wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Ký sinh trùng

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Entamoeba histolytica chủ yếu gây bệnh ở cơ quan nào?

a)

Ruột già

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Da

2.

Thể lây nhiễm của E. histolytica là?

a)

Bào nang

b)

Thể hoạt động

c)

Gametocyte

d)

Sporozoite

3.

Thể hoạt động E. histolytica có khả năng ăn tế bào nào?

a)

Hồng cầu

b)

Nơron

c)

TB gan

d)

TB cơ

4.

Kỹ thuật cơ bản để phát hiện E. histolytica trong phân là?

a)

Soi phân tươi

b)

ELISA máu

c)

PCR máu

d)

Cấy phân

5.

Entamoeba dispar khác E. histolytica ở điểm nào?

a)

Ít gây bệnh

b)

Hình thể khác hoàn toàn

c)

Không thấy trong phân

d)

Truyền qua muỗi

6.

Triệu chứng điển hình của lỵ amip là?

a)

Tiêu phân máu và nhầy

b)

Sốt cao liên tục

c)

Ho khạc ra máu

d)

Đau khớp

7.

Phương pháp chẩn đoán ngoài ruột của amip (ví dụ apxe gan) hay dùng?

a)

ELISA IgG

b)

Soi phân tươi

c)

Nhuộm Gram

d)

Test nhanh kháng nguyên

8.

Thể bào nang Giardia có hình dạng gì?

a)

Bầu dục có 4 nhân

b)

Tròn có 2 nhân

c)

Hình thoi có roi

d)

Hình tam giác có gai

9.

Vị trí ký sinh chính của Giardia lamblia là?

a)

Tá tràng / ruột non

b)

Đại tràng

c)

Manh tràng

d)

Dạ dày

10.

Triệu chứng điển hình của giardiasis là?

a)

Phân mỡ, đầy hơi

b)

Tiêu phân máu

c)

Ho kéo dài

d)

Sốt cao

11.

Chẩn đoán giardia tốt nhất bằng?

a)

Soi phân tươi / test kháng nguyên

b)

Nuôi cấy máu

c)

Xét nghiệm nước tiểu

d)

Chụp X-quang

12.

Cryptosporidium gây tiêu chảy nặng ở nhóm nào?

a)

Người suy giảm miễn dịch

b)

Nhiễm lao

c)

Người khỏe mạnh

d)

Người tiểu đường

13.

Ký sinh trùng nào gây tiêu chảy mỡ (steatorrhea) đặc trưng?

a)

Giardia

b)

Entamoeba

c)

Balantidium

d)

Plasmodium

14.

Balantidium coli thường gây bệnh ở cơ quan nào?

a)

Đại tràng

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Da

15.

Balantidium coli có đặc tính di chuyển bằng?

a)

Lông

b)

Roi

c)

Giả túc

d)

Không có cơ quan

16.

Balantidium coli thường gây bệnh ở cơ quan nào?

a)

Đại tràng

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Da

17.

Balantidium coli có đặc tính di chuyển bằng?

a)

Lông

b)

Roi

c)

Giả túc

d)

Không có cơ quan

18.

Phương pháp chẩn đoán Balantidium coli là?

a)

Soi phân tươi

b)

ELISA máu

c)

XR

d)

CT

19.

KST đơn bào thường chuyển thành bào nang khi?

a)

Môi trường bất lợi

b)

Điều kiện thuận lợi

c)

Trong máu

d)

Trong gan

20.

Để phân biệt E. histolytica và E. dispar cần?

a)

Kỹ thuật phân biệt phân tử/kháng nguyên

b)

So sánh kích thước nhìn thường

c)

Nuôi cấy trên thạch

d)

Test nước tiểu

21.

Chu kỳ sống cơ bản của Plasmodium cần những vật chủ nào?

a)

Người và muỗi Anopheles

b)

Người và ruồi

c)

Chỉ người

d)

Người và bọ chét

22.

Giai đoạn Plasmodium xâm nhập tế bào gan được gọi là?

a)

Sporozoite

b)

Merozoite

c)

Gametocyte

d)

Trophozoite

23.

Giai đoạn Plasmodium phá vỡ hồng cầu tiết ra biểu hiện sốt là?

a)

Schizont

b)

Merozoite

c)

Oocyst

d)

Sporozoite

24.

Loại muỗi truyền sốt rét là?

a)

Anopheles

b)

Aedes

c)

Culex

d)

Phlebotomus

25.

Phương pháp “chuẩn vàng” chẩn đoán sốt rét là?

a)

Soi lam máu (giọt dày/ mỏng)

b)

ELISA máu

c)

CT scan

d)

Nội soi

26.

Plasmodium vivax khác falciparum ở điểm?

a)

Có thể có thể ngủ (hypnozoite)

b)

Gây tử vong nhiều hơn

c)

Không vào gan

d)

Không truyền qua muỗi

27.

Triệu chứng nặng của sốt rét falciparum có thể là?

a)

Hôn mê và suy đa phủ tạng

b)

Sốt nhẹ kéo dài

c)

Ho nhiều

d)

Ngứa da

28.

Trypanosoma brucei được truyền bởi?

a)

Ruồi tsetse (Glossina)

b)

Muỗi

c)

Ve

d)

Bọ chét

29.

Trypanosoma cruzi gây bệnh gì?

a)

Bệnh Chagas

b)

Sốt rét

c)

Giardiasis

d)

Toxoplasmosis

30.

Leishmania truyền qua vector nào?

a)

Muỗi cát (Phlebotomus)

b)

Glossina

c)

Anopheles

d)

Aedes

31.

i gây bệnh gì?

a)

Bệnh Chagas

b)

Sốt rét

c)

Giardiasis

d)

Toxoplasmosis

32.

Leishmania truyền qua vector nào?

a)

Muỗi cát (Phlebotomus)

b)

Glossina

c)

Anopheles

d)

Aedes

33.

Toxoplasma gondii vật chủ chính là?

a)

Mèo

b)

Chó

c)

Người

d)

34.

Truyền Toxoplasma có thể qua đường nào?

a)

Thịt nấu chưa chín / phân mèo / truyền máu

b)

Không truyền qua thức ăn

c)

Muỗi đốt

d)

Không truyền qua máu

35.

Nhiễm Toxoplasma bẩm sinh dễ gây?

a)

Dị tật thần kinh / mắt

b)

Tiêu chảy

c)

Ho kéo dài

d)

Thiếu máu

36.

Sán dây Taenia solium gây nguy cơ gì khi người nuốt trứng?

a)

Cysticercosis (nang ấu trùng)

b)

Tiêu chảy nhẹ

c)

Sốt cao

d)

Hay nôn

37.

Con đường lây Taenia saginata là?

a)

Ăn thịt bò sống/ tái

b)

Ăn cá sống

c)

Ăn rau sống

d)

Qua da

38.

Sán lá gan lớn (Fasciola) lây qua?

a)

Rau thủy sinh ô nhiễm

b)

Thịt bò

c)

Thịt heo

d)

Nước uống tự do

39.

Clonorchis sinensis lây qua?

a)

Cá sống

b)

Ốc sống

c)

Rau sống

d)

Thịt bò

40.

Schistosoma spp. xâm nhập vào người qua?

a)

Da khi tiếp xúc nước chứa ấu trùng

b)

Ăn cá sống

c)

Đường hô hấp

d)

Qua ruột

41.

Schistosoma gây bệnh chính ở cơ quan nào?

a)

Tiết niệu hoặc ruột (tùy loài)

b)

Phổi

c)

Tim

d)

Da

42.

Ấu trùng giun móc (hookworm) xâm nhập qua?

a)

Da (bàn chân)

b)

Đường tiêu hóa

c)

Qua không khí

d)

Qua mắt

43.

Hookworm gây hậu quả chính là?

a)

Thiếu máu do hút máu thành ruột

b)

Tiêu chảy phân máu

c)

Sốt cao

d)

Ho nhiều

44.

Ascaris lumbricoides lây qua?

a)

Hấp thụ trứng qua miệng (đường tiêu hoá)

b)

Da

c)

Máu

d)

Muỗi

45.

Ấu trùng Ascaris khi vào cơ thể thường di chuyển qua?

a)

Phổi rồi nuốt xuống ruột

b)

Não

c)

Thận

d)

Tim

46.

Trichuris trichiura (giun tóc) ký sinh chính ở?

(a)  

47.

Ấu trùng Ascaris khi vào cơ thể thường di chuyển qua?

a)

Phổi rồi nuốt xuống ruột

b)

Não

c)

Thận

d)

Tim

48.

Trichuris trichiura (giun tóc) ký sinh chính ở?

a)

Manh tràng / đại tràng

b)

Tá tràng

c)

Thận

d)

Phổi

49.

Enterobius vermicularis (giun kim) chẩn đoán bằng?

a)

Kỹ thuật giấy dán hậu môn

b)

So sánh máu

c)

Siêu âm

d)

Xét nghiệm nước tiểu

50.

Biện pháp phòng ngừa giun đường ruột hiệu quả là?

a)

Vệ sinh cá nhân và xử lý phân hợp vệ sinh

b)

Tiêm phòng

c)

Khử khuẩn da

d)

Tránh vận động

51.

Thuốc lựa chọn cho giun móc, giun đũa, giun tóc thường là?

a)

Albendazole/Mebendazole

b)

Metronidazole

c)

Penicillin

d)

Chloroquine

52.

Metronidazole hiệu quả với bệnh nào sau?

a)

Amip (Entamoeba histolytica) và Trichomonas

b)

Plasmodium

c)

Taenia

d)

Schistosoma

53.

Chẩn đoán sốt rét có thể dùng test nhanh (RDT) dựa trên?

a)

Kháng nguyên KSTSR

b)

Nuôi cấy máu

c)

ELISA kháng thể

d)

Xét nghiệm nước tiểu

54.

Plasmodium falciparum đặc điểm nổi bật?

a)

Gây bệnh nặng và có RBC nhiều lần nhiễm

b)

Có thể ngủ trong gan

c)

Chỉ gây sốt nhẹ

d)

Không truyền qua muỗi

55.

Phân biệt E. histolytica với E. coli dựa vào?

a)

E. histolytica có thể chứa hồng cầu trong bào tương

b)

E. coli có hồng cầu trong bào tương

c)

E. histolytica vỏ dày hơn

d)

E. coli gây apxe

56.

PCR dùng để?

a)

Phân biệt các loài Entamoeba và xác định bằng gene

b)

Điện tim

c)

Chụp X-quang

d)

Nuôi cấy