wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3: Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Total questions: 152

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung bài giảng, dữ liệu nghiên cứu được định nghĩa là gì?

a)

Là thông tin thu thập phục vụ cho suy luận khoa học.

b)

Là một mô hình lý thuyết chưa được kiểm chứng.

c)

Là kết quả cuối cùng của quá trình phân tích.

d)

Là ý kiến chủ quan của người làm nghiên cứu.

2.

Dữ liệu có đặc điểm là dạng mô tả, phản ánh cảm xúc, hành vi, và không thể thống kê trực tiếp được phân loại là loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu sơ cấp

b)

Dữ liệu định lượng

c)

Dữ liệu định tính

d)

Dữ liệu thứ cấp

3.

Nguồn dữ liệu nào dưới đây được tạo ra thông qua các kỹ thuật như khảo sát, phỏng vấn, hoặc quan sát trực tiếp?

a)

Dữ liệu chuẩn hóa

b)

Dữ liệu sơ cấp

c)

Dữ liệu định lượng

d)

Dữ liệu thứ cấp

4.

Kỹ thuật thu thập dữ liệu nào được liệt kê trong bài giảng, bên cạnh Khảo sát bằng hỏi, Phỏng vấn sâu/bán cấu trúc, và Quan sát?

a)

Phân tích tương quan

b)

Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha

c)

Thống kê mô tả

d)

Thí nghiệm

5.

Trong Quy trình thu thập dữ liệu, bước nào được thực hiện ngay sau bước "Lập kế hoạch – mục tiêu & công cụ"?

a)

Giám sát và đảm bảo chất lượng

b)

Thu thập chính thức

c)

Làm sạch & quản lý dữ liệu

d)

Thu thập thử (Pilot test)

6.

Công việc nào sau đây thuộc giai đoạn "Làm sạch & quản lý dữ liệu" trước khi phân tích?

a)

Phân tích hồi quy tuyến tính

b)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

c)

Xử lý missing/outliers

d)

Kiểm định T-test

7.

Phương pháp thống kê nào được sử dụng để kiểm định "độ tin cậy" của thang đo trong nghiên cứu?

a)

Hệ số Pearson

b)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

c)

Kiểm định T-test

d)

Cronbach's Alpha

8.

Mục tiêu chính của "Thống kê suy luận" (Inferential Statistics) trong phân tích dữ liệu định lượng là gì?

a)

Xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.

b)

Rút gọn các biến quan sát.

c)

Khái quát từ mẫu lên tổng thể.

d)

Mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu.

9.

Loại phân tích dữ liệu định lượng nào có mục tiêu là "Dự đoán giá trị biến phụ thuộc"?

a)

Phân tích hồi quy (Regression Analysis)

b)

Phân tích nhân tố

c)

Phân tích tương quan

d)

Thống kê mô tả

10.

Phương pháp phân tích dữ liệu định tính nào có mục tiêu chính là "Xây dựng lý thuyết mới" và thường sử dụng "Dữ liệu thực địa"?

a)

Grounded Theory

b)

SWOT

c)

Delphi

d)

Phân tích nội dung

11.

Mục đích chính của công bố khoa học là gì?

a)

Để giữ bí mật kết quả nghiên cứu

b)

Chia sẻ tri thức và đóng góp cho cộng đồng khoa học

c)

Để kiếm tiền

d)

Để làm giàu cho nhà xuất bản

12.

Hình thức công bố nào được xem là kênh chính để chuyển tải thông tin khoa học đến cộng đồng khoa học?

a)

Bài báo khoa học đăng trên các tạp chí khoa học

b)

Tiền ấn phẩm đăng trên các kho lưu trữ học thuật

c)

Luận văn, luận án

d)

Báo cáo đề tài trước hội đồng khoa học nghiệm thu

13.

Mục đích "Khẳng định quyền tác giả" trong công bố khoa học nhằm tránh điều gì?

a)

Chi phí xuất bản cao

b)

Đạo văn hoặc tranh chấp sở hữu trí tuệ

c)

Thăng tiến sự nghiệp

d)

Phản biện học thuật

14.

Công bố khoa học cho phép cộng đồng học thuật xem xét, đánh giá, phản biện công trình, điều này thuộc mục đích nào?

a)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

b)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

c)

Khẳng định quyền tác giả

d)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

15.

Công bố khoa học là tiêu chí quan trọng để xét thăng tiến học thuật (cấp bằng tiến sĩ, chức danh GS, PGS...), điều này thuộc mục đích nào?

a)

Khẳng định uy tín quốc gia

b)

Chia sẻ tri thức

c)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

d)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

16.

Một công trình nghiên cứu khoa học chưa được coi là hoàn thành khi nào?

a)

Khi chưa được nghiệm thu

b)

Khi chưa được cấp bằng

c)

Khi chưa được ứng dụng

d)

Khi kết quả của nó chưa được công bố

17.

Theo M. Faraday, có bao nhiêu bước cần thiết trong nghiên cứu hữu ích?

a)

Năm

b)

Ba

c)

Hai

d)

Bốn

18.

Ba bước cần thiết trong nghiên cứu hữu ích (theo M. Faraday) là gì?

a)

Bắt đầu, nghiên cứu, ứng dụng

b)

Nghiên cứu, hoàn thành, công bố

c)

Bắt đầu, kết thúc, công bố

d)

Hoàn thành, công bố, kiểm chứng

19.

Mục đích cá nhân nào sau đây mà nhà xuất bản và cộng đồng khoa học không quan tâm đến?

a)

Để thăng tiến, lấy bằng Tiến sĩ

b)

Phản biện học thuật

c)

Chia sẻ tri thức

d)

Khẳng định quyền tác giả

20.

Công bố khoa học giúp nâng tầm vị thế của trường đại học, viện nghiên cứu và quốc gia trên bản đồ khoa học toàn cầu, điều này thuộc mục đích nào?

a)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

b)

Khẳng định uy tín của cơ sở nghiên cứu và quốc gia

c)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

d)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

21.

Hình thức công bố khoa học nào là kênh chính để chuyển tải thông tin khoa học?

a)

Báo cáo đề tài trước hội đồng

b)

Bài báo khoa học đăng trên các tạp chí khoa học

c)

Báo cáo tại hội thảo

d)

Luận văn, luận án

22.

Hình thức công bố nào còn được gọi là "preprint"?

a)

Bài báo khoa học

b)

Tiền ấn phẩm đăng trên các kho lưu trữ học thuật

c)

Luận văn, luận án

d)

Báo cáo đề tài

23.

Luận văn, luận án được xem là báo cáo đề tài cho cơ quan nào?

a)

Cơ quan đào tạo

b)

Tạp chí khoa học

c)

Cơ quan tài trợ

d)

Hội nghị, hội thảo

24.

Hình thức công bố nào có vai trò "Tổng hợp và chuyển tải kiến thức đã có"?

a)

Viết phổ biến khoa học

b)

Viết công bố khoa học

c)

Tiền ấn phẩm

d)

Luận văn, luận án

25.

Đối tượng độc giả của "Viết công bố khoa học (Scientific writing)" chủ yếu là ai?

a)

Cộng đồng khoa học (peers/other scientists)

b)

Đại chúng, người học

c)

Các nhà tài trợ

d)

Ban biên tập tạp chí

26.

Mục đích của "Viết phổ biến khoa học (Science writing)" là gì?

a)

Tổng hợp và chuyển tải kiến thức mới

b)

Trình bày dữ liệu nghiên cứu

c)

Phổ biến kiến thức khoa học đã có

d)

Công bố kết quả nghiên cứu mới

27.

Sản phẩm của "Viết công bố khoa học" là gì?

a)

Sách, giáo trình, bách khoa thư

b)

Tiền ấn phẩm

c)

Báo cáo, bài báo khoa học gốc

d)

Báo cáo đề tài đã nghiệm thu

28.

Cách viết của "Viết công bố khoa học" là gì?

a)

Trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu mới của chính mình

b)

Diễn giải chỉnh dữ liệu của mình một cách phổ thông

c)

Viết theo phong cách văn học

d)

Tổng hợp và chuyển tải kiến thức đã có

29.

Ngôn ngữ của "Viết công bố khoa học" có đặc điểm gì?

a)

Phổ thông, dễ hiểu

b)

Đặc thù chuyên ngành

c)

Mang tính nghệ thuật

d)

Giàu cảm xúc cá nhân

30.

Đối tượng độc giả của "Viết phổ biến khoa học" là ai?

a)

Đại chúng, người học

b)

Nhà khoa học, học giả

c)

Người nghiên cứu khoa học

d)

Ban biên tập

31.

Hình thức công bố nào không được tính điểm công trình khoa học cho ứng viên GS/PGS theo QĐ 37/2018/QĐ-TTg?

a)

Luận án Tiến sĩ

b)

Luận văn Thạc sĩ

c)

Bài báo gốc

d)

Bài báo ngắn và Bài tổng quan

32.

"Ai đưa ra kết quả trước là sẽ nắm tác quyền của sản phẩm đó" là nguyên tắc thuộc mục đích công bố nào?

a)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

b)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

c)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

d)

Khẳng định quyền tác giả

33.

Mục đích nào của công bố khoa học cho phép công trình được cộng đồng xem xét, đánh giá, phản biện một cách công khai?

a)

Khẳng định uy tín quốc gia

b)

Chia sẻ tri thức

c)

Phản biện và kiểm chứng học thuật

d)

Khẳng định quyền tác giả

34.

Vai trò của công bố khoa học đối với sự nghiệp cá nhân là gì?

a)

Là cơ sở để nhận tài trợ

b)

Là cơ sở để đăng ký bằng sáng chế

c)

Là cách để tạo ra tranh chấp sở hữu trí tuệ

d)

Là thước đo năng lực nghiên cứu và uy tín cá nhân

35.

Báo cáo in kỷ yếu hội nghị hoặc hội thảo khoa học thường phải tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ quan tổ chức sự kiện

b)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

c)

Cơ sở đào tạo

d)

Tạp chí khoa học

36.

Báo cáo tổng kết đề tài phải tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ quan tổ chức hội nghị

b)

Tạp chí khoa học

c)

Cơ sở đào tạo

d)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

37.

Luận văn, luận án phải tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

b)

Tạp chí khoa học

c)

Cơ sở đào tạo

d)

Cơ quan tổ chức hội nghị

38.

Việc công bố khoa học mở ra giải pháp ứng dụng trong công nghệ, giáo dục, y tế, kinh tế... thuộc mục đích nào?

a)

Khẳng định uy tín của cơ sở nghiên cứu

b)

Khẳng định quyền tác giả

c)

Góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn

d)

Phục vụ phát triển sự nghiệp cá nhân

39.

Vai trò của công bố khoa học đối với nhà nghiên cứu khác là gì?

a)

Tham khảo, kế thừa và phát triển tiếp

b)

Phục vụ thăng tiến

c)

Phân biện và bác bỏ công trình

d)

Đăng ký chủ quyền học thuật  

40.

Đặc trưng cơ bản của văn phong khoa học là gì?

a)

Chính xác, logic, khách quan

b)

Sáng tạo, độc đáo

c)

Giàu cảm xúc, hình ảnh

d)

Mơ hồ, bóng gió

41.

Nguyên tắc nào yêu cầu dùng từ ngữ rõ nghĩa, tránh mơ hồ, đồng âm, bóng gió?

a)

Nguyên tắc chính xác

b)

Nguyên tắc logic

c)

Nguyên tắc ngắn gọn

d)

Nguyên tắc khách quan

42.

Nguyên tắc nào yêu cầu các ý phải được trình bày theo trình tự hợp lý (từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến kết quả...)?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc chính xác

c)

Nguyên tắc khái quát hóa

d)

Nguyên tắc logic

43.

Nguyên tắc nào yêu cầu tránh cảm xúc, ý kiến chủ quan hay phán xét cá nhân không có cơ sở?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc ngắn gọn

c)

Nguyên tắc nhất quán

d)

Nguyên tắc logic

44.

Để giảm tính cá nhân hóa trong văn bản khoa học, nên sử dụng ngôi thứ mấy hoặc thể văn nào?

a)

Ngôi thứ nhất (tôi) hoặc thể chủ động

b)

Ngôi thứ nhất (chúng tôi) hoặc thể bị động

c)

Ngôi thứ hai (bạn) hoặc thể chủ động

d)

Ngôi thứ ba hoặc thể bị động

45.

Nguyên tắc nào yêu cầu tránh dài dòng, rườm rà và sử dụng thuật ngữ chuyên ngành?

a)

Nguyên tắc logic

b)

Nguyên tắc ngắn gọn, cô đọng

c)

Nguyên tắc chuẩn mực học thuật

d)

Nguyên tắc nhất quán

46.

"Không chỉ mô tả hiện tượng cụ thể mà cần khái quát hóa để áp dụng cho các trường hợp tương tự" là yêu cầu của nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc khái quát hóa và trừu tượng hóa

c)

Nguyên tắc nhất quán

d)

Nguyên tắc chính xác

47.

Nguyên tắc nào yêu cầu giữ nhất quán về cách dùng thuật ngữ, định dạng, tên gọi, hệ đo lường?

a)

Nguyên tắc logic

b)

Nguyên tắc nhất quán

c)

Nguyên tắc chính xác

d)

Nguyên tắc chuẩn mực học thuật

48.

Nguyên tắc nào yêu cầu trích dẫn nguồn đầy đủ và đúng quy cách ("nói có sách mách có chứng")?

a)

Nguyên tắc logic

b)

Nguyên tắc nhất quán

c)

Nguyên tắc chuẩn mực học thuật

d)

Nguyên tắc khách quan

49.

Câu văn khoa học nên sử dụng thể văn nào là phổ biến hơn, nhằm thể hiện tính khách quan và ngắn gọn?

a)

Thể cảm thán

b)

Thể nghi vấn

c)

Thể bị động

d)

Thể chủ động

50.

Khi mô tả phương pháp đã làm và kết quả đã thu được, câu văn khoa học nên dùng thì động từ nào?

a)

Thì tương lai đơn giản

b)

Thì hiện tại hoàn thành

c)

Thì quá khứ đơn giản

d)

Thì hiện tại đơn giản

51.

Trong văn bản khoa học, nên dùng đại từ nhân xưng nào để xưng hô?

a)

Ngôi thứ ba hoặc "chúng tôi" (nếu là nhiều tác giả)

b)

"Chúng ta"

c)

"Ta"

d)

"Tôi"

52.

Câu chủ đề trong đoạn văn khoa học thường được viết ở vị trí nào?

a)

Giữa đoạn văn

b)

Vị trí bất kỳ

c)

Đầu đoạn văn

d)

Cuối đoạn văn

53.

Chức năng của câu chủ đề trong đoạn văn khoa học là gì?

a)

Thể hiện ý chủ đạo bao trùm cho nội dung sẽ được trình bày

b)

Đi vào chi tiết số liệu

c)

Chuyển tiếp ý với đoạn văn sau

d)

Tóm tắt lại nội dung

54.

Các câu bổ trợ trong đoạn văn khoa học có vai trò gì?

a)

Nêu kết luận chính

b)

Bổ trợ hay giải thích cho ý chủ đạo trong câu chủ đề

c)

Đặt câu hỏi

d)

Đưa ra một câu chuyện ẩn dụ

55.

Đoạn văn khoa học thường bao gồm bao nhiêu câu văn?

a)

Thường 5-7 câu

b)

Tùy thuộc vào người viết

c)

1-2 câu

d)

Hơn 10 câu

56.

Đoạn văn khoa học thường gồm mấy phần chính?

a)

Bốn

b)

Ba (Câu chủ đề, Các câu bổ trợ, Câu kết/chuyển tiếp)

c)

Năm

d)

Hai

57.

Câu kết chuyển tiếp trong đoạn văn khoa học có thể dùng để làm gì?

a)

Nêu chi tiết số liệu

b)

Tóm tắt lại thông tin đã nói hoặc nối ý với đoạn văn sau

c)

Đưa ra câu hỏi hùng biện

d)

Giới thiệu tác giả và bối cảnh

58.

Câu nào sau đây thể hiện văn phong nghệ thuật?

a)

Ánh sáng là yếu tố môi trường có vai trò quyết định đối với quá trình quang hợp.

b)

Ánh sáng mặt trời giống như dòng sữa nuôi sống muôn loài cây cỏ.

c)

Cường độ và thời gian chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổng hợp chất hữu cơ.

d)

Mỗi loài cây có ngưỡng ánh sáng thích hợp riêng.

59.

Câu nào sau đây thể hiện văn phong khoa học?

a)

Tiếng ồn thành phố như một tấm chăn dày phủ lên cuộc sống con người.

b)

Người ta ngày càng mệt mỏi hơn, vì chẳng còn phút giây nào thật sự yên tĩnh.

c)

Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép (trên 85 dB) có thể dẫn đến suy giảm thính lực, rối loạn giấc ngủ.

d)

Giấc ngủ trở nên chập chờn, đau cổ nặng nề.

60.

Phân biệt văn phong khoa học và văn phong nghệ thuật chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng thuật ngữ chuyên ngành

b)

Độ dài câu văn

c)

Mục đích truyền tải thông tin và cách sử dụng ngôn ngữ (khách quan/cảm xúc)

d)

Việc sử dụng bảng biểu

61.

Để đảm bảo Nguyên tắc Chính xác, ngoài dùng từ rõ nghĩa, cần phải làm gì với thông tin, số liệu, dẫn chứng?

a)

Dùng ngôi thứ ba

b)

Trình bày theo trình tự logic

c)

Kiểm chứng và dẫn nguồn rõ ràng

d)

Dùng nhiều từ Hán Việt

62.

Vi phạm nguyên tắc logic có thể dẫn đến lỗi nào trong văn bản khoa học?

a)

Dài dòng, rườm rà

b)

Dùng từ mơ hồ

c)

Nhảy cóc ý tưởng, trùng lặp hay mâu thuẫn nội tại

d)

Thiếu trích dẫn

63.

Để đảm bảo Nguyên tắc Khách quan, điều gì cần tránh tuyệt đối?

a)

Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành

b)

Dùng câu trần thuật

c)

Trình bày theo trình tự thời gian

d)

Đưa ý kiến chủ quan hay phán xét cá nhân không có cơ sở

64.

"Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, không diễn đạt vòng vo" là cách thực hiện nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc logic

b)

Nguyên tắc khái quát hóa

c)

Nguyên tắc chuẩn mực học thuật

d)

Nguyên tắc ngắn gọn, cô đọng

65.

Mục tiêu của Nguyên tắc Khái quát hóa và trừu tượng hóa là hướng tới điều gì?

a)

Mô tả hiện tượng cụ thể chi tiết nhất

b)

Đưa ra dẫn chứng cá nhân

c)

Hướng tới mô hình, quy luật, lý thuyết mang tính khái quát hóa

d)

Sử dụng ngôn ngữ phổ thông

66.

Việc thay đổi cách gọi hoặc ký hiệu giữa chừng trong bài viết sẽ vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc logic

b)

Nguyên tắc chuẩn mực học thuật

c)

Nguyên tắc ngắn gọn

d)

Nguyên tắc nhất quán

67.

Điều kiện tiên quyết để áp dụng Nguyên tắc Chuẩn mực học thuật là gì?

a)

Phải dùng thiết bị đo lường

b)

Trích dẫn nguồn đầy đủ và đúng quy cách

c)

Phải dài hơn 10 trang

d)

Bài viết phải có mô hình

68.

Câu văn khoa học cần đảm bảo những yêu cầu nào sau đây?

a)

Phải dài và phức tạp

b)

Phải dùng đại từ nhân xưng "chúng ta"

c)

Phải có tính nghệ thuật cao

d)

Đơn giản, ngắn gọn, rõ nghĩa, đúng ngữ pháp

69.

Câu văn khoa học nên dùng thức nào để mô tả sự vật, hiện tượng và ý nghĩa của tác giả?

a)

Thức mệnh lệnh

b)

Thức giả định

c)

Thức nghi vấn

d)

Thức trần thuật

70.

Khi muốn nhấn mạnh vai trò của tác giả trong một nghiên cứu, có thể dùng thế văn nào?

a)

Thể bị động

b)

Thể chủ động

c)

Thể mô tả

d)

Thể tưởng thuật

71.

Trong đoạn văn khoa học, nếu đoạn văn dài, đôi lúc cần có câu gì ở cuối đoạn?

a)

Câu hỏi tu từ

b)

Câu giả thuyết

c)

Câu kết tóm tắt hoặc câu chuyển tiếp

d)

Câu cảm thán

72.

Câu kết trong đoạn văn khoa học có thể là gì của câu chủ đề?

a)

Bổ sung chi tiết

b)

Viết đảo ngược (tóm tắt ý chính)

c)

Viết ngược lại ý chính

d)

Giống hệt

73.

Khi trình bày ý tưởng, văn phong khoa học tập trung vào:

a)

Sự độc đáo và khác biệt so với các công trình khác.

b)

Tính logic và sự hỗ trợ của các bằng chứng thực nghiệm.

c)

Sử dụng ẩn dụ và so sánh.

d)

Khả năng gây xúc động cho người đọc.

74.

Mục đích của việc cung cấp đủ chi tiết trong các câu bổ trợ là gì?

a)

Để tránh sử dụng liên từ

b)

Để đoạn văn dài hơn

c)

Để người đọc có thể hiểu chính xác người viết muốn nói gì

d)

Để người viết thể hiện kiến thức

75.

Các ý câu bổ trợ trong đoạn văn khoa học thường được nối với nhau bằng gì?

a)

Từ lóng

b)

Câu hỏi

c)

Dấu cảm than

d)

Các liên từ

76.

Trong ví dụ về ảnh hưởng của ánh sáng, câu "Cường độ và thời gian chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổng hợp chất hữu cơ" thuộc văn phong nào?

a)

Văn phong khoa học

b)

Văn phong nghệ thuật

c)

Văn phong hành chính

d)

Văn phong báo chí

77.

Trong ví dụ về tiếng ồn, câu "Tiếng ồn thành phố như một tấm chăn dày phủ lên cuộc sống con người" thuộc văn phong nào?

a)

Văn phong khoa học

b)

Văn phong nghệ thuật

c)

Văn phong báo chí

d)

Văn phong hành chính

78.

Trong văn phong khoa học, các khái niệm và thuật ngữ phải được sử dụng như thế nào?

a)

Mang tính cá nhân hóa

b)

Được định nghĩa hoặc sử dụng thống nhất

c)

Càng phức tạp càng tốt

d)

Có thể thay đổi linh hoạt

79.

Yêu cầu của Nguyên tắc Nhất quán là gì?

a)

Giữ nhất quán về cảm xúc và ý kiến

b)

Giữ nhất quán về độ dài câu

c)

Giữ nhất quán về cách dùng thuật ngữ, định dạng, tên gọi, hệ đo lường

d)

Giữ nhất quán về thì động từ (chỉ dùng quá khứ đơn)

80.

Nguyên tắc Chính xác yêu cầu các dẫn chứng phải được làm gì?

a)

Sử dụng các ẩn dụ

b)

Kiểm chứng, dẫn nguồn rõ ràng

c)

Diễn đạt bằng ngôn ngữ phổ thông

d)

Mang tính ước lượng

81.

Nguyên tắc Khách quan khuyên sử dụng thể bị động để làm gì?

a)

Giảm tính cá nhân hóa trong văn bản

b)

Thể hiện sự tôn trọng

c)

Nhấn mạnh vai trò của tác giả

d)

Làm câu văn phức tạp hơn

82.

Khi phân tích số liệu, câu văn khoa học nên dùng thì gì để mô tả hành động phân tích đã thực hiện?

a)

Hiện tại hoàn thành

b)

Tương lai đơn

c)

Hiện tại đơn

d)

Quá khứ đơn

83.

Câu chủ đề có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không được đặt ở đầu đoạn văn

b)

Thường là câu hỏi

c)

Là câu khái quát nhất trong đoạn văn

d)

Đi vào chi tiết số liệu cụ thể

84.

Đoạn văn (paragraph) được xem là đơn vị cốt yếu của gì?

a)

Ý nghĩa và diễn đạt

b)

Trích dẫn

c)

Cấu trúc bài báo

d)

Bảng số liệu

85.

Điều gì không phải là đặc điểm của văn phong khoa học?

a)

Sử dụng ngôi thứ ba hoặc thể bị động

b)

Giàu cảm xúc và ý kiến chủ quan

c)

Tập trung vào tính logic và bằng chứng

d)

Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành

86.

Khi mô tả kết quả nghiên cứu, việc sử dụng thì quá khứ đơn nhằm mục đích gì?

a)

Thể hiện tính khái quát hóa

b)

Tránh dài dòng, rườm rà

c)

Thể hiện sự khách quan của tác giả

d)

Mô tả hành động và kết quả đã thu được (đã xảy ra)

87.

Yêu cầu nào sau đây không đúng với Câu văn khoa học?

a)

Dùng thì động từ phù hợp

b)

Dùng ngữ pháp

c)

Dùng đại từ nhân xưng "chúng ta" hay "ta"

d)

Đơn giản, ngắn gọn, rõ nghĩa

88.

Trong văn phong khoa học, tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép (trên 85 dB) có thể dẫn đến tác động tiêu cực nào?

a)

Suy giảm thính lực, rối loạn giấc ngủ, tăng huyết áp và stress

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

c)

Giảm huyết áp

d)

Tăng cường khả năng tập trung

89.

Trong ví dụ về voi, thông qua hoạt động kiếm ăn và di chuyển, voi giúp thực hiện vai trò nào trong hệ sinh thái?

a)

Làm thay đổi cấu trúc quần xã rừng

b)

Phát tán hạt giống, tạo khoảng trống trong thảm thực vật, góp phần duy trì sự đa dạng sinh học

c)

Săn bắt động vật nhỏ

d)

Giảm số lượng cây bản địa

90.

Trước khi chuẩn bị bài thuyết trình báo cáo, người làm khoa học cần tìm hiểu thông tin cơ bản nào?

a)

Số lượng bài báo cáo đã được công bố của diễn giả

b)

Họ tên của tất cả khán giả

c)

Bài báo cáo sau mình là gì

d)

Thời lượng được phép, thành phần tham dự, không gian hội trường

91.

Bố cục của bài thuyết trình báo cáo khoa học theo nguyên tắc chung gồm mấy phần?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba (Giới thiệu, Nội dung, Tóm tắt/Kết luận)

d)

Bốn

92.

Nguyên tắc bố cục bài báo cáo khoa học được tóm tắt là gì?

a)

Đặt vấn đề, Phương pháp, Kết quả, Thảo luận

b)

Nói trước những gì sẽ trình bày, Trình bày những gì cần nói, Tóm tắt lại những gì đã trình bày

c)

Bắt đầu, Phát triển, Kết thúc

d)

Trình bày nội dung, Tóm tắt, Giới thiệu

93.

Bản chiếu đầu tiên của bài báo cáo thuyết trình cần có thông tin cốt lõi nào?

a)

Toàn bộ kết quả nghiên cứu

b)

Tên bài báo cáo, Tên tác giả và nơi làm việc

c)

Số lượng tài liệu tham khảo

d)

Tên người làm chủ tọa

94.

Kích thước phông chữ tối thiểu khuyến nghị cho Tên bài báo cáo trên bản chiếu đầu tiên là bao nhiêu?

a)

20 trở lên

b)

30 trở lên

c)

40 trở lên

d)

50 trở lên

95.

Đối với các bản chiếu nội dung, mỗi bản chiếu nên có bao nhiêu ý chính?

a)

Một tiêu đề với một ý chính

b)

Càng nhiều ý chính càng tốt

c)

Tối đa 5 ý chính

d)

Không cần tiêu đề

96.

Nguyên tắc trình bày bản chiếu nếu nội dung về số lượng hàng và chữ/hàng là gì?

a)

Không nên quá 7 hàng x 7 chữ/hàng

b)

Không nên quá 9 hàng x 9 chữ/hàng

c)

Không nên quá 12 hàng x 12 chữ/hàng

d)

Không giới hạn

97.

Kích thước cỡ chữ tối thiểu khuyến nghị cho nội dung bản chiếu là bao nhiêu?

a)

16

b)

20

c)

12

d)

18

98.

Về màu sắc, khuyến nghị cho các bản chiếu nội dung là gì?

a)

Nên dùng ít nhất 5 màu

b)

Luôn dùng màu nền đen chữ trắng

c)

Càng nhiều màu mè càng tốt

d)

Hạn chế nhiều màu mè bóng loáng, không nên quá 3 màu/slide

99.

Phông chữ (font chữ) nào được khuyến nghị nên dùng cho bản chiếu?

a)

Times New Roman

b)

Courier New

c)

VNI-Times

d)

Arial

100.

Bố cục thuyết trình khuyến nghị dành bao nhiêu thời gian cho phần Giới thiệu về bài báo cáo?

a)

1-2 phút

b)

5 phút

c)

10 phút

d)

Tùy ý

101.

Bố cục thuyết trình khuyến nghị dành bao nhiêu thời gian cho phần Tóm tắt những gì đã được trình bày?

a)

1 phút

b)

5 phút

c)

Tùy thuộc vào nội dung

d)

Không cần tóm tắt

102.

Thời lượng trình bày cho mỗi bản chiếu (slide) thông thường được khuyến nghị là bao nhiêu?

a)

2 phút/bản chiếu

b)

1 phút/bản chiếu

c)

30 giây

d)

Tùy thuộc vào nội dung

103.

Để quản lý thời gian, diễn giả nên làm gì để khán giả không biết mình xem đồng hồ?

a)

Không xem đồng hồ

b)

Xem đồng hồ của người chủ tọa

c)

Liếc đồng hồ riêng hoặc đồng hồ treo cuối phòng họp

d)

Nhờ người khác báo hiệu

104.

Để đề phòng trường hợp bị "cháy" thời gian, diễn giả nên chuẩn bị gì?

a)

Bản sao bài báo cáo

b)

Một vài câu nói đệm

c)

Chuẩn bị dự phòng một vài bản chiếu ở cuối

d)

Không cần chuẩn bị gì thêm

105.

Yêu cầu về ngôn ngữ và phát âm trong thuyết trình là gì?

a)

Nói nhanh và nuốt chữ

b)

Nói lớn, phát âm rõ tiếng, không nói quá nhanh

c)

Sử dụng nhiều từ địa phương

d)

Dùng từ đệm để chuyển ý

106.

Khi thuyết trình, điều gì nên tránh về ngôn ngữ?

a)

Dùng những cụm từ dẫn ý

b)

Dùng từ địa phương, đặc biệt là tránh "lời ngọng"

c)

Dùng câu trần thuật

d)

Dùng thuật ngữ chuyên ngành

107.

Khi thuyết trình, diễn giả nên có phong thái như thế nào?

a)

Tùy thuộc vào tính cách

b)

Nghiêm nghị, cứng nhắc

c)

Tự nhiên, tự tin, tích cực và nhiệt tình

d)

Căng thẳng, lo lắng

108.

Trong phong thái thuyết trình, điều gì không nên làm?

a)

Giao tiếp thân thiện với khán giả

b)

Nói với màn hình máy tính

c)

Dùng bút chỉ dứt khoát

d)

Chọn vị trí và tư thế đi đứng phù hợp

109.

Sau khi thuyết trình, bước đầu tiên trong phần Trả lời chất vấn là gì?

a)

Mời khán giả đặt câu hỏi hay bình luận

b)

Cảm ơn khán giả đã chú ý lắng nghe

c)

Trả lời ngay câu hỏi khó nhất

d)

Bật bản chiếu dự phòng

110.

Khi nhận câu hỏi chất vấn, điều quan trọng nhất diễn giả cần làm là gì?

a)

Trả lời lòng vòng để câu giờ

b)

Trả lời ngay lập tức

c)

Nhờ thầy/cô trả lời hộ

d)

Lắng nghe để hiểu rõ câu hỏi và hỏi lại cho chắc chắn nếu chưa nghe rõ

111.

Nguyên tắc trả lời chất vấn là gì?

a)

Trả lời dài dòng, lòng vòng

b)

Thể hiện sự không hài lòng với câu hỏi

c)

Lịch sự, trả lời ngắn gọn, rõ ràng, thẳng vào vấn đề

d)

Tránh né mọi câu hỏi

112.

Đối với câu hỏi khó, cách xử lý được khuyến nghị là gì?

a)

Bắt buộc phải trả lời chi tiết

b)

Nói đó là không biết

c)

Né tránh lịch sự hay "đá bóng" sang nhờ thầy hoặc chuyên gia đang có mặt

d)

Phớt lờ câu hỏi

113.

Trong phần Trả lời chất vấn, cần chuẩn bị gì để xử lý tình huống?

a)

Sách giáo khoa

b)

Bản chiếu dự phòng

c)

Điện thoại di động

d)

Bài báo cáo in sẵn

114.

Khi viết Báo cáo tổng kết đề tài, cần tuân theo quy định của ai?

a)

Ban biên tập tạp chí

b)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

c)

Cơ sở đào tạo

d)

Hội đồng khoa học

115.

Khi viết Báo cáo in kỷ yếu hội nghị, cần tuân theo quy định của ai?

a)

Cơ quan quản lý khoa học tài trợ

b)

Cơ sở đào tạo

c)

Tạp chí khoa học

d)

Cơ quan tổ chức sự kiện

116.

Nội dung và cách viết của Báo cáo tổng kết đề tài, Luận văn, Luận án về cơ bản giống với hình thức nào?

a)

Bài báo ngắn

b)

Bài tổng quan

c)

Bài báo khoa học gốc đăng trên tạp chí khoa học

d)

Tiền ấn phẩm

117.

Mục đích của việc sử dụng các cụm từ dẫn ý trong thuyết trình là gì?

a)

Thể hiện sự chuyên nghiệp

b)

Tránh nói quá nhanh

c)

Báo cho khán giả biết mình sắp chuyển ý (mở đầu, thêm thông tin, tóm tắt...)

d)

Làm câu văn dài hơn

118.

Khi thuyết trình, diễn giả không nên dùng điều gì để đệm câu hoặc chuyển ý?

a)

Các cụm từ dẫn ý

b)

Từ đệm (như "ờ", "à", "ừm")

c)

Câu hỏi

d)

Bút chỉ (pointer)

119.

Bản chiếu đầu tiên của báo cáo nếu là Học viên Cao học/NCS, có thể cần cung cấp thêm thông tin nào?

a)

Tên của người hướng dẫn khoa học

b)

Danh sách tài liệu tham khảo

c)

Tên người làm chủ tọa

d)

Số lượng câu hỏi chất vấn

120.

Số lượng màu tối đa được khuyến nghị sử dụng trên một slide là bao nhiêu?

a)

Không giới hạn

b)

1

c)

2

d)

3

121.

Việc dùng bảng biểu và hình ảnh phù hợp trên slide có ý nghĩa gì?

a)

Tăng số lượng slide

b)

Làm cho bài báo cáo khoa học hơn

c)

Giảm thời lượng thuyết trình

d)

Minh họa và làm rõ nội dung, thay vì chỉ dùng văn bản

122.

Phong thái tự tin của diễn giả được thể hiện qua hành động nào?

a)

Đọc thuộc lòng bài báo cáo

b)

Trả lời mọi câu hỏi một cách máy móc

c)

Không nhìn khán giả

d)

Nói lớn, phát âm rõ tiếng, không ấp úng

123.

Việc Giao tiếp thân thiện với khán giả trong thuyết trình giúp đạt được điều gì?

a)

Kéo dài thời gian thuyết trình

b)

Né tránh câu hỏi khó

c)

Tạo không khí thoải mái và sự kết nối với người nghe

d)

Giảm số lượng slide

124.

Trong thuyết trình, việc dùng bút chỉ (pointer) cần phải như thế nào?

a)

Giữ chặt trong tay không sử dụng

b)

Liên tục chỉ vào màn hình

c)

Chiếu vào mặt khán giả

d)

Dứt khoát để hướng dẫn sự chú ý của khán giả

125.

Bài báo khoa học được định nghĩa là gì?

a)

Văn bản học thuật trình bày kết quả nghiên cứu mới, được viết theo cấu trúc chuẩn và công bố trên các tạp chí khoa học

b)

Luận văn tốt nghiệp

c)

Báo cáo kinh tế-xã hội của một công ty

d)

Bài tổng hợp kiến thức đã có

126.

Các yếu tố cốt lõi của một bài báo khoa học là gì?

a)

Không cần trích dẫn nguồn, có tính nghệ thuật

b)

Có tính mới, có cơ sở khoa học, có cấu trúc chuẩn, có thể kiểm chứng và phản biện

c)

Có thể thường mại hóa, có tính mới, chỉ hướng đến tác giả

d)

Có hình ảnh đẹp, nhiều trang, có trích dẫn từ Wikipedia

127.

Bài báo khoa học gốc phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

a)

Chiến dịch được cộng đồng khoa học dễ dàng tiếp cận

b)

Chỉ cần mô tả kết quả nghiên cứu

c)

Không cần công bố lần đầu

d)

Phải là lần đầu tiên công bố kết quả nghiên cứu gốc

128.

Bài báo khoa học gốc phải theo một thể thức để đồng nghiệp của tác giả có thể làm gì?

a)

Thay đổi tiêu đề

b)

Dễ dàng chuyển sang ngôn ngữ khác

c)

Làm lại được thí nghiệm và kiểm tra được kết luận

d)

Đánh giá đạo đức nghiên cứu

129.

Bài báo ngắn (Short communication) thường công bố điều gì?

a)

Chi tiết phương pháp nghiên cứu mới

b)

Những kết quả ban đầu có ý nghĩa, chưa đủ cấu thành bài báo gốc hoàn chỉnh

c)

Kết quả nghiên cứu đã công bố trước đó

d)

Tóm tắt nghiên cứu gần đây về một chủ đề cụ thể

130.

Bài báo tổng quan (Review papers/perspectives) có mục đích chính là gì?

a)

Tóm tắt những nghiên cứu gần đây về một chủ đề cụ thể và nêu bật những điểm quan trọng đã được công bố

b)

Mô tả chi tiết vật liệu và phương pháp

c)

Thông báo kết quả sơ bộ

d)

Công bố kết quả nghiên cứu mới

131.

Cấu trúc bài báo khoa học gốc được biết đến với tên viết tắt nào?

a)

ABCDE

b)

SWOT

c)

SMART

d)

IMRAD

132.

Chữ M trong cấu trúc IMRAD là viết tắt của từ gì?

a)

Measurement (Đo lường)

b)

Methods (Phương pháp)

c)

Management (Quản lý)

d)

Materials (Vật liệu)  

133.

Chữ R trong cấu trúc IMRAD là viết tắt của từ gì?

a)

Results (Kết quả)

b)

References (Tài liệu tham khảo)

c)

Review (Tổng quan)

d)

Rationale (Cơ sở lý luận)  

134.

Phần nào trong cấu trúc bài báo khoa học gốc có chức năng mô tả chi tiết thiết kế và thủ tục nghiên cứu?

a)

Đặt vấn đề (Introduction)

b)

Kết quả (Results)

c)

Phương pháp (Methods)

d)

Thảo luận (Discussion)  

135.

Chức năng chính của phần Tóm tắt (Abstract) là gì

a)

Tóm lược những phần chính của bài báo (Mục tiêu, PP, KQ, KL)

b)

Mô tả súc tích nội dung cơ bản của bài báo

c)

Cung cấp bối cảnh và tính cấp thiết

d)

Diễn giải ý nghĩa của các phát hiện mới  

136.

Phần nào trong cấu trúc bài báo khoa học gốc có chức năng cung cấp bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu?

a)

Đặt vấn đề (Introduction)

b)

Kết quả (Results)

c)

Thảo luận (Discussion)

d)

. Kết luận (Conclusion)  

137.

Phần nào trong cấu trúc bài báo khoa học gốc có chức năng nêu lên những phát hiện mới từ nghiên cứu?

a)

Phương pháp (Methods)

b)

Thảo luận (Discussion)

c)

Kết quả (Results)

d)

Kết luận (Conclusion)  

138.

Phần nào trong cấu trúc bài báo khoa học gốc có chức năng diễn giải ý nghĩa của các phát hiện mới?

a)

Phương pháp (Methods)

b)

Thảo luận (Discussion)

c)

Kết quả (Results)

d)

Kết luận (Conclusion)  

139.

. Phần nào trong cấu trúc bài báo khoa học gốc có chức năng khái quát hóa các phát hiện mới?

a)

Đặt vấn đề (Introduction)

b)

Thảo luận (Discussion)

c)

Lời cảm tạ

d)

Kết luận (Conclusion)  

140.

Bài tổng quan hệ thống (systematic review) được định nghĩa là gì?

a)

Bài mô tả lại kết quả nghiên cứu

b)

Bài tổng hợp và chuyển tải kiến thức đã có

c)

Bài báo công bố kết quả nghiên cứu gốc  

d)

Tổng hợp và đánh giá những bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu đã công bố đáp ứng tiêu chí lựa chọn trước

141.

Bài tổng thuật (narrative review) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Kèm theo những phân tích, nhận xét của tác giả biên soạn

b)

Đưa ra khoảng trống tri thức hiện tại

c)

Đánh giá ưu, nhược điểm của các nghiên cứu trước  

d)

Mô tả lại một cách khách quan những ý tưởng, kết quả nghiên cứu đã xuất bản theo một cách có hệ thống, cô đọng nhưng không kèm theo những phân tích, nhận xét

142.

Bài tổng quan tài liệu (literature review) có mục đích nào sau đây?

a)

Chỉ tóm tắt kết quả mà không đưa ra đánh giá

b)

Công bố kết quả nghiên cứu gốc

c)

Tổng hợp kết quả nghiên cứu của riêng tác giả  

d)

Đưa ra đánh giá về ưu, nhược điểm của những nghiên cứu trước và chỉ ra khoảng trống tri thức hiện tại

143.

Chức năng của Tiêu đề bài báo khoa học là gì?

a)

Tóm lược những phần chính của bài báo

b)

Cung cấp bối cảnh

c)

Diễn giải ý nghĩa của các phát hiện mới  

d)

Mô tả súc tích nội dung cơ bản của bài báo

144.

Trước khi viết bài báo, người viết cần làm gì để chọn tạp chí gửi đăng?

a)

Đọc tiêu đề của các bài báo đã đăng

b)

Liên hệ Ban biên tập

c)

DiTìm hiểu về lĩnh vực, mục tiêu, phạm vi, loại độc giả, các chủ đề nóng của tạp

d)

Xem tạp chí có chi phí xuất bản thấp không 

145.

Nguyên tắc chung khi viết bài báo khoa học là chuyển tải thông tin khoa học theo văn phong khoa học, đảm bảo rõ ràng, rành mạch, súc tích với điều kiện nào?

a)

Số lượng từ phải nhiều nhất có thể

b)

Số lượng từ không quan trọng

c)

Số lượng từ ít nhất có thể và không vượt quá giới hạn từ cho phép của Tạp chí

d)

Phải dùng nhiều từ phức tạp  

146.

Việc Ghi nguồn trích dẫn và trình bày danh mục TLTH phải tuân theo quy định của ai?

a)

Tác giả

b)

Hội đồng khoa học

c)

Tạp chí gửi đăng

d)

Cơ quan tài trợ  

147.

Tiêu đề bài báo khoa học không được dùng những từ gì?

a)

Từ khóa

b)

Thuật ngữ khoa học

c)

Những từ thừa, từ viết tắt không thông dụng, công thức hóa học hay từ lóng

d)

Các phát hiện mới  

148.

Theo VJAS, tiêu đề bài báo không nên dài quá bao nhiêu từ?

a)

10 từ

b)

15 từ

c)

20 từ

d)

2

149.

Khi viết phần Phương pháp, động từ tiếng Anh nên dùng thì nào?

a)

Hiện tại đơn

b)

Quá khứ đơn giản (past tense)

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Tương lai đơn  

150.

Khi trình bày kết quả, dữ liệu có thể được trình bày theo mấy dạng?

a)

Một dạng (Bảng số liệu)

b)

Ba dạng (Bảng số liệu, Biểu đồ, Văn viết)

c)

Hai dạng (Bảng và Biểu đồ)

d)

Bốn dạng (Bảng, Biểu đồ, Văn viết, Hình ảnh) 

151.

Dạng trình bày nào dùng cho những thông tin mang tính chính xác cao và số liệu lớn, phức tạp?

a)

Biểu đồ (graphics)

b)

Bảng số liệu (table)

c)

Văn viết (text)

d)

Hình ảnh  

152.

Dạng trình bày nào dùng để thể hiện thông điệp về mức độ ảnh hưởng và xu hướng biến thiên của dữ liệu, nhất là khi dung lượng dữ liệu lớn?

a)

Bảng số liệu (table)

b)

. Biểu đồ (graphics)

c)

Văn viết (text)

d)

Hình ảnh