wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Du hành qua các Văn bản

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Truyện thơ là ?

a)

Loại hình tự sự có cốt truyện thể hiện bằng thơ

b)

Một truyện ngắn hiện đại viết theo ngôi ba

c)

Loại hình kịch nói diễn tả tính cách bằng lời

d)

Một tuyển tập ca dao lưu truyền trong dân

2.

Truyện thơ dân gian thường do ai sáng tác và lưu hành chủ yếu thế nào?

a)

Do tầng lớp bình dân sáng tác, truyền miệng là chính

b)

Do quan lại triều đình sáng tác, chép tay cung đình

c)

Do nhà sư biên soạn, giảng trong chùa chiền

d)

Do thương nhân soạn, bán ở chợ vùng cao

3.

Yếu tố tự sự trong thơ trữ tình được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Phép tu từ so sánh trong đoạn thơ

b)

Cách gieo vần và nhịp của khổ thơ

c)

Những chi tiết kể chuyện xuất hiện trong bài thơ

d)

Những từ láy tạo nhạc điệu cho câu thơ

4.

Tác phẩm Tiễn dặn người yêu thuộc dân tộc nào và thể loại gì?

a)

Dân tộc Thái, truyện thơ dân gian

b)

Dân tộc Tày, ký sự lịch sử

c)

Dân tộc Mường, truyện thơ viết

d)

Dân tộc Kinh, trường ca hiện đại

5.

Dung lượng của truyện thơ Tiễn dặn người yêu ?

a)

Gồm 1846 câu thơ

b)

Gồm 2500 câu thơ

c)

Gồm 300 câu thơ

d)

Gồm 1000 câu thơ

6.

Nội dung khái quát của Tiễn dặn người yêu là gì?

a)

Ghi chép phong tục cưới hỏi người Kinh

b)

Kể chuyện tình éo le, đẫm nước mắt của đôi nam nữ.

c)

Miêu tả lễ hội mùa màng của bản Thái

d)

Thuật lại chiến công của nghĩa binh Thái

7.

Đoạn trích Lời tiễn dặn gồm mấy lời tiễn dặn?

a)

Gồm bốn lời tiễn dặn liền mạch

b)

Gồm ba lời tiễn dặn khác nhau

c)

Gồm một lời tiễn dặn duy nhất

d)

Gồm hai lời tiễn dặn

8.

Trong Lời tiễn dặn, tâm trạng cô gái khi về nhà chồng nổi bật ở điểm nào?

a)

Vừa đi vừa ngoảnh lại, lòng càng đau nhớ

b)

Vui vẻ hớn hở chào mọi người mới

c)

Bình thản chấp nhận mà không vấn vương

d)

Giận dữ trách móc chàng trai vô tâm

9.

Các khu rừng cô gái nhắc tới như rừng ớt, rừng cà, rừng lá ngón gợi lên điều gì?

a)

Các loại cây thuốc quý hiếm dễ tìm

b)

Niềm vui háo hức nơi đất mới phồn hoa

c)

Những chuyến buôn bán nhộn nhịp mai sau

d)

Cuộc sống cay đắng, đau khổ sắp đối mặt

10.

Chàng trai trong đoạn trích bộc lộ mong muốn nào đối với người yêu?

a)

Muốn quên đi để tìm mối duyên mới

b)

Muốn ngồi lại âu yếm và ủ hương cô gái

c)

Muốn giấu kín tình cảm không thổ lộ

d)

Muốn rời bản để đi lập nghiệp xa

11.

Vì sao lời kể ngôi thứ nhất trong truyện thơ làm tăng tính trữ tình?

a)

Giúp tăng kiến thức phong tục, lễ nghi xưa

b)

Giúp kể khách quan, xa rời nhân vật trữ tình

c)

Vì chính chủ thể bộc lộ cảm xúc trực tiếp

d)

Giúp tạo nhịp nhanh cho sự kiện dồn dập

12.

Kết hợp yếu tố tự sự và trữ tình trong Lời tiễn dặn tạo hiệu quả gì?

a)

Không khí thần kỳ màu sắc cổ tích

b)

Lời diễn đạt mộc mạc mà cảm động

c)

Nhịp kể dồn dập đầy kịch tính

d)

Giọng điệu hài hước mang châm biếm

13.

Hành động 'vừa đi vừa ngoảnh lại' của cô gái thể hiện chiến lược biểu đạt nào của tác giả?

a)

Chèn điển tích để tăng tính bác học

b)

Dùng đối thoại dài để giải thích lý lẽ

c)

Tập trung kể sự kiện lớn theo trình tự

d)

Miêu tả hành động để khắc họa nội tâm

14.

Lời hẹn ước của chàng trai với cô gái hướng tới điều gì?

a)

Mở tiệc vui để quên chuyện buồn

b)

Tìm sự ủng hộ từ họ hàng quan viên

c)

Chinh phục giàu sang cho tương lai

d)

Chờ đợi thủy chung qua mọi thời gian

15.

Trong đoạn trích, tâm trạng chung của chàng trai khi tiễn dặn là gì?

a)

Giận dữ, oán hận, trả thù

b)

Đau đớn, tuyệt vọng, mâu thuẫn

c)

Vui mừng, tự hào, thanh thản

d)

Thờ ơ, lạnh lùng, dửng dưng

16.

Ở nhà chồng, cô gái gặp tình cảnh nào?

a)

Được đi học xa nhiều năm

b)

Sống tự do, không ràng buộc

c)

Được chồng chăm sóc chu đáo

d)

Bị nhà chồng đánh đập, hành hạ

17.

Khi chứng kiến cô gái bị đánh, chàng trai đã làm gì thể hiện sự quan tâm?

a)

Bỏ đi, không can dự

b)

An ủi, đỡ dậy, làm thuốc

c)

Khuyên cô quay về nhà mẹ

d)

Gọi pháp luật xử lý ngay

18.

Ý nghĩa của các giả định kiểu “Chết…” trong lời thề 2 là gì?

a)

Khuyên người trẻ tránh yêu sớm

b)

Giải thích luật tục hôn nhân Thái

c)

Miêu tả phong cảnh sông núi đẹp

d)

Khẳng ước muốn bên nhau kể cả khi chết đi rồi.

19.

Văn hóa dân tộc Thái trong tác phẩm KHÔNG gồm đặc điểm nào dưới đây?

a)

Sinh hoạt: nấu cơm lam, dệt vải

b)

Cư trú miền núi, có rừng suối

c)

Phong tục hôn nhân: ở rể 1-2 năm

d)

Tang lễ: chôn cất trong quan tài treo trên núi

20.

Vì sao cách xưng hô “em yêu”, “anh yêu em” trong tác phẩm đáng chú ý?

a)

Gợi chất trữ tình đặc trưng Thái

b)

Thể hiện ngôn ngữ cổ Hán Việt

c)

Do ảnh hưởng truyện Nôm bác học

d)

Vì người kể chuyện là quan lang

21.

Cao Bá Quát sống vào thời gian nào dưới triều Nguyễn?

a)

1808–1855, nổi tiếng học rộng

b)

1815–1855, nhà thơ hiện đại

c)

1788–1855, nổi tiếng thi tài

d)

1808–1875, tác giả lãng mạn

22.

Thể thơ hành có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không hạn định số câu, thiên kể

b)

Ràng buộc niêm luật rất chặt

c)

Chỉ dùng để vịnh cảnh vật

d)

Chủ yếu theo thể thất ngôn

23.

Hoàn cảnh sáng tác Dương phụ hành gắn với chuyến đi nào của tác giả?

a)

Xuất dương hiệu lực năm 1844

b)

Đi sứ Trung Hoa năm 1831

c)

Thăm quê Bắc Ninh năm 1850

d)

Tu hành ở chùa năm 1840

24.

Điểm nổi bật trong phong cách Cao Bá Quát là gì?

a)

Chuyên tả chiến trận xưa

b)

Theo khuynh hướng lãng mạn

c)

Ưa dùng điển tích khó

d)

Tư tưởng nhân văn, dân chủ

25.

Khi so sánh bản dịch thơ và phiên âm, cụm ‘áo trắng phau’ trong dịch đã làm mất điều gì?

a)

Ý khen vẻ rực rỡ lạ

b)

Thông tin về màu trắng

c)

Sắc thái thanh khiết

d)

Chi tiết chiếc áo dài

26.

Trong bài, hình ảnh người thiếu phụ Phương Tây được miêu tả nổi bật ở nét nào?

a)

Phóng túng, nổi loạn, dữ

b)

Sang trọng, trẻ trung, duyên dáng

c)

Giản dị, lam lũ, mộc

d)

Nghiêm nghị, cứng rắn, lạnh

27.

Các yếu tố gợi tự sự trong bài thơ xuất hiện ở tình tiết nào?

a)

Mùa thu lá vàng rơi

b)

Thiếu phụ tựa vai chồng

c)

Chim bay qua biển đêm

d)

Làng quê yên bình trưa

28.

Tư thế, điệu bộ, cử chỉ của thiếu phụ thể hiện điều gì?

a)

Ẻo lả, phóng túng, xa hoa,

b)

Chủ động, được yêu thương, chiều chuộng

c)

Khinh bạc, kiêu căng

d)

Lo lắng, sợ hãi

29.

Nhận xét đúng về cách nhìn của tác giả với thiếu phụ Phương Tây là gì?

a)

Định kiến và chê bai

b)

Khách quan, tán thưởng kín đáo

c)

Thờ ơ và né tránh

d)

Tuyệt đối tán dương

30.

Trong Dương phụ hành, cảm xúc chủ đạo của nhân vật trữ tình là gì?

a)

Tức giận và bi quan tuyệt đối

b)

Đồng cảm trước khoảnh khắc hạnh phúc của vợ chồng người thiếu phụ và nỗi cô đơn, buồn tủi, khát khao đoàn tụ với gia đình, quê hương.

c)

Tự hào và kiêu hãnh cực độ

d)

Thờ ơ và dửng dưng lạnh lùng

31.

Qua Dương phụ hành, Cao Bá Quát hiện lên như thế nào?

a)

Đề tài sử thi hùng tráng

b)

Ngôn ngữ cổ điển khó tiếp cận

c)

Cấu trúc chương hồi chặt chẽ

d)

Tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm, cởi mở

32.

Xuân Quỳnh sáng tác mạnh ở những đề tài nào được nêu?

a)

Tình yêu và hạnh phúc gia đình

b)

Khoa học và vũ trụ học

c)

Chiến tranh và anh hùng ca

d)

Phong tục và nông nghiệp cổ

33.

Hoàn cảnh sáng tác bài thơ Thuyền và Biển là khi nào?

a)

Mùa hè 1975, in trong Sóng Biển

b)

Năm 1954, in trong Tập Gió Lộng

c)

Đầu 1968, in trong Hoa Cỏ May

d)

Tháng 4 năm 1963, in trong Chồi biếc

34.

Một đặc điểm thơ Xuân Quỳnh được nêu là gì?

a)

Ưu tiên triết lý trừu tượng khó hiểu

b)

Chỉ dùng thể thơ tự do hiện đại

c)

Giàu yếu tố tự sự, chia sẻ chân thành

d)

Chuộng điển tích bác học, ước lệ

35.

Trong bài thơ Thuyền và Biển, hai hình tượng trung tâm là gì?

a)

Hoa và bướm

b)

Thuyền và biển

c)

Sóng và gió

d)

Trăng và mây

36.

Yếu tố tự sự trong bài thơ được thể hiện qua chi tiết nào sau đây?

a)

Nhiều điển tích cổ xưa

b)

Có nhân vật thuyền và biển

c)

Ngôn ngữ mang tính học thuật

d)

Chủ yếu miêu tả cảnh vật

37.

Ba khổ thơ đầu chủ yếu bộc lộ trạng thái tình cảm nào của thuyền và biển?

a)

Chia tay buồn bã

b)

Giận hờn gay gắt

c)

Gắn bó ngọt ngào

d)

Lạnh lùng xa lạ

38.

Tác giả so sánh biển như...?

a)

cô gái chung thủy

b)

Cô gái dịu dàng

c)

Cô gái hoang dại

d)

cô gái nhỏ

39.

Theo phân tích, cảm xúc khi yêu trong bài thơ có đặc điểm gì?

a)

Ổn định không thay đổi

b)

Luôn hướng tới lý tưởng

c)

Lý trí luôn kiểm soát

d)

Nhiều cung bậc, khó dự đoán

40.

Ba yếu tố “gặp gỡ – hiểu – biết” nói lên điều gì về tình yêu?

a)

Cách xây dựng quan hệ bền vững

b)

Sự đối lập xung đột dai dẳng

c)

Quy luật tàn phai theo thời gian

d)

Khát vọng tự do tuyệt đối

41.

Hai khổ thơ cuối nhấn mạnh khát vọng nào của con người khi yêu?

a)

Thoát ly thực tại

b)

Tìm kiếm vinh quang

c)

Tình yêu trọn vẹn, trường tồn, vĩnh cửu

d)

Giữ kín cảm xúc

42.

Phép điệp từ như “nếu”, “nếu” ở phần cuối có tác dụng chính là gì?

a)

Tạo giọng điệu hài hước

b)

Đẩy cảm xúc lên cao trào, nhấn mạnh sự đau đớn, vụn vỡ khi phải chia xa.

c)

Giải thích nguồn gốc câu chuyện

d)

Miêu tả cảnh vật mênh mông

43.

Đặc sắc nghệ thuật nổi bật của bài thơ "Thuyền và biển" là gì?

a)

Vận dụng thơ năm chữ

b)

Điệp ngữ

c)

Nhân hóa, ẩn dụ

d)

Kể theo ngôi thứ ba

44.

Vai trò chính của yếu tố tự sự trong bài thơ là gì?

a)

Cuốn người đọc vào hành trình tình yêu

b)

Làm nền để nhân vật trữ tình bộc lộ cảm xúc

c)

Giới thiệu bối cảnh

d)

Thể hiện tranh phong cảnh thiên nhiên

45.

Trong bài thơ Thuyền và biển, Xuân Quỳnh đã kể mấy câu chuyện?

a)

Không có câu chuyện nào

b)

1

c)

2

d)

3

46.

Phép tu từ nào thường được sử dụng trong câu thơ sau "Nếu từ giã thuyền rồi/ Biển chỉ còn sóng gió" ?

a)

Chơi chữ và hoán dụ

b)

Nhân hóa

c)

Điệp ngữ và ẩn dụ

d)

So sánh

47.

Ý nghĩa của hình ảnh "thuyền" trong bài thơ Thuyền và biển là gì?

a)

Phản ánh cuộc sống vất vả của ngư dân

b)

Đại diện cho nỗi nhớ và chia ly

c)

Biểu tượng cho tình yêu bền vững

d)

Tình yêu nồng nhiệt, khát vọng, sự thủy chung luôn hướng về “biển”.

48.

Trong bài thơ Thuyền và biển, hình ảnh nào thể hiện sự "gặp gỡ" trong tình yêu?

a)

Hình ảnh sóng vỗ bờ

b)

Hình ảnh thuyền nghỉ ngơi trên bến

c)

Hình ảnh thuyền ra khơi

d)

Hình ảnh ánh trăng trên mặt nước

49.

Xuân Quỳnh đã sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để thể hiện cảm xúc của "em"?

a)

Thể thơ tự do

b)

Ẩn dụ và so sánh

c)

Điệp từ

d)

Nhân hóa và phóng đại

50.

Quan điểm tình yêu của Xuân Quỳnh?

a)

Chấp nhận, đồng hành, hy sinh

b)

Gắn kết, đồng điệu, thấu hiểu

c)

Thấu hiểu, chăm sóc, cho đi

d)

Hiểu, biết, gặp