Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Test

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Ba tùy chọn nào là thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Headphone

e)

Máy in

2.

Em hãy chọn đúng cho các thiết bị nhập, ngược lại chọn sai nếu không phải thiết bị nhập: Microphones

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Em hãy chọn đúng cho các thiết bị nhập, ngược lại chọn sai nếu không phải thiết bị nhập: Scanner

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lí tích hợp. Hai tùy chọn nào đáp ứng yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính xách tay chạy Windows

b)

Máy tính bảng chạy Android

c)

Máy tính để bàn Mac

d)

Chromebook

5.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Bất kì ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Em hãy chọn các phần mềm ứng dụng trong các phần mềm sau (chọn tất cả phương án đúng):

a)

Trình duyệt Web

b)

Bộ phát đa phương tiện

c)

Trình điều khiển Card đồ hoạ

d)

Trình quản lí phân vùng ổ đĩa

7.

Xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lí (chọn tất cả phương án đúng):

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

b)

Tìm kiếm trên Internet

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

8.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lí (chọn tất cả phương án đúng):

4 lines
10.

Với mỗi câu phát biểu về hệ điều hành Android, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Android là phần mềm mã nguồn mở.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Với mỗi câu phát biểu về hệ điều hành Android, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Android là hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sao lưu nhanh và đáng tin cậy nhất. Bạn nên làm gì?

a)

Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây

b)

Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn

c)

Tải ảnh xuống ổ USB

d)

Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng

13.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và Intranet, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và Intranet, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Intranet an toàn hơn so với kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Kết nối Wi‑Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi‑Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Bảo mật (Security)

d)

Tính di động (Mobility)

e)

Cài đặt (Installation)

19.

Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Wi‑Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu di động

e)

Cloud

20.

Chức năng cơ bản của trình duyệt Web – chọn Đúng hoặc Sai: Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Chức năng cơ bản của trình duyệt Web – chọn Đúng hoặc Sai: Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và video.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

b)

Duyệt đa trang một lúc

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

d)

Hộp địa chỉ

23.

Với mỗi câu phát biểu về hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép Creative Commons (CC) và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Bạn có thể sử dụng hình ảnh miễn phí.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Với mỗi câu phát biểu về hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép Creative Commons (CC) và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Nếu sử dụng hình ảnh, bạn phải trích dẫn nguồn của hình ảnh đó.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Với mỗi câu phát biểu về bản quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Luật bản quyền bảo vệ quyền sao chép tác phẩm có bản quyền.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Đúng hoặc Sai (giấy phép Creative Commons): Trưng bày một áp phích trong đêm chiếu phim miễn phí tại trường học của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Đúng hoặc Sai (giấy phép Creative Commons): Cho một bài thơ vào danh mục tác phẩm gốc của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Đúng hoặc Sai (giấy phép Creative Commons): Biểu diễn một tác phẩm kịch cho phụ huynh tại chương trình tài năng của lớp.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Đúng hoặc Sai (giấy phép Creative Commons): Trình bày hình ảnh cho các học sinh khác trong bài thuyết trình trước lớp.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Đâu là nhân tố đóng góp chính vào danh tính số của bạn?

a)

Thông tin bạn đăng tải trên các trang mạng xã hội, blog và diễn đàn.

b)

Tên người dùng và mật khẩu của bạn trong mỗi trang web hoặc dịch vụ bạn sử dụng.

c)

Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn cho phép bạn đăng nhập vào một trang web bảo mật qua tài khoản cá nhân.

d)

Tài liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn.

31.

Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Câu sau đây là Đúng hay Sai: Nếu bạn sử dụng bộ lọc web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Câu sau đây là Đúng hay Sai: Màu mắt là thông tin PII bạn không nên để lộ trên mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Câu sau đây là Đúng hay Sai: Nơi sinh là thông tin PII bạn không nên để lộ trên mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Ba yếu tố quan trọng của Chính sách sử dụng chấp nhận được là những mục nào? (Chọn 3)

a)

Phần định nghĩa

b)

Tuyên bố chính sách

c)

Phần vi phạm hoặc trừng phạt

d)

Danh mục tham khảo

e)

Thỏa thuận cấp phép

35.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, hãy xác định các ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường văn phòng. (Chọn nhiều đáp án)

a)

Luôn CC cho đồng nghiệp khi gửi Email để giúp họ nắm được thông tin.

b)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong Email.

c)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp.

36.

Phần mềm gián điệp là gì?

a)

Một chương trình tự cài đặt trên hệ thống và âm thầm theo dõi thói quen sử dụng máy tính của bạn mà bạn không hề biết

b)

Một chương trình dọn dẹp tập tin rác để tăng tốc máy tính

c)

Một công cụ mã hóa thư mục để sao lưu dữ liệu

d)

Một trình duyệt web chuyên dụng cho trẻ em

37.

Virus máy tính là gì?

a)

Một chương trình có thể tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác

b)

Một thiết bị phần cứng giúp tăng tốc mạng Internet

c)

Một tệp hình ảnh có dung lượng lớn

d)

Một mật khẩu dùng chung cho nhiều tài khoản

38.

Trình chống phân mảnh đĩa có giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số không?

a)

Có

b)

Không

39.

Chương trình quản lý mật khẩu có giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số không?

a)

Có

b)

Không

40.

Quy ước đặt tên tập tin nhất quán cho hệ thống quản lí tập tin: Sử dụng tên tập tin dài, chi tiết

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Thêm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu: Bạn sử dụng ý tưởng từ một bài báo cần có trích dẫn

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Thêm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu: Nội dung bạn viết hoàn toàn mới mẻ và riêng biệt thì không cần trích dẫn

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Lý do đưa tài liệu gốc vào mục Tài liệu tham khảo (chọn 2 phương án đúng)

a)

Điều này giúp người đọc tìm thấy nguồn thông tin ban đầu

b)

Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các tác giả của nghiên cứu mà bạn đang tham khảo

c)

Điều này thể hiện bài nghiên cứu của bạn là tác phẩm gốc của bạn

d)

Điều này cung cấp khoản thanh toán tài chính cho những người thực hiện nghiên cứu

44.

Phương pháp trích dẫn: Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Quy trình đưa ra đề xuất, sửa chữa và nhận xét về bài nghiên cứu của bạn học. Chọn phương án đúng.

a)

Quy kết

b)

Bình duyệt

c)

Đồng tác giả

d)

Xác minh dữ kiện

46.

Căn bản về công nghệ – Hệ điều hành thiết bị di động. iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Căn bản về công nghệ – Hệ điều hành thiết bị di động. Ứng dụng iOS ít vấn đề bảo mật hơn Android. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Căn bản về công nghệ – Hệ điều hành thiết bị di động. Hệ điều hành iOS được cài trên khoảng 30%30\% thiết bị di động. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Công dân số – Giá trị không phản hồi giao tiếp tiêu cực

a)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

b)

Giữ danh tính ẩn danh

c)

Tiết kiệm tiền

d)

Khiến bạn cảm thấy tồi tệ

50.

Multiple choice grid – Phần mềm và mục đích: Phần mềm bảng tính phân tích và thực hiện các phép tính, đồng thời hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

a)

Đúng

b)

Sai