Font size
Worksheets全留型 Vocabulary (Part 1)
Total questions: 127
Worksheet time: 1hrs 4mins
Từ nào nghĩa là tiện lợi trong nhóm từ vựng toàn lưu?
tiện lợi
bất lợi
đề tài
bị động
Chọn từ có nghĩa là an ủi.
an ủi
bảo vệ
thời cơ
tùy ý
Từ nào chỉ bệnh liên quan đến độc?
tổn thất
thân kỳ
bệnh độc
thần kinh
Trong nhóm này, từ nào có nghĩa là bảo vệ?
bắc cực
báo đáp
bảo vệ
bảo dưỡng
Chọn từ có nghĩa là thương hiệu.
thương hiệu
thương trường
thời sự
thương tâm
Từ có nghĩa là thời cơ là gì?
thời sự
thời cơ
thiên tai
đề tài
Từ nào chỉ hiệu trưởng?
hiệu suất
ngoại lai
hiệu trưởng
hiệu quả
Từ nào nghĩa là tiêu diệt?
tiêu diệt
tiêu thụ
tiêu cực
tiêu hao
Từ nào nghĩa là hành lý mang theo khi đi?
hành lý
hình tượng
hành động
hành trình
"tính cách" gần nghĩa nhất với từ nào dưới đây?
tính tình
tính toán
tính cách
tính năng
Từ nào nghĩa là á quân (亚军)?
á quân
ưu tiên
hữu nghị
tán thành
Từ nào nghĩa là nghiêm trọng (严重)?
nghiêm trọng
ngôn luận
nghệ nhân
ngôn ngữ
Từ nào nghĩa là ngôn luận (言论)?
chính nghĩa
ngôn luận
ngôn ngữ
nghị luận
Từ nào nghĩa là ngôn ngữ (语言)?
nhân tố
diễn viên
ngôn luận
ngôn ngữ
Từ nào nghĩa là nghệ vụ (义务)?
nghĩa vụ
chức vụ
chức năng
chính trị
Từ nào nghĩa là nghệ nhân (艺人)?
chiến thuật
nghệ nhân
chiến hữu
diễn viên
Từ nào nghĩa là nghị luận (议论)?
chính luận
ngôn luận
nghị luận
chứng thư
Từ nào nghĩa là nhân tố (因素)?
đồ đạc
nhân tố
ưu tiên
ứng dụng
Từ nào nghĩa là du khách (游客)?
du khách
hữu nghị
tán thành
chiến sĩ
Từ nào nghĩa là tán thành (赞成)?
tán thành
trị an
tán dương
chức năng
Từ nào nghĩa là tán dương (赞扬)?
trúng độc
trung ương
tán thành
tán dương
Từ nào nghĩa là tăng tiến (增进)?
tăng tiến
tăng cường
chiến hữu
chiếm lĩnh
Từ nào nghĩa là chiếm lĩnh (占领)?
chiếm lĩnh
chiếm hữu
chiếm tuyến
chiến thuật
Từ nào nghĩa là chiếm hữu (占有)?
chiến trường
chiếm lĩnh
chiếm hữu
chiếm tuyến
Từ nào nghĩa là chiến sĩ (战士)?
chiến sĩ
chiến trường
chính quy
chiến thuật
Từ nào nghĩa là chiến thuật (战术)?
chiến thuật
chức vụ
chiến tuyến
chính trị
Từ nào nghĩa là chiến tranh (战争)?
chiến tranh
chính quy
chính sách
chứng thư
Từ nào nghĩa là chính nghĩa (正义)?
chứng thư
chính quy
chính nghĩa
chính sách
Từ nào nghĩa là chứng thư (证书)?
chính sách
chức vụ
chính phủ
chứng thư
Từ nào nghĩa là chính sách (政策)?
chính phủ
chính sách
chức năng
chính trị
Từ nào nghĩa là chỉ trách (指责)?
chỉ trách
trị an
trung ương
trúng độc
Từ nào nghĩa là chu kỳ (周期)?
chu kỳ
chủ đạo
chủ quan
trợ lý
Từ nào nghĩa là chủ đạo (主导)?
chủ đạo
chu kỳ
chủ quan
chủ quản
Từ nào nghĩa là chuyên dụng (专用)?
chuyển hướng
chuyên hóa
chuyên nhượng
chuyên dụng
Từ nào nghĩa là chuyên hóa (转化)?
chuyên nhượng
chuyển hướng
chuyên dụng
chuyên hóa
Từ nào nghĩa là chuyên nhượng (转让)?
chuyên nhượng
chuyên hóa
chuyển hướng
tự hào
Từ nào nghĩa là chuyển hướng (转向)?
chuyển hướng
chuyên nhượng
tự sát
tự nguyện
Từ nào nghĩa là tự hào (自豪)?
tự hào
tự sát
tự nguyện
tổng số
Từ nào nghĩa là tự nguyện (自愿)?
tổng số
tự sát
tự nguyện
tự hào
Từ nào nghĩa là tổng số (总数)?
tổ chức
tôn kính
tổng thể
tổng số
Từ nào nghĩa là tổng thể (总体)?
tổng thể
tổ chức
tôn trọng
tổng số
Từ nào nghĩa là tôn trọng (尊重)?
tôn trọng
tôn kính
tuân thủ
bất hạnh
Từ nào nghĩa là bất lợi (不利)?
bất lợi
bất hạnh
tôn kính
tuân thủ
Từ nào nghĩa là bất hạnh (不幸)?
bất hạnh
bất lợi
tôn kính
tổ chức
“thành ngữ (成语)” là gì?
thành ngữ
đoạn nhạc ngắn
bài toán khó
câu thơ dài
“xung đột (冲突)” dùng để nói về điều nào?
đi dã ngoại
thăm hỏi nhau
xung đột
hòa hợp vui
Nghĩa đúng của “sung túc (充足)”.
thiếu thốn ít
sung túc
cho mượn tạm
đổi lấy nhau
“xử phạt (处罚)” nghĩa là gì?
gửi lời khen
xử phạt
tha lỗi hết
đổi sang khác
Từ “truyền đạt (传达)” nghĩa là gì?
viết che giấu
truyền đạt
để im lặng
giữ kín luôn
“sáng lập (创立)” gần nghĩa với từ nào?
vẽ phác họa
nghỉ ngơi lâu
sáng lập
bỏ đi cũ
“đáp (答)” có nghĩa là gì?
xem qua thôi
ghi chép lại
đáp
hỏi thêm nữa
“đả kích (打击)” thường chỉ hành động nào?
tập luyện
đả kích
khuyến khích
che chở
“đại cương (大纲)” là gì?
tựa đề phụ
ví dụ lạ
đại cương
chi tiết nhỏ
“đại lý (代理)” nghĩa phù hợp nhất là gì?
giữ hộ đồ
đứng nhìn
tự làm hết
đại lý
“đạo đức (道德)” chỉ điều gì?
thói quen ăn
đạo đức
môn thể dục
màu sắc đẹp
“điện trì (电池)” là vật gì?
điện trì
bóng đèn
cục tẩy
dây thừng
“động cơ (动机)” dùng để nói về điều gì?
loại trái cây
cách gấp áo
động cơ
mục đích làm
“động thái (动态)” nghĩa gần nhất là gì?
nghe bản nhạc
nằm bất động
đổi màu áo
động thái
“đối ứng (对应)” gần với từ nào?
không liên hệ
đổi màu
đối ứng
tự ý làm
“phát hành (发行)” thường liên quan đến việc nào?
nấu ăn tối
trồng cây mới
phát hành
bán vé số
“phạt (罚)” nghĩa đúng là gì?
tha thứ hết
vỗ tay lớn
đổi chỗ ngồi
phạt
“phúc lợi (福利)” nghĩa gần với điều nào?
vật trang trí
tiền phạt nặng
phúc lợi
quyền lợi chung
“phụ trách (负责)” có nghĩa là gì?
không liên quan
phụ trách
chơi tự do
nghỉ sớm
“cải cách (改革)” là việc gì?
giữ y nguyên
cải cách
chuyển nhà
đếm đồ chơi
“quốc tịch (国籍)” nói về điều gì của người?
số áo
màu tóc
sở thích ăn
quốc tịch
“quốc dân (国民)” chỉ ai?
quốc dân
khách qua đường
người bán hàng
người của nước
“quá độ (过度)” mang nghĩa nào?
quá độ
vừa đủ thôi
thiếu một chút
đều đều nhẹ
“hại (害)” nghĩa là gì?
vui chơi
hại
luyện tập
giúp ích
“hồi ức (回忆)” nói về điều gì?
hồi ức
trò chơi mới
bài hát vui
ước mơ mai
“cơ chế (机制)” là gì?
món ăn ngon
bài tập thể
cơ chế
cách hoạt động
“kí ức (记忆)” là gì?
ngủ trưa
kí ức
việc ghi nhớ
nói chuyện
“gian khổ (艰苦)” nói về hoàn cảnh nào?
rất vui vẻ
gian khổ
quá ồn ào
dễ dàng lắm
“kiểm nghiệm (检验)” là việc làm nào?
đo kiểm thử
kiểm nghiệm
mua đồ chơi
ăn trưa nhanh
“kiến trúc (建筑)” liên quan đến lĩnh vực nào?
nấu ăn ngon
chăn nuôi bò
kiến trúc
xây dựng nhà
“tiếp xúc (接触)” nghĩa là gì?
ngủ sớm hơn
đọc sách lâu
tiếp xúc
đứng xa mãi
“cảnh tượng (景象)” chỉ điều gì?
mùi vị thơm
cảnh tượng
tiếng nói nhỏ
giấc mơ ngắn
“cạnh tranh (竞争)” là hoạt động nào?
giúp đỡ nhau
trang trí lớp
cạnh tranh
nghỉ ngơi dài
“cự tuyệt (拒绝)” nghĩa là gì?
chấp nhận ngay
cự tuyệt
mời thêm vào
đổi cho nhau
Cặp từ nào chỉ "lãng mạn" trong danh sách 全留型?
lãng mạn — 浪漫
lãng mạn — 客气
lãng mạn — 口号
lãng mạn — 强度
Từ nào nghĩa là "khai mạc" và giữ nguyên mô hình?
khai mạc — 开幕
khai mạc — 刻
khai mạc — 客气
khai mạc — 空中
Chọn cặp đúng cho từ "khách khí".
khách khí — 立场
khách khí — 理解
khách khí — 客气
khách khí — 控制
Từ nào ghép với chữ Hán "空中" theo dạng toàn giữ?
khấu hiệu — 口号
điện mạo — 面貌
không trung — 空中
năng lượng — 能量
"Lý giải" đi với chữ Hán nào trong dạng 全留型?
评论
理想
理解
气象
Từ "lý tưởng" tương ứng với chữ Hán nào?
强度
理解
青春
理想
Chọn cặp đúng nghĩa "lực lượng".
lực lượng — 力量
lực lượng — 立场
lực lượng — 青春
lực lượng — 流通
"Lập trường" ghép với chữ Hán nào giữ nguyên?
确认
请求
评论
立场
Cặp nào biểu thị "liên lạc" đúng dạng?
liên lạc — 全部
liên lạc — 请求
liên lạc — 联想
liên lạc — 联络
Từ nào nghĩa là "lưu thông" và chữ Hán tương ứng?
lưu thông — 面貌
lưu thông — 强度
lưu thông — 流通
lưu thông — 青春
Chọn cặp đúng cho nghĩa "mâu thuẫn".
mâu thuẫn — 平静
mâu thuẫn — 评论
mâu thuẫn — 请求
mâu thuẫn — 矛盾
"Mê tín" đi với chữ Hán nào theo dạng toàn giữ?
面貌
青春
迷信
评论
Chọn cặp đúng cho từ "diện mạo".
diện mạo — 理解
diện mạo — 能量
diện mạo — 空中
diện mạo — 面貌
Từ nào nghĩa là "mẫn cảm" tương ứng chữ Hán?
mẫn cảm — 敏感
mẫn cảm — 立场
mẫn cảm — 全世界
mẫn cảm — 请求
"Ma sát" tương ứng với chữ Hán nào?
评论
排除
命令
摩擦
Từ nào ghép đúng với "nam cực"?
nam cực — 南极
nam cực — 女性
nam cực — 培养
nam cực — 青春
"Nữ tính" tương ứng chữ Hán nào?
排除
命令
女性
评论
Chọn cặp đúng cho "bồi dưỡng".
bồi dưỡng — 启动
bồi dưỡng — 平方
bồi dưỡng — 培养
bồi dưỡng — 赔偿
Từ nào nghĩa là "bình phương" đúng cặp?
bình phương — 平静
bình phương — 气象
bình phương — 平方
bình phương — 启动
Chọn cặp đúng cho "bình tĩnh".
bình tĩnh — 强度
bình tĩnh — 平静
bình tĩnh — 评论
bình tĩnh — 前提
"Tiền đề" ghép với chữ Hán nào?
确认
前提
请求
全部
Chọn cặp đúng cho "thanh xuân".
thanh xuân — 确立
thanh xuân — 全世界
thanh xuân — 青春
thanh xuân — 请求
Chọn cặp đúng cho "thỉnh cầu".
thỉnh cầu — 确认
thỉnh cầu — 评论
thỉnh cầu — 群众
thỉnh cầu — 请求
"Toàn bộ" tương ứng chữ Hán nào?
确认
全部
群众
全世界
Từ nào đi với "toàn thế giới" đúng dạng?
toàn thế giới — 群众
toàn thế giới — 确认
toàn thế giới — 确立
toàn thế giới — 全世界
Chọn cặp đúng cho "xác lập".
xác lập — 确立
xác lập — 确认
xác lập — 全部
xác lập — 群众
Chọn cặp từ toàn lưu型 đúng:
bác sĩ—博士
nhân gian—人间
từ tế—仔细
cật lực—吃力
Trong cải động型, điều gì có thể thay đổi?
Số lượng âm tiết
Thứ tự chữ C1C2
Âm đọc hoặc nghĩa
Dấu câu trong câu
Từ nào là cải động型: âm hoặc nghĩa khác nhưng cấu trúc C1C2 không đổi?
nhiệt lượng (热量)
phong độ (风度)
nhân vật (人物)
bác sĩ (博士)
Ghép đúng cặp nghĩa: từ cải động型 và giải thích ngắn
trái vụ—trái cây mùa
đẳng cấp—đi học lớp
từ tế—hiền, đối xử tốt
cật lực—ăn uống no
Nhìn các ví dụ, điểm khác nhau giữa toàn lưu型 và cải động型 là:
Cả hai đều chỉ đổi thanh điệu
Cả hai đều thay đổi hoàn toàn
Một loại giữ nguyên, một loại có thay đổi
Một loại thêm chữ mới
Từ "bất lương" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
vui vẻ
không tốt
tốt bụng
rất lịch sự
"động thủ" trong tiếng Việt thường chỉ điều gì?
ra tay đánh nhau
bắt tay chào
động viên bạn
động não học bài
Từ "phóng đại" mang nghĩa nào sau đây?
kể đúng sự thật
giữ nguyên kích thước
làm cho nhỏ đi
nói quá lên
"hồi đầu" dùng trong câu: "Tớ đã biết ngay từ hồi đầu" có nghĩa là?
giữa chừng
ngay lúc bắt đầu
vào mùa đông
lúc sau cùng
"cử động" nghĩa là gì?
ngồi học
đứng yên
di chuyển thân thể
ngủ trưa
"mô phỏng" là hành động nào?
khám phá rừng
vẽ tự do
hát ngẫu hứng
làm lại giống mẫu
"nam tính" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
tính hiền lành
tính cách đàn ông
tính dịu dàng
tính trẻ con
"khởi phát" thường dùng để chỉ điều gì?
tạm nghỉ giữa giờ
kết thúc quá trình
bắt đầu xuất hiện
giữa tiến trình
"thương hại" có nghĩa gần với lựa chọn nào?
ngạc nhiên
giận dữ
cảm thấy tội nghiệp
vui mừng
Từ "tu phục" mang nghĩa nào?
vẽ tranh tường
sửa chữa, phục hồi
luyện võ thuật
nấu ăn ngon
"dưỡng sinh" thường liên quan đến hoạt động nào?
chơi điện tử
luyện tập nhẹ
đi ngủ muộn
ăn thật nhiều
Ví dụ nào thể hiện 调序型: "độ cao" ↔ "高度"?
Morpheme bớt đi, đảo vị trí
Morpheme thêm mới, giữ vị trí
Morpheme đổi nghĩa, giữ vị trí
Morpheme giữ nguyên, đảo vị trí
Trong 借素型, "phần mềm" được biểu đạt bằng tiếng Hán nào?
软件
硬件
彩票
师傅
Trong 借素型, "thầy giáo" tương ứng tiếng Hán nào?
师傅
硬件
软件
彩票
Chọn cặp đúng theo 调序型:
Cấp trên ↔ 软件
Khí thiên nhiên ↔ 师傅
Liên tiếp ↔ 接连
Bản điện tử ↔ 彩票
Trong 借素型, quan hệ âm giữa nguồn từ và từ Hán-Việt thường như thế nào?
Âm giống, nghĩa thay đổi
Âm giống, nghĩa khác
Âm khác, nghĩa khác hẳn
Âm khác, nghĩa tương tự
Điểm giống nhau giữa 调序型 và 结合型 là gì?
Đều chỉ dùng từ đơn âm tiết
Đều bỏ bớt một ngữ tố gốc
Đều thay đổi âm thanh hoàn toàn
Đều liên quan đến cấu trúc ngữ tố
Trong từ “trở thành”, phần nào là tiếng Việt theo kiểu kết hợp?
Cả hai tiếng Việt
Cả hai tiếng Hán
“trở” tiếng Hán, “thành” tiếng Việt
“trở” tiếng Việt, “thành” tiếng Hán
