Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP QUẢN TRỊ HỌC

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây gần đúng nhất với khái niệm kiểm soát trong quản trị?

a)

Kiểm soát là theo dõi nhân viên để phát hiện và xử phạt sai phạm

b)

Kiểm soát là quá trình giám sát, đo lường, so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn/mục tiêu và điều chỉnh sai lệch

c)

Kiểm soát là hoạt động lập kế hoạch dài hạn cho tổ chức

d)

Kiểm soát là hoạt động động viên tinh thần nhân viên

2.

Mục tiêu cốt lõi nhất của công tác kiểm soát trong tổ chức là:

a)

Đảm bảo mọi hoạt động đều diễn ra thật nhanh

b)

Đảm bảo kết quả đạt được luôn cao hơn kế hoạch

c)

Đảm bảo kết quả thực tế phù hợp với kế hoạch, tiêu chuẩn và mục tiêu đã đề ra

d)

Đảm bảo nhà quản trị luôn nắm quyền lực tối cao trong tổ chức

3.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về phạm vi hoạt động của kiểm soát trong quản trị?

a)

Kiểm soát chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng

b)

Kiểm soát chỉ thực hiện sau khi công việc đã hoàn thành

c)

Kiểm soát bao quát cả đầu vào, quá trình thực hiện và đầu ra

d)

Kiểm soát chỉ dùng để đánh giá nhân viên, không liên quan đến kế hoạch hay nguồn lực

4.

Một chuỗi cửa hàng bán lẻ phát hiện doanh số bán trực tiếp giảm, đơn hàng online tăng. Nhờ hệ thống kiểm soát, ban lãnh đạo kịp thời điều chỉnh tồn kho, đẩy mạnh kênh online, tăng dịch vụ giao hàng. Vai trò của kiểm soát thể hiện rõ nhất là:

a)

Tìm cách cắt giảm nhân viên để giảm chi phí

b)

Giúp tổ chức phản ứng nhanh với biến động môi trường và điều chỉnh hoạt động cho phù hợp

c)

Giúp nhà quản trị phạt nhân viên bán hàng trực tiếp vì doanh số thấp

d)

Đảm bảo mọi cửa hàng đều có cùng một mức doanh thu như nhau

5.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng nhất tính hai chiều (chủ động – thụ động) của kiểm soát?

a)

Kiểm soát chỉ thụ động vì chỉ đánh giá cái đã xảy ra

b)

Kiểm soát chỉ chủ động vì luôn dự báo tương lai

c)

Kiểm soát vừa thụ động khi đánh giá kết quả đã hoàn thành, vừa chủ động khi dựa trên tiêu chuẩn, mục tiêu để nhận diện vấn đề/cơ hội trước khi xảy ra

d)

Kiểm soát không liên quan đến quá khứ hay tương lai, chỉ xem xét hiện tại

6.

Tiêu chuẩn kiểm soát trong quản trị được hiểu đúng nhất là:

a)

Một bản nội quy kỷ luật

b)

Thước đo hoặc quy định để đánh giá mức độ hoàn thành công việc theo tiêu chí mong muốn

c)

Danh sách nhiệm vụ mà nhân viên phải

d)

Bản mô tả công việc của từng vị trí

7.

Thứ tự đúng của các giai đoạn trong quá trình kiểm soát là:

a)

Đo lường → Điều chỉnh → Xây dựng tiêu chuẩn

b)

Xây dựng tiêu chuẩn → Đo lường & so sánh → Điều chỉnh

c)

Điều chỉnh → Đo lường → Xây dựng tiêu chuẩn

d)

Đo lường → Xây dựng tiêu chuẩn → Điều chỉnh

8.

Một công ty sản xuất chỉ đặt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối, nhưng không có tiêu chuẩn cho nguyên liệu đầu vào, vận hành máy, kiểm tra trung gian. Hạn chế lớn nhất:

a)

Chưa gắn với mục tiêu chung

b)

Chưa bao quát toàn bộ quá trình, chỉ tập trung vào đầu ra

c)

Tiêu chuẩn quá định tính

d)

Tiêu chuẩn quá ít, phải tăng thêm số lượng

9.

Hệ thống đo lường kết quả được coi là đáng tin cậy và kịp thời khi:

a)

Các cách đo khác nhau cho kết quả tương đối giống nhau, và thông tin được cung cấp đúng kế hoạch, đủ nhanh để ra quyết định

b)

Chỉ cần một cách đo duy nhất là cảm nhận của lãnh đạo

c)

Chỉ cần đo một lần vào cuối năm

d)

Có càng nhiều chỉ số đo càng tốt, không quan tâm thời gian

10.

Một công ty liên tục bị phàn nàn giao hàng trễ. Ban đầu phạt nhân viên giao hàng, bắt tăng ca. Không cải thiện. Sau phân tích mới phát hiện lỗi ở lập lịch giao hàng & phần mềm quản lý đơn hàng. Bài học quan trọng nhất:

a)

Chỉ cần phạt cá nhân là đủ

b)

Khi phát hiện sai lệch phải phân tích nguyên nhân gốc rễ, tránh chỉ xử lý phần “ngọn”

c)

Luôn phải thay toàn bộ đội ngũ

d)

Không cần đo lường, chỉ cần nghe phản ánh chung chung

11.

Loại kiểm soát nào được thực hiện trước khi công việc bắt đầu, nhằm phát hiện sớm rủi ro và sai sót ngay từ khâu chuẩn bị?

a)

Kiểm soát đồng thời

b)

Kiểm soát phản hồi

c)

Kiểm soát lường trước

d)

Kiểm soát định kỳ

12.

Nhà quản lý dùng phần mềm theo dõi tiến độ dự án theo thời gian thực, thấy chậm thì điều chỉnh ngay. Đây là ví dụ:

a)

Kiểm soát lường trước

b)

Kiểm soát đồng thời

c)

Kiểm soát phản hồi

d)

Kiểm soát định kỳ

13.

Một công ty sau khi kết thúc năm tài chính tổng kết, so sánh kết quả với kế hoạch, phân tích nguyên nhân để rút kinh nghiệm cho năm sau. Đây là:

a)

Kiểm soát lường trước

b)

Kiểm soát đồng thời

c)

Kiểm soát phản hồi

d)

Kiểm soát đột xuất

14.

Công ty quy định: • Kiểm tra an toàn lao động hằng ngày tại xưởng • Cuối tháng kiểm kê • Khi có dấu hiệu gian lận tổ chức đoàn kiểm tra bất ngờ. Ba hoạt động tương ứng:

a)

Liên tục – Định kỳ – Đột xuất

b)

Định kỳ – Đột xuất – Liên tục

c)

Đột xuất – Liên tục – Định kỳ

d)

Định kỳ – Liên tục – Đột xuất

15.

Một công ty phần mềm muốn giảm lỗi sản phẩm mới. Họ: 1. Trước khi lập trình: phân tích yêu cầu, đánh giá rủi ro, rà soát thiết kế (A) 2. Trong quá trình: dùng công cụ theo dõi lỗi thời gian thực, điều chỉnh ngay (B) 3. Sau khi phát hành: tổng kết số lỗi, phân tích nguyên nhân, cải tiến quy trình (C). Ghép đúng các loại kiểm soát theo thời gian:

a)

A – Đồng thời; B – Phản hồi; C – Lường trước

b)

A – Phản hồi; B – Lường trước; C – Đồng thời

c)

A – Lường trước; B – Đồng thời; C – Phản hồi

d)

A – Đột xuất; B – Định kỳ; C – Liên tục

16.

Đặc điểm nào dưới đây phù hợp hơn với hệ thống kiểm soát tập trung?

a)

Dựa nhiều vào giá trị văn hóa chung và tự kiểm soát

b)

Cơ cấu phẳng, quyền lực linh hoạt

c)

Nhiều quy định, quy trình cụ thể và hệ thống kiểm soát chính thức, quyền lực từ trên xuống

d)

Trao quyền rộng rãi cho nhân viên trong việc đặt mục tiêu

17.

Trong mô hình quản trị mở, yếu tố nào là cốt lõi?

a)

Giấu kín thông tin tài chính

b)

Chia sẻ minh bạch thông tin (nhất là tài chính) và gắn khen thưởng với kết quả chung

c)

Khen thưởng hoàn toàn cá nhân

d)

Hạn chế nhân viên tham gia vào kiểm soát

18.

Một startup phần mềm: • Nhóm nhỏ tự lên kế hoạch, tự tổ chức công việc • Mô tả công việc nhấn mạnh kết quả • Thưởng theo thành tích nhóm • Văn hóa tin tưởng, khuyến khích sáng kiến & tự kiểm soát. Đây là:

a)

Kiểm soát tập trung

b)

Kiểm soát phân quyền

c)

Không phải kiểm soát

d)

Kiểm soát đột xuất

19.

Liên hệ triết lý “vô vi nhi trị” với kiểm soát dựa trên công nghệ, nhận định phù hợp nhất:

a)

“Vô vi” nghĩa là không cần kiểm soát

b)

Doanh nghiệp dùng công nghệ để thiết kế hệ thống vận hành tự động, thu thập & phân tích dữ liệu, qua đó kiểm soát mà không cần can thiệp vi mô cưỡng ép

c)

“Vô vi nhi trị” chỉ phù hợp với tổ chức nhỏ

d)

Công nghệ càng phát triển thì càng phải giám sát trực tiếp nhiều hơn

20.

Một nền tảng gọi xe như Uber/Grab: • Dùng ứng dụng theo dõi vị trí tài xế, khách, lộ trình • Điều chỉnh giá theo cung – cầu • Tài xế tự quyết thời gian làm việc, khu vực, nhưng phải đáp ứng tiêu chuẩn rating, tỉ lệ hủy chuyến… Đặc điểm nào phản ánh đúng nhất triết lý kiểm soát trong mô hình này?

a)

Kiểm soát hoàn toàn tập trung, tài xế không có tự do

b)

Không có kiểm soát

c)

Kết hợp kiểm soát chặt bằng công nghệ & dữ liệu với phân quyền, cho phép tài xế tự điều chỉnh hành vi trong khung tiêu chuẩn

d)

Kiểm soát chủ yếu dựa vào giám sát trực tiếp bằng con người

21.

Nhận định nào phản ánh đúng nhất mối quan hệ giữa kiểm soát và hoạch định?

a)

Kiểm soát chỉ bắt đầu khi hoạch định kết thúc

b)

Hai chức năng tách biệt, không liên quan

c)

Kết quả kiểm soát cung cấp phản hồi để điều chỉnh kế hoạch; kế hoạch là cơ sở xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát

d)

Hoạch định chỉ cần thiết khi không có kiểm soát

22.

Vai trò nào sau đây của kiểm soát gắn trực tiếp nhất với việc “phát hiện khoảng cách giữa kết quả thực tế và kế hoạch để kịp thời điều chỉnh”?

a)

Tối ưu hoá nguồn lực

b)

Hỗ trợ đổi mới sáng tạo

c)

Đảm bảo mục tiêu được thực hiện đúng hướng

d)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

23.

Nhận định nào đúng nhất về kiểm soát lường trước so với kiểm soát phản hồi?

a)

Tiền kiểm luôn rẻ hơn nên thay thế hoàn toàn hậu kiểm

b)

Hậu kiểm không có giá trị

c)

Tiền kiểm giúp phòng ngừa rủi ro trước khi xảy ra; hậu kiểm giúp rút kinh nghiệm và cải tiến cho chu kỳ sau

d)

Hai loại này trùng nhau

24.

Trong bối cảnh ngày nay, thay đổi quan trọng nhất trong triết lý kiểm soát là:

a)

Bỏ kiểm soát

b)

Chỉ tăng phạt

c)

Kết hợp công nghệ, minh bạch thông tin và phân quyền, tăng tự kiểm soát của người lao động

d)

Quay lại mô hình kiểm soát cực kỳ tập trung