wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯỚNG ÁN NHIỀU LỰA CHỌN

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Tổng số các nước thành viên của Liên minh châu Âu hiện nay là bao nhiêu?

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

2.

Đồng tiền chung của châu Âu được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán vào năm nào?

a)

1998

b)

1999

c)

2000

d)

1997

3.

Trụ sở hiện nay của Liên minh châu Âu được đặt ở thành phố nào?

a)

Mat-xcơ-va của Nga

b)

Pa-ri của Pháp

c)

Béc-lin của Đức

d)

Brúc-xen thuộc Bỉ

4.

Trong thị trường chung châu Âu, các yếu tố nào được tự do lưu thông?

a)

con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ.

b)

dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người.

c)

dịch vụ, tiền vốn, chọn nơi làm việc.  

d)

tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú.

5.

Cơ quan nào của EU kiểm tra các quyết định của Ủy ban châu Âu?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Ủy ban châu Âu

6.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đi lại qua biên giới tự do

b)

Quyền cư trú ở nước khác

c)

Tự do tìm kiếm việc làm

d)

Tự do thông tin liên lạc

7.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

8.

Địa hình của khu vực Đông Nam Á lục địa thuộc kiểu nào là chủ yếu?

a)

Ngoại tuyến ven biển dài

b)

Nội chí tuyến nhiều núi

c)

Địa hình cầu bắc nam

d)

Lục địa và hải đảo đan xen

9.

Vùng hoạt động phức hợp nhất của phập nhiệt đới ẩm ở Đông Nam Á thường xảy ra ở dạng thiên tai nào?

a)

Sóng thần bất thường

b)

Động đất địa chấn mạnh

c)

Bão nhiệt đới gây ngập lụt

d)

Núi lửa phun trào đều

10.

Đảo nào sau đây có diện tích lớn nhất trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Ca-li-man-tan thuộc Borneo

b)

Lu-xôn của Phi-lip-pin

c)

Gia-va tại In-đô-nê-xi-a

d)

Xu-ma-tra của In-đô-nê-xi-a

11.

Nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở vùng thêm lục địa nhiều nước Đông Nam Á là gì?

a)

Than đá nội địa

b)

Quặng sắt rải rác

c)

Dầu khí ngoài khơi

d)

Bôxit vùng đồi

12.

Đông Nam Á có đặc điểm dân số nào nổi bật?

a)

Xuất cư cao và tuổi thọ thấp

b)

Nhập cư ít và cấu dân số già

c)

Mật độ thấp và nhập cư lớn

d)

Số dân đông và mật độ dân số cao

13.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất khí hậu nào đặc trưng?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Cận nhiệt đới nóng ẩm

c)

Ôn đới rõ theo mùa

d)

Xích đạo mát mẻ

14.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất khu vực Đông Nam Á là nước nào?

a)

Thái Lan dẫn đầu xuất khẩu

b)

In-đô-nê-xi-a sản lượng cao

c)

Phi-lip-pin sản xuất nhiều

d)

Việt Nam đứng thứ nhất

15.

Các nước ở Đông Nam Á xuất khẩu gạo nhiều nhất là những nước nào?

a)

Việt Nam cùng In-đô-nê-xi-a

b)

Thái Lan và Việt Nam

c)

Việt Nam cùng Cam-pu-chia

d)

Phi-lip-pin và Thái Lan

16.

Đứng đầu về sản lượng cà phê ở Đông Nam Á là quốc gia nào?

a)

Thái Lan diện tích lớn

b)

Phi-lip-pin sản xuất nhiều

c)

Việt Nam sản lượng cao

d)

In-đô-nê-xi-a sản lượng lớn

17.

Ngành công nghiệp nào không phải là thế mạnh chủ đạo của khu vực Đông Nam Á?

a)

Điện tử và tin học công nghệ

b)

Hàng không và vũ trụ

c)

Khai thác khoáng sản nặng

d)

Chế biến thực phẩm xuất khẩu

18.

Eo biển nào có vai trò quan trọng đối với hàng hải ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Mô-dăm-bích thuộc châu Phi

b)

Ba-xo giữa Malaysia và Indonesia

c)

Ma-giên-lăng tại Nam Mỹ

d)

Ma-lắc-ca giữa Sumatra và Malaysia

19.

Hoạt động dịch vụ nào đóng vai trò then chốt đối với tất cả các nước khu vực Đông Nam Á?

a)

Giao thông vận tải liên vùng

b)

Tài chính ngân hàng hiện đại

c)

Ngoại thương xuất nhập

d)

Du lịch quốc tế đa dạng

20.

Phát biểu nào mô tả đúng xu hướng dân cư Đông Nam Á hiện nay?

a)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử giảm

b)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử tăng

c)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử tăng

d)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử giảm

21.

Trở ngại về dân cư đối với phát triển kinh tế – xã hội ở nhiều nước Đông Nam Á là gì?

a)

Dân số không đông, già tăng nhanh

b)

Dân số không đông, gia tăng chậm

c)

Dân số đông, tỉ lệ gia tăng còn cao

d)

Dân số đông, gia tăng rất chậm

22.

Công nghiệp của các nước Đông Nam Á trong thập niên gần đây phát triển theo đặc trưng nào?

a)

Quá trình công nghiệp hóa mạnh

b)

Bối cảnh toàn cầu hóa gia tăng

c)

Xu hướng khu vực hóa nổi bật

d)

Quá trình đô thị hóa nhanh

23.

Điều kiện thuận lợi để nhiều nước Đông Nam Á lục địa phát triển mạnh thủy điện là gì?

a)

Sông chảy qua nhiều miền địa hình

b)

Nhiều sông lớn chảy ở miền núi dốc

c)

Sông theo hướng tây bắc – đông nam

d)

Nhiều hệ thống sông lớn, nhiều nước

24.

Nhiều nước Đông Nam Á phát triển mạnh đánh bắt hải sản chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Đàn nhiều loài cá dồi dào

b)

Vùng biển xung quanh rộng

c)

Nhu cầu thực phẩm lớn nhanh

d)

Dân nhiều kinh nghiệm nghề

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng về chăn nuôi của Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi đã trở thành ngành chính

b)

Đông Nam Á nuôi nhiều gia cầm

c)

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng

d)

Trâu có nhiều ở nơi trồng lúa nước

26.

Nhiều nước ở Đông Nam Á phát triển mạnh nuôi trồng thủy sản trong thời gian gần đây, nguyên nhân chủ yếu là gì?

a)

Nhu cầu đan cư tăng cao

b)

Thị trường thế giới mở rộng

c)

Nhiều bãi triều thuận lợi

d)

Có nhiều mặt nước ao hồ

27.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp của Đông Nam Á hiện nay?

a)

Phát triển theo hướng tăng cường liên doanh

b)

Chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng xuất khẩu

c)

Công nghiệp cơ khí là động lực chính tăng trưởng

d)

Công nghiệp chế biến thủy sản xuất được mặt hàng xuất khẩu

28.

Phần lớn dân cư trong khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo nào?

a)

Hồi giáo chủ đạo

b)

Thiên chúa giáo cổ

c)

Do thái giáo cổ

d)

Phật giáo truyền thống

29.

Dầu khí của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Bờ biển Biển Đỏ dài

b)

Tại các hoang mạc nội địa

c)

Vênh Địa Trung Hải phía tây

d)

Vùng ven Péc-xích vùng Vịnh

30.

Ngành kinh tế đóng góp chủ yếu trong nền kinh tế Tây Nam Á là gì?

a)

Thủy sản ven biển đa dạng

b)

Dầu khí khai thác xuất khẩu

c)

Trồng trọt quy mô sa mạc

d)

Chăn nuôi du mục truyền thống

31.

Dải đất giữa Tây Nam Á và Bắc Phi là nơi cái nôi của nền văn minh Cổ đại của loài người thuộc dân tộc nào?

a)

Người Iran cổ truyền

b)

Người Thổ Nhĩ Kỳ sơ khai

c)

Bán đảo Ả-rập cổ xưa

d)

Người Ai Cập cổ đại

32.

Đồng Euro được chính thức đưa vào lưu hành năm 1999, là kết quả của sự nhất thể hoá EU.

a)

Đúng nhưng chỉ ở Tây Âu

b)

Sai vì ra đời sau năm 2002

c)

Sai vì chỉ là tiền dự trữ

d)

Đúng theo mốc thời gian lịch sử

33.

Việc đưa vào sử dụng đồng Euro có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao sức cạnh tranh của thị trường Châu Âu.

a)

Đúng do giảm chi phí giao dịch

b)

Đúng nhưng chỉ với Đức

c)

Sai vì làm tăng lạm phát

d)

Sai vì cản trở thương mại

34.

Sự ra đời của Euro thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tăng sự đoàn kết hội nhập trong khu vực Châu Âu.

a)

Đúng nhờ thương mại sâu hơn

b)

Sai vì giảm đầu tư nội khối

c)

Sai vì tăng rào cản thuế

d)

Đúng nhưng chỉ ngắn hạn

35.

Đông Nam Á vẫn tiếp tục tăng dân số, đến năm 2021 dân số thế giới đạt 620 triệu người, tỉ lệ gia tăng dân số là 1,5%.

a)

Sai vì tỷ lệ chỉ 0,9%

b)

Đúng theo báo cáo khu vực

c)

Đúng nhưng chỉ nội lục

d)

Sai vì thế giới 7,9 tỉ người

36.

Các nước Đông Nam Á hiện nay có tỉ lệ gia tăng dân số cao nhất thế giới.

a)

Sai vì châu Phi cao hơn

b)

Đúng ở mọi quốc gia

c)

Sai vì chỉ Myanmar cao

d)

Đúng với bán đảo Malay

37.

Những nước đang phát triển có tỉ lệ sinh cao hơn các nước đang phát triển.

a)

Đúng trong mọi châu lục

b)

Sai vì tỉ lệ sinh đồng đều

c)

Đúng ở đô thị ven biển

d)

Sai, cao hơn nước phát triển

38.

Mật độ dân số của Thái Lan năm 2019 xấp xỉ 136,8 người/km2.

a)

Đúng do 69,6/513,1

b)

Sai vì khoảng 200

c)

Sai vì nhỏ hơn 100

d)

Đúng nhưng là 170

39.

Mật độ dân số của Mi-an-ma cao hơn Cam-pu-chia 8,8 lần vào năm 2019.

a)

Đúng nhưng do đô thị hoá

b)

Đúng theo tính toán

c)

Sai vì chỉ cao 3,2 lần

d)

Sai vì thấp hơn

40.

Dịch vụ khu vực Đông Nam Á có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhanh các hoạt động kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và bảo vệ môi trường.

a)

Sai vì tác động tiêu cực

b)

Đúng chỉ ở Singapore

c)

Sai vì chủ yếu nông nghiệp

d)

Đúng do đa dạng dịch vụ

41.

Nhiều nước Đông Nam Á đầu tư cơ sở hạ tầng, mở rộng quy mô, ứng dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng dịch vụ.

a)

Đúng nhưng chỉ Thái Lan

b)

Sai vì phụ thuộc ODA

c)

Sai vì thiếu vốn đầu tư

d)

Đúng theo xu thế khu vực

42.

Biểu đồ cột là biểu đồ thích hợp nhất để hiển thị số lượt khách du lịch quốc tế đến và doanh thu du lịch khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2005–2019.

a)

Đúng nếu số liệu theo quý

b)

Sai, nên dùng biểu đồ tròn

c)

Đúng vì so sánh theo năm

d)

Sai, chỉ dùng đường gấp khúc

43.

Số lượt khách du lịch quốc tế đến khu vực Đông Nam Á tăng từ 49,3 triệu năm 2005 lên 138,5 triệu năm 2019.

a)

Đúng theo bảng số liệu

b)

Sai vì chỉ 104,2 triệu

c)

Sai vì giảm năm 2010

d)

Đúng nhưng chủ yếu nội địa

44.

Du lịch Đông Nam Á đóng góp khoảng 393 tỉ USD vào GDP khu vực năm 2021.

a)

Đúng là con số đã nêu

b)

Đúng nhưng chỉ dịch vụ

c)

Sai vì chỉ 49,7 tỉ USD

d)

Sai vì 147,6 tỉ USD

45.

Khí hậu Tây Nam Á khô hạn với sa mạc rộng lớn, có các quốc gia quanh vịnh Pec-xích.

a)

Đúng nhưng chỉ Iran

b)

Đúng mô tả khu vực

c)

Sai vì khí hậu ôn hoà

d)

Sai vì chủ yếu rừng mưa

46.

EU năm 2021 có GDP 8.487,475 tỉ USD và dân số 447,1 triệu người. GDP bình quân đầu người khoảng bao nhiêu nghìn USD/người?

a)

12,0 nghìn USD/người

b)

20,0 nghìn USD/người

c)

14,5 nghìn USD/người

d)

17,2 nghìn USD/người

47.

EU năm 2021 có giá trị xuất khẩu 8.670,6 tỉ USD, nhập khẩu 8.016,6 tỉ USD. Cán cân xuất nhập khẩu (tỉ USD) là bao nhiêu?

a)

654 tỉ USD

b)

500 tỉ USD

c)

300 tỉ USD

d)

700 tỉ USD

48.

Tỉ suất sinh của Brunei năm 2019 là 15,0‰, tỉ suất tử là 4,0‰. Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên (%) là bao nhiêu? (Gợi ý: (Tỉ suất sinh − Tỉ suất tử)/10)

a)

1,1%

b)

1,5%

c)

2,0%

d)

0,9%

49.

Năm 2020, Việt Nam có dân thành thị 35,93 triệu người và dân nông thôn 61,65 triệu người. Tỉ lệ dân thành thị (%) là khoảng bao nhiêu?

a)

40%

b)

45%

c)

32%

d)

37%

50.

Bảng số liệu tổng dân số (nghìn người) và sản lượng lương thực (nghìn tấn) của Việt Nam giai đoạn 2010–2020 cho biết tốc độ tăng dân số cao hơn tốc độ tăng lương thực bao nhiêu điểm phần trăm?

a)

6,8 điểm phần trăm

b)

5,0 điểm phần trăm

c)

8,0 điểm phần trăm

d)

4,5 điểm phần trăm

51.

Biểu hiện chứng tỏ cơ cấu nền kinh tế các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa là

a)

A. dịch vụ đóng góp cho GDP là chủ yếu.

b)

B. kinh tế nông nghiệp ngày càng thu hẹp.

c)

C. kinh tế công nghiệp chuyển sang nền kinh tế tri thức.

d)

D. kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp.