wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tài nguyên khoáng sản và Giai cấp công nhân

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Tài nguyên khoáng sản ở nước ta phân bố như thế nào?

a)

Chỉ tập trung ở vùng núi cao Tây Bắc.

b)

Tương đối rộng, phân bố khắp cả nước.

c)

Tập trung chủ yếu ở các đồng bằng châu thổ.

d)

Tập trung chủ yếu ở khu vực miền trung Việt Nam.

2.

Mặc dù có nhiều khoáng sản nhưng phần lớn quy mô các mỏ khoáng sản ở nước ta như thế nào?

a)

Có trữ lượng lớn.

b)

Có trữ lượng nhỏ và trung bình.

c)

Có giá thành thấp.

d)

Không đạt tiêu chuẩn thế giới.

3.

Sự hình thành và phân bố khoáng sản gắn liền với yếu tố nào?

a)

Quá trình xâm thực của tự nhiên.

b)

Hoạt động khai thác bằng máy móc hiện đại.

c)

Lịch sử hình thành và phát triển lâu dài của Trái Đất.

d)

Hoạt động sinh sống và lao động của con người.

4.

Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản hình thành chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Quá trình phong hóa lớp đất mặt.

b)

Quá trình nội sinh và ngoại sinh của vỏ Trái Đất.

c)

Hoạt động của con người.

d)

Sự bồi tụ phù sa của sông ngòi.

5.

Điều nào thể hiện sự đa dạng phong phú tài nguyên khoáng sản ở nước ta?

a)

Việt Nam có một số loại khoáng sản trữ lượng lớn như bô-xít, đất hiếm, titan.

b)

Than nằm chủ yếu ở đồng bằng sông Hồng.

c)

Nước ta có mỏ dầu mỏ đạt vài tỉ tấn và hàng trăm tỉ mét khối khí tự nhiên.

d)

Nước ta đã xác định được trên 5.000 mỏ và điểm quặng của hơn 60 loại khoáng sản khác nhau.

6.

Sử dụng hợp lí tài nguyên khoáng sản có nghĩa là gì?

a)

Khai thác tối đa để tăng sản lượng xuất khẩu.

b)

Khai thác đi đôi với bảo vệ, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả.

c)

Chỉ khai thác khi giá khoáng sản tăng cao.

d)

Khai thác càng nhanh càng tốt để phát triển công nghiệp.

7.

Một trong những biện pháp quan trọng để sử dụng hợp lí tài nguyên khoáng sản là gì?

a)

Xuất khẩu khoáng sản thô để thu ngoại tệ.

b)

Khai thác bừa bãi theo nhu cầu thị trường.

c)

Chế biến sâu, nâng cao giá trị khoáng sản.

d)

Khai thác nhiều mỏ nhỏ lẻ.

8.

Tài nguyên khoáng sản là loại tài nguyên như thế nào?

a)

Có thể tái tạo trong thời gian ngắn.

b)

Không thể tái tạo.

c)

Có thể phục hồi tự nhiên dễ dàng.

d)

Tồn tại vô hạn trong tự nhiên.

9.

Nguyên nhân chính cần phải khai thác, sử dụng tiết kiệm khoáng sản là gì?

a)

Khó tìm thấy các mỏ mới.

b)

Khoáng sản không tái tạo và trữ lượng có hạn.

c)

Việt Nam chưa đủ máy móc khai thác.

d)

Khoáng sản có giá trị thấp.

10.

Hậu quả của việc khai thác khoáng sản không hợp lí là gì?

a)

Tăng thu nhập cho người dân.

b)

Gây ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên.

c)

Làm đất đai màu mỡ hơn.

d)

Làm tăng độ che phủ rừng.

11.

Giai cấp công nhân ra đời gắn liền với sự phát triển của cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng công nghiệp.

c)

Cách mạng Pháp.

d)

Cách mạng Mỹ.

12.

Giai cấp công nhân ra đời từ tầng lớp nào trong xã hội cũ?

a)

Quý tộc và tầng lớp.

b)

Nông dân và thợ thủ công bị mất tư liệu sản xuất.

c)

Thương nhân và địa chủ.

d)

Nô lệ được giải phóng.

13.

Đặc điểm cơ bản nhất của giai cấp công nhân trong xã hội tư bản là gì?

a)

Là giai cấp giàu có, nắm tư liệu sản xuất.

b)

Sống chủ yếu bằng nghề buôn bán.

c)

Không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động cho tư sản.

d)

Là tầng lớp trung lưu, kiếm tiền từ nghề tự do.

14.

Giai cấp công nhân tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng nông thôn.

b)

Các trung tâm công nghiệp, thành phố lớn.

c)

Các vùng miền núi.

d)

Khu vực cận biển nhỏ.

15.

Quá trình ra đời của giai cấp công nhân gắn liền với sự xuất hiện của công trường và nhà máy sử dụng?

a)

Công cụ đá.

b)

Công cụ thủ công.

c)

Máy móc và hơi nước.

d)

Sức gió và nước.

16.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là gì?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất làm nước Nga lâm vào khủng hoảng trầm trọng.

b)

Mâu thuẫn giữa Nga và Anh gay gắt.

c)

Nga muốn mở rộng thuộc địa.

d)

Nông dân Nga nổi dậy chống chính quyền Xô viết.

17.

Lãnh tụ của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là ai?

a)

Xtalin.

b)

Các Mác.

c)

Lênin.

d)

Ph. Ăng-ghen.

18.

Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917?

a)

Quân khởi nghĩa chiếm Cung điện Mùa Đông.

b)

Nga rút khỏi Chiến tranh thế giới thứ nhất.

c)

Nga hoàng thoái vị.

d)

Công – nông thành lập chính quyền Xô viết.

19.

Sau khi Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi, chính quyền mới do giai cấp nào lãnh đạo?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Giai cấp quý tộc.

c)

Giai cấp công nhân và nông dân.

d)

Giai cấp tư sản dân tộc.

20.

Trước khi Cách mạng tháng Mười Nga bùng nổ, nước Nga theo chế độ chính trị nào?

a)

Quân chủ chuyên chế Nga hoàng.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Dân chủ cộng hòa.

d)

Quân chủ lập hiến đại nghị.

21.

Ngày 18/3/1871, nhân dân Pa-ri nổi dậy khởi nghĩa chống lại chính phủ Vệ quốc dưới sự lãnh đạo của?

a)

Đảng Cộng sản Pháp.

b)

Công xã cách mạng Pa-ri.

c)

Chính phủ tư sản lâm thời.

d)

Ủy ban trung ương Quốc dân quân.

22.

Cơ quan cao nhất của Công xã Pa-ri là?

a)

Hội đồng Công xã.

b)

Ủy ban An ninh xã hội.

c)

Ủy ban Quân sự.

d)

Ủy ban Giáo dục.

23.

Mục tiêu của Đức khi chuẩn bị chiến tranh là gì?

a)

Bảo vệ hòa bình châu Âu.

b)

Giành lại các thuộc địa đã mất.

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

Xây dựng nền kinh tế mạnh.

24.

Khối Hiệp ước hình thành nhằm mục đích gì?

a)

Hợp tác phát triển kinh tế.

b)

Đối phó với khối Liên minh.

c)

Giữ gìn hòa bình thế giới.

d)

Hỗ trợ về văn hóa.

25.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất là?

a)

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới.

b)

Mâu thuẫn về tôn giáo.

c)

Sự nổi dậy của nông dân.

d)

Vụ ám sát Thái tử Áo – Hung.

26.

Hồ tự nhiên ở nước ta có vai trò quan trọng nhất là?

a)

Nguồn cung cấp khoáng sản cho công nghiệp.

b)

Làm giảm diện tích đất canh tác.

c)

Điều hòa dòng chảy sông ngòi và cung cấp nước vào mùa khô.

d)

Là nơi tập trung dân cư đông đúc.

27.

Vì sao hồ nhân tạo được xây dựng nhiều ở miền núi Việt Nam?

a)

Vì thuận lợi cho việc tích nước, phát điện và chống lũ.

b)

Vì miền núi có khí hậu khô hạn quanh năm.

c)

Vì chỉ miền núi có địa hình bằng phẳng.

d)

Vì miền núi có ít sông suối.

28.

Nước ngầm có vai trò đặc biệt quan trọng đối với đời sống con người vì:

a)

Là nguồn nước ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

b)

Có thể khai thác vô hạn.

c)

Thường chứa nhiều phù sa cho nông nghiệp.

d)

Nằm sâu, khó bị ô nhiễm.

29.

Đầm phá ven biển có ý nghĩa gì đối với kinh tế Việt Nam?

a)

Là nơi phát triển công nghiệp nặng.

b)

Là vùng thuận lợi nuôi trồng thủy sản.

c)

Là nơi chứa phù sa bồi đắp đồng bằng.

d)

Là nơi tập trung các nhà máy thủy điện.

30.

Hồ chứa nước nhân tạo có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp là:

a)

Cung cấp nước tưới tiêu.

b)

Cung cấp cá cho ngư dân đánh bắt xa bờ.

c)

Làm thay đổi hướng chảy của sông.

d)

Làm giảm năng suất cây trồng.

31.

Hầu hết sông ngòi Việt Nam có hướng chảy:

a)

Từ Bắc xuống Nam.

b)

Từ Đông sang Tây.

c)

Từ Tây Bắc xuống Đông Nam.

d)

Từ Nam lên Bắc.

32.

Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sông ngòi nước ta là:

a)

Nước mưa.

b)

Nước ngầm.

c)

Băng tuyết tan.

d)

Hồ chứa nhân tạo.

33.

Vì sao chế độ nước sông ngòi Việt Nam mang tính chất theo mùa rõ rệt?

a)

Do ảnh hưởng của gió mùa và mưa tập trung vào mùa hạ – thu.

b)

Do sông ngắn và dốc.

c)

Do sông nằm ở vùng khí hậu cận xích đạo.

d)

Do địa hình phân hóa mạnh.

34.

Đặc điểm nổi bật của sông ngòi Việt Nam là:

a)

Có lượng nước ít và phù sa nghèo nàn.

b)

Lũ tập trung vào mùa khô.

c)

Nước dồi dào, giàu phù sa, chia thành hai mùa rõ rệt.

d)

Dòng chảy ổn định quanh năm.

35.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với sông ngòi Việt Nam?

a)

Mất độ dày đặc.

b)

Lưu lượng nước lớn.

c)

Chế độ nước ổn định quanh năm.

d)

Nước nhiều phù sa.

36.

Biểu hiện rõ nhất của biến đổi khí hậu ở Việt Nam hiện nay là:

a)

Mưa tập trung vào mùa khô.

b)

Mùa mưa đến sớm hơn mọi năm.

c)

Nhiệt độ trung bình năm tăng lên rõ rệt.

d)

Mùa đông kéo dài hơn so với mọi năm.

37.

Biến đổi khí hậu làm cho số lượng và cường độ các cơn bão ở Việt Nam:

a)

Tăng lên.

b)

Giảm đi.

c)

Không thay đổi.

d)

Chỉ xảy ra ở miền Trung.

38.

Nước biển dâng là hậu quả trực tiếp của hiện tượng nào?

a)

Tan băng ở hai cực và giãn nở nhiệt của nước biển.

b)

Tăng lượng mưa mùa hạ và mùa đông ngày càng nhiều hơn.

c)

Suy giảm độ che phủ của rừng.

d)

Đất xói mòn tạo nên các ao vùng trũng, góp phần làm nước biển dâng lên.

39.

Tác động của biến đổi khí hậu đến khí hậu Việt Nam thể hiện ở điều nào sau đây?

a)

Nhiệt độ trung bình năm giảm mạnh, lượng mưa tăng nhiều.

b)

Tăng lượng mưa đều khắp cả nước.

c)

Thời tiết ngày càng cực đoan, nắng mưa thất thường.

d)

Giảm số ngày nắng nóng.

40.

Biến đổi khí hậu làm mùa khô ở Việt Nam có đặc điểm nào?

a)

Ngắn hơn và ít nắng hơn.

b)

Không thay đổi rõ rệt.

c)

Dài hơn và gay gắt hơn.

d)

Có nhiều cơn bão hơn.

41.

Nguyên nhân chính khiến mực nước sông ngòi thay đổi thất thường là do đâu?

a)

Giảm diện tích rừng.

b)

Gia tăng dân số.

c)

Biến đổi khí hậu.

d)

Khai thác thủy sản quá mức.

42.

Biến đổi khí hậu làm gia tăng hiện tượng xâm nhập mặn chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Trung du và miền núi phía Bắc.

d)

Duyên hải miền Trung.

43.

Một trong những hậu quả của biến đổi khí hậu đối với thủy văn Việt Nam là gì?

a)

Xâm nhập mặn xảy ra thường xuyên hơn.

b)

Giảm lượng nước ngầm đáng kể.

c)

Không còn mùa lũ ở các sông.

d)

Gia tăng đáng kể tỉ lệ rừng che phủ.

44.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tài nguyên nước ngọt ở Việt Nam bằng cách nào?

a)

Tăng lượng nước ngầm.

b)

Giảm lượng mưa quanh năm.

c)

Giảm nguồn nước vào mùa khô.

d)

Tăng lượng nước ngầm, nước ngọt.

45.

Sự thay đổi dòng chảy sông ngòi do biến đổi khí hậu gây ra làm tăng nguy cơ nào?

a)

Động đất và sóng thần.

b)

Ô nhiễm không khí.

c)

Lũ lụt và sạt lở đất.

d)

Sương muối, sương giá, mưa tuyết.

46.

Cuối thế kỉ XIX, các nước tư bản phát triển chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Nền công nghiệp phát triển mạnh, cần thị trường mới.

b)

Kinh tế nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo.

c)

Chưa có thuộc địa để khai thác.

d)

Do chiến tranh thế giới nổ ra.

47.

Sự hình thành đế quốc chủ nghĩa cuối thế kỉ XIX đã dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng cường sự phân chia thế giới giữa các cường quốc.

b)

Chấm dứt các cuộc chiến tranh xâm lược.

c)

Mở rộng hợp tác quốc tế bình đẳng.

d)

Giảm xung đột giữa các quốc gia.

48.

Sau khi ra đời, giai cấp công nhân sớm bước vào cuộc đấu tranh chống lại giai cấp nào?

a)

Nông dân

b)

Tư sản

c)

Quý tộc phong kiến

d)

Thương nhân

49.

Hình thức đấu tranh ban đầu của giai cấp công nhân là gì?

a)

Biểu tình ôn hòa

b)

Đập phá máy móc, đốt nhà xưởng

c)

Tuyên truyền cách mạng

d)

Lập chính đảng vô sản

50.

Mục đích của phong trào công nhân trong giai đoạn đầu là gì?

a)

Đòi quyền lợi về chính trị

b)

Giành độc lập dân tộc

c)

Đòi cải thiện đời sống, điều kiện làm việc

d)

Xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa

51.

Phong trào công nhân cuối thế kỉ XIX phát triển theo hướng nào?

a)

Tự phát sang tự giác

b)

Tự giác sang tự phát

c)

Hòa bình sang bạo động

d)

Bạo động sang đối thoại

52.

Sự ra đời của chủ nghĩa Mác có ý nghĩa như thế nào đối với phong trào công nhân?

a)

Làm phong trào lan rộng ra các thuộc địa

b)

Giúp phong trào có mục tiêu, đường lối rõ ràng

c)

Khiến phong trào chia rẽ thành nhiều phe

d)

Làm phong trào suy yếu

53.

Tổ chức Quốc tế Cộng sản thứ nhất (1864) ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Kêu gọi liên minh tư sản

b)

Đoàn kết phong trào công nhân quốc tế

c)

Thúc đẩy chủ nghĩa để quốc phát triển

d)

Ủng hộ phong trào thuộc địa

54.

Người lãnh đạo sáng lập Quốc tế Cộng sản thứ nhất là ai?

a)

V.I. Lenin

b)

Các Mác và Ph. Ăng-ghen

c)

Xtalin

d)

C.Mông-tê-xki-ơ

55.

So với Quốc tế I, Quốc tế II có điểm gì mới?

a)

Phạm vi hoạt động rộng hơn, mang tính quần chúng cao hơn

b)

Hoạt động bí mật hoàn toàn

c)

Do riêng Anh sáng lập

d)

Chỉ tập trung tại Đức

56.

Hạn chế lớn nhất của Quốc tế II là gì?

a)

Không có tổ chức

b)

Xa rời mục tiêu đấu tranh cách mạng

c)

Không có tài chính

d)

Chỉ hoạt động ở châu Âu

57.

Ai là người phát triển học thuyết Mác lên tầm cao mới, lãnh đạo phong trào công nhân Nga đầu thế kỉ XX?

a)

Ph. Ăng-ghen

b)

Xtalin

c)

V.I. Lenin

d)

Các Mác

58.

Sau Quốc tế I tan rã, Quốc tế II được thành lập năm nào?

a)

1883

b)

1875

c)

1889

d)

1879

59.

Điểm tiến bộ nổi bật nhất của phong trào công nhân quốc tế giai đoạn này là

a)

có sự liên minh với tư sản

b)

đấu tranh giành độc lập dân tộc

c)

kết hợp đấu tranh kinh tế với chính trị

d)

chỉ còn mang tính tự phát

60.

Nguyên nhân khiến phong trào công nhân cuối thế kỉ XIX có bước phát triển mạnh mẽ hơn trước là do

a)

Công nghiệp phát triển, giai cấp công nhân tăng nhanh về số lượng

b)

Giai cấp tư sản suy yếu

c)

Nhà nước ban hành nhiều luật bảo vệ công nhân

d)

Giai cấp nông dân tham gia đông đảo

61.

Phong trào công nhân từ đấu tranh tự phát sang tự giác là nhờ yếu tố nào quyết định?

a)

Ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác

b)

Do đời sống công nhân được cải thiện

c)

Do công nhân được học hành

d)

Do tư sản giúp đỡ

62.

Sự ra đời của các tổ chức quốc tế cộng sản có vai trò gì đối với phong trào công nhân thế giới?

a)

Làm phong trào chia rẽ thành từng nhóm nhỏ

b)

Đoàn kết phong trào công nhân quốc tế

c)

Làm phong trào suy yếu

d)

Chỉ hoạt động ở châu Âu

63.

Dựa vào bảng số liệu, hãy tính tỉ trọng cơ cấu của các sản phẩm chăn nuôi và thủy sản ở nước ta năm 2021.

a)

Thịt bò chiếm 7,25%, thịt gia cầm chiếm 31,32%, thủy sản khai thác chiếm 61,43%.

b)

Thịt bò chiếm 10%, thịt gia cầm chiếm 40%, thủy sản khai thác chiếm 50%.

c)

Thịt bò chiếm 5%, thịt gia cầm chiếm 25%, thủy sản khai thác chiếm 70%.

d)

Thịt bò chiếm 15%, thịt gia cầm chiếm 35%, thủy sản khai thác chiếm 50%.

64.

Dựa vào bảng số liệu, hãy phân tích sự thay đổi sản lượng thịt bò trong giai đoạn 2019 – 2021 ở nước ta.

a)

Sản lượng thịt bò tăng đều qua các năm, từ 427,0 nghìn tấn năm 2019 lên 465,5 nghìn tấn năm 2021.

b)

Sản lượng thịt bò giảm nhẹ qua các năm, từ 427,0 nghìn tấn năm 2019 xuống 400,0 nghìn tấn năm 2021.

c)

Sản lượng thịt bò không thay đổi qua các năm, giữ nguyên ở mức 427,0 nghìn tấn.

d)

Sản lượng thịt bò tăng mạnh nhất vào năm 2020, sau đó giảm vào năm 2021.

65.

Sau khi chính quyền Na-pô-lê-ông III bị lật đổ, một chính phủ mới của giai cấp tư sản được thành lập, mang tên là

a)

Chính phủ Vệ quốc.

b)

Chính phủ lâm thời tư sản.

c)

Chính phủ quốc dân.

d)

Chính phủ lâm thời Cộng hòa Pháp.

66.

Trước cuộc tấn công xâm lược của quân Phổ, nhân dân Pháp có thái độ như thế nào?

a)

Ủng hộ quân Phổ lật đổ chính phủ tư sản.

b)

Chấp nhận kí hòa ước đầu hàng quân Phổ.

c)

Kiên quyết chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.

d)

Phối hợp với chính phủ Vệ quốc để kháng chiến.

67.

Các chính sách của Công xã Pa-ri nhằm phục vụ quyền lợi cho đối tượng nào?

a)

Nhân dân lao động.

b)

Giai cấp tư sản.

c)

Quý tộc phong kiến.

d)

Tăng lữ giáo hội.

68.

Đầu thế kỉ XX, ở châu Âu đã hình thành hai khối quân sự đối đầu nhau, đó là

a)

phe Liên minh và phe Trục.

b)

phe Liên minh và phe Hiệp ước.

c)

phe Hiệp ước và phe Đồng minh.

d)

phe Đồng minh và phe Trục.

69.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa.

b)

Anh – Đức tranh chấp quyết liệt về quyền lợi ở Trung Quốc.

c)

Thái tử Áo – Hung bị một người Xéc-bi ám sát tại Bô-xni-a.

d)

Mâu thuẫn giữa nhân dân các nước thuộc địa với các nước đế quốc.

70.

Chủ nghĩa đế quốc được hình thành trên cơ sở phát triển cao của

a)

chủ nghĩa phong kiến.

b)

chủ nghĩa tư bản độc quyền.

c)

kinh tế nông nghiệp.

d)

kinh tế tự cung tự cấp.

71.

Ở giai đoạn chủ nghĩa đế quốc, tư bản tài chính là sự kết hợp giữa

a)

ngân hàng và công nghiệp.

b)

nông nghiệp và công nghiệp.

c)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

d)

nông nghiệp và thương nghiệp.

72.

Việc xuất khẩu tư bản ra nước ngoài trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa nhằm mục đích

a)

tìm nơi đầu tư sinh lời cao.

b)

giúp các nước thuộc địa phát triển.

c)

chia sẻ lợi nhuận với các nước kém phát triển.

d)

tránh mâu thuẫn giai cấp trong nước.