Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử 12 - CTST - Bài 4+5

Total questions: 46

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào dưới đây giải thích không đúng về lí do mở rộng thành viên của tổ chức

ASEAN từ đầu những năm 90 của thế ki XX?

a)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

c)

Chống lại sự hình thành trật tự "đa cực" nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali.

2.

Năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là

a)

Indônêxia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

b)

Indônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

d)

Brunây Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

3.

Đối với tổ chức ASEAN, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

a)

Lào gia nhập ASEAN.

b)

Mianma gia nhập ASEAN.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

d)

Thái Lan gia nhập ASEAN.

4.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN được kí kết (năm 2007).

b)

Thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (năm 1961).

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2 - 1976).

d)

Thành lập cộng đồng ASEAN (năm 2015).

5.

Năm 1999, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Brunây.

b)

Việt Nam.

c)

Đông Timo.

d)

Campuchia.

6.

Tháng 11 năm 2007, các thành viên tố chức ASEAN đã kí bản Hiến chương ASEAN nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng mang tính chất chiến lược về quân sự.

7.

Mục đích chính của tố chức ASEAN là gì?

a)

Chống lại sự xâm lược của Mĩ.

b)

Chống lại ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Hình thành liên minh quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

8.

Từ năm 2015 đến nay, cộng đồng ASEAN được thành lập và xây dựng với ba trụ cột là

a)

chính trị - an ninh, kinh tế , văn hóa - xã hội.

b)

chính trị - quân sự - kinh tế, văn hóa.

c)

kinh tế, văn hóa - xã hội - quân sự.

d)

chính trị - an ninh quốc phòng - xã hội.

9.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh

a)

các nước Đông Nam Á dành được độc lập

b)

Mĩ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam

c)

Mĩ rút khỏi cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam

d)

tất cả các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ

10.

Một trong những thành tựu của ASEAN từ năm 1999 đến năm 2015 là

a)

thành lập và xây dựng Cộng đồng kinh tế, chính trị ASEAN

b)

đẩy mạnh hợp tác về an ninh, chính trị, xã hội bên ngoài ASEAN

c)

xây dựng nền móng ban đầu cho sự hợp tác xã hội ASEAN

d)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức ASEAN, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối

11.

Từ năm 1967 đến năm 1976 các nước ASEAN tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

chính trị - an ninh.

b)

chính trị - kinh tế.

c)

chính trị - văn hóa.

d)

an ninh - quốc phòng.

12.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập

a)

diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

b)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

13.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

c)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới.

d)

Việt Nam bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước.

14.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

b)

các nước Đông Nam Á mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

c)

các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

15.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào được xem là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia vào tổ chức ASEAN?

a)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

b)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực.

c)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

16.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

đối thoại.

b)

căng thẳng.

c)

bình thường hóa.

d)

đối đầu.

17.

Tháng 1/1984, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Campuchia.

c)

Brunây.

d)

Philippin.

18.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (năm

1967) là gì?

a)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực.

b)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực.

d)

Ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.

19.

Từ năm 1967 - 1976 là giai đoạn ASEAN

a)

xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác.

b)

xây dựng quan hệ chính trị ổn định.

c)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức.

d)

thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN.

20.

Một trong những biểu hiện của sự phát triển của ASEAN là

a)

thúc đẩy xây dựng ASEAN thành khu vực hòa bình và ổn định.

b)

mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên.

c)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các nước thành viên.

d)

phấn đấu đưa ASEAN trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng.

21.
a)

ASEAN được sáng lập bởi tất cả quốc gia khu vực Đông Nam Á

b)

Hành Trình phát triển của Tổ chức ASEAN từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 trải qua hơn 30 năm.

c)

Năm 1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN

d)

ASEAN do các quốc gia Đông Nam Á nằm trên bán đảo Đông Dương sáng lập.

22.
a)

ASEAN hợp tác chặt chẽ và phát triển rõ rệt kể từ sau Hiệp ước Bali được kí kết (2/1976)

b)

Một trong những lĩnh vực hợp tác của ASEAN là thương mại.

c)

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN ra đời biến ASEAN thành tổ chức siêu quốc gia.

d)

2007, khuôn khổ pháp lý và thể chế cho hợp tác giữa các nước ASEAN được thông qua.

23.
a)

Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập  (ZOPFAN) được tạo ra vào năm 1971, nhằm khẳng định sự độc lập và chủ quyền của các nước Đông Nam Á trước các cường quốc ngoài khu vực.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) khi mới thành lập (1967) không đề ra mục đích, nhiệm vụ xây dựng một cộng đồng Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

c)

Hội nghị Thượng đỉnh gồm Thủ tướng các quốc gia thành viên; là cơ quan hoạch định chính sách tối cao của ASEAN.

d)

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là một trong những trụ cột quan trọng của chính sách đối ngoại của Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích cho cả hai bên và đóng góp vào hòa bình và phát triển trong khu vực Đông Nam Á.

24.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã khởi nguồn từ khi:

a)

chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Tổ chức ASEAN được thành lập.

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện.

d)

Hiệp ước hòa bình Campuchia kí kết.

25.

Mục tiêu xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á được thông qua tại

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Tuyên bố Malina (1987).

d)

Tuyên bố Xingapo (1992).

26.

Cộng đồng ASEAN đề ra mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác giữa các nước trên lĩnh vực quốc phòng.

b)

Sử dụng, lưu thông đơn vị tiền tệ chung trong khu vực.

c)

Xây dựng cộng đồng thịnh vượng, hòa bình khu vực.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

27.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN được tổ chức tại Bali (In đô nê xi a) tháng 2/1976.

b)

Năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á tại Băng Cốc (1967).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a 1997.

d)

Tầm nhìn chiến lược ASEAN sau năm 2015 diễn ra tại thủ đô Hà Nội năm 2014.

28.

"Xây dựng Cộng đồng ASEAN định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN" là nội dung được nêu tại văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Mục tiêu ASEAN.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Nguyên tắc hoạt động

29.

Một trong những nội dung chính hoạt động của Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN là xây dựng

a)

tình đoàn kết và thống nhất giữa các quốc gia và dân tộc ASEAN.

b)

liên kết về văn hóa và bản sắc giữa khu vực ASEAN với bên ngoài.

c)

cơ sở hạ tầng cho các quốc gia thành viên trong khu vực.

d)

chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo cho từng quốc gia.

30.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của ASEAN?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia, các dân tộc.

b)

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biên pháp hòa bình.

31.

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (năm 2015) tại quốc gia nào sau đây?

a)

Xingapo.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Phi-líp-pin.

d)

In-đô-nê-xi-a.

32.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN.

b)

Sự đồng thuận cao của các nước.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Cơ cấu hoạt động của ASEAN.

33.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN. Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

Đối ngoại.

b)

Khoa học.

c)

Hợp tác.

d)

Pháp lí.

34.

Cộng đồng ASEAN được thành lập gồm 3 trụ cột hợp tác nào sau đây?

a)

Chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội.

b)

Đối ngoại, chính trị - an ninh, môi trường.

c)

Tài chính, chính trị - an ninh, văn hóa - xã hội.

d)

Văn hóa - xã hội, pháp luật, đối ngoại chung.

35.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động tổ chức ASEAN.

b)

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

Cơ sở pháp lý là Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp định Bali đánh dấu sự phát triển.

36.

"Nhằm đưa ASEAN trở thành cộng đồng gắn kết hơn về kinh tế, chính trị - an ninh có trách nhiệm về xã hội đối với người dân". Nội dung trên được thể hiện tại văn kiện nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009.

b)

Hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaixia 1997.

c)

Tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN.

d)

Hội nghị hòa bình Campuchia, mở ra chương mới ASEAN.

37.

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009 đã đưa ra kế hoạch nào sau đây?

a)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009 - 2015.

b)

Tầm nhìn ASEAN trong giai đoạn 2015 trở đi.

c)

Quy định những hiến chương trong cộng đồng ASEAN.

d)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009 - 2025.

38.

Tuyên bố tại Kua-la-lăm-pua ngày 31 - 12 - 2015 đã

a)

thông qua Hiến chương ASEAN.

b)

chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

quy định nguyên tắc hoạt động ASEAN.

d)

Mở rộng mục tiêu ASEAN về đối ngoại.

39.

Nội dung nào sau đây thuộc Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN?

a)

Tạo ra một thị trường cơ sở sản xuất chung.

b)

Tạo dựng một khu vực gắn kết hoà bình, tự cường.

c)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao.

d)

Phát triển đồng đều hội nhập đầy đủ kinh tế toàn cầu.

40.

Cơ sở nào sau đây dẫn đến thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)?

a)

Hoàn thành cơ bản việc triển khai các kế hoạch xây dựng cộng đồng.

b)

Mục địch của tổ chức ASEAN đã được xây dựng hoàn thiện, đồng bộ.

c)

Hiệp ước Bali kí kết (1976) tại Inđônêxia đánh dấu bước phát triển mới.

d)

Hiệp định hòa bình cho Campuchia (1991) mở ra chương mới ASEAN.

41.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung, dầu tư vốn và lao động có tay nghề.

b)

Xây dựng kinh tế khu vực có sức cạnh tranh cao, năng động với các nước khác.

c)

Phát triển đồng đều, hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu trong xu thế mới.

d)

Phát triển con người, bảo hiểm và những phúc lợi xã hội cho nhân dân lao động.

42.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hóa - xã hội ASEAN?

a)

Bình đẳng xã hội và các quyền.

b)

Bảo đảm bền vững về môi trường.

c)

Xây dựng bản sắc ASEAN.

d)

Phát hành đồng tiền chung khu vực.

43.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hóá - xã hội ASEAN?

a)

Phát triển con người.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển.

d)

Sử dụng đồng tiền chung khu vực.

44.
a)

Nội dung Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một ASEAN hòa bình và ổn dịnh.

b)

Đến năm 2020, theo kế hoạch, ASEAN sẽ chính thức được chuyến thành Cộng đồng ASEAN.

c)

Những nguyên nhân xung đột đã được loại bỏ ở Đông Nam Á trước và sau năm 2020.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một cộng đồng ASEAN gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực.

45.
a)

Chính trị và an ninh là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cộng đồng ASEAN được chính thức tuyên bố thành lập năm 2007.

c)

Cộng đồng ASEAN được thành lập 10 năm sau khi ASEAN chính thức thông qua Hiến chương.

d)

Một trong những mục dích của việc thành lập Cộng dồng ASEAN là hướng đến một khu vực Đông

Nam Á cùng phát triển thịnh vượng.

46.
a)

ASEAN quyết định sự phát triển của kinh tế toàn cầu.

b)

ASEAN là tổ chức khu vực thành công nhất thế giới.

c)

ASEAN là tổ chức hợp tác chính trị, quân sự toàn cầu.

d)

ASEAN đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.