Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yêu cầu chính của môi trường nuôi thuỷ sản

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt độ nước nào hỗ trợ tốt nhất cho các loài nuôi trồng thủy sản nước ấm như cá tilapia và cá chép?

a)

13–18°C với sự biến động tối thiểu

b)

20–24°C chỉ trong thời gian ban ngày

c)

25–30°C trong điều kiện ổn định

d)

32–36°C với sự thay đổi thường xuyên

2.

Màu nước và độ trong suốt nào thường chỉ ra một ao phù hợp cho nuôi cá?

a)

Nâu đậm với độ trong 10 cm

b)

Xanh nhạt với độ trong 20–30 cm

c)

Xanh đậm với độ trong trên 60 cm

d)

Trắng đục với độ trong dưới 10 cm

3.

Mức oxy hòa tan nào thường được coi là đủ cho hầu hết các loài động vật thủy sản nuôi?

a)

Dưới 2 mg/L vào ban đêm

b)

Đúng 8 mg/L mọi lúc

c)

Khoảng 3 mg/L liên tục

d)

Trên 5 mg/L thường xuyên

4.

Phạm vi pH nào thường phù hợp cho sự phát triển của hầu hết các loài thủy sản nuôi trồng?

a)

4.5–5.0 với đệm

b)

5.5–6.5 hơi axit

c)

6.5–8.5 trung tính vừa phải

d)

8.5–9.5 kiềm mạnh

5.

Để duy trì điều kiện văn hóa khỏe mạnh, nồng độ amoniac (NH3-N) tối đa nên được duy trì ở mức nào?

a)

Dưới 1.0 mg/L theo mùa

b)

Dưới 0.05 mg/L hàng ngày

c)

Dưới 0.1 mg/L một cách nhất quán

d)

Dưới 0.5 mg/L hàng tuần

6.

Which statement best describes salinity tolerance among common aquaculture species?

a)

Shrimp cannot survive above 5% salinity

b)

Tilapia can only live in 0% salinity

c)

Freshwater fish tolerate 0–10% salinity

d)

All species require 35% salinity

7.

Đọc DO vào buổi sáng thấp nhưng tăng lên vào giữa trưa. Quá trình nào có khả năng làm tăng oxy vào ban ngày trong ao?

a)

Gây xáo trộn trầm tích do gió

b)

Quá trình nitrat hóa bởi vi khuẩn

c)

Quang hợp bởi fitoplankton

d)

Thông khí làm giảm carbon dioxide

8.

Nhóm nào đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hệ sinh thái ao bằng cách sản xuất oxy và tạo thành nền tảng của chuỗi thức ăn?

a)

Động vật phân hủy như giun

b)

Động vật không xương sống đáy

c)

Phytoplankton bao gồm tảo

d)

Zooplankton như rotifer

9.

Một cái ao có nước màu trà tối liên tục và độ trong rất cao. Hành động quản lý nào là phù hợp nhất để khôi phục điều kiện thích hợp?

a)

Tăng thức ăn để thúc đẩy sự phát triển của tảo

b)

Thêm vôi để nhanh chóng nâng cao độ kiềm

c)

Phân bón để thúc đẩy sinh vật phù du

d)

Giới thiệu bóng râm để giảm ánh sáng

10.

Bạn đang lên kế hoạch cho một trang trại ở một khu vực có sự chênh lệch nhiệt độ lớn theo mùa. Chiến lược nào hỗ trợ tốt nhất cho sự sống sót và phát triển của cá qua các mùa?

a)

Chỉ thả giống trong tháng ấm nhất

b)

Sử dụng một loài có phạm vi nhiệt độ hẹp

c)

Chọn loài phù hợp với chế độ nhiệt độ địa phương

d)

Duy trì nhiệt độ ổn định bằng cách sử dụng máy sưởi

11.

Yếu tố tự nhiên nào trực tiếp nhất xác định sự lựa chọn loài và mùa vụ thả giống trong ao nuôi thủy sản?

a)

Kết cấu đất của bờ ao

b)

Thời tiết và khí hậu địa phương

c)

Trình độ kinh nghiệm của nông dân

d)

Khả năng sẵn có của thiết bị ao

12.

Chất lượng nguồn nước ảnh hưởng đến môi trường nuôi trồng thủy sản chủ yếu như thế nào?

a)

Bằng cách cung cấp nước sạch đầy đủ

b)

Bằng cách xác định các loại dinh dưỡng được sử dụng

c)

Bằng cách kiểm soát độ axit của đất ao

d)

Bằng cách tăng tỷ lệ trao đổi chất của cá

13.

Đặc điểm đất nào ảnh hưởng nhất đến pH nước ao và sự trao đổi với các vật liệu dưới đáy?

a)

Nội dung hữu cơ cao

b)

Độ dốc của đê

c)

Thổ nhưỡng của đáy ao

d)

Sự hiện diện của thực vật thủy sinh

14.

Rác thải thức ăn trong hệ thống ao chủ yếu đến từ hai thành phần nào?

a)

Thức ăn hết hạn và tảo

b)

Chất xơ không tiêu hóa và gỉ sét trong bể

c)

Thức ăn thừa và phân động vật

d)

Muối khoáng và mưa

15.

Trong các ao nuôi, khoảng bao nhiêu phần trăm dinh dưỡng từ thức ăn thường trở thành chất thải hòa tan hoặc lắng đọng?

a)

Gần như một trăm phần trăm dinh dưỡng

b)

Khoảng bảy mươi phần trăm dinh dưỡng

c)

Khoảng mười phần trăm dinh dưỡng

d)

Khoảng ba mươi phần trăm dinh dưỡng

16.

Phương pháp hiện đại nào giúp giảm chất thải hữu cơ và ổn định chất lượng nước trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản tập trung?

a)

Biofloc và lọc sinh học

b)

Tăng mật độ nuôi trồng

c)

Thêm muối kim loại hàng ngày

d)

Thường xuyên xả nước ao hoàn toàn

17.

Khi nước ao trở nên quá đục và tối do sự phát triển của tảo, những hành động kết hợp nào là phù hợp nhất?

a)

Dừng sục khí và cho ăn nhiều hơn

b)

Tăng pH bằng vôi và giảm độ che bóng

c)

Thêm benzalkonium chloride và đồng sulfat

d)

Loại bỏ nguồn dinh dưỡng và thay thế bằng nước trong

18.

Yêu cầu nào đảm bảo cung cấp nước đáng tin cậy cho một trang trại trước khi thả nuôi?

a)

Đê với độ dốc bên trong rất dốc

b)

Hồ chứa chiếm ít nhất mười phần trăm diện tích

c)

Kênh thoát nước chia sẻ với các trang trại lân cận

d)

Cửa nước nằm dưới đáy ao

19.

Vai trò chính của quản lý môi trường trong hệ thống nuôi trồng thủy sản là gì?

a)

Loại bỏ tất cả các loài săn mồi tự nhiên

b)

Tối đa hóa giá thị trường cá

c)

Giảm thiểu rủi ro xâm nhập độc hại

d)

Đảm bảo cung cấp thức ăn liên tục

20.

Trước khi thả cá, yêu cầu chính đối với nguồn nước cung cấp cho ao là gì?

a)

Phải được làm nóng đến 30°C

b)

Phải chỉ là nước mưa

c)

Phải chỉ là nước ngầm

d)

Phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng

21.

Phương pháp nào giúp ngăn ngừa sự phát triển quá mức của tảo khi nước ao trở nên quá tối và dày đặc?

a)

Tăng tỷ lệ cho ăn hữu cơ

b)

Áp dụng benzalkonium chloride hoặc đồng sulfat

c)

Dừng tất cả việc sục khí ngay lập tức

d)

Tăng pH của ao lên trên 9

22.

Phương pháp nào được khuyến nghị để hạn chế ánh sáng và ức chế sự phát triển của tảo ở bề mặt ao?

a)

Tháo một nửa ao hàng tuần

b)

Giới thiệu thêm cá ăn cỏ

c)

Thêm đường molasses hàng ngày

d)

Cài đặt lưới che màu đen

23.

Hành động nào hỗ trợ duy trì lượng oxy hòa tan đầy đủ trong suốt đêm và sáng sớm?

a)

Tăng hàm lượng protein trong thức ăn

b)

Vận hành hệ thống sục khí

c)

Áp dụng phân bón hữu cơ

d)

Giảm độ trong suốt của nước

24.

Khi pH của ao thấp, điều chỉnh nào là phù hợp?

a)

Chuyển sang nước mặn

b)

Thêm vôi hoặc baking soda

c)

Liều lượng axit citric nặng

d)

Giảm lượng oxy đầu vào

25.

Biện pháp nào làm giảm khí độc từ chất hữu cơ tích tụ trong ao?

a)

Sử dụng probiotics để tăng cường phân hủy

b)

Giữ mật độ cá càng cao càng tốt

c)

Cho ăn viên lớn cho tất cả các loài

d)

Ngừng hoàn toàn việc trao đổi nước

26.

Salinity nên được quản lý như thế nào khi mức độ trong ao nuôi trở nên quá cao?

a)

Tăng nhiệt độ ao

b)

Tăng tỷ lệ thông khí

c)

Thêm muối để ổn định

d)

Thêm nước ngọt để pha loãng

27.

Bước nào là một phần của quá trình xử lý nước trước khi nuôi trồng trong ao nuôi thủy sản?

a)

Áp dụng vôi và phơi khô đáy ao

b)

Rút nước ao để thu hoạch cá

c)

Cho cá giống ăn probiotics

d)

Thả cá giống ngay lập tức

28.

Mục tiêu chính của việc xử lý nước thải sau nuôi trồng trong các hệ thống bị ảnh hưởng bởi bệnh là gì?

a)

Tăng tốc độ tăng trưởng của cá

b)

Tăng độ mặn của ao để tăng khả năng chống chịu

c)

Tránh lây lan bệnh sang các trang trại lân cận

d)

Tăng cường cường độ nở hoa của plankton

29.

Một trang trại gặp phải nồng độ amoniac cao sau khi cho ăn. Chiến lược dựa trên công nghệ sinh học nào tốt nhất để giải quyết khí độc này?

a)

Liều lượng i-ốt để khử trùng tất cả vi sinh vật

b)

Giới thiệu vi khuẩn nitrat hóa như Nitrosomonas

c)

Thêm các phân hủy sinh vật dị dưỡng vào nước

d)

Tăng cường thông khí mà không có sự hỗ trợ của vi sinh vật

30.

Chất thải rắn (bùn thải) tích tụ trong một cái ao. Kế hoạch nào quản lý nó hiệu quả nhất bằng cách sử dụng các khái niệm sinh học công nghệ?

a)

Lưu trữ bùn dưới nước để giảm nhu cầu oxy

b)

Ủ bùn với các vi sinh vật và enzyme được chọn

c)

Trả bùn về ao để lắng tự nhiên

d)

Rải bùn lên cánh đồng trồng trọt mà không qua xử lý