wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử Hội Thánh Công Giáo

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mốc thời gian năm 33 trong giai đoạn Cổ đại đánh dấu sự kiện gì mang tính lịch sử cho Giáo hội?

a)

Hoàng đế Constantine ban hành sắc chỉ chấm dứt bách hại đạo.

b)

Đế quốc La Mã chính thức sụp đổ, mở ra một kỷ nguyên mới.

c)

Giáo hội chính thức được khai sinh bởi Đức Giêsu.

d)

Giáo hội bắt đầu có lịch sử tính qua các sử liệu được ghi chép lại.

2.

Sự kiện nào đã khép lại giai đoạn Cổ đại của lịch sử Giáo hội vào năm 395?

a)

Kitô Giáo được chọn làm Quốc Giáo của đế quốc La Mã.

b)

Hoàng đế Theodosius I qua đời và chia đôi đế quốc vĩnh viễn.

c)

Công đồng Nicea được triệu tập để chống lại lạc giáo Arius.

d)

Cuộc bách hại cuối cùng của hoàng đế Diocletian kết thúc.

3.

Sắc chỉ Milan năm 313 dưới thời hoàng đế Constantine đã mang lại điều gì cho Kitô Giáo?

a)

Được công nhận là một tôn giáo chính thức và hợp pháp.

b)

Trở thành Quốc giáo của Đế quốc La Mã.

c)

Khởi đầu cho các cuộc Thập Tự Chinh.

d)

Chấm dứt hoàn toàn các lạc giáo trong Giáo hội.

4.

Lạc thuyết Arius đã phủ nhận điều gì về Đức Giêsu?

a)

Phủ nhận vai trò Mẹ Thiên Chúa của Đức Maria.

b)

Phủ nhận thiên tính của Ngài.

c)

Phủ nhận nhân tính của Ngài.

d)

Phủ nhận việc Ngài là Đấng Cứu Độ.

5.

Công đồng nào đã bảo vệ tước hiệu "theotokos" (Đức Maria Mẹ Thiên Chúa)?

a)

Công đồng Nicea (325)

b)

Công đồng Êphêsô (431)

c)

Công đồng Calcedonia (451)

d)

Công đồng Constantinople (381)

6.

Đặc điểm nổi bật nhất của Giáo hội trong giai đoạn Trung đại là gì?

a)

Các cuộc cải cách Tin Lành lan rộng khắp châu Âu.

b)

Sự tách biệt hoàn toàn giữa thần quyền và thế quyền.

c)

Sự liên kết chặt chẽ giữa thần quyền và thế quyền.

d)

Giáo hội trở về với sự nghèo khó và phục vụ ban đầu.

7.

Trong thời kỳ đầu của giai đoạn Trung đại (thế kỷ V - XI), mối quan hệ giữa thần quyền và thế quyền như thế nào?

a)

Hai quyền lực luôn hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau.

b)

Thần quyền thắng thế trên thế quyền.

c)

Thần quyền và thế quyền hoàn toàn độc lập.

d)

Thế quyền thắng thế trên thần quyền.

8.

Cuộc cải cách của Đức Giáo hoàng Nicolas II năm 1059 đã có thay đổi quan trọng nào?

a)

Bắt đầu các cuộc Thập Tự Chinh để giải phóng Đất Thánh.

b)

Tuyên bố quyền của giáo hoàng trên các vua chúa.

c)

Thiết lập Tòa án Dị giáo (Inquisition).

d)

Trao quyền bầu chọn giáo hoàng cho các hồng y.

9.

Chủ thuyết "hai thanh gươm" của ĐGH Inocente III có ý nghĩa gì?

a)

Sự cản thiết phải dùng bạo lực để truyền giáo.

b)

Quyền bính cả về đạo và đời đều nằm trong tay Giáo hoàng.

c)

Sự phân chia quyền lực giữa Giáo hội Đông phương và Tây phương.

d)

Sự hợp tác bình đẳng giữa Giáo hoàng và hoàng đế.

10.

Đặc điểm nổi bật của thời Cận đại (đầu Tk. XVI – CĐ Vaticanô II) là gì?

a)

Giáo hội hoàn toàn không có ảnh hưởng đến chính trị.

b)

Sự hợp nhất giữa thần quyền và thế quyền.

c)

Giáo hội phải đối mặt với các cuộc bách hại đẫm máu.

d)

Sự bùng nổ của các cuộc "cải cách".

11.

Công đồng nào được xem là đỉnh cao của phong trào cải cách Công giáo để phản ứng lại cuộc cải cách của Luther?

a)

Công đồng Calcedonia

b)

Công đồng Vaticanô I

c)

Công đồng Trentô

d)

Công đồng Vaticanô II

12.

Phong trào Khai sáng thời Cận đại đã tấn công vào tôn giáo bằng cách đề cao điều gì?

a)

Giá trị của đức tin siêu nhiên.

b)

Vai trò của truyền thống và Thánh Kinh.

c)

Quyền lực tuyệt đối của giáo hoàng.

d)

Sự giải thoát con người về phương diện lý trí.

13.

Công đồng Vaticanô I (1869-1870) đã khẳng định chân lý đức tin quan trọng nào?

a)

Tín điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.

b)

Tín điều về sự hiệp nhất của các Giáo hội Kitô.

c)

Tín điều Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật và là người thật.

d)

Tín điều về quyền tối thượng và ơn bất khả ngộ của giáo hoàng.

14.

Nước Tòa Thánh được tái thiết lập vào năm 1929 thông qua sự kiện nào?

a)

Một công đồng chung của các quốc gia châu Âu.

b)

Sắc lệnh của hoàng đế Napoléon.

c)

Hiệp ước Latran giữa chính phủ Ý và Vatican.

d)

Quyết định của Công đồng Vaticanô I.

15.

Nội dung của hiệp ước Latran giữa chính phủ Ý và Vatican là gì?

a)

Nước Tòa Thánh bị xóa sổ.

b)

Vatican trở thành một thành phố của nước Ý.

c)

Nước Tòa thánh mới được tái thiết lập cho đến nay, với diện tích 144 hecta.

d)

Nước Tòa thánh mới được tái thiết lập cho đến nay, với diện tích 44 hecta.

16.

Công đồng Vaticanô II (1962-1965) được ví như điều gì và có đặc điểm chính là gì?

a)

Một pháo đài phòng thủ, đặc điểm là lên án các lạc giáo.

b)

Một bức tường kiên cố, đặc điểm là tách biệt khỏi thế giới.

c)

Một thanh gươm quyền lực, đặc điểm là khẳng định quyền bình chính trị.

d)

Làn gió mới của Chúa Thánh Thần, đặc điểm là tự do và đối thoại.

17.

Theo tinh thần của Công đồng Vaticanô II, Giáo hội trở về với mô thức nào?

a)

Một Giáo hội chiến đấu chống lại khoa học và lý trí.

b)

Một Giáo hội giàu có để thể hiện vinh quang của Thiên Chúa.

c)

Một Giáo hội quyền lực chỉ phối chính trị như thời Trung đại.

d)

Một Giáo hội nghèo, phục vụ người nghèo, không nắm giữ quyền bình chính trị.

18.

Liệt kê 4 vấn nạn đặc trưng mà Giáo hội phải đường đầu trong thời hiện đại?

a)

Chủ nghĩa duy linh, khổ hạnh cực đoan, chống lại đối thoại, bài trừ khoa học.

b)

Bài trừ triết học, tách biệt văn hóa, thần quyền tuyệt đối, cấm giáo dục phổ thông.

c)

Sùng bái quyền lực, độc tài tôn giáo, cô lập quốc tế, phủ nhận lịch sử.

d)

Nạn phá thai, hôn nhân đồng tính, luật độc thân giáo sĩ, linh mục nữ, đời sống thánh hiến, các phong trào mới thái quá

19.

Câu nói “Máu các thánh tử đạo là hạt giống nảy sinh đức tin” của Tertulliano phản ánh điều gì về Giáo hội?

a)

Giáo hội chỉ phát triển ở những nơi không có bách hại.

b)

Giáo hội càng bị bách hại thì càng phát triển mạnh mẽ.

c)

Giáo hội suy yếu và gần như sụp đổ vì các cuộc bách hại.

d)

Giáo hội phải dùng bạo lực để tự vệ trước các cuộc bách hại.

20.

Có hai cuộc đại ly khai trong Giáo hội thời cận đại, đó là 2 cuộc ly khai nào?

a)

Ly khai Giáo hội Đông – Tây; Ly khai Anh giáo.

b)

Ly khai Luther; Ly khai Avignon.

c)

Ly khai Luther; Ly khai Anh giáo.

d)

Ly khai Trento; Ly khai Luther.

21.

Lịch sử cho thấy Giáo hội có đặc tính kép nào?

a)

Vừa có tính toàn cầu vừa có tính địa phương.

b)

Vừa mạnh mẽ vừa yếu đuối.

c)

Vừa ở trong thế gian vừa tách biệt khỏi thế gian.

d)

Vừa thánh thiện vừa là cơ cấu nhân loại hữu hình (bất toàn).

22.

Câu “Thiên Chúa vẽ đường thẳng trên những đường cong” được dùng để diễn tả điều gì về Giáo hội?

a)

Giáo hội cần phải có những quy tắc cứng rắn và thẳng thắn hơn.

b)

Giáo hội luôn đi theo một đường lối không thay đổi qua các thời đại.

c)

Mặc cho những khó khăn và thách thức, Thiên Chúa vẫn dẫn dắt Giáo hội.

d)

Giáo hội đã phạm nhiều sai lầm không thể sửa chữa.

23.

Những yếu tố nào của Đế quốc Rôma đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc loan báo Tin Mừng thời kỳ đầu của Giáo Hội?

a)

Hệ thống chính trị, hành chính và giao thông thống nhất.

b)

Sự phổ biến của triết học Khắc Kỷ trong giới trí thức.

c)

Việc tôn thờ Hoàng đế như một tôn giáo phục vụ chính trị.

d)

Sự đa dạng của các tôn giáo Đông Phương thần bí.

24.

Hai ngôn ngữ chính được sử dụng trong Đế quốc Rôma, và cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của Giáo Hội sơ khai là gì?

a)

Hi Ngữ và La Ngữ.

b)

La Ngữ và Aram ngữ.

c)

Hi Ngữ và Ai Cập ngữ.

d)

Ba Tư ngữ và Hi Ngữ.

25.

Sự kiện nào được xem là hoàn tất việc tách rời người Kitô hữu ra khỏi Do Thái Giáo và củng cố chiều kích phổ quát của Giáo Hội?

a)

Cuộc bách hại của Hoàng đế Nêrô năm 64.

b)

Thánh Phaolô thực hiện hành trình truyền giáo lần thứ hai đến Âu Châu.

c)

Công đồng Giêrusalem quyết định không buộc lương dân giữ luật Do Thái.

d)

Người Rôma phá hủy Đền Thờ Giêrusalem năm 70.

26.

Đâu là một trong ba lời vu khống chính yếu mà giới bình dân ngoại đạo lan truyền chống lại các Kitô hữu trong những thế kỷ đầu?

a)

Giáo thuyết của họ là bản sao chép tồi của triết học Hy Lạp.

b)

Họ ăn thịt người, đặc biệt là trẻ em.

c)

Họ phá đổ gia phong và quyền bình của người cha.

d)

Họ là những công dân xấu, không tham gia quân đội.

27.

Sắc chiếu Milano năm 313 do Constantino và Licinio ban hành đã mang lại điều gì cho Kitô giáo?

a)

Ra lệnh phá hủy các đền thờ ngoại giáo và đốt Sách Thánh của họ.

b)

Công nhận Kitô giáo là quốc giáo của Đế quốc Rôma.

c)

Chấm dứt hoàn toàn các tôn giáo ngoại đạo khác.

d)

Công nhận quyền tự do tôn giáo cho mọi công dân trong đế quốc.

28.

Trong ba thế kỷ đầu, việc cử hành Thánh Thể của các Kitô hữu thường diễn ra ở đâu?

a)

Luôn luôn trong các hang toại đạo để trốn tránh chính quyền.

b)

Trong các nhà thờ lớn được chính quyền cho phép xây dựng.

c)

Tại các tư gia, thường là ở tầng trên của ngôi nhà.

d)

Tại các đền thờ Do Thái Giáo cùng với người Do Thái.

29.

Một trong những tiêu chuẩn chính để lựa chọn các sách vào Qui điển Tân Ước là gì?

a)

Các sách phải có nguồn gốc từ các Tông Đồ hoặc những người gần gũi các ngài.

b)

Các sách phải được viết bằng tiếng La Ngữ.

c)

Các sách phải phù hợp với triết học Hy Lạp.

d)

Các sách phải được Hoàng đế Rôma phê chuẩn.

30.

Ai là vị Hoàng đế Rôma đầu tiên trở lại đạo Kitô và ban hành nhiều chính sách ưu đãi cho Giáo Hội?

a)

Constantinô

b)

Diôcletianô

c)

Nêrô

d)

Thêôđosiô

31.

Sự kiện nào đã đánh dấu việc Công Giáo trở thành quốc giáo của Đế quốc Rôma?

a)

Hoàng đế Thêôđosiô ra sắc lệnh năm 380

b)

Hoàng đế Gratianô từ bỏ danh hiệu Thượng tế năm 379

c)

Hoàng đế Constantinô dời đô về Constantinople năm 324

d)

Công Đồng Nicêa năm 325

32.

Tranh luận thần học chính tại Công Đồng Nicêa (325) xoay quanh vấn đề gì?

a)

Bản tính thần linh và nhân tính của Đức Giêsu

b)

Thần tính của Chúa Thánh Thần

c)

Thần tính của Đức Giêsu Kitô và mối quan hệ của Ngài với Chúa Cha

d)

Vai trò của Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa (Thêôtokos)

33.

Hạn từ Hy Lạp "Homoousios" được thêm vào Kinh Tin Kính tại Công Đồng Nicêa có nghĩa là gì?

a)

Bởi Chúa Cha mà ra

b)

Cùng Thiên Chúa

c)

Có hai bản tính

d)

Đồng bản thể

34.

Ai là vị Giáo Phụ La tinh nổi tiếng với công trình dịch toàn bộ Kinh Thánh sang tiếng La-ngữ, được gọi là bản Phổ thông (Vulgata)?

a)

Ambrosiô

b)

Augustinô

c)

Athanasiaô

d)

Giêrônimô

35.

Giáo hội chia cắt thành Giáo hội Tây Phương và Giáo hội Đông Phương cho đến nay là vào năm nào?

a)

Không câu nào đúng

b)

1056

c)

1054

d)

1050

36.

Cuộc cải tổ của Giáo Hoàng Grêgôriô VII (1073-1085) chủ yếu nhằm vào vấn đề gì?

a)

Canh tân phụng vụ và thống nhất lịch phụng vụ

b)

Soạn thảo một bộ giáo luật thống nhất cho toàn Giáo Hội

c)

Tổ chức các cuộc Thập Tự Chinh để giải phóng Thánh Địa

d)

Chấm dứt sự can thiệp của thế quyền vào việc phong ban các chức vụ trong Giáo Hội

37.

Công Đồng Latêranô IV (1215) đã đưa ra quy định quan trọng nào đối với các tín hữu?

a)

Đọc Kinh Thánh trọn bộ trong ba năm

b)

Tham dự thánh lễ hằng ngày nếu có thể

c)

Ăn chay bắt buộc vào mỗi thứ sáu

d)

Xưng tội và rước lễ ít nhất mỗi năm một lần

38.

Thập Tự Chinh, một phong trào quân sự của Kitô giới thời Trung cổ, có mục tiêu ban đầu là gì?

a)

Chiếm lại Thánh Địa, đặc biệt là Giêrusalem, từ tay người Hồi giáo.

b)

Đoàn kết các vua chúa châu Âu dưới quyền của Hoàng đế Đức.

c)

Chinh phục toàn bộ thế giới Hồi giáo và cải đạo họ.

d)

Thành lập các tuyến đường thương mại mới với phương Đông.

39.

Hai dòng khất thực lớn xuất hiện vào thế kỷ XIII để đáp ứng nhu cầu trở về với Tin Mừng và đời sống nghèo khó là dòng nào?

a)

Dòng Biển Đức và Dòng Sitô.

b)

Dòng Cluny và Dòng Chartreuse.

c)

Dòng Đa Minh (Thuyết giáo) và Dòng Phanxicô (Anh em hèn mọn).

d)

Dòng Tên và Dòng Capucin.

40.

Cơ chế "Tòa dị giáo" (Inquisition) được thiết lập vào thế kỷ XIII nhằm mục đích gì?

a)

Truy lùng, xét xử và trừng trị những người bị coi là lạc giáo.

b)

Cấp phép thành lập các trường đại học và tu viện.

c)

Tổ chức các cuộc Thập Tự Chinh và tuyển mộ binh lính.

d)

Xét xử các tranh chấp đất đai giữa các lãnh chúa phong kiến.

41.

Thời kỳ "Các Giáo Hoàng ở Avignon" (1305-1377) còn được người Rôma gọi là gì?

a)

Thời kỳ Hoàng kim của Tòa Thánh

b)

Cuộc lưu đày Babylon

c)

Cuộc Cải cách Grêgôriô

d)

Cuộc Phục hưng Giáo Hoàng

42.

Cuộc Đại Ly Giáo Tây phương (1378-1417) là tình trạng khủng hoảng như thế nào trong Giáo Hội ?

a)

Có hai, thậm chí ba, vị tự nhận là Giáo Hoàng hợp pháp cùng một lúc.

b)

Giáo Hội bị chia thành Công Giáo và Tin Lành.

c)

Giáo Hội Đông phương và Tây phương chính thức đoạn giao.

d)

Giáo Hội bị Đế quốc Rôma bách hại tàn khốc.

43.

Phong trào văn hóa nào ở châu Âu vào cuối thế kỷ XV - đầu thế kỷ XVI đã nhấn mạnh việc trở về với các giá trị văn chương, nghệ thuật cổ đại và đề cao con người?

a)

Phong trào Khai sáng (Ánh sáng)

b)

Phong trào Biểu hiện

c)

Phong trào Phục hưng

d)

Phong trào Lãng mạn

44.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho cuộc Cải cách của Martin Luther?

a)

Ông kết hôn với một nữ tu.

b)

Ông dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức.

c)

Ông bị vạ tuyệt thông bởi Giáo Hoàng.

d)

Ông cho dán 95 luận đề chống lại việc bán ân xá ở Wittenberg.

45.

Một trong những điểm thần học cốt lõi của Martin Luther là gì?

a)

Chỉ có Kinh Thánh là nguồn mạch duy nhất của đức tin (Sola Scriptura).

b)

Giáo Hoàng có quyền bất khả ngộ trong các vấn đề đức tin và luân lý.

c)

Công nhận bảy bí tích do Chúa Giêsu thiết lập.

d)

Con người được cứu độ nhờ các việc lành và công đức.

46.

Sự ly khai của Giáo Hội Anh (Anh giáo) khỏi Rôma bắt nguồn từ nguyên nhân chính nào?

a)

Ảnh hưởng mạnh mẽ của các nhà cải cách như Luther và Calvin ở Anh.

b)

Vấn đề hôn nhân của vua Henry VIII và việc Rôma từ chối tiêu hôn.

c)

Vua Henry VIII muốn tự mình trở thành Giáo Hoàng.

d)

Tranh cãi về thần học Thánh Thể với Rôma.

47.

Vụ án Galilei vào thế kỷ XVII là cuộc va chạm giữa khoa học và truyền thống Thánh Kinh về vấn đề gì?

a)

Việc giải phẫu cơ thể người.

b)

Hệ thống nhật tâm của Kopernik (Trái đất quay quanh Mặt trời).

c)

Thuyết tiến hóa của Darwin.

d)

Sự tồn tại của các lục địa khác ngoài châu Âu.

48.

Chế độ "Bảo trợ" (Padroado) trong công cuộc truyền giáo có nghĩa là gì?

a)

Tòa Thánh trao cho các vua Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha quyền tổ chức Giáo Hội tại các vùng đất họ khám phá.

b)

Tòa Thánh trực tiếp điều hành mọi hoạt động truyền giáo mà không cần qua trung gian.

c)

Một quỹ tài chính do các tín hữu châu Âu lập ra để bảo trợ cho các nhà truyền giáo.

d)

Các thừa sai được tự do hoạt động độc lập với chính quyền thực dân.

49.

Công trình nào của các nhà truyền giáo Dòng Tên đã có ảnh hưởng lâu dài và quan trọng đối với văn hóa Việt Nam?

a)

Dịch toàn bộ Kinh Thánh sang chữ Nôm.

b)

Hình thành chữ Quốc ngữ dựa trên mẫu tự Latinh.

c)

Thành lập các khu chiêu dân tự trị cho người Công Giáo.

d)

Xây dựng các vương cung thánh đường lớn theo lối kiến trúc châu Âu.

50.

Triết học Ánh sáng ở thế kỷ XVIII, với những đại diện như Voltaire, có thái độ như thế nào đối với Kitô giáo có tổ chức?

a)

Bàng quan và không quan tâm đến các vấn đề tôn giáo.

b)

Hoàn toàn ủng hộ và muốn củng cố quyền lực của Giáo Hội.

c)

Chủ trương phải có một tôn giáo phù hợp với lý trí, loại trừ mặc khải và chống lại Giáo Hội.

d)

Muốn cải cách Giáo Hội từ bên trong để trở về với tinh tuyền của Phúc Âm.

51.

Hòa ước Latêranô năm 1929 giữa Tòa Thánh và chính phủ Ý của Mussolini đã dẫn đến kết quả quan trọng nào?

a)

Cấm người Công Giáo tham gia vào đời sống chính trị của nước Ý.

b)

Sáp nhập Rôma vào nước Ý và Giáo Hoàng trở thành một công dân Ý.

c)

Thành lập nước Vatican như một quốc gia độc lập có chủ quyền.

d)

Quốc hữu hóa toàn bộ tài sản của Giáo Hội tại Ý.

52.

Phong trào Công Giáo Tiến hành, phát triển mạnh dưới thời Đức Pio XI, có đặc điểm chính là gì?

a)

Là hoạt động của hàng giáo sĩ nhằm canh tân đời sống tu trì.

b)

Là một phong trào trí thức nhằm đối thoại với khoa học hiện đại.

c)

Là một phong trào chính trị nhằm thành lập các đảng Dân chủ Kitô giáo.

d)

Là hoạt động chuyên biệt của giáo dân nhằm phục vụ Giáo Hội và rao giảng Tin Mừng.

53.

Chính sách của Đức Pio XI và các vị kế nhiệm về việc truyền giáo trong nửa đầu thế kỷ XX nhấn mạnh điều gì?

a)

Khuyến khích các thừa sai tham gia vào chính quyền thuộc địa.

b)

Thành lập một hàng giáo sĩ địa phương và bổ nhiệm các giám mục bản xứ.

c)

Chỉ gửi các thừa sai từ châu Âu đến các xứ truyền giáo.

d)

Yêu cầu tất cả các xứ truyền giáo phải sử dụng tiếng Latinh trong phụng vụ.

54.

Thông điệp "Tân Sự" (Rerum Novarum) năm 1891 của Đức Lêô XIII được coi là văn kiện khai sinh cho điều gì?

a)

Phong trào đại kết trong Giáo Hội Công Giáo.

b)

Cuộc canh tân phụng vụ.

c)

Học thuyết xã hội của Giáo Hội Công Giáo.

d)

Học thuyết về quyền bất khả ngộ của Giáo Hoàng.

55.

Cuộc khủng hoảng của "Chủ thuyết Duy Tân" (Modernism) vào đầu thế kỷ XX trong Giáo Hội Công Giáo là gì?

a)

Nỗ lực hiện đại hóa kiến trúc nhà thờ theo phong cách mới.

b)

Nỗ lực hóa giải đức tin với các phương pháp khoa học lịch sử-phê bình hiện đại.

c)

Một phong trào chính trị muốn Giáo Hội chấp nhận thể chế dân chủ.

d)

Phong trào đòi hỏi các linh mục phải sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại.

56.

Tín điều nào đã được Đức Pio XII long trọng công bố vào năm 1950?

a)

Quyền bất khả ngộ của Giáo Hoàng.

b)

Đức Mẹ là Mẹ Thiên Chúa.

c)

Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời.

d)

Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.

57.

Vị Giáo Hoàng nào đã triệu tập Công Đồng Vatican II?

a)

Đức Gioan XXIII

b)

Đức Gioan Phaolô II

c)

Đức Pio XII

d)

Đức Phaolô VI

58.

Một trong những thay đổi quan trọng nhất về phụng vụ do Công Đồng Vatican II khởi xướng là gì?

a)

Cho phép sử dụng tiếng bản quốc trong các nghi thức phụng vụ

b)

Loại bỏ hoàn toàn phần Phụng vụ Lời Chúa trong Thánh lễ

c)

Quy định chỉ có linh mục mới được đọc các bài đọc Sách Thánh

d)

Bắt buộc mọi Thánh lễ phải được cử hành bằng tiếng Hy Lạp

59.

Công Đồng Vatican II đã mô tả Giáo Hội bằng hình ảnh nào để nhấn mạnh vai trò của tất cả các thành viên, bao gồm cả giáo dân?

a)

Một pháo đài vững chắc chống lại thế giới

b)

Một chiếc chèo hoãn hao không tì vết

c)

Dân Thiên Chúa

d)

Một kim tự tháp với Giáo Hoàng ở trên đỉnh

60.

Sự kiện nào vào năm 1965, ngay trước khi bế mạc Công Đồng Vatican II, đã đánh dấu một bước tiến lớn trong quan hệ đại kết?

a)

Rôma và Constantinople chính thức huỷ bỏ và tuyên bố thông liên nhau từ năm 1054

b)

Công bố một bản điển Kinh Thánh chung với người Tin Lành

c)

Giáo Hội Công Giáo gia nhập Hội đồng Đại kết các Giáo hội

d)

Mời các lãnh đạo Anh giáo đến dự một phiên họp của Công Đồng

61.

Ai là những nhà hộ giáo?

a)

Những Kitô hữu chơi đạo trong các cuộc bách hại

b)

Những văn sĩ Kitô giáo viết các tác phẩm để bảo vệ đức tin trước những lời vu khống

c)

Những người lãnh đạo các phong trào lạc giáo

d)

Các quan chức Rôma có cảm tình với Kitô giáo

62.

Thuyết ngộ đạo (Gnosticism) mà Giáo Hội phải đối đầu trong thế kỷ II có đặc điểm chính là gì?

a)

Yêu cầu các tín hữu phải tuân giữ nghiêm ngặt luật Môsê

b)

Tôn thờ Hoàng đế Rôma như một vị thần

c)

Đề cao một tri thức bí nhiệm đem lại ơn cứu rỗi và chối bỏ việc Nhập Thể

d)

Nhấn mạnh vào các việc làm từ thiện để được cứu rỗi

63.

Ai được coi là tổ phụ của đời sống đan tu, người đã thu hút nhiều người rời đô thị vào sa mạc để sống đời chiêm niệm?

a)

Thánh Pacôm

b)

Thánh Biển Đức

c)

Thánh Basilio

d)

Thánh Antôn

64.

Trong bối cảnh các cuộc xâm lăng của dân Man-di, ai thường là người nắm giữ các công việc hành chính đang tan rã của đế quốc Rôma?

a)

Các thương gia giàu có

b)

Các tướng lĩnh quân đội Rôma

c)

Các triết gia và học giả

d)

Các Giám Mục

65.

Sự trỗi dậy và bành trướng của Hồi giáo vào thế kỷ VII đã gây ra hậu quả địa lý nào cho Kitô giáo?

a)

Kitô giáo phát triển mạnh mẽ hơn ở Bắc Phi.

b)

Giáo Hội Rôma chinh phục lại toàn bộ Tây Ban Nha ngay lập tức.

c)

Trọng tâm của Giáo Hội chuyển từ vùng Địa Trung Hải lên phía Bắc Âu.

d)

Rôma và Constantinople liên kết chặt chẽ hơn để chống lại Hồi giáo.

66.

Tai họa nào được gọi là "Hắc dịch" đã tàn phá châu Âu trong thế kỷ XIV, giết chết khoảng một phần ba dân số?

a)

Bệnh cúm Tây Ban Nha

b)

Trận dịch hạch

c)

Bệnh đậu mùa

d)

Nạn đói lớn

67.

Sự kiện nào năm 1453 đã đánh dấu ngày tàn của Đế quốc Byzantiô (Đế quốc Rôma Đông phương)?

a)

Một trận động đất lớn phá hủy thành phố.

b)

Cuộc Đại Ly Giáo giữa Đông và Tây.

c)

Quân Thổ Nhĩ Kỳ (Ottoman) chiếm được Constantinople.

d)

Quân Thập tự chinh cướp phá Constantinople.

68.

Phong trào Phục hưng đã dẫn đến hậu quả tiêu cực nào đối với tôn giáo?

a)

Nảy sinh các chủ thuyết duy lý, duy khoa học nhằm loại trừ tôn giáo.

b)

Làm cho đời sống đức tin của người dân trở nên sốt sắng hơn.

c)

Thúc đẩy sự hợp nhất giữa các nhánh Kitô giáo.

d)

Tăng cường quyền bính của Giáo hội trên các lĩnh vực khoa học.

69.

Công đồng Vatican II (1962-1965) được mô tả là mang lại "luồng gió mới" với đặc điểm nổi bật nào?

a)

Thiết lập các quy tắc cứng nhắc cho phụng vụ.

b)

Tự do và đối thoại, trở về nguồn và canh tân.

c)

Lên án và kết án các chủ thuyết hiện đại.

d)

Củng cố sự liên kết giữa thần quyền và thế quyền.

70.

Quyết định quan trọng của Công đồng Gierusalem (khoảng năm 49-50) là gì?

a)

Tân tòng không bị ràng buộc bởi luật Do Thái.

b)

Tách biệt hoàn toàn Kitô giáo ra khỏi Do Thái giáo.

c)

Xác định danh sách các sách trong Tân Ước.

d)

Bầu Thánh Phêrô làm vị lãnh đạo đầu tiên của Giáo hội.

71.

Trong thế kỷ thứ 2, Thánh Ignatius ở Antiôkia đã đề nghị một cơ cấu tổ chức cho giáo hội địa phương như thế nào?

a)

Mỗi cộng đoàn tự bầu ra một người lãnh đạo tạm thời.

b)

Một giám mục lãnh đạo, được phụ tá bởi các linh mục và phó tế.

c)

Một hội đồng các trưởng lão cùng nhau lãnh đạo.

d)

Tất cả các giáo hội địa phương đều trực thuộc giám mục Rôma.

72.

Lạc thuyết Gnostic (Ngộ đạo thuyết) trong những thế kỷ đầu có quan điểm sai lầm nào về Chúa Giêsu?

a)

Cho rằng Chúa Giêsu chỉ là một con người bình thường được Thiên Chúa nhận làm con.

b)

Cho rằng Chúa Giêsu chỉ có vẻ bề ngoài là con người, nhưng thực chất là một thần thánh (Ảo thân thuyết).

c)

Cho rằng trong Chúa Giêsu có hai ngôi vị riêng biệt, một của Thiên Chúa và một của con người.

d)

Cho rằng Chúa Giêsu chỉ có một bản tính Thiên Chúa, còn bản tính con người bị hòa tan.

73.

Sau cuộc bách hại của Hoàng đế Decius (năm 250), Giáo hội đã tranh luận và đi đến kết luận gì về những người đã chối đạo?

a)

Họ phải chịu lại phép Rửa Tội để được gia nhập lại.

b)

Họ bị khai trừ vĩnh viễn khỏi Giáo hội.

c)

Họ có thể được tái gia nhập Giáo hội sau khi đền tội.

d)

Chỉ những ai chưa từng chối đạo mới được ở lại trong Giáo hội.

74.

Tại Công đồng Nicea năm 325, từ ngữ Hy Lạp nào đã được sử dụng để khẳng định Chúa Giêsu "đồng bản tính" với Chúa Cha?

a)

Logos

b)

Theotokos

c)

Homoousios

d)

Filioque

75.

Khi các cuộc tử đạo chấm dứt, những "anh hùng mới của đức tin" trong thế kỷ thứ 4 là ai?

a)

Các nhà hộ giáo viết sách bảo vệ đức tin.

b)

Các hoàng đế Kitô giáo.

c)

Các đan sĩ và ẩn sĩ sa mạc.

d)

Các nhà truyền giáo đi đến các bộ lạc man di.

76.

Thánh Biển Đức (Benedicto) đã có đóng góp quan trọng nào vào thế kỷ thứ sáu, làm thay đổi bộ mặt châu Âu?

a)

Hoán cải vua Clovis của người Frank

b)

Thành lập đan viện ở Cassino với quy luật "vừa làm vừa cầu nguyện"

c)

Dịch toàn bộ Kinh Thánh sang tiếng Latinh (bản Vulgata)

d)

Ngăn chặn Attila người Hun xâm lăng Rôma

77.

Charlemagne, hoàng đế của người Frank, đã dùng phương cách gây tranh cãi nào để mở rộng Kitô giáo?

a)

Xây dựng trường học và nhà thờ trước khi yêu cầu họ theo đạo.

b)

Bắt người dân bị chinh phục phải lựa chọn giữa rửa tội và cái chết.

c)

Thuyết phục họ bằng các cuộc tranh luận thần học công khai.

d)

Chỉ rửa tội cho những người tự nguyện sau một thời gian dự tòng.

78.

Cuộc canh tân đan viện vào thế kỷ thứ mười khởi nguồn từ đâu và có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Từ các tu sĩ dòng Phanxicô, nhấn mạnh vào đời sống khó nghèo và khất thực.

b)

Từ các ẩn sĩ sa mạc ở Ai Cập, nhấn mạnh vào đời sống khổ hạnh tột độ.

c)

Từ Thánh Biển Đức ở Ý, nhấn mạnh vào việc "vừa làm vừa cầu nguyện".

d)

Từ đan viện Cluny ở Pháp, nhấn mạnh vào việc cầu nguyện và phụng vụ.

79.

Mục đích ban đầu và chính đáng của các cuộc Thập Tự Chinh là gì?

a)

Chinh phục và cai trị các vương quốc Hồi giáo.

b)

Buộc Giáo hội Đông Phương phải tuân phục Rôma.

c)

Giải thoát Đất Thánh và bảo vệ các tín hữu hành hương.

d)

Cướp bóc của cải từ phương Đông để làm giàu cho châu Âu.

80.

Thần học Kinh Viện, phát triển mạnh trong thế kỷ 12 và 13, có đặc điểm cơ bản nào?

a)

Hoàn toàn bác bỏ triết học, chỉ dựa vào Kinh Thánh.

b)

Tách biệt hoàn toàn đức tin ra khỏi lý lẽ.

c)

Chỉ tập trung vào kinh nghiệm thần bí cá nhân.

d)

Sử dụng lý trí và triết học để hiểu biết các mầu nhiệm đức tin.

81.

Tòa Thẩm Tra (Inquisition) được Giáo hội thiết lập trong thế kỷ 13 với mục đích gì?

a)

Truy tố các tội phạm dân sự trong các nước Kitô giáo.

b)

Duy trì sự tinh tuyền của đức tin và chống lại các lạc giáo.

c)

Điều tra và trừng phạt các giáo sĩ có đời sống bê bối.

d)

Xét xử các tranh chấp giữa các giám mục và các dòng tu.

82.

Thời kỳ "Đại Phân Ly" (1378-1417) là một cuộc khủng hoảng trong Giáo hội vì lý do gì?

a)

Martin Luther khởi xướng phong trào Cải cách Tin Lành.

b)

Có hai, và sau đó là ba người cùng tuyên bố mình là giáo hoàng hợp pháp.

c)

Giáo triều phải chuyển từ Rôma đến Avignon, Pháp.

d)

Giáo hội Đông Phương và Tây Phương chính thức chia rẽ.

83.

Martin Luther đã khởi đầu cuộc Cải cách Tin Lành bằng hành động nào vào năm 1517?

a)

Tuyên bố tách khỏi Giáo hội Công giáo và lập ra giáo phái mới.

b)

Kết hôn với một nữ tu, phá vỡ lời khấn độc thân.

c)

Dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức.

d)

Niêm yết Chín Mươi Lăm Luận Đề về Ân Xá.

84.

Cuộc Cải cách ở Anh Quốc (Anh giáo) bắt nguồn từ nguyên nhân chính nào?

a)

Một phong trào cải cách thần học sâu rộng trong hàng giáo sĩ Anh.

b)

Ảnh hưởng trực tiếp từ các nhà cải cách Thụy Sĩ như Zwingli và Calvin.

c)

Người dân Anh không còn tin vào các bí tích của Giáo hội Công giáo.

d)

Vua Henry VIII muốn ly dị vợ để lấy vợ mới nhưng không được Giáo hoàng chấp thuận.

85.

Trong bối cảnh Thời Đại Khai Sáng, triết thuyết Duy Lý nhấn mạnh điều gì?

a)

Khả năng của lý lẽ con người để tìm ra chân lý của mọi sự.

b)

Giá trị của truyền thống và thẩm quyền của Giáo hội.

c)

Tầm quan trọng của mặc khải Thiên Chúa như nguồn chân lý duy nhất.

d)

Sự cần thiết của kinh nghiệm cảm tính để nhận biết thực tại.

86.

Sự kiện nào đánh dấu cuộc ly giáo chính thức giữa Giáo hội Tây Phương (Công giáo) và Đông Phương (Chính Thống giáo) vào năm 1054?

a)

Cuộc Đại Phân Ly với nhiều giáo hoàng cùng lúc.

b)

Cuộc Cải cách của Martin Luther.

c)

Việc hai bên ra vạ tuyệt thông lẫn nhau.

d)

Thời kỳ các Giáo hoàng ở Avignon.

87.

Sự kiện Charlemagne được Đức Giáo Hoàng phong vương ở Rôma năm 800 có ý nghĩa gì?

a)

Giáo hội tuyên bố tách biệt hoàn toàn khỏi các vấn đề chính trị.

b)

Khởi đầu cho các cuộc Thập tự chinh giành lại Đất Thánh.

c)

Đánh dấu tột đỉnh của sự liên minh giữa Giáo hội và vương quyền người Frank, nhưng cũng làm gia tăng rạn nứt với Giáo hội Đông Phương.

d)

Chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của Đế quốc Đông Phương.

88.

Hậu quả của phong trào Phục hưng và thời đại Khai sáng đối với tôn giáo ở châu Âu là gì?

a)

Dẫn đến sự hợp nhất giữa Giáo hội Công giáo và các giáo hội Cải cách.

b)

Làm nảy sinh các chủ thuyết đề cao lý trí con người, đôi khi dẫn đến việc loại trừ tôn giáo.

c)

Thúc đẩy một thời kỳ hoàng kim mới cho nghệ thuật tôn giáo được Giáo hội bảo trợ.

d)

Khiến cho Giáo hội có thêm quyền lực chính trị tuyệt đối.

89.

Theo tài liệu "Khâm định Việt sử", nhà truyền giáo đầu tiên được ghi nhận đến Việt Nam vào năm 1533 có tên là gì và ông đã đến vùng nào?

a)

Đức cha Lambert De La Motte, đến Đàng Trong

b)

I-ni-khu, đến huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định

c)

Cha Đắc Lộ, đến vùng Thanh Hóa

d)

Cha Buzomi, đến Hội An

90.

Trong thế kỷ 16, dòng tu nào đã từ Macao đến giảng đạo tại khu vực Đàng Ngoài dưới thời nhà Mạc?

a)

Dòng Tên

b)

Hội Thừa Sai Paris (MEP)

c)

Dòng Đaminh

d)

Dòng Phanxicô

91.

Nguyên nhân chính nào đã thúc đẩy các nhà truyền giáo Dòng Tên, vốn có nhiều kinh nghiệm tại châu Á, chuyển hướng sang Việt Nam vào đầu thế kỷ 17?

a)

Lời mời gọi từ chúa Nguyễn Hoàng

b)

Sự thành lập của Thánh Bộ Truyền giáo ở Roma

c)

Mở rộng giao thương qua cảng Hội An

d)

Sự kiện Nhật Bản cấm đạo

92.

Tác phẩm nào do cha Đắc Lộ xuất bản tại Roma năm 1651 được xem là "điểm son trong văn học Việt Nam" và giúp định hình ngôn ngữ viết của người Việt?

a)

Biên niên sử Hội Thầy giảng

b)

Sách giáo lý PHÉP GIẢNG 8 NGÀY

c)

Cuốn Văn phạm tiếng Việt, từ điển Việt - Bồ - La

d)

Tuyển tập các bài giảng tại Cửa Bạng

93.

Tổ chức nào do cha Đắc Lộ thành lập đã quy tụ những người Việt địa phương trở thành "các cộng tác viên đắc lực" cho các thừa sai?

a)

Dòng Mến Thánh Giá

b)

Chủng viện Yuthia

c)

Hội Thừa Sai Paris (MEP)

d)

Hội Thầy giảng

94.

Sự kiện ngày 9/9/1659 có ý nghĩa như thế nào đối với cơ cấu tổ chức của Giáo hội Việt Nam?

a)

Giáo hội thành lập 2 giáo phận Tông toà Đàng Trong và Đàng Ngoài

b)

Dòng Tên chính thức bắt đầu sứ vụ tại Việt Nam

c)

Thành lập Thánh Bộ Truyền giáo để quản lý các thừa sai

d)

Cha Đắc Lộ bắt đầu hành trình về Roma vận động

95.

Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của việc đặt giám mục Tông toà tại Việt Nam từ năm 1659 là gì?

a)

Bãi bỏ hoàn toàn sự hiện diện của các thừa sai nước ngoài

b)

San định và hoàn thiện chữ Quốc ngữ

c)

Thành lập trường Đại học Đà Lạt

d)

Các giám mục có thể truyền chức cho các linh mục khác

96.

Công đồng Đinh (Phố) Hiền, Hưng Yên năm 1670 đã chứng kiến sự kiện đặc biệt nào do Đức cha Lambert chủ sự?

a)

Quyết định mở chủng viện tại Yuthia

b)

Thành lập dòng Mến Thánh Giá cùng với Đức cha Pallu

c)

Truyền chức cho 7 tân linh mục người Việt

d)

Chia tách Giáo phận Đàng Ngoài thành Đông và Tây

97.

Sự kiện thành lập Hàng Giáo Phẩm Việt Nam vào ngày 24/11/1960 đã thiết lập nên cơ cấu nào?

a)

Ba Tổng giáo phận: Hà Nội, Huế và Sài Gòn

b)

Giáo hoàng Học viện Pio X tại Đà Lạt

c)

Tám ủy ban chuyên trách của Hội đồng Giám mục

d)

Hai giáo phận Tông tòa Đàng Trong và Đàng Ngoài

98.

Ý nghĩa nào sau đây thể hiện sự trưởng thành và tự chủ của Giáo hội Việt Nam sau sự kiện thành lập Hàng Giáo Phẩm năm 1960?

a)

Các thừa sai Dòng Tên bắt đầu san định chữ Quốc ngữ

b)

Thành lập dòng tu nữ đầu tiên là dòng Mến Thánh Giá

c)

Các giám mục Việt Nam từ Tông Tòa trở thành chính tòa

d)

Số giáo dân lần đầu đạt mốc 100.000 người

99.

Thái độ của Giáo hội Việt Nam trước bối cảnh đất nước bị chia cắt hai miền sau năm 1954 được thể hiện qua hành động nào vào năm 1960?

a)

Dời trung tâm điều hành của Giáo hội vào Sài Gòn

b)

Thiết lập hai Hàng Giáo Phẩm riêng biệt cho miền Bắc và miền Nam

c)

Chỉ đặt một Hàng Giáo Phẩm duy nhất cho cả nước

d)

Gửi tất cả các giám mục tham dự Công đồng Vatican II

100.

Theo thống kê được nêu trong tài liệu (tính đến năm 2010), Giáo hội Việt Nam có bao nhiêu vị thánh tử đạo đã được tuyên thánh và bao nhiêu tín hữu?

a)

1 chân phước Anrê Phú Yên và 100.000 tín hữu

b)

117 thánh tử đạo và hơn 6 triệu tín hữu

c)

104 thánh tử đạo và khoảng 4000 tín hữu

d)

117 thánh tử đạo và 2,1 triệu tín hữu