wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 5

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

phát âm

(a)  

2.

nhắc lại

(a)  

3.

từ

(a)  

4.

chú ý

(a)  

5.

âm thanh

(a)  

6.

nhóm

(a)  

7.

đẩy

(a)  

8.

tháng 6

(a)  

9.

sẽ

(a)  

10.

phụ nữ

(a)  

11.

di chuyển

(a)  

12.

thực hành

(a)  

13.

câu

(a)  

14.

in đậm

(a)  

15.

với

(a)  

16.

khoanh tròn

(a)  

17.

hồ bơi

(a)  

18.

mát

(a)  

19.

khi

(a)  

20.

vẽ

(a)  

21.

làm

(a)  

22.

bánh pudding

(a)  

23.

của cô ấy

(a)  

24.

súp,cháo

(a)  

25.

đường

(a)  

26.

con sói

(a)  

27.

thông minh

(a)  

28.

ghét

(a)  

29.

không thích

(a)  

30.

thích(f...)

(a)  

31.

thích(e...)

(a)  

32.

love/like + ?

(a)  

33.

ghét

(a)  

34.

chọn

(a)  

35.

đúng

(a)  

36.

đi du dịch

(a)  

37.

gần

(a)  

38.

thư giãn

(a)  

39.

thưởng thức, thích

(a)  

40.

ngoài trời

(a)  

41.

giải câu đố

(a)  

42.

đặc biệt

(a)  

43.

săn bắn

(a)  

44.

nghĩ

(a)  

45.

độc ác

(a)  

46.

tác hại, gây hại

(a)  

47.

hoàn thành

(a)  

48.

sử dụng

(a)  

49.

động tử

(a)  

50.

ngoặc đơn

(a)  

51.

phù hợp

(a)  

52.

hình thức

(a)  

53.

lướt mạng

(a)  

54.

lời mời

(a)  

55.

chấp nhận

(a)  

56.

cuộc nói chuyện

(a)  

57.

bên dưới

(a)  

58.

nổi bật

(a)  

59.

muốn

(a)  

60.

câu lạc bộ

(a)  

61.

đi dạo

(a)  

62.

that

(a)  

63.

great

(a)  

64.

cặp

(a)  

65.

chấp nhận

(a)  

66.

tình huống

(a)  

67.

sau đây

(a)  

68.

ngôn ngữ

(a)  

69.

try

(a)  

70.

thanh thiếu niên

(a)  

71.

nói

(a)  

72.

table

(a)  

73.

thông tin

(a)  

74.

từ

(a)  

75.

văn bản

(a)