WorksheetsTest 2 - Day 2
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Đầu ra (Output) quan trọng nhất của giai đoạn "Chuẩn bị khơi gợi yêu cầu" là gì?
Biên bản cuộc họp (Meeting Minutes).
Kế hoạch hoạt động khơi gợi (Elicitation Activity Plan) bao gồm hậu cần, phạm vi và kỹ thuật.
Tài liệu đặc tả yêu cầu (SRS) hoàn chỉnh.
Danh sách các bên liên quan đã ký cam kết.
Trong giai đoạn thực hiện khơi gợi, thông tin thu thập được dưới dạng ghi âm, ghi chú nhanh hay hình chụp bảng trắng được gọi là gì?
Confirmed Elicitation Results (Kết quả đã xác nhận).
Business Requirements (Yêu cầu nghiệp vụ).
Unconfirmed Elicitation Results (Kết quả chưa xác nhận - Raw data).
Solution Design (Thiết kế giải pháp).
Mục đích chính của việc "Xác nhận kết quả khơi gợi" (Confirm Elicitation Results) là gì?
Để bắt buộc khách hàng ký hợp đồng.
Để kiểm tra xem thông tin thu thập được có chính xác và nhất quán với các nguồn tin khác không.
Để chuyển giao yêu cầu cho đội lập trình (Dev).
Để hoàn thiện giao diện người dùng (UI).
Khi quản lý sự phối hợp với các bên liên quan, thuật ngữ "Stakeholder Engagement" (Sự gắn kết) được hiểu đúng nhất là gì?
Là một văn bản hợp đồng pháp lý.
Là số lượng cuộc họp mà stakeholder đã tham gia.
Là một trạng thái hoặc mối quan hệ thể hiện sự sẵn sàng tham gia, tương tác tích cực và cam kết của stakeholder.
Là bảng danh sách các chức vụ của stakeholder.
Permission Matrix (Ma trận phân quyền) thường được sử dụng trong trường hợp nào dưới đây?
Khi hệ thống chỉ có một người dùng duy nhất (Admin).
Khi cần mô tả luồng đi của dữ liệu giữa các server.
Khi hệ thống có nhiều nhóm người dùng (User group) và quy trình liên quan đến Maker – Checker – Approver.
Khi cần thiết kế màu sắc cho giao diện website.
Phương pháp "Phân rã chức năng theo hướng đối tượng" (Object-Oriented Decomposition) tập trung vào yếu tố nào?
Các bước thực hiện tuần tự từ A đến Z.
Các thực thể (Objects), thuộc tính và hành vi (Methods) của chúng trong hệ thống.
Nhu cầu và trải nghiệm của người dùng cuối.
Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ.
Sự khác biệt cơ bản giữa "Workflow" (Luồng công việc) và một chức năng đơn lẻ là gì?
Workflow là một chuỗi các nhiệm vụ cần thực hiện theo trình tự bởi các tác nhân khác nhau để đạt mục tiêu kinh doanh.
Workflow chỉ dành cho người quản lý, chức năng dành cho nhân viên.
Workflow là sơ đồ tĩnh, chức năng là sơ đồ động.
Không có sự khác biệt,
BPMN (Business Process Modeling Notation) là gì?
Một phần mềm quản lý dự án của Microsoft.
Quy trình đào tạo nhân sự mới.
Một ngôn ngữ lập trình web.
Tập hợp các ký hiệu chuẩn quốc tế để mô hình hóa quy trình doanh nghiệp.
Khi nào BA nên sử dụng State Transition Diagram (Biểu đồ chuyển đổi trạng thái)?
Khi cần mô tả cấu trúc thư mục của hệ thống.
Khi đối tượng có vòng đời phức tạp và yêu cầu chỉ được thực hiện ở một số trạng thái cụ thể (Ví dụ: Đơn hàng, Giao dịch).
Khi muốn mô tả giao diện người dùng.
Khi cần phân rã chức năng hệ thống theo danh sách.
Trong Activity Diagram, ký hiệu hình thoi (Decision Node) dùng để làm gì?
Kết thúc quy trình.
Bắt đầu một luồng xử lý song song.
Gộp các luồng xử lý lại với nhau.
Thể hiện một quyết định rẽ nhánh dựa trên điều kiện (If/Else).
