wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Tin học

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin là gì?

a)

Các văn bản và số liệu

b)

Những gì đem lại hiểu biết cho con người về thế giới xung quanh

c)

Văn bản, Hình ảnh, âm thanh

d)

Hình ảnh, âm thanh, tệp tin

2.

Công cụ nào sau đây là vật mang tin?

a)

Chậu

b)

Túi nilon

c)

Đĩa CD, DVD

d)

3.

Kết quả của việc nhìn thấy hoặc nghe thấy được xếp vào hoạt động nào?

a)

A. Thu nhận thông tin

b)

B. Lưu trữ thông tin

c)

C. Xử lý thông tin

d)

D. Truyền thông tin

4.

Các thao tác lập luận, giải thích, phân tích... thuộc hoạt động nào?

a)

Thu nhận thông tin

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Xử lý thông tin

d)

Truyền thông tin

5.

Dữ liệu trong máy được mã hóa thành dãy bit vì:

a)

Chiếm ít dung lượng

b)

Dễ xử lý

c)

Đáng tin cậy

d)

Máy chỉ dùng 0 và 1

6.

Bao nhiêu byte tạo thành 1 KB?

a)

64

b)

8

c)

1024

d)

2028

7.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một máy tính có Internet

b)

Tập hợp máy tính kết nối

c)

Phần mềm soạn thảo

d)

Hệ thống trang web

8.

Cách để 20 máy dùng chung 1 máy in:

a)

Cài thêm trò chơi

b)

Kết nối mạng

c)

Tắt bật lại

d)

Mua mỗi máy 1 máy in

9.

Internet là gì?

a)

Phần mềm soạn thảo

b)

Mạng liên kết toàn cầu

c)

Trò chơi trực tuyến

d)

Một loại máy tính

10.

Đặc điểm của Internet:

a)

Chỉ trong trường

b)

Một người sở hữu

c)

Toàn cầu, cập nhật nhanh

d)

Không trao đổi thông tin

11.

Lợi ích không phải của Internet:

a)

Trao đổi nhanh

b)

Học tập online

c)

Lưu trữ tài liệu

d)

Làm máy nhanh gấp đôi

12.

12. Mai học online thể hiện lợi ích:

a)

Giải trí

b)

Học tập trực tuyến

c)

Tính ẩn danh

d)

Không chủ sở hữu

13.

Từ khóa chính xác hơn:

a)

di tích lịch sử Đồng Nai

b)

"di tích lịch sử Đồng Nai"

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

14.

Thiết bị truy cập Internet:

a)

Máy tính bảng

b)

Máy ảnh

c)

Máy in

d)

Ti vi không mạng

15.

Trình duyệt web dùng để:

a)

Vẽ ảnh

b)

Soạn thảo

c)

Xem trang web

d)

Gửi tệp

16.

Để truy cập Internet cần:

a)

Chuột bàn phím

b)

Kết nối mạng

c)

Phần mềm vẽ

d)

Ổ đĩa cứng

17.

Truy cập trang web cần:

a)

Tắt Internet

b)

Mở trình duyệt và nhập URL

c)

Chỉ mở máy tính

d)

Dùng phần mềm bất kỳ

18.

Vì sao trang web cần URL:

a)

Phân biệt trang

b)

Không cần Internet

c)

Hiển thị nhanh

d)

Không chia sẻ được

19.

Công cụ tìm kiếm:

a)

Word

b)

YouTube

c)

Google

d)

Paint

20.

Nhập gì vào ô tìm kiếm:

a)

Tên máy tính

b)

Lệnh cài đặt

c)

Từ khóa

d)

Mật khẩu

21.

Tìm hình ảnh hoa hồng:

a)

bông hoa bất kỳ

b)

cây cảnh

c)

hoa hồng

d)

bài thơ

22.

Chọn mục đúng trong trang web dựa vào:

a)

Màu sắc

b)

Tên chuyên mục

c)

Quảng cáo

d)

Chữ cuối trang

23.

Khi kết quả không đúng:

a)

Xóa xem bất kỳ

b)

Đổi từ khóa

c)

Nhấp quảng cáo

d)

Tắt Internet

24.

Gửi và nhận email cần:

a)

Tài khoản email

b)

Tài khoản game

c)

USB

d)

Máy in

25.

Xem thư đến:

a)

Drafts

b)

Trash

c)

Inbox

d)

Sent

26.

26. Biểu tượng kẹp giấy:

a)

Chèn biểu tượng

b)

Gửi thư

c)

Đính kèm tệp

d)

Xóa thư

27.

Email từ người lạ có tệp:

a)

Tải ngay

b)

Chuyển tiếp

c)

Kiểm tra rồi mở

d)

Xóa tài khoản

28.

Không gửi thông tin cá nhân vì:

a)

Email không dài

b)

Email bị trả lại

c)

Mất an toàn

d)

Không ai đọc

29.

Bộ phận lưu trữ thông tin:

a)

loa

b)

HDD/SSD

c)

Chuột

d)

Bàn phím

30.

Phần mềm soạn thảo:

a)

Paint

b)

Word

c)

Chrome

d)

Media Player

31.

Thiết bị nhập:

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

32.

Đơn vị nhỏ nhất:

a)

Byte

b)

Bit

c)

KB

d)

MB

33.

Trong mạng LAN:

a)

Tăng tốc gấp đôi

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Không gửi tệp

d)

Không kết nối Internet

34.

Dịch vụ trực tuyến:

a)

In tài liệu

b)

Xem phim online

c)

Quét tài liệu

d)

Chơi offline

35.

Bảo vệ tài khoản:

a)

Mật khẩu dễ

b)

Chia sẻ mật khẩu

c)

Đặt mật khẩu mạnh

d)

Không đặt mật khẩu

36.

Không an toàn:

a)

Không mở file lạ

b)

Không chia sẻ thông tin

c)

Tải phần mềm crack

d)

Đặt mật khẩu mạnh

37.

Refresh:

a)

Xóa trang

b)

Tải lại trang

c)

Đóng trình duyệt

d)

Tải file

38.

YouTube là:

a)

Mạng video

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Trình duyệt

d)

Chống virus

39.

Tự động hoàn thành:

a)

Tăng tốc

b)

Gõ sai

c)

Kém chính xác

d)

Không tác dụng

40.

Trang đáng tin cậy:

a)

Nhiều quảng cáo

b)

.edu

c)

Giật gân

d)

Yêu cầu tải phần mềm

41.

Thư rác:

a)

Thư GV

b)

Quảng cáo hàng loạt

c)

Thông báo điểm

d)

Xác nhận tài khoản

42.

Tránh virus:

a)

Không cập nhật

b)

Tải file lạ

c)

Cài diệt virus

d)

Mở file lạ

43.

Google Drive:

a)

Chỉ lưu ảnh

b)

Lưu và chia sẻ

c)

Không chỉnh sửa

d)

Không dùng điện thoại

44.

Biểu tượng ổ khóa:

a)

Trang chậm

b)

Kết nối an toàn

c)

Trang có virus

d)

Trang nhiều quảng cáo

45.

Lộ mật khẩu:

a)

Bỏ mặc

b)

Đổi ngay

c)

Đăng nhập nhiều máy

d)

Gửi cho người khác

46.

Email hợp lệ:

a)

a.gmail.com

b)

a@gmail

c)

a@gmail.com

d)

@a.gmail

47.

Tìm ảnh chất lượng:

a)

Dùng ảnh mờ

b)

Tìm kích thước lớn

c)

Tải bừa

d)

Ảnh vỡ nét

48.

Google Maps dùng để:

a)

Tìm đường

b)

Vẽ truyện

c)

Viết văn

d)

Nghe nhạc

49.

Địa chỉ IP:

a)

Nhận dạng thiết bị

b)

Lưu trữ

c)

Tăng tốc

d)

Chống virus

50.

50. Hành vi an toàn:

a)

Chia sẻ ảnh

b)

Nhấn link lạ

c)

Hỏi người lớn

d)

Đăng nhập trang không an toàn