wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên Hợp Quốc và trật tự thế giới sau năm 1945

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), nguyên thủ quốc gia nào sau đây khẳng định quyết tâm thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô

b)

Nhật Bản

c)

I-ta-li-a

d)

Trung Quốc

2.

Nội dung nào sau đây phản ánh vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Can thiệp vào nội bộ các nước

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế

c)

Phát triển chiến tranh lạnh

d)

Thiết lập trật tự thế giới mới

3.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

b)

Hiệp hội Đông Nam Á

c)

Liên Hợp Quốc

d)

Tổ chức hiệp ước Vac-sa-va

4.

Liên hợp quốc được thành lập là thực hiện theo quyết định của Hội nghị quốc tế nào?

a)

Hội nghị I-an-ta

b)

Hội nghị Giơ-ne-vơ

c)

Hội nghị Pốt-xdam

d)

Hội nghị Pa-ri

5.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới?

a)

Liên hợp quốc

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

c)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế

6.

Mục tiêu quan trọng hàng đầu và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

sự hợp tác về an ninh - quốc phòng

c)

duy trì, mở rộng hợp tác về mọi mặt

d)

thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị

7.

Sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc gắn với vai trò của quốc gia nào sau đây?

a)

Đức

b)

Mỹ

c)

I-ta-li-a

d)

Nhật Bản

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp

c)

Tuyên ngôn

d)

Hiệp định

9.

Liên hợp quốc ra đời (1945) nhằm một trong các mục đích nào sau đây?

a)

Chống chủ nghĩa phát xít

b)

Duy trì hòa bình thế giới

c)

Khắc phục hậu quả chiến tranh

d)

Xóa bỏ chủ nghĩa thực dân

10.

Ba nước có vai trò quan trọng trong việc thành lập tổ chức Liên hợp quốc là?

a)

Liên Xô, Anh, Pháp

b)

Anh, Mỹ, Đức

c)

Liên Xô, Pháp, Trung Quốc

d)

Liên Xô, Mỹ, Anh

11.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia

c)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

d)

Quốc tế hóa các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội

12.

Đâu là một trong những vai trò, mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Cân bằng quyền lực các nước

d)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

13.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Vec-xai

b)

Bàn Môn Điếm

c)

I-an-ta

d)

Xan Phran-xi-xcô

14.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) có mục tiêu nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Giải giáp quân đội phát xít

c)

Chấm dứt sự cạnh tranh trên thế giới

d)

Khắc phục hậu quả chiến tranh thế giới

15.

Liên hợp quốc có vai trò nào sau đây?

a)

Phổ cập giáo dục cho các nước châu Phi

b)

Hóa giải hết các mâu thuẫn dân tộc

c)

Thủ tiêu hoàn toàn bất bình đẳng xã hội

d)

Góp phần đảm bảo quyền con người

16.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2 - 1945), khu vực nào sau đây thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ?

a)

Tây Âu

b)

Đông Béc-lin

c)

Đông Đức

d)

Đông Âu

17.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ năm 1991 đã

a)

Tạo cho Mỹ ưu thế tuyệt đối trong trật tự đơn cực

b)

Chấm dứt hoàn toàn mọi xung đột trên toàn cầu

c)

Làm gia tăng vai trò của một số cường quốc mới nổi

d)

Đưa Mỹ trở thành cường quốc duy nhất trên thế giới

18.

Theo thỏa thuận của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), khu vực nào sau đây thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

Nam Á

b)

Đông Âu

c)

Tây Âu

d)

Tây Á

19.

Đầu thế kỷ XXI, quốc gia nào dưới đây là một trong những trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên, khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự, chính trị đối với thế giới?

a)

Liên Xô

b)

Việt Nam

c)

Xing-ga-po

d)

Ấn Độ

20.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Nhật Bản

b)

Liên Xô

c)

Đức

d)

Pháp

21.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là

a)

Hệ thống tư bản lâm vào tình trạng đại suy thoái

b)

Liên Xô trở thành cường quốc đứng đầu thế giới

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và Tây Âu

d)

Mỹ thiết lập thành công trật tự thế giới đơn cực

22.

Quốc gia nào sau đây phát động cuộc Chiến tranh lạnh (1947)?

a)

Trung Quốc

b)

Nga

c)

Triều Tiên

d)

Mỹ

23.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã củng cố trật tự hai cực

b)

Đã xuất hiện xu thế đa cực

c)

Các mâu thuẫn căng sâu sắc

d)

Làm suy yếu trật tự hai cực

24.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động từ sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đến tình hình thế giới?

a)

Các cường quốc mới nổi có vị trí, vai trò lớn hơn trong quan hệ quốc tế

b)

Trật tự thế giới “một cực” do Mỹ đứng đầu được hình thành

c)

Tạo điều kiện thuận lợi để giải quyết hòa bình các tranh chấp, xung đột

d)

Một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu thế đa cực

25.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển?

a)

Thể thao

b)

Văn hóa

c)

Quân sự

d)

Kinh tế

26.

Nhận định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới

27.

Trong xu thế đa cực, quốc gia nào sau đây ở châu Á trở thành một trong những trung tâm quyền lực của thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Đức

c)

Anh

d)

Thái Lan

28.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết kinh tế thương mại lớn nhất thế giới?

a)

WTO

b)

APEC

c)

ASEM

d)

NAFTA

29.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, trật tự thế giới mới được hình thành theo xu thế

a)

Đa cực

b)

Đơn cực

c)

Quân phiệt

d)

Độc tài

30.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước

c)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học

d)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ

31.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Chạy đua vũ trang

c)

Hai cực, hai phe

d)

Đối đầu

32.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới "đơn cực"?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga

b)

Do có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ

d)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX

33.

Từ sau Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Lấy văn hóa làm trọng tâm

b)

Đối thoại, hợp tác

c)

Lấy chính trị làm nền tảng

d)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu

34.

Từ xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng rút ra cho tất cả các nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay là gì?

a)

Tập trung đầu tư phát triển nền công nghiệp quân sự

b)

Ưu tiên hợp tác lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Tăng cường liên minh với các cường quốc quân sự

d)

Tham gia nhiều diễn đàn hợp tác kinh tế và chính trị

35.

Một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Mi-an-ma

b)

Lào

c)

Thái Lan

d)

Cam-pu-chia

36.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành nền kinh tế số một thế giới

b)

Thúc đẩy hòa bình - ổn định của khu vực

c)

Giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và Đông Dương

d)

Xây dựng khối quân sự phát triển hùng mạnh

37.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mông Cổ

b)

Nhật Bản

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Ấn Độ

38.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 có mục đích nào sau đây?

a)

Tăng cường liên minh quân sự

b)

Xây dựng thể chế chính trị chung

c)

Xây dựng một nền văn hóa chung

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế

39.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Bun-ga-ri

c)

Tuy-ni-di

d)

Ai Cập

40.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Hòa hoãn Đông - Tây

b)

Toàn cầu hóa

c)

Liên kết khu vực

d)

Đa cực nhiều trung tâm

41.

Quốc gia nào sau đây là một trong những nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xing-ga-po

b)

Ấn Độ

c)

Nhật Bản

d)

Đông-ti-mo

42.

Năm 1976, sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thông qua Hiến chương ASEAN

b)

Thông qua Tuyên bố ASEAN

c)

Thành lập Cộng đồng ASEAN

d)

Hiệp ước Ba-li được ký kết

43.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Ấn Độ

b)

Cu-ba

c)

Mi-an-ma

d)

Hàn Quốc

44.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

b)

Tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội

c)

Để củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

d)

Để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông

45.

Cộng đồng ASEAN được thành lập (2015) dựa trên một trong những trụ cột nào sau đây?

a)

Cộng đồng quân sự ASEAN

b)

Cộng đồng kinh tế ASEAN

c)

Cộng đồng khoa học ASEAN

d)

Cộng đồng tư tưởng ASEAN

46.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là?

a)

Biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất

b)

Các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược

c)

Cùng có khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự

d)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn

47.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

Gặp những khó khăn về địa lý

c)

Một số quốc gia không có biển

d)

Khí hậu ngày càng khắc nghiệt

48.

Năm 2015, với việc kí Tuyên bố Kuala Lumpur đã chính thức thành lập tổ chức nào?

a)

Liên minh Châu Phi

b)

Liên minh Châu Âu

c)

Cộng đồng ASEAN

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

49.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu của Cộng đồng ASEAN?

a)

Ngăn ngừa cuộc chiến tranh hạt nhân diễn ra trong khu vực

b)

Thoát khỏi ảnh hưởng của Chiến tranh lạnh đang lan rộng

c)

Thiết lập mối quan hệ với tất cả các nước ngoài khu vực

d)

Tạo ra sự liên kết sâu rộng giữa các quốc gia thành viên

50.

Việc tham gia vào Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) mang đến cơ hội nào cho Việt Nam?

a)

Mở rộng giao lưu văn hóa với các nước trong khu vực

b)

Gia tăng số lượng tộc người

c)

Giúp đất nước thoát khỏi tình trạng bị bao vây, cấm vận

d)

Doanh nghiệp có điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu

51.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là?

a)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật - Giáo dục

b)

Cộng đồng Quốc phòng - An ninh

c)

Cộng đồng Quân sự - An ninh

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

52.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được chính thức khẳng định trong văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Ba-li II

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

53.

Một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN là?

a)

Chưa có quan hệ với đối tác bên ngoài

b)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển

c)

Chưa xây dựng được cơ chế hợp tác

d)

Không có vị thế trên trường quốc tế

54.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là?

a)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

b)

Cộng đồng Quân sự - An ninh

c)

Cộng đồng Kĩ thuật - Giáo dục

d)

Cộng đồng Quốc phòng - An ninh

55.

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (2015) là sự kiện lịch sử đánh dấu điều gì?

a)

Sự thành lập Liên minh Châu Á - Thái Bình Dương

b)

Sự ra đời Hiến chương ASEAN

c)

Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập

d)

Sự giải thể tổ chức ASEAN

56.

Trong những năm gần đây, nguyên nhân chủ yếu nào sau đây khiến cho tình hình Biển Đông trở nên căng thẳng?

a)

Sự vi phạm luật pháp quốc tế của Trung Quốc.

b)

Nhiều ngư dân Việt Nam khai thác trộm hải sản.

c)

Vấn đề cướp biển ngày càng trở nên khó lường.

d)

Nạn ô nhiễm môi trường biển rất nghiêm trọng.

57.

Tạo dựng một khu vực kinh tế ASEAN ổn định, thịnh vượng và cạnh tranh cao là mục tiêu của trụ cột nào của cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

b)

Cộng đồng Chính trị.

c)

Cộng đồng Kinh tế.

d)

Cộng đồng An ninh.

58.

Tháng 11-2015, các nhà lãnh đạo Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã tuyên bố thành lập?

a)

Ban thư kí ASEAN.

b)

Hội đồng ASEAN.

c)

Liên minh ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

59.

Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

Chênh lệch về trình độ phát triển.

c)

Vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.

d)

Xung đột biên giới trên đất liền.

60.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh bùng nổ Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa phát triển lớn mạnh.

b)

Chính phủ Trần Trọng Kim hoang mang cực độ.

c)

Nhà nước ở Liên Xô khủng hoảng và sụp đổ.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu bùng nổ.

61.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14 và 15-8-1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

62.

Địa phương nào sau đây giành chính quyền cuối cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Hà Tĩnh.

b)

Quảng Nam.

c)

Hà Tiên.

d)

Sài Gòn.

63.

Nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là?

a)

Thắng lợi của Liên Xô và quân Đồng minh trong cuộc chiến tranh chống chủ nghĩa phát xít.

b)

Sự đồng tình, ủng hộ của nhân dân Pháp và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới.

c)

Sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc và Liên Xô.

d)

Sự đoàn kết chiến đấu của liên minh nhân dân ba nước Đông Dương chống kẻ thù chung.

64.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 của Việt Nam có ý nghĩa lịch sử nào sau đây?

a)

Đánh bại hoàn toàn chủ nghĩa thực dân mới.

b)

Củng cố, mở rộng hệ thống tư bản chủ nghĩa.

c)

Bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc.

d)

Xây dựng nhà nước tư bản ở Đông Nam Á.

65.

Một trong những bài học kinh nghiệm rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay là?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu.

b)

Xây dựng và phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết dân tộc.

c)

Đẩy mạnh sự nghiệp kháng chiến và xây dựng hậu phương.

d)

Tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương.

66.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh bùng nổ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng đồng minh.

b)

Thực dân Pháp đầu hàng phát xít Đức.

c)

Thực dân Anh bị mất hết thuộc địa.

d)

Chế độ phong kiến bị hoàn toàn sụp đổ.

67.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, Đại hội Quốc dân được triệu tập ở Tân Trào (từ ngày 16 đến ngày 17-8-1945) đã tán thành chủ trương?

a)

Tổng khởi nghĩa của Đảng.

b)

Khởi nghĩa từng phần.

c)

Giành chính quyền ở Huế.

d)

Giành chính quyền ở Sài Gòn.

68.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là?

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Nam.

c)

Hưng Yên.

d)

Cao Bằng.

69.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Đường lối lãnh đạo của Đảng đúng đắn, sáng tạo.

b)

Phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng quân Đồng minh.

70.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa lịch sử của cuộc cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với lịch sử Việt Nam?

a)

Ảnh hưởng trực tiếp đến cách mạng Cao Miên.

b)

Có vũ phong trào giải phóng dân tộc thế giới.

c)

Mở ra kỷ nguyên độc lập tự do của dân tộc.

d)

Làm suy yếu lực lượng của chủ nghĩa đế quốc.

71.

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là

a)

Tận dụng, phát huy truyền thống đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

b)

Linh hoạt, quyết đoán trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh ngoại giao.

c)

Cẩn dự đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi.

d)

Kết hợp xây dựng lực lượng vũ trang với sức mạnh của lực lượng quốc tế.

72.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh bùng nổ Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

Pháp tiến hành đảo chính Nhật.

c)

Mĩ thất bại trong Chiến tranh lạnh.

d)

Chế độ phong kiến được khôi phục.

73.

Một trong những tỉnh lị giành được chính quyền sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam là?

a)

Tây Ninh.

b)

Bắc Giang.

c)

Thái Nguyên.

d)

Thái Bình.

74.

Ngày 22 - 99 - 19451945 , tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã

a)

Đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

b)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa.

c)

Công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến.

d)

Đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.

75.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Có sự kết hợp giữa tổng tiến công và nổi dậy của quần chúng.

b)

Có sự ủng hộ to lớn của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

d)

Đảng có sự chuẩn bị lâu dài, chu đáo.

76.

Nội dung nào không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc: kỷ nguyên độc lập, tự do.

b)

Mở ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

c)

Buộc Mĩ công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

d)

Góp phần chiến thắng phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

77.

Bài học kinh nghiệm nào rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay?

a)

Kêu gọi nhân dân các nước Đông Nam Á đoàn kết đấu tranh.

b)

Cải tạo quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa trong chiến tranh.

c)

Đưa mặt trận đấu tranh ngoại giao trở thành nòng cốt.

d)

Kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại.

78.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất đã bùng nổ.

b)

Ấn Độ đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Đường lối lãnh đạo của Đảng đúng đắn, sáng tạo.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

79.

Một trong những tỉnh giành chính quyền sớm nhất ở tỉnh lị trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là?

a)

Hà Tĩnh.

b)

Hưng Yên.

c)

Quảng Ninh.

d)

Thanh Hóa.

80.

Năm 1945, nhân dân Việt Nam có hoạt động nào sau đây?

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

b)

Tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa.

c)

Bãi trừ lực lượng ngụy quyền thân Mỹ.

d)

Xây dựng làng chiến đấu chống Mỹ.

81.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân.

b)

Phát xít Nhật tuyên bố đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Phát xít Đức chưa kịp tiến quân vào Đông Dương.

d)

Có sự ủng hộ to lớn của các nước xã hội chủ nghĩa.

82.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Cổ vũ các dân tộc thuộc địa đấu tranh tự giải phóng.

b)

Xây dựng vững chắc thành trì của cách mạng thế giới.

c)

Góp phần làm đảo lộn chiến lược toàn cầu của Mĩ.

d)

Đưa chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

83.

Bài học kinh nghiệm quan trọng từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 mà Đảng Cộng sản Việt Nam có thể áp dụng trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền lãnh thổ hiện nay là?

a)

Nhạy bén trước tình hình thế giới, đề ra chủ trương phù hợp.

b)

Phân hoá, cô lập kẻ thù, chớp thời cơ linh hoạt.

c)

Tăng cường quan hệ ngoại giao, tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế.

d)

Xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân.

84.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh bùng nổ cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

c)

Pháp tiến hành đảo chính Nhật.

d)

Chế độ phong kiến được khôi phục.

85.

Ở Việt Nam, ngày 19-8-1945, địa phương nào sau đây giành được chính quyền?

a)

Sài Gòn

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Hải Dương

86.

Ngày 13-8-1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật

c)

Phát động Tổng khởi nghĩa cả nước

d)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam

87.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh

b)

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản

c)

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô

d)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng

88.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Chấm dứt tình trạng khủng hoảng đường lối

b)

Chứng tỏ giai cấp nông dân đã trưởng thành

c)

Lật đổ ách thống trị của phát xít Nhật

d)

Đưa Việt Nam bước vào thời kì đổi mới kinh tế

89.

Nội dung nào sau đây không phải là bài học kinh nghiệm của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát huy sức mạnh khối đoàn kết toàn dân

b)

Xác định thời cơ, tạo và chớp thời cơ

c)

Kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh ngoại giao

d)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

90.

Một trong những nội dung của tình hình thế giới khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam nổ ra là?

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành

b)

Cách mạng Cu-ba đã giành được thắng lợi

c)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây đã xuất hiện

d)

Chiến lược toàn cầu của Mỹ đang thất bại

91.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945 - 1954), cuộc chiến đấu nào của nhân dân Nam Bộ đã giáng đòn đầu tiên vào kế hoạch chiến tranh nào của thực dân Pháp?

a)

Việt Nam hóa chiến tranh

b)

Chiến tranh chớp nhoáng

c)

Chinh phục từng góc nhỏ

d)

Đánh nhanh thắng nhanh

92.

Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1945 - 1954), thực dân Pháp đã thực hiện kế hoạch nào sau đây?

a)

Kế hoạch lập ấp chiến lược

b)

Kế hoạch Giông-xơn–Mácnamara

c)

Kế hoạch Na-va

d)

Kế hoạch Xtâlay–Taylo

93.

Chiến dịch phân công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam trong cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1946 - 1954) là?

a)

Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16

b)

Chiến dịch Tây Bắc thu – đông

c)

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông

d)

Chiến dịch Biên giới thu – đông

94.

Đối với quốc tế, thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa lịch sử nào sau đây?

a)

Hoàn thành cuộc cách mạng giải phóng dân tộc trong cả nước

b)

Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa

c)

Đánh dấu sự sụp đổ của chế độ phong kiến Việt Nam

d)

Mở ra kỉ nguyên hòa bình, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội

95.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây được rút ra từ cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay?

a)

Phát huy tinh thần yêu nước của nhân dân

b)

Xây dựng nhiều tập đoàn quân chiến đấu

c)

Thực hiện cùng lúc bốn nhiệm vụ chiến lược

d)

Tham gia khối liên minh quân sự của Liên Xô

96.

Một trong những nội dung của tình hình Việt Nam khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) nổ ra là?

a)

Nhân dân đã giành quyền làm chủ đất nước

b)

Nạn đói chưa được đẩy lùi gây khó khăn lớn

c)

Phải đối phó với cả Tưởng, Anh, Mỹ, Pháp

d)

Mỹ thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam

97.

Một trong những nội dung của đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp do Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra (12-1946) là

a)

Khởi nghĩa toàn dân

b)

Củng cố nền quốc phòng toàn dân

c)

Kháng chiến toàn dân

d)

Xây dựng nền an ninh nhân dân

98.

Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1945 - 1954), thực dân Pháp đề ra Kế hoạch Na-va nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Xây dựng lại hệ thống thuộc địa

b)

Kết thúc chiến tranh trong danh dự

99.

Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) của quân dân Việt Nam thắng lợi đã?

a)

Làm thất bại âm mưu quốc tế hóa chiến tranh của Pháp.

b)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va của Pháp.

c)

Buộc Pháp phải kí Hiệp định Pa-ri về Việt Nam.

d)

Buộc Pháp phải chuyển sang đánh lâu dài với ta.

100.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)?

a)

Tinh đoàn kết chiến đấu của ba nước Đông Dương.

b)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân.

c)

Sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Phong trào phản đối chiến tranh của nhân dân Pháp.

101.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa Cách mạng tháng Tám năm 1945 với cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) ở Việt Nam?

a)

Có sự kết hợp của sức mạnh dân tộc với sức mạnh của thời đại.

b)

Đã thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược là kháng chiến và kiến quốc.

c)

Lực lượng chính trị đóng vai trò nòng cốt và quyết định thắng lợi.

d)

Giải quyết triệt để giữa nhiệm vụ dân tộc với nhiệm vụ dân chủ.

102.

Một trong những khó khăn thử thách mà cách mạng Việt Nam phải đương đầu sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

các nước đế quốc bao vây, cấm vận kinh tế.

b)

những hậu quả nặng nề của chiến tranh để lại.

c)

quân đội các nước Đồng minh lũ lượt kéo vào.

d)

quân Tưởng hỗ trợ cho Pháp đánh Nam Bộ.

103.

Để mở đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai, Pháp đã tấn công?

a)

Trụ sở Ủy ban hành chính Nam Bộ.

b)

Cơ quan Trung ương cục miền Nam.

c)

Căn cứ Củ Chi và địa đạo Vịnh Mốc.

d)

Cửa biển Thuận An và kinh đô Huế.

104.

Trong thời kì 1945 - 1954, quân dân Việt Nam đã mở chiến dịch nào sau đây để tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương của thực dân Pháp?

a)

Tây Nguyên.

b)

Trung Lào.

c)

Thượng Lào.

d)

Điện Biên Phủ.

105.

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947 của quân dân Việt Nam giành thắng lợi đã

a)

chấm dứt hoàn toàn thế bao vây của quân Pháp đối với căn cứ địa Việt Bắc.

b)

hoàn thành nhiệm vụ giam chân quân Pháp trong các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16.

c)

làm phá sản bước đầu kế hoạch "đánh chắn, tiến chắc" của thực dân Pháp.

d)

làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh, thắng nhanh" của thực dân Pháp.

106.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam?

a)

Sự ủng hộ của lực lượng cách mạng thế giới.

b)

Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Sự đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

107.

Cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược (1945 - 1954) và Cách mạng tháng Tám (1945) của nhân dân Việt Nam đều

a)

mang tính chất dân tộc, dân chủ, nhân dân.

b)

kết thúc bằng một cuộc đấu tranh ngoại giao.

c)

kết thúc bằng giải pháp chính trị và kinh tế.

d)

mang tính chất chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

108.

Nhân dân Việt Nam tiến hành kháng chiến chống thực dân Pháp trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa thực dân mới suy yếu, sụp đổ.

b)

Đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc đang cao.

d)

Công cuộc đổi mới đất nước đã thành công.

109.

Ngày 23-9-1945, nhân dân vùng, miền nào sau đây ở Việt Nam trực tiếp tiến hành kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Tây Nguyên.

b)

Nam Bộ.

c)

Bắc Bộ.

d)

Tây Bắc.

110.

Trong những năm 1946 - 1954, nhân dân Việt Nam làm phá sản hoàn toàn âm mưu "đánh nhanh thắng nhanh" của thực dân Pháp bằng thắng lợi của?

a)

Chiến dịch Tây Bắc.

b)

Chiến dịch Điện Biên Phủ.

c)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

d)

Chiến dịch Việt Bắc.

111.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), quân đội Việt Nam giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ với thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng.

b)

Trận phản công ở Ấp Bắc.

c)

Chiến dịch Biên giới.

d)

Chiến dịch Tây Nguyên.

112.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), cách mạng Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ tích cực từ nước xã hội chủ nghĩa nào sau đây?

a)

Liên Xô.

b)

Ấn Độ.

c)

Thái Lan.

d)

Hà Lan.

113.

Thực tiễn cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) của nhân dân Việt Nam phản ánh điều gì?

a)

Sức mạnh thời đại là nhân tố quyết định thắng lợi

b)

Sự kết hợp giữa nhiệm vụ giải phóng bảo vệ

c)

Thực hiện chống chia rẽ dân tộc là nhiệm vụ duy nhất

d)

Vai trò quyết định thắng lợi của đấu tranh chính trị

114.

Nhân dân Việt Nam tiến hành kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và phát triển.

b)

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ hoàn toàn.

c)

Đất nước thống nhất hoàn toàn về lãnh thổ.

d)

Công thương nghiệp có bước phát triển lớn.

115.

Ngày 23-9-1945, nhân dân Việt Nam đứng lên kháng chiến chống thực dân nào sau đây?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Bỉ

d)

Hà Lan

116.

Ngày 18 và 19-12-1946, Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương mở rộng họp bất thường tại Vạn Phúc (Hà Nội) đã quyết định nội dung nào sau đây?

a)

Phản công quân Pháp tại Việt Bắc.

b)

Kí Hiệp định Sơ bộ với thực dân Pháp.

c)

Phát động “đánh nhanh, thắng nhanh”.

d)

Phát động toàn quốc kháng chiến.

117.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), chiến dịch chủ động tiến công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam là chiến dịch nào?

a)

Hòa Bình đông – xuân 1951–1952.

b)

Tây Bắc thu – đông năm 1952.

c)

Việt Bắc thu – đông năm 1947.

d)

Biên giới thu – đông năm 1950.

118.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan đưa đến thắng lợi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) của nhân dân Việt Nam?

a)

Tinh thần đoàn kết của nhân dân Việt Nam.

b)

Đường lối kháng chiến đúng đắn của Đảng.

c)

Mặt trận dân tộc thống nhất được củng cố.

d)

Sự ủng hộ, giúp đỡ của Trung Quốc, Liên Xô.

119.

Một trong những điểm tương đồng về mục tiêu mở các chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp (1945–1954) của quân và dân Việt Nam là nội dung nào sau đây?

a)

Củng cố căn cứ địa Việt Bắc.

b)

Tiêu diệt bộ phận sinh lực địch.

c)

Giải phóng Tây Bắc, Trung Lào.

d)

Để đánh bại kế hoạch bình định.