wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

han Công Nghệ - HM

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Cấu tạo của nhà ở gồm những bộ phận nào?

a)

Cột nhà, sàn nhà, tường nhà

b)

Móng nhà, thân nhà, mái nhà

c)

Trần nhà, móng nhà, tường nhà

d)

Mái nhà, tường nhà, sàn nhà

2.

Xây dựng những ngôi nhà lớn, nhiều tầng cần sử dụng các vật liệu chính nào?

a)

Tre, nứa, lá

b)

Đất sét, tre, lá

c)

Xi măng, thép, đá

d)

Gỗ, lá dừa, trúc

3.

Nơi hoạt động được bố trí chung với khu vực nào sau đây?

a)

Nơi sinh hoạt chung, tiếp khách

b)

Nơi nghỉ ngơi

c)

Nơi ăn uống

d)

a và c đúng

4.

Quy trình xây dựng một ngôi nhà thường có các bước nào?

a)

Chuẩn bị, thi công, hoàn thiện

b)

Chọn vật liệu, xây, hoàn thiện

c)

Thiết kế, chọn vật liệu, xây dựng

d)

Xây tường, lợp mái, trang trí đèn

5.

Các loại năng lượng thường sử dụng trong gia đình gồm những gì?

a)

Điện, chất đốt, ánh sáng mặt trời, gió

b)

Ánh sáng mặt trời, gió

c)

Điện, gas, dầu, củi, than

d)

Than, củi, cồn, gas

6.

Nguồn năng lượng nào sau đây có thể tái tạo được?

a)

Mặt trời, gió

b)

Điện

c)

Chất đốt

d)

a + b + c: đúng

7.

Hậu quả của việc sử dụng nhiều chất đốt như than, củi, gas là gì?

a)

Làm ô nhiễm môi trường

b)

Làm hạn chế đa dạng môi trường

c)

Gia tăng lượng rác thải

d)

Tiết kiệm điện và chi phí

8.

Hành động nào sau đây gây lãng phí điện khi sử dụng tivi?

a)

Xem quá nhiều tivi, để tivi quá to

b)

Điều chỉnh âm thanh và độ nghe

c)

Chọn mua tivi thật to dù căn phòng diện tích nhỏ

d)

Cùng xem chung một tivi khi có chương trình cả nhà đều yêu thích

9.

Kiến trúc nhà nào sau đây đặc trưng ở khu vực thành phố?

a)

Nhà biệt thự, nhà nổi, nhà sàn

b)

Nhà chung cư, nhà liên kề, nhà biệt thự

c)

Nhà chung cư, nhà liên kề, nhà sàn

d)

Nhà mái ngói hoặc bê tông, có sân vườn

10.

Nhà sàn thường có phổ biến ở khu vực nào?

a)

Miền núi

b)

Miền sông nước

c)

Nông thôn

d)

Thành thị

11.

Biểu hiện “Cửa tự động ở các siêu thị, bước vào cửa tự động mở ra” thể hiện đặc điểm nào của ngôi nhà thông minh?

a)

Hiện đại

b)

Tiết kiệm năng lượng

c)

Tiện ích

d)

An ninh, an toàn

12.

Thực phẩm nào dưới đây là nguồn cung cấp chất đường, bột?

a)

Gạo, ngô, khoai, bánh, kẹo

b)

Thịt, cá, trứng, sữa, tôm, cua

c)

Xoài, táo, cà rốt, đu đủ, cải thảo

d)

Dứa, mỡ lợn, dầu đậu nành

13.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất khoáng và vitamin là gì?

a)

Giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

b)

Tăng sức đề kháng của cơ thể, giúp cơ thể khỏe mạnh để chống lại bệnh tật

c)

Là nguồn cung cấp năng lượng, giúp cơ thể hoạt động của cơ thể

d)

Xây dựng, tạo ra các tế bào mới để thay thế những tế bào chết

14.

Bệnh suy dinh dưỡng làm cho cơ thể phát triển chậm, cơ bắp yếu ớt, bụng phình to, tóc mọc lưa thưa là do thiếu gì?

a)

Thiếu chất đạm

b)

Thiếu chất béo

c)

Thiếu vitamin

d)

Thiếu chất đường bột

15.

Thực phẩm được chia làm bao nhiêu nhóm?

a)

4 nhóm

b)

3 nhóm

c)

5 nhóm

d)

6 nhóm

16.

Chất dinh dưỡng nào là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Chất đường, bột

b)

Chất béo

c)

Sinh tố

d)

Chất đạm

17.

Cho biết vai trò của chất đạm đối với cơ thể: chọn phương án đúng nhất.

a)

Tăng sức đề kháng để chống đỡ bệnh tật

b)

Xây dựng và tái tạo tế bào, giúp cơ thể phát triển

c)

Chuyển hóa một số vitamin cần thiết cho cơ thể

d)

Tất cả các phương án trên

18.

Khi dạ dày hoạt động bình thường, thức ăn được tiêu hóa hết trong khoảng thời gian nào?

a)

3 giờ

b)

5 giờ

c)

4 giờ

d)

6 giờ

19.

Phân chia số bữa ăn hợp lí trong ngày gồm những gì?

a)

2 bữa ăn chính và có thể có thêm các bữa ăn phụ

b)

3 bữa ăn chính và có thể có thêm các bữa ăn phụ

c)

2 bữa ăn chính

d)

3 bữa ăn chính

20.

Chọn câu đúng về thói quen ăn uống hằng ngày.

a)

Bữa trưa không nên ăn quá lâu để có thời gian nghỉ ngơi

b)

Bữa sáng cần ăn thật nhanh để kịp giờ học hoặc làm việc

c)

Có thể vừa ăn vừa xem TV để giải trí

d)

Người lao động nhẹ và người lao động nặng có chế độ dinh dưỡng giống nhau

21.

Chức năng dinh dưỡng nào phù hợp nhất với chất béo?

a)

Tái tạo tế bào đã chết

b)

Chuyển hóa và hỗ trợ hấp thu một số vitamin cần thiết cho cơ thể

c)

Là nguồn cung cấp năng lượng và chống đỡ bệnh tật

d)

Tất cả đều đúng

22.

Nhóm thực phẩm nào cung cấp chất béo là chủ yếu?

a)

Gạo, ngô, khoai, bánh

b)

Mỡ, dừa, bơ, đậu ăn, đậu phộng

c)

Thịt, cá, trứng, sữa

d)

Xoài, cam, mít, cà rốt

23.

Có thể bảo quản các loại rau xanh như rau muống, rau cải,... bằng cách nào là phù hợp nhất?

a)

Sấy khô

b)

Bảo quản ngăn mát tủ lạnh

c)

Cấp đông

d)

Ướp đá

24.

Phương pháp nào không thể dùng để bảo quản các loại cá tươi?

a)

Sấy khô, phơi khô

b)

Ướp muối, ướp đá

c)

Hút chân không, cấp đông

d)

Ngâm giấm, ngâm chua

25.

Thế nào là bữa ăn dinh dưỡng hợp lí?

a)

Bữa ăn có đủ thực phẩm thuộc 4 nhóm chính với tỉ lệ dinh dưỡng thích hợp, gồm món canh, món mặn và món xào hoặc luộc

b)

Bữa ăn càng nhiều món chiên rán càng tốt để tăng năng lượng

c)

Chỉ cần ăn no, không cần cân bằng các nhóm thực phẩm

d)

Bữa ăn chỉ cần có cơm và một món mặn

26.

Trong các thực đơn sau, thực đơn nào cân bằng và hợp lí cho bữa ăn gia đình thường ngày?

a)

Cơm; canh rau cải nấu tôm; thịt kho trứng; rau muống luộc

b)

Cơm; canh mì gói; khoai tây chiên; nước ngọt

c)

Chỉ có bún xào thịt bò; không có canh và rau

d)

Cơm; thịt nướng; không có canh; không có rau

27.

Chọn các vai trò, ý nghĩa đúng của việc bảo quản thực phẩm (chọn nhiều đáp án).

a)

Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật có hại

b)

Làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm

c)

Tạo ra nhiều sản phẩm, món ăn đa dạng

d)

Thuận tiện cho con người trong chế biến và sử dụng

28.

Chọn các phương pháp bảo quản thực phẩm mà gia đình thường sử dụng (chọn nhiều đáp án).

a)

Phơi khô, sấy khô

b)

Bảo quản trong tủ lạnh, ướp đá, cấp đông

c)

Ướp muối, ướp đường, muối chua, ngâm giấm

d)

Hút chân không

29.

Trong danh sách đã cho, những thực phẩm nào thuộc nhóm chất đạm (chọn nhiều đáp án): đu đủ, cá thu, rau muống, thịt gà, gạo, phô mai, khoai lang, dầu mè, thịt heo, cá điều hồng, bí đỏ, cải ngọt, bơ, bắp ngô, dừa khô, bánh mì.

a)

Cá thu

b)

Thịt gà

c)

Gạo

d)

Bí đỏ

e)

Phô mai

30.

Trong danh sách đã cho, những thực phẩm nào thuộc nhóm chất béo (chọn nhiều đáp án): đu đủ, cá thu, rau muống, thịt gà, gạo, phô mai, khoai lang, dầu mè, thịt heo, cá điều hồng, bí đỏ, cải ngọt, bơ, bắp ngô, dừa khô, bánh mì.

a)

Dầu mè

b)

c)

Dừa khô

d)

Bắp ngô

e)

Cá điều hồng

31.

Trong danh sách đã cho, những thực phẩm nào thuộc nhóm đường bột (chọn nhiều đáp án): đu đủ, cá thu, rau muống, thịt gà, gạo, phô mai, khoai lang, dầu mè, thịt heo, cá điều hồng, bí đỏ, cải ngọt, bơ, bắp ngô, dừa khô, bánh mì.

a)

Gạo

b)

Bánh mì

c)

Khoai lang

d)

Bắp ngô

e)

Thịt heo

32.

Trong danh sách đã cho, những thực phẩm nào thuộc nhóm vitamin, khoáng (chọn nhiều đáp án): đu đủ, cá thu, rau muống, thịt gà, gạo, phô mai, khoai lang, dầu mè, thịt heo, cá điều hồng, bí đỏ, cải ngọt, bơ, bắp ngô, dừa khô, bánh mì.

a)

Đu đủ

b)

Rau muống

c)

Cải ngọt

d)

Bí đỏ

e)

Cá thu

33.

Chọn các đặc điểm đúng của ngôi nhà thông minh (chọn nhiều đáp án).

a)

Tiện ích cho người dùng

b)

An ninh, an toàn

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Tốn điện năng hơn nhà thường

34.

Thiết bị nào sau đây là ví dụ điển hình cho đặc điểm của ngôi nhà thông minh?

a)

Đèn LED cảm biến chuyển động tự bật tắt

b)

Quạt bàn cơ bật bằng tay

c)

Bếp than tổ ong

d)

Vòi nước thường không cảm biến