wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

全留型 Vocabulary (Part 1)

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là tiện lợi trong nhóm từ vựng toàn lưu?

a)

tiện lợi

b)

bất lợi

c)

đề tài

d)

bị động

2.

Chọn từ có nghĩa là an ủi.

a)

an ủi

b)

bảo vệ

c)

thời cơ

d)

tùy ý

3.

Từ nào chỉ bệnh liên quan đến độc?

a)

tổn thất

b)

thân kỳ

c)

bệnh độc

d)

thần kinh

4.

Trong nhóm này, từ nào có nghĩa là bảo vệ?

a)

bắc cực

b)

báo đáp

c)

bảo vệ

d)

bảo dưỡng

5.

Chọn từ có nghĩa là thương hiệu.

a)

thương hiệu

b)

thương trường

c)

thời sự

d)

thương tâm

6.

Từ có nghĩa là thời cơ là gì?

a)

thời sự

b)

thời cơ

c)

thiên tai

d)

đề tài

7.

Từ nào chỉ hiệu trưởng?

a)

hiệu suất

b)

ngoại lai

c)

hiệu trưởng

d)

hiệu quả

8.

Từ nào nghĩa là tiêu diệt?

a)

tiêu diệt

b)

tiêu thụ

c)

tiêu cực

d)

tiêu hao

9.

Từ nào nghĩa là hành lý mang theo khi đi?

a)

hành lý

b)

hình tượng

c)

hành động

d)

hành trình

10.

"tính cách" gần nghĩa nhất với từ nào dưới đây?

a)

tính tình

b)

tính toán

c)

tính cách

d)

tính năng

11.

Từ nào nghĩa là á quân (亚军)?

a)

á quân

b)

ưu tiên

c)

hữu nghị

d)

tán thành

12.

Từ nào nghĩa là nghiêm trọng (严重)?

a)

nghiêm trọng

b)

ngôn luận

c)

nghệ nhân

d)

ngôn ngữ

13.

Từ nào nghĩa là ngôn luận (言论)?

a)

chính nghĩa

b)

ngôn luận

c)

ngôn ngữ

d)

nghị luận

14.

Từ nào nghĩa là ngôn ngữ (语言)?

a)

nhân tố

b)

diễn viên

c)

ngôn luận

d)

ngôn ngữ

15.

Từ nào nghĩa là nghệ vụ (义务)?

a)

nghĩa vụ

b)

chức vụ

c)

chức năng

d)

chính trị

16.

Từ nào nghĩa là nghệ nhân (艺人)?

a)

chiến thuật

b)

nghệ nhân

c)

chiến hữu

d)

diễn viên

17.

Từ nào nghĩa là nghị luận (议论)?

a)

chính luận

b)

ngôn luận

c)

nghị luận

d)

chứng thư

18.

Từ nào nghĩa là nhân tố (因素)?

a)

đồ đạc

b)

nhân tố

c)

ưu tiên

d)

ứng dụng

19.

Từ nào nghĩa là du khách (游客)?

a)

du khách

b)

hữu nghị

c)

tán thành

d)

chiến sĩ

20.

Từ nào nghĩa là tán thành (赞成)?

a)

tán thành

b)

trị an

c)

tán dương

d)

chức năng

21.

Từ nào nghĩa là tán dương (赞扬)?

a)

trúng độc

b)

trung ương

c)

tán thành

d)

tán dương

22.

Từ nào nghĩa là tăng tiến (增进)?

a)

tăng tiến

b)

tăng cường

c)

chiến hữu

d)

chiếm lĩnh

23.

Từ nào nghĩa là chiếm lĩnh (占领)?

a)

chiếm lĩnh

b)

chiếm hữu

c)

chiếm tuyến

d)

chiến thuật

24.

Từ nào nghĩa là chiếm hữu (占有)?

a)

chiến trường

b)

chiếm lĩnh

c)

chiếm hữu

d)

chiếm tuyến

25.

Từ nào nghĩa là chiến sĩ (战士)?

a)

chiến sĩ

b)

chiến trường

c)

chính quy

d)

chiến thuật

26.

Từ nào nghĩa là chiến thuật (战术)?

a)

chiến thuật

b)

chức vụ

c)

chiến tuyến

d)

chính trị

27.

Từ nào nghĩa là chiến tranh (战争)?

a)

chiến tranh

b)

chính quy

c)

chính sách

d)

chứng thư

28.

Từ nào nghĩa là chính nghĩa (正义)?

a)

chứng thư

b)

chính quy

c)

chính nghĩa

d)

chính sách

29.

Từ nào nghĩa là chứng thư (证书)?

a)

chính sách

b)

chức vụ

c)

chính phủ

d)

chứng thư

30.

Từ nào nghĩa là chính sách (政策)?

a)

chính phủ

b)

chính sách

c)

chức năng

d)

chính trị

31.

Từ nào nghĩa là chỉ trách (指责)?

a)

chỉ trách

b)

trị an

c)

trung ương

d)

trúng độc

32.

Từ nào nghĩa là chu kỳ (周期)?

a)

chu kỳ

b)

chủ đạo

c)

chủ quan

d)

trợ lý

33.

Từ nào nghĩa là chủ đạo (主导)?

a)

chủ đạo

b)

chu kỳ

c)

chủ quan

d)

chủ quản

34.

Từ nào nghĩa là chuyên dụng (专用)?

a)

chuyển hướng

b)

chuyên hóa

c)

chuyên nhượng

d)

chuyên dụng

35.

Từ nào nghĩa là chuyên hóa (转化)?

a)

chuyên nhượng

b)

chuyển hướng

c)

chuyên dụng

d)

chuyên hóa

36.

Từ nào nghĩa là chuyên nhượng (转让)?

a)

chuyên nhượng

b)

chuyên hóa

c)

chuyển hướng

d)

tự hào

37.

Từ nào nghĩa là chuyển hướng (转向)?

a)

chuyển hướng

b)

chuyên nhượng

c)

tự sát

d)

tự nguyện

38.

Từ nào nghĩa là tự hào (自豪)?

a)

tự hào

b)

tự sát

c)

tự nguyện

d)

tổng số

39.

Từ nào nghĩa là tự nguyện (自愿)?

a)

tổng số

b)

tự sát

c)

tự nguyện

d)

tự hào

40.

Từ nào nghĩa là tổng số (总数)?

a)

tổ chức

b)

tôn kính

c)

tổng thể

d)

tổng số

41.

Từ nào nghĩa là tổng thể (总体)?

a)

tổng thể

b)

tổ chức

c)

tôn trọng

d)

tổng số

42.

Từ nào nghĩa là tôn trọng (尊重)?

a)

tôn trọng

b)

tôn kính

c)

tuân thủ

d)

bất hạnh

43.

Từ nào nghĩa là bất lợi (不利)?

a)

bất lợi

b)

bất hạnh

c)

tôn kính

d)

tuân thủ

44.

Từ nào nghĩa là bất hạnh (不幸)?

a)

bất hạnh

b)

bất lợi

c)

tôn kính

d)

tổ chức

45.

“thành ngữ (成语)” là gì?

a)

thành ngữ

b)

đoạn nhạc ngắn

c)

bài toán khó

d)

câu thơ dài

46.

“xung đột (冲突)” dùng để nói về điều nào?

a)

đi dã ngoại

b)

thăm hỏi nhau

c)

xung đột

d)

hòa hợp vui

47.

Nghĩa đúng của “sung túc (充足)”.

a)

thiếu thốn ít

b)

sung túc

c)

cho mượn tạm

d)

đổi lấy nhau

48.

“xử phạt (处罚)” nghĩa là gì?

a)

gửi lời khen

b)

xử phạt

c)

tha lỗi hết

d)

đổi sang khác

49.

Từ “truyền đạt (传达)” nghĩa là gì?

a)

viết che giấu

b)

truyền đạt

c)

để im lặng

d)

giữ kín luôn

50.

“sáng lập (创立)” gần nghĩa với từ nào?

a)

vẽ phác họa

b)

nghỉ ngơi lâu

c)

sáng lập

d)

bỏ đi cũ

51.

“đáp (答)” có nghĩa là gì?

a)

xem qua thôi

b)

ghi chép lại

c)

đáp

d)

hỏi thêm nữa

52.

“đả kích (打击)” thường chỉ hành động nào?

a)

tập luyện

b)

đả kích

c)

khuyến khích

d)

che chở

53.

“đại cương (大纲)” là gì?

a)

tựa đề phụ

b)

ví dụ lạ

c)

đại cương

d)

chi tiết nhỏ

54.

“đại lý (代理)” nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

giữ hộ đồ

b)

đứng nhìn

c)

tự làm hết

d)

đại lý

55.

“đạo đức (道德)” chỉ điều gì?

a)

thói quen ăn

b)

đạo đức

c)

môn thể dục

d)

màu sắc đẹp

56.

“điện trì (电池)” là vật gì?

a)

điện trì

b)

bóng đèn

c)

cục tẩy

d)

dây thừng

57.

“động cơ (动机)” dùng để nói về điều gì?

a)

loại trái cây

b)

cách gấp áo

c)

động cơ

d)

mục đích làm

58.

“động thái (动态)” nghĩa gần nhất là gì?

a)

nghe bản nhạc

b)

nằm bất động

c)

đổi màu áo

d)

động thái

59.

“đối ứng (对应)” gần với từ nào?

a)

không liên hệ

b)

đổi màu

c)

đối ứng

d)

tự ý làm

60.

“phát hành (发行)” thường liên quan đến việc nào?

a)

nấu ăn tối

b)

trồng cây mới

c)

phát hành

d)

bán vé số

61.

“phạt (罚)” nghĩa đúng là gì?

a)

tha thứ hết

b)

vỗ tay lớn

c)

đổi chỗ ngồi

d)

phạt

62.

“phúc lợi (福利)” nghĩa gần với điều nào?

a)

vật trang trí

b)

tiền phạt nặng

c)

phúc lợi

d)

quyền lợi chung

63.

“phụ trách (负责)” có nghĩa là gì?

a)

không liên quan

b)

phụ trách

c)

chơi tự do

d)

nghỉ sớm

64.

“cải cách (改革)” là việc gì?

a)

giữ y nguyên

b)

cải cách

c)

chuyển nhà

d)

đếm đồ chơi

65.

“quốc tịch (国籍)” nói về điều gì của người?

a)

số áo

b)

màu tóc

c)

sở thích ăn

d)

quốc tịch

66.

“quốc dân (国民)” chỉ ai?

a)

quốc dân

b)

khách qua đường

c)

người bán hàng

d)

người của nước

67.

“quá độ (过度)” mang nghĩa nào?

a)

quá độ

b)

vừa đủ thôi

c)

thiếu một chút

d)

đều đều nhẹ

68.

“hại (害)” nghĩa là gì?

a)

vui chơi

b)

hại

c)

luyện tập

d)

giúp ích

69.

“hồi ức (回忆)” nói về điều gì?

a)

hồi ức

b)

trò chơi mới

c)

bài hát vui

d)

ước mơ mai

70.

“cơ chế (机制)” là gì?

a)

món ăn ngon

b)

bài tập thể

c)

cơ chế

d)

cách hoạt động

71.

“kí ức (记忆)” là gì?

a)

ngủ trưa

b)

kí ức

c)

việc ghi nhớ

d)

nói chuyện

72.

“gian khổ (艰苦)” nói về hoàn cảnh nào?

a)

rất vui vẻ

b)

gian khổ

c)

quá ồn ào

d)

dễ dàng lắm

73.

“kiểm nghiệm (检验)” là việc làm nào?

a)

đo kiểm thử

b)

kiểm nghiệm

c)

mua đồ chơi

d)

ăn trưa nhanh

74.

“kiến trúc (建筑)” liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

nấu ăn ngon

b)

chăn nuôi bò

c)

kiến trúc

d)

xây dựng nhà

75.

“tiếp xúc (接触)” nghĩa là gì?

a)

ngủ sớm hơn

b)

đọc sách lâu

c)

tiếp xúc

d)

đứng xa mãi

76.

“cảnh tượng (景象)” chỉ điều gì?

a)

mùi vị thơm

b)

cảnh tượng

c)

tiếng nói nhỏ

d)

giấc mơ ngắn

77.

“cạnh tranh (竞争)” là hoạt động nào?

a)

giúp đỡ nhau

b)

trang trí lớp

c)

cạnh tranh

d)

nghỉ ngơi dài

78.

“cự tuyệt (拒绝)” nghĩa là gì?

a)

chấp nhận ngay

b)

cự tuyệt

c)

mời thêm vào

d)

đổi cho nhau

79.

Cặp từ nào chỉ "lãng mạn" trong danh sách 全留型?

a)

lãng mạn — 浪漫

b)

lãng mạn — 客气

c)

lãng mạn — 口号

d)

lãng mạn — 强度

80.

Từ nào nghĩa là "khai mạc" và giữ nguyên mô hình?

a)

khai mạc — 开幕

b)

khai mạc — 刻

c)

khai mạc — 客气

d)

khai mạc — 空中

81.

Chọn cặp đúng cho từ "khách khí".

a)

khách khí — 立场

b)

khách khí — 理解

c)

khách khí — 客气

d)

khách khí — 控制

82.

Từ nào ghép với chữ Hán "空中" theo dạng toàn giữ?

a)

khấu hiệu — 口号

b)

điện mạo — 面貌

c)

không trung — 空中

d)

năng lượng — 能量

83.

"Lý giải" đi với chữ Hán nào trong dạng 全留型?

a)

评论

b)

理想

c)

理解

d)

气象

84.

Từ "lý tưởng" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

强度

b)

理解

c)

青春

d)

理想

85.

Chọn cặp đúng nghĩa "lực lượng".

a)

lực lượng — 力量

b)

lực lượng — 立场

c)

lực lượng — 青春

d)

lực lượng — 流通

86.

"Lập trường" ghép với chữ Hán nào giữ nguyên?

a)

确认

b)

请求

c)

评论

d)

立场

87.

Cặp nào biểu thị "liên lạc" đúng dạng?

a)

liên lạc — 全部

b)

liên lạc — 请求

c)

liên lạc — 联想

d)

liên lạc — 联络

88.

Từ nào nghĩa là "lưu thông" và chữ Hán tương ứng?

a)

lưu thông — 面貌

b)

lưu thông — 强度

c)

lưu thông — 流通

d)

lưu thông — 青春

89.

Chọn cặp đúng cho nghĩa "mâu thuẫn".

a)

mâu thuẫn — 平静

b)

mâu thuẫn — 评论

c)

mâu thuẫn — 请求

d)

mâu thuẫn — 矛盾

90.

"Mê tín" đi với chữ Hán nào theo dạng toàn giữ?

a)

面貌

b)

青春

c)

迷信

d)

评论

91.

Chọn cặp đúng cho từ "diện mạo".

a)

diện mạo — 理解

b)

diện mạo — 能量

c)

diện mạo — 空中

d)

diện mạo — 面貌

92.

Từ nào nghĩa là "mẫn cảm" tương ứng chữ Hán?

a)

mẫn cảm — 敏感

b)

mẫn cảm — 立场

c)

mẫn cảm — 全世界

d)

mẫn cảm — 请求

93.

"Ma sát" tương ứng với chữ Hán nào?

a)

评论

b)

排除

c)

命令

d)

摩擦

94.

Từ nào ghép đúng với "nam cực"?

a)

nam cực — 南极

b)

nam cực — 女性

c)

nam cực — 培养

d)

nam cực — 青春

95.

"Nữ tính" tương ứng chữ Hán nào?

a)

排除

b)

命令

c)

女性

d)

评论

96.

Chọn cặp đúng cho "bồi dưỡng".

a)

bồi dưỡng — 启动

b)

bồi dưỡng — 平方

c)

bồi dưỡng — 培养

d)

bồi dưỡng — 赔偿

97.

Từ nào nghĩa là "bình phương" đúng cặp?

a)

bình phương — 平静

b)

bình phương — 气象

c)

bình phương — 平方

d)

bình phương — 启动

98.

Chọn cặp đúng cho "bình tĩnh".

a)

bình tĩnh — 强度

b)

bình tĩnh — 平静

c)

bình tĩnh — 评论

d)

bình tĩnh — 前提

99.

"Tiền đề" ghép với chữ Hán nào?

a)

确认

b)

前提

c)

请求

d)

全部

100.

Chọn cặp đúng cho "thanh xuân".

a)

thanh xuân — 确立

b)

thanh xuân — 全世界

c)

thanh xuân — 青春

d)

thanh xuân — 请求

101.

Chọn cặp đúng cho "thỉnh cầu".

a)

thỉnh cầu — 确认

b)

thỉnh cầu — 评论

c)

thỉnh cầu — 群众

d)

thỉnh cầu — 请求

102.

"Toàn bộ" tương ứng chữ Hán nào?

a)

确认

b)

全部

c)

群众

d)

全世界

103.

Từ nào đi với "toàn thế giới" đúng dạng?

a)

toàn thế giới — 群众

b)

toàn thế giới — 确认

c)

toàn thế giới — 确立

d)

toàn thế giới — 全世界

104.

Chọn cặp đúng cho "xác lập".

a)

xác lập — 确立

b)

xác lập — 确认

c)

xác lập — 全部

d)

xác lập — 群众

105.

Chọn cặp từ toàn lưu型 đúng:

a)

bác sĩ—博士

b)

nhân gian—人间

c)

từ tế—仔细

d)

cật lực—吃力

106.

Trong cải động型, điều gì có thể thay đổi?

a)

Số lượng âm tiết

b)

Thứ tự chữ C1C2

c)

Âm đọc hoặc nghĩa

d)

Dấu câu trong câu

107.

Từ nào là cải động型: âm hoặc nghĩa khác nhưng cấu trúc C1C2 không đổi?

a)

nhiệt lượng (热量)

b)

phong độ (风度)

c)

nhân vật (人物)

d)

bác sĩ (博士)

108.

Ghép đúng cặp nghĩa: từ cải động型 và giải thích ngắn

a)

trái vụ—trái cây mùa

b)

đẳng cấp—đi học lớp

c)

từ tế—hiền, đối xử tốt

d)

cật lực—ăn uống no

109.

Nhìn các ví dụ, điểm khác nhau giữa toàn lưu型 và cải động型 là:

a)

Cả hai đều chỉ đổi thanh điệu

b)

Cả hai đều thay đổi hoàn toàn

c)

Một loại giữ nguyên, một loại có thay đổi

d)

Một loại thêm chữ mới

110.

Từ "bất lương" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

vui vẻ

b)

không tốt

c)

tốt bụng

d)

rất lịch sự

111.

"động thủ" trong tiếng Việt thường chỉ điều gì?

a)

ra tay đánh nhau

b)

bắt tay chào

c)

động viên bạn

d)

động não học bài

112.

Từ "phóng đại" mang nghĩa nào sau đây?

a)

kể đúng sự thật

b)

giữ nguyên kích thước

c)

làm cho nhỏ đi

d)

nói quá lên

113.

"hồi đầu" dùng trong câu: "Tớ đã biết ngay từ hồi đầu" có nghĩa là?

a)

giữa chừng

b)

ngay lúc bắt đầu

c)

vào mùa đông

d)

lúc sau cùng

114.

"cử động" nghĩa là gì?

a)

ngồi học

b)

đứng yên

c)

di chuyển thân thể

d)

ngủ trưa

115.

"mô phỏng" là hành động nào?

a)

khám phá rừng

b)

vẽ tự do

c)

hát ngẫu hứng

d)

làm lại giống mẫu

116.

"nam tính" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

tính hiền lành

b)

tính cách đàn ông

c)

tính dịu dàng

d)

tính trẻ con

117.

"khởi phát" thường dùng để chỉ điều gì?

a)

tạm nghỉ giữa giờ

b)

kết thúc quá trình

c)

bắt đầu xuất hiện

d)

giữa tiến trình

118.

"thương hại" có nghĩa gần với lựa chọn nào?

a)

ngạc nhiên

b)

giận dữ

c)

cảm thấy tội nghiệp

d)

vui mừng

119.

Từ "tu phục" mang nghĩa nào?

a)

vẽ tranh tường

b)

sửa chữa, phục hồi

c)

luyện võ thuật

d)

nấu ăn ngon

120.

"dưỡng sinh" thường liên quan đến hoạt động nào?

a)

chơi điện tử

b)

luyện tập nhẹ

c)

đi ngủ muộn

d)

ăn thật nhiều

121.

Ví dụ nào thể hiện 调序型: "độ cao" ↔ "高度"?

a)

Morpheme bớt đi, đảo vị trí

b)

Morpheme thêm mới, giữ vị trí

c)

Morpheme đổi nghĩa, giữ vị trí

d)

Morpheme giữ nguyên, đảo vị trí

122.

Trong 借素型, "phần mềm" được biểu đạt bằng tiếng Hán nào?

a)

软件

b)

硬件

c)

彩票

d)

师傅

123.

Trong 借素型, "thầy giáo" tương ứng tiếng Hán nào?

a)

师傅

b)

硬件

c)

软件

d)

彩票

124.

Chọn cặp đúng theo 调序型:

a)

Cấp trên ↔ 软件

b)

Khí thiên nhiên ↔ 师傅

c)

Liên tiếp ↔ 接连

d)

Bản điện tử ↔ 彩票

125.

Trong 借素型, quan hệ âm giữa nguồn từ và từ Hán-Việt thường như thế nào?

a)

Âm giống, nghĩa thay đổi

b)

Âm giống, nghĩa khác

c)

Âm khác, nghĩa khác hẳn

d)

Âm khác, nghĩa tương tự

126.

Điểm giống nhau giữa 调序型 và 结合型 là gì?

a)

Đều chỉ dùng từ đơn âm tiết

b)

Đều bỏ bớt một ngữ tố gốc

c)

Đều thay đổi âm thanh hoàn toàn

d)

Đều liên quan đến cấu trúc ngữ tố

127.

Trong từ “trở thành”, phần nào là tiếng Việt theo kiểu kết hợp?

a)

Cả hai tiếng Việt

b)

Cả hai tiếng Hán

c)

“trở” tiếng Hán, “thành” tiếng Việt

d)

“trở” tiếng Việt, “thành” tiếng Hán