wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chạy cự li trung bình – Trắc nghiệm

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chạy cự li trung bình thường có cự li bao nhiêu?

a)

100–200m

b)

200–400m

c)

500–1500m

d)

1500–5000m

2.

Đặc điểm quan trọng nhất trong chạy cự li trung bình là gì?

a)

Tốc độ bùng nổ

b)

Sức mạnh tay

c)

Phân phối sức hợp lý

d)

Bật nhảy cao

3.

Kiểu xuất phát thường dùng trong chạy cự li trung bình là:

a)

Xuất phát thấp

b)

Xuất phát cao

c)

Xuất phát nằm

d)

Xuất phát quỳ

4.

Khi chạy giữa quãng, thân người nên:

a)

Ngửa ra sau

b)

Ngả quá nhiều về trước

c)

Giữ thẳng, hơi ngả trước

d)

Nghiêng sang trái

5.

Nhịp thở phù hợp nhất khi chạy cự li trung bình là:

a)

1–1

b)

2–2 hoặc 3–3

c)

5–1

d)

Thở không theo nhịp

6.

Khi xuất phát cao, bước đầu tiên cần:

a)

Rất dài

b)

Nhảy lên cao rồi chạy

c)

Ngắn, nhanh để vào nhịp

d)

Đạp mạnh sang trái

7.

Kỹ thuật quan trọng khi về đích:

a)

Nhảy mạnh qua vạch

b)

Giảm tốc để tiết kiệm sức

c)

Ngả người nhẹ về trước

d)

Quay ngang người khi cán đích

8.

Động tác tay khi chạy nên:

a)

Đánh thật rộng

b)

Co chặt vào thân

c)

Đánh tự nhiên – nhịp nhàng

d)

Đánh qua đầu

9.

Yêu cầu về an toàn khi chạy:

a)

Không cần khởi động

b)

Chạy gần nhau để tiết kiệm sức

c)

Giữ khoảng cách phù hợp

d)

Dừng đột ngột giữa đường

10.

Thành tích được tính khi bộ phận nào vượt qua vạch đích?

a)

Đầu

b)

Tay

c)

Ngực

d)

Chân

11.

Ở cự li trung bình, vận động viên nên chạy theo chiến thuật nào?

a)

Xuất phát quá nhanh

b)

Giữ tốc độ phù hợp ngay từ đầu

c)

Vừa chạy vừa nhìn khán giả

d)

Chạy chậm rồi đột ngột tăng mạnh

12.

Chạy biến tốc giúp phát triển chủ yếu tố nào?

a)

Sức mạnh bật nhảy

b)

Sức bền tốc độ

c)

Độ dẻo

d)

Thăng bằng

13.

Khi chạy giữa quãng, mắt nên hướng:

a)

Xuống chân

b)

Nhìn quá xa

c)

Nhìn thẳng phía trước

d)

Nhìn sang hai bên

14.

Khi chạy đông người, việc vượt đối thủ nên thực hiện ở:

a)

Phía trong

b)

Phía ngoài

c)

Chính giữa

d)

Bất cứ đâu

15.

Bài tập hỗ trợ sức bền:

a)

Chạy lặp lại 200–400m

b)

Bật xa

c)

Nhảy cao

d)

Ném bóng

16.

Khi mệt, học sinh nên:

a)

Dừng đột ngột

b)

Đi bộ thả lỏng từ từ

c)

Nằm xuống đường chạy

d)

Tiếp tục chạy nhanh

17.

Khi chạy, cánh tay gấp khoảng bao nhiêu độ?

a)

30–45°

b)

60–90°

c)

120°

d)

180°

18.

Một trong những lỗi thường gặp khi chạy là:

a)

Thân thẳng – hơi ngả

b)

Nhịp thở đều

c)

Sải chân quá dài

d)

Giữ tốc độ ổn định

19.

Khi chạy, bàn chân tiếp đất chủ yếu bằng:

a)

Gót chân

b)

Mũi chân

c)

Lòng bàn chân

d)

Mé ngoài bàn chân

20.

Lợi ích của chạy cự li trung bình:

a)

Phát triển sức bền

b)

Tăng khả năng hô hấp

c)

Tăng sức khỏe tim mạch

d)

Tất cả các đáp án

21.

Kỹ thuật xuất phát cao yêu cầu:

a)

Hai tay đặt sau lưng

b)

Một chân trước – một chân sau

c)

Ngồi xuống rồi bật lên

d)

Nằm xuống

22.

Khi thở, nên kết hợp:

a)

Hít bằng mũi – thở bằng miệng

b)

Hít bằng miệng – thở bằng tai

c)

Hít thở không đều

d)

Nín thở khi mệt

23.

Chạy cự li trung bình cần tránh:

a)

Xuất phát quá nhanh

b)

Giữ nhịp đều

c)

Duy trì hơi thở ổn định

d)

Tăng tốc hợp lý cuối đoạn

24.

Để không bị căng cơ khi chạy:

a)

Không cần khởi động

b)

Khởi động kỹ 5–10 phút

c)

Chạy càng nhanh càng tốt

d)

Không uống nước

25.

Trong chạy đường chung, học sinh cần:

a)

Tránh sang trái – phải quá nhiều

b)

Cản đối thủ

c)

Vượt bằng cách chen vào trong

d)

Chạy theo hàng ngang

26.

Tư thế tay cầm khi xuất phát:

a)

Nắm chặt

b)

Thả lỏng tự nhiên

c)

Dang rộng

d)

Giơ cao

27.

Yếu tố thể lực quyết định thành tích:

a)

Sức mạnh bật nhảy

b)

Khéo léo

c)

Sức bền

d)

Khả năng ném xa

28.

Khi cán đích, học sinh không nên:

a)

Giảm tốc đột ngột

b)

Ngả người nhẹ

c)

Giữ nhịp bước

d)

Tăng tốc dần trước đó

29.

Bài tập giúp cải thiện hơi thở:

a)

Chạy bền chậm

b)

Nhảy xa

c)

Ném bóng

d)

Chơi đá cầu

30.

Lỗi sai khi chạy là:

a)

Đánh tay tự nhiên

b)

Gồng vai, siết tay

c)

Nhịp chạy đều

d)

Thân người thẳng