wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHTBMH PHẦN 2

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Mô học (Histology) là ngành khoa học nghiên cứu về gì?

a)

Cấu trúc đại thể của các cơ quan.

b)

Cấu trúc vi thể và siêu vi thể của các mô.

c)

Chức năng sinh lý của các cơ quan và hệ cơ quan.

d)

Các phản ứng hóa học diễn ra trong tế bào.

2.

Theo định nghĩa, mô là một hệ thống gì?

a)

Các tế bào có cùng nguồn gốc, cấu tạo, chức năng, liên kết với nhau.

b)

Các tế bào có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng chức năng.

c)

Chỉ gồm các tế bào và không có chất gian bào.

d)

Các cơ quan tập hợp lại thực hiện một chức năng chung.

3.

Robert Hooke (1665) đã lần đầu tiên quan sát lát cắt mỏng từ đâu bằng kính hiển vi tự chế?

a)

Vi khuẩn.

b)

Động vật nguyên sinh.

c)

Nút bần (mô bần).

d)

Mô cơ tim.

4.

A. Leeuwenhoek (1674) được ghi nhận là người đầu tiên quan sát thấy gì?

a)

Cấu trúc nhân tế bào.

b)

Các vi khuẩn và động vật nguyên sinh.

c)

Sự phân chia tế bào.

d)

Các bào quan bên trong tế bào.

5.

F. Engel (1870) đã đưa ra nhận định về phát kiến vĩ đại nào trong khoa học tự nhiên thế kỷ XIX?

a)

Thuyết tiến hóa.

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.

c)

Học thuyết tế bào.

d)

Thuyết tương đối.

6.

Yếu tố nào được xem là tiên quyết thúc đẩy sự phát triển của mô học và tế bào học, phá vỡ thế cục bị ghìm hãm?

a)

Sự phát triển của ngành Hóa sinh.

b)

Tính chính xác của Thuyết tế bào học.

c)

Sự sáng tạo, phát minh của con người tạo ra kính hiển vi và kỹ thuật hiển vi.

d)

Sự ra đời của học thuyết gen.

7.

Một trong những nhiệm vụ chính của Mô học là gì?

a)

Nghiên cứu cấu tạo đại thể của xương.

b)

Tìm hiểu vai trò chức năng của cấu trúc vi thể siêu vi trong tế bào, mô và cơ quan.

c)

Nghiên cứu sự tương tác giữa các quần xã sinh vật.

d)

Xây dựng mô hình toán học cho sự phát triển của cơ thể.

8.

Nội dung nghiên cứu của Mô học bao gồm những lĩnh vực chính nào?

a)

Giải phẫu học, Sinh lý học, và Hóa sinh học.

b)

Tế bào học, Mô học đại cương, và Mô học hệ cơ quan.

c)

Sinh học phân tử, Di truyền học, và Sinh thái học.

d)

Vi sinh vật học, Miễn dịch học, và Dược lý học.

9.

Tế bào học (Cytology) trong mô học tập trung nghiên cứu vào những khía cạnh nào của tế bào?

a)

Chỉ Cấu trúc và Hình thái.

b)

Cấu trúc, Hình thái, Chức năng, Quản lý sinh lý và bệnh lý, Phương pháp nhuộm.

c)

Chỉ Chức năng và Phương pháp nhuộm.

d)

Chỉ Quản lý sinh lý và bệnh lý.

10.

Mô học có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung kiến thức cho ngành nào sau đây nhất?

a)

Thiên văn học.

b)

Khoa học vật liệu.

c)

Giải phẫu học, Sinh lý học, Sinh học phân tử.

d)

Triết học.

11.

Đối tượng nghiên cứu của Mô học gồm những cấp độ tổ chức nào?

a)

Chỉ Tế bào và Mô.

b)

Tế bào, Mô, Cơ quan, và Hệ cơ quan.

c)

Chỉ Cơ quan và Hệ cơ quan.

d)

Phân tử và Tế bào.

12.

Mô biểu bì có chức năng chính là gì?

a)

Chuyển tiếp thông tin.

b)

Bảo vệ bề mặt, lót các khoang và ống, có khả năng hấp thụ và bài tiết.

c)

Chịu trách nhiệm về chuyển động.

d)

Hỗ trợ và kết nối các mô và cơ quan.

13.

Mô liên kết bao gồm những loại nào?

a)

Mô cơ vân, mô cơ tim, mô cơ trơn.

b)

Mô biểu bì lát, mô biểu bì trụ.

c)

Mô liên kết đặc, mô mỡ, mô xương, và mô máu.

d)

Neuron và tế bào hỗ trợ.

14.

Mô nào trong cơ thể chịu trách nhiệm về chuyển động?

a)

Mô thần kinh.

b)

Mô cơ.

c)

Mô liên kết.

d)

Mô biểu bì.

15.

Hệ cơ xương cấu thành từ những loại mô nào?

a)

Mô cơ vân và mô thần kinh.

b)

Mô xương và mô sụn.

c)

Mô biểu bì và mô cơ trơn.

d)

Mô máu và mô bạch huyết

16.

Mô nào đóng vai trò chính trong việc chuyển tiếp thông tin?

a)

Mô biểu bì.

b)

Mô liên kết.

c)

Mô cơ.

d)

Mô thần kinh.

17.

Trong Mô học hệ cơ quan, Hệ tiêu hóa được cấu thành chủ yếu bởi những loại mô nào?

a)

Mô thần kinh và mô máu.

b)

Mô biểu bì và mô cơ.

c)

Mô bạch huyết và mô xương.

d)

Mô sụn và mô mỡ.

18.

Trong mối quan hệ với Giải phẫu học, Mô học nghiên cứu cấu tạo nào của cơ thể?

a)

Cấu tạo đại thể bằng mắt thường.

b)

Cấu tạo vi thể và siêu vi của các cấu trúc.

c)

Chức năng của hệ cơ quan.

d)

Phản ứng hóa học ở cấp độ phân tử.

19.

Ví dụ nào minh họa cho mối quan hệ giữa Mô học và Sinh lý học?

a)

Mô học hiểu sự sắp xếp tế bào cơ tim, Sinh lý học giải thích cách chứng co bóp bơm máu.

b)

Mô học nghiên cứu gen, Sinh lý học nghiên cứu môi trường.

c)

Mô học nghiên cứu bệnh, Sinh lý học nghiên cứu điều trị.

d)

Mô học nghiên cứu cấu trúc phân tử, Sinh lý học nghiên cứu quần xã sinh vật.

20.

Theo lí thuyết, cơ thể người và động vật gồm bao nhiêu loại mô chính?

a)

4 loại.

b)

5 loại.

c)

6 loại.

d)

7 loại.

21.

Phương pháp nghiên cứu nào được thực hiện trực tiếp trên cơ thể sống?

a)

Nghiên cứu in vitro.

b)

Nghiên cứu in vivo.

c)

Nuôi cấy tế bào.

d)

Phân tích điện sinh học.

22.

“Thí nghiệm trong ống nghiệm” là cách gọi thường dùng cho phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu in vivo.

b)

Kỹ thuật hiển vi.

c)

Nghiên cứu in vitro.

d)

Phân tích dòng chảy tế bào.

23.

Kỹ thuật nào cho phép nuôi cấy và vận dụng tế bào ngoài cơ thể sống để nghiên cứu sâu hơn về giải phẫu và sinh lý?

a)

Phân tích DNA.

b)

Nuôi cấy tế bào.

c)

Quan sát bằng kính hiển vi điện tử.

d)

Phân tích điện sinh học.

24.

Phương pháp nghiên cứu nào giúp đo điện trở, điện dẫn để đánh giá trạng thái sinh lý của tế bào và mô?

a)

Kỹ thuật hiển vi.

b)

Nuôi cấy tế bào.

c)

Phân tích điện sinh học.

d)

Phân tích dòng chảy tế bào.

25.

Apoptosis là quá trình sinh học nào?

a)

Phân chia tế bào.

b)

Tái tạo mô.

c)

Chết tế bào theo chương trình (tự hủy diệt có chủ đích).

d)

Sinh trưởng của tế bào.

26.

Kỹ thuật nào được sử dụng để phát hiện sự phân mảnh DNA, một dấu hiệu đặc trưng của apoptosis?

a)

Điện di gel (phân tích DNA).

b)

Nhuộm Propidium Iodide (PI).

c)

Phân tích dòng chảy tế bào.

d)

Quan sát bằng kính hiển vi quang học.

27.

Để xác định và định lượng các tế bào chết dựa trên các dấu hiệu bề mặt, người ta sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp sinh hóa.

b)

Phân tích dòng chảy tế bào (Flow Cytometry).

c)

Nuôi cấy tế bào.

d)

Phân tích điện sinh học.

28.

Các enzyme caspase được đo lường hoạt động trong phương pháp nào để nghiên cứu apoptosis?

a)

Phương pháp nhuộm màu.

b)

Phương pháp sinh hóa.

c)

Phân tích DNA.

d)

Quan sát bằng kính hiển vi.

29.

Mô học đại cương tập trung nghiên cứu về điều gì?

a)

Cấu trúc và chức năng của các gen.

b)

Cấu trúc và chức năng của các mô cơ bản (biểu mô, liên kết, cơ, thần kinh).

c)

Cấu trúc và chức năng của các hệ cơ quan.

d)

Mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.

30.

Mô học hệ cơ quan nghiên cứu về điều gì?

a)

Chỉ cấu trúc vi thể của một tế bào đơn lẻ.

b)

Cấu trúc, chức năng và mối quan hệ giữa các mô trong các cơ quan của cơ thể.

c)

Các quy luật di truyền của sinh vật.

d)

Sự phát triển của thực vật.

31.

Có bao nhiêu ý là nhiệm vụ chính của Mô học?

a)

Tìm hiểu vai trò chức năng của cấu trúc vi thể, siêu vi.

b)

Nghiên cứu những phản ứng của tế bào mô đối với những tác động của môi trường.

c)

Nghiên cứu những quy luật phát triển, biệt hóa của tế bào và mô.

d)

Tìm hiểu sự thích nghi, sự tái tạo sinh lí, sự tái tạo hồi phục của chúng.

e)

Nghiên cứu cấu tạo đại thể của toàn bộ cơ thể bằng mắt thường

32.

Có bao nhiêu ý là các cấp độ tổ chức là đối tượng nghiên cứu của Mô học?

a)

Tế bào.

b)

Mô.

c)

Cơ quan.

d)

Phân tử. (Thuộc Sinh học phân tử)

33.

Có bao nhiêu ý là các loại mô CHÍNH (cơ bản) được liệt kê trong Mô học đại cương?

a)

Mô biểu bì.

b)

Mô liên kết.

c)

Mô cơ.

d)

Mô bạch huyết.

e)

Mô thần kinh.

34.

Có bao nhiêu ý dưới đây thể hiện nội dung nghiên cứu thuộc lĩnh vực tế bào học (Cytology) trong Mô học?

a)

Nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các mô cơ bản (biểu mô, liên kết, cơ, thần kinh).

b)

Nghiên cứu Hình thái và Chức năng của một tế bào đơn lẻ.

c)

Nghiên cứu việc Quản lý sinh lý và bệnh lý ở cấp độ tế bào.

d)

Nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các mô trong các cơ quan của cơ thể (Mô học hệ cơ quan).

e)

Nghiên cứu các Phương pháp nhuộm và xử lý tế bào.

35.

Có bao nhiêu ý đúng khi nói về MỐI QUAN HỆ giữa Mô học và Giải phẫu học?

a)

Giải phẫu học là tiền đề cho Mô học đi sâu vào nghiên cứu.

b)

Mô học làm sâu và phong phú thêm những hiểu biết của Giải phẫu học.

c)

Mô học nghiên cứu cấu tạo vi thể, siêu vi.

d)

Giải phẫu học nghiên cứu cấu tạo vi thể.

36.

Có bao nhiêu ý sau đây là phương pháp nghiên cứu tế bào và mô sống?

a)

Nghiên cứu in vivo.

b)

Nghiên cứu in vitro.

c)

Kỹ thuật hiển vi.

d)

Phân tích DNA.

37.

Có bao nhiêu ý sau đây là phương pháp nghiên cứu mô tế bào chết (Apoptosis)?

a)

Quan sát bằng kính hiển vi.

b)

Phân tích DNA.

c)

Nghiên cứu in vivo.

d)

Phân tích dòng chảy tế bào (Flow Cytometry).

e)

Phương pháp nhuộm màu

38.

Có bao nhiêu yếu tố quyết định thúc đẩy phát triển của mô học và tế bào học?

a)

Tính chính xác của Thuyết tế bào học

b)

Sự ra đời của học thuyết gen

c)

Sự sáng tạo, phát minh của con người tạo ra dụng cụ tiên quyết (kính hiển vi).

d)

Tính khả thi của học thuyết gen và Thuyết tế bào học.

39.

Các lĩnh vực chính của Mô học được chia làm bao nhiêu loại?

a)

Tế bào học.

b)

Mô học đại cương.

c)

Mô học hệ cơ quan.

d)

Hóa sinh học.

40.

Có bao nhiêu hệ cơ quan được liệt kê dưới đây trong Mô học hệ cơ quan?

a)

Hệ cơ xương.

b)

Hệ cơ.

c)

Hệ thần kinh.

d)

Hệ sắc tố.

41.

Mô che chở sơ cấp ở thực vật có tên gọi là gì?

a)

Tầng sinh bần (Phellogen).

b)

Bần (Phellem).

c)

Biểu bì (Epidermis).

d)

Vỏ quả (Pericarp).

42.

Lớp bảo vệ bên ngoài của lá, thân non và rễ non là cấu tạo của mô nào?

a)

Mô mềm.

b)

Mô cứng.

c)

Biểu bì.

d)

Bần.

43.

Cấu trúc đặc trưng nào giúp Biểu bì thực hiện chức năng bảo vệ và chống mất nước?

a)

Lục lạp.

b)

Tế bào nhu mô.

c)

Lớp Cutin.

d)

Bó mạch.

44.

Tế bào chuyên hóa nào trong Biểu bì thực hiện chức năng trao đổi khí và thoát hơi nước?

a)

Tế bào lông hút.

b)

Tế bào nhu mô.

c)

Tế bào bần.

d)

Tế bào khí khổng.

45.

Mô che chở thứ cấp, thay thế cho Biểu bì ở các bộ phận già của cây (như thân, rễ hóa gỗ), được gọi là gì?

a)

Chu bì.

b)

Tầng sinh mạch.

c)

Nội bì.

d)

Ngoại bì.

46.

Chu bì bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Biểu bì, mô mềm vỏ, tủy.

b)

Mạch gỗ, mạch rây, tầng sinh mạch.

c)

Bần, tầng sinh bần, lục bì.

d)

Lông hút, tế bào khí khổng, cutin.

47.

Lớp tế bào sống, nằm phía trong Tầng sinh bần và được tạo ra bởi nó, có tên là gì?

a)

Bần.

b)

Lục bì.

c)

Biểu bì.

d)

Mô mềm.

48.

Cấu trúc nào trên Chu bì có chức năng trao đổi khí tương tự như khí khổng trên Biểu bì?

a)

Lông tiết.

b)

Tế bào lông hút.

c)

Bì khổng.

d)

gai.

49.

Chức năng của mô dẫn?

a)

Dẫn nhựa ( nhựa nguyên, nhựa luyện ).

b)

Thực hiện quá trình đồng hóa.

c)

Bảo vệ và trao đổi chất với môi trường.

d)

Giúp nâng đỡ cơ thể.

50.

Các thành phần của gỗ?

a)

Tế bào kèm.

b)

Sợi gỗ.

c)

Sợi mềm.

d)

Đáp án B và C.

51.

Cấu tạo của libe gồm?

a)

Mô mềm libe, sợi libe.

b)

Mạch rây, sợi libe, mô mềm libe.

c)

Mạch rây, tế bào kèm, mô mềm libe, sợi libe.

d)

Tế bào kèm, mô mềm libe, sợi libe.

52.

Để chia thành 4 loại bó dẫn chúng ta sẽ căn cứ vào đâu của libe và gỗ?

a)

Cấu tạo.

b)

Vị trí.

c)

Chức năng.

d)

Dinh dưỡng.

53.

Tế bào tiết là gì?

a)

Những tế bào vận chuyển nước và khoáng.

b)

Chỉ có trong biểu bì của lá.

c)

Chứa những chất đó tế bào đó tiết ra : tinh dầu, tamin, mirosin, gôm.

d)

Cả 3 ý trên.

54.

Đâu là ý sai khi nói về ống nhựa mủ?

a)

Ống tròn, rộng, không phân nhánh, chứa chất lỏng trắng như sữa.

b)

Có một lớp chất tế bào phủ vách cellulose.

c)

Thường trong tế bào có nhiều nhân.

d)

Không bắt buộc với thực vật, chỉ gặp ở cây 2 lá mầm.

55.

Đâu là ý đúng khi nói về lông tiết?

a)

Mỗi lông tiết gồm nhiều chân và nhiều đầu.

b)

Quan trọng với ngành dược, để cất tinh dầu hoặc nhận diện dược liệu.

c)

Chân và đầu chỉ có thể là đa bào.

d)

Đáp án A và C.

56.

Đâu là ý đúng khi nói về ống nhựa mủ phân đốt?

a)

Cấu tạo bởi một chuỗi tế bào nối tiếp nhau.

b)

Vách ngăn ngang giữa chúng còn nguyên hoặc có lổ thủng hoặc biến mất hoàn toàn.

c)

Đáp án A và B.

d)

Không có đáp án.

57.

Mô phân sinh đỉnh (apical meristem) thường nằm ở vị trí nào của cây, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng sơ cấp?

a)

Nằm giữa mô gỗ và mô libe ở thân cây.

b)

Ở đỉnh chồi và đỉnh rễ.

c)

Xen kẽ ở gốc các lóng của thân cây Hòa thảo.

d)

Tạo thành một vòng tròn bao bọc lớp vỏ ngoài của thân.

58.

Đặc điểm nổi bật giúp tế bào mô phân sinh thực hiện chức năng phân chia liên tục là gì?

a)

Tế bào lớn, vách dày, chứa đầy tinh bột.

b)

Chứa không bào lớn chiếm phần lớn thể tích tế bào.

c)

Tế bào nhỏ, vách mỏng, nhân lớn, ít hoặc không có không bào.

d)

Tế bào có hình dạng đặc trưng, đã biệt hóa hoàn toàn.

59.

Mô phân sinh bên (tầng sinh mạch và tầng sinh bần) có vai trò chủ yếu gì đối với cơ thể thực vật?

a)

Hình thành mô che chở sơ cấp (biểu bì).

b)

Giúp cây tăng trưởng về chiều ngang (tăng đường kính thân và rễ).

c)

Làm cho chồi ngọn và rễ cây dài ra.

d)

Thực hiện quá trình quang hợp.

60.

Ở thực vật Hai lá mầm, loại mô phân sinh nào chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng sơ cấp?

a)

Tầng sinh bần.

b)

Mô phân sinh lóng.

c)

Tầng sinh mạch.

d)

Mô phân sinh đỉnh.

61.

Sản phẩm trực tiếp của hoạt động tầng sinh mạch (vascular cambium) là gì?

a)

Gỗ thứ cấp và libe thứ cấp.

b)

Mô mềm vỏ và mô mềm ruột.

c)

Mô bần và bìa.

d)

Mô gỗ sơ cấp và mô libe sơ cấp.

62.

Mô phân sinh lóng (intercalary meristem) chủ yếu tìm thấy ở bộ phận nào của cây?

a)

Tập trung tại đỉnh chồi.

b)

Nằm giữa các bó mạch dẫn trong thân non.

c)

Gốc lóng của cây Họ Lúa (Poaceae) như tre, mía.

d)

Trong tế bào lá cây trưởng thành.

63.

Loại mô phân sinh nào có khả năng hoạt động trở lại sau khi đã dừng phân chia, giúp chữa lành vết thương trên cây?

a)

Mô phân sinh lóng.

b)

Mô phân sinh đỉnh.

c)

Mô phân sinh thứ cấp.

d)

Mô phân sinh vết thương (wound meristem).

64.

Mô phân sinh có đặc điểm gì nổi bật nhất so với các loại mô khác?

a)

Tế bào có kích thước lớn, đã phân hóa hoàn toàn.

b)

Tế bào nhỏ, nhân to, có khả năng phân chia mạnh.

c)

Tế bào có vách dày và chứa nhiều chất dự trữ.

d)

Không có khả năng phân chia.

65.

Mô dày (colenchyma) có vai trò chủ yếu là gì?

a)

Dự trữ chất dinh dưỡng.

b)

Bảo vệ mô bên trong.

c)

Nâng đỡ, giúp cây non có độ đàn hồi.

d)

Vận chuyển nước và muối khoáng.

66.

Loại mô nào sau đây có chức năng dẫn nước và muối khoáng trong cây?

a)

Mô giậu.

b)

Mô mềm.

c)

Mô gỗ.

d)

Mô libe.

67.

Trong thân cây hai lá mầm, bó mạch được sắp xếp như thế nào?

a)

Phân tán khắp thân.

b)

Xếp thành một vòng tròn.

c)

Xếp ngẫu nhiên.

d)

Xếp song song nhau.

68.

Mô mềm dự trữ thường có ở vị trí nào của cây?

a)

Lá non.

b)

Thân già.

c)

Rễ, củ, hạt.

d)

Gân lá.

69.

Lớp mô bao bọc bên ngoài thân và rễ non của thực vật là?

a)

Mô gỗ.

b)

Mô bì (biểu bì).

c)

Mô libe.

d)

Mô cứng.

70.

Mô libe có chức năng chủ yếu là?

a)

Dẫn truyền chất hữu cơ (sản phẩm quang hợp).

b)

Dẫn truyền nước và muối khoáng.

c)

Chống đỡ cơ học.

d)

Quang hợp.

71.

Khi nói về tế bào mô phân sinh. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

Ít hoặc không có không bào.

b)

Có khả năng phân chia liên tục hình thành các tế bào mới.

c)

Vách sơ cấp mỏng và chủ yếu là cellulose.

d)

Tế bào lớn, hình khối đa diện.

72.

Khi mô tả về chức năng của mô phân sinh. Có bao nhiêu phát biểu sau đây là sai?

a)

Mô phân sinh bên giúp cây tăng trưởng sơ cấp.

b)

Tầng sinh mạch tạo ra gỗ và libe thứ cấp.

c)

Tầng sinh bần tạo ra mô bần để bảo vệ thân cây.

d)

Mô phân sinh đỉnh có vai trò làm tăng chiều dài của rễ và thân.

73.

Vị trí và vai trò tương ứng của mô phân sinh. Có bao nhiêu ý đúng?

a)

Tầng sinh bần tạo ra bìa và mô bần.

b)

Tầng sinh mạch tạo ra gỗ thứ cấp.

c)

Mô phân sinh bên tăng trưởng đường kính.

d)

Mô phân sinh đỉnh tăng trưởng chiều ngang.

74.

Cho các phát biểu sau về mô phân sinh. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

Mô phân sinh bên giúp cây to ra (tăng đường kính).

b)

Mô phân sinh ngọn giúp cây dài ra.

c)

Nhân tế bào của mô phân sinh thường nhỏ và ít chất nhiễm sắc.

d)

Mô phân sinh gồm các tế bào có khả năng phân chia mạnh mẽ

75.

Cho các phát biểu sau về Mô dày (Collenchyma). Có bao nhiêu ý đúng?

a)

Mô dày có chức năng nâng đỡ cơ học cho các bộ phận non của cây.

b)

Mô dày giúp cây tăng khả năng quang hợp.

c)

hành tế bào dày không đều, chủ yếu bằng xenlulozơ và pectin.

d)

Mô dày thường nằm ở phần non của thân và lá.

76.

Cho các phát biểu sau về Mô mềm dự trữ. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

Mô mềm dự trữ có không bào lớn, chứa nhiều chất dự trữ như tinh bột, dầu, hoặc nước.

b)

Thành tế bào mỏng, dễ thấm nước và chất dinh dưỡng.

c)

Mô mềm dự trữ giúp cây tăng cường quang hợp.

d)

Thường gặp ở củ, hạt, thân rễ, hoặc mô vỏ cây mọng nước.

77.

Cho các phát biểu sau về cấu tạo và vai trò của Chu bì (mô che chở thứ cấp). Có bao nhiêu ý đúng?

a)

Chu bì thay thế Biểu bì ở các bộ phận của cây đã già, có sự sinh trưởng thứ cấp (thân và rễ hóa gỗ).

b)

Trên chu bì có cấu trúc Bì khổng (Lenticel), cho phép trao đổi khí giữa mô bên trong và môi trường bên ngoài.

c)

Tế bào Bần là tế bào chết, thành tế bào tẩm Suberin, có vai trò cách ly và bảo vệ.

d)

Tầng sinh bần (Phellogen) là mô phân sinh thứ cấp, chỉ tạo ra Bần (Phellem) về phía ngoài.

e)

Chu bì là một phức hệ cấu tạo gồm ba thành phần: Bần (Phellem), Tầng sinh bần (Phellogen) và Lục bì (Phelloderm).

78.

Cho các phát biểu sau về cấu tạo và chức năng của Biểu bì (mô che chở sơ cấp). Có bao nhiêu ý đúng?

a)

Biểu bì là lớp tế bào ngoài cùng, thường chỉ có một hàng tế bào.

b)

Tế bào biểu bì thường có thành mỏng và chứa nhiều lục lạp, giúp quang hợp.

c)

Lớp Cutin do tế bào biểu bì tiết ra nằm phủ ngoài, có chức năng hạn chế sự thoát hơi nước.

d)

Các tế bào khí khổng là cấu trúc chuyên hóa của biểu bì, thực hiện chức năng trao đổi khí và thoát hơi nước.

e)

Ở rễ, biểu bì tạo thành các Lông hút để tăng cường khả năng hấp thụ nước và muối khoáng.

79.

Khi nói về chức năng của tế bào kèm. Có bao nhiêu ý đúng?

a)

Cung cấp năng lượng và duy trì hoạt động cho tế bào ống rây.

b)

Vận chuyển sản phẩm quang hợp từ lá xuống các bộ phận khác.

c)

Chuyển chất giữa xylem và phloem.

d)

Giúp lưu trữ chất như tinh bột và các chất dinh dưỡng khác.

e)

Có nhiệm vụ nâng đỡ cơ học cho cây.

80.

Cho các nhận định khi nói về sự phân loại và chức năng của mô phân sinh. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

I. Mô phân sinh lóng là mô phân sinh thứ cấp vì nó xuất hiện sau khi cây đã lớn.

b)

II. Mô phân sinh sơ cấp chịu trách nhiệm hình thành mô dẫn (gỗ và libe) sơ cấp.

c)

III. Tầng sinh bần tạo ra cấu trúc bìa (periderm) để thay thế lớp biểu bì bị bong ra.

d)

IV. Tất cả các tế bào mô phân sinh đều có kích thước lớn và không bào chiế.

81.

Biểu mô được tạo thành bởi những tế bào có dạng hình nào?

a)

Hình cầu.

b)

Hình đĩa.

c)

Hình đa diện.

d)

Hình thoi.

82.

Biểu mô có nguồn gốc từ những lá phôi nào sau đây?

a)

Chỉ từ ngoại bì.

b)

Chỉ từ nội bì.

c)

Chỉ từ trung bì.

d)

Từ cả 3 lá phôi: ngoại bì, nội bì và trung bì.

83.

Loại biểu mô nào có khả năng co giãn để thích nghi với việc thay đổi thể tích?

a)

Biểu mô trụ đơn.

b)

Biểu mô lát tầng.

c)

Biểu mô giả tầng.

d)

Biểu mô vuông tầng.

84.

Biểu mô trụ đơn có vi nhung mao thường gặp ở đâu?

a)

Da.

b)

Ống dẫn nước tiểu.

c)

Khí quản.

d)

Ruột non.

85.

Đâu là ý đúng khi nói về cấu trúc đặc biệt mặt bên của biểu mô trên bề mặt tế bào?

a)

Không có vòng dính, dải bịt, thể không liên kết, liên kết khe, mộng.

b)

Có vòng dính, dải bịt, thể liên kết, liên kết khe, mộng.

c)

Có vòng dính, dải bịt, thể không liên kết, liên kết khe, mộng.

d)

Không có vòng dính, dải bịt, thể liên kết, liên kết khe, mộng.

86.

Biểu mô KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào đứng sát nhau.

b)

Không có mạch máu.

c)

Có nhiều thể liên kết.

d)

Chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ mà thôi.

87.

Biểu mô KHÔNG thể phân loại dựa trên tiêu chuẩn nào sau đây?

a)

Nguồn gốc phôi thai.

b)

Hình dạng tế bào (lát, vuông, trụ).

c)

Số hàng tế bào (đơn, tầng).

d)

Chức năng (phủ, tuyến).

88.

Trong các loại mô dưới đây loại mô nào không thuộc mô liên kết?

a)

Mô xụn.

b)

Mô xương.

c)

Mô cơ.

d)

Mô mỡ.

89.

Đâu không phải là chức năng chung của 9 loại tế bào liên kết?

a)

Hỗ trợ.

b)

Tạo tế bào xương mới.

c)

Bảo vệ.

d)

Kết nối.

90.

Đâu là chức năng chính của Mô Sụn?

a)

Giảm ma sát.

b)

Tạo máu.

c)

Hỗ trợ miễn dịch.

d)

Trình diện kháng nguyên.

91.

Mô sụn có 3 kiểu sinh sản vậy những kiểu sinh sản nào dưới đây không thuộc kiểu sinh sản ở ô sụn?

a)

Sinh sản kiểu trục.

b)

Sinh sản kiểu phân tách.

c)

Sinh sản kiểu đắp thêm.

d)

Sinh sản kiểu vòng.

92.

Cấu trúc của Mô xương không bao gồm thành nào?

a)

Tế bào mô xương.

b)

Sợi liên kết.

c)

Chất căn bản xương.

d)

Tế bào sụn.

93.

Trong thời kỳ sau sinh, cơ quan nào được coi là nơi tạo máu chủ yếu?

a)

Gan.

b)

Tụy.

c)

Tủy xương.

d)

Lách.

94.

Yếu tố nào sau đây tham gia vào việc điều chỉnh quá trình tạo máu?

a)

Hormone.

b)

Acid nucleic.

c)

Men tiêu hóa (Enzyme).

d)

Chất béo (Lipid).

95.

Hạch bạch huyết được phân loại theo cấu trúc giải phẫu thành mấy khu vực chính?

a)

2 khu vực.

b)

4 khu vực.

c)

3 khu vực.

d)

5 khu vực.

96.

Thành phần nào của huyết tương chiếm tỉ lệ khoảng 80-90%?

a)

Huyết sắc tố.

b)

Chất khoáng.

c)

Protein huyết tương.

d)

Nước.

97.

Huyết tương là một kênh vận chuyển quan trọng, mang các chất dinh dưỡng từ quá trình nào đến các tế bào và mô?

a)

Quá trình trao đổi chất.

b)

Quá trình tổng hợp protein.

c)

Quá trình tiêu hóa.

d)

Quá trình hô hấp.

98.

Huyết tương chở các sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất đến đâu để chúng được loại bỏ khỏi cơ thể?

a)

Tim.

b)

Tủy xương.

c)

Tuyến yên.

d)

Các cơ quan tiết.

99.

Giai đoạn tạo máu Gan - Lách kéo dài trong khoảng thời gian nào của thai kỳ?

a)

Từ tháng thứ năm đến khi sinh.

b)

Từ tháng thứ hai đến tháng thứ chín.

c)

Từ tháng thứ tư đến tháng thứ sáu.

d)

Từ tháng thứ nhất đến tháng thứ ba.

100.

Trong cấu trúc giải phẫu của Hạch bạch huyết, khu vực nào nằm ở phía ngoài cùng, dưới lớp bao hạch?

a)

Vùng tủy hạch.

b)

Tế bào lưới.

c)

Vùng vỏ hạch.

d)

Vùng cận vỏ.

101.

Mô cơ có nguồn gốc từ đâu?

a)

Trung bì phôi.

b)

Ngoại bì phôi.

c)

Nội bì phôi.

d)

Trung bì phôi và ngoại bì phôi.

102.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về cơ tim?

a)

Có đĩa nối vạch bậc thang.

b)

Tập trung thành từng lớp hoặc từng bó.

c)

Có một nhân.

d)

Hoạt động theo ý thức.

103.

Một neuron điển hình có cấu tạo gồm các phần nào sau đây?

a)

Phần thân chứa nhân và các bào quan; các sợi nhánh và sợi trục dài.

b)

Phần thân chứa nhân và các bào quan; sợi trục dài và tơ cơ.

c)

Phần thân chứa nhân và khe synap; các sợi nhánh và thụ thể.

d)

Phần thân chứa nhân và khe synap; các sợi nhánh và tơ cơ.

104.

Nhận định nào sau đây ĐÚNG khi nói về cơ trơn?

a)

Co rút theo ý muốn.

b)

Chỉ có vân sáng.

c)

Chỉ có vân tối.

d)

Co rút không theo ý muốn.

105.

Mô sụn được phân làm mấy loại?

a)

1 loại.

b)

5 loại.

c)

3 loại.

d)

2 loại.

106.

Chức năng của neuron là?

a)

Tiếp nhận kích thích, tạo ra xung thần kinh và truyền xung thần kinh đến neuron khác.

b)

Tiếp nhận kích thích, truyền xung thần kinh đến neuron khác.

c)

Tiếp nhận kích thích, truyền xung thần kinh đến neuron hoặc tế bào khác.

d)

Tiếp nhận kích thích, tạo ra xung thần kinh và truyền xung thần kinh đến neuron hoặc tế bào khác.

107.

Bao myelin nằm trên bộ phận nào của neuron?

a)

Chùy synapse.

b)

Sợi trục.

c)

Sợi nhánh.

d)

Thân neuron.

108.

Không thể phân biệt các loại bạch cầu dựa vào đặc điểm nào?

a)

Kích thước tế bào.

b)

Nhuộm màu bào tương.

c)

Số lượng trên lam máu.

d)

Hình dạng nhân.

109.

Nhận định nào sau đây là SAI về biểu mô?

a)

Biểu mô không chứa mạch máu.

b)

Không có tính phân cực.

c)

Dựa vào chức năng,biểu mô chia làm 2 loại biểu mô phủ và biểu mô tuyến.

d)

Biểu mô tựa trên màng đáy.

110.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về mô liên kết?

a)

Các tế bào đứng sát nhau.

b)

Có nhiều mạch máu.

c)

Có 5 loại tế bào.

d)

Có ít mạch máu.

111.

Có bao nhiêu nhận định đúng về cơ vân?

a)

Cơ vân là loại cơ có vân ngang, gắn vào xương, điều khiển theo ý muốn.

b)

Cơ vân chứa nhiều nhân nằm ở trung tâm tế bào.

c)

Sợi cơ vân được bao quanh bởi màng sarcolemma.

d)

Cơ vân có khả năng co nhanh nhưng dễ mỏi.

112.

Có bao nhiêu nhận định đúng về cơ tim?

a)

Tế bào cơ tim thường phân nhánh và có đĩa xen.

b)

Cơ tim có vân ngang do sarcomere.

c)

Nhân tế bào cơ tim nằm ở ngoại vi sợi cơ.

d)

Cơ tim hoạt động theo ý muốn giống cơ vân.

113.

Biểu mô có bao nhiêu nhóm chức năng chính dưới đây?

a)

Che phủ, giới hạn, tạo hàng rào bảo vệ.

b)

Vận chuyển, hấp thu, bài xuất, chế tiết.

c)

Thu nhận cảm giác.

d)

Tham gia vào chức năng vận động cơ thể.

114.

Có bao nhiêu ý đúng khi nói về hình dáng của biểu mô?

a)

Quan sát được.

b)

Thường không quan sát được nên phải dựa vào hình dáng của nhân để suy ra hình dáng của tế bào tương ứng.

c)

Nhân hình cầu, tế bào hình vuông hoặc hình đa diện.

d)

Nhân hình trứng, tế bào hình trụ.

e)

Nhân hình dẹt, tế bào dạng lát mỏng.

115.

Có bao nhiêu chức năng sau đây là chức năng của huyết tương?

a)

Vận chuyển.

b)

Cân bằng acid-base.

c)

Tạo máu.

d)

Giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

116.

Các cơ quan nào dưới đây tham gia vào quá trình tạo máu?

a)

Gan.

b)

Tủy xương.

c)

Dạ dày.

d)

Não.

117.

Trong những nguyên nhân dưới đây nguyên nhân nào gây ra bệnh suy tủy xương ở người?

a)

Suy tủy xương có thể do thuốc kháng sinh Chloramphenicol gây ra khi dùng lâu dài.

b)

Tia phóng xạ có thể làm tổn thương DNA tế bào tủy, dẫn đến suy tủy.

c)

Thiếu sắt lâu ngày là nguyên nhân trực tiếp gây suy tủy xương.

d)

Virus viêm gan hoặc HIV có thể liên quan đến suy tủy xương.

118.

Có bao nhiêu nguyên nhân dưới đây gây nên bệnh thoái hóa khớp ở người?

a)

Thoái hóa khớp chủ yếu do quá trình lão hóa khiến sụn khớp bị mòn dần.

b)

Lao động nặng, vận động sai tư thế lâu dài có thể góp phần gây thoái hóa khớp.

c)

Thiếu máu là nguyên nhân trực tiếp gây thoái hóa khớp.

d)

Thoái hóa khớp có thể xảy ra do tổn thương khớp cũ không hồi phục hoàn toàn.

119.

Cho đến nay, nguyên nhân chính gây ra bệnh thoái hóa khớp vẫn chưa rõ, nhưng có một số yếu tố được cho là góp phần gây bệnh, trong số những yếu tố dưới đây yếu tố nào được cho là nguyên nhân gây nên bệnh Viêm Da Cơ ở người?

a)

Viêm da cơ là bệnh do vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể gây nhiễm trùng cơ.

b)

Cơ chế tự miễn là yếu tố chính trong sự hình thành bệnh viêm da cơ.

c)

Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

d)

Bệnh chỉ xảy ra ở người cao tuổi.

120.

Cho đến nay, nguyên nhân chính gây ra bệnh thoái hóa khớp vẫn chưa rõ, nhưng có một số yếu tố được cho là góp phần gây bệnh, trong số những yếu tố dưới đây yếu tố nào được cho là nguyên nhân gây nên bệnh Viêm Da Cơ ở người?

a)

Một số virus có thể kích hoạt phản ứng tự miễn gây viêm da cơ.

b)

Viêm da cơ có thể liên quan đến ung thư ở một số trường hợp.

c)

Viêm da cơ là bệnh di truyền tuyệt đối, truyền từ bố mẹ sang con.

d)

Ánh nắng mặt trời có thể làm các triệu chứng da nặng hơn.