wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÁC TỔ CHỨC TC-TT-TD QUỐC TẾ

Total questions: 99

Worksheet time: 2hrs 39mins

Name
Class
Date
1.
  1. Nội dung nào dưới đây thể hiện đặc điểm của tài chính quốc tế?

a)

Phạm vi và môi trường hoạt động của các nguồn vốn tài chính quốc tế không bị chi phối trực tiếp bởi các nhân tố như rủi ro chính trị và rủi ro hối đoái;

b)

Phạm vi và môi trường hoạt động của các nguồn vốn tài chính quốc tế bị chi phối trực tiếp bởi các nhân tố như rủi ro chính trị và rủi ro hối đoái;

c)

Phạm vi và môi trường hoạt động của các nguồn vốn tài chính quốc tế bị chi phối gián tiếp bởi các nhân tố như rủi ro chính trị và rủi ro hối đoái;

d)

Phạm vi và môi trường hoạt động của các nguồn vốn tài chính quốc tế bị chi phối trực tiếp bởi các nhân tố như rủi ro kinh tế và rủi ro hối đoái.

2.

NHNNVN đã hoàn tất thủ tục góp vốn mua cổ phần, chính thức trở thành thành viên của Bis vào thời gian nào?

a)

Ngày 13/10/2020

b)

Ngày 13/10/2019

c)

Ngày 13/10/2018

d)

Ngày 13/10/2017

3.

Nội dung nào dưới đây thể hiện về phân loại tài chính quốc tế theo quan hệ tiền tệ?

a)

Các quan hệ thanh toán quốc tế, viện trợ quốc tế hoàn lại, tín dụng quốc tế, đầu tư chứng khoán quốc tế, đầu tư trực tiếp quốc tế;

b)

Các quan hệ thanh toán quốc tế, viện trợ quốc tế không hoàn lại, tín dụng quốc tế, đầu tư chứng khoán quốc gia, đầu tư trực tiếp quốc tế;

c)

Các quan hệ thanh toán quốc tế, viện trợ quốc tế không hoàn lại, tín dụng quốc tế, đầu tư chứng khoán quốc tế, đầu tư trực tiếp quốc tế;

d)

Các quan hệ thanh toán quốc tế, viện trợ quốc tế không hoàn lại, tín dụng quốc tế, đầu tư chứng khoán quốc tế, đầu tư gián tiếp quốc tế.

4.

Nội dung nào dưới đây thể hiện về phân loại tài chính quốc tế theo quỹ tiền tệ?

a)

Các loại quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể của từng quốc gia; các quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể khu vực; các quỹ tiền tệ trực thuộc các tổ chức quốc tế toàn cầu; các quỹ tài chính của các công ty quốc gia;

b)

Các loại quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể của từng quốc gia; các quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể khu vực; các quỹ tiền tệ không trực thuộc các tổ chức quốc tế toàn cầu; các quỹ tài chính của các công ty đa quốc gia;

c)

Các loại quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể của từng quốc gia; các quỹ tiền tệ không trực thuộc các chủ thể khu vực; các quỹ tiền tệ trực thuộc các tổ chức quốc tế toàn cầu; các quỹ tài chính của các công ty đa quốc gia;

d)

Các loại quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể của từng quốc gia; các quỹ tiền tệ trực thuộc các chủ thể khu vực; các quỹ tiền tệ trực thuộc các tổ chức quốc tế toàn cầu; các quỹ tài chính của các công ty đa quốc gia.

5.

Ngân hàng đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) phát hành đợt trái phiếu toàn cầu đầu tiên vào thời gian nào?

a)

Ngày 9/5/2016

b)

Ngày 9/5/2017

c)

Ngày 9/5/2018

d)

Ngày 9/5/2019

6.

Nội dung nào dưới đây thể hiện phân loại tài chính quốc tế theo góc độ kinh tế vĩ mô?

a)

Tỷ giá hối đoái và các vấn đề liên quan; các khâu thanh toán quốc gia; hệ thống tiền tệ quốc tế và các thị trường tiền tệ quốc gia chủ yếu; nợ nước ngoài;

b)

Tỷ giá hối đoái và các vấn đề liên quan; các khâu thanh toán quốc tế; hệ thống tiền tệ quốc tế và các thị trường tiền tệ quốc gia chủ yếu; nợ nước ngoài;

c)

Tỷ giá hối đoái và các vấn đề liên quan; các khâu thanh toán quốc tế; hệ thống tiền tệ quốc gia và các thị trường tiền tệ quốc gia chủ yếu; nợ nước ngoài;

d)

Tỷ giá hối đoái và các vấn đề liên quan; các khâu thanh toán quốc tế; hệ thống tiền tệ quốc tế và các thị trường tiền tệ quốc tế chủ yếu; nợ nước ngoài;

7.

Vốn pháp định ban đầu của ADB là bao nhiêu?

a)

936 triệu USD

b)

946 triệu USD

c)

956 triệu USD

d)

966 triệu USD

8.

Nội dung nào dưới đây thể hiện phân loại tài chính quốc tế theo góc độ thị trường?

a)

Vấn đề quản trị tài chính vi mô gồm: Đánh giá và quản trị rủi ro quốc tế; các thị trường tài chính; hoạt động đầu tư quốc gia; tài chính công ty đa quốc gia.

b)

Vấn đề quản trị tài chính vi mô gồm: Đánh giá và quản trị rủi ro quốc tế; các thị trường tài chính; hoạt động đầu tư quốc tế; tài chính công ty quốc gia.

c)

Vấn đề quản trị tài chính vi mô gồm: Đánh giá và quản trị rủi ro quốc tế; các thị trường tài chính; hoạt động đầu tư quốc tế; tài chính công ty đa quốc gia.

d)

Vấn đề quản trị tài chính vi mô gồm: Đánh giá và quản trị rủi ro quốc tế; các thị trường tài chính; hoạt động đầu tư quốc tế; tài chính công ty đa quốc tế.

9.

Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) được thành lập với bao nhiêu thành viên?

a)

21

b)

31

c)

41

d)

51

10.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những vai trò của tài chính quốc tế?

a)

Khai thác các nguồn lực trong nước phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong nước;

b)

Khai thác các nguồn lực nước ngoài phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội nước ngoài;

c)

Khai thác các nguồn lực nước ngoài phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội quốc tế;

d)

Khai thác các nguồn lực nước ngoài phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong nước.

11.

Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) được thành lập vào thời gian nào?

a)

Ngày 19/12/1966

b)

Ngày 19/12/1956

c)

Ngày 19/12/1946

d)

Ngày 19/12/1936

12.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những vai trò của tài chính quốc tế?

a)

Thúc đẩy quá trình hội nhập của các nền kinh tế vào tự do hóa và hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu;

b)

Thúc đẩy quá trình hội nhập của các nền kinh tế vào tự do hóa và hội nhập chính trị khu vực và toàn cầu;

c)

Thúc đẩy quá trình hội nhập của các nền kinh tế vào tự do hóa và hội nhập kinh tế khu vực và trong nước;

d)

Thúc đẩy quá trình hội nhập của các nền kinh tế vào tự do hóa và hội nhập kinh tế quốc gia và toàn cầu.

13.

Hiệp hội phát triển quốc tế - IDA là một tổ chức có nguồn vốn tài chính độc lập do bao nhiêu nước thành viên đóng góp?

a)

143

b)

153

c)

163

d)

173

14.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tiền tệ quốc tế?

a)

Là đồng tiền của một quốc gia được chọn làm đơn vị thanh toán, đo lường và dự trữ giá trị của quốc gia hoặc cộng đồng kinh tế (khối kinh tế) thông qua tỷ giá và tổ chức lưu thông tiền tệ giữa các quốc gia;

b)

Là đồng tiền của một quốc gia được chọn làm đơn vị thanh toán, đo lường và dự trữ giá trị của nước đó hoặc cộng đồng kinh tế (khối kinh tế) thông qua tỷ giá và tổ chức lưu thông tiền tệ giữa các quốc gia;

c)

Là đồng tiền của một quốc gia được chọn làm đơn vị thanh toán, đo lường và dự trữ giá trị của các nước hoặc cộng đồng kinh tế (khối kinh tế) thông qua tỷ giá và tổ chức lưu thông tiền tệ giữa các quốc gia;

d)

Là đồng tiền của một quốc gia được chọn làm đơn vị thanh toán, đo lường và dự trữ giá trị của các nước hoặc cộng đồng kinh tế (khối kinh tế) thông qua tỷ giá và hạn chế tổ chức lưu thông tiền tệ giữa các quốc gia;

15.

Chủ tịch Ngân hàng Thế giới do Ban Giám đốc điều hành lựa chọn với nhiệm kỳ 5 năm, theo truyền thống là người nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nga

c)

Mỹ

d)

Pháp

16.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những mục đích của việc thiết lập hệ thống tiền tệ quốc tế?

a)

Tạo cơ hội hình thành các mối liên kết về chính trị giữa các quốc gia của thành viên của khối kinh tế trở nên chặt chẽ hơn;

b)

Tạo cơ hội hình thành các mối liên kết về kinh tế giữa các quốc gia của thành viên của khối kinh tế trở nên chặt chẽ hơn;

c)

Tạo cơ hội hình thành các mối liên kết về chính trị giữa các quốc gia của thành viên của khối kinh tế không trở nên chặt chẽ hơn;

d)

Tạo cơ hội hình thành các mối liên kết về chính trị giữa các quốc gia của thành viên của khối kinh tế chưa trở nên chặt chẽ hơn.

17.

Theo quy định của WB, các nước đang phát triển có thu nhập quốc dân bình quân đầu người là bao nhiêu sẽ được vay của IBRD?

a)

Trên 1,2051{,}205 USD/năm

b)

Trên 1,3051{,}305 USD/năm

c)

Trên 1,4051{,}405 USD/năm

d)

Trên 1,5051{,}505 USD/năm

18.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những mục đích của việc thiết lập hệ thống tiền tệ quốc tế?

a)

Góp phần củng cố vai trò và vị trí kinh tế - chính trị của một quốc gia trong khu vực.

b)

Góp phần củng cố vai trò và vị trí kinh tế - xã hội của một quốc gia trong khu vực.

c)

Góp phần củng cố vai trò và vị trí kinh tế - văn hóa của một quốc gia trong khu vực.

d)

Góp phần củng cố vai trò và vị trí kinh tế - quốc tế của một quốc gia trong khu vực.

19.

Nội dung nào dưới đây thể hiện nguyên tắc hoạt động của tín dụng quốc tế?

a)

Nguyên tắc bảo đảm lợi ích của các bên và nguyên tắc chia đôi và giảm thiếu rủi ro;

b)

Nguyên tắc bảo đảm lợi ích của các bên và nguyên tắc giữ nguyên và giảm thiếu rủi ro;

c)

Nguyên tắc bảo đảm lợi ích của các bên và nguyên tắc chia sẻ và gia tăng rủi ro;

d)

Nguyên tắc bảo đảm lợi ích của các bên và nguyên tắc chia sẻ và giảm thiếu rủi ro.

20.

Nội dung nào dưới đây thể hiện phân loại các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế theo nội dung hoạt động?

a)

Tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc gia toàn cầu và các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng khu vực.

b)

Tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế toàn cầu và các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng trong nước.

c)

Tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế toàn cầu và các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng khu vực.

d)

Tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế toàn cầu và các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng khác khu vực.

21.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những đặc điểm của các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế?

a)

Đây là các tổ chức quốc gia toàn cầu hoặc khu vực được thành lập bởi nhiều quốc gia và do đó phải tuân theo luật pháp quốc tế;

b)

Đây là các tổ chức quốc tế toàn cầu hoặc khu vực được thành lập bởi một quốc gia và do đó phải tuân theo luật pháp quốc tế;

c)

Đây là các tổ chức quốc tế toàn cầu hoặc khu vực được thành lập bởi nhiều quốc gia và do đó phải tuân theo luật pháp quốc gia;

d)

Đây là các tổ chức quốc tế toàn cầu hoặc khu vực được thành lập bởi nhiều quốc gia và do đó phải tuân theo luật pháp quốc tế.

22.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những đặc điểm của các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế?

a)

Chủ sở hữu hoặc cổ đông của các tổ chức này nói chung là Chính phủ các quốc gia, mặc dù cũng có thể có các tổ chức quốc tế khác đôi khi được coi là cổ đông;

b)

Chủ sở hữu hoặc cổ đông của các tổ chức này nói chung là Chính phủ các quốc gia, mặc dù cũng có thể có các tổ chức quốc gia khác đôi khi được coi là cổ đông;

c)

Chủ sở hữu hoặc cổ đông của các tổ chức này nói chung là Chính phủ các quốc gia, mặc dù cũng có thể có các tổ chức chính trị khác đôi khi được coi là cổ đông;

d)

Chủ sở hữu hoặc cổ đông của các tổ chức này nói chung là Chính phủ các quốc gia, mặc dù cũng có thể có các tổ chức văn hóa khác đôi khi được coi là cổ đông.

23.

Ngân hàng Thế giới (WB) là một số tổ chức tài chính - tín dụng quốc tế toàn cầu, với cơ cấu bên trong gồm mấy tổ chức?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

24.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những vai trò của các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế?

a)

Góp phần tạo sự ổn định của hệ thống kinh tế của các quốc gia và hệ thống tiền tệ quốc

b)

Góp phần tạo sự ổn định của hệ thống chính trị của các quốc gia và hệ thống tiền tệ quốc

c)

Góp phần tạo sự ổn định của hệ thống xã hội của các quốc gia và hệ thống tiền tệ quốc tế;

d)

Góp phần tạo sự ổn định của hệ thống tiền tệ của các quốc gia và hệ thống tiền tệ quốc tế;

25.

Hội đồng Quản trị BIS - cơ quan ra quyết định cao nhất của BIS đã ra thông cáo chính thức mời Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trở thành thành viên vào thời gian nào?

a)

Ngày 14/01/1990

b)

Ngày 14/01/2000

c)

Ngày 14/01/2010

d)

Ngày 14/01/2020

26.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những vai trò của các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế?

a)

Hỗ trợ các nước thành viên đang phát triển thực hiện các dự án bồi dưỡng và nâng cao kiến thức, trình độ quản lý kinh tế tài chính ở các tầm vĩ mô và vi mô, dưới một số hoạt động cụ thể;

b)

Hỗ trợ các nước thành viên đang phát triển thực hiện các dự án bồi dưỡng và nâng cao trình độ, kỹ năng quản lý kinh tế tài chính ở các tầm vĩ mô và vi mô, dưới một số hoạt động cụ thể;

c)

Hỗ trợ các nước thành viên đang phát triển thực hiện các dự án bồi dưỡng và nâng cao kiến thức, kỹ năng quản lý kinh tế tài chính ở các tầm vĩ mô và vi mô, dưới một số hoạt động cụ thể

d)

Hỗ trợ các nước thành viên đang phát triển thực hiện các dự án bồi dưỡng và nâng cao hiểu biết, kỹ năng quản lý kinh tế tài chính ở các tầm vĩ mô và vi mô, dưới một số hoạt động cụ thể;

27.

Nội dung nào dưới đây thể hiện các hoạt động chủ yếu của quỹ IMF?

a)

Giám sát chính sách tiền tệ của các nước thành viên; cho vay, hỗ trợ các nước thành viên về tài chính; giúp đỡ kỹ thuật và đào tạo chuyên gia;

b)

Giám sát chính sách tiền tệ của các nước thành viên; đi vay, hỗ trợ các nước thành viên về tài chính; giúp đỡ kỹ thuật và đào tạo chuyên gia;

c)

Giám sát chính sách tiền tệ của các nước thành viên; cho vay, hỗ trợ các nước thành viên về tài chính; giúp đỡ kỹ thuật và đào tạo chuyên môn;

d)

Giám sát chính sách tiền tệ của các nước thành viên; cho vay, hỗ trợ các nước thành viên về tài chính; giúp đỡ kỹ thuật và đào tạo thành viên;

28.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của BIS?

a)

Hỗ trợ các NHTW trong việc phối hợp nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, hạn chế các rủi ro an ninh mạng.

b)

Hỗ trợ các NHTM trong việc phối hợp nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, hạn chế các rủi ro an ninh mạng.

c)

Hỗ trợ các NHTW trong việc phối hợp nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng về văn hóa, hạn chế các rủi ro an ninh mạng.

d)

Hỗ trợ các NHTW trong việc phối hợp nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng về chính trị, hạn chế các rủi ro an ninh mạng.

29.

Quyền rút vốn đặc biệt (viết tắt là SDRs), tiếng Anh là Special Drawing Rights) được Quỹ Tiền tệ quốc tế đặt ra năm nào?

a)

1959

b)

1969

c)

1979

d)

1989

30.

Nội dung nào dưới đây thể hiện mục tiêu hoạt động của nhóm Ngân hàng thế giới?

a)

Mục tiêu hoạt động nhóm Ngân hàng thế giới là chống đói nghèo, hỗ trợ sự phát triển văn hóa và nâng cao mức sống, thu nhập của người dân ở các nước đang phát triển.

b)

Mục tiêu hoạt động nhóm Ngân hàng thế giới là chống đói nghèo, hỗ trợ sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống, thu nhập của người dân ở các nước đang phát triển.

c)

Mục tiêu hoạt động nhóm Ngân hàng thế giới là chống đói nghèo, hỗ trợ sự phát triển chính trị và nâng cao mức sống, thu nhập của người dân ở các nước đang phát triển.

d)

Mục tiêu hoạt động nhóm Ngân hàng thế giới là chống đói nghèo, hỗ trợ sự phát triển công nghệ và nâng cao mức sống, thu nhập của người dân ở các nước đang phát triển.

31.

Trong nguồn vốn ODA luôn có một phần viện trợ không hoàn lại, thấp nhất là bao nhiêu % của tổng số vốn vay ODA?

a)

15%

b)

25%

c)

35%

d)

5%

32.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những nguyên tắc huy động vốn và tài trợ tín dụng của IBRD?

a)

Đảm bảo cơ cấu cân đối giữa số ngoại tệ có nhu cầu đi vay và số ngoại tệ cần thu hút;

b)

Đảm bảo cơ cấu cân đối giữa số ngoại tệ có nhu cầu đi vay và số ngoại tệ cần cho vay;

c)

Đảm bảo cơ cấu cân đối giữa số ngoại tệ có nhu cầu cho vay và số ngoại tệ cần thu hút;

d)

Đảm bảo cơ cấu cân đối giữa số ngoại tệ có nhu cầu cho vay và số ngoại tệ cần trả nợ.

33.

Theo quy định điều lệ Quỹ tiền tệ quốc tế IMF, Ban Giám đốc điều hành là cơ quan quản lý, điều hành hoạt động của Quỹ, gồm bao nhiêu Giám đốc?

a)

14

b)

4

c)

34

d)

24

34.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những nguyên tắc huy động vốn và tài trợ tín dụng của IBRD?

a)

Thời gian trung bình của vốn huy động cơ bản phù hợp, sát với thời gian đi vay vốn;

b)

Thời gian trung bình của vốn cho vay cơ bản phù hợp, sát với thời gian cho vay vốn;

c)

Thời gian trung bình của vốn tích lũy cơ bản phù hợp, sát với thời gian cho vay vốn;

d)

Thời gian trung bình của vốn huy động cơ bản phù hợp, sát với thời gian cho vay vốn.

35.

Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS được thành lập vào năm nào?

a)

1910

b)

1920

c)

1930

d)

1940

36.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những nguyên tắc huy động vốn và tài trợ tín dụng của IBRD?

a)

Tổng số vốn tín dụng cho vay không được vượt quá tổng số vốn đăng ký của IBRD;

b)

Tổng số vốn tín dụng đi vay không được vượt quá tổng số vốn đăng ký của IBRD;

c)

Tổng số vốn tín dụng cho vay không được vượt quá tổng số vốn cho vay của IBRD;

d)

Tổng số vốn tín dụng trả nợ không được vượt quá tổng số vốn đăng ký của IBRD;

37.

Theo quy định của Quỹ tiền tệ quốc tế IMF, mỗi nước khi gia nhập phải nộp là:

a)

25% phần đóng góp bằng vàng và 75% bằng tiền của nước mình.

b)

5% phần đóng góp bằng vàng và 95% bằng tiền của nước mình.

c)

15% phần đóng góp bằng vàng và 85% bằng tiền của nước mình.

d)

35% phần đóng góp bằng vàng và 65% bằng tiền của nước mình.

38.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những nguyên tắc huy động vốn và tài trợ tín dụng của IBRD là:

a)

Các khoản cho đi cơ bản không cơ cấu lại, nghĩa là không xóa và giảm nợ vay;

b)

Các khoản cho vay cơ bản không cơ cấu lại, nghĩa là không xóa và giảm nợ vay;

c)

Các khoản cho vay cơ bản không cơ cấu lại, nghĩa là không xóa và tăng nợ vay;

d)

Các khoản trả nợ cơ bản không cơ cấu lại, nghĩa là không xóa và giảm nợ vay;

39.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những nguyên tắc huy động vốn và tài trợ tín dụng của IBRD?

a)

Đảm bảo việc vay vốn IBRD bằng phát hành trái phiếu có mức tín nhiệm thấp nhất (AAA) để chi phí huy động vốn thấp nhất.

b)

Đảm bảo việc vay vốn IBRD bằng phát hành trái phiếu có mức tín nhiệm trung bình (AAA) để chi phí huy động vốn thấp nhất.

c)

Đảm bảo việc vay vốn IBRD bằng phát hành trái phiếu có mức tín nhiệm cao nhất (AAA) để chi phí huy động vốn thấp nhất.

d)

Đảm bảo việc vay vốn IBRD bằng phát hành trái phiếu có mức tín nhiệm vừa đủ (AAA) để chi phí huy động vốn thấp nhất.

40.

Ngân hàng đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) thành lập vào ngày, tháng, năm nào?

a)

Ngày 29/06/2005

b)

Ngày 29/06/2010

c)

Ngày 29/06/2015

d)

Ngày 29/06/2020

41.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của ADB?

a)

Phát triển toàn diện về xã hội, trong đó chú trọng phát triển vai trò tích cực, tiến bộ của phụ nữ trong xã hội

b)

Phát triển toàn diện về xã hội, trong đó chú trọng phát triển vai trò tích cực, tiến bộ của nam giới trong xã hội

c)

Phát triển toàn diện về xã hội, trong đó chú trọng phát triển vai trò tích cực, tiến bộ của trẻ em trong xã hội

d)

Phát triển toàn diện về xã hội, trong đó chú trọng phát triển vai trò tích cực, tiến bộ của người già trong xã hội

42.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của ADB?

a)

Hỗ trợ tăng cường và nâng cao vai trò, vị trí của khu vực kinh tế nhà nước trong quá trình phát triển

b)

Hỗ trợ tăng cường và nâng cao vai trò, vị trí của khu vực kinh tế tư nhân trong quá trình phát triển

c)

Hỗ trợ tăng cường và nâng cao vai trò, vị trí của khu vực kinh tế chính trị trong quá trình phát triển

d)

Hỗ trợ tăng cường và nâng cao vai trò, vị trí của khu vực kinh tế xã hội trong quá trình phát triển

43.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của ADB?

a)

Hỗ trợ nâng cao hiệu quả cải cách tri thức và hoạt động chính trị, thực thi chính sách và cơ chế quản trị quốc gia

b)

Hỗ trợ nâng cao hiệu quả cải cách tri thức và hoạt động văn hóa, thực thi chính sách và cơ chế quản trị quốc gia

c)

Hỗ trợ nâng cao hiệu quả cải cách tri thức và hoạt động chính sách, thực thi chính sách và cơ chế quản trị quốc gia

d)

Hỗ trợ nâng cao hiệu quả cải cách tri thức và hoạt động xã hội, thực thi chính sách và cơ chế quản trị quốc gia

44.

Quỹ tiền tệ quốc tế IMF đã cho vay các khoản vay đầu tiên đối với một số nước Tây Âu gặp khó khăn sau chiến tranh thế giới thứ hai vào thời gian nào?

a)

Ngày 8/5/1957

b)

Ngày 8/5/1947

c)

Ngày 8/5/1937

d)

Ngày 8/5/1927

45.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của ADB?

a)

Hỗ trợ các dự án, chương trình bảo vệ công nghệ, chống biến đổi khí hậu, phát triển năng lực tái tạo

b)

Hỗ trợ các dự án, chương trình bảo vệ văn hóa, chống biến đổi khí hậu, phát triển năng lực tái tạo

c)

Hỗ trợ các dự án, chương trình bảo vệ chính trị, chống biến đổi khí hậu, phát triển năng lực tái tạo

d)

Hỗ trợ các dự án, chương trình bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu, phát triển năng lực tái tạo

46.

Có bao nhiêu thành viên sáng lập Ngân hàng đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB)?

a)

27

b)

37

c)

47

d)

57

47.

Nội dung nào dưới đây thể hiện các hoạt động cung cấp dịch vụ hỗ trợ của Quỹ tiền tệ quốc tế cho Việt Nam?

a)

Giám sát kinh tế vi mô, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ đào tạo

b)

Giám sát kinh tế vĩ mô, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ đào tạo

c)

Giám sát kinh tế vĩ mô, hoạt động hỗ trợ công nghệ, dịch vụ đào tạo

d)

Giám sát kinh tế vĩ mô, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ công nghệ

48.

Nội dung nào dưới đây thể hiện các hoạt động cung cấp dịch vụ hỗ trợ của Ngân hàng thế giới cho Việt Nam?

a)

Hoạt động tư vấn chính sách, hoạt động hỗ trợ công nghệ và các báo cáo, hoạt động điều phối các nhà tài trợ

b)

Hoạt động tư vấn chính trị, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật và các báo cáo, hoạt động điều phối các nhà tài trợ

c)

Hoạt động tư vấn chính sách, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật và các báo cáo, hoạt động điều phối các nhà tài trợ

d)

Hoạt động tư vấn kinh tế, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật và các báo cáo, hoạt động điều phối các nhà tài trợ

49.

Quỹ tiền tệ quốc tế IMF bắt đầu hoạt động vào ngày, tháng, năm nào?

a)

Ngày 01/3/1947

b)

Ngày 01/3/1937

c)

Ngày 01/3/1927

d)

Ngày 01/3/1917

50.

Nội dung nào dưới đây thể hiện các hoạt động cung cấp dịch vụ hỗ trợ của Ngân hàng phát triển châu Á cho Việt Nam?

a)

Hoạt động tư vấn chính trị, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, hoạt động hỗ trợ tri thức

b)

Hoạt động tư vấn chính sách, hoạt động hỗ trợ công nghệ, hoạt động hỗ trợ tri thức

c)

Hoạt động tư vấn chính sách, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, hoạt động hỗ trợ kinh tế

d)

Hoạt động tư vấn chính sách, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, hoạt động hỗ trợ tri thức

51.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động tài trợ của AIIB?

a)

Cung cấp các nguồn vốn tín dụng cho các dự án và chương trình phát triển chính trị có bảo lãnh hoặc không có bảo lãnh của Chính phủ các nước thành viên

b)

Cung cấp các nguồn vốn tín dụng cho các dự án và chương trình phát triển kinh tế có bảo lãnh hoặc không có bảo lãnh của Chính phủ các nước thành viên

c)

Cung cấp các nguồn vốn tín dụng cho các dự án và chương trình phát triển văn hóa có bảo lãnh hoặc không có bảo lãnh của Chính phủ các nước thành viên

d)

Cung cấp các nguồn vốn tín dụng cho các dự án và chương trình phát triển công nghệ có bảo lãnh hoặc không có bảo lãnh của Chính phủ các nước thành viên

52.

Hệ thống Bretton Woods sụp đổ hoàn toàn vào năm nào?

a)

1953

b)

1963

c)

1973

d)

1983

53.

Một trong những hoạt động tài trợ của AIIB là:

a)

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn khác theo chức năng và nhiệm vụ của AIIB

b)

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ công nghệ và tư vấn khác theo chức năng và nhiệm vụ của AIIB

c)

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kinh tế và tư vấn khác theo chức năng và nhiệm vụ của AIIB

d)

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chính trị và tư vấn khác theo chức năng và nhiệm vụ của AIIB

54.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động tài trợ của AIIB?

a)

AIIB sẽ thực hiện thí điểm đi vay tín dụng bằng đồng nội tệ

b)

AIIB sẽ thực hiện thí điểm cho vay tín dụng bằng đồng nội tệ

c)

AIIB sẽ thực hiện thí điểm cho vay tín dụng bằng đồng ngoại tệ

d)

AIIB sẽ thực hiện thí điểm cho vay tín dụng bằng đồng tiền mạnh

55.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những chức năng và nhiệm vụ của AIIB?

a)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của Chính phủ các nước thành viên và tính tích cực của đầu tư công vào xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng và các hoạt động kinh tế theo chuỗi sản xuất và có hiệu quả

b)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư tư nhân vào tiêu dùng ngắn hạn của các nước thành viên a.     và tính tích cực của đầu tư tư nhân vào xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng và các hoạt động kinh tế theo chuỗi sản xuất và có hiệu quả;

c)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của Chính phủ các nước thành viên và tính tích cực của đầu tư tư nhân vào xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng và các hoạt động kinh tế theo chuỗi sản xuất và có hiệu quả;

d)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của Chính phủ các nước thành viên và tính tích cực của đầu tư tư nhân vào xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng và các hoạt động chính trị theo chuỗi sản xuất và có hiệu quả.

56.

Bản vị vàng đã phát triển thành “hệ thống tiền tệ quốc tế” vào năm nào?

a)

1880

b)

1890

c)

1870

d)

1860

57.

Lịch sử phát triển của thương mại quốc tế cho thấy, đến nay có mấy hệ thống tiền tệ quốc tế được sử dụng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

58.

Việt Nam trở thành thành viên của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) vào thời gian nào?

a)

1976

b)

1986

c)

1996

d)

1966

59.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tiền tệ theo C. Mác?

a)

Tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt, không tách ra khỏi thế giới hàng hóa, được coi là vật ngang giá chung để thể hiện và đo lường giá trị của mọi hàng hóa.

b)

Tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt, tách ra khỏi thế giới hàng hóa, được coi là vật ngang giá chung để thể hiện và đo lường giá trị của mọi hàng hóa.

c)

Tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt, chưa tách ra khỏi thế giới hàng hóa, được coi là vật ngang giá chung để thể hiện và đo lường giá trị của mọi hàng hóa.

d)

Tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt, tách ra khỏi thế giới hàng hóa, được coi là vật ngang giá chung để thể hiện và đo lường giá cả của mọi hàng hóa.

60.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tiền tệ theo Kinh tế học hiện đại?

a)

Tiền tệ là bất cứ cái gì được chấp thuận riêng trong việc thanh toán để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc trong việc hoàn trả các khoản nợ.

b)

Tiền tệ là bất cứ cái gì được chấp thuận chung trong việc thanh toán để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc trong việc tính toán các khoản nợ.

c)

Tiền tệ là bất cứ cái gì được chấp thuận chung trong việc thanh toán để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc trong việc hoàn trả các khoản nợ.

d)

Tiền tệ là bất cứ cái gì được chấp thuận chung trong việc thanh toán để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc trong việc chậm trả các khoản nợ.

61.

Kể từ khi ra đời đến nay, tiền tệ tồn tại dưới những hình thức nào?

a)

Vật ngang giá chung; Tiền giấy; Tiền tín dụng; Tiền điện tử.

b)

Vật ngang giá chung; Tiền kim loại; Tiền tín dụng; Tiền điện tử.

c)

Vật ngang giá chung; Tiền kim loại; Tiền giấy; Tiền điện tử.

d)

Vật ngang giá chung; Tiền kim loại; Tiền giấy; Tiền tín dụng; Tiền điện tử.

62.

Theo Mác, chức năng của tiền tệ là gì?

a)

Thước đo giá trị; phương tiện lưu thông; phương tiện thanh toán; phương tiện cất giữ và tiền tệ thế giới.

b)

Thước đo giá trị; phương tiện lưu thông; phương tiện tính toán; phương tiện cất giữ và tiền tệ thế giới.

c)

Thước đo giá trị; phương tiện lưu thông; phương tiện thanh toán; phương tiện cất giữ và tiền tệ chung.

d)

Thước đo giá trị; phương tiện giao thông; phương tiện thanh toán; phương tiện cất giữ và tiền tệ thế giới.

63.

Điểm giống nhau chủ yếu giữa tiền tệ quốc gia và tiền tệ quốc tế là gì?

a)

Đều là tiền và có chức năng là phương tiện trao đổi, cất giữ.

b)

Đều là tiền và có chức năng là phương tiện trao đổi, thanh toán.

c)

Đều là tiền và có chức năng là phương tiện trao đổi, định giá.

d)

Đều là tiền và có chức năng là phương tiện trao đổi, lưu thông.

64.

Sự khác nhau cơ bản về phạm vi giữa tiền tệ quốc tế và tiền tệ quốc gia là gì?

a)

Tiền tệ quốc tế được nhiều quốc gia thừa nhận, còn tiền quốc gia chỉ được một số quốc gia thừa nhận.

b)

Tiền tệ quốc tế được nhiều quốc gia thừa nhận, còn tiền quốc gia chỉ được đa số quốc gia thừa nhận.

c)

Tiền tệ quốc tế được nhiều quốc gia thừa nhận, còn tiền quốc gia chỉ được quốc gia thừa nhận.

d)

Tiền tệ quốc tế được nhiều quốc gia thừa nhận, còn tiền quốc gia chỉ được 2 quốc gia thừa nhận.

65.

Đồng tiền chung của châu Âu gọi là EURO đã ra đời vào thời gian nào?

a)

01/01/1996

b)

01/01/1997

c)

01/01/1998

d)

01/01/1999

66.

Pháp quy định đồng France nửa theo vàng, nửa theo bạc vào thời gian nào?

a)

Trước năm 1914

b)

Trước năm 1915

c)

Trước năm 1916

d)

Trước năm 1917

67.

Hoa Kỳ quy định đồng USD nửa theo vàng, nửa theo bạc vào thời gian nào?

a)

Năm 1791

b)

Năm 1792

c)

Năm 1793

d)

Năm 1794

68.

Ở Hoa Kỳ, Chính phủ chính thức tuyên bố không chuyển đổi đồng tiền ra bạc nữa mà chỉ chuyển đổi ra vàng vào thời gian nào?

a)

Năm 1877

b)

Năm 1878

c)

Năm 1879

d)

Năm 1876

69.

Hệ thống bản vị vàng ra đời vào thời gian nào?

a)

Năm 1808

b)

Năm 1807

c)

Năm 1806

d)

Năm 1805

70.

Bản vị vàng đã phát triển thành “hệ thống tiền tệ quốc tế” vào thời gian nào?

a)

Năm 1880

b)

Năm 1881

c)

Năm 1882

d)

Năm 1883

71.

Chế độ bản vị vàng – hối đoái ra đời từ thời gian nào?

a)

Năm 1921

b)

Năm 1922

c)

Năm 1923

d)

Năm 1925

72.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm vay thương mại?

a)

Vay thương mại là hình thức vay nợ quốc tế dựa trên quan hệ cung cầu về vốn và lãi suất do người vay quyết định.

b)

Vay thương mại là hình thức vay nợ quốc tế dựa trên quan hệ cung cầu về vốn và lãi suất do người cho vay quyết định.

c)

Vay thương mại là hình thức vay nợ quốc tế dựa trên quan hệ cung cầu về vốn và lãi suất do thị trường quyết định

d)

Vay thương mại là hình thức vay nợ quốc tế dựa trên quan hệ cung cầu về vốn và lãi suất do người môi giới quyết định

73.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những vai trò của tài chính quốc tế?

a)

Tạo cơ hội và điều kiện khó để nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực tài chính.

b)

Tạo cơ hội và điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực tài chính

c)

Tạo cơ hội và điều kiện thuận lợi để giảm hiệu quả sử dụng các nguồn lực tài chính

d)

Tạo cơ hội và khó điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực tài chính.

74.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những hoạt động của ADB?

a)

Hỗ trợ tăng trưởng văn hóa bền vững với mục tiêu chiến lược hàng đầu là giảm đói nghèo, đặc biệt là đói nghèo cùng cực ở khu vực châu Á;

b)

Hỗ trợ tăng trưởng chính trị bền vững với mục tiêu chiến lược hàng đầu là giảm đói nghèo, đặc biệt là đói nghèo cùng cực ở khu vực châu Á

c)

Hỗ trợ tăng trưởng công nghệ bền vững với mục tiêu chiến lược hàng đầu là giảm đói nghèo, đặc biệt là đói nghèo cùng cực ở khu vực châu Á;

d)

Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững với mục tiêu chiến lược hàng đầu là giảm đói nghèo, đặc biệt là đói nghèo cùng cực ở khu vực châu Á.

75.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tín dụng hàng hóa?

a)

  Là loại hình tín dụng mà nhà sản xuất cấp cho các nhà nhập khẩu dưới hình thức mua bán chịu hàng hóa giữa 2 bên

b)

Là loại hình tín dụng mà nhà cung cấp cho các nhà nhập khẩu dưới hình thức mua bán chịu hàng hóa giữa 2 bên

c)

Là loại hình tín dụng mà nhà môi giới cấp cho các nhà nhập khẩu dưới hình thức mua bán chịu hàng hóa giữa 2 bên

d)

Là loại hình tín dụng mà nhà xuất khẩu cấp cho các nhà nhập khẩu dưới hình thức mua bản chịu hàng hóa giữa 2 bên

76.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tín dụng tiền tệ?

a)

  Là loại hình tín dụng mà các ngân hàng, các nước, các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế cho vay dưới hình thức vốn tiền tệ.

b)

Là loại hình tín dụng mà các ngân hàng, các doanh nghiệp, các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế cho vay dưới hình thức vốn tiền tệ.

c)

Là loại hình tín dụng mà các ngân hàng, các cá nhân, các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế cho vay dưới hình thức vốn tiền tệ.

d)

Là loại hình tín dụng mà các ngân hàng, các hộ gia đình, các tổ chức tài chính, tiền tệ - tín dụng quốc tế cho vay dưới hình thức vốn tiền tệ.

77.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tín dụng thương mại?

a)

  Tín dụng giữa các doanh nghiệp xuất khẩu và không có sự tham gia của các ngân hàng

b)

  Tín dụng giữa các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và không có sự tham gia của các ngân hàng

c)

   Tín dụng giữa các doanh nghiệp nhập khẩu và không có sự tham gia của các ngân hàng

d)

    Tín dụng giữa các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và có sự tham gia của các ngân hàng

78.

Nội dung nào dưới đây thể hiện khái niệm tín dụng ngân hàng?

a)

Tín dụng của ngân hàng cho các doanh nghiệp nhập khẩu dưới hình thức tiền tệ

b)

Tín dụng của ngân hàng cho các doanh nghiệp xuất khẩu dưới hình thức tiền tệ

c)

   Tín dụng của ngân hàng cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu dưới hình thức tiền tệ

d)

Tín dụng của ngân hàng cho các doanh nghiệp kinh doanh dưới hình thức tiền tệ

79.

Nội dung nào dưới đây thể hiện nguyên tắc hoạt động của tín dụng quốc tế?

a)

Đảm bảo lợi ích của một bên, chia sẻ và giảm thiểu rủi ro.

b)

Đảm bảo lợi ích của các bên, không chia sẻ và giảm thiểu rủi ro.

c)

  Đảm bảo lợi ích của các bên, chia sẻ và không giảm thiểu rủi ro.

d)

Đảm bảo lợi ích của các bên, chia sẻ và giảm thiểu rủi ro.

80.

Ngân hàng phát triển châu Mỹ thành lập vào thời gian nào?

a)

1959

b)

1958

c)

1957

d)

1956

81.

Ngân hàng phát triển châu Phi thành lập vào thời gian nào?

a)

1963

b)

1964

c)

1965

d)

1966

82.

Ngân hàng phát triển châu Á thành lập vào thời gian nào?

a)

1964

b)

1965

c)

1966

d)

1967

83.

Ngân hàng Trung ương châu Âu được thành lập vào thời gian nào?

a)

1985

b)

1986

c)

1987

d)

1988

84.

Ngân hàng đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á được thành lập vào thời gian nào?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2018

85.

Tính đến 31/12/2015 có bao nhiêu quốc gia tham gia AIIB?

a)

102

b)

103

c)

104

d)

105

86.

Quốc gia nào sau đây là quốc gia đầu tiên thông qua Hiệp định thành lập AlIB?

a)

singapre

b)

thái lan

c)

myanmar

d)

việt nam

87.

Ngày 22/5/2015, 57 quốc gia chấp thuận tham dự khung chương trình thành lập AIIB tại Singapore và đồng ý góp vốn ban đầu là bao nhiêu?

a)

70 tỷ usd

b)

80 tỷ usd

c)

90 tỷ usd

d)

100 tỷ usd

88.

Tháng 3 năm 2015, quốc gia nào trở thành thành viên sáng lập đầu tiên của Châu Au đã đồng ý tham gia thành lập AIIB?

a)

anh

b)

pháp

c)

đức

d)

italia

89.

Ban Giám đốc điều hành của AIIB gồm có bao nhiêu Giám đốc đại diện cho các nhóm nước?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

90.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những mục tiêu của việc thành lập ngân hàng AIB?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và thịnh vượng của khu vực châu Âu

b)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và thịnh vượng của khu vực châu Mỹ

c)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và thịnh vượng của khu vực châu Á

d)

  Thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và thịnh vượng của khu vực châu Úc

91.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những mục tiêu của việc thành lập ngân hàng AIB?

a)

Thúc đẩy hợp tác và tăng cường các quan hệ kinh tế trong việc giải quyết các khó khăn...

b)

Thúc đẩy hợp tác và tăng cường các quan hệ chính trị trong việc giải quyết các khó khăn..

c)

Thúc đẩy hợp tác và tăng cường các quan hệ văn hóa trong việc giải quyết các khó khăn...

d)

Thúc đẩy hợp tác và tăng cường các quan hệ đối tác trong việc giải quyết các khó khăn...

92.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những chức năng và nhiệm vụ củaAIIB?

a)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của Chính phủ các nước thành viên..

b)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của doanh nghiệp các nước thành viên...

c)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của người dân các nước thành viên...

d)

Thúc đẩy hoạt động đầu tư công của hộ gia đình các nước thành viên...

93.

Nội dung nào dưới đây thể hiện một trong những chức năng và nhiệm vụ của AIIB?

a)

Phát huy và tận dụng tối đa các nguồn lợi quốc tế sẵn có cho việc thực hiện mục tiêu trên trong khu vực châu Âu

b)

Phát huy và tận dụng tối đa các nguồn lợi quốc tế sẵn có cho việc thực hiện mục tiêu trên trong khu vực châu Á

c)

Phát huy và tận dụng tối đa các nguồn lợi quốc tế sẵn có cho việc thực hiện mục tiêu trên trong khu vực châu Úc

d)

Phát huy và tận dụng tối đa các nguồn lợi quốc tế sẵn có cho việc thực hiện mục tiêu trên trong khu vực châu Mỹ

94.

Nguồn vốn pháp định của AIIB là bao nhiêu?

a)

300 tỷ usd

b)

200 tỷ usd

c)

100 tỷ usd

d)

400 tỷ usd

95.

Tỷ lệ phân bổ vốn tối thiểu cho các nước thành viên AIIB khu vực châu Á là bao nhiêu?

a)

45% tổng số vốn điều lệ

b)

55% tổng số vốn điều lệ

c)

65% tổng số vốn điều lệ

d)

75% tổng số vốn điều lệ

96.

Ngày 9/5/2019, AIIB phát hành đọt trái phiếu toàn cầu đầu tiên, mức phát hành là

a)

2,5 tỷ usd

b)

3,5 tỷ usd

c)

4,5 tỷ usd

d)

5,5 tỷ usd

97.

Cổ phần của Việt Nam tại IMF tính đến đầu năm 2021 là bao nhiêu? 

a)

  2,153 tỷ SDRs

b)

  1,153 tỷ SDRs 

c)

   3,153 tỷ SDRs

d)

4,153 tỷ SDRs

98.

Theo quy định của AIIB, đối với mỗi thành viên sáng lập được phân bổ bao nhiêu cổ phần?

a)

400 CP

b)

500 CP

c)

600 CP

d)

700 CP

99.

Theo quy định của AlIB, đối với mỗi thành viên sáng lập được phân bổ 600 cổ phần, giá trị mỗi cổ phần là

a)

    500.000 USD

b)

    300.000 USD

c)

  200.000 USD

d)

100.000 USD