wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm IoT

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Trong Arduino IDE, client.print() dùng để

a)

Đọc dữ liệu phản hồi từ web server

b)

Gửi dữ liệu lên server

c)

Nhận dữ liệu từ server

d)

Gửi dữ liệu kết nối đến server

2.

Ngôn ngữ nào phù hợp để lập trình thiết bị IoT có cấu hình rất thấp

a)

Node.js

b)

Java

c)

Python

d)

Assembly và C

3.

Giao thức nào sau đây không tồn tại ở tầng liên kết dữ liệu?

a)

Secure MQTT

b)

ZigBee Smart Energy

c)

LoraWAN

d)

WirelessHART

4.

Dòng lệnh sau có chức năng gì? pinMode(14, INPUT_PULLDOWN);

a)

Thiết lập chế độ xuất tín hiệu tại chân GPIO14

b)

Thiết lập chế độ xuất tín hiệu tại chân GPIO14 và bật điện trở kéo xuống tại chân GPIO này

c)

Thiết lập chế độ xuất tín hiệu tại chân GPIO14 và bật điện trở kéo lên tại chân GPIO này

d)

Xuất tín hiệu PWM tại chân GPIO14

5.

Gateway IoT phải có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo mật phần cứng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Trừu tượng giao thức

d)

Cài đặt nhanh và đơn giản

6.

ESP32 có bao nhiêu bộ biến đổi ADC?

a)

1

b)

8

c)

2

d)

16

7.

Trong chương trình, để gửi một bản tin GET theo giao thức HTTP, sẽ sử dụng lệnh nào?

a)

HTTP.get()

b)

http.get(url)

c)

client.GET

d)

http.GET()

8.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? pinMode(2, OUTPUT); for (int i=0; i<3; i++){ digitalWrite(2, HIGH); delay(200); digitalWrite(2, LOW); delay(200); }

a)

Bật tắt LED tại GPIO2 liên tục, không trễ

b)

Bật LED tại chân GPIO2 và nhấp nháy LED liên tục

c)

Xác định trạng thái của LED tại chân GPIO ba lần

d)

Nhấp nháy LED GPIO2 ba lần

9.

Trong các giao thức dưới đây, giao thức nào có hỗ trợ bảo mật trong hệ thống IoT?

a)

FTP

b)

POP3

c)

HTTP

d)

SSL/TLS

10.

Đoạn mã sau có tác dụng gì? analogReadResolution(12); value = analogRead(34);

a)

Đọc ADC 10 bit tại GPIO34

b)

Đọc ADC 12 bit tại GPIO12

c)

Đọc ADC 10 bit tại GPIO12

d)

Đọc ADC 12 bit tại GPIO34

11.

Vi xử lý/ vi điều khiển ESP32 hỗ trợ kết nối nào cho một ứng dụng IoT?

a)

Kết nối với mạng di động (3G/4G)

b)

Kết nối không dây tầm gần ( wifi, bluetooth)

c)

Kết nối không dây tầm xa tiêu thụ ít năng lượng LPWAN

d)

Kết nối qua NB-IoT

12.

Đặc điểm nào của IoT giúp tập hợp các vật lại với nhau?

a)

Khả năng mở rộng

b)

Sự thông minh

c)

Tính kết nối

d)

Nhận dạng duy nhất

13.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? Wire.begin(21, 22); Wire.beginTransmission(0x3C); Wire.write(0x00); Wire.endTransmission();

a)

Gửi 0x00 tới thiết bị I2C địa chỉ 0x3C

b)

Quét địa chỉ thiết bị trên bus I2C

c)

Reset bus I2C

d)

Đọc dữ liệu từ thiết bị I2C có địa chỉ 0x3C

14.

Dữ liệu từ các thiết bị IoT thường có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sinh ra một lần và không thay đổi

b)

Tốc độ sinh dữ liệu cao, dung lượng nhỏ

c)

Dữ liệu không có cấu trúc

d)

Dữ liệu có cấu trúc và được mã hóa

15.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? pinMode(4, INPUT_PULLDOWN); if (digitalRead(4) == LOW){ for (int i=0; i<3; i++){ digitalWrite(23, HIGH); delay(100); digitalWrite(23, LOW); delay(100); } }

a)

Nhấp nháy LED tại chân GPIO23 khi nút nhấn tại chân GPIO4 được nhấn

b)

Đọc trạng thái của nút bấm tại chân GPIO4 và xuất ra LED tại chân GPIO23

c)

Nhấp nháy LED liên tục tại chân GPIO23

d)

Nhấp nháy LED tại chân GPIO23 và chân GPIO4

16.

Node.js được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

C/C++

b)

JavaScript

c)

Java

d)

Python

17.

Phần cứng nào sau đây có thể được sử dụng độc lập như một IoT Gateway?

a)

Không đáp án nào

b)

Raspberry Pi

c)

Arduino UNO

d)

NodeMCU ESP8266

18.

Tại sao Google Cloud IoT được đánh giá là có tầm ảnh hưởng lớn mặc dù là nền tảng trẻ nhất?

a)

Vì Google có nhiều tài nguyên đầu tư vào lĩnh vực AI và machine learning.

b)

Vì Google Cloud IoT có giao diện người dùng thân thiện nhất.

c)

Vì Google Cloud IoT chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ

d)

Vì Google Cloud IoT có giá thành rẻ nhất.

19.

LPWAN (Low Power Wide Area Network) được thiết kế cho loại ứng dụng IoT nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao

c)

Ứng dụng giải trí

d)

Thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp và truyền dữ liệu trên khoảng cách tương đối xa

20.

Cho đoạn mã lệnh sau: analogSetWidth(10); int x = analogRead(33); Giá trị của x nằm trong dải nào?

a)

0-255

b)

0-1023

c)

0-4095

d)

0-65535

21.

Xác định chức năng của đoạn mã lệnh sau? analogSetWidth(12); analogSetAttenuation(ADC_11db);

a)

Tắt ADC tại chân GPIO12

b)

Giảm tần số của xung tín hiệu PWM tại chân GPIO12

c)

Tăng tốc độ ADC tại chân GPIO12

d)

Thiết lập độ phân giải cho bộ biến đổi ADC 12 bit và dải đo rộng

22.

Trong Arduino IDE, lệnh nào sau đây được dùng để đọc dữ liệu phản hồi từ web server?

a)

Client.connect()

b)

Client.read()

23.

Trong HTTP, dữ liệu trong POST method được đặt trong

a)

Status line

b)

Request line

c)

Body

d)

Header

24.

Zigbee và Z-Wave có thể ứng dụng cho các hệ thống IoT

a)

Cự ly ngắn, tốc độ cao

b)

Cự ly dài, tốc độ cao

c)

Cự ly ngắn, tốc độ thấp

d)

Cự ly dài, tốc độ thấp

25.

Chuẩn truyền thông nào sau đây hỗ trợ tốc độ truyền Mbps

a)

Z-wave

b)

Zigbee

c)

Wifi

d)

Lora

26.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong lựa chọn cảm biến cho hệ thống IoT

a)

Phần cứng và phần mềm trong hệ thống

b)

Cách triển khai hệ thống

c)

Băng thông và công suất thiết bị

d)

Tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng

27.

MQTT chủ yếu được sử dụng cho

a)

Tạo kết nối

b)

Truyền thông M2M

c)

Chuyển giao hệ thống

d)

Truyền thông cho người dùng

28.

Để triển khai IoT Cloud theo mô hình PaaS, nhà cung cấp thường cung cấp những gì cho người dùng?

a)

Chỉ cung cấp phần cứng

b)

Cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm để phát triển ứng dụng

c)

Chỉ cung cấp phần mềm

d)

Toàn bộ ứng dụng hoàn chỉnh

29.

Nền tảng đám mây IoT được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Có thể được xây dựng trên nhiều nền tảng đám mây khác nhau

b)

Chỉ trên nền tảng của các công ty công nghệ lớn

c)

Chỉ trên nền tảng mã nguồn mở

d)

Chỉ trên nền tảng riêng của từng doanh nghiệp

30.

Một trong các thách thức lớn nhất khi phát triển IoT trong quy mô lớn là

a)

Cả ba yếu tố trên

b)

Khả năng kết nối

c)

Độ trễ

d)

Độ bảo mật

31.

Để đọc giá trị mức logic tại một chân input ta dùng

a)

readGPIO

b)

analogRead

c)

getPinState

d)

digitalRead

32.

Mạng IoT nào sau đây có phạm vi phủ sóng rất ngắn

a)

NB-IoT

b)

Zigbee

c)

SigFox

d)

LPWAN

33.

Cổng giao tiếp SPI sử dụng giao thức truyền gì?

a)

Đồng bộ

b)

Bất đồng bộ

c)

Analog

d)

PWM

34.

Phát biểu nào sau đây đúng về hệ thống IoT

a)

Hệ thống IoT phải Gateway

b)

Hệ thống IoT không cần có Gateway

c)

Không phát biểu nào đúng

d)

Hệ thống IoT có thể không cần Gateway

35.

Trong mạch điện, mỗi thiết bị I2C cần phải có giá trị gì riêng biệt

a)

Địa chỉ

b)

API

c)

Chip ID

d)

Parity

36.

Khi sử dụng chức năng Wifi của ESP32, bộ ADC2 sẽ hoạt động như thế nào?

a)

Hoạt động bình thường

b)

Bị sai số lớn

c)

Không hoạt động

d)

Chỉ đo được ½ giá trị

37.

Giao thức nào sau đây không hỗ trợ QoS

a)

MQTT và AMQP

b)

CoAP và AMQP

c)

HTTP và XMPP

d)

MQTT và CoAP

38.

Giao thức nào sau đây hoạt động cần Broker

a)

HTTP

b)

AMQP

c)

CoAP

d)

HTML

39.

Tính năng nào sau đây không phải là tính năng điển hình của nền tảng đám mây IoT

a)

Kết nối và quản lý mạng

b)

Xử lý văn bản

c)

Trực quan hóa dữ liệu

d)

Thu thập dữ liệu

40.

Mạng IoT là tập hợp các thiết bị

a)

Truyền tín hiệu

b)

Được kết nối mạng với mạng

c)

Được kết nối M2M

d)

Được kết nối với nhau qua Internet

41.

MQTT dựa trên

a)

Kiến trúc UDP

b)

Request – Respone

c)

Kiến trúc Publish – Subscribe

d)

Không đáp án nào

42.

Dữ liệu đầu vào (Input) trong quá trình xử lý dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu thô cần được xử lý

b)

Phần mềm dùng để xử lý dữ liệu

c)

Thông tin đã được xử lý

d)

Kết quả sau khi xử lý dữ liệu

43.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? WiFi.begin("ABC", "12345678"); While(WiFi.status()!= WL_CONNECTED); Serial.println("OK");

a)

Kết nối WiFi và in OK qua UART khi thành công

b)

In Ok qua UART nếu không thể kết nối với WiFi

c)

Thiết lập kết nối WiFi và in “OK” qua UART

d)

Thiết lập kết nối WiFi với AP “ABC”

44.

Để lập trình kết nối qua WiFi của ESP32, trong chương trình viết trên Arduino IDE sử dụng thư viện gì?

a)

WiFi.h

b)

ESP32Connect.h

c)

wlan.h

d)

ESP8266WiFi.h

45.

Giá trị analogRead() trả về tối đa giá trị nào

a)

1023

b)

4095

c)

1024

d)

4096

46.

Trong hệ thống IoT, thành phần nào sau đây có chức năng thu thập và chuyển đổi dữ liệu đưa lên lớp mạng

a)

Protocol

b)

Gateway

c)

Cloud Data Center

d)

Things

47.

Đáp án nào sau đây không phải là ưu điểm của IoT

a)

Nâng cao khả năng thu thập dữ liệu

b)

Tăng khả năng kết nối

c)

Tăng cam kết với khách hàng

d)

Tăng tính bảo mật

48.

Chuẩn truyền thông nào sau đây thuộc LPWA

a)

Bluetooth

b)

Zigbee

c)

Sigfox

d)

Zwave

49.

IDE trong phần mềm Arduino IDE IoT là viết tắt của

a)

Intra Defence Enviroment

b)

Intergrated Deployed Enviroment

c)

Intra Development Enviroment

d)

Intergrated Development Enviroment

50.

Query string có trong bản tin HTTP nào

a)

Request message

b)

Request va Response

c)

Không có trong bản tin HTTP nào

d)

Response message

51.

Giao diện cổng kết nối nào cho phép kết nối nhiều cảm biến trên một bus tín hiệu chung và sử dụng ít chân GPIO của ESP32 nhất?

a)

Giao diện UART

b)

Giao diện SPI

c)

Giao diện I2C

d)

Giao diện ADC

52.

LPWAN (Low Power Wide Area Network) được thiết kế cho loại ứng dụng nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp và truyền dữ liệu khoảng cách tương đối xa

c)

Các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao

d)

Ứng dụng giải trí

53.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về các thiết bị (things) trong hệ thống IoT?

a)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp quang

b)

Có thể kết nối với nhau qua mạng điện thoại

c)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp đồng

d)

Có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua Internet

54.

Để triển khai một IoT cloud theo mô hình PaaS, nhà cung cấp thường cung cấp những gì cho người dùng?

a)

Chỉ cung cấp phần mềm.

b)

Toàn bộ ứng dụng hoàn chỉnh.

c)

Chỉ cung cấp phần cứng.

d)

Cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm để phát triển ứng dụng.

55.

Thiết bị nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị IoT trong nhà?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Ổ cứng

c)

Màn hình

d)

Router Wi‑Fi

56.

Điểm khác biệt chính giữa IaaS và PaaS là gì?

a)

PaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với IaaS.

b)

IaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với PaaS.

c)

IaaS dành cho các doanh nghiệp lớn, còn PaaS dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

IaaS và PaaS cung cấp mức độ kiểm soát như nhau.

57.

HTTP là viết tắt của?

a)

HyperTerminal Text Protocol

b)

HyperText Transfer Protocol

c)

HyperTerminal Transfer Protocol

d)

HyperText Terminal Protocol

58.

Một trong các thách thức lớn nhất khi phát triển phần mềm trong quy mô lớn là?

a)

Cả 3 yếu tố trên

b)

Độ bảo mật

c)

Khả năng kết nối

d)

Độ trễ

59.

CoAP hoạt động theo mô hình nào?

a)

client/server

b)

DTLS

c)

Pub‑Sub

d)

SSL/TSL

60.

Phân tích dữ liệu đóng vai trò gì trong kiến trúc lấy dữ liệu làm trung tâm?

a)

Chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt.

b)

Không có vai trò quan trọng.

c)

Là giai đoạn cuối cùng của quá trình xử lý dữ liệu.

d)

Là cốt lõi của hệ thống, giúp trích xuất thông tin giá trị.

61.

Chuẩn truyền thông nào sau đây hỗ trợ tốc độ truyền Mbps?

a)

LoRa

b)

Zigbee

c)

Wifi

d)

Z‑wave

62.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ lập trình ESP8266?

a)

Upycraft

b)

Arduino IDE và Upycraft

c)

Không đáp án nào

d)

Arduino IDE

63.

Xác định ngôn ngữ phù hợp nhất cho phân tích dữ liệu IoT

a)

PHP

b)

HTML

c)

C++

d)

Python

64.

CoAP hỗ trợ sử dụng trên?

a)

Cả TCP và UDP

b)

TCP/IP

c)

TCP

d)

UDP

65.

Phần cứng nào sau đây có thể được sử dụng độc lập như một IoT Gateway?

a)

Không đáp án nào

b)

Raspberry Pi

c)

NodeMCU ESP8266

d)

Arduino UNO

66.

Trong HTTP, HTTP request do thành phần nào thực hiện?

a)

Broker

b)

Client

c)

Server

d)

Cảm biến

67.

Giao thức nào sau đây hoạt động cần Broker?

a)

AMQP

b)

HTML

c)

COAP

d)

HTTP

68.

Giao thức nào sau đây không hỗ trợ mô hình truyền thông Client/Server

a)

COAP

b)

MQTT chat

c)

HTTP

d)

HTML gemini, compilot

69.

LPWAN là viết tắt của?

a)

Long Power Wide Area Network

b)

Low Power Wide Area Network

c)

Low Protocol Wide Area Network

d)

Long Protocol Wide Area Network

70.

Gateway trong hệ thống nối kết với Internet thông qua:

a)

Các kết nối IP đảm bảo

b)

Cáp quang

c)

Các giao thức truyền thông công suất thấp

d)

Các giao thức truyền thông tầm ngắn

71.

Giao thức nào sau đây phù hợp cho truyền thông giữa các máy chủ?

a)

COAP

b)

HTML

c)

HTTP gemini

d)

AMQP chat, compiot

72.

Giao thức nào sau đây nhẹ nhất?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

MQTT

d)

Không có đáp án nào đúng

73.

COAP thuộc lớp nào?

a)

Control layer

b)

Service layer

c)

Application layer

d)

Transport layer

74.

Trong Arduino IDE, lệnh nào sau đây dùng để đọc dữ liệu phản hồi từ web server?

a)

client.stop()

b)

client.print()

c)

client.connect()

d)

client.read()

75.

Arduino uno là một

a)

Phần mềm

b)

Giao thức

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Mạng

76.

Chuẩn truyền thông nào sau đây dùng cho hệ thống IoT cự ly truyền tầm km?

a)

Zigbee/Zwave

b)

NFC

c)

Bluetooth/RFID

d)

LoRa/Sigfox

77.

Khi sử dụng SaaS, người dùng cần phải làm gì?

a)

Phát triển ứng dụng từ đầu

b)

Cài đặt phần mềm và cấu hình hệ thống

c)

Quản lý cơ sở hạ tầng phần cứng

d)

Chỉ cần đăng nhập và sử dụng ứng dụng

78.

Phần cứng nào sau đây có thể được sử dụng độc lập như một IoT Gateway?

a)

Không đáp án nào

b)

Raspberry Pi

c)

NodeMCU ESP8266

d)

Arduino UNO

79.

Tại sao Google Cloud IoT được đánh giá là có tầm ảnh hưởng lớn mặc dù là nền tảng trẻ nhất?

a)

Vì Google Cloud IoT chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ

b)

Vì Google Cloud IoT có giá thành rẻ nhất

c)

Vì Google Cloud IoT là nền tảng được người dùng thân thiện nhất

d)

Vì Google có nhiều tài nguyên đầu tư vào lĩnh vực machine learning

80.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu thu thập từ các thiết bị cảm biến là gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu một cách lâu dài

b)

Để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định

c)

Để làm đẹp cho dữ liệu

d)

Để truyền dữ liệu đến các thiết bị khác

81.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ lập trình ESP8266?

a)

Upycraft

b)

Arduino IDE và Upycraft

c)

Không đáp án nào

d)

Arduino IDE

82.

Trong thiết bị IoT, Ethernet là một:

a)

Giao diện audio/video

b)

Giao diện kết nối Internet

c)

Giao diện I/O cho cảm biến

d)

Giao diện bộ nhớ

83.

Dữ liệu đầu vào (Input) trong quá trình xử lý dữ liệu là gì?

a)

Kết quả sau khi xử lý dữ liệu

b)

Thông tin đã được xử lý

c)

Dữ liệu thô cần được xử lý

d)

Phần mềm dùng để xử lý dữ liệu

84.

Lý do chính khiến MQTT trở thành giao thức lý tưởng cho các thiết bị IoT là gì?

a)

Kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ băng thông thấp

b)

Được mã hóa toàn bộ dữ liệu

c)

Hỗ trợ tối đa 10 thiết bị

d)

Không yêu cầu máy chủ

85.

MQTT là viết tắt của?

a)

Message Queuing Telemetry Transport

b)

Message Queue Transfer Technology

c)

Machine Query Telemetry Transfer

d)

Message Quick Transport Technique

86.

CoAP được thiết kế để sử dụng giữa các thiết bị trên cùng một mạng bị hạn chế

a)

Đúng

b)

Sai

87.

CoAP không cung cấp tính năng kiểm tra lỗi

a)

Sai

b)

Đúng

88.

Chip ESP8266

a)

Là dòng chip tích hợp Zigbee

b)

Là dòng chip tích hợp Wi-Fi 2.4Ghz

c)

Là dòng chip tích hợp BLE

d)

Cần tích hợp các khối truyền thông khi xây dựng ứng dụng IoT

89.

DHT11 là

a)

Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm

b)

Cảm biến quang

c)

Cảm biến khí

d)

Cảm biến nhiệt độ

90.

Công nghệ truyền thông nào sau đây là công nghệ truyền thông có dây?

a)

NB-IoT

b)

ZigBee

c)

PLC

d)

5G

91.

Arduino IDE được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào

a)

C/C++

b)

Java

c)

Python

d)

JavaScript

92.

Thành phần nào sau đây của hệ thống lõi thực thi chương trình?

a)

Bộ chuyển đổi số sang tương tự

b)

Thiết bị truyền động

c)

Vi điều khiển

d)

Cảm biến

93.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về các thiết bị (things) trong hệ thống IoT

a)

Có thể kết nối với nhau qua mạng điện thoại

b)

Có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua Internet

c)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp quang

d)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp đồng

94.

Trong IoT, thuật ngữ "dữ liệu thời gian thực" (real-time data), có nghĩa là?

a)

Dữ liệu chỉ được cập nhật sau một khoảng thời gian

b)

Dữ liệu không thể thay đổi

c)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn

d)

Dữ liệu được cập nhật đủ nhanh tức thì ngay khi thu thập

95.

Tại sao cần làm giàu dữ liệu trong IoT?

a)

Để tăng giá trị và khả năng phân tích của dữ liệu

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

c)

Để tăng độ phức tạp của dữ liệu

d)

Để làm cho dữ liệu trở nên hấp dẫn hơn

96.

Điểm khác biệt chính giữa IaaS và PaaS là gì?

a)

PaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với IaaS

b)

IaaS và PaaS cung cấp mức độ kiểm soát như nhau

c)

IaaS chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn, còn PaaS dành cho các doanh nghiệp nhỏ

d)

IaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với PaaS

97.

Dữ liệu trong MQTT dạng

a)

Chuỗi văn bản

b)

Nhị phân

c)

Tin nhắn

d)

Không có

98.

CoAP đáp ứng các yêu cầu nào sau đây?

a)

Chi phí thấp và hỗ trợ phát đa hướng

b)

Hỗ trợ phát đa hướng, chi phí thấp và đơn giản

c)

Đơn giản và chi phí thấp

d)

Hỗ trợ phát đa hướng và đơn giản

99.

Status line có trong bản tin HTTP nào?

a)

Tin nhắn phản hồi

b)

Không có trong bản tin HTTP nào

c)

Tin nhắn yêu cầu

d)

Yêu cầu và phản hồi

100.

Mạng IoT nào sau đây có phạm vi phủ sóng rất ngắn

a)

SigFox

b)

NB-IoT

c)

ZigBee

d)

LPWAN

101.

Kịch bản ứng dụng 5G nào có liên quan chặt chẽ với IoT

a)

MTC

b)

NB-IoT

c)

MBB

d)

URLLC