wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C5 VĨ MÔ 1-107

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.
Hầu hết các nhà kinh tế sử dụng mô hình tổng cầu và tổng cung chủ yếu để phân tích
a)
biến động ngắn hạn trong nền kinh tế.
b)
tác động của chính sách kinh tế vĩ mô lên giá của từng mặt hàng.
c)
tác động dài hạn của các chính sách thương mại quốc tế.
d)
năng suất và tăng trưởng kinh tế.
2.
Hầu hết các nhà kinh tế sử dụng mô hình tổng cầu và tổng cung chủ yếu để phân tích
a)
biến động ngắn hạn trong nền kinh tế.
b)
tác động của chính sách kinh tế vĩ mô lên giá của từng mặt hàng.
c)
tác động dài hạn của các chính sách thương mại quốc tế.
d)
năng suất và tăng trưởng kinh tế.
3.
Bằng chứng lịch sử về nền kinh tế Hoa Kỳ chỉ ra rằng
a)
suy thoái đã xảy ra khoảng sáu năm một lần kể từ những năm 1960.
b)
tỷ lệ thất nghiệp thường giảm trong thời kỳ suy thoái và tăng ngay sau khi suy thoái kết thúc.
c)
GDP thực tế thường duy trì gần như không đổi trong thời kỳ suy thoái và giảm ngay sau khi suy thoái kết thúc.
d)
những thay đổi trong GDP thực tế trong suốt chu kỳ kinh doanh phần lớn là do những thay đổi trong đầu tư trong suốt chu kỳ kinh doanh.
4.
Câu nào sau đây là đúng?
a)
Biến động ngắn hạn trong hoạt động kinh tế chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển.
b)
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, hầu hết các công ty đều có doanh số tăng.
c)
Suy thoái diễn ra theo chu kỳ đều đặn và dễ dự đoán.
d)
Khi GDP thực tế giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng.
5.
Câu nào sau đây giải thích tại sao sản lượng tăng trong hầu hết các năm?
a)
lực lượng lao động tăng
b)
vốn tăng
c)
tiến bộ trong kiến thức công nghệ
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
6.
Câu nào sau đây thường được sử dụng nhất để theo dõi những thay đổi ngắn hạn trong hoạt động kinh tế?
a)
tỷ lệ lạm phát
b)
GDP thực tế
c)
tổng cầu
d)
cung tổng hợp
7.
Một giai đoạn tương đối nhẹ của thu nhập giảm và thất nghiệp tăng được gọi là
a)
suy thoái.
b)
suy thoái.
c)
mở rộng.
d)
chu kỳ kinh doanh.
8.
Trong thời kỳ suy thoái
a)
công nhân bị sa thải.
b)
nhà máy không hoạt động.
c)
các công ty có thể thấy rằng họ không thể bán hết sản phẩm họ sản xuất.
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
9.
Trong thời kỳ suy thoái, nền kinh tế trải qua
a)
việc làm và thu nhập tăng.
b)
việc làm tăng và thu nhập giảm.
c)
thu nhập tăng và việc làm giảm.
d)
việc làm và thu nhập giảm.
10.
Khi chúng tôi nói rằng biến động kinh tế là "không đều và không thể đoán trước", chúng tôi muốn nói rằng
a)
mối quan hệ giữa sản lượng và tình trạng thất nghiệp là không ổn định và khó mô tả.
b)
khi một biến kinh tế vĩ mô đo lường thu nhập hoặc chi tiêu giảm, các biến kinh tế vĩ mô khác đo lường thu nhập hoặc chi tiêu có khả năng tăng.
c)
suy thoái không xảy ra theo các khoảng thời gian đều đặn.
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
11.
Câu nào sau đây là đúng?
a)
Các nhà kinh tế có năng lực dễ dàng dự đoán biến động kinh tế.
b)
Suy thoái chưa bao giờ xảy ra quá gần nhau.
c)
Các biện pháp khác về chi tiêu, thu nhập và sản xuất không dao động chặt chẽ với GDP thực.
d)
Không có câu nào trên đây là đúng.
12.
Câu nào sau đây là đúng?
a)
Hầu hết các nhà kinh tế sử dụng mô hình tổng cầu và tổng cung để phân tích biến động kinh tế ngắn hạn.
b)
Biến động kinh tế về cơ bản không liên quan đến những thay đổi trong điều kiện kinh doanh.
c)
Biến động kinh tế tuân theo một mô hình đều đặn, có thể dự đoán được.
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
13.
Trong thời kỳ suy thoái, loại chi tiêu nào giảm?
a)
tiêu dùng và đầu tư
b)
đầu tư nhưng không tiêu dùng
c)
tiêu dùng nhưng không đầu tư
d)
không tiêu dùng cũng không đầu tư
14.
Câu nào sau đây là đúng?
a)
Trong chu kỳ kinh doanh, tiêu dùng biến động nhiều hơn đầu tư.
b)
Biến động kinh tế dễ dự đoán.
c)
Trong thời kỳ suy thoái, doanh số và lợi nhuận có xu hướng giảm.
d)
Do chính sách của chính phủ, Hoa Kỳ không bị suy thoái trong 25 năm qua.
15.
Suy thoái xảy ra theo
a)
các khoảng thời gian đều đặn. Trong thời kỳ suy thoái, chi tiêu tiêu dùng giảm tương đối nhiều hơn chi tiêu đầu tư.
b)
các khoảng thời gian đều đặn. Trong thời kỳ suy thoái, chi tiêu đầu tư giảm tương đối nhiều hơn chi tiêu tiêu dùng.
c)
các khoảng thời gian không đều. Trong thời kỳ suy thoái, chi tiêu tiêu dùng giảm tương đối nhiều hơn chi tiêu đầu tư.
d)
các khoảng thời gian không đều. Trong thời kỳ suy tho tiêu dùng giảm tương đối nhiều hơn chi tiêu đầu tư.
16.
Trong thời kỳ suy thoái
a)
doanh số và lợi nhuận giảm.
b)
doanh số và lợi nhuận tăng.
c)
doanh số tăng, lợi nhuận giảm.
d)
lợi nhuận giảm, doanh số tăng.
17.
Trong các yếu tố sau đây, yếu tố nào thường tăng trong thời kỳ suy thoái?
a)
thu gom rác
b)
thất nghiệp
c)
lợi nhuận của công ty
d)
doanh số bán ô tô
18.
GDP thực
a)
là giá trị đô la hiện tại của tất cả hàng hóa do công dân của một nền kinh tế sản xuất trong một thời gian nhất định.
b)
đo lường hoạt động kinh tế và thu nhập.
c)
chủ yếu được sử dụng để đo lường những thay đổi dài hạn hơn là những biến động ngắn hạn.
d)
Tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
19.
GDP thực
a)
di chuyển theo cùng hướng với thất nghiệp.
b)
không được điều chỉnh theo lạm phát.
c)
đo lường hoạt động kinh tế và thu nhập thực.
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
20.
Khi suy thoái bắt đầu, sản lượng
a)
và thất nghiệp đều tăng.
b)
tăng và thất nghiệp giảm.
c)
giảm và thất nghiệp tăng.
d)
và thất nghiệp đều giảm.
21.
Trong thời kỳ suy thoái, đầu tư
a)
giảm theo tỷ lệ phần trăm lớn hơn GDP.
b)
giảm theo tỷ lệ phần trăm tương đương với GDP.
c)
giảm theo tỷ lệ phần trăm nhỏ hơn GDP.
d)
giảm nhưng tỷ lệ phần trăm thay đổi đôi khi lớn hơn nhiều và đôi khi nhỏ hơn nhiều.
22.
Câu nào sau đây là đúng về suy thoái?
a)
Chúng xảy ra theo các khoảng thời gian khá đều đặn và có thể dự đoán được.
b)
Chúng liên quan đến sự suy giảm tương đối lớn trong chi tiêu đầu tư.
c)
Chúng là bất kỳ giai đoạn nào khi tăng trưởng GDP thực tế thấp hơn mức trung bình.
d)
Chúng có xu hướng liên quan đến tỷ lệ thất nghiệp giảm.
23.
Theo truyền thống, sự thay đổi trong GDP thực tế trong thời kỳ suy thoái là
a)
chủ yếu là sự thay đổi trong chi tiêu đầu tư.
b)
chủ yếu là sự thay đổi trong chi tiêu tiêu dùng.
c)
gần như chia đều giữa chi tiêu tiêu dùng và đầu tư.
d)
đôi khi chủ yếu là sự thay đổi trong tiêu dùng và đôi khi chủ yếu là sự thay đổi trong đầu tư.
24.
Phần nào của GDP thực tế biến động nhiều nhất trong suốt chu kỳ kinh doanh?
a)
chi tiêu tiêu dùng
b)
chi tiêu của chính phủ
c)
chi tiêu đầu tư
d)
xuất khẩu ròng
25.
Trong thời kỳ suy thoái, sự suy giảm trong đầu tư chiếm khoảng
a)
1/6 mức giảm trong GDP thực tế.
b)
1/3 mức giảm trong GDP thực tế.
c)
1/2 mức giảm trong GDP thực tế.
d)
2/3 mức giảm trong GDP thực tế.
26.
Đầu tư là
a)
một phần nhỏ của GDP thực, do đó, nó chiếm một phần nhỏ trong biến động của GDP thực.
b)
một phần nhỏ của GDP thực, nhưng lại chiếm một phần lớn trong biến động của GDP thực.
c)
một phần lớn của GDP thực, do đó, nó chiếm một phần lớn trong biến động của GDP thực.
d)
một phần lớn của GDP thực, nhưng lại chiếm một phần nhỏ trong biến động của GDP thực.
27.
Vào năm 2001, Hoa Kỳ đang trong thời kỳ suy thoái. Bạn mong đợi điều nào sau đây sẽ không xảy ra?
a)
tăng cường sa thải và sa thải
b)
tỷ lệ phá sản cao hơn
c)
tăng yêu cầu bảo hiểm thất nghiệp
d)
tăng chi tiêu đầu tư
28.
Dưới đây là các cặp tỷ lệ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp. Các nhà kinh tế sẽ rất ngạc nhiên khi thấy hầu hết các cặp này ở Hoa Kỳ. Cặp tỷ lệ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp nào là thực tế?
a)
6 phần trăm, 0 phần trăm
b)
3 phần trăm, 10 phần trăm
c)
-1 phần trăm, 6 phần trăm
d)
-3 phần trăm, 2 phần trăm
29.
Dưới đây là các cặp tỷ lệ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp. Các nhà kinh tế sẽ rất ngạc nhiên khi thấy hầu hết các cặp này ở Hoa Kỳ. Cặp tỷ lệ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp nào là thực tế?
a)
$5$ phần trăm, $1$ phần trăm
b)
$3$ phần trăm, $5$ phần trăm
c)
$-1$ phần trăm, $3$ phần trăm
d)
$-2$ phần trăm, $4$ phần trăm
30.
Trong nửa cuối năm 1999, tỷ lệ thất nghiệp của Hoa Kỳ là khoảng $4$ phần trăm. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy rằng đây là
a)
trên tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng thấp.
b)
trên tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng cao.
c)
dưới tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng thấp.
d)
dưới tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng cao.
31.
Trong nửa cuối năm 1980, tỷ lệ thất nghiệp của Hoa Kỳ là khoảng $7,5$ phần trăm. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy rằng đây là
a)
cao hơn tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng thấp.
b)
cao hơn tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng cao.
c)
thấp hơn tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng thấp.
d)
thấp hơn tỷ lệ tự nhiên, do đó tăng trưởng GDP thực tế có khả năng cao.
32.
Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô cổ điển, các thay đổi về cung tiền ảnh hưởng đến
a)
các biến danh nghĩa và biến thực.
b)
các biến danh nghĩa, nhưng không phải biến thực.
c)
các biến thực, nhưng không phải biến danh nghĩa.
d)
không phải biến danh nghĩa cũng không phải biến thực.
33.
Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô cổ điển, những thay đổi trong cung tiền ảnh hưởng đến
a)
GDP thực và mức giá.
b)
GDP thực nhưng không phải mức giá.
c)
mức giá, nhưng không phải GDP thực.
d)
không phải mức giá cũng không phải GDP thực.
34.
Theo mô hình cổ điển, cái nào sau đây sẽ tăng gấp đôi nếu lượng tiền tăng gấp đôi?
a)
giá cả nhưng không phải thu nhập danh nghĩa
b)
thu nhập danh nghĩa nhưng không phải giá cả
c)
cả giá cả và thu nhập danh nghĩa
d)
không phải giá cả hay thu nhập danh nghĩa
35.
Mô hình cổ điển phù hợp để phân tích nền kinh tế trong
a)
dài hạn, vì bằng chứng cho thấy tiền không trung lập trong dài hạn.
b)
dài hạn, vì các biến thực và danh nghĩa về cơ bản được xác định riêng biệt trong dài hạn.
c)
ngắn hạn, với điều kiện tiền không trung lập.
d)
ngắn hạn, với điều kiện các biến thực và danh nghĩa có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
36.
Lượng tiền không có tác động thực sự đến những thứ mà mọi người thực sự quan tâm như việc họ có việc làm hay không. Hầu hết các nhà kinh tế sẽ đồng ý rằng tuyên bố này là phù hợp liên quan đến
a)
cả ngắn hạn và dài hạn.
b)
ngắn hạn, nhưng không phải dài hạn.
c)
dài hạn, nhưng không phải ngắn hạn.
d)
không phải dài hạn cũng không phải ngắn hạn.
37.
Hầu hết các nhà kinh tế tin rằng lý thuyết kinh tế vĩ mô cổ điển là một mô tả tốt về nền kinh tế
a)
không phải trong ngắn hạn cũng không phải trong dài hạn.
b)
trong ngắn hạn và trong dài hạn.
c)
trong ngắn hạn, nhưng không phải trong dài hạn.
d)
trong dài hạn, nhưng không phải trong ngắn hạn.
38.
Hầu hết các nhà kinh tế tin rằng tính trung lập của tiền tệ là
a)
trong ngắn hạn nhưng không phải trong dài hạn.
b)
trong dài hạn nhưng không phải trong ngắn hạn.
c)
trong cả ngắn hạn và dài hạn.
d)
không phải trong ngắn hạn cũng không phải trong dài hạn.
39.
Nhà kinh tế học cổ điển David Hume nhận thấy rằng khi nguồn cung tiền tăng lên sau khi phát hiện ra vàng, giá cả phải mất một thời gian để tăng và trong khi đó nền kinh tế có việc làm và sản lượng cao hơn. Điều này không phù hợp với tính trung lập tiền tệ vì
a)
tính trung lập tiền tệ có nghĩa là cả giá cả và sản lượng đều không tăng.
b)
tính trung lập tiền tệ có nghĩa là sản lượng phải tăng, nhưng giá cả không tăng.
c)
tính trung lập tiền tệ có nghĩa là giá cả phải tăng, nhưng sản lượng không thay đổi.
d)
tính trung lập tiền tệ có nghĩa là cả giá cả và sản lượng đều giảm.
40.
Nhà kinh tế học cổ điển David Hume nhận thấy rằng khi nguồn cung tiền tăng lên sau khi phát hiện ra vàng
a)
giá cả và sản lượng đều tăng ngay lập tức.
b)
giá cả tăng ngay lập tức trong khi sản lượng không đổi.
c)
giá cả mất thời gian để tăng; trong khi đó sản lượng thấp hơn.
d)
giá cả mất thời gian để tăng; trong đó sản lượng cao hơn.
41.
Các biến thực và biến danh nghĩa có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, và những thay đổi trong cung tiền sẽ làm thay đổi GDP thực. Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý rằng tuyên bố này mô tả chính xác
a)
cả ngắn hạn và dài hạn.
b)
ngắn hạn, nhưng không phải dài hạn.
c)
dài hạn, nhưng không phải ngắn hạn.
d)
không phải dài hạn cũng không phải ngắn hạn.
42.
Chúng ta thoát khỏi các giả định của kinh tế học cổ điển khi tập trung vào mối quan hệ giữa
a)
sản lượng và mức giá.
b)
sản lượng và tỷ lệ thất nghiệp.
c)
mức giá và tỷ lệ lạm phát.
d)
lạm phát và lãi suất danh nghĩa.
43.
Mô hình biến động kinh tế ngắn hạn tập trung vào mức giá và
a)
GDP thực tế.
b)
tăng trưởng kinh tế.
c)
tính trung lập của tiền tệ.
d)
Không có câu nào ở trên là đúng.
44.
Khi xem biểu đồ tổng cầu, câu nào sau đây là đúng?
a)
Có các biến danh nghĩa trên cả trục tung và trục hoành.
b)
Có các biến thực trên cả trục tung và trục hoành.
c)
Biến trên trục tung là danh nghĩa; biến trên trục hoành là thực
d)
Biến trên trục tung là thực; biến trên trục hoành là danh nghĩa
45.
Mức giá trung bình được đo bằng
a)
bất kỳ biến thực nào.
b)
tỷ lệ lạm phát.
c)
mức cung tiền.
d)
CPI hoặc chỉ số giảm phát GDP.
46.
Đồ thị tổng cầu và tổng cung có
a)
mức giá trên trục hoành. Mức giá có thể được đo bằng chỉ số giảm phát GDP.
b)
mức giá trên trục hoành. Mức giá có thể được đo bằng GDP thực.
c)
mức giá trên trục tung. Mức giá có thể được đo bằng chỉ số giảm phát GDP.
d)
mức giá trên trục tung. Mức giá có thể được đo bằng GDP.
47.
Đồ thị tổng cầu và tổng cung có
a)
lượng sản lượng trên trục hoành. Sản lượng có thể được đo bằng chỉ số giảm phát GDP.
b)
lượng sản lượng trên trục hoành. Sản lượng có thể được đo bằng GDP thực.
c)
lượng sản lượng trên trục tung. Sản lượng có thể được đo bằng chỉ số giảm phát GDP.
d)
lượng sản lượng trên trục tung. Sản lượng có thể được đo bằng GDP thực.
48.
Các biến trên trục dọc và trục ngang của đồ thị tổng cầu và tổng cung là
a)
mức giá và sản lượng thực.
b)
sản lượng thực và việc làm.
c)
việc làm và tỷ lệ lạm phát.
d)
giá trị của tiền và mức giá.
49.
Đường cong tổng cầu cho thấy
a)
lượng lao động và các đầu vào khác mà các công ty muốn mua ở mỗi mức giá.
b)
lượng lao động và các đầu vào khác mà các công ty muốn mua ở mỗi tỷ lệ lạm phát.
c)
lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước mà hộ gia đình muốn mua ở mỗi mức giá.
d)
lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước mà hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ và khách hàng ở nước ngoài muốn mua ở mỗi mức giá.
50.
Mô hình tổng cầu và tổng cung giải thích mối quan hệ giữa
a)
giá cả và số lượng của một loại hàng hóa cụ thể.
b)
thất nghiệp và sản lượng.
c)
tiền lương và việc làm.
d)
GDP thực và mức giá.
51.
Tổng cầu bao gồm
a)
lượng hàng hóa và dịch vụ mà cả chính phủ và khách hàng ở nước ngoài muốn mua.
b)
số lượng hàng hóa và dịch vụ mà cả chính phủ và khách hàng ở nước ngoài đều không muốn mua.
c)
số lượng hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ muốn mua, nhưng không phải số lượng hàng hóa và dịch vụ mà khách hàng ở nước ngoài muốn mua.
d)
số lượng hàng hóa và dịch vụ mà khách hàng ở nước ngoài muốn mua, nhưng không phải số lượng hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ muốn mua.
52.
Tổng cầu bao gồm
a)
chỉ số lượng hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình muốn mua.
b)
chỉ số lượng hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình và công ty muốn mua.
c)
chỉ số lượng hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình, công ty và chính phủ muốn mua.
d)
số lượng hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình, công ty, chính phủ và khách hàng ở nước ngoài muốn mua.
53.
Đường cong biểu thị số lượng hàng hóa và dịch vụ mà các công ty sản xuất và bán
a)
khi liên quan đến số lượng hàng hóa và dịch vụ mà người mua muốn mua được gọi là đường cong tổng cầu.
b)
khi liên quan đến số lượng hàng hóa và dịch vụ mà người mua muốn mua được gọi là đường cong tổng cung.
c)
khi liên quan đến mức giá chung được gọi là đường cong tổng cầu.
d)
liên quan đến mức giá chung được gọi là đường cong tổng cung.
54.
Điều nào sau đây điều chỉnh để đưa tổng cung và tổng cầu vào trạng thái cân bằng?
a)
mức giá và sản lượng thực
b)
lãi suất thực và cung tiền
c)
chi tiêu và thuế của chính phủ
d)
tỷ lệ tiết kiệm và xuất khẩu ròng
55.
Câu nào trong số các câu liên quan đến mô hình tổng cầu và tổng cung là đúng?
a)
Mô hình tổng cầu và tổng cung không gì khác hơn là một phiên bản lớn của mô hình cung và cầu thị trường.
b)
Mức giá và lượng sản lượng điều chỉnh để đưa tổng cầu và tổng cung vào trạng thái cân bằng.
c)
Đường tổng cung cho thấy lượng hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ muốn mua ở mỗi mức giá.
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
56.
Mô hình tổng cầu và tổng cung
a)
khác với mô hình cung và cầu của một thị trường cụ thể, ở chỗ chúng ta không thể tập trung vào sự thay thế các nguồn lực giữa các thị trường để giải thích các mối quan hệ tổng hợp.
b)
khác với mô hình cung và cầu của một thị trường cụ thể, ở chỗ chúng ta phải tách các biến thực và biến danh nghĩa trong mô hình tổng hợp.
c)
là phần mở rộng trực tiếp của mô hình cung và cầu của một thị trường cụ thể, trong đó sự thay thế các nguồn lực giữa các thị trường được nêu bật.
d)
là phần mở rộng trực tiếp của mô hình cung cầu cho một thị trường cụ thể, trong đó sự tương tác giữa các biến thực và biến danh nghĩa được nêu bật.
57.
Đường cong tổng cầu
a)
có độ dốc được giải thích theo cùng cách với độ dốc của đường cong cầu đối với một sản phẩm cụ thể.
b)
thẳng đứng trong dài hạn.
c)
cho thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa mức giá và lượng cầu của tất cả hàng hóa và dịch vụ.
d)
Tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
58.
Câu nào sau đây được bao gồm trong tổng cầu đối với hàng hóa và dịch vụ?
a)
cầu tiêu dùng
b)
cầu đầu tư
c)
xuất khẩu ròng
d)
Tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
59.
Câu nào sau đây không được bao gồm trong tổng cầu?
a)
mua cổ phiếu và trái phiếu
b)
mua các dịch vụ như đi khám bác sĩ
c)
mua hàng hóa vốn như thiết bị trong nhà máy
d)
mua hàng tiêu dùng do người nước ngoài sản xuất tại Hoa Kỳ
60.
Khi mức giá giảm, lượng
a)
hàng tiêu dùng được cầu tăng, trong khi lượng xuất khẩu ròng được cầu giảm.
b)
hàng tiêu dùng được cầu và lượng xuất khẩu ròng được cầu đều tăng.
c)
hàng tiêu dùng được cầu và lượng xuất khẩu ròng được cầu đều giảm.
d)
hàng tiêu dùng được cầu giảm, trong khi lượng xuất khẩu ròng được cầu tăng.
61.
Những yếu tố khác không đổi, khi mức giá giảm, sẽ thúc đẩy chi tiêu nhiều hơn vào
a)
cả xuất khẩu ròng và đầu tư.
b)
xuất khẩu ròng nhưng không phải đầu tư.
c)
đầu tư nhưng không phải xuất khẩu ròng.
d)
không phải xuất khẩu ròng cũng không phải đầu tư.
62.
Những điều khác giống nhau, sự sụt giảm trong mức giá chung của nền kinh tế có xu hướng
a)
làm tăng cả lượng cầu và cung của hàng hóa và dịch vụ.
b)
làm tăng lượng cầu của hàng hóa và dịch vụ, nhưng làm giảm lượng cung.
c)
làm giảm lượng cầu của hàng hóa và dịch vụ, nhưng làm tăng lượng cung.
d)
làm giảm cả lượng cầu và cung của hàng hóa và dịch vụ.
63.
Tác động của việc tăng mức giá lên đường cong tổng cầu được biểu diễn bằng
a)
dịch chuyển sang phải đường cong tổng cầu.
b)
dịch chuyển sang trái đường cong tổng cầu.
c)
dịch chuyển sang trái dọc theo một đường cong tổng cầu nhất định.
d)
dịch chuyển sang phải dọc theo một đường cong tổng cầu nhất định.
64.
Hiệu ứng của cải, hiệu ứng lãi suất và hiệu ứng tỷ giá hối đoái đều là những lời giải thích cho
a)
độ dốc của tổng cung ngắn hạn.
b)
độ dốc của tổng cung dài hạn.
c)
độ dốc của đường cong tổng cầu.
d)
mọi thứ làm cho đường cong tổng cầu dịch chuyển.
65.
Hiệu ứng nào sau đây giúp giải thích độ dốc xuống của đường cong tổng cầu?
a)
hiệu ứng tỷ giá hối đoái
b)
hiệu ứng của cải
c)
hiệu ứng lãi suất
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
66.
Khi mức giá thay đổi, biến nào sau đây sẽ thay đổi và do đó gây ra sự thay đổi trong tổng lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu?
a)
giá trị thực của của cải
b)
lãi suất
c)
giá trị tiền tệ trên thị trường ngoại hối
d)
Tất cả các câu trên đều đúng.
67.
Những thay đổi về mức giá ảnh hưởng đến những thành phần nào của tổng cầu?
a)
chỉ tiêu dùng và đầu tư
b)
chỉ tiêu dùng và xuất khẩu ròng
c)
chỉ đầu tư
d)
tiêu dùng, đầu tư và xuất khẩu ròng
68.
Tổng lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu thay đổi khi mức giá giảm vì
a)
của cải thực tế tăng, lãi suất tăng và đồng đô la tăng giá.
b)
của cải thực tế tăng, lãi suất giảm và đồng đô la mất giá.
c)
của cải thực tế giảm, lãi suất tăng và đồng đô la tăng giá.
d)
sự giàu có thực sự giảm, lãi suất giảm và đồng đô la mất giá.
69.
Tổng lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu thay đổi khi mức giá tăng vì
a)
giá trị tài sản thực tế giảm, lãi suất tăng và đồng đô la tăng giá.
b)
giá trị tài sản thực tế giảm, lãi suất tăng và đồng đô la mất giá.
c)
giá trị tài sản thực tế tăng, lãi suất giảm và đồng đô la tăng giá.
d)
giá trị tài sản thực tế tăng, lãi suất giảm và đồng đô la mất giá.
70.
Những yếu tố khác không đổi, khi mức giá giảm,
a)
cung tiền giảm.
b)
lãi suất tăng.
c)
một đô la mua được nhiều hàng hóa trong nước hơn.
d)
đường cong tổng cầu dịch chuyển sang phải.
71.
Những thứ khác giống nhau, mức giá tăng khiến số đô la mà mọi người nắm giữ có giá trị
a)
nhiều hơn, do đó họ có thể mua nhiều hơn.
b)
nhiều hơn, do đó họ có thể mua ít hơn.
c)
ít hơn, do đó họ có thể mua nhiều hơn.
d)
ít hơn, do đó họ có thể mua ít hơn.
72.
Những thứ khác giống nhau, mức giá giảm khiến số đô la mà mọi người nắm giữ có giá trị
a)
nhiều hơn, do đó họ có thể mua nhiều hơn.
b)
nhiều hơn, do đó họ có thể mua ít hơn.
c)
ít hơn, do đó họ có thể mua nhiều hơn.
d)
ít hơn, do đó họ có thể mua ít hơn.
73.
Những yếu tố khác giống nhau, mức giá tăng khiến người tiêu dùng cảm thấy
a)
ít giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu giảm.
b)
ít giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng.
c)
giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng.
d)
giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu giảm.
74.
Những yếu tố khác giống nhau, mức giá giảm khiến người tiêu dùng cảm thấy
a)
ít giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu giảm.
b)
ít giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng.
c)
giàu có hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng.
d)
giàu hơn, do đó lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu giảm.
75.
Mọi người sẽ chi tiêu nhiều hơn nếu mức giá
a)
tăng vì giá tăng làm tăng giá trị thực của một đô la.
b)
tăng vì giá tăng làm giảm giá trị thực của một đô la.
c)
giảm vì giá giảm làm tăng giá trị thực của một đô la.
d)
giảm vì giá giảm làm giảm giá trị thực của một đô la.
76.
Trong bối cảnh tổng cầu và tổng cung, hiệu ứng của cải đề cập đến ý tưởng rằng khi mức giá giảm, của cải thực của các hộ gia đình
a)
tăng và do đó chi tiêu tiêu dùng tăng. Hiệu ứng này góp phần làm đường cong tổng cầu dốc xuống.
b)
giảm và do đó chi tiêu tiêu dùng tăng. Hiệu ứng này góp phần làm đường cong tổng cung dốc lên.
c)
tăng và do đó các hộ gia đình tăng lượng tiền nắm giữ; đến lượt mình, lãi suất tăng và chi tiêu đầu tư giảm. Hiệu ứng này góp phần làm đường cong tổng cầu dốc xuống.
d)
giảm và do đó các hộ gia đình tăng lượng tiền nắm giữ; đến lượt mình, lãi suất tăng và chi tiêu đầu tư giảm. Hiệu ứng này góp phần làm đường cong tổng cung dốc lên.
77.
Khi mức giá tăng
a)
mọi người sẽ muốn mua nhiều trái phiếu hơn, do đó lãi suất tăng.
b)
mọi người sẽ muốn mua ít trái phiếu hơn, do đó lãi suất giảm.
c)
mọi người sẽ muốn mua nhiều trái phiếu hơn, do đó lãi suất giảm.
d)
mọi người sẽ muốn mua ít trái phiếu hơn, do đó lãi suất tăng.
78.
Khi mức giá giảm
a)
mọi người sẽ muốn mua nhiều trái phiếu hơn, do đó lãi suất tăng.
b)
mọi người sẽ muốn mua ít trái phiếu hơn, do đó lãi suất giảm.
c)
mọi người sẽ muốn mua nhiều trái phiếu hơn, do đó lãi suất giảm.
d)
mọi người sẽ muốn mua ít trái phiếu hơn, do đó lãi suất tăng.
79.
Khi mức giá tăng
a)
mọi người sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất tăng.
b)
mọi người sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất giảm.
c)
mọi người ít sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất giảm.
d)
mọi người ít sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất tăng.
80.
Khi mức giá giảm
a)
mọi người sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất tăng.
b)
mọi người sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất giảm.
c)
mọi người ít sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất giảm.
d)
mọi người ít sẵn sàng cho vay hơn, do đó lãi suất tăng.
81.
Những yếu tố khác giống nhau, mức giá giảm thúc đẩy mọi người nắm giữ
a)
ít tiền hơn, do đó họ cho vay ít hơn và lãi suất tăng.
b)
ít tiền hơn, do đó họ cho vay nhiều hơn và lãi suất giảm.
c)
nhiều tiền hơn, do đó họ cho vay nhiều hơn và lãi suất tăng.
d)
nhiều tiền hơn, do đó họ cho vay ít hơn và lãi suất giảm.
82.
Những yếu tố khác giống nhau, sự gia tăng mức giá khiến mọi người nắm giữ
a)
ít tiền hơn, do đó họ cho vay ít hơn và lãi suất tăng.
b)
ít tiền hơn, do đó họ cho vay nhiều hơn và lãi suất giảm.
c)
nhiều tiền hơn, do đó họ cho vay nhiều hơn và lãi suất giảm.
d)
nhiều tiền hơn, do đó họ cho vay ít hơn và lãi suất tăng.
83.
Khi mức giá giảm
a)
lãi suất tăng, do đó lượng cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng.
b)
lãi suất tăng, do đó lượng cầu về hàng hóa và dịch vụ giảm.
c)
lãi suất giảm, do đó lượng cầu hàng hóa và dịch vụ tăng.
d)
lãi suất giảm, do đó lượng cầu hàng hóa và dịch vụ giảm.
84.
Những điều khác không đổi, khi mức giá tăng, lãi suất
a)
tăng, do đó các công ty tăng đầu tư.
b)
tăng, do đó các công ty giảm đầu tư.
c)
giảm, do đó các công ty tăng đầu tư.
d)
giảm, do đó các công ty giảm đầu tư.
85.
Những điều khác không đổi, khi mức giá giảm, lãi suất
a)
tăng, do đó các công ty tăng đầu tư.
b)
tăng, do đó các công ty giảm đầu tư.
c)
giảm, do đó các công ty tăng đầu tư.
d)
giảm, do đó các công ty giảm đầu tư.
86.
Những yếu tố khác không đổi, khi mức giá tăng, lãi suất
a)
tăng, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi nhiều hơn cho việc xây nhà.
b)
tăng, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi ít hơn cho việc xây nhà.
c)
giảm, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi nhiều hơn cho việc xây nhà.
d)
giảm, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi ít hơn cho việc xây nhà.
87.
Những yếu tố khác không đổi, khi mức giá giảm, lãi suất
a)
tăng, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi nhiều hơn cho việc xây nhà.
b)
tăng, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi ít hơn cho việc xây nhà.
c)
giảm, có nghĩa là người tiêu dùng sẽ muốn chi nhiều hơn cho việc xây nhà.
d)
giảm, do đó người tiêu dùng sẽ muốn chi ít hơn cho việc xây nhà.
88.
Khi lãi suất giảm
a)
các công ty muốn vay nhiều hơn để mua nhà máy và thiết bị mới và hộ gia đình muốn vay nhiều hơn để xây nhà.
b)
các công ty muốn vay nhiều hơn để mua nhà máy và thiết bị mới và hộ gia đình muốn vay ít hơn để xây nhà.
c)
các công ty muốn vay ít hơn để mua nhà máy và thiết bị mới và hộ gia đình muốn vay nhiều hơn để xây nhà.
d)
các công ty muốn vay ít hơn để mua nhà máy và thiết bị mới và hộ gia đình muốn vay ít hơn để xây nhà.
89.
Khi mức giá giảm
a)
các hộ gia đình muốn vay nhiều hơn, do đó lãi suất tăng khiến lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng.
b)
hộ gia đình muốn cho vay nhiều hơn, do đó lãi suất giảm, làm cho lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu tăng lên.
c)
hộ gia đình muốn cho vay nhiều hơn, do đó lãi suất tăng, làm cho lượng hàng hóa và dịch vụ được yêu cầu giảm xuống.
d)
Không có câu nào ở trên là đúng.
90.
Khi mức giá giảm
a)
hộ gia đình muốn cho vay ít hơn.
b)
lãi suất tăng.
c)
các công ty muốn chi tiêu ít hơn cho hàng hóa đầu tư.
d)
Không có câu nào ở trên là đúng.
91.
Những thứ khác không đổi, khi mức giá giảm, thì cái nào sau đây tăng?
a)
cho vay và chi tiêu đầu tư
b)
cho vay, nhưng không phải chi tiêu đầu tư
c)
chi tiêu đầu tư, nhưng không phải cho vay
d)
không phải chi tiêu đầu tư cũng không phải cho vay
92.
Mọi người sẽ muốn mua nhiều hơn khi
a)
mức giá tăng, vì lãi suất tăng.
b)
mức giá tăng, vì lãi suất giảm.
c)
mức giá giảm, vì lãi suất tăng.
d)
mức giá giảm, vì lãi suất giảm.
93.
Trong bối cảnh đường cong tổng cầu, hiệu ứng lãi suất đề cập đến ý tưởng rằng khi mức giá tăng,
a)
giá trị thực của tiền giảm; đến lượt mình, giá trị thực của đồng đô la tăng trên thị trường ngoại hối, làm giảm xuất khẩu ròng.
b)
giá trị thực của tiền giảm; đến lượt mình, lãi suất tăng, làm giảm xuất khẩu ròng.
c)
hộ gia đình tăng lượng tiền nắm giữ; đến lượt mình, lãi suất giảm, làm giảm chi tiêu cho hàng hóa đầu tư.
d)
hộ gia đình tăng lượng tiền nắm giữ; đến lượt mình, lãi suất tăng, làm giảm chi tiêu cho hàng hóa đầu tư.
94.
Những yếu tố khác không đổi, nếu mức giá tăng, thì lãi suất trong nước
a)
tăng, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ nhiều trái phiếu nước ngoài hơn.
b)
tăng, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ ít trái phiếu nước ngoài hơn.
c)
giảm, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ nhiều trái phiếu nước ngoài hơn.
d)
giảm, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ ít trái phiếu nước ngoài hơn.
95.
Những yếu tố khác không đổi, nếu mức giá giảm, lãi suất trong nước
a)
tăng, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ nhiều trái phiếu nước ngoài hơn.
b)
tăng, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ ít trái phiếu nước ngoài hơn.
c)
giảm, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ nhiều trái phiếu nước ngoài hơn.
d)
giảm, do đó cư dân trong nước sẽ muốn nắm giữ ít trái phiếu nước ngoài hơn.
96.
Những điều khác không đổi, nếu mức giá giảm, mọi người
a)
tăng mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng.
b)
tăng mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm.
c)
giảm mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng.
d)
giảm mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm.
97.
Những điều khác không đổi, nếu mức giá tăng, mọi người
a)
tăng mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng.
b)
tăng mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm.
c)
giảm mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng lên.
d)
giảm mua trái phiếu nước ngoài, do đó nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm xuống.
98.
Những yếu tố khác giống nhau, nếu mức giá của Hoa Kỳ tăng lên, thì
a)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng lên, do đó tỷ giá hối đoái tăng lên.
b)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối tăng lên, do đó tỷ giá hối đoái giảm xuống.
c)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm xuống, do đó tỷ giá hối đoái tăng lên.
d)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại hối giảm xuống, do đó tỷ giá hối đoái giảm xuống.
99.
Những thứ khác giống nhau, nếu mức giá của Hoa Kỳ giảm, thì
a)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại tệ tăng, do đó tỷ giá hối đoái tăng.
b)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại tệ tăng, do đó tỷ giá hối đoái giảm.
c)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại tệ giảm, do đó tỷ giá hối đoái tăng.
d)
nguồn cung đô la trên thị trường ngoại tệ giảm, do đó tỷ giá hối đoái giảm.
100.
Khi đồng đô la mất giá, mỗi đô la mua được
a)
nhiều ngoại tệ hơn, và do đó mua được nhiều hàng hóa nước ngoài hơn.
b)
nhiều ngoại tệ hơn, và do đó mua được ít hàng hóa nước ngoài hơn.
c)
ít ngoại tệ hơn, và do đó mua được nhiều hàng hóa nước ngoài hơn.
d)
ít ngoại tệ hơn, và do đó mua được ít hàng hóa nước ngoài hơn.
101.
Khi đồng đô la mất giá, Hoa Kỳ
a)
xuất khẩu và nhập khẩu tăng.
b)
xuất khẩu tăng, trong khi nhập khẩu giảm.
c)
xuất khẩu giảm, trong khi nhập khẩu tăng.
d)
xuất khẩu và nhập khẩu giảm.
102.
Khi đồng đô la tăng giá, Hoa Kỳ
a)
xuất khẩu giảm, trong khi nhập khẩu tăng.
b)
xuất khẩu và nhập khẩu giảm.
c)
xuất khẩu và nhập khẩu tăng.
d)
xuất khẩu tăng, trong khi nhập khẩu giảm.
103.
Khi mức giá tăng,
a)
tỷ giá hối đoái giảm, do đó xuất khẩu ròng giảm.
b)
tỷ giá hối đoái giảm, do đó xuất khẩu ròng tăng.
c)
tỷ giá hối đoái tăng, do đó xuất khẩu ròng giảm.
d)
tỷ giá hối đoái tăng, do đó xuất khẩu ròng tăng.
104.
Khi mức giá giảm,
a)
tỷ giá hối đoái giảm, do đó xuất khẩu ròng giảm.
b)
tỷ giá hối đoái giảm, do đó xuất khẩu ròng tăng.
c)
tỷ giá hối đoái tăng, do đó xuất khẩu ròng giảm.
d)
tỷ giá hối đoái tăng, do đó xuất khẩu ròng tăng.
105.
Việc giảm lãi suất của Hoa Kỳ dẫn đến
a)
đồng đô la mất giá dẫn đến xuất khẩu ròng lớn hơn.
b)
đồng đô la mất giá dẫn đến xuất khẩu ròng nhỏ hơn.
c)
đồng đô la tăng giá dẫn đến xuất khẩu ròng lớn hơn.
d)
đồng đô la tăng giá dẫn đến xuất khẩu ròng nhỏ hơn.
106.
Những yếu tố khác không đổi, mức giá giảm khiến lãi suất
a)
tăng, đồng đô la tăng giá và xuất khẩu ròng tăng.
b)
tăng, đồng đô la mất giá và xuất khẩu ròng giảm.
c)
giảm, đồng đô la mất giá và xuất khẩu ròng tăng.
d)
giảm, đồng đô la tăng giá và xuất khẩu ròng giảm.
107.
Những yếu tố khác không đổi, mức giá tăng khiến lãi suất
a)
tăng, đồng đô la mất giá và xuất khẩu ròng tăng.
b)
tăng, đồng đô la tăng giá và xuất khẩu ròng giảm.
c)
giảm, đồng đô la mất giá và xuất khẩu ròng tăng.
d)
giảm, đồng đô la tăng giá và xuất khẩu ròng giảm.