wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập: Chiến lược nội dung cho X-Cold

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Khi xây dựng kế hoạch nội dung cho website X-Cold tháng 11, loại bài nên ưu tiên là:

a)

Bài về lịch sử thời trang

b)

Bài về lợi ích giữ nhiệt, công nghệ bã cà phê, cách phối đồ mùa đông, FAQ sản phẩm

c)

Bài về du lịch biển

d)

Bài về bất động sản

2.

Đối với sản phẩm mùa vụ (áo mùa đông), nội dung nên:

a)

Xuất hiện rải rác quanh năm như nhau

b)

Tập trung mạnh trước và trong mùa cao điểm, gắn với nhu cầu thời tiết

c)

Chỉ đăng sau mùa đông

d)

Không cần theo mùa

3.

Video giới thiệu “áo giữ nhiệt từ bã cà phê” nên tập trung vào:

a)

Lịch sử công ty

b)

Chất liệu, quy trình, ưu điểm (ấm, nhẹ, khử mùi), phong cách, so sánh với áo thường

c)

Chỉ logo

d)

Chỉ cảnh người mẫu cười

4.

Một bài blog SEO cho X-Cold có thể chọn từ khóa:

a)

“trà sữa ngon nhất”

b)

“áo giữ nhiệt nam nữ”, “áo giữ nhiệt bã cà phê”, “áo giữ nhiệt mùa đông x lạnh”

c)

“cách nuôi cá cảnh”

d)

“kinh nghiệm decor phòng ngủ”

5.

Khi sáng tạo nội dung social cho X-Cold, insight phù hợp là:

a)

Mùa đông hay rét buốt, đi làm/sinh viên phải ra đường sớm, cần áo vừa ấm vừa gọn

b)

Mùa hè nắng nóng

c)

Người dùng không thích áo

d)

Chỉ quan tâm giày dép

6.

Một nội dung email cho khách đã mua X-Cold có thể:

a)

Gửi thêm 5 email bán hàng mỗi ngày

b)

Cảm ơn, hướng dẫn bảo quản áo, gợi ý mix đồ, tặng mã giảm giá cho lần mua tiếp theo

c)

Không gửi gì

d)

Gửi spam

7.

Để nội dung có tính cạnh tranh, X-Cold có thể tập trung storytelling vào:

a)

Giá rẻ nhất thị trường

b)

Câu chuyện bã cà phê tái chế, bảo vệ môi trường, công nghệ dệt, trải nghiệm người dùng

c)

Nơi đặt văn phòng

d)

Số lượng nhân viên

8.

Podcast về “xu hướng bền vững trong thời trang mùa đông” là dạng nội dung phù hợp cho:

a)

Tệp khách hàng quan tâm sustainability, thích nghe dài

b)

Tệp không dùng internet

c)

Chỉ trẻ em

d)

Chỉ người không quan tâm môi trường

9.

Một survey gửi cho khách đã mua X-Cold có thể hỏi:

a)

Họ có thích phim gì

b)

Mức độ hài lòng về độ ấm, sự thoải mái, style, ý định mua lại và giới thiệu cho bạn bè

c)

Thông tin tài khoản ngân hàng

d)

Nội dung cá nhân nhạy cảm

10.

Khi đánh giá hiệu quả nội dung website X-Cold trong tháng 11, chỉ số nên xem là:

a)

Lượt xem trang sản phẩm, time on page, scroll depth, số đơn hàng, số lead từ form tư vấn

b)

Số like cá nhân của nhân viên

c)

Số cuộc họp nội bộ

d)

Số lần chỉnh logo

11.

“Chiến lược nội dung số” là:

a)

Danh sách tất cả các bài đăng trên mạng xã hội

b)

Kế hoạch tổng thể về cách tạo, phân phối và quản lý nội dung để đạt mục tiêu marketing/kinh doanh

c)

Chỉ là lịch đăng bài

d)

Danh sách từ khóa SEO

12.

Content pillar (trụ cột nội dung) là:

a)

Một bài viết duy nhất

b)

Nhóm chủ đề lớn, cốt lõi mà thương hiệu sẽ xoay quanh để phát triển nội dung lâu dài

c)

Danh sách hashtag

d)

Một chiến dịch ngắn hạn

13.

Sử dụng content pillar giúp:

a)

Nội dung rời rạc theo cảm hứng

b)

Dễ lên kế hoạch, đảm bảo tính nhất quán và chiều sâu cho từng chủ đề

c)

Khó quản lý hơn

d)

Chỉ đăng được 1 loại nội dung

14.

Với thương hiệu F&B, một content pillar hợp lý là:

a)

Kỷ niệm ngày thành lập công ty điện lực

b)

Câu chuyện nguyên liệu – quy trình – trải nghiệm khách hàng

c)

Tin tức bóng đá

d)

Bài học lập trình

15.

Với thương hiệu thời trang bền vững, một content pillar quan trọng là:

a)

Xe cộ

b)

Lối sống xanh, tái chế, hành trình sản xuất, tips phối đồ bền vững

c)

Chỉ khuyến mãi

d)

Chỉ chuyện hậu trường nội bộ

16.

Khi xây content pillar, yếu tố đầu tiên cần xem là:

a)

Đối thủ đang làm gì

b)

Chân dung & nhu cầu/insight của khách hàng mục tiêu

c)

Ý thích cá nhân team content

d)

Số lượng nhân sự

17.

Một chiến lược nội dung tốt trên social cần:

a)

Đăng đúng 1 kiểu bài lặp lại

b)

Kết hợp nhiều format: hình, video, carousel, reel, story... xoay quanh cùng trụ cột

c)

Chỉ dùng text

d)

Chỉ repost lại nội dung người khác

18.

“Always-on content” là:

a)

Nội dung chỉ xuất hiện dịp lễ

b)

Nội dung duy trì đều đặn quanh năm, xây nền tảng nhận diện & tương tác

c)

Nội dung không bao giờ đăng

d)

Nội dung chỉ chạy ads

19.

“Campaign-based content” là:

a)

Nội dung phát sinh tự phát

b)

Nội dung theo đợt chiến dịch, có mục tiêu rõ, thời gian bắt đầu – kết thúc

c)

Nội dung hậu trường

d)

Nội dung nội bộ

20.

Chiến lược nội dung thường phải kết hợp:

a)

Only always-on

b)

Always-on + các chiến dịch (campaign) theo mùa, sản phẩm, sự kiện

c)

Chỉ campaign

d)

Chỉ bài dạng meme

21.

Khi đặt mục tiêu nội dung theo phễu AIDA, content ở “Attention” nên:

a)

Rất kỹ thuật

b)

Giật hook, gây tò mò, kết nối nhanh với vấn đề của khách hàng

c)

Chỉ nêu thông số sản phẩm

d)

Chỉ nêu giá

22.

Nội dung “Interest” trong AIDA thường:

a)

Đào sâu insight, giải thích vấn đề, cho thấy khả năng giải quyết của sản phẩm

b)

Chỉ nhắc slogan

c)

Chỉ để đánh đố

d)

Không cần liên quan sản phẩm

23.

Ở giai đoạn “Desire”, nội dung tập trung vào:

a)

Tạo cảm giác khan hiếm, giá trị, khác biệt, chứng minh lợi ích cụ thể

b)

Không nói lợi ích

c)

Giảm niềm tin

d)

Chỉ chuyện nội bộ

24.

Ở giai đoạn “Action”, nội dung cần:

a)

Không có lời kêu gọi

b)

CTA rõ ràng, hướng dẫn cách mua, đặt hàng, đăng ký

c)

Chỉ kể chuyện dài

d)

Chỉ có hình ảnh

25.

“Brand-building content” tập trung vào:

a)

Bán ngay lập tức

b)

Xây dựng cảm nhận, nhận diện, niềm tin lâu dài cho thương hiệu

c)

Chỉ nói giá

d)

Chỉ khuyến mãi

26.

“Performance content” tập trung vào:

a)

Cảm xúc thương hiệu

b)

Chỉ số đo lường trực tiếp: lead, đơn hàng, đăng ký

c)

Tương tác nội bộ

d)

Chỉ tăng follower

27.

Khi xây chiến lược nội dung, nên cân bằng:

a)

100% performance

b)

100% brand

c)

Cả brand-building và performance tùy giai đoạn, mục tiêu

d)

Không cần brand

28.

“Hero – Hub – Help” là mô hình:

a)

Chia nội dung thành 3 vai trò: nội dung lớn/viral (Hero), nội dung định kỳ (Hub), nội dung giải đáp tìm kiếm (Help)

b)

Chia KPI

c)

Chia đội bán hàng

d)

Chia ngân sách

29.

Nội dung “Hero” thường là:

a)

Bài post text đơn giản

b)

Campaign lớn, TVC, viral video, đỉnh của năm/quý

c)

FAQ

d)

Email chăm sóc

30.

Nội dung “Help” thường là:

a)

Nội dung giải đáp câu hỏi, how-to, FAQ, SEO-friendly

b)

Nội dung đếm ngược

c)

Nội dung tuyển dụng

d)

Nội dung nội bộ

31.

Khi phân bổ nội dung theo Hero – Hub – Help, tỉ trọng thường là:

a)

Hero ít, Hub & Help nhiều hơn

b)

Hero nhiều nhất

c)

Hero = Help

d)

Chỉ Hero

32.

Với một fanpage nhỏ mới xây, ưu tiên ban đầu nên là:

a)

Nội dung Hero tốn ngân sách

b)

Nội dung Help & Hub (giá trị, đều đặn, hữu ích) để xây nền tảng

c)

Nội dung tuyển dụng

d)

Nội dung tranh luận

33.

“Tone of voice” (giọng nói thương hiệu) là:

a)

Giọng của MC

b)

Cách thương hiệu “nói chuyện” với khách hàng qua ngôn từ, thái độ, cách diễn đạt

c)

Logo

d)

Bảng giá

34.

“Brand persona” là:

a)

Chân dung khách hàng

b)

Hình mẫu nhân cách hóa thương hiệu (nếu là một con người, nó sẽ như thế nào?)

c)

Chân dung nhân viên

d)

Profile công ty

35.

Giọng thương hiệu “thân thiện – gần gũi – hài hước” sẽ phù hợp với:

a)

Thương hiệu đồ uống, thời trang trẻ, F&B năng động

b)

Ngân hàng cao cấp luôn dùng ngôn ngữ quá trang trọng

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Hãng luật chỉ dùng thuật ngữ

36.

Tính nhất quán trong giọng thương hiệu giúp:

a)

Khách khó nhận ra

b)

Dễ nhận diện, tạo cảm giác tin cậy, thân thuộc

c)

Nhàm chán

d)

Không quan trọng

37.

Khi nội dung trên mỗi kênh dùng một giọng khác nhau hoàn toàn, hậu quả là:

a)

Thương hiệu đa dạng

b)

Gây khó hiểu, giảm sự tin tưởng

c)

Tăng uy tín

d)

Dễ nhớ hơn

38.

Một phần của chiến lược nội dung là quyết định:

a)

Ai làm kế toán

b)

Nội dung gì xuất hiện ở giai đoạn nào trong phễu và trên kênh nào

c)

Cách kê khai thuế

d)

Mua loại camera nào

39.

"Content calendar" (lịch nội dung) giúp:

a)

Đăng bài tùy hứng

b)

Chủ động phân bổ chủ đề, format, kênh theo ngày/tuần/tháng, tránh trùng lặp

c)

Tăng doanh thu tự động

d)

Thay thế chiến lược

40.

Khi lập content calendar, nên ghi rõ:

a)

Ngày, chủ đề, format, kênh, mục tiêu, người phụ trách, ghi chú

b)

Chỉ ngày

c)

Chỉ tiêu đề

d)

Chỉ hình ảnh

41.

Storytelling trong nội dung số là:

a)

Chỉ kể chuyện cổ tích

b)

Nghệ thuật kể câu chuyện về thương hiệu/sản phẩm/khách hàng để chạm cảm xúc và truyền tải thông điệp

c)

Viết dài cho đủ chữ

d)

Kể chuyện không liên quan

42.

Một câu chuyện tốt thường có:

a)

Nhân vật, bối cảnh, xung đột, hành trình giải quyết, kết quả

b)

Toàn số liệu

c)

Chỉ khẩu hiệu

d)

Không có cao trào

43.

"Customer story" (câu chuyện khách hàng) là:

a)

Ký sự về nhân viên

b)

Câu chuyện thật của khách hàng trước – trong – sau khi dùng sản phẩm/dịch vụ

c)

Chuyện nội bộ

d)

Hợp đồng

44.

Sử dụng customer story giúp:

a)

Tạo bằng chứng xã hội, tăng niềm tin, gần gũi

b)

Giảm uy tín

c)

Mất khách

d)

Không ai quan tâm

45.

Trong copywriting, "headline" (tiêu đề) quan trọng vì:

a)

Được viết cuối cùng

b)

Là thứ đầu tiên quyết định người đọc có dừng lại hay không

c)

Không ai đọc

d)

Chỉ dùng để SEO

46.

Một headline tốt thường:

a)

Mơ hồ, khó hiểu

b)

Rõ ràng, cụ thể, khơi gợi lợi ích hoặc sự tò mò

c)

Không nói gì

d)

Chỉ toàn emoji

47.

"Call-to-Action" (CTA) là:

a)

Phần cảm ơn

b)

Lời kêu gọi hành động cụ thể: mua ngay, đăng ký, để lại thông tin, xem thêm,…

c)

Mô tả sản phẩm

d)

Slogan thương hiệu

48.

Nội dung không có CTA thường:

a)

Vẫn chuyển đổi tốt như có CTA

b)

Khó dẫn dắt khách hàng làm điều mình mong muốn

c)

Tự khách biết phải làm gì

d)

Được Google ưu tiên

49.

"Benefit" trong copywriting là:

a)

Tính năng (feature)

b)

Lợi ích mà khách hàng nhận được từ tính năng

c)

Giá bán

d)

Logo

50.

Ví dụ đúng về chuyển feature → benefit:

a)

Chất liệu cotton 100% → "Áo có cotton"

b)

Chất liệu cotton 100% → "Thoáng khí, thấm hút mồ hôi, mặc cả ngày vẫn dễ chịu"

c)

Màu xanh → "Áo màu xanh"

d)

Dài tay → "Áo có tay"

51.

Trong nội dung bán hàng, nên nhấn mạnh:

a)

Tính năng thuần túy

b)

Lợi ích và vấn đề khách được giải quyết

c)

Nội bộ công ty

d)

Các cuộc họp

52.

“Proof” (bằng chứng) trong copywriting có thể là

a)

Khẩu hiệu

b)

Số liệu, testimonial, review, case study, chứng nhận

c)

Không cần

d)

Hình nền

53.

“Social proof” là

a)

Bằng chứng xã hội: người khác đã dùng, đánh giá tốt

b)

Chứng minh xã hội học

c)

Giấy phép kinh doanh

d)

Chứng chỉ nội bộ

54.

Một yếu tố mạnh trong storytelling là

a)

Sự hoàn hảo tuyệt đối

b)

“Khoảnh khắc biến đổi” – khách hàng từ trạng thái A (vấn đề) → B (kết quả mong muốn)

c)

Thiếu cao trào

d)

Thiếu cảm xúc

55.

“Hook” trong video 3–5 giây đầu nhằm

a)

Trang trí

b)

Giữ người xem ở lại, gây tò mò/đồng cảm ngay lập tức

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ để thêm logo

56.

Một hook hiệu quả cho video giáo dục thường là

a)

“Xin chào, mình là A” (không bám vấn đề)

b)

Câu hỏi chạm đúng nỗi đau: “Bạn đang gặp X…?”

c)

Giới thiệu lịch sử công ty

d)

Đọc slogan

57.

Khi viết nội dung chuyên môn, để dễ hiểu hơn nên

a)

Dùng thuật ngữ phức tạp liên tục

b)

Ví dụ thực tế, so sánh hình ảnh, chia nhỏ ý, dùng ngôn ngữ thân thiện

c)

Viết liền mạch không chia đoạn

d)

Không giải thích

58.

“Plain language” trong copywriting là

a)

Ngôn ngữ phức tạp

b)

Ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu

c)

Ngôn ngữ pháp lý

d)

Ngôn ngữ chuyên môn

59.

Trong bài social, việc “xuống dòng đúng chỗ” giúp

a)

Bài dài hơn

b)

Dễ đọc, tạo nhịp, nhấn ý quan trọng

c)

Giảm tương tác

d)

Không khác biệt

60.

Khi kể chuyện thương hiệu, điều cần tránh là

a)

Chỉ nói về mình, không nhắc đến khách hàng

b)

Cho thấy lý do tồn tại, hành trình, giá trị mang lại cho khách

c)

Kết hợp số liệu & cảm xúc

d)

Đưa ví dụ khách hàng

61.

Với nội dung B2B, storytelling thường

a)

Không dùng được

b)

Dựa trên câu chuyện doanh nghiệp khách hàng, số liệu ROI, quy trình triển khai

c)

Chỉ mang tính giải trí

d)

Không có logic

62.

“Microcopy” là

a)

Bài viết dài

b)

Những đoạn text nhỏ trong giao diện (nút, tooltip, error message…) ảnh hưởng trải nghiệm

c)

Đoạn phim ngắn

d)

Audio

63.

Microcopy tốt giúp

a)

Người dùng bối rối

b)

Hướng dẫn, trấn an, tạo cảm giác thân thiện trong quá trình thao tác

c)

Không cần

d)

Làm xấu giao diện

64.

“Brand tagline” là

a)

Slogan ngắn, đúc kết tinh thần thương hiệu

b)

Tên công ty

c)

Pháp nhân

d)

Chức danh

65.

Nội dung “giáo dục” (educational content) có mục tiêu

a)

Bán ngay lập tức

b)

Giúp khách hàng hiểu vấn đề, giải pháp, kiến thức liên quan

c)

Giải trí thuần túy

d)

Nội bộ

66.

“User-Generated Content” (UGC) là

a)

Nội dung do thương hiệu tạo

b)

Nội dung do người dùng/khách hàng tự tạo (review, video, ảnh…)

c)

Nội dung do báo chí tạo

d)

Nội dung do agency tạo

67.

UGC giúp

a)

Tăng bằng chứng xã hội, chân thật, chi phí thấp

b)

Giảm niềm tin

c)

Không ai xem

d)

Không đo được

68.

Khi sử dụng UGC, thương hiệu nên

a)

Đăng lại không xin phép

b)

Xin phép, ghi nguồn, chọn lọc nội dung phù hợp định vị

c)

Sửa nội dung gốc tùy ý mà không báo

d)

Không phản hồi

69.

Trong nội dung social, câu hỏi mở ở cuối bài giúp

a)

Giảm comment

b)

Tăng tương tác, khuyến khích người đọc chia sẻ quan điểm

c)

Không tác dụng

d)

Làm bài dở

70.

Một caption social “kể chuyện – gợi mở – kêu gọi hành động” nên có

a)

Hook → thân bài (câu chuyện/giá trị) → CTA → câu hỏi gợi tương tác

b)

Chỉ 1 câu

c)

Chỉ CTA

d)

Chỉ hashtag

71.

Trong một team content nhỏ, vai trò tối thiểu thường gồm

a)

Content writer & designer (hoặc 1 người kiêm nhiều việc)

b)

Kế toán

c)

Bảo vệ

d)

Lễ tân

72.

“Content brief” là

a)

Hợp đồng

b)

Bản mô tả yêu cầu chi tiết cho 1 nội dung (mục tiêu, đối tượng, message, format, kênh, deadline…)

c)

Phiếu lương

d)

CV ứng viên

73.

Việc viết content brief rõ ràng giúp

a)

Tăng tranh luận

b)

Người viết, thiết kế, quay dựng hiểu đúng ý, giảm sửa nhiều vòng

c)

Mất thời gian vô ích

d)

Không cần thiết

74.

Khi quản lý nội dung trong tháng, công cụ đơn giản thường dùng là

a)

Excel/Google Sheets

b)

Notepad

c)

Zalo cá nhân

d)

Word offline không chia sẻ

75.

“Content backlog” là

a)

Danh sách nội dung bị lỗi

b)

Kho ý tưởng/nội dung đã duyệt nhưng chưa lên lịch

c)

Danh sách nhân sự

d)

Danh sách đối thủ

76.

Tổ chức nội dung theo Kanban (To do – Doing – Done) giúp:

a)

Khó nhìn

b)

Dễ quản lý tiến độ sản xuất nội dung

c)

Giảm hiệu quả

d)

Không ai hiểu

77.

Một workflow sản xuất video cơ bản bao gồm:

a)

Viết script → duyệt script → quay → dựng → duyệt → xuất bản

b)

Quay luôn → dựng luôn

c)

Dựng → quay → viết script

d)

Chỉ quay

78.

Việc dùng template (mẫu) cho format lặp lại giúp:

a)

Kém sáng tạo

b)

Tiết kiệm thời gian, đảm bảo nhận diện

c)

Không hiệu quả

d)

Khó dùng

79.

Họp “content review” định kỳ giúp:

a)

Tăng số cuộc họp vô nghĩa

b)

Cùng nhìn lại nội dung đã chạy, rút kinh nghiệm cho giai đoạn tiếp theo

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ để phân công việc mới

80.

Khi số lượng nội dung lớn, việc đặt tên file/kịch bản/asset nên:

a)

Tùy hứng

b)

Theo quy ước chung (brand_kênh_định dạng_ngày_phiên bản...) để dễ tìm kiếm

c)

Không đặt tên

d)

Đặt toàn số

81.

“Content guideline” bao gồm:

a)

Quy định về giọng điệu, ngôn ngữ, từ cấm dùng, format, cách xử lý comment...

b)

Bảng lương

c)

Quy định nghỉ phép

d)

Nội quy bảo vệ

82.

Khi team có nhiều người viết, content guideline giúp:

a)

Mỗi người một kiểu

b)

Giữ giọng thương hiệu nhất quán

c)

Tăng mâu thuẫn

d)

Không tác dụng

83.

Lý do nên lưu trữ nội dung (doc, thiết kế, raw video) có hệ thống:

a)

Tốn dung lượng

b)

Để tái sử dụng, chỉnh sửa, repurpose trong tương lai

c)

Không bao giờ dùng lại

d)

Không quan trọng

84.

“Repurpose content” là:

a)

Xóa nội dung cũ

b)

Biến đổi lại nội dung hiện có sang định dạng/kênh/góc nhìn mới

c)

Chỉ dịch sang tiếng khác

d)

Chỉ đổi tiêu đề

85.

Ví dụ repurpose: một bài blog dài có thể chuyển thành:

a)

Không dùng được

b)

Nhiều post social, video ngắn, infographic, email series

c)

Chỉ 1 story

d)

Chỉ poster

86.

Khi thiếu ý tưởng, việc xem lại nội dung cũ hiệu quả để:

a)

Xóa hết

b)

Tìm ý đã từng làm tốt, cập nhật lại, mở rộng hoặc repurpose

c)

Bỏ qua

d)

Chỉ để hoài niệm

87.

Hợp tác với KOL/KOC trong sản xuất nội dung cần:

a)

Không briefing

b)

Brief rõ, thống nhất thông điệp, guideline, cách đo hiệu quả

c)

Để họ muốn làm gì thì làm

d)

Không cần hợp đồng

88.

Trong quản lý comment/inbox, nội dung trả lời nên:

a)

Tùy cơ ứng biến, không guideline

b)

Theo kịch bản trả lời mẫu linh hoạt, đúng tone of voice

c)

Viết chữ hoa hết

d)

Trả lời chung chung

89.

Một lỗi lớn khi tổ chức sản xuất nội dung là:

a)

Không đo kết quả

b)

Đo và phân tích định kỳ

c)

Có lịch nội dung

d)

Có guideline

90.

Tóm lại, để quản lý sản xuất nội dung hiệu quả, doanh nghiệp cần:

a)

Chỉ cần người viết giỏi

b)

Quy trình rõ ràng, phân vai, lịch nội dung, brief/guideline, công cụ theo dõi & đánh giá

c)

Không dùng công cụ

d)

Không họp, không review