wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn minh và nghệ thuật Hy Lạp – La Mã cổ đại

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh cổ đại phương Tây được hình thành từ các quốc gia nào?

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp – La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

2.

Những định lí, định đề đầu tiên của toán học "có giá trị khái quát cao" ra đời ở:

a)

Rôma.

b)

Hy Lạp.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

3.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Văn học cổ của Hy Lạp và La Mã.

b)

Văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã.

c)

Văn học cổ của người Trung Quốc.

d)

Văn học cổ của người phương Tây.

4.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của văn hóa:

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Hy Lạp – La Mã.

d)

Trung Quốc.

5.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ:

a)

Thần thoại.

b)

Truyện cười.

c)

Truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết.

6.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

7.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Điêu khắc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

8.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được thành tựu rực rỡ nào?

a)

Xây chùa.

b)

Hội họa.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

9.

Đền Pác-tê-nông là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trong lĩnh vực:

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Hội họa.

d)

Xây dựng.

10.

Đền thờ thần Dớt là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trong lĩnh vực:

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Hội họa.

d)

Xây dựng.

11.

Dấu trường Cô-li-đê là thành tựu trong lĩnh vực:

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Hội hoạ.

d)

Xây dựng.

12.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và 1/4 ngày là thành quả của cư dân:

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

13.

Tôn giáo cổ xưa và chính thống giáo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là:

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Hin-đu giáo.

14.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a diễn ra sự kiện nào?

a)

Chính quyền La Mã công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-na-i-a.

d)

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên.

15.

Người Hy Lạp – La Mã cổ đại sáng tạo ra kĩ thuật làm lịch dựa trên cơ sở nào?

a)

Trái Đất có hình cầu và Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất hình quả cầu và Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất dẹt và Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

16.

Quê hương triết học phương Tây:

a)

Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại.

b)

Văn minh Ấn Độ cổ đại.

c)

Văn minh Trung Hoa cổ đại.

d)

Văn minh Hy Lạp – Rô Ma.

17.

Quá trình hình thành và phát triển triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại gắn liền với:

a)

Sự ra đời và phát triển CN duy vật.

b)

Sự ra đời CN duy tâm.

c)

Cuộc đấu tranh giữa duy vật và duy tâm.

d)

Sự thắng thế của duy vật.

18.

Về văn học, người Hy Lạp cổ đại sáng tạo những tác phẩm nổi tiếng nào?

a)

Bộ sử thi I-li-at.

b)

Nhiều vở kịch của Ê-sin.

c)

Bộ sử thi Ô-đi-xê.

d)

Hai bộ sử thi I-li-at và Ô-đi-xê.

19.

Cơ Đốc giáo được hình thành vào thế kỉ I ở khu vực nào?

a)

Phần lãnh thổ phía Đông đế quốc La Mã.

b)

Phần lãnh thổ Tây La Mã.

c)

Phần lãnh thổ phía Nam.

d)

Phần phía Bắc.

20.

Hiện nay, văn tự được sử dụng phổ biến nhất là:

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ tượng ý.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ tượng hình.

21.

Người Hy Lạp – La Mã cổ đại có hiểu biết về Trái Đất và Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình dẹt và Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất hình quả cầu và Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất dẹt và Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

22.

Hệ thống chữ cái Tiếng Việt (chữ Quốc ngữ) thuộc loại chữ nào?

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ tượng ý.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Việt cổ.

23.

Yếu tố nào sau đây là "nguồn cảm hứng" của văn học Hy Lạp – Rô Ma cổ đại?

a)

Thần thoại.

b)

Thiên nhiên.

c)

Con người.

d)

Tâm linh.

24.

Một trong những yếu tố tạo ra "nguồn cảm hứng và đề tài phong phú" cho văn học Hy Lạp – Rô Ma cổ đại là gì?

a)

Thiên nhiên.

b)

Con người.

c)

Tâm linh.

d)

Thần thoại.

25.

Một trong những lĩnh vực có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong đời sống, lễ hội và văn hóa Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Tư tưởng, tôn giáo.

b)

Khoa học – kĩ thuật.

c)

Kiến trúc, điêu khắc.

d)

Các môn thể thao.

26.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

Quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng.

c)

Nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng.

d)

Ra đời trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ.

27.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào?

a)

Có độ chính xác cao trong mọi lĩnh vực.

b)

Đề cao những giá trị lớn cho nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu rực rỡ trong toán học.

d)

Đều bắt nguồn từ nông nghiệp.

28.

Nội dung nào phản ánh đúng và đầy đủ ý nghĩa những cống hiến về khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển khoa học, kĩ thuật hiện đại.

b)

Giúp các nhà khoa học phát huy tài năng.

c)

Mở đầu cho những hiểu biết về con người và khoa học.

d)

Khám phá toàn bộ vũ trụ.

29.

Những tiến bộ trong cuộc Cách mạng công nghiệp thời cận đại diễn ra đầu tiên ở ngành nào?

a)

Những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong ngành dệt.

b)

Những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong ngành khai mỏ.

c)

Những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong ngành năng lượng.

30.

Một trong những ngành đạt được tiến bộ về kĩ thuật và máy móc trong cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là:

a)

ngành dệt

b)

giao thông vận tải

c)

khai thác mỏ

d)

thông tin liên lạc

31.

Năm 1764, người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra:

a)

máy hơi nước

b)

máy kéo sợi Giên-ni

c)

đầu máy xe lửa

d)

máy dệt chạy bằng sức nước

32.

Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã:

a)

sáng chế ra máy kéo sợi Giên-ni

b)

phát minh ra máy hơi nước

c)

phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước

d)

chế tạo thành công đầu máy xe lửa

33.

Quốc gia khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII) là:

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

34.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải

35.

Đầu thế kỉ XIX, ở Bỉ quá trình công nghiệp hóa diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc

b)

Ngành luyện kim, khai mỏ và dệt

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải

36.

Phát minh nào sau đây đã khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở Anh?

a)

máy hơi nước

b)

máy kéo sợi Giên-ni

c)

đầu máy xe lửa

d)

máy dệt chạy bằng sức nước

37.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành:

a)

dệt

b)

luyện kim

c)

giao thông vận tải

d)

khai thác mỏ

38.

Năm 1807, Rô-bớt Phom-tơn đã chế tạo thành công:

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên

b)

tàu thủy chở khách chạy bằng hơi nước

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức nước

d)

máy bay chạy bằng động cơ phản lực

39.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là:

a)

đầu máy xe lửa

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

40.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là:

a)

máy kéo sợi

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

41.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là:

a)

máy dệt

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

42.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là:

a)

máy hơi nước

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

43.

Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra:

a)

con thoi bay

b)

máy dệt

c)

máy hơi nước

d)

đầu máy xe lửa

44.

Ngành nào sau đây không phải là thành tựu về kĩ thuật trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Dệt

b)

Luyện kim

c)

Giao thông vận tải

d)

Thông tin liên lạc

45.

Phát minh nào sau đây đã tạo ra nguồn động lực mới, làm giảm sức lao động cơ bắp của con người?

a)

Con thoi bay

b)

Máy dệt

c)

Máy hơi nước

d)

Đầu máy xe lửa

46.

Phát minh nào sau đây đã thúc đẩy sản xuất phát triển vượt bậc, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở Anh?

a)

Máy hơi nước

b)

Máy bay

c)

Điện thoại

d)

Internet

47.

Điểm khác biệt của nền văn minh cổ đại phương Đông so với nền văn minh cổ đại phương Tây là:

a)

Chỉ đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực hội họa và âm nhạc

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị rất cao

c)

Hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao hơn

48.

Nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ về khoa học – kĩ thuật của thế giới trong các giai đoạn tiếp theo của văn minh nhân loại bắt nguồn từ:

a)

Những cống hiến về khoa học kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã

b)

Những cống hiến về khoa học kĩ thuật của người Ai Cập

c)

Những cống hiến về khoa học kĩ thuật của người Trung Hoa

d)

Triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại

49.

Văn hóa Phục hưng là phong trào:

a)

Khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại

b)

Khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông

c)

Phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại

d)

Phục hưng văn hóa Hy Lạp – La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới

50.

Văn học thời kì Phục hưng đạt được thành tựu trên lĩnh vực nào?

a)

Thơ và tiểu thuyết

b)

Tiểu thuyết và kịch

c)

Thơ, tiểu thuyết và kịch

d)

Văn xuôi và kịch

51.

Trong khoảng thời gian từ thế kỉ XV – XVII, “nghệ thuật phục hưng”?

a)

Đạt đến đỉnh cao của nó

b)

Bị suy tàn và biến mất

c)

Hòa tan với các lĩnh vực khác

d)

Tiếp tục phát triển

52.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nâng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV–XVI?

a)

Hội họa

b)

Văn học

c)

Kịch

d)

Kiến trúc

53.

Nội dung nào sau đây không phải phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nặng những quan niệm lỗi thời

b)

Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII

54.

Lê-ô-na đơ Van-xi là một nhà danh họa, nhà điêu khắc nổi tiếng trong thời kì:

a)

Cổ đại Hy Lạp – La Mã

b)

Văn hóa Phục hưng

c)

Phương Tây hiện đại

d)

Phương Đông cổ đại

55.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là thành tựu tiêu biểu của văn học Tây Âu thời kì phục hưng?

a)

Thơ

b)

Tiểu thuyết

c)

Văn xuôi

d)

Kịch

56.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của phương Đông cổ đại

b)

Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên

c)

Bảo vệ cho sự thống trị bền vững của giai cấp quý tộc

d)

Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp với giai cấp tư sản

57.

Nội dung nào sau đây không phải phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đã kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lề giáo phong kiến thối nát

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến

58.

Đối với Tây Âu thời hậu kỉ Trung đại, phong trào văn hóa Phục hưng đã:

a)

Mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ

b)

Mở đường cho văn hóa thế giới phát triển cao hơn

c)

Mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ

d)

Mở đường cho văn hóa Đức phát triển thịnh

59.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại” vì lí do nào sau đây?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới

c)

Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu

60.

Italia trở thành quê hương của phong trào văn hóa Phục hưng khởi xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Italia là quê hương của nền văn minh Rô-ma cổ đại

b)

Kinh tế phát triển làm nền tảng cho tri thức và nghệ thuật

c)

Là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa từ thời cổ đại

d)

Italia là nơi giao thoa của các nền văn hóa Đông – Tây

61.

Lĩnh vực nào sau đây có ý nghĩa quan trọng trong việc đẩy lùi những ảnh hưởng và chi phối của thần học thời kì văn hóa phục hưng?

a)

Tư tưởng, tôn giáo.

b)

Khoa học – kĩ thuật.

c)

Kiến trúc, điêu khắc.

d)

Các môn thể thao.

62.

Tiền đề của sự phát triển chủ nghĩa duy vật thời kì văn hóa phục hưng là:

a)

tư tưởng, tôn giáo.

b)

khoa học – kĩ thuật.

c)

kiến trúc, điêu khắc.

d)

các môn thể thao.

63.

Nền tảng những thành tựu về tư tưởng, tri thức của phương tây thời cận- hiện đại là

a)

triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại.

b)

triết học Ấn Độ cổ đại

c)

triết học Trung Hoa cổ đại.

d)

triết học Hy Lạp – Rô Ma

64.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là:

a)

một cuộc cách mạng của tầng lớp quý tộc và tầng lữ.

b)

cuộc đấu tranh của tầng lớp quý tộc chống lại tư sản.

c)

bước tiến kì diệu của văn minh phương Tây.

d)

bước tiến thần kì của văn minh phương Đông.

65.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa phong trào văn hóa phục hưng?

a)

Lên án gay gắt Giáo hội Cơ Đốc giáo.

b)

Chống lại chế độ phong kiến lỗi thời.

c)

Đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

d)

Củng cố chính quyền cai trị.

66.

Nguyên nhân nào dẫn đến cách mạng công nghiệp ở Pháp diễn ra muộn ở Pháp?

a)

Do tác động của cách mạng tư sản và những bất ổn chính trị.

b)

Do chưa có nền tảng để khởi nguồn cho cách mạng công nghiệp nổ ra.

c)

Do nước Pháp đã đạt được những thành tựu nhảy vọt về kĩ thuật.

d)

Do sự cản trở của chính quyền mới đối với sự phát triển công nghiệp.

67.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII – XIX) đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Giên-ni.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước.

68.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII – XIX) đã đưa con người bước sang thời đại:

a)

“văn minh công nghiệp”.

b)

“văn minh nông nghiệp”.

c)

“văn minh thông tin”.

d)

“văn minh hậu công nghiệp”.

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước ở Anh (1784)?

a)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc.

b)

Tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc.

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Mở đầu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ Hai ở Anh.

70.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ét-men Các-rai.

d)

Ac-crai-tơ.

71.

Việc kĩ sư Ét-mon Các-rai (Anh) chế tạo được máy dệt chạy bằng sức nước (1785) đã dẫn đến kết quả gì?

a)

Năng suất của người thợ dệt tăng gần 40 lần so với dệt bằng tay.

b)

Lao động bằng tay chấm dứt hoàn toàn được thay thế bằng máy móc.

c)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước Anh.

d)

Nhiều nhà máy dệt được xây dựng ven sông nước chảy xiết.

72.

Phát minh nào sau đây của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nhuộm than cốc

b)

Hệ thống máy tự động

c)

Động cơ đốt trong

d)

Phương pháp luyện kim

73.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

động cơ đốt trong

74.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

điện

75.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

máy bay

76.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

ô tô

77.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

máy vô tuyến điện

78.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

xe lửa

b)

con thoi bay

c)

khai thác dầu mỏ

79.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

khai thác dầu mỏ

80.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

bóng đèn sợi đốt

81.

Người được mệnh danh “Ông vua xe hơi” của nước Mĩ là:

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn

b)

Hen-ri Pho

c)

Ben

d)

Hen-ri Bê-se-mơ

82.

Tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay là:

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

động cơ đốt trong

83.

Thành tựu nào sau đây đã thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ phát triển?

a)

Phát minh ra máy hơi nước

b)

Phát minh ra đầu máy xe lửa

c)

Phát minh ra con thoi bay

d)

Phát minh ra động cơ đốt trong

84.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: “Thiên tài một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi”?

a)

Lu-i Pas-tơ

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn

c)

An-bê Anh-xtanh

d)

Giêm Oát

85.

Cơ sở cho sự ra đời của các nguyên liệu mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Phát minh ra con thoi bay

b)

Phát minh ra Máy dệt

c)

Phát minh ra Máy hơi nước

d)

Phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao

86.

Ý nghĩa lớn nhất mà những khám phá về điện đạt được trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là:

a)

Việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào cuộc sống

b)

Việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào thông tin liên lạc

c)

Việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào giao thông vận tải

d)

Việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào công nghiệp

87.

Thành tựu nào trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ phát triển?

a)

Phát minh ra máy hơi nước

b)

Phát minh ra dầu máy xe lửa

c)

Phát minh ra con thoi bay

d)

Phát minh ra động cơ đốt trong

88.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao để luyện kim (cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai) có tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

Dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

89.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển

c)

Nâng cao năng suất lao động

d)

Thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược

90.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển

c)

Nâng cao năng suất lao động

d)

Thúc đẩy ngành khai thác vũ trụ phát triển

91.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển

c)

Nâng cao năng suất lao động

d)

Tạo ra nhiều công cụ sản xuất mới

92.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển

c)

Nâng cao năng suất lao động

d)

Tự động hóa và công nghệ rô-bốt

93.

Một trong những ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đem lại là:

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới

b)

Thúc đẩy ngành khai thác vũ trụ phát triển

c)

Tạo ra nhiều công cụ sản xuất mới

d)

Tự động hóa và công nghệ rô-bốt

94.

Một trong những ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đem lại là:

a)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển

b)

Thúc đẩy ngành khai thác vũ trụ phát triển

c)

Tạo ra nhiều công cụ sản xuất mới

d)

Tự động hóa và công nghệ rô-bốt

95.

Một trong những ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đem lại là:

a)

Nâng cao năng suất lao động

b)

Thúc đẩy ngành khai thác vũ trụ phát triển

c)

Tạo ra nhiều công cụ sản xuất mới

d)

Tự động hóa và công nghệ rô-bốt

96.

Một trong những hệ quả tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là:

a)

Nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh

b)

Những chuyển biến lớn lao trong đời sống văn hóa

c)

Cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản

d)

Sự ra đời của nhiều trung tâm công nghiệp mới

97.

Nhiều trung tâm công nghiệp mới là thành quả của:

a)

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại

b)

Sự phát triển không ngừng của giao thông vận tải

c)

Sự xuất hiện giai cấp mới là tư sản nông nghiệp và vô sản làm thuê

d)

Các cuộc đấu tranh chống lại tư sản

98.

Về văn hóa, một trong những tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là:

a)

Lối sống và văn hóa công nghiệp trở nên phổ biến

b)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch

c)

Việc tiếp cận và chia sẻ thông tin vô cùng nhanh chóng

d)

Con người có thể giao tiếp qua ứng dụng trên Internet

99.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đối với con người?

a)

Vấn nạn ô nhiễm môi trường

b)

Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em

c)

Nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

d)

Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa

100.

Thành tựu quan trọng đầu tiên của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX) là:

a)

Máy tính

b)

Máy vô tuyến điện

c)

Điện thoại

d)

Máy hơi nước

101.

Một trong những thành tựu quan trọng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX) là:

a)

Máy vô tuyến điện

b)

Máy tự động và hệ thống máy tự động

c)

Động cơ đốt trong

d)

Máy hơi nước

102.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX), bước tiến quan trọng của ngành công nghệ thông tin là:

a)

Mạng kết nối internet không dây

b)

Điện toán đám mây

c)

Máy tính điện tử

d)

Vệ tinh nhân tạo

103.

Rô-bốt đầu tiên được cấp quyền công dân như con người là

a)

Xô-phi-a

b)

Robear

c)

Paro

d)

Asimo

104.

Thành tựu trong công cuộc chinh phục vũ trụ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX) gắn liền với hai cường quốc Mỹ và

a)

Anh

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Ấn Độ

105.

Thành tựu trong công cuộc chinh phục vũ trụ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX) gắn liền với hai cường quốc nào sau đây

a)

Anh - Pháp

b)

Trung Quốc - Ấn Độ

c)

Liên Xô - Mỹ

d)

Đức - Nhật Bản

106.

Con người có thể mua sắm hàng hóa, dịch vụ bằng hình thức trực tuyến nhờ sự phát triển của yếu tố nào sau đây

a)

Máy tính điện tử

b)

Mạng internet

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Công nghệ tự động hóa

107.

Để tiếp cận gần hơn với thương mại toàn cầu, con người đã

a)

phát minh ra máy tính điện tử

b)

phát minh ra mạng internet

c)

phát minh ra trí tuệ nhân tạo

d)

công nghệ tự động hóa

108.

Sự ra đời của máy tính ENIAC (1946) được xem là mốc khởi đầu của

a)

cách mạng xanh trong nông nghiệp

b)

cuộc cách mạng công nghiệp 3.0

c)

cuộc cách mạng công nghiệp 2.0

d)

cách mạng trắng trong chăn nuôi

109.

Thành tựu nào sau đây không phải là của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (đầu thế kỷ XXI)

a)

Máy tính

b)

Mạng kết nối internet không dây

c)

Máy tự động và hệ thống máy tự động

d)

Máy vô tuyến điện

110.

Thành tựu nào sau đây không phải là của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (đầu thế kỷ XXI)

a)

Động cơ đốt trong

b)

Mạng kết nối internet không dây

111.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX)

a)

Điện toán đám mây

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ

112.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX)

a)

Công nghệ in 3D

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ

113.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX)

a)

Công nghệ na-nô

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ

114.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX)

a)

Dữ liệu lớn - Big Data

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ

115.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX)

a)

Internet vạn vật (IoT)

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ

116.

Xô-phi-a – rô-bốt đầu tiên được cấp quyền công dân có khả năng

a)

làm việc trong dây chuyền sản xuất

b)

làm các công việc nặng nhọc

c)

trò chuyện với con người, có biểu cảm, phơn xa

d)

chinh phục vũ trụ

117.

Hạn chế lớn nhất của sự phát triển internet hiện nay là

a)

giao lưu văn hóa giữa các quốc gia dễ dàng

b)

dễ bị thâm nhập, đánh mất dữ liệu cá nhân

c)

con người giao tiếp, trao đổi nhanh chóng

d)

giải phóng sức lao động của con người