)

Nhìn nhận vấn đề từ thật nhiều góc độ lạ

b)

Khám phá các mối liên hệ hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Phân tích và chọn giải pháp tối ưu từ phương án có

d)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng khác nhau

106.

Đặc điểm nào cho thấy tư duy gián tiếp không chạm trực tiếp vào hiện tượng mà qua các khâu trung gian?

a)

Tính khái quát tuyệt đối

b)

Tính gián tiếp qua mô hình

c)

Tính logic hình thức

d)

Tính có vấn đề cao và rộng

107.

Hình thức tư duy nào được xem là nguyên thủy và gắn với hành động trực tiếp nhất?

a)

Tư duy trực quan hình ảnh

b)

Tư duy trực quan hành động

c)

Tư duy lý luận phức tạp

d)

Tư duy trừu tượng ngôn từ

108.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy?

a)

Môi trường văn hóa xã hội

b)

Hệ thống phản xạ sinh lý

c)

Cấu trúc của hệ thống tư duy

d)

Trình độ học vấn của mẹ

109.

Lợi ích quan trọng của rèn luyện tư duy là gì?

a)

Giảm nhu cầu học hỏi tri thức mới

b)

Tăng cường khả năng sáng tạo giải quyết

c)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc khi quyết

d)

Luôn đưa ra quyết định nhanh nhất

110.

Vì sao nên xem xét cả thông tin nghịch khi rèn luyện tính khách quan?

a)

Vì thông tin trái chiều không đáng tin

b)

Để làm phức tạp thêm vấn đề

c)

Vì có thể gợi mở cách nhìn mới hiệu quả

d)

Để chứng minh quan điểm của mình

111.

Tư duy kỹ thuật thường xuất hiện nổi bật trong lĩnh vực nào?

a)

Triết học và tôn giáo học thuật

b)

Lao động kỹ thuật giải các bài toán

c)

Thể thao giải trí phong trào

d)

Nghệ thuật và văn học

112.

Đặc điểm nào thể hiện tư duy kỹ thuật gắn với bản vẽ, quy trình và thuật ngữ?

a)

Tính tích hợp liên ngành cao

b)

Tính chất lý thuyết thuần túy

c)

Gắn với ngôn ngữ khoa học kỹ thuật

d)

Tính khách quan và định lượng cao

113.

Trong cấu trúc tư duy kỹ thuật, đối tượng tư duy không bao gồm yếu tố nào?

a)

Các vấn đề hiện tượng kỹ thuật

b)

Các quy trình công nghệ cơ bản

c)

Các cảm xúc cá nhân không liên quan

d)

Các hệ thống kỹ thuật chuyên sâu

114.

Bước đầu tiên quan trọng nhất trong tư duy giải quyết vấn đề là gì?

a)

Lựa chọn giải pháp tối ưu ngay

b)

Đánh giá tất cả phương án sớm

c)

Phân tích cấu trúc vấn đề trước

d)

Thu thập thông tin liên quan

115.

Tư duy logic không bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Suy nghĩ và giải quyết có hệ thống

b)

Luôn dựa vào cảm tính trực quan

c)

Dùng quy tắc để suy luận đúng đắn

d)

Quyết định hiệu quả dựa hệ thống

116.

Trong tư duy phản biện, nhìn vấn đề hoài nghi tích cực nhằm mục đích gì?

a)

Luôn phản đối ý kiến người khác

b)

Kéo dài thời gian tranh luận thêm

c)

Tìm ra lỗi sai trong mọi lập luận

d)

Phân tích độ tin cậy hợp lý

117.

Phương pháp tập trung vào tiếp cận vấn đề theo hướng ngược lại với thông thường là gì?

a)

Tư duy đơn giản hóa vấn đề

b)

Tư duy tích cực cảm hứng

c)

Tư duy lật ngược vấn đề

d)

Tư duy mở đa chiều

118.

Lợi ích nào không phải lợi ích chính của tư duy mở?

a)

Học tập và tiếp thu kiến thức hiệu quả

b)

Loại bỏ hoàn toàn mọi nghi ngờ

c)

Tăng hợp tác và chia sẻ đa chiều

d)

Giảm thiên kiến và định kiến nhận thức

119.

Luôn bảo vệ quan điểm cố hữu của bản thân.

a)

Là bước đầu tiên của đổi mới sáng tạo.

b)

Là kỹ thuật tăng tốc giải quyết vấn đề.

c)

Là rào cản đối với tự phản tỉnh hiệu quả.

d)

Là biểu hiện của tư duy thích ứng môi trường.

120.

Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tư duy kỹ thuật được nêu trong chương?

a)

Tinh thần khởi nghiệp.

b)

Việc duy trì các quy trình truyền thống một cách nghiêm ngặt.

c)

Nghiên cứu và phát triển (R&D).

d)

Văn hóa sáng tạo trong tổ chức.

121.

Trong quy trình đổi mới sáng tạo, giai đoạn "Phát triển nguyên mẫu" thuộc bước nào?

a)

Nghiên cứu thị trường.

b)

Thực hiện và triển khai.

c)

Thử nghiệm và đánh giá.

d)

Tìm kiếm ý tưởng mới.

122.

Một trong những thách thức khi kết hợp tư duy kỹ thuật và đổi mới sáng tạo là gì?

a)

Tư duy kỹ thuật luôn cản trở việc tìm ra giải pháp logic.

b)

Đổi mới sáng tạo không cần đến cơ sở hạ tầng công nghệ.

c)

Khó khăn trong việc cân bằng giữa tư duy logic chặt chẽ và sự linh hoạt, sáng tạo.

d)

Kỹ thuật viên luôn dễ dàng thích ứng với mọi sự thay đổi.

123.

"Tính có vấn đề" của tư duy ngụy ý rằng tư duy chỉ thực sự được khởi động khi nào?

a)

Khi nhận thức cảm tính đã cung cấp đầy đủ hình ảnh trực quan về đối tượng.

b)

Khi ngôn ngữ đã phát triển đến một mức độ đủ để diễn đạt các khái niệm phức tạp.

c)

Khi con người đối mặt với một tình huống chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, đòi hỏi sự khám phá để đạt mục tiêu mới.

d)

Khi con người có đủ mọi thông tin cần thiết về một sự vật.

124.

Việc một nhà khoa học sử dụng công thức toán học và mô hình lý thuyết để giải thích một hiện tượng vật lý mà không thể quan sát trực tiếp bằng giác quan, thể hiện đặc điểm nào của tư duy?

a)

Tính gián tiếp.

b)

Tính có vấn đề.

c)

Mối quan hệ chặt chẽ với nhận thức cảm tính.

d)

Tính khái quát.

125.

Phân loại tư duy theo mức độ sáng tạo thành "tư duy thuật toán" và "tư duy heuristic". Sự khác biệt căn bản giữa chúng là gì?

a)

Tư duy thuật toán luôn hiệu quả hơn tư duy heuristic trong mọi tình huống.

b)

Tư duy heuristic giải quyết vấn đề theo một quy trình có sẵn, còn tư duy thuật toán thì linh hoạt.

c)

Tư duy thuật toán giải quyết vấn đề theo khuôn mẫu, quy trình định sẵn; tư duy heuristic giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, không theo khuôn mẫu.

d)

Tư duy heuristic chỉ áp dụng cho các vấn đề đơn giản, còn tư duy thuật toán dùng cho vấn đề phức tạp.

126.

Khi rèn luyện "tính toàn diện" trong phân tích vấn đề, việc sử dụng công cụ 5W1H (What, When, Who, Where, Why, How) nhằm mục đích chính là gì?

a)

Để khám phá và xác định đầy đủ các khía cạnh, mối liên hệ của vấn đề, từ đó có cái nhìn bao quát.

b)

Để tập trung vào những điểm mạnh và cơ hội của vấn đề.

c)

Để nhanh chóng tìm ra giải pháp đơn giản nhất cho vấn đề.

d)

Để chứng minh quan điểm của bản thân là duy nhất đúng.

127.

Đặc trưng "tính chất lý thuyết thực hành" của tư duy kỹ thuật thể hiện rõ nhất ở việc nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết trừu tượng.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm thực hành mà không cần đến kiến thức lý thuyết.

c)

Kết hợp việc vận dụng kiến thức kỹ thuật đã có với các hành động thực hành như thử nghiệm, kiểm tra, điều chỉnh.

d)

Ưu tiên giải quyết vấn đề bằng các thuật toán có sẵn.

128.

Quá trình tư duy kỹ thuật trong nhiệm vụ "khảo sát - thiết kế kỹ thuật" thường KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây ở giai đoạn đầu?

a)

Khảo sát, thu thập, phân tích dữ liệu về nhiệm vụ, đối tượng thiết kế.

b)

Đóng gói và chuyển giao kết quả thiết kế cho khách hàng.

c)

Đề xuất giải pháp, phác hoạ các phương án thiết kế.

d)

Nghiên cứu phân tích tính nhiệm vụ và hình thành ý tưởng thiết kế.

129.

Tại sao tư duy phản biện được coi là một kỹ năng quan trọng trong thời đại thông tin bùng nổ với nhiều tin giả và dữ liệu trái chiều?

a)

Vì nó giúp người ta chấp nhận nhanh chóng mọi thông tin mới.

b)

Vì nó cho phép đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và trực giác.

c)

Vì nó giúp phân tích, đánh giá độ tin cậy của thông tin, phát hiện giả định, lỗi logic để đưa ra nhận định chính xác.

d)

Vì nó khuyến khích việc tìm kiếm sự đồng thuận tuyệt đối.

130.

Lợi ích của "Tư duy lật ngược vấn đề" (Reverse Thinking) trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Luôn đảm bảo tìm ra giải pháp nhanh nhất và ít tốn kém nhất.

b)

Giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, thoát khỏi khuôn khổ cũ để tìm ra ý tưởng mới lạ, đột phá.

c)

Chỉ phù hợp với những người có tư duy cứng nhắc, không sáng tạo.

d)

Luôn dẫn đến hệ quả tiêu cực nếu áp dụng không đúng cách.

131.

Khi một người có "tư duy mở", họ thường có thái độ như thế nào trước những ý kiến trái chiều?

a)

Chỉ chấp nhận những ý kiến tương đồng với quan điểm của mình.

b)

Cảm thấy bị tấn công và trở nên phòng thủ.

c)

Hoàn toàn bác bỏ và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng mọi giá.

d)

Sẵn sàng lắng nghe, thậm chí chấp nhận ý kiến trái chiều để mở rộng góc nhìn và trau dồi kiến thức.

132.

Mục đích chính của việc rèn luyện "tính nhạy bén và linh hoạt" trong tư duy là gì?

a)

Để ưu tiên sử dụng duy nhất một chiến lược đã chứng minh.

b)

Để loại bỏ hoàn toàn cảm xúc trong mọi quyết định.

c)

Để thích nghi nhanh với bối cảnh mới, chuyển đổi góc nhìn, thử nghiệm phương án khác nhau khi điều kiện thay đổi.

d)

Để luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và kinh nghiệm đã có.