wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN TH CUỐI KÌ 1-SỬ 12-CD-LẦN 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử hình thành tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Xu thế liên kết khu vực dần trở nên phổ biến.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

2.

Hội nghị I-an-ta (2-1945), không có sự tham gia của nguyên thủ quốc gia nào sau đây?

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Pháp.

d)

Anh

3.

Tổ chức Liên hợp quốc ra đời không phải là kết quả của những quyết định tại hội nghị nào? .

a)

Tê-hê-ran (I-ran, năm 1943)

b)

I-an-ta (Liên Xô, năm 1945).

c)

Pôt-xđam (T7-8/1945)

d)

Xan Phran-xi-xcô (Mĩ, năm 1945)

4.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

chiến tranh lạnh.

b)

khủng hoảng kinh tế.

c)

phân hóa giàu nghèo.

d)

chiến tranh thế giới.

5.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Vécxai - Oasinhtơn.

6.

Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc là

a)

Liên Xô.

b)

Thái Lan.

c)

Nhật Bản.

d)

Lào.

7.

Ngày 24-10-1945, sau khi Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản Hiến chương của Liên hợp quốc

a)

được chính thức thông qua.

b)

được bổ sung, hoàn chỉnh.

c)

chính thức có hiệu lực.

d)

chính thức được công bố.

8.

Nhận xét nào sau đây phản ánh không đúng về sự thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Quá trình thành lập lâu dài và chịu ảnh hưởng của chiến tranh lạnh.

b)

Phù hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới.

c)

Các cường quốc Đồng minh giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập.

d)

Quá trình hình thành trải qua nhiều hội nghị quốc tế khác nhau.

9.

Đâu là một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

b)

Cân bằng quyền lực các nước.

c)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

d)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

10.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Hiệp định.

d)

Tuyên ngôn.

11.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà binh và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

12.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng mục tiêu hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới

b)

Duy trì trật tự thế giới được hình thành sau thế chiến II.

c)

Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội

d)

Trung tâm điều hòa các nõ lực quốc tế vì mục tiêu chung.

13.

Một trong những văn kiện quan trọng được Liên hợp quốc ban hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới là

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

b)

Chương trình nghị sự 2030.

c)

Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em.

d)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hat nhân.

14.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945) diễn ra trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Giai đoạn sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt

15.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

16.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu,

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên

17.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Mông Cổ

d)

Trung Đông.

18.

Theo quy định tại hội nghị I-an-ta tháng 2 năm 1945, khu vực nào sau đây không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ

a)

Tây Đức.

b)

Đông Đức.

c)

Nhật bản.

d)

Nam Triều Tiên

19.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), nước nào cần trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

                                                          

a)

Trung Quốc.   

b)

Nhật Bản.    

c)

Pháp.    

d)

Ấn Độ.

20.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2-1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

 

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật.

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới.

21.

Liên minh quân sự nào sau đây được thành lập trong thời kì tồn tại của trật tự hai cực I-an-ta?

        

   

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế

22.

Theo quy định tại hội nghị I-an-ta, Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Trung Quốc.

d)

phương tây.

23.

Tháng 12-1989, tại đảo Manta, Tổng thống Mĩ và Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô đã cùng tuyên bố

         

a)

bình thường hóa quan hệ.   

b)

chấm dứt chiến tranh lạnh.

c)

không phổ biến vũ khí hạt nhân.   

d)

cắt giảm vũ khí chiến lược.

24.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

25.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu và sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự khủng hoảng, suy yếu và tan rã của Liên Xô

b)

Tác động của phong trào giải phóng dân tộc thế giới

c)

Nhật trở thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới

d)

Sự thay đổi trong cán cân kinh tế thế giới

26.

Cuối thế kỉ XX, các vụ tranh chấp và xung đột ở Campuchia, Apganixtan, Namibia có chiều hướng và điều kiện được giải quyết một cách hòa bình là do

 

a)

xu thế liên kết khu vực diễn ra mạnh mẽ.

b)

trật tự hai cực Ianta sụp đổ.

c)

chiến lược toàn cầu của Mỹ thất bại.

d)

xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

27.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

28.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là trung tâm trong quan hệ quốc tế?

a)

Quân sự   

b)

Chính trị  

c)

Vũ khí chiến lược  

d)

  Kinh tế

29.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiêp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

30.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

sự hình thành và lớn mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa

b)

sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học-công nghệ

c)

cuộc chạy đua về vũ khí hạt nhân giữa các cường quốc.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

31.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á(ASEAN)?

a)

Một số nước trong khu vực Đông Nam Á đã giành được độc lập.

b)

Trên thế giới xuất hiện nhiều tổ chức hợp tác khu vực có hiệu quả.

c)

Các cường quốc tìm cách tăng cường ảnh hưởng ở Đông Nam Á.

d)

Cuộc chiến tranh xâm lược của Mĩ ở Việt Nam đã hoàn toàn kết thúc.

32.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

                                         

a)

Campuchia

b)

Mianma 

c)

Brunây    

d)

Malaixia

33.

Tổ chức ASEAN được thành lập tại quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam 

c)

Xin-ga-po   

d)

 Cam-pu-chia

34.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

 

                        

a)

Toàn cầu hóa  

b)

Hòa hoãn Đông-Tây   

c)

Đa cực, nhiều trung tâm    

d)

Liên kết khu vực

35.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

nhất thể hóa về kinh tế, chính trị, đối ngoại, an ninh toàn Đông Nam Á

c)

củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ các nước Đông Dương giành độc lập.

d)

thủ tiêu mọi mâu thuẫn và tranh chấp ở tất cả các quốc gia trong khu vực.

36.

Từ năm 1967 đến năm 1976 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế.

b)

xây dựng và phát triển cộng đồng ASEAN vững mạnh.

c)

thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

d)

ra sức mở rộng thành viên và nâng cao vị thế quốc tế.

37.

Từ năm 1976 đến năm 1999 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế.

b)

xây dựng và phát triển cộng đồng ASEAN vững mạnh.

c)

thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

d)

ổn định chính trị khu vực và mở rộng thành viên

38.

Hiệp ước Bali (2-1976) của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

thông qua quyết định kết nạp Mi-an-ma vào ASEAN.

b)

tạo tiền đề trực tiếp cho việc xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

đánh dấu bước ngoặt và sự khởi sắc của ASEAN

d)

đánh dấu hoàn thiện cơ cấu tổ chức của ASEAN.

39.

Năm 2007, để xây dựng ASEAN trở thành một cộng đồng vững mạnh, các nước thành viên đã

a)

ký Hiệp ước Thân thiện và hợp tác.                      

b)

thành lập cộng đồng ASEAN.

c)

thành lập diễn đàn khu vực ASEAN. 

d)

thông qua Hiến chương ASEAN.

40.

Văn bản đầu tiên đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN có những mối quan hệ lịch sử, gắn bó với nhau trong một bản sắc khu vực chung...là

                       

a)

Tuyên bố Ba-li II (2003)

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua (2015)

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020

(1997)

d)

Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN.

41.

Ngày 22/11/2015, tổ chức ASEAN đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025

b)

Thông qua Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN II.

c)

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN.

d)

Thống nhất chủ đề “Hướng tới Cộng đồng ASEAN: Từ tầm nhìn đến hành động”.

42.

Đâu không phải là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng chính trị- an ninh (APSC)

b)

Cộng đồng năng lượng nguyên tử.

c)

Cộng đồng kinh tế

(AEC)

d)

Cộng đồng văn hóa-xã hội (ASCC)

43.

Nhận xét nào sau đây là đúng về quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng ASEAN ra đời là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài.

b)

Sự tương đồng về thể chế chính trị là cơ sở thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

Quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN không chịu tác động từ bên ngoài.

d)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra ngay khi thành lập tổ chức.

44.

Đâu không phải là thách thức mà cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong thế kỉ XXI?

a)

Thách thức đến từ sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.

b)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, tôn giáo... của các nước thành viên.

c)

Nguy cơ chia rẽ về các vấn đề khu vực và quốc tế.

d)

Nguy cơ bị biến thành thuộc địa của các nước phương tây.

45.

Đâu không phải là triển vọng của cộng đồng ASEAN khi bước vào thế kỉ XXI?

a)

Vấn đề biển Đông giữa các nước trong khu vực cơ bản được giải quyết.

b)

Sự vươn lên của khu vực châu Á-Thái Bình Dương.

c)

Sự hoàn thiện về thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác.

d)

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế.

46.

Nội dung nào dưới đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

     

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Cách mạng Trung Quốc thành công.

c)

Cách mạng tháng Mười Nga thành công. 

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

47.

Lực lượng thân Nhật nào sau đây tồn tại ở Việt Nam trước khi Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chính phủ Trần Trọng Kim.  

b)

Bọn Việt Quốc, Việt Cách.

c)

Chính quyền Ngô Đình Diệm.     

d)

Chính quyền Nguyễn Văn Thiệu.

48.

Quân lệnh số 1 chính thức phát lệnh tổng khởi nghĩa trên toàn quốc được ban bố bởi

                 

a)

Ủy ban dân tộc giải phong Việt Nam. 

b)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng.      

c)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.  

d)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

49.

Ngày 13/8/1945, ngay khi nhận được những thông tin về việc Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thành lập cơ quan nào?

a)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng.

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

c)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.  

d)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

50.

Các đại biểu đều nhất trí tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Đảng, cử ra Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch, đó là quyết định của

a)

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (15 - 8 - 1945).

b)

Đại hội quốc dân ở Tân Trào (16,17 - 8 - 1945).

c)

Đại hội Đảng lần thứ I ở Ma Cao (Trung Quốc) năm 1935.

d)

Hội nghị Quân sự cách mạng Bắc Kì (4 - 1945).

51.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14- 15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang. 

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.          

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

52.

Những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là:

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

b)

Thái Nguyên, Bắc Giang, Hải Dương, Hà Nội.

c)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn, Quảng Nam, Đà Nẵng.

d)

Cao Bằng, Hà Giang, Bắc Giang, Hải Dương.

53.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám là

a)

Bến Tre.   

b)

Bình Định.  

c)

Đồng Nai Thượng. 

d)

Cần Thơ.

54.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội.  

b)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước.

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.  

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

55.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946).

b)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

c)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945).

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945).

56.

Nội dung nào không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Mở ra một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

b)

Buộc Pháp công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

c)

Góp phần chiến thắng phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc: kỉ nguyên độc lập, tự do.

57.

Sự kiện nào dưới đây đã đưa Đảng Cộng sản Đông Dương trở thành Đảng cầm quyền?

A

a)

Thắng lợi trong phong trào 1930-1931. 

b)

Thắng lợi trong phong trào dân chủ 1936-1939.

c)

Thắng lợi Cách mạng tháng Tám năm 1945.

d)

Thắng lợi của kháng chiến chống Pháp (1945-1954)

58.

Từ năm 1945 đến năm 1954 nhân dân Việt Nam thực hiện

a)

đấu tranh chống phát xít Nhật.

b)

Kháng chiến chống Pháp xâm lược.

c)

Kháng chiến chống Mĩ xâm lược.

d)

Đấu tranh bảo vệ biên giới Tổ quốc.

59.

Thuận lợi cơ bản của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Có Đảng đứng đầu là chủ tịch Hồ chí Minh lãnh đạo.

b)

Chủ nghĩa xã hội dần trở thành hệ thống thế giới.

c)

Phong trào đấu tranh đòi dân chủ ở các nước phát triển.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, phụ thuộc lên cao.

60.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quân đội nước nào sẽ vào nước ta theo quyết định của Đồng Minh?

                                  

                              

a)

Quân Anh, quân Mĩ  

b)

Quân Pháp, quân Trung Hoa Dân quốc

c)

Quân Anh, quân Pháp  

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc, quân Anh

61.

Theo quyết định của Đồng Minh tại hội nghị Postdam, quân Anh sẽ giải giáp quân đội phát xít Nhật ở Đông Dương từ

                          

a)

phía bắc Vĩ tuyến 16 

b)

phía nam Vĩ tuyến 16

c)

phía bắc Vĩ tuyến 17 

d)

phía namVĩ tuyến 17

62.

Đâu không phải thắng lợi của ta trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Chiến thắng Ấp Bắc (Mĩ Tho)

b)

Việt Bắc (1947)

c)

Biên Giới (1950)

d)

Điện Biên Phủ (1954)

63.

Đâu không phải thắng lợi về ngoại giao của ta trong kháng chiến chống Pháp (1946-1954)?

a)

Trung Quốc đặt quan hệ ngoại giao với nước ta?

b)

Liên Xô đặt quan hệ ngoại giao với nước ta.

c)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được kí kết.

d)

Hiệp định Pari được kí kết.

64.

Thắng lợi đã bước đầu làm phá sản kế hoạch "Chiến tranh chớp nhoáng" của thực dân Pháp là

a)

chiến dịch Việt Bắc (1947)

b)

cuộc chiến đấu ở đô thị bắc vĩ tuyến 16.

c)

chiến dịch Biên giới (1950)

d)

chiến dịch Điện Biên Phủ (1954)

65.

Âm mưu đánh nhanh thắng nhanh của Pháp trong chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai bị thất bại hoàn toàn bởi chiến thắng nào của ta?

               

a)

Chiến dịch Việt Bắc thu- đông năm 1947.   

b)

Chiến dịch Biên giới thu- đông năm 1950.

c)

Chiến cuộc Đông- Xuân 1953-1954.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.

66.

Đến năm 1950, cuộc kháng chiến của ta có thêm thuận lợi mới là

a)

Liên Xô,Trung Quốc và các nước XHCN công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với nước ta.

b)

các nước châu Phi và thuộc địa của Pháp giành được độc lập.

c)

hai nước Lào và Campuchia giành độc lập.

d)

nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới phản đối cuộc chiến tranh xâm lược của Pháp ở Việt Nam.

67.

Ý không phản ánh đúng mục đích của ta khi mở chiến dịch Biên giới năm 1950 là

   

           

a)

mở rộng và củng cố căn cứ địa cách mạng. 

b)

khai thông đường biên giới biên giới Việt - Trung.

c)

tiêu diệt một bộ phận lực lượng địch.  

d)

đánh bại thực dân Pháp, kết thúc chiến tranh

68.

Với thắng lợi của chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950, quân ta đã giành được thế chủ động chiến lược trên chiến trường

                                          

a)

Bình – Trị – Thiên. 

b)

Nam bộ. 

c)

Bắc bộ.

d)

Liên khu V.

69.

Pháp đề ra kế hoạch quân sự Nava với hi vọng giành lấy thắng lợi quyết định để  kết thúc chiến tranh trong danh dự trong vòng

                  

a)

15 tháng

b)

16 tháng

c)

17 tháng

d)

18 tháng

70.

 Nội dung nào sau đây thuộc về chủ trương của ta trong Đông-Xuân 1953-1954?

a)

Cố gắng có được một thắng lợi quân sự quyết định để buộc Pháp phải kí hiệp định có lợi cho ta.

b)

Tập trung lực lượng tiến công vào những hướng chiến lược quan trọng mà địch tương đối yếu

c)

Phá thế bao vây của Pháp đối với căn cứ Việt bắc, khai thông biên giới Việt Trung.

d)

Hình thành thế bao vây quân Pháp ở đồng bằng sông Hồng, không cho chúng thực hiện cơ động lực lượng.

71.

Cuộc tiến công của ta trong Đông-Xuân 1953-1954 đã tác động như thế nào đến kế hoạch Na-va?

           

         

a)

Kế hoạch Na-va bị phá sản ở nam Đông dương.

b)

Kế hoạch Na-va bị phá sản hoàn toàn.

c)

Kế hoạch Na-va bước đầu bị phá sản .

d)

Kế hoạch Na-va bị phá sản ở đồng bằng Bắc Bộ.

72.

Chiến thắng nào sau đây có ý nghĩa làm xoay chuyển cục diện chiến tranh ở Đông Dương (Kháng chiến chống Pháp- 1946 – 1954)

                                  

                     

a)

Chiến thắng Việt Bắc (1947).

b)

Chiến thắng Biên Giới (1950).

c)

Chiến cuộc đông- xuân 1953-1954.

d)

Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954).   

73.

Cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1946-1954) của nhân dân Việt Nam kết thúc bắng sự kiện nào?

              

     

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.  

b)

Hiệp định Giơnevơ về Đông Dương được kí kết.

c)

Hiệp định Pari năm 1973 về Việt Nam.

d)

Trận Điện Biên Phủ trên không.

74.

Từ năm 1954-1975 nhân dân Việt nam tập trung nguồn lực để

a)

giải phóng dân tộc.

b)

chống Pháp xâm lược.

c)

chống Mĩ xâm lược.

d)

đổi mới đất nước.

75.

Sau khi Hiệp định Giơnevơ 1954 về Đông Dương được kí kết,hành động của Mĩ ở miền Nam nước ta là

a)

đưa quân viễn chinh Mỹ vào miền Nam.

b)

Dựng lên chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm.

c)

Đưa quân các nước đồng minh của Mỹ vào miền Nam.

d)

xây dựng hệ thống “Ấp chiến lược”.

76.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của cách mạng miền Nam trước năm 1959 là

                   

          

a)

đấu tranh chính trị.  

b)

đấu tranh quân sự.

c)

đấu tranh nghị trường.      

d)

đấu tranh ngoại giao.

77.

Ngày 17-1-1960 tại Bến Tre nổ  ra phong trào đấu tranh nào ?

                       

a)

Chống bình định. 

b)

Phá ấp chiến lược.    

c)

Đồng khởi. 

d)

Trừ gian diệt ác.

78.

Nội dung nào dưới đây không phải ý nghĩa của phong trào “Đồng Khởi” (1959-1960)?

a)

Buộc Mĩ phải rút quân về nước.

b)

Làm lung lay tận gốc chính quyền Ngô Đình Diệm.

c)

Cách mạng miền Nam chuyển từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công.

d)

Giáng đòn nặng nề vào chính sách thực dân mới của Mĩ.

79.

Từ năm 19961 -1965, ở miền Nam, đế quốc Mỹ đã thực hiện chiến lược

                       

                           

a)

“Chiến tranh một phía”.  

b)

“Chiến tranh đặc biệt”. 

c)

“Chiến tranh cục bộ”.   

d)

“Việt Nam hoá chiến tranh”.

80.

“Chiến tranh đặc biệt” được tiến hành bằng

a)

quân viễn chinh và quân các nước đồng minh của Mĩ.

b)

quân đội Sài Gòn do Mỹ trang bị và chỉ huy.

c)

quân đội Sài Gòn kêt hợp với quân Mỹ, trong đó quân Mỹ là chính.

d)

quân đội Sài Gòn kết hợp với quân Mỹ, trong đó quân đội Sài Gòn là chính.

81.

Thủ đoạn xây dựng Ấp chiến lược của Mĩ-Ngụy trong chiến tranh đặc biệt được coi là.

              

         

a)

mấu chốt của chiến tranh 

b)

biện pháp hỗ trợ cho hoạt động quân sự

c)

"xương sống" của chiến tranh 

d)

nhân tố chi phối chiến tranh

82.

Chiến thuật quân sự mới của Mĩ -ngụy trong “Chiến tranh đặc biệt”(1961-1965) là

                                

                                       

a)

“trực thăng vận”, “thiết xa vận”.

b)

dồn dân lập “ấp chiến lược”.

c)

“vết dầu loang’.    

d)

tìm diệt và bình định.

83.

Thắng lợi quân sự nào của quân dân miền Nam mở ra khả năng đánh bại  “Chiến tranh đặc biệt”(1961-1965) của Mĩ ?

           

a)

Ấp Bắc (1-1963). 

b)

Bình Giã (12-1964).

c)

Vạn Tường (8-1965).

d)

Phước Long (1-1975).

84.

“Chiến tranh đặc biệt” bị phá sản hoàn toàn, gắn với các chiến thắng

                

            

a)

Ấp Bắc,Quảng Trị, Tây Nguyên.

b)

Bình Giã, Mỹ Tho, Hậu Giang.

c)

Vạn Tường, Phước Long, Đà Nẵng.  

d)

An Lão,Ba Gia, Đồng Xoài.

85.

Từ năm 1965-1968 đế quốc Mĩ đã thực hiện chiến lược quân sự nào ở miền Nam Việt Nam?

a)

Chiến tranh đặc biệt.

b)

Chiến tranh cục bộ.

c)

Việt Nam hóa chiến tranh.

d)

Đông dương hóa chiến tranh.

86.

Trong  chiến lược “Chiến tranh cục bộ” (1965-1968) của Mĩ ở miền Nam, lực lượng nào đóng vai trò quan trọng nhất để tiến hành chiến tranh?

                  

a)

Quân đồng minh Mĩ. 

b)

Quân đội ngụy.  

c)

Quân đội Mĩ.

d)

Quân ngụy và đồng minh.

87.

Chiến thắng nào của quân dân miền Nam được coi là “Ấp Bắc” đối với quân Mĩ, mở ra khả năng đánh bại chiến tranh cục bộ (1965-1968),mở đầu cao trào “Tìm mĩ mà đánh, lùng nguỵ mà diệt” trên khắp miền Nam ?

     

    

a)

Chiến thắng Ấp Bắc.  

b)

Chiến thắng An Lão. 

c)

Chiến thắng Bình Giã.  

d)

Chiến thắng Vạn Tường.

88.

Thủ đoạn chủ yếu mà Mĩ thực hiện trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mĩ ở miền Nam Việt Nam là

          

       

a)

"Ấp chiến lược".    

b)

các cuộc hành quân “tìm diệt”.

c)

sử dụng "Trực thăng vận"

d)

các chiến dịch "Tràn ngập lãnh thổ"

89.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968 của ta không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Buộc Mĩ chấm dứt không điều kiện chiến tranh phá hoại miền Bắc.

b)

Buộc Mĩ phải tuyên bố "phi Mĩ hóa" chiến tranh xâm lược.

c)

Buộc Mĩ phải kí hiệp định Pa-ri, rút quân về nước.

d)

Buộc Mĩ phải đến bàn đàm phán ở Pa-ri.

90.

Từ năm 1969-1973 Mĩ thực hiện chiến lược nào sau đây ở miền Nam Việt Nam?

a)

Chiến tranh đặc biệt.

b)

Chiến tranh cục bộ.

c)

Việt Nam hóa chiến tranh.

d)

Cam kết và mở rộng.

91.

Việt Nam hóa chiến tranh (1969-1973) mà Mĩ thực hiện thực chất là tiếp tục âm mưu "Dùng người Việt đánh người Việt", lực lượng chủ yếu trên chiến trường là

a)

quân Mĩ.

b)

quân đồng minh.

c)

quân ngụy.

d)

quân Âu-Phi.

92.

Trong Việt Nam hóa chiến tranh (1969-1973) quân Mĩ có vai trò

a)

chủ yếu ở trên chiến trường.

b)

xung kích ở Đông dương.

c)

phối hợp hỏa lực, không quân, hậu cần.

d)

A-B-C-D

Chưa nghĩ ra

93.

Ngày 06-06-1969 gắn liền với thắng lợi về chính trị nào sau đây?

a)

Phái đoàn ta do Phạm Văn Đồng dẫn đầu đến Hội nghị Pari.

b)

Hội nghị cấp cao ba nưóc Đông Dương.

c)

Mĩ mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc lần hai.

d)

Chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam ra đời.

94.

Cuộc tiến công chiến lược 1972 có hướng tiến công chủ yếu là Quảng Trị sau đó phát triển ra toàn miền Nam, ta đã chọc thủng 3 phòng tuyến quan trọng của địch ở

   

                                                

a)

Quảng Trị, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.  

b)

Đông Nam Bộ, Quảng  Nam, Sài Gòn.

c)

Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng.

d)

Quảng Bình, Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.

95.

Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân ta đã buộc Mĩ phải

a)

chấm dứt chiến tranh xâm lược Việt Nam, rút hết quân về nước.

b)

tuyên bố “Mĩ hóa” trở lại chiến tranh xâm lược.

c)

thỏa hiệp với Trung Quốc, hòa hoãn với Liên Xô để chống lại phong trào cách mạng.

d)

huy động quân đội các  nước đồng minh của Mĩ tham chiến.

96.

Chiến thắng nào của quân và dân ta đã trực tiếp buộc Mĩ phải kí hiệp định Pa-ri ?

          

a)

Cuộc tiến công chiến lược năm 1972.  

b)

Trận “Điện Biên Phủ trên không”

(tháng 12/1972)

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968.

d)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

97.

Trong thời kì 1954 -1975, sự kiện nào là mốc đánh dấu nhân dân Việt Nam đã căn bản hoàn thành nhiệm vụ “đánh cho Mĩ cút”?

                  

    

a)

Cuộc tiến công chiến lược năm 1972.

b)

Chiến thắng Điện Biên Phủ trên không năm 1972.

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. 

d)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973.

98.

Sau khi hiệp định Pa-ri được kí kết (năm 1973), được sự hậu thuẫn của Mĩ, chính quyền Sài Gòn (Nguyễn Văn Thiệu đứng đầu) đã phát động các chiến dịch

a)

"Tìm và diệt"

b)

"Vết dầu loang"

c)

"Tràn ngập lãnh thổ"

d)

bắn phá miền Bắc.

99.

Cuối 1974 đầu 1975 ta mở hoạt động quân sự ở Nam Bộ với trọng tâm là ở

                     

    

a)

Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long.   

b)

Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ.

c)

Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. 

d)

Liên khu IV và Liên khu V.

100.

HN Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 21 (7 – 1973) đã nêu rõ nhiệm vụ cơ bản của cách mạng miền Nam là

a)

tiếp tục cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

b)

đòi Mĩ và chính quyền Sài Gòn thi hành Hiệp định Pari.

c)

xây dựng và củng cố vùng giải phóng.

d)

thực hiện triệt để “ người cày có ruộng”.

101.

 Cuối năm 1974 đầu năm 1975, Bộ chính trị trung ương Đảng Lao động Việt Nam đã họp và có quyết định quan trọng gì?

a)

Đề ra kế hoạch giải phóng miền Trung Trung Bộ

b)

Đề ra kế hoạch nhà nước 5 năm lần thứ 4.

c)

Đề ra kế hoạch giải phóng hoàn toàn miền Nam.

d)

Đề ra kế hoạch khôi phục và phát triển kinh tế xã hội miền Bắc.

102.

Cuộc tổng tấn công và nổi dậy mùa xuân năm 1975 được bắt đầu bằng chiến dịch

                            

a)

Quảng Trị. 

b)

Huế. 

c)

Đà Nẵng.  

d)

Tây Nguyên.

103.

Trận đánh then chốt của chiến dịch Tây Nguyên là

                                              

a)

Kon Tum  

b)

Plâyku. 

c)

Buôn Ma Thuột. 

d)

Đắc Lắc.

104.

Tại sao ta chọn Tây Nguyên làm chiến dịch mở màn cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975?

a)

Vì bộ đội chủ lực của ta ở đây mạnh.

b)

Vì Tây Nguyên gần hậu phương của ta.

c)

Vì địch muốn quyết chiến với ta tại Tây Nguyên.

d)

Tây Nguyên là địa bàn chiến lược quan trọng nhưng địch bố phòng sơ hở.

105.

Chiến thắng nào của ta trong năm 1975 đã chuyển cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước từ tiến công chiến lược sang tổng tiến công chiến lược trên toàn miền Nam?

            

          

a)

Chiến thắng Phước Long.

b)

Chiến dịch Tây Nguyên.

c)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng. 

d)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

106.

Sự kiện nào đánh dấu cuộc Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước ta đã hoàn thành?

   

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công.    

b)

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa VI của nước Việt Nam thông nhất (1976).

c)

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước thắng lợi (1975).

d)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi (1954).

107.

Cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước của nhân dân Việt Nam(1954-1975) kết thúc thắng lợi đã

a)

cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh vũ trang ở các nước Đông Nam Á.

b)

mở ra kỉ nguyên đất nước độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội.

c)

chấm dứt vĩnh viễn ách thống trị của chủ nghĩa thực dân mới trên thế giới

d)

hoàn thành công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước.

108.

Ý nào sau đây là bối cảnh lịch sử của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 ở Việt Nam?

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành.

b)

Đất nước tiếp tục chia cắt bởi thế lực bên ngoài.

c)

Mĩ hoàn thành thiết lập trật tự thế giới đơn cực.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây tiếp tục diễn ra.

109.

Sau khi lên nắm quyền (4/1975), tập đoàn Pôn Pốt – Iêng Xa-ri – Khiêu Xăm-phon đã có hành động nào sau đây?

a)

Tiến hành công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trong cả nước.

b)

Tiến hành các hoạt động khiêu khích, lấn chiếm lãnh thổ Việt Nam.

c)

Ủng hộ, giúp đỡ công cuộc xây dựng đất nước Việt Nam.

d)

Liên kết với các nước Đông Nam Á để chống lại Trung Quốc.

110.

Một trong những ý nghĩa quốc tế của các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam từ sau tháng 4-1975 là

a)

làm tròn nghĩa vụ quốc tế đối với nhân dân Cam-pu-chia.

b)

đã hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

c)

âm mưu xâm phạm lãnh thổ Việt Nam thất bại.

d)

chấm dứt sự chia cắt đất nước kéo dài hơn hai thập kỷ.

111.

Đâu không phải một trong những hành động nhằm thực thi chủ quyền của Việt Nam ở Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Thực hiện tuần tra, chốt giữ.

b)

Phát triển kinh tế, xã hội.

c)

Quân sự hóa các đảo.

d)

Dựng bia khẳng định chủ quyền.

112.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua việc

a)

thành lập huyện đảo Hoàng Sa và Trường Sa

b)

thành lập đội Hoàng Sa, Bắc Hải và Trường Đà

c)

cho hoàn thiện tập Đại Nam nhất thống toàn đồ

d)

Xây dựng những căn cứ quân sự lớn ở các quần đảo.

113.

Đảng Cộng sản Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới đất nước từ tháng 12/1986 trong bối cảnh

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới hình thành.

b)

Mỹ đã chấm dứt bao vây, cấm vận với Việt Nam.

c)

Đất nước đang trên đà phát triển rất mạnh mẽ.

d)

Đất nước đang lâm vào khủng hoảng trầm trọng.

114.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về nội dung cơ bản của đường lối đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra trong giai đoạn 1986 – 1995?

a)

Đổi mới đất nước không phải là thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

b)

Phát huy yếu tố con người và lấy phục vụ con người là mục đích cao nhất.

c)

Xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

d)

Hoàn thành mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta.

115.

Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (12/1986), đã xác định nhiệm vụ trước mắt của kế hoạch 5 năm 1986 - 1990 là

a)

đổi mới toàn diện, đồng bộ nền kinh tế.  

b)

thực hiện Ba chương trình kinh tế lớn.

c)

xây dựng cơ sở và vật chất của chủ nghĩa xã hội.

d)

đẩy mạnh công nghiệp hóa đất nước.

116.

Từ năm 1957, trong cuộc đấu tranh chống Mĩ- Diệm ở miền Nam, nhân dân ta đã bước đầu kết hợp giữa đấu tranh chính trị với

a)

đấu tranh ngoại giao

b)

đấu tranh vũ trang

c)

chiến tranh tâm lí

d)

xây dựng kinh tế kháng chiến.

117.

Từ năm 1958-1960, miền Bắc thực hiện việc cải tạo quan hệ sản xuất trên nhiều lĩnh vực trong đó khâu chính là

a)

cải cách ruộng đất.

b)

hợp tác hóa nông nghiệp.

c)

công nghiệp hóa

d)

điện khí hóa

118.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự toàn thắng của chiến dịch Hồ Chí Minh?

a)

Xe tăng và bộ binh ta tiến vào dinh Độc Lập.

b)

Cờ cách mạng được cắm trên nóc dinh Độc Lập.

c)

Tổng thống ngụy quyền Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.

d)

Châu Đốc là tỉnh cuối cùng ở Miền Nam được giải phóng.

119.

Chiến thắng Phước Long (6/1/1975) đã giúp Bộ chính trị Ban chấp hành trung ương Đảng

a)

đưa ra quyết định giải phóng miền Nam trước mùa mưa năm 1975.

b)

chuyển cuộc kháng chiến chống Mĩ sang giai đoạn tổng tiến công chiến lược.

c)

bổ sung, hoàn chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam trong 2 năm 1975, 1976.

d)

quyết định tiếp tục cho nhân dân miền Nam thực hiện bạo lực cách mạng.

120.

CTrong những năm 1978 - 1979, quân tình nguyện Việt Nam đã cùng quân dân Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng Khơ-me Đỏ vì lý do nào sau đây?

    

  

    

    

a)

Giải quyết các mâu thuẫn giữa Việt Nam với Trung Quốc, Cam-pu-chia.

b)

  Thực hiện đề nghị của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Cam-pu-chia.

c)

Thực hiện nghị quyết của Hội đồng bảo an Liên hợp quốc.

d)

Bảo vệ biên giới, mở rộng ảnh hưởng chính trị của Việt Nam ở khu vực.