wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh sang tiếng Việt

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Doll

a)

Con dao

b)

Búp bê 🗸

2.

Toy

a)

Đồ chơi 🗸

b)

Đồ ăn

3.

Kite

a)

Con cá

b)

Con diều

4.

Bat

a)

Con dơi

b)

Con mèo

5.

Big

a)

To lớn

b)

Nhỏ bé

6.

Pen

a)

Cục tẩy

b)

Cây bút mực

7.

Eraser

a)

Cục tẩy 🗸

b)

Cây viết

8.

Pencil

a)

Thước kẻ

b)

Bút chì

9.

Picture

a)

Cái bàn

b)

Bức tranh 🗸

10.

School bag

a)

Cặp đi học 🗸

b)

Giày

11.

Door

a)

Cánh cửa

b)

Cái ghế

12.

Window

a)

Cửa sổ 🗸

b)

Bàn học

13.

Cookies

a)

Kẹo

b)

Bánh quy

14.

Desk

a)

Bàn học

b)

Cái giường

15.

That is

a)

Kia là

b)

Đây là 🗸

16.

This is

a)

Kia là

b)

Đây là

17.

Look

a)

Nhìn

b)

Nghe

18.

Clean up

a)

Làm bẩn

b)

Dọn dẹp

19.

Go home

a)

Về nhà

b)

Đi học

20.

My

a)

Của bạn

b)

Của tôi

21.

Your

a)

Của bạn

b)

Của tôi

22.

His

a)

Của cô ấy

b)

Của anh ấy

23.

Her

a)

Của cô ấy

b)

Của anh ấy

24.

Bird

a)

Con cá

b)

Con chim

25.

Butterfly

a)

Con bướm

b)

Con chó

26.

Flower

a)

Bông hoa

b)

Cái cây

27.

Say “bird”

a)

Nói “con chim”

b)

Nghe “con chim”

28.

Young prince

a)

Công chúa già

b)

Hoàng tử trẻ

29.

Come on!

a)

Nào lên! / Nhanh lên!

b)

Ngồi xuống!

30.

Trying

a)

Cố gắng

b)

Bỏ cuộc

31.

He talked

a)

Anh ấy im lặng

b)

Anh ấy đã nói

32.

Sister

a)

Em gái

b)

Anh trai

33.

Brother

a)

Em gái

b)

Anh trai

34.

Let’s find Mom

a)

Hãy đi ngủ

b)

Hãy tìm mẹ nào

35.

Where?

a)

Ở đâu?

b)

Khi nào?

36.

Their

a)

Của họ

b)

Của chúng ta

37.

Here

a)

Ở kia

b)

Ở đây

38.

Their bags are here

a)

Cặp của họ ở đây

b)

Cặp của chúng ta ở kia

39.

Our

a)

Của họ

b)

Của chúng ta

40.

Ice cream

a)

Kem

b)

Bánh mì

41.

Its

a)

Của nó

b)

Của tôi

42.

Under on

a)

Dưới trên

b)

Bên trong

43.

Under the slide

a)

A. Trên bàn

b)

B. Dưới cầu trượt

44.

In the kitchen

a)

Trong bếp

b)

Ngoài sân

45.

On the chair

a)

Dưới bàn

b)

Trên ghế

46.

Tree

a)

Cái bàn

b)

Cái cây 🌳

47.

My family

a)

Gia đình của tôi 👨‍👩‍👧‍👦

b)

Bạn của tôi

48.

Aunt

a)

Cô / Dì 👩

b)

Chú

49.

Uncle

a)

b)

Chú / Bác trai 👨

50.

Cousin

a)

Anh chị em họ 👧

b)

Anh ruột

51.

Dress

a)

Váy 👗

b)

Quần

52.

Pants

a)

Váy

b)

Quần 👖

53.

T-shirt

a)

Áo phông 👕

b)

Áo khoác

54.

With

a)

A. Với 🤝

b)

B. Không có

55.

Elephant

a)

Con voi 🐘

b)

Con mèo

56.

Fan

a)

Cái bút

b)

Cái quạt 🌀

57.

Fig

a)

Quả sung 🍈

b)

Quả chuối

58.

Table

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn 🪑

59.

Nice to meet you

a)

Tạm biệt

b)

Rất vui được gặp bạn 🤝

60.

Mix

a)

Trộn 🥣

b)

Chia

61.

Light blue

a)

Xanh nhạt

b)

Xanh đậm

62.

Dark blue

a)

Xanh nhạt

b)

Xanh đậm

63.

The sun

a)

Mặt trời

b)

Mặt trăng

64.

Sunflower

a)

Hoa hồng

b)

Hoa hướng dương

65.

Nest

a)

Cái tổ

b)

Cái giường

66.

Chick

a)

Gà mái

b)

Gà con

67.

I like

a)

Tôi thích

b)

Tôi ghét

68.

I don’t like

a)

Tôi không thích

b)

Tôi yêu

69.

Giraffe

a)

Sư tử

b)

Hươu cao cổ

70.

Monkey

a)

Con khỉ

b)

Con hổ

71.

Tall

a)

Cao

b)

Thấp

72.

Little

a)

To lớn

b)

Nhỏ bé

73.

Funny

a)

Buồn chán

b)

Vui nhộn

74.

Gray

a)

Màu xám

b)

Màu đỏ

75.

Lion

a)

Hổ

b)

Sư tử

76.

Tiger (thêm để tròn 76)

a)

Con hổ

b)

Con gấu